Chương 4: Khai linh
Minh An lên chuyến xe buýt từ bến gần Hồ Tây, lòng vẫn còn văng vẳng câu nói của bà sư cô: “Trấn Quốc khai nhãn, Quán Thánh khai linh, Hồ Gươm khai tâm.” Cậu chẳng hiểu mấy từ ấy nghĩa là gì, nhưng cậu biết mình phải đi tiếp. Đôi mắt vàng vẫn ở đâu đó trong tiềm thức, vẫn thì thầm ba chữ “Mang ta về”, và cơ thể cậu lúc này như bị một sợi dây vô hình kéo về phía trước, không cho phép cậu dừng lại.
Xe buýt chạy dọc đường Thanh Niên, Hồ Tây hiện ra bên cửa sổ dưới ánh nắng buổi trưa. Minh An nhìn ra mặt nước, và lần này cậu không còn cảm thấy mình là một kẻ xa lạ nữa. Cậu đang ở một Hà Nội khác, một Việt Nam song song nơi linh khí vẫn chảy dưới lòng đất và thần thoại chưa bao giờ chỉ là chuyện kể. Ông lão tạp hóa đã xác nhận điều đó. Bà sư cô ở chùa Trấn Quốc cũng đã kể cho cậu nghe về ba dòng khí. Cậu không hiểu hết, nhưng cậu biết mình đang ở đúng nơi cần đến.
Đền Quán Thánh nằm ngay giao lộ đường Thanh Niên và đường Quán Thánh, chỉ cách chùa Trấn Quốc một đoạn ngắn. Minh An xuống xe, đi bộ qua cổng đền. Ngôi đền cổ này là một trong Thăng Long tứ trấn, thờ Huyền Thiên Trấn Vũ - vị thần trấn giữ phương Bắc. Cậu đã từng đọc về nó trong sách giáo khoa lịch sử, nhưng khi đứng trước cổng đền, những dòng chữ khô khan ấy hoàn toàn vỡ vụn. Bởi vì đôi mắt đã bắt đầu mở của cậu đang nhìn thấy một thứ hoàn toàn khác.
Những bức tường đá ong màu nâu đỏ không chỉ là đá. Chúng thở. Minh An có thể cảm nhận được hơi thở chậm rãi, nặng nề phát ra từ từng viên gạch được xếp chồng lên nhau qua bao thế kỷ. Mái ngói rêu phong không chỉ che mưa nắng, bởi lẽ chúng còn hấp thụ ánh sáng mặt trời và chuyển hóa thành một thứ năng lượng dịu dàng lan tỏa khắp khuôn viên. Cây đa cổ thụ trước đền có bộ rễ như những cánh tay khổng lồ bám sâu vào lòng đất, hút một thứ khí màu xanh thẫm từ sâu bên dưới - cậu đoán đó chính là Địa Lực. Và trên bệ thờ phía sau tượng thần, một cột sáng màu vàng kim vươn thẳng lên trời, xuyên qua mái ngói, xuyên qua mây, xuyên qua một thứ không gian vô hình mà chỉ những người có mắt mới thấy được.
Minh An bước vào trong, hòa vào dòng người hành hương. Có những cụ già mang lễ vật, có những cặp vợ chồng trẻ thắp hương cầu con, có những tốp học sinh ngồi viết lên bậc thềm. Tất cả họ đều bình thường, nhưng trên mỗi người đều có những sợi chỉ trắng mỏng manh kết nối họ với bàn thờ, với cây đa, với nhau. Đó là Nhân Linh – thứ mà bà sư cô đã nói, thứ duy nhất cậu mang từ thế giới cũ sang, thứ khiến cậu trở nên đặc biệt.
Cậu đi dạo một vòng, mắt vẫn quan sát không ngừng. Bức tượng đồng đen của Huyền Thiên Trấn Vũ cao gần bốn mét, nặng bốn tấn, tay cầm trường kiếm, chân đạp lên một con rùa đá. Khi Minh An nhìn vào mắt tượng, cậu thấy một luồng sáng vàng đặc quánh bao bọc lấy bức tượng, giống như một tấm áo choàng vô hình được dệt bằng linh khí qua bao đời. Cậu rùng mình, nhưng không phải vì sợ hãi, mà vì cậu cảm thấy mình thật nhỏ bé trước một thứ linh thiêng đã tồn tại hàng nghìn năm, trước khi ông cha cậu kịp viết nên những trang sử đầu tiên.
Rồi cậu nhìn thấy bà. Bà ngồi ở một góc sân nhỏ, bên cạnh gốc cây đa cổ thụ. Một chiếc chiếu cói trải dưới đất, trên đó bày la liệt những đồ lễ như hoa quả, trầu cau, một ấm trà đất nung, vài nén hương đã cháy dở còn nghi ngút khói. Bà mặc chiếc áo dài lam - màu lam của hoa vòi voi, màu lam của bầu trời trước cơn mưa rào mùa hạ. Tà áo dài rũ xuống mặt chiếu, phủ lên đôi bàn chân trần đen nhẻm đã in dấu bao năm tháng lên đồng xuống phủ. Mái tóc bà bới cao, cài một chiếc lược sừng giản dị. Gương mặt bà đã có tuổi, những nếp nhăn hằn sâu trên trán và khóe mắt, nhưng đôi mắt bà còn rất trẻ. Đôi mắt ấy đang nhìn thẳng vào Minh An từ khoảng cách chục bước chân, không hề chớp, không hề tỏ ra bất ngờ.
Minh An không biết bà là ai, nhưng cậu biết đó chính là người mình cần gặp. Có thể là vì chiếc áo dài lam mà bà sư cô đã nhắc. Có thể là vì cái nhìn không chút ngạc nhiên của bà, như thể bà đã chờ cậu từ rất lâu, từ những ngày trước khi cậu kịp bị kéo sang thế giới này. Có thể là vì khi ánh mắt họ chạm nhau, vòng gỗ trên cổ tay trái và chuỗi hạt bồ đề trên cổ tay phải của cậu đồng thời rung lên một nhịp, giống như hai tiếng chuông đồng thanh giữa buổi thiền tụng.
Minh An bước đến gần, hơi ngượng ngùng nhưng không còn run sợ. “Cháu chào bà ạ.”
Bà mỉm cười, nụ cười hiền hậu của một người bà trong xóm, không có gì uy nghi hay xa cách. “Cháu đến rồi à? Ngồi xuống đi con, bà pha ấm trà mới.”
Minh An ngồi xuống chiếu, đối diện với bà. Bà rót trà vào hai chiếc chén con, đẩy một chén về phía cậu. Chén trà có màu nâu đỏ, bốc khói nghi ngút, mùi thơm của sen và của một loại thảo mộc mà cậu chưa từng ngửi thấy bao giờ. Nó thơm, nhưng không gắt, mà nhẹ nhàng thấm vào lồng ngực như một lời an ủi.
“Bà biết cháu sẽ đến ạ?” Minh An cầm chén trà, hớp một ngụm nhỏ. Nước trà nóng hổi, chảy xuống cổ họng, lan tỏa một hơi ấm từ bên trong, khiến những căng thẳng từ tối qua tan dần.
Bà Hiền – sau này cậu mới biết tên bà là Hiền – gật đầu, tay phe phẩy chiếc quạt mo cau đã cũ. “Ta biết con sẽ đến, từ hai hôm trước. Khi cái vòng gỗ trên tay con bắt đầu phát ra linh quang, cả Hà Nội này ai có mắt đều thấy. Nhưng họ sợ, họ không dám lại gần. Còn ta, ta ở đây, ta chờ con.”
“Bà là… người đàn bà áo dài lam ạ? Sư cô ở chùa Trấn Quốc bảo cháu tìm bà.”
“Ừ, ta là cô Hiền. Người trong giới tu hành gọi ta thế. Ta không thuộc Phật môn như sư cô ở chùa Trấn Quốc, cũng chẳng phải Thủ Linh như ông lão đầu ngõ nhà con. Ta là thanh đồng của Đạo Mẫu. Ta hầu hạ các thánh thần đã năm mươi năm, lên đồng, xuất giá, nhận phán, dạy bảo những người có duyên. Công việc của ta trong câu chuyện của con là dạy con cách dung hòa Tam Nguyên, để con không bị xé toạc làm ba mảnh khi đứng trước những thử thách sắp tới.”
Minh An chớp mắt. “Tam Nguyên? Là Thiên Nguyên, Địa Lực và Nhân Linh?”
“Con học nhanh đấy. Ở chùa Trấn Quốc, con đã học cách phân biệt ba thứ khí đó và giữ lấy Nhân Linh. Sư cô đã kể cho con nghe câu chuyện về ba dòng khí rồi đúng không? Ừ, bà ấy kể hay hơn ta nhiều. Nhưng giữ thôi chưa đủ. Con phải học cách dung hòa chúng, để chúng không nuốt chửng con, cũng chẳng bỏ rơi con. Bởi vì con đường con sắp bước vào sẽ rất dài, rất tối, và nếu con chỉ có Nhân Linh không thôi, con sẽ không đủ sức mạnh để đi đến cuối.”
Bà Hiền đặt chén trà xuống chiếu, nhìn thẳng vào mắt Minh An. Đôi mắt bà bỗng trở nên sâu thẳm, như có một ánh lửa thiêng đang cháy phía sau.
“Trước khi ta dạy con bất cứ điều gì, con cần hiểu rằng ở thế giới này, người tu luyện có ba con đường lớn để đi: Thần Đạo, Ma Đạo và Nhân Đạo. Mỗi con đường mang đến những sức mạnh và lợi ích riêng. Con hãy lắng nghe để biết.”
Bà rót thêm trà, nhấp một ngụm rồi tiếp lời.
“Thần Đạo là con đường lấy Thiên Nguyên làm chủ. Người theo Thần Đạo hấp thụ linh khí từ trời, từ sao, từ các vị thần linh. Họ có được thần thông: có thể cầu khấn trời đất để mưa thuận gió hòa, có thể chữa lành vết thương chỉ bằng tay không, có thể nhìn thấu một phần quá khứ và tương lai. Khi tu luyện đến cảnh giới cao, họ còn có thể mượn lực lượng của chư thần, phóng ra những đòn tấn công uy lực, trong trẻo như ánh sáng ban mai, có khả năng trấn áp tà ma chỉ bằng một câu thần chú.”
Bà dừng lại, để Minh An kịp thấm, rồi nói tiếp.
“Ma Đạo là con đường lấy Địa Lực làm chủ. Người theo Ma Đạo hấp thụ linh khí từ đất, từ long mạch, từ ma quỷ và những thứ chìm sâu dưới lòng đất. Họ có khả năng sai khiến oan hồn, biến hóa cơ thể thành những hình thái đáng sợ để tăng sức mạnh chiến đấu, thậm chí có thể hút linh khí của kẻ khác để sinh tồn. Một cú đánh của Ma tu có thể xuyên thủng tường đá. Một câu chú của Ma tu có thể khiến cả nghĩa trang vùng dậy. Họ mạnh mẽ, uyển chuyển và thích nghi với mọi hoàn cảnh.”
Bà cầm chiếc quạt mo, phe phẩy nhẹ trước mặt.
“Còn Nhân Đạo, con đường lấy Nhân Linh làm chủ. Người theo Nhân Đạo không hấp thụ Thiên Nguyên hay Địa Lực một cách thuần túy. Họ lấy tình cảm, ý chí, những rung động của trái tim làm nguồn sức mạnh. Nhân Đạo yếu hơn hai con đường kia, bởi vì Nhân Linh vốn mong manh và khó nắm bắt. Một người tu Thần Đạo cùng cấp có thể dễ dàng áp đảo một người tu Nhân Đạo. Một người tu Ma Đạo cũng vậy. Nhưng Nhân Đạo có một lợi thế riêng: sự linh hoạt. Người tu Nhân Đạo có thể học được những phép thuật căn bản của cả Thần Đạo lẫn Ma Đạo, mượn sức mạnh của trời và đất nhưng không bị ràng buộc bởi chúng. Họ yếu hơn, nhưng họ không bị kiểm soát. Họ chậm hơn, nhưng họ bền bỉ.”
Bà Hiền nhìn Minh An, chờ đợi.
“Ba con đường, ba lợi thế. Thần Đạo mạnh về uy lực và sự chính thống. Ma Đạo mạnh về tốc độ và sự thích nghi. Nhân Đạo yếu nhất, nhưng tự do nhất. Con định chọn đường nào?”
Minh An ngồi im một lúc. Cậu nghĩ về bản thân mình, một thằng sinh viên công nghệ thông tin bình thường, chẳng có gì đặc biệt ngoài cái vòng gỗ trên tay và xâu chuỗi hạt bồ đề bên kia. Cậu không ham sức mạnh của thần thánh, cũng chẳng muốn sai khiến ma quỷ. Cậu chỉ muốn được là chính mình, như cậu vẫn sống ở thế giới cũ: lo cơm áo, chơi game, nhận cuộc gọi từ mẹ. Và cậu trả lời:
“Con chọn Nhân Đạo ạ. Con muốn làm Người.”
Bà Hiền gật đầu, không nói thêm lời nào về sự lựa chọn đó. Bà chỉ cười, một nụ cười hiền lành, như thể bà đã nghe câu trả lời này rất nhiều lần từ những người trẻ khác, và lần nào bà cũng tôn trọng.
“Tốt. Vậy thì bắt đầu thôi. Hãy theo ta.”
Bà Hiền đứng dậy, phủi tà áo dài, rồi dẫn Minh An ra phía sau đền, nơi có một gian nhà nhỏ nằm khuất sau những lư hương khổng lồ. Gian phòng tối, thoang thoảng mùi trầm hương và hoa nhài quyện vào nhau tạo nên một thứ hương thơm vừa trần tục vừa linh thiêng. Một chiếc bàn thờ nhỏ kê sát tường, trên đó bày một bộ ảnh Mẫu - ba vị Thánh Mẫu trong tín ngưỡng Đạo Mẫu, những bức ảnh màu đã ngả vàng theo thời gian nhưng vẫn còn nguyên vẹn nét từ bi.
Bà Hiền bảo cậu ngồi xuống chiếu, còn bà quỳ trước bàn thờ. Bà thắp ba nén hương, cắm vào lư, rồi khẽ tụng một bài bằng thứ tiếng Việt cổ mà Minh An không hiểu hết. Chỉ biết rằng giọng bà trầm ấm, nhịp nhàng như sóng vỗ bờ Hồ Tây ngàn năm không dứt. Khói hương tỏa ra, không bay lên trần nhà mà xoáy tròn quanh căn phòng, tạo thành những vòng xoáy vô hình mà mắt thường không thể thấy, nhưng mắt linh khí của Minh An thì thấy rõ mồn một.
“Nhắm mắt lại,” bà Hiền ra lệnh. “Và nhớ lại cảm giác khi con đặt tay lên cây bồ đề ở chùa Trấn Quốc. Lần này đừng sợ. Cứ để chúng chảy. Con chỉ cần giữ lấy Nhân Linh của mình ở giữa, như một người lái đò giữ tay chèo giữa dòng nước lũ. Hãy để Thiên Nguyên và Địa Lực xoáy quanh con, nhưng đừng để chúng cuốn con đi.”
Minh An nhắm mắt. Cậu làm theo lời bà. Thiên Nguyên từ trên cao đổ xuống, qua mái ngói, qua bàn thờ, qua làn khói hương, ấm áp, nhẹ nhàng, như bàn tay của ai đó vuốt tóc cậu. Cậu cảm thấy nó tràn vào đỉnh đầu, xuống cổ, xuống ngực, xuống từng thớ cơ, từng mạch máu. Địa Lực từ dưới mặt đất bốc lên, qua những viên gạch nền, qua lớp chiếu cói, mát lạnh, chậm rãi, như dòng nước ngầm mát lạnh từ sâu thẳm lòng đất. Cậu cảm thấy nó thấm qua bàn chân, lên bắp chân, lên bụng, lên ngực. Hai luồng khí gặp nhau trong lồng ngực cậu, xoáy tròn, hòa quyện, không hề xung đột như cậu đã lo sợ.
Lần đầu tiên ở chùa Trấn Quốc, cậu đã hoảng loạn và suýt ngất vì hút quá nhiều. Lần này, cậu bình tĩnh hơn. Cậu để chúng xoáy tròn bên trong, và ở giữa vòng xoáy ấy, cậu giữ lấy Nhân Linh của mình – thứ lung linh, yếu ớt nhưng dai dẳng, như một ngọn đèn dầu trước gió nhưng không bao giờ tắt. Cậu giữ nó như một người lái đò giữ tay chèo, không chệch choạc, không buông lơi.
Giọng bà Hiền vang lên, rõ ràng hơn, xen lẫn những câu tụng bằng tiếng Việt cổ mà lần này Minh An bỗng hiểu ra từng chữ, dù chưa bao giờ học:
“Thiên
Nguyên nhập thể, chớ mất mình.
Địa Lực thâm căn, chớ quên tình.
Nhân Linh ở lại, làm chủ tướng.
Ba đường một lối, hoá chân kinh.”
Minh An không hiểu tại sao mình hiểu, nhưng cơ thể cậu hiểu. Từng tế bào, từng sợi cơ, từng nhịp đập của trái tim đang rung lên theo một nhịp mới, một nhịp không phải của riêng cậu mà là của đất trời, của ngôi đền cổ này, của những người đã đến đây cầu nguyện suốt cả nghìn năm qua.
Khi Minh An mở mắt, căn phòng đã tối hơn. Không phải vì trời sắp tối, mà vì trong mắt cậu, mọi thứ đã trở nên rực rỡ hơn gấp bội. Cậu nhìn vào bàn tay mình và thấy những đường vân sáng màu vàng nhạt (Thiên Nguyên) và những vệt xanh thẫm (Địa Lực) hòa quyện với những tia trắng lung linh (Nhân Linh), chạy dọc theo các huyết mạch như những dòng sông nhỏ gặp nhau ở biển lớn.
Bà Hiền đã tắt hương, đứng dậy, mệt mỏi nhưng hài lòng. Mồ hôi lấm tấm trên trán bà, nhưng nụ cười vẫn nở trên môi. “Con đã làm được rồi. Chỉ trong một buổi chiều, con đã học được điều mà nhiều tu sĩ phải mất cả năm trời mới cảm nhận được. Quả không sai khi họ chọn con.”
Minh An định cảm ơn, nhưng bà Hiền xua tay. “Đừng vội mừng. Con chỉ mới bắt đầu thôi. Sức mạnh của con bây giờ còn yếu lắm, như con mới tập đi vậy. Nhưng ít nhất con đã biết cách để ba luồng khí không xé xác con ra làm ba mảnh, và đó là điều quan trọng nhất ở thời điểm này.”
Bà quay vào bàn thờ, lấy từ trên đó một chiếc hộp gỗ nhỏ khảm xà cừ. Những đường khảm hình rồng phượng tinh xảo đến mức Minh An chưa bao giờ thấy ở bất kỳ nơi nào khác. Bà mở hộp, bên trong là một chiếc khăn tay màu trắng ngà, thêu một bông sen hồng và một con rồng uốn lượn. Sợi chỉ vàng óng ánh, dù đã trải qua bao năm tháng vẫn còn nguyên vẹn.
“Cầm lấy,” bà nói. “Đây là bảo vật của bà tổ ta, một thanh đồng nổi tiếng nhất Thăng Long thế kỷ trước. Bà ấy đã dùng chiếc khăn này để giữ Nhân Linh cho những người sắp bị thần hoặc ma nuốt chửng. Chiếc khăn này chỉ có thể dùng ba lần, nhưng ba lần đó có thể cứu mạng con trong những khoảnh khắc hiểm nghèo nhất. Hãy cất kỹ.”
Minh An cẩn thận nhận lấy, gấp gọn chiếc khăn bỏ vào túi áo. Cậu cảm nhận được một dòng điện ấm áp từ chiếc khăn chạy qua lớp vải, thấm vào da thịt, như một lời hứa về sự che chở.
Bà Hiền nhìn cậu, mắt bỗng trở nên nghiêm nghị, không còn vẻ hiền từ của một người bà. “Và bây giờ, con phải đến nơi cuối cùng. Hồ Gươm. Con sẽ ra đó vào lúc 3 giờ sáng ngày rằm tháng bảy. Đó là lúc cửa giữa hai thế giới mỏng nhất, là lúc linh khí dâng cao nhất trong tháng. Con sẽ ra đền Ngọc Sơn, đứng trên cầu Thê Húc. Ở đó, con sẽ biết mình cần làm gì. Đôi mắt vàng đang chờ con.”
Bà lấy từ trong tay áo một mảnh giấy nhỏ, bên trong chỉ ghi một thời gian: 3 giờ sáng, ngày rằm tháng bảy. Còn ba ngày nữa. Minh An cất mảnh giấy vào túi, cạnh chiếc khăn tay. Cậu đứng dậy, cúi đầu cảm ơn bà.
Khi cậu bước ra khỏi cửa, bà Hiền nhẹ nhàng dặn dò “Một điều nữa, con ạ. Trên đường đi, con sẽ bị theo dõi. Có những kẻ muốn ngăn con lại, có những kẻ muốn cướp thứ con đang mang. Hãy cẩn thận. Vòng gỗ và chuỗi hạt sẽ bảo vệ con, nhưng trên hết, con phải tự bảo vệ Nhân Linh của mình. Đừng để bất cứ ai đánh cắp nó.”
Thay vì quay đi ngay, bà Hiền như nhớ ra gì đó rồi chậm rãi bước đến bàn thờ, lấy từ dưới bệ thờ ra một cuốn sách cũ. Cuốn sách bìa da màu nâu sẫm, đã ố vàng theo thời gian, những trang giấy bên trong xộc xệch như đã được lật đi lật lại hàng trăm lần. Trên bìa có một dòng chữ được viết bằng mực đen, nét bút cứng cáp, già dặn: “Thiên Sử Lược Biên”.
Bà Hiền đưa cuốn sách cho Minh An, hai tay trân trọng như trao một bảo vật.
“Thời gian của ta không có nhiều. Cuộc gặp gỡ này chỉ đến đây thôi. Đây là một cuốn sách sẽ giúp con hiểu rõ hơn về linh khí, về tu luyện và hệ thống sức mạnh, cũng như một phần về thế giới này. Nó được viết bởi một vị tổ sư của Đạo Mẫu cách đây hơn ba trăm năm, lưu truyền qua bao thế hệ thanh đồng. Ta đã giữ nó suốt bốn mươi năm, và giờ là lúc trao nó cho người cần.”
Minh An nhận lấy cuốn sách, cảm nhận trọng lượng của nó trong tay. Không chỉ là trọng lượng của giấy và bìa da, mà còn là trọng lượng của thời gian, của những tri thức được tích tụ qua bao đời. Cậu mở vài trang đầu, thấy những dòng chữ Nôm cổ viết tay nắn nót, xen lẫn những hình vẽ minh họa về kinh mạch, về long mạch, về các loại linh khí.
“Con hãy đọc nó, nghiền ngẫm nó. Nó sẽ cho con câu trả lời cho nhiều câu hỏi mà con chưa kịp đặt ra. Về cấp bậc tu luyện, về các loại thần thông, về cách phân biệt linh khí trong vạn vật. Nhưng quan trọng hơn cả, nó sẽ dạy con cách giữ lấy Nhân Linh của mình giữa dòng xoáy của Thần và Ma.”
Minh An cúi đầu cảm ơn, lòng đầy kính cẩn. Cậu cất cuốn sách vào chiếc túi vải mà ông lão tạp hóa đã đưa cùng bánh mì và coca, cẩn thận không để nó bị gập hay ướt.
Bà Hiền nhìn cậu lần cuối, mắt không còn nghiêm nghị nữa, mà trở nên dịu dàng, như một người bà thực sự. “Đi đi con. Dù rằng đường còn rất dài nhưng mà con không cô đơn đâu.”
Minh An gật đầu, rồi bước ra khỏi gian phòng, ra khỏi cổng đền, ra ngoài phố. Trời đã xế chiều, nắng vàng trải dài trên mặt Hồ Tây, nhuộm cả một vùng trời nước thành màu mật ong sánh lại.
Cậu đứng lại một lúc, nhìn về hướng hồ. Và lần đầu tiên, cậu thấy rõ ràng một thứ ánh sáng từ dưới đáy hồ phát ra, màu vàng nhạt, nhấp nháy như một con mắt khổng lồ vừa mở sau giấc ngủ nghìn năm. Đôi mắt ấy đang chờ cậu.
Minh An không về phòng trọ. Cậu tìm một quán cà phê ven hồ, ngồi đó suốt buổi chiều, nhìn ra mặt nước. Cậu lấy cuốn sách “Thiên Sử Lược Biên” từ trong túi ra, đặt lên bàn, và bắt đầu đọc đọc lướt qua. Dẫu cuốn sách viết bằng Nôm nhưng cậu lại hiểu chúng mà không rõ nguyên do.
Còn ba ngày nữa đến rằm tháng bảy.
Vòng gỗ và chuỗi hạt trên hai cổ tay lặng lẽ phát ra hơi ấm, như một lời thì thầm an ủi từ một thế giới khác. Và trong lồng ngực cậu, ba dòng khí vẫn xoáy tròn, hòa quyện, không ngừng nghỉ.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.