Chương 3: Khai nhãn
Minh An không thể ngủ được. Cậu nằm trên giường, mắt mở to, nhìn lên trần nhà. Bóng tối phủ kín căn phòng trọ nhỏ, nhưng mỗi lần cậu nhắm mắt, đôi mắt vàng nhạt ấy lại hiện ra. Không phải trong mơ. Là thật, rõ ràng như lúc cậu nhìn vào màn hình máy tính lần thứ hai, sau khi đeo vòng gỗ.
Đôi mắt đó vẫn nhìn cậu. Vẫn uy nghiêm, vẫn cổ xưa. Vẫn thì thầm ba chữ: “Mang ta về.” Lần này cậu không khóc. Cậu chỉ thấy trống rỗng, như thể có thứ gì đó đã được đặt vào lồng ngực cậu, nặng chình chịch, ấm nóng.
Bên ngoài, Hà Nội đã chìm vào đêm khuya. Tiếng xe cộ thưa dần, chỉ còn tiếng quạt trần quay lạch cạch, tiếng con mèo dưới sân, tiếng một cặp đôi cãi nhau ở phòng bên cạnh. Tất cả đều rất bình thường, rất đỗi thường nhật. Nhưng cậu biết mình đã không còn bình thường nữa.
Khi đồng hồ điểm 5 giờ sáng, Minh An quyết định không cố ngủ thêm. Cậu rửa mặt bằng nước lạnh, thay quần áo, rồi bước ra khỏi phòng. Hành lang khu trọ vẫn tối om, chỉ có một bóng đèn vàng vọt cuối dãy. Cậu xuống cầu thang, ra ngoài ngõ.
Trời chưa sáng hẳn. Một màu xám nhạt bao phủ khắp phố phường. Con ngõ nhỏ vắng tanh, chỉ có tiếng chổi quét của bà lao công từ xa. Cây me già cuối ngõ đứng trầm mặc, bóng đổ dài trên mặt đường, những chiếc rễ nổi lên như những con trăn đang ngủ.
Quán tạp hóa đầu ngõ đã mở cửa từ lúc nào. Ông lão vẫn ngồi trên chiếc ghế nhựa quen thuộc, tay phe phẩy quạt giấy. Điếu thuốc lào kẹp trên môi, khói trắng bay lên rồi tan trong gió sớm. Ông không hề tỏ ra bất ngờ khi thấy Minh An bước ra. Chỉ gật đầu, như thể ông đã biết cậu sẽ đến từ giờ này.
“Cháu không ngủ được à?” giọng ông khàn khàn.
Như bắt được một sợi dây, Minh An thổ lộ lòng mình. Dù sao chính ông chú trước mặt này đã đưa cho cậu chiếc vòng.
“Dạ, nghe hơi hoang đường nhưng mà… cháu thấy 1 đôi mắt màu vàng cứ nhìn chằm chằm vào cháu. Nó cứ nhìn rồi bảo là mang nó về. Nhưng mà nó là cái gì, mang nó về đâu. Cháu hoàn toàn không hiểu.”
Ông lão ngừng phe phẩy quạt. Ông dụi điếu thuốc vào gạt tàn, rồi nhìn thẳng vào mắt Minh An. Đôi mắt già đục ấy bỗng trở nên sắc lạnh, như thể có một ngọn đèn vừa được thắp lên phía sau.
“Vậy thì đã đến lúc. Ngồi xuống đây nghe chú nói này.”
Minh An kéo chiếc ghế nhựa khác ngồi xuống cạnh quầy. Ông lão lấy từ dưới gầm quầy một ấm trà nguội, rót ra hai chén. Chén trà có màu nâu nhạt, thoang thoảng mùi sen.
“Cháu có biết cháu đang ở đâu không?” ông hỏi.
“Dạ, cháu đang ở Hà Nội ạ.”
“Đúng nhưng cũng không đúng. Cháu đúng là đang ở Hà Nội, nhưng là một Hà Nội có đôi chút khác biệt. Nơi đây là 1 thế giới song song, mọi thứ trùng khớp với thế giới của cháu trong mọi mặt. Vẫn là các con phố đó, nhưng con người đó. Nhưng ở đây có linh khí. Ở đây, thần thoại chưa bao giờ chỉ là truyền thuyết.”
Minh An sững người. Một Việt Nam song song? Cậu đã nghĩ mình vẫn đang ở quê nhà, chỉ là lạc vào một không gian huyền ảo nào đó. Nhưng nghe ông lão nói, có vẻ như cậu đã bị kéo sang một thế giới khác hoàn toàn.
“Bây giờ, cháu phải ghé thăm ba địa điểm.” ông lão tiếp. “Đầu tiên là Chùa Trấn Quốc. Rồi Đền Quán Thánh. Và cuối cùng là Hồ Gươm. Cứ đến đó và cảm nhận, lắng nghe rồi sẽ có người đến gặp cháu.”
“Người đó là ai ạ?”
“Người, mà có khi cũng không phải người. Gặp rồi sẽ biết.”
Ông lão với tay lên giá, lấy một cái túi nilon nhỏ. Bên trong có một chiếc bánh mì và một lon coca. “Lót dạ đi đường. Và đừng sợ gì cả. Mọi thứ đang diễn ra đúng như nó phải thế.”
Minh An cầm túi nilon, đứng dậy, cúi đầu cảm ơn. Rồi cậu rảo bước về phía bến xe buýt, không ngoái đầu lại.
Chuyến xe sớm vắng tanh. Minh An ngồi cạnh cửa sổ, nhìn thành phố qua lớp kính mờ. Cậu thấy một luồng khí xám bốc lên từ gốc cây đa cổ thụ, những tia sáng vàng lấp lánh trên nóc một ngôi đền nhỏ, và những sợi chỉ trắng mong manh kết nối những người đi đường với nhau. Mắt cậu đã bắt đầu nhìn thấy.
Chùa Trấn Quốc nằm trên bán đảo nhỏ phía đông Hồ Tây. Khi bước qua cổng tam quan, cậu cảm thấy không khí thay đổi. Nó dày đặc hơn, như thể cậu đang bước vào một dòng nước vô hình. Vòng gỗ trên tay trái nóng lên, chuỗi hạt bên tay phải rung nhẹ.
Minh An đi dạo quanh chùa một lúc, ngắm bảo tháp, cây bồ đề, tượng Phật. Rồi cậu ngồi xuống bậc thềm dưới một gốc cây cổ thụ, tựa lưng vào tấm bia đá cũ. Cậu cố gắng lắng nghe như ông lão bảo, nhưng chẳng có gì xảy ra. Mệt mỏi, cậu rũ vai, định bỏ cuộc.
Một bà sư cô xuất hiện. Bà mặc áo nâu tu sĩ, đầu cạo trọc, da nhăn nheo nhưng đôi mắt trong trẻo lạ thường. Bà như thể đã đứng đó từ rất lâu, chỉ chờ cậu nhận ra. Bà ngồi xuống bên cạnh cậu, trên tấm bia đá.
“Chào con, trông con có vẻ mệt mỏi nhỉ. Liệu con có sẵn lòng nghe bà già này kể một câu chuyện nhỏ không?” Bà nói, giọng nhẹ nhàng.
Minh An gật đầu. Bà sư cô hướng mắt ra xa, về phía Hồ Tây.
“Ngày xưa, khi nước Nam còn mới dựng, trời và đất chưa tách rời. Linh khí từ trên trời, dưới đất, và từ lòng người hòa quyện thành một dòng chảy duy nhất. Các vị thần linh sống cạnh con người, ma quỷ cũng chẳng vậy, còn con người ở giữa làm sợi dây kết nối. Ai cũng có thể cảm nhận linh khí, ai cũng có thể cầu xin thần linh, ai cũng biết cách tránh xa ma quỷ.”
Bà ngừng lại, nhặt một chiếc lá vàng rơi trên nền đất.
“Rồi thời gian trôi đi, con người quên mất cách lắng nghe trời và đất. Họ xây tường cao, đổ bê tông, phá núi lấp sông. Họ nghĩ rằng thần thoại chỉ là chuyện cổ tích. Linh khí tách ra thành ba dòng riêng biệt. Một dòng bay lên trời, chỉ còn ở những nơi cao nhất, trong những ngôi chùa cổ. Một dòng chìm xuống đất, ẩn dưới lòng đất, dưới những gốc cây cổ thụ. Và dòng cuối cùng, yếu ớt nhất, vẫn ở lại trong lòng người – nhưng không phải ai cũng giữ được nó.”
Bà đưa bàn tay có chiếc lá về phía Minh An.
“Ba dòng khí này có tên gọi riêng. Dòng khí từ bầu trời gọi là Thiên Nguyên, nó đại hiện cho khí của thần linh, của sự thanh cao, của trật tự và hy sinh. Dòng khí từ mặt đất gọi là Địa Lực, nó đại diện cho khí của ma quỷ, của bản năng, của dục vọng và hỗn loạn. Và dòng khí bắt nguồn từ chính con người gọi là Nhân Linh, nó là thứ được tạo ra từ cảm xúc con người.”
Bà thả chiếc lá xuống đất. Chiếc lá rơi rất chậm, xoay tròn, và khi chạm đất, một cơn gió nhẹ thổi qua, mang theo mùi đất ẩm, mùi hoa sữa từ đâu đó.
“Con có biết tại sao con được chọn không?”
Minh An lắc đầu.
“Ta cũng chẳng hay lí do là gì, nhưng ta biết được rằng con từ một thế giới không có linh khí bước sang. Ở thế giới của con, Thiên Nguyên và Địa Lực đã tắt từ lâu. Nhưng Nhân Linh thì không bao giờ tắt. Nó vẫn cháy trong trái tim mỗi người, dù người đó có biết hay không. Con đã sống hai mươi năm với Nhân Linh thuần khiết, chưa bị pha tạp bởi bất kỳ thứ gì.”
“Nhưng chẳng phải ai ở thế giới của con cũng đều có nhân linh thuần khiết sao?”
“Dẫu vậy thiên mệnh đã an bài, con chính là người được chọn.”
Nói rồi bà chỉ vào cây bồ đề bên cạnh. “Con hãy đặt tay lên cây này.”
Minh An đưa tay chạm vào vỏ cây sần sùi. Một lúc sau, cậu cảm nhận được một nhịp đập, rất nhẹ, rất sâu. Và từ nhịp đập ấy, ba luồng khí ồ ạt chảy vào cậu: một từ trên ngọn cây đổ xuống, ấm áp; một từ gốc cây bốc lên, mát lạnh; và một từ lồng ngực cậu, lung linh, không ngừng biến đổi.
Cậu rụt tay lại, thở hổn hển. “Cái gì… cái gì vậy ạ?”
Sư cô mỉm cười. “Đó là Thiên Nguyên và Địa Lực. Chúng vẫn còn chảy ở những nơi linh thiêng như chùa Trấn Quốc. Và con có thể cảm nhận được chúng. Con đã giữ được Nhân Linh của mình ở giữa, không để bị cuốn đi.”
Bà đưa cho cậu một xâu chuỗi hạt bồ đề. “Cầm lấy. Xâu chuỗi này đã hấp thụ Thiên Nguyên và Nhân Linh ở chùa mấy chục năm. Nó sẽ giúp con ổn định linh khí. Và khi con thực sự gặp nguy hiểm, hãy bẻ một hạt. Ta sẽ có thể giúp con.”
Minh An cúi đầu cảm ơn, đeo xâu chuỗi vào cổ tay phải. Hai món bảo vật chạm vào nhau, phát ra một âm thanh trong trẻo.
“Bây giờ, con hãy đến Đền Quán Thánh,” sư cô nói. “Ở đó, con sẽ gặp một người đàn bà mặc áo dài lam. Bà ấy sẽ là người chỉ lối tiếp theo cho con. Trấn Quốc khai nhãn, Quán Thánh khai linh, và Hồ Gươm… sẽ khai tâm.”
Minh An đứng dậy, cúi chào. Bà vẫn ngồi đó, bình thản.
Rời chùa, cậu đứng bên bờ Hồ Tây, nhìn mặt nước phẳng lặng. Lần đầu tiên, cậu thấy linh quang của chùa – một cột sáng vô hình vươn lên trời, màu vàng của Thiên Nguyên, màu xanh thẫm của Địa Lực, và những tia trắng lung linh của Nhân Linh.
Minh An không về phòng trọ. Cậu quay lưng lại với hướng nhà, bước về phía bến xe buýt ngược chiều. Trong túi áo, chiếc bánh mì ông lão cho vẫn còn nguyên, lon coca lạnh ngắt.
Cậu lẩm bẩm, vừa đủ để mình nghe thấy: “Khai nhãn? Khai linh? Khai tâm? Chả hiểu gì cả, nhưng mà Đền Quán Thánh à. Đi luôn vậy.”
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.