Việt Dịch: Hồn Thiêng Sông Núi

Chương 4: Động Tiên Nga

Đăng: 23/05/2026 08:32 3,545 từ 3 lượt đọc

Bình minh đến nhẹ nhàng như hơi thở của núi rừng.

Duy Hoàng mở mắt khi những tia nắng đầu tiên len qua khe cửa gỗ, vẽ những vệt sáng dài trên nền nhà sàn ẩm ướt. Cậu ngồi dậy, toàn thân đau nhức như vừa trải qua một trận vật lộn. Những vết xước trên mặt và cánh tay đã khô lại, để lại những đường đỏ sẫm trên da. Chiếc áo bà ba cũ của con trai bà lão vẫn còn vương mùi khói bếp và nắng hanh.

Bà Lò Thị Bun đã dậy từ lúc nào. Bà ngồi bên bếp lửa đã nguội, trên tay cầm một chiếc bát sành nhỏ đựng thứ gì đó sền sệt màu đen. Thấy Hoàng cựa mình, bà quay sang, nụ cười hiền hậu vẫn nở trên khuôn mặt nhăn nheo.

“Lại đây, cháu trai. Bôi cái này lên những chỗ bị xước. Lá thuốc rừng đấy, vài tiếng nữa là khô miệng hết thôi.”

Hoàng bước đến, nhận lấy chiếc bát. Thứ thuốc trong bát có mùi hăng hắc của nhựa cây và một thứ gì đó tanh tanh như máu rắn. Cậu không hỏi nhiều, chỉ lặng lẽ bôi lên những vết thương trên người. Cảm giác mát lạnh lan tỏa ngay khi thuốc chạm vào da, làm dịu hẳn những cơn đau rát.

“Cám ơn bà,” Hoàng nói, giọng vẫn còn khàn đặc sau một đêm dài.

“Không cần cám ơn. Đó là việc bà phải làm.” Bà lão đứng dậy, chậm rãi bước ra phía cửa. “Ra đây mà xem. Núi rừng sau mưa đẹp lắm.”

Hoàng theo bà ra ngoài hiên nhà sàn. Khung cảnh trước mắt khiến cậu phải nín thở.

Cơn mưa đêm qua đã gột rửa tất cả, để lại một thế giới trong trẻo đến lạ lùng. Dòng sông Hồng vẫn cuồn cuộn chảy, nhưng nước đã trong hơn, không còn đục ngầu như đêm qua. Những dãy núi trùng điệp phía xa ẩn hiện trong màn sương sớm, tựa như một bức tranh thủy mặc khổng lồ. Tiếng chim rừng ríu rít gọi bầy, tiếng suối róc rách đâu đó vọng lại từ phía chân đồi. Tất cả tạo nên một bản hòa tấu của sự sống, đối lập hoàn toàn với không khí chết chóc và săn đuổi của đêm qua.

“Đẹp quá,” Hoàng thì thầm.

“Đẹp thật,” bà lão đồng tình. “Nhưng đừng để vẻ đẹp ấy đánh lừa cháu. Núi rừng này đã chứng kiến bao nhiêu cuộc chiến, bao nhiêu máu đã đổ xuống đây từ thời tổ tiên chúng ta chống lại quân xâm lược phương Bắc. Mỗi tấc đất, mỗi ngọn cây đều thấm đẫm linh hồn của những người đã ngã xuống. Đó cũng chính là một phần của Hồn Việt mà cháu đang tìm kiếm.”

Bà quay sang Hoàng, đôi mắt già nua nhìn thẳng vào cậu.

“Cháu đã sẵn sàng cho chặng đường phía trước chưa?”

Hoàng đưa tay vào túi áo, chạm vào mảnh mai rùa. Nó vẫn ấm, vẫn đập những nhịp đập nhè nhẹ như một trái tim nhỏ bé. Cậu hít một hơi thật sâu, rồi gật đầu.

“Cháu sẵn sàng.”

Bà lão gật gù, rồi bước vào trong nhà. Một lát sau, bà trở ra với một chiếc gùi nhỏ bằng mây đan.

“Trong này có ít cơm nếp, mấy nắm muối vừng, một ống nước và ít lá thuốc. Đường vào Động Tiên Nga không xa, nhưng hiểm trở lắm. Cháu đi cẩn thận.”

Bà đưa chiếc gùi cho Hoàng, rồi nắm lấy tay cậu, siết chặt.

“Nhớ lấy lời bà dặn. Khi vào trong động, gặp bất cứ điều gì kỳ lạ, đừng sợ hãi. Hãy nhớ rằng cháu là dòng máu của những Kẻ Dẫn Hồn. Máu của tổ tiên đang chảy trong huyết quản cháu. Nó sẽ bảo vệ cháu.”

Hoàng đeo chiếc gùi lên vai, cài con dao găm của ông nội vào thắt lưng. Cậu nhìn bà lão lần cuối, muốn nói thêm điều gì đó, nhưng cổ họng nghẹn lại. Cuối cùng, cậu chỉ cúi đầu thật sâu, rồi quay người bước xuống những bậc thang gỗ.

“Đi về phía Tây,” giọng bà lão vọng theo sau lưng. “Đến khi nào gặp con suối có nước màu xanh ngọc, thì đi ngược dòng. Động Tiên Nga ở cuối con suối ấy. Nhưng hãy nhớ, đừng bao giờ nhìn lại phía sau khi đã vào trong động. Dù có nghe thấy tiếng gì, dù có cảm thấy điều gì, cũng đừng quay đầu.”

Hoàng khựng lại một giây, rồi tiếp tục bước. Lời dặn cuối cùng của bà lão vang vọng trong đầu cậu như một lời nguyền.

Con đường mòn ven chân núi trải dài trước mặt, ngoằn ngoèo như một con rắn khổng lồ. Hai bên đường, những bụi dứa dại mọc dày đặc, lá sắc như lưỡi dao. Những cây cọ thân thẳng tắp vươn lên bầu trời, tán lá xòe rộng như những chiếc ô khổng lồ. Thỉnh thoảng, một con sóc bụng đỏ chạy vụt qua, làm rung động những cành cây.

Hoàng đi được khoảng một giờ thì con đường mòn bắt đầu dốc lên. Cậu phải bám vào những tảng đá và rễ cây để leo lên. Mồ hôi túa ra ướt đẫm lưng áo. Những vết xước trên người bắt đầu nhức nhối trở lại. Nhưng cậu không dám dừng lại. Cảm giác bị theo dõi vẫn lởn vởn đâu đó, như một cái bóng vô hình bám riết sau lưng.

Đến khoảng giữa trưa, khi mặt trời đã lên cao và nắng bắt đầu gay gắt, Hoàng nghe thấy tiếng nước chảy. Không phải tiếng róc rách nhẹ nhàng của những con suối nhỏ, mà là tiếng ầm ầm như thác đổ. Cậu rảo bước nhanh hơn, len qua những bụi trúc xanh rì, và rồi dừng lại sững sờ.

Trước mặt cậu là một con suối nhỏ, nước trong vắt đến mức có thể nhìn thấy từng viên sỏi dưới đáy. Nhưng điều kỳ lạ là nước suối có màu xanh ngọc bích, một thứ màu sắc không giống bất kỳ con suối nào cậu từng thấy. Ánh nắng xuyên qua tán lá, chiếu xuống mặt nước, tạo nên những vệt sáng lấp lánh như hàng ngàn viên ngọc đang nhảy múa.

“Nước màu xanh ngọc,” Hoàng lẩm bẩm, nhớ lại lời bà lão dặn. “Đúng là con suối này rồi.”

Cậu men theo bờ suối, đi ngược dòng nước. Địa hình càng lúc càng hiểm trở. Những tảng đá lớn chắn ngang đường, buộc cậu phải trèo qua hoặc lội xuống suối. Nước suối lạnh buốt, nhưng đồng thời cũng mang lại cảm giác sảng khoái lạ thường. Có điều gì đó trong dòng nước này khiến người ta cảm thấy tràn đầy năng lượng.

Đi thêm khoảng một giờ nữa, con suối bắt đầu thu hẹp dần. Những vách đá hai bên bờ cao vút lên, phủ đầy rêu xanh và dương xỉ. Ánh nắng gần như bị che khuất hoàn toàn, chỉ còn lại thứ ánh sáng lờ mờ, xanh lét như đáy biển sâu. Không khí trở nên ẩm ướt và lạnh lẽo hơn. Tiếng chim rừng cũng im bặt, chỉ còn lại tiếng nước chảy đều đều.

Và rồi, cuối con suối, ẩn sau một thác nước nhỏ đổ xuống từ vách đá cao, Hoàng nhìn thấy một cái hang.

Cửa hang không lớn lắm, chỉ vừa đủ cho một người chui qua. Nhưng điều khiến Hoàng chú ý là những ký tự được khắc trên vách đá hai bên cửa hang. Chúng giống hệt những ký tự trên mảnh mai rùa, ngoằn ngoèo như rắn như rồng, và đang phát ra thứ ánh sáng vàng kim yếu ớt.

Động Tiên Nga.

Hoàng rút con dao găm của ông nội ra, cầm chắc trong tay. Cậu hít một hơi thật sâu, rồi cúi người, bước qua màn nước lạnh buốt của thác, chui vào trong hang.

Bên trong tối om và lạnh lẽo. Hoàng phải mất vài giây để mắt thích nghi với bóng tối. Cậu lần mò theo vách đá, bước từng bước chậm rãi. Mảnh mai rùa trong túi áo bỗng nóng lên, ánh sáng vàng kim của nó xuyên qua lớp vải, soi sáng một phần con đường phía trước.

Hang động sâu hun hút, kéo dài vào lòng núi. Những khối thạch nhũ từ trần hang buông xuống như những lưỡi kiếm khổng lồ, nước từ chúng nhỏ giọt xuống nền đá, tạo nên những âm thanh “tí tách” đều đặn, vang vọng trong không gian tĩnh mịch. Thỉnh thoảng, Hoàng lại nhìn thấy những ký tự cổ được khắc trên vách đá, phát sáng lấp lánh như những vì sao trong đêm.

Đi được khoảng mười lăm phút, hang động bỗng mở rộng ra. Hoàng đứng trước một khoảng không gian rộng lớn, cao vút như một thánh đường cổ xưa. Ánh sáng từ đâu đó trên trần hang chiếu xuống, tạo nên một thứ ánh sáng huyền ảo, nửa thực nửa hư. Giữa khoảng không ấy là một bàn thờ bằng đá, trên đó đặt một pho tượng đá hình một người phụ nữ với khuôn mặt phúc hậu, đôi mắt nhắm nghiền, hai tay chắp trước ngực.

Mẫu Thượng Ngàn.

Xung quanh pho tượng là những chiếc lư đồng đã xỉn màu, những chén sành đựng lễ vật đã khô quánh từ lâu, và những tấm vải thổ cẩm đã mục nát vì thời gian. Nhưng điều khiến Hoàng chú ý nhất là thứ đặt ngay trước pho tượng: một mảnh mai rùa khác, giống hệt mảnh cậu đang giữ, đang phát sáng lấp lánh.

Mẫu Thiêng Chi Nhãn.

Hoàng bước về phía bàn thờ, tim đập mạnh trong lồng ngực. Nhưng cậu chưa kịp chạm tay vào mảnh mai rùa thứ hai thì một giọng nói vang lên, xé toạc không gian tĩnh mịch.

“Dừng lại.”

Hoàng khựng người. Giọng nói ấy không phải của con người. Nó vang vọng khắp hang động, như tiếng của hàng trăm, hàng ngàn người cùng cất lên một lúc. Cậu quay đầu nhìn quanh, nhưng không thấy bất kỳ ai.

“Ai?” Cậu cất tiếng, giọng run run.

“Chúng ta là những nữ tế tự của Mẫu Thượng Ngàn,” giọng nói lại vang lên. “Chúng ta đã canh giữ nơi này suốt ba ngàn năm. Ngươi là ai mà dám xâm phạm vào chốn linh thiêng?”

Hoàng nuốt nước bọt. Cậu nhớ lại lời bà lão dặn: “Đừng sợ hãi. Dòng máu của Kẻ Dẫn Hồn sẽ bảo vệ cháu.”

“Cháu là Duy Hoàng,” cậu nói, cố gắng giữ cho giọng mình bình tĩnh. “Cháu là cháu nội của Trần Văn Tường, hậu duệ của dòng họ đã canh giữ Việt Dịch suốt mười tám đời. Cháu đến đây để tìm lại Mẫu Thiêng Chi Nhãn, để tập hợp Cửu Cung Giao Long Đồ và đánh thức Hồn Việt.”

Một khoảng lặng kéo dài. Rồi từ trong bóng tối phía sau pho tượng, những đốm sáng nhỏ bắt đầu xuất hiện. Chúng lơ lửng trong không trung, nhảy múa như những con đom đóm. Và rồi, chúng từ từ tụ lại, tạo thành những hình người mờ ảo.

Những người phụ nữ mặc áo dài thổ cẩm, đầu đội mũ lông chim, trên tay cầm những cây gậy tre có gắn lục lạc đồng. Họ đứng thành một vòng tròn quanh Hoàng, đôi mắt mờ ảo nhìn cậu chằm chằm.

“Giao Long Chìa Khóa,” một trong những hình người lên tiếng, chỉ vào túi áo Hoàng, nơi mảnh mai rùa đang phát sáng. “Đúng là nó đã chọn ngươi. Nhưng điều đó chưa đủ để chứng minh ngươi là Kẻ Dẫn Hồn chân chính.”

Bà ta giơ tay lên, và bỗng nhiên, toàn bộ hang động rung chuyển. Những khối thạch nhũ từ trần hang rơi xuống, những vách đá nứt toác. Hoàng loạng choạng suýt ngã, nhưng cậu kịp bám vào một khối đá.

“Ngươi phải vượt qua thử thách,” bà ta nói tiếp. “Thử thách của lòng Dũng, của Trí, và của Nhân. Chỉ khi nào ngươi chứng minh được mình xứng đáng, Mẫu Thiêng Chi Nhãn mới thuộc về ngươi.”

Hoàng hít một hơi thật sâu. Cậu biết mình không còn lựa chọn nào khác.

“Cháu sẵn sàng.”

Ngay khi cậu vừa dứt lời, sàn đá dưới chân bỗng nứt ra, và Hoàng rơi xuống bóng tối.

Cậu rơi mãi, rơi mãi, cho đến khi đâm sầm xuống một mặt nước lạnh buốt. Hoàng vùng vẫy, cố ngoi lên. Khi mở mắt ra, cậu thấy mình đang ở một nơi hoàn toàn khác.

Đó là một khu rừng rậm rạp, tối tăm, với những cây cổ thụ cao vút, tán lá che kín bầu trời. Không khí ẩm ướt và nồng nặc mùi bùn đất. Tiếng thú rừng gầm gừ vang lên đâu đó trong bóng tối. Và trước mặt Hoàng, một con hổ khổng lồ với bộ lông vằn đen vàng, đôi mắt đỏ rực như máu, đang gầm gừ nhìn cậu.

Đây không phải là thực tại. Đây là một ảo cảnh, một thử thách do những nữ tế tự tạo ra. Nhưng cảm giác sợ hãi thì hoàn toàn thực.

Con hổ gầm lên một tiếng rung chuyển cả khu rừng, rồi lao thẳng về phía Hoàng.

Bản năng sinh tồn trỗi dậy. Hoàng rút con dao găm ra, lăn người sang một bên tránh đòn tấn công của con hổ. Những móng vuốt sắc như dao cạo sượt qua vai cậu, để lại một vết xước dài. Hoàng bật dậy, chạy thục mạng vào rừng sâu.

Nhưng con hổ nhanh hơn cậu nhiều. Nó đuổi theo sát gót, từng bước chạy của nó làm rung chuyển cả mặt đất. Hoàng biết mình không thể chạy thoát. Cậu phải đối mặt với nó.

Cậu dừng lại, quay người, cầm chắc con dao trong tay. Con hổ cũng dừng lại, gầm gừ, đôi mắt đỏ rực nhìn cậu như muốn thiêu đốt.

“Mày không phải là thực,” Hoàng thì thầm, cố gắng trấn an bản thân. “Đây chỉ là ảo ảnh thôi. Nó không thể làm hại mình được.”

Nhưng rồi con hổ vồ tới, và cơn đau nhói lên ở cánh tay khi móng vuốt nó cào vào da thịt đã nói với cậu một điều ngược lại. Đây không chỉ là ảo ảnh. Những vết thương ở đây là thực. Và nếu cậu chết trong ảo cảnh này, có lẽ cậu cũng sẽ chết luôn ở thế giới thực.

Hoàng vung dao lên, đâm thẳng vào mắt con hổ. Con thú gầm lên đau đớn, lùi lại. Hoàng không bỏ lỡ cơ hội. Cậu lao tới, dùng hết sức bình sinh, đâm liên tiếp vào cổ, vào ngực con hổ. Máu nóng bắn ra, nhuộm đỏ cả người cậu.

Con hổ gục xuống, thở hồng hộc, rồi từ từ tan biến thành những đốm sáng nhỏ.

Hoàng đứng thở dốc, toàn thân run rẩy. Nhưng cậu chưa kịp hoàn hồn thì khung cảnh xung quanh lại thay đổi.

Lần này, cậu đang đứng giữa một căn phòng lớn, tối om. Trước mặt cậu là một bàn cờ khổng lồ, trên đó có chín ô, giống hệt Cửu Cung Giao Long Đồ mà bà lão đã vẽ. Nhưng các ô trên bàn cờ đều trống rỗng, và xung quanh bàn cờ là chín cánh cửa đá, mỗi cánh cửa khắc một ký hiệu khác nhau.

Một giọng nói vang lên: “Đây là thử thách của Trí. Ngươi phải đặt đúng chín mảnh ghép vào chín ô trên bàn cờ. Nhưng hãy cẩn thận. Mỗi lần đặt sai, một trong những cánh cửa sẽ mở ra, và thứ đằng sau nó sẽ không dễ chịu chút nào.”

Hoàng nhìn quanh. Trên nền đá, rải rác chín mảnh ghép bằng ngọc, mỗi mảnh khắc một chữ Hán cổ. Cậu cố gắng nhớ lại những gì ông nội đã dạy. Dũng, Trí, Nhân, Nghĩa, Lễ, Tín, Liêm, Sỉ. Và ở trung tâm là Hồn Việt.

Nhưng các mảnh ghép không chỉ có tám chữ ấy. Còn có những chữ khác mà cậu không biết. Và chỉ có chín ô trên bàn cờ. Cậu phải chọn đúng chín mảnh để đặt vào.

Hoàng cúi xuống, nhặt từng mảnh ghép lên xem. Những ký tự cổ xưa, ngoằn ngoèo, khó đọc vô cùng. Nhưng khi cậu chạm vào chúng, một điều kỳ lạ đã xảy ra. Mảnh mai rùa trong túi áo bỗng nóng lên, và trong đầu cậu vang lên những lời thì thầm của ông nội, của bà lão, của tất cả những người đã từng canh giữ Việt Dịch.

Cậu bắt đầu đặt từng mảnh ghép lên bàn cờ. Mỗi lần đặt đúng, ô cờ ấy lại sáng lên. Nhưng khi cậu đặt sai, một cánh cửa đá bật mở, và từ trong bóng tối, những con rắn độc, những con rết khổng lồ, những thứ sinh vật gớm ghiếc không tên bò ra.

Hoàng vừa phải tập trung giải câu đố, vừa phải chiến đấu với lũ quái vật. Mồ hôi túa ra ướt đẫm. Cánh tay cậu mỏi nhừ vì vung dao. Nhưng cuối cùng, sau khi đặt mảnh ghép cuối cùng vào ô trung tâm, toàn bộ bàn cờ bừng sáng.

Và cậu lại rơi xuống một lần nữa.

Lần này, Hoàng tỉnh dậy trong một túp lều tranh nhỏ. Bên ngoài, trời đang mưa tầm tã. Cậu nghe thấy tiếng ho của một người già yếu ớt.

Một ông lão nằm trên chiếc chõng tre, người gầy trơ xương, đôi mắt mờ đục. Thấy Hoàng, ông lão yếu ớt nói: “Nước… cho ta xin ngụm nước…”

Hoàng nhìn quanh. Trong túp lều không có lấy một giọt nước. Bên ngoài, mưa vẫn rơi, nhưng cậu không có vật dụng gì để hứng nước.

Đây là thử thách của Nhân.

Cậu có thể mặc kệ ông lão, tiếp tục đi tìm đường thoát khỏi ảo cảnh. Nhưng lương tâm cậu không cho phép. Hoàng cởi chiếc áo bà ba đang mặc, hứng nước mưa vào đó, rồi vắt từng giọt nước vào miệng ông lão.

Ông lão uống xong, khuôn mặt hốc hác bỗng giãn ra. Ông nhìn Hoàng, mỉm cười.

“Ngươi có lòng Nhân. Vậy là đủ rồi.”

Và rồi, tất cả tan biến.

Hoàng mở mắt ra. Cậu đang đứng trước bàn thờ Mẫu Thượng Ngàn, trong hang động rộng lớn. Những nữ tế tự mờ ảo vẫn đứng quanh cậu, nhưng ánh mắt họ không còn lạnh lẽo nữa. Thay vào đó là sự kính trọng.

“Ngươi đã vượt qua cả ba thử thách,” bà tế tự đứng đầu nói. “Ngươi có Dũng để đối mặt với hiểm nguy. Có Trí để giải những câu đố cổ xưa. Và có Nhân để không bỏ rơi kẻ yếu đuối. Ngươi xứng đáng là Kẻ Dẫn Hồn.”

Bà ta cúi người, nhặt mảnh mai rùa thứ hai trên bàn thờ, và đặt vào tay Hoàng.

“Mẫu Thiêng Chi Nhãn giờ đây thuộc về ngươi. Hãy dùng nó để nhìn thấu chân tướng của vạn vật, để phân biệt phải trái, đúng sai. Và hãy nhớ, cuộc hành trình của ngươi chỉ vừa mới bắt đầu.”

Ngay khi mảnh mai rùa thứ hai chạm vào tay Hoàng, một luồng năng lượng mạnh mẽ tràn vào cơ thể cậu. Hai mảnh mai rùa, một cũ một mới, bỗng hút vào nhau, ghép lại thành một mảnh lớn hơn. Ánh sáng vàng kim từ chúng tỏa ra rực rỡ, chiếu sáng toàn bộ hang động.

Và trong ánh sáng ấy, Hoàng nhìn thấy một hình ảnh.

Một ngọn tháp Chăm đổ nát, nằm sâu trong rừng già Trường Sơn. Trên đỉnh tháp, một ngọn lửa xanh đang cháy, không bao giờ tắt.

Thánh Địa Mỹ Sơn.

Mảnh Cửu Cung Đồ thứ ba: Lửa Thiêng Sinh Mệnh.

Hình ảnh tan biến. Ánh sáng vụt tắt. Hoàng đứng một mình trong hang động tối om, chỉ còn lại ánh sáng yếu ớt từ hai mảnh mai rùa đã ghép lại làm một.

Những nữ tế tự đã biến mất. Bàn thờ Mẫu Thượng Ngàn giờ đây trống rỗng. Chỉ còn lại Hoàng, với một sức mạnh mới, một mảnh ghép mới, và một điểm đến mới.

Cậu quay người, bước ra khỏi hang động. Bên ngoài, mặt trời đã ngả về Tây, nhuộm đỏ cả một vùng núi rừng. Hoàng hít một hơi thật sâu bầu không khí trong lành, rồi bắt đầu cuộc hành trình mới.

Phía trước là dãy Trường Sơn hùng vĩ.

Phía trước là Thánh Địa Mỹ Sơn.

Phía trước là những hiểm nguy mới, những kẻ thù mới, và những bí mật mới đang chờ đợi.

Nhưng Duy Hoàng không còn là chàng nghiên cứu sinh bình thường của một ngày trước nữa. Cậu đã là một Kẻ Dẫn Hồn thực thụ. Và cậu sẽ không dừng lại cho đến khi tìm thấy tất cả những mảnh Cửu Cung Đồ, cho đến khi Hồn Việt thực sự thức giấc.

Dù có phải trả giá bằng bất cứ điều gì.

0