Việt Dịch: Hồn Thiêng Sông Núi

Chương 10: Hòn Bà & Ngọn hải đăng cổ

Đăng: 23/05/2026 08:32 3,776 từ 3 lượt đọc

Ba ngày sau khi rời khỏi vùng Thất Sơn, Duy Hoàng và Hai Lúa đặt chân đến thành phố Vũng Tàu.

Hành trình từ An Giang về đến bờ biển phía Đông Nam Bộ kéo dài hơn ba trăm cây số. Họ phải đi qua ba chuyến xe đò, len lỏi qua những con đường nhỏ để tránh những trạm kiểm soát mà Hai Lúa nghi ngờ có người của Thiên Mệnh Hội cài cắm. Kinh nghiệm hai mươi năm sống trong tổ chức đã cho ông một bản năng nhạy bén với những mối nguy hiểm. Ông biết cách nhận ra những ánh mắt theo dõi, những khuôn mặt khả nghi trong đám đông, và những con đường an toàn nhất để di chuyển.

Thành phố Vũng Tàu hiện ra trước mắt họ với vẻ đẹp của một đô thị biển năng động. Những con đường ven biển uốn lượn theo triền núi, những bãi cát vàng trải dài, những hàng dương xanh rì rào trong gió. Xa xa ngoài khơi, những con tàu lớn nhỏ neo đậu san sát, cần cẩu nhấp nhô bốc dỡ hàng hóa. Không khí ở đây mặn mòi vị muối biển, nồng nàn hơi nước và tràn ngập ánh nắng vàng rực rỡ.

Nhưng Hoàng không có tâm trạng để thưởng ngoạn cảnh đẹp. Trong lòng cậu lúc này chỉ có một nỗi ám ảnh duy nhất: những hình ảnh cậu đã thấy trong giấc mơ ở chòi vịt hoang. Ngọn hải đăng cổ đã tắt từ lâu. Hòn đảo nhỏ nằm giữa biển khơi. Và những thế lực cổ xưa đang thức giấc mà ông nội đã cảnh báo. Tất cả những hình ảnh ấy đang thôi thúc cậu phải nhanh chóng ra khơi.

Hai Lúa dẫn Hoàng đến một quán cà phê nhỏ nằm sâu trong một con hẻm trên đường Trần Phú. Quán vắng khách, chỉ có vài ngư dân già đang ngồi nhâm nhi ly cà phê đen đặc, mắt dõi ra biển khơi xa thẳm. Chủ quán là một ông lão gầy gò, nước da sạm đen vì nắng gió biển khơi, đôi mắt sắc lẻm như mắt chim ưng.

“Lão Ba,” Hai Lúa gọi. “Lâu quá không gặp.”

Người đàn ông tên Lão Ba ngước lên nhìn. Đôi mắt sắc lẻm của ông ta lướt qua Hai Lúa, rồi dừng lại ở Hoàng. Một tia sáng kỳ lạ lóe lên trong đáy mắt ông, như thể ông nhận ra điều gì đó đặc biệt ở người thanh niên trước mặt.

“Hai Lúa,” Lão Ba đáp, giọng khàn khàn như tiếng sóng vỗ vào vách đá. “Mày còn sống à? Tao tưởng mày chết trên núi Cấm rồi chứ.”

“Suýt chết mấy lần rồi, nhưng ông trời còn thương nên cho sống tiếp.” Hai Lúa kéo ghế ngồi xuống, ra hiệu cho Hoàng ngồi cùng. “Tao cần mày giúp một việc.”

Lão Ba đặt ly cà phê đang lau xuống bàn, khoanh tay trước ngực. “Việc gì?”

“Tụi tao cần ra Côn Đảo. Gấp.”

Lão Ba im lặng một lúc, đôi mắt sắc lẻm nhìn Hai Lúa chằm chằm. Rồi ông ta quay sang Hoàng.

“Thằng nhỏ này là ai?”

“Cháu là Duy Hoàng,” cậu tự giới thiệu. “Cháu là cháu nội của Trần Văn Tường.”

Nghe đến cái tên Trần Văn Tường, Lão Ba bỗng giật mình. Đôi mắt ông mở to, và lần đầu tiên kể từ khi họ bước vào quán, khuôn mặt già nua của ông lộ ra một cảm xúc rõ rệt. Sự kính trọng.

“Thì ra cháu là cháu nội của thầy Tường,” ông thì thầm. “Thầy Tường là ân nhân của tôi. Năm xưa, khi tôi còn là một thằng ngư dân nghèo, chính thầy đã cứu tôi khỏi một vụ án oan. Nếu không có thầy, giờ này tôi đã mục xương trong tù rồi.”

Ông lão đứng dậy, bước đến bên Hoàng, đặt bàn tay chai sạn của mình lên vai cậu.

“Cháu cần gì, cứ nói. Dù có phải lặn xuống biển sâu hay bay lên trời cao, tôi cũng sẽ giúp cháu.”

Hoàng xúc động trước tình cảm của người đàn ông xa lạ này. Hóa ra ông nội cậu không chỉ là một học giả uyên bác, mà còn là một con người đã gieo duyên lành khắp nơi. Những hạt giống tốt đẹp ông gieo xuống ngày nào, giờ đây đang nảy mầm và che chở cho đứa cháu của ông trên hành trình gian nan này.

“Cháu cần ra Côn Đảo, cụ thể là đến Hòn Bà,” Hoàng nói. “Cháu biết đó là một nơi linh thiêng và không dễ tiếp cận. Nhưng cháu có việc quan trọng phải làm ở đó.”

Lão Ba gật gù. “Hòn Bà là nơi cấm địa đối với ngư dân bọn tôi. Người ta bảo rằng ở đó có một ngọn hải đăng cổ, đã tắt từ lâu lắm rồi. Và dưới chân ngọn hải đăng ấy có một cái hang, sâu hun hút, thông thẳng xuống lòng biển. Tương truyền rằng trong hang ấy có một ngôi miếu cổ thờ Mẫu Thủy, vị nữ thần cai quản biển cả. Nhưng chưa ai dám vào đó cả, vì người ta bảo có một con quái vật canh giữ.”

“Quái vật gì ạ?” Hoàng hỏi.

Lão Ba hạ giọng xuống, như sợ ai đó nghe thấy. “Hải Xà Vương. Một con rắn biển khổng lồ, dài hàng trăm thước, có bờm lửa và mắt đỏ như máu. Nó đã sống ở vùng biển này từ thời xa xưa, trước cả khi con người đặt chân đến đây. Ngư dân bọn tôi thỉnh thoảng vẫn nhìn thấy nó nổi lên mặt nước vào những đêm trăng tròn. Nó không làm hại ai, nhưng cũng không cho phép ai đến gần Hòn Bà.”

Hoàng và Hai Lúa nhìn nhau. Con rắn thần dưới đáy hồ ở núi Cấm, và giờ là Hải Xà Vương ở Côn Đảo. Dường như mỗi mảnh Cửu Cung Đồ đều được canh giữ bởi một sinh vật huyền thoại, một linh thú đã tồn tại từ thuở hồng hoang.

“Dù sao thì cháu cũng phải đến đó,” Hoàng nói, giọng kiên quyết. “Đó là sứ mệnh của cháu.”

Lão Ba nhìn cậu một lúc lâu, rồi gật đầu. “Được. Sáng mai tôi sẽ đưa cháu ra Côn Đảo. Tôi có một chiếc tàu đánh cá nhỏ, tuy không lớn nhưng đi biển rất tốt. Chúng ta sẽ khởi hành từ cảng Bến Đầm, lúc bốn giờ sáng, khi thủy triều còn đang lên.”

Tối hôm ấy, Hoàng trằn trọc mãi không ngủ được. Cậu đứng bên cửa sổ của căn phòng trọ nhỏ mà Lão Ba đã sắp xếp, nhìn ra biển khơi đen ngòm đang gào thét trong gió. Xa xa ngoài khơi, những tia chớp loé lên soi sáng những con sóng bạc đầu đang cuồn cuộn lao vào bờ. Một cơn bão đang hình thành ngoài biển Đông.

“Không ngủ được à?”

Hai Lúa bước vào phòng, trên tay cầm hai ly trà gừng nóng.

“Cháu đang nghĩ về giấc mơ,” Hoàng đáp, nhận lấy ly trà. “Về những hình ảnh cháu đã thấy. Ngọn hải đăng cổ, con quái vật canh giữ, và những thế lực cổ xưa đang thức giấc.”

Hai Lúa ngồi xuống chiếc ghế gỗ cạnh cửa sổ, đôi mắt già nua nhìn ra biển đêm.

“Chú đã sống trên đời này hơn năm mươi năm rồi. Chú đã thấy nhiều thứ kỳ lạ lắm. Những thứ mà khoa học không giải thích được. Những thứ mà người ta gọi là mê tín dị đoan. Nhưng chú biết chúng là thật. Những linh hồn, những thế lực siêu nhiên, những sinh vật huyền thoại, chúng đều có thật. Chỉ có điều con người hiện đại đã quên mất cách nhìn thấy chúng mà thôi.”

Ông nhấp một ngụm trà gừng, rồi tiếp tục.

“Hồi chú còn ở trong Thiên Mệnh Hội, chú từng nghe nói về một lời tiên tri cổ. Rằng sẽ đến một ngày, khi Hồn Việt thức giấc, tất cả những linh thú bảo hộ của đất nước này cũng sẽ thức giấc theo. Rồng ở sông Hồng. Rắn thần ở Cửu Long. Hải Xà Vương ở biển Đông. Và cả những sinh vật còn cổ xưa hơn nữa, đang ngủ yên dưới những dãy núi, dưới những cánh rừng già, dưới lòng đại dương sâu thẳm. Chúng đều đang chờ đợi. Chờ đợi Kẻ Dẫn Hồn đến đánh thức chúng.”

“Nhưng tại sao chúng lại phải ngủ yên?” Hoàng hỏi. “Tại sao chúng không tự thức giấc?”

“Bởi vì chúng cần có người dẫn đường. Cần có một người kết nối tất cả chúng lại với nhau. Đó chính là vai trò của Kẻ Dẫn Hồn. Không chỉ là tập hợp Cửu Cung Đồ, mà còn là đánh thức những linh thú bảo hộ, kết nối sức mạnh của chúng lại, và tạo thành một lá chắn vô hình bảo vệ đất nước này khỏi những thế lực muốn xâm chiếm và hủy diệt.”

Hoàng lặng người. Cậu chưa bao giờ nghĩ rằng trọng trách của mình lại lớn lao đến thế. Kết nối tất cả những linh thú bảo hộ, đánh thức sức mạnh của cả một dân tộc đang ngủ yên. Đó không chỉ là một cuộc phiêu lưu nữa. Đó là một sứ mệnh lịch sử.

Sáng hôm sau, khi bầu trời còn chưa kịp hửng sáng, họ đã có mặt ở cảng Bến Đầm. Chiếc tàu đánh cá của Lão Ba, mang tên “Bình Minh”, đang chờ sẵn ở bến. Đó là một con tàu gỗ cũ kỹ nhưng chắc chắn, với thân tàu được sơn màu xanh dương đã bạc màu vì nắng gió biển khơi. Trên boong tàu, những tấm lưới đánh cá được xếp gọn gàng, những thùng đá lạnh để bảo quản hải sản, và một cabin nhỏ phía sau dành cho thuyền trưởng.

Ngoài Lão Ba, trên tàu còn có hai người nữa. Một thanh niên trẻ tên Tèo, cháu trai của Lão Ba, làm nhiệm vụ máy trưởng. Và một ông lão trạc tuổi Lão Ba, tên là Sáu Râu, làm hoa tiêu. Cả hai đều là những ngư dân lão luyện, đã từng cùng Lão Ba vượt qua không biết bao nhiêu cơn bão trên biển.

“Đi thôi!” Lão Ba hô lớn, và con tàu Bình Minh từ từ rời bến, hướng mũi ra biển khơi.

Chuyến đi từ Vũng Tàu ra Côn Đảo mất khoảng bốn đến năm giờ nếu biển êm. Nhưng hôm nay, biển không êm. Cơn bão đêm qua tuy đã tan, nhưng vẫn để lại những đợt sóng ngầm nguy hiểm. Con tàu chòng chành, lắc lư liên tục. Những con sóng bạc đầu vỗ ầm ầm vào mạn tàu, tung bọt trắng xóa lên tận boong. Gió biển rít lên từng hồi, lạnh buốt và mang theo mùi tanh nồng của muối biển.

Hoàng đứng ở mũi tàu, bám chặt vào lan can, nhìn về phía chân trời xa thẳm. Cậu chưa bao giờ đi biển xa thế này. Cảm giác mênh mông, choáng ngợp trước sự rộng lớn của đại dương khiến cậu vừa sợ hãi vừa phấn khích. Biển cả dường như không có điểm kết thúc. Nó trải dài vô tận, nối liền bầu trời và mặt nước thành một thể thống nhất.

“Đẹp quá,” cậu thì thầm.

“Đẹp, nhưng cũng nguy hiểm lắm,” Lão Ba nói, bước đến bên cạnh cậu. “Biển cả không tha thứ cho bất kỳ sai lầm nào. Một giây sơ sẩy thôi là có thể mất mạng như chơi. Nhưng với những người con của biển như chúng tôi, biển là nhà. Là mẹ. Là tất cả.”

Ông chỉ tay về phía trước, nơi một hòn đảo nhỏ đang dần hiện ra trong màn sương sớm.

“Côn Đảo đấy. Còn khoảng một giờ nữa là tới.”

Côn Đảo hiện lên giữa biển khơi như một viên ngọc xanh giữa lòng đại dương. Những ngọn núi phủ đầy cây xanh, những bãi cát trắng trải dài, và làn nước trong vắt có thể nhìn thấu tận đáy. Dưới ánh nắng ban mai, toàn bộ hòn đảo như được dát vàng, lấp lánh và huyền ảo.

Nhưng Hoàng không có thời gian để chiêm ngưỡng vẻ đẹp ấy. Bởi vì ngay khi con tàu tiến vào vùng biển gần Côn Đảo, một điều kỳ lạ đã xảy ra.

Bốn mảnh Cửu Cung Đồ trong túi áo cậu bỗng nhiên nóng bừng lên, tỏa ra thứ ánh sáng vàng kim rực rỡ. Chúng như đang reo lên, như đang nhận ra một điều gì đó thân thuộc. Và cùng lúc ấy, từ phía Hòn Bà, một ngọn lửa xanh bỗng bùng lên, cháy sáng giữa ban ngày.

“Ngọn hải đăng,” Sáu Râu thì thầm, giọng run run. “Ngọn hải đăng đã tắt từ hàng trăm năm nay... nó lại cháy rồi.”

Tất cả mọi người trên tàu đều sững sờ. Ngọn hải đăng cổ trên đỉnh Hòn Bà, thứ mà ngư dân trong vùng vẫn truyền tai nhau rằng đã tắt từ thời ông cố của họ, giờ đây đang cháy sáng rực rỡ. Và thứ ánh sáng của nó không phải là ánh sáng vàng cam như những ngọn hải đăng bình thường. Nó là một ngọn lửa màu xanh lam, giống hệt ngọn lửa trong miệng rồng đá ở Thánh địa Mỹ Sơn.

“Nó đang gọi cháu,” Hoàng thì thầm. “Mảnh Cửu Cung Đồ thứ năm đang gọi cháu.”

Lão Ba cho tàu cập bến ở một bãi cát nhỏ dưới chân Hòn Bà. Nơi này hoang vu, không có dấu chân người. Những tảng đá lớn nằm rải rác trên bãi cát, rêu phong phủ kín. Những cây dừa dại mọc nghiêng ngả trong gió biển. Và trên đỉnh đồi, ngọn hải đăng cổ vẫn đang cháy sáng, như một con mắt khổng lồ nhìn xuống họ.

“Chúng tôi sẽ đợi ở đây,” Lão Ba nói. “Nhưng cháu phải cẩn thận. Nơi này linh thiêng lắm. Đừng làm gì xúc phạm đến thần linh.”

Hoàng gật đầu, rồi cùng Hai Lúa bắt đầu leo lên con đường mòn dẫn đến ngọn hải đăng. Con đường nhỏ hẹp, cheo leo bên vách đá, một bên là núi, một bên là biển. Gió biển thổi mạnh, suýt hất họ ngã xuống vực sâu vài lần. Nhưng họ vẫn kiên trì bước tiếp.

Cuối cùng, sau gần một giờ leo núi, họ đến được ngọn hải đăng.

Đó là một công trình bằng đá cổ xưa, có lẽ được xây dựng từ thời Pháp thuộc, nhưng đã bị bỏ hoang từ lâu. Những bức tường đá rêu phong, những cánh cửa gỗ mục nát, và trên đỉnh tháp, ngọn lửa xanh vẫn đang cháy, không tỏa ra nhiệt lượng gì, nhưng lại sáng đến mức chói mắt.

Dưới chân ngọn hải đăng, đúng như lời Lão Ba nói, có một cái hang tối om. Cửa hang không lớn lắm, chỉ vừa đủ cho một người chui qua. Nhưng từ trong hang, một luồng khí lạnh buốt đang phả ra, mang theo mùi tanh nồng của biển cả và một thứ mùi cổ xưa khó tả.

“Chú đợi cháu ở ngoài này,” Hoàng nói với Hai Lúa. “Nếu có chuyện gì xảy ra, chú hãy quay lại tàu và rời khỏi đây ngay lập tức.”

“Nhưng...”

“Không sao đâu. Cháu sẽ ổn mà.”

Hoàng hít một hơi thật sâu, rồi cúi người, chui vào trong hang.

Bên trong tối om, chỉ có ánh sáng từ bốn mảnh Cửu Cung Đồ trong tay cậu soi đường. Hang động sâu hun hút, dẫn xuống lòng núi. Những vách đá ẩm ướt, rêu phong, và thỉnh thoảng lại có những con dơi bay vụt qua đầu. Tiếng nước nhỏ giọt vang vọng trong không gian tĩnh mịch.

Càng xuống sâu, hang động càng mở rộng. Và rồi Hoàng bước vào một khoảng không gian khổng lồ, nơi có một hồ nước ngầm rộng mênh mông, nước trong vắt có thể nhìn thấu tận đáy. Và dưới đáy hồ, một ngôi miếu cổ bằng đá đang nằm đó, im lìm và huyền bí.

Miếu thờ Mẫu Thủy.

Nhưng ngay khi Hoàng vừa định bước xuống hồ, mặt nước bỗng cuộn lên dữ dội. Những đợt sóng lớn lao vào bờ, suýt cuốn cậu trôi ra xa. Và rồi, từ dưới lòng hồ, một cái đầu khổng lồ từ từ trồi lên.

Hải Xà Vương.

Nó lớn hơn bất kỳ sinh vật nào cậu từng thấy. Thân hình nó to như một tòa nhà, dài đến mức không thể nhìn thấy đuôi. Vảy của nó có màu xanh đen, óng ánh dưới ánh sáng từ Cửu Cung Đồ. Và trên đầu nó, một chiếc bờm lửa màu xanh lam đang cháy, tạo thành một vầng hào quang rực rỡ. Đôi mắt nó, to như hai cái đĩa, nhìn Hoàng chằm chằm với một vẻ tò mò kỳ lạ, không hề có ý định tấn công.

Hoàng đứng lặng. Cậu biết rằng mình không cần phải chiến đấu với sinh vật này. Nó không phải là kẻ thù. Nó là một linh thú bảo hộ, giống như Giao Long ở sông Hồng, giống như rắn thần ở Cửu Long. Và nó đang chờ đợi cậu.

Cậu từ từ giơ bốn mảnh Cửu Cung Đồ lên. Ánh sáng vàng kim từ chúng chiếu thẳng vào mắt Hải Xà Vương. Và rồi, con quái vật khổng lồ từ từ cúi đầu, như thể đang cúi chào. Nó trườn sang một bên, mở ra con đường dẫn xuống đáy hồ.

Hoàng bước xuống nước. Ngay lập tức, bốn mảnh Cửu Cung Đồ tạo thành một vòng bảo vệ, đẩy nước ra xa, cho phép cậu thở và di chuyển bình thường. Cậu đi xuống từng bậc thang đá dẫn đến ngôi miếu cổ.

Bên trong miếu, mọi thứ vẫn còn nguyên vẹn như thể thời gian chưa từng trôi qua. Những pho tượng đá chạm khắc hình Mẫu Thủy với khuôn mặt phúc hậu, đôi tay dang rộng như đang ôm lấy biển cả. Những lư hương bằng đồng đã xỉn màu. Những tấm vải thổ cẩm đã mục nát. Và ở chính giữa ngôi miếu, trên một bệ đá, một mảnh mai rùa thứ năm đang nằm đó, tỏa ra thứ ánh sáng xanh lam huyền ảo.

Cửu Cung Đồ mảnh thứ năm: Biển Thiêng Vô Tận.

Hoàng cầm lấy nó. Ngay lập tức, năm mảnh ghép lại với nhau, tạo thành một mảnh mai rùa lớn hơn, trên đó hiện rõ năm ký hiệu: Giao Long, Con Mắt, Ngọn Lửa, Chín Dòng Sông, và giờ là Sóng Biển.

Một luồng sức mạnh khổng lồ tràn vào cơ thể cậu. Cậu có thể cảm nhận được biển cả. Từng con sóng, từng dòng hải lưu, từng sinh vật đang bơi lội dưới đáy đại dương. Cậu có thể nghe thấy tiếng cá voi gọi nhau, tiếng san hô mọc, tiếng thủy triều lên xuống. Và cậu cũng cảm nhận được một điều khác.

Sự hiện diện của một thế lực đen tối đang tiến đến gần.

Ngay khi cậu vừa rời khỏi ngôi miếu và trở lên mặt nước, một tiếng cười the thé vang lên từ cửa hang.

“Cuối cùng ngươi cũng đã tập hợp được năm mảnh Cửu Cung Đồ. Điều đó có nghĩa là thời khắc đã điểm.”

Một bóng đen từ từ bước vào hang. Đó không phải là Hắc Xà, cũng không phải là Bạch Diện hay Hắc Hùng. Đó là một người phụ nữ, mặc bộ áo dài đen tuyền, khuôn mặt trắng bệch như xác chết, nhưng đẹp một cách ma mị. Mái tóc đen dài xõa xuống tận eo, và trong tay bà ta cầm một chiếc quạt lông quạ đen.

“Ta là Hắc Phụng, một trong Ngũ Hắc Sứ,” bà ta nói, giọng ngọt ngào như mật ong nhưng lại lạnh lẽo như băng. “Ta đến đây để thay mặt Hội Trưởng gửi đến ngươi một lời chúc mừng. Ngươi đã làm rất tốt, Duy Hoàng. Tốt hơn cả những gì chúng ta mong đợi.”

“Bà nói vậy là sao?” Hoàng hỏi, tay đã rút con dao găm ra.

“Có nghĩa là,” Hắc Phụng mỉm cười, một nụ cười đầy ẩn ý, “chúng ta đã chờ đợi một Kẻ Dẫn Hồn như ngươi từ rất lâu rồi. Và giờ đây, khi ngươi đã có năm mảnh Cửu Cung Đồ trong tay, đã đến lúc chúng ta lấy lại những gì thuộc về mình.”

Bà ta vung quạt lên. Một luồng gió đen lao thẳng vào Hoàng. Nhưng lần này, cậu đã sẵn sàng. Cậu giơ năm mảnh Cửu Cung Đồ lên, và một vòng bảo vệ bằng ánh sáng vàng kim hiện ra, đẩy lùi luồng gió đen.

“Ta không định đánh nhau với ngươi ở đây đâu,” Hắc Phụng cười. “Ta chỉ đến để gửi một lời nhắn thôi. Bốn mảnh Cửu Cung Đồ còn lại, chúng ta sẽ lấy sau. Và nhớ kỹ điều này: ngươi không phải là Kẻ Dẫn Hồn duy nhất.”

Nói rồi, bà ta tan biến thành một làn khói đen, để lại Hoàng đứng sững sờ trong hang động.

Không phải là Kẻ Dẫn Hồn duy nhất. Câu nói ấy cứ vang vọng mãi trong đầu cậu.

Có một Kẻ Dẫn Hồn khác nữa sao? Và nếu có, người đó là ai? Bạn hay thù?

Hoàng bước ra khỏi hang, trở lại với ánh nắng chói chang bên ngoài. Hai Lúa đang đợi ở đó, khuôn mặt đầy lo lắng.

“Có chuyện gì vậy? Chú nghe thấy tiếng động trong hang.”

“Một kẻ trong Ngũ Hắc Sứ,” Hoàng đáp. “Hắc Phụng. Nhưng bà ta không tấn công. Chỉ đến để nói với cháu một điều.”

“Điều gì?”

Hoàng nhìn ra biển khơi mênh mông, nơi những con sóng vẫn đang vỗ ầm ầm vào vách đá.

“Rằng cháu không phải là Kẻ Dẫn Hồn duy nhất. Rằng còn một người nữa ngoài kia. Và cháu không biết người đó là đồng minh hay là kẻ thù.”

Hai Lúa lặng người. Câu nói của Hắc Phụng đã mở ra một bí ẩn mới, một chương mới trong cuộc hành trình này. Và họ biết rằng, trước khi tìm được bốn mảnh Cửu Cung Đồ còn lại, họ phải tìm ra danh tính của Kẻ Dẫn Hồn kia.

Cuộc hành trình vẫn chưa kết thúc.

Nó chỉ vừa mới bắt đầu mà thôi.

0