Việt Dịch: Hồn Thiêng Sông Núi

Chương 16: Kinh đô hồn thiêng

Đăng: 26/05/2026 00:39 2,461 từ 1 lượt đọc

Sương sớm còn vương trên những mái ngói rêu phong cổ kính khi Duy Hoàng, Minh và Hai Lúa đặt chân đến Cố đô Huế. Họ đã mất gần một ngày để vượt qua dãy Trường Sơn từ Gia Lai ra đến vùng đất kinh kỳ, trên một chuyến xe khách cũ kỹ chạy dọc theo quốc lộ 14 và những cung đường đèo quanh co. Giờ đây, khi ánh bình minh vừa ló dạng sau dãy núi Ngự Bình, toàn bộ thành phố Huế hiện ra trước mắt họ như một bức tranh thủy mặc sống động.

Dòng sông Hương thơ mộng uốn lượn giữa lòng thành phố, mặt nước phẳng lặng như gương phản chiếu những hàng liễu rủ bóng, những ngọn tháp chuông nhà thờ cổ, và xa xa là những lăng tẩm uy nghi ẩn hiện sau những rặng thông xanh thẫm. Những chiếc thuyền rồng nhỏ nhẹ nhàng trôi trên sông, tiếng mái chèo khua nước vang lên đều đặn như nhịp thở của thành phố. Đâu đó từ phía chợ Đông Ba, tiếng rao hàng í ới vọng lại, hòa cùng tiếng chuông chùa Thiên Mụ ngân nga trầm bổng.

Nhưng bên dưới vẻ đẹp thanh bình ấy, Hoàng cảm nhận được một điều gì đó khác lạ. Bảy mảnh Cửu Cung Đồ trong túi áo cậu đang tỏa ra thứ hơi ấm quen thuộc, nhưng lần này còn kèm theo những đợt rung động nhè nhẹ, như thể chúng đang nhận ra một điều gì đó vừa thân thuộc vừa xa lạ. Cảm giác ấy mạnh nhất khi cậu hướng về phía Tây Nam thành phố, nơi có những lăng tẩm của các vị vua triều Nguyễn nằm rải rác ven dòng sông Hương thơ mộng.

"Cháu cảm nhận được gì à?" Hai Lúa hỏi. Đôi mắt già nua của ông quan sát cậu chăm chú.

"Có gì đó ở phía những lăng tẩm," Hoàng đáp, mắt vẫn hướng về phía xa. "Một sức mạnh rất cổ xưa. Nhưng nó không giống với những nơi chúng ta đã đi qua. Nó có vẻ trầm lắng hơn, u buồn hơn."

Minh đứng bên cạnh, đôi mắt sắc lẻm của anh ta cũng đang dõi về phía những lăng tẩm xa xa. Suốt chặng đường từ Gia Lai ra Huế, anh ta vẫn giữ thói quen ít nói, thường ngồi im lặng và quan sát. Nhưng Hoàng nhận thấy có điều gì đó đã thay đổi ở anh ta. Ánh mắt Minh không còn lạnh lẽo và cảnh giác như trước nữa, mà đã có thêm một chút ấm áp, một chút tin tưởng. Có lẽ trận chiến ở hồ Tơ Nưng đã giúp họ xích lại gần nhau hơn.

"Tôi biết người có thể giúp chúng ta," Minh lên tiếng. "Một người am hiểu về lịch sử triều Nguyễn và những bí mật bị chôn vùi trong các lăng tẩm. Ông ấy từng là nhà nghiên cứu ở Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế, nhưng đã về hưu từ lâu."

"Lại thêm một người quen cũ của anh à?" Hoàng hỏi, có chút ngạc nhiên.

Minh lắc đầu. "Không phải người quen của tôi. Mà là của ông nội anh. Ông ấy tên là Lê Văn Tín, từng là cộng sự thân thiết của giáo sư Trần Văn Tường trong những năm cuối đời. Ông ấy sống trong một ngôi nhà vườn cổ ở phường Kim Long, ven bờ sông Hương."

Nghe đến tên ông nội, lòng Hoàng lại trào lên một nỗi nhớ thương khó tả. Cậu chưa bao giờ nghĩ rằng hành trình của mình lại có thể kết nối với nhiều người quen cũ của cậu đến vậy. Từ bà lão Mường ở Hòa Bình, đến nhà sư ở chùa Hang trên núi Cấm, đến già làng Rơ Châm BLếch ở Gia Lai, và giờ là một nhà nghiên cứu già ở Huế. Dường như ông nội cậu đã âm thầm chuẩn bị cho hành trình này từ rất lâu trước khi cậu biết đến sự tồn tại của Việt Dịch.

Họ thuê một chiếc xích lô cũ kỹ, chậm rãi đạp dọc theo con đường ven sông Hương. Huế buổi sáng đẹp đến nao lòng. Những hàng phượng vĩ hai bên đường đang mùa thay lá, những tán lá xanh non mơn mởn đung đưa trong gió sớm. Những cô gái mặc áo dài tím nhẹ nhàng đạp xe qua cầu Trường Tiền, tà áo bay trong gió như những cánh bướm. Tiếng rao hàng rong vang lên từ những con hẻm nhỏ, tiếng chuông chùa ngân nga từ phía đồi Hà Khê xa xa.

Nhưng ẩn sau vẻ đẹp thanh bình ấy, Hoàng vẫn cảm nhận được một nỗi buồn man mác, một thứ u hoài thấm đẫm trong từng viên gạch, từng mái ngói, từng góc phố cổ. Đó là nỗi buồn của một kinh đô đã mất đi vị thế huy hoàng, nỗi buồn của những vương triều đã lụi tàn, nỗi buồn của hàng triệu linh hồn đã khuất bóng sau những bức tường thành rêu phong.

Ngôi nhà vườn của ông Lê Văn Tín nằm khuất sau một con hẻm nhỏ ở phường Kim Long, nép mình dưới bóng những cây nhãn cổ thụ sum suê. Đó là một ngôi nhà gỗ kiểu Huế xưa, với mái ngói liệt đã ngả màu rêu phong, những cột gỗ lim đen bóng, và một khu vườn nhỏ trồng đầy hoa mai, hoa ngọc lan và những chậu cây cảnh được cắt tỉa công phu. Trước cổng nhà, một ông lão gầy gò đang ngồi trên chiếc ghế mây, trên tay cầm một quyển sách cũ đã ố vàng.

Ông lão ngước lên khi thấy ba người lạ bước vào cổng. Đôi mắt ông, sau cặp kính lão dày cộp, ánh lên một tia sáng kỳ lạ. Ông từ từ gấp quyển sách lại, đứng dậy và nhìn thẳng vào Hoàng.

"Cậu là cháu của giáo sư Tường, phải không?" Ông hỏi, giọng run run.

Hoàng ngạc nhiên. "Dạ đúng. Nhưng sao ông biết ạ?"

Ông Lê Văn Tín mỉm cười, một nụ cười buồn bã. "Vì cậu giống ông ấy quá. Đôi mắt, cái cách cậu đứng, cả cái cách cậu nhìn người khác. Y hệt như Tường hồi còn trẻ. Tôi đã chờ cậu từ rất lâu rồi."

Ông mời họ vào nhà, pha một ấm trà sen thơm ngát, rồi ngồi xuống bên bộ trường kỷ bằng gỗ mun. Trên tường, những bức ảnh đen trắng chụp ông và giáo sư Tường thời còn trẻ được treo trang trọng trong khung kính. Có bức chụp hai người đứng trước một ngôi mộ cổ vừa khai quật, có bức chụp họ đang nghiên cứu những cổ vật trong một căn phòng đầy sách vở.

"Tôi và Tường đã cùng nhau làm việc suốt hai mươi năm," ông Tín bắt đầu, giọng ông trầm ấm như tiếng chuông chùa xa. "Chúng tôi đã cùng nhau khám phá rất nhiều bí mật của lịch sử Việt Nam. Nhưng bí mật lớn nhất mà chúng tôi từng theo đuổi chính là Việt Dịch. Và chính tại Huế này, trong những lăng tẩm của các vua Nguyễn, chúng tôi đã tìm thấy manh mối về mảnh Cửu Cung Đồ thứ tám."

"Mảnh đó tên là gì ạ?" Hoàng hỏi.

Ông Tín nhìn cậu, đôi mắt già nua long lanh. "Kinh Đô Hồn Thiêng. Đó là mảnh Cửu Cung Đồ chứa đựng linh hồn của cả một kinh đô ngàn năm văn hiến. Nó không nằm trong một lăng tẩm cụ thể nào cả. Nó nằm ở chính trung tâm của Hoàng thành Huế, dưới nền của điện Thái Hòa, nơi các vua Nguyễn đã từng thiết triều. Nhưng để đến được đó, cậu sẽ phải vượt qua một thử thách vô cùng khó khăn."

"Thử thách gì ạ?"

Ông Tín đứng dậy, bước đến một tủ sách lớn ở góc phòng. Ông lấy ra một cuốn sách cổ bìa da đã sờn rách, mở ra một trang có vẽ một bản đồ kỳ lạ. Đó là bản đồ của Hoàng thành Huế, nhưng không giống bất kỳ bản đồ thông thường nào. Trên đó, những đường nét ngoằn ngoèo tạo thành một đồ hình Cửu Cung, với trung tâm là điện Thái Hòa.

"Tương truyền rằng,khi xây dựng kinh đô Huế, các vua Nguyễn đã bí mật cho xây dựng một hệ thống địa đạo ngầm bên dưới Hoàng thành. Hệ thống này không chỉ dùng để phòng thủ và ẩn nấp khi có chiến tranh, mà còn là nơi cất giấu những bảo vật quốc gia quan trọng nhất. Và một trong những bảo vật đó chính là mảnh Cửu Cung Đồ thứ tám. Nhưng để vào được địa đạo, cậu phải tìm ra chìa khóa."

"Chìa khóa đó là gì ạ?"

Ông Tín lắc đầu. "Tôi không biết. Tường đã tìm ra manh mối về chìa khóa, nhưng ông ấy chưa kịp nói với tôi thì đã qua đời. Tất cả những gì tôi biết là chìa khóa ấy có liên quan đến một câu thơ mà vua Gia Long đã để lại trước khi băng hà."

Ông lão giở cuốn sách đến một trang khác, trên đó chép một bài thơ chữ Hán cổ.

"Long mạch thiên niên ký nhất triều
Cửu trùng thâm tỏa ngọc vi kiều
Hồn thiêng bất diệt tùy sông núi
Đợi kẻ duyên lành mở cửa rêu."

Ông Tín dịch nghĩa từng câu: "Rồng thiêng ngàn năm ghi dấu một triều đại. Chín lớp cửa sâu khóa cầu son ngọc. Hồn thiêng không mất theo sông núi. Đợi người duyên lành mở cửa rêu phong."

"Câu thơ này ám chỉ điều gì?" Hoàng hỏi.

"Tường tin rằng câu thơ này chính là manh mối để tìm ra chìa khóa. 'Long mạch thiên niên' có thể là một địa điểm cụ thể nào đó. 'Cửu trùng thâm tỏa' ám chỉ chín lớp cửa phải vượt qua. Và 'kẻ duyên lành' chính là người có dòng máu Kẻ Dẫn Hồn. Nhưng Tường chưa kịp giải mã hết thì đã..."

Ông lão ngừng lại, đôi mắt đỏ hoe.

Hoàng cúi đầu, lòng lại trào lên nỗi nhớ ông nội. Nhưng cậu biết mình không có thời gian để đau buồn. Cậu phải tiếp tục.

"Cháu sẽ giải mã câu thơ này," cậu nói, giọng đầy quyết tâm. "Và cháu sẽ tìm ra mảnh Cửu Cung Đồ thứ tám."

Minh bước lên phía trước, đôi mắt anh ta nhìn chằm chằm vào bài thơ. "Tôi nghĩ tôi biết 'Long mạch thiên niên' là gì. Ở Huế có một nơi gọi là đồi Long Thọ, nằm trong khu vực lăng Gia Long. Người ta bảo rằng đó là nơi hội tụ long mạch của cả vùng đất kinh kỳ. Có thể chìa khóa được giấu ở đó."

Ông Tín gật đầu. "Có lý. Lăng Gia Long là lăng tẩm cổ xưa nhất và cũng bí ẩn nhất trong tất cả các lăng tẩm ở Huế. Nó nằm cách trung tâm thành phố khoảng hai mươi cây số về phía Tây, giữa một vùng đồi núi hoang vu. Và có một điều kỳ lạ là từ khi lăng được xây dựng đến nay, chưa một ai dám vào sâu trong khu vực đồi Long Thọ. Người ta đồn rằng ở đó có một con thú canh giữ."

"Linh thú bảo hộ," Hoàng thì thầm. Mỗi mảnh Cửu Cung Đồ đều được canh giữ bởi một linh thú. Vậy thì mảnh thứ tám này cũng không ngoại lệ.

"Đúng vậy," ông Tín nói. "Người dân địa phương gọi nó là Long Quy, một con rùa khổng lồ với mai rồng, đã sống ở vùng đồi Long Thọ từ thời khai thiên lập địa. Nó rất hiền lành, nhưng cũng rất dữ dội nếu có kẻ nào xâm phạm đến nơi nó canh giữ."

Hoàng và Minh nhìn nhau. Họ đều đã quen với những linh thú bảo hộ. Nhưng mỗi lần đối mặt với một sinh vật mới, họ lại không khỏi hồi hộp.

"Còn một điều nữa các con phải cẩn thận," ông Tín nói tiếp, giọng trầm hẳn xuống. "Gần đây, có những kẻ lạ mặt đã xuất hiện quanh khu vực lăng Gia Long. Chúng tôi mặc đồ đen, di chuyển vào ban đêm. Ta sợ rằng bọn chúng cũng đang tìm kiếm thứ mà các con đang tìm."

"Thiên Mệnh Hội," Minh thì thầm. "Lần này là tên nào trong Ngũ Hắc Sứ đây?"

Hoàng siết chặt nắm đấm. Cậu biết rằng cuộc đối đầu là không thể tránh khỏi. Nhưng lần này, cậu không còn đơn độc. Cậu có Minh bên cạnh. Cậu có Hai Lúa. Và cậu có sức mạnh của bảy mảnh Cửu Cung Đồ cùng sự trợ giúp của những linh thú bảo hộ trên khắp đất nước.

"Chúng ta sẽ đi ngay bây giờ," cậu nói, đứng dậy. "Trước khi bọn chúng tìm thấy chìa khóa."

Ông Tín gật đầu, rồi lấy từ trong tủ sách ra một chiếc hộp nhỏ bằng gỗ mun, đưa cho Hoàng.

"Đây là la bàn phong thủy mà ông nội con đã để lại cho ta. Nó sẽ giúp con định vị được long mạch và tìm ra vị trí chính xác của chìa khóa. Hãy giữ nó cẩn thận."

Hoàng nhận lấy chiếc hộp, mở ra. Bên trong là một chiếc la bàn cổ bằng đồng, mặt la bàn khắc những ký tự Cửu Cung thay vì bát quái như thông thường. Kim la bàn đang xoay nhẹ, và khi cậu chạm vào nó, một luồng hơi ấm lan tỏa khắp cơ thể. Cậu cảm nhận được bàn tay ông nội qua chiếc la bàn này, như thể ông vẫn đang ở bên cạnh, dẫn dắt cậu trên từng bước đường.

"Cảm ơn ông," cậu nói, giọng nghẹn ngào.

"Đừng cảm ơn ta. Hãy hoàn thành sứ mệnh của mình. Đó là cách tốt nhất để tri ân ông nội con."

Họ rời khỏi ngôi nhà vườn ở Kim Long khi mặt trời đã lên cao. Nắng Huế vàng rực rỡ trải dài trên những con đường, nhưng trong lòng Hoàng, một cơn bão đang âm thầm cuộn trào. Cậu biết rằng trận chiến sắp tới sẽ khốc liệt hơn bất kỳ trận chiến nào trước đây. Và cậu cũng biết rằng càng đến gần đích, cái giá phải trả sẽ càng lớn.

Nhưng cậu không còn đường lùi. Hồn Việt đang chờ được thức giấc. Và cậu, với tư cách là Kẻ Dẫn Hồn cuối cùng, phải hoàn thành sứ mệnh này.

Dù có phải đánh đổi bằng bất cứ điều gì.

0