Chương 20: Nóc nhà Đông Dương
Những ngày cuối tháng mười một, khi những cơn gió mùa đông bắc đầu tiên tràn về, mang theo hơi lạnh từ phương Bắc xa xôi, đoàn người của Duy Hoàng đặt chân đến thị trấn Sa Pa mờ sương. Hành trình từ Huế ra đến Lào Cai kéo dài gần hai ngày đêm trên những chuyến tàu hỏa cũ kỹ chạy dọc theo dải đất miền Trung, qua những cánh đồng lúa đã gặt xong chỉ còn trơ gốc rạ, qua những dòng sông mùa cạn nước chảy lững lờ, qua những dãy núi đá vôi trùng điệp ẩn hiện trong mưa phùn. Rồi từ Lào Cai, họ lại tiếp tục vượt qua con đèo quanh co, ngoằn ngoèo như một con rắn khổng lồ uốn mình qua những vách núi dựng đứng, để đến được Sa Pa - nơi được mệnh danh là thành phố trong sương.
Sapa đón họ bằng một màn sương trắng đục dày đặc, che khuất tất cả những đỉnh núi, những thửa ruộng bậc thang và những ngôi nhà gỗ kiểu Pháp cổ kính. Không khí ở đây lạnh buốt, khác hẳn với cái lạnh ẩm ướt của Huế hay cái lạnh khô ráp của cao nguyên Gia Lai. Đó là thứ lạnh thấu xương, len lỏi qua từng lớp áo, từng thớ vải, ngấm sâu vào da thịt. Mỗi hơi thở ra đều biến thành làn khói trắng mỏng tan biến trong không trung. Những người dân tộc H'Mông, Dao Đỏ trong trang phục sặc sỡ thấp thoáng trong sương, gương mặt họ hồng lên vì lạnh, nụ cười vẫn tươi tắn trên môi.
Hoàng kéo cao cổ áo khoác, đôi tay cậu tê cóng dù đã đeo găng. Tám mảnh Cửu Cung Đồ trong túi áo vẫn tỏa ra thứ hơi ấm quen thuộc, như một ngọn lửa nhỏ không bao giờ tắt sưởi ấm trái tim cậu giữa cái lạnh khắc nghiệt của vùng cao. Chúng đang rung lên nhè nhẹ, mạnh mẽ hơn bao giờ hết, như thể đang reo vui vì sắp được đoàn tụ với mảnh ghép cuối cùng sau hàng ngàn năm chia cắt.
Minh đứng bên cạnh, khuôn mặt anh ta cũng đỏ ửng vì lạnh, nhưng đôi mắt vẫn sắc lẻm như dao. Suốt dọc đường từ Huế ra đây, anh ta vẫn giữ thói quen ít nói, nhưng Hoàng nhận thấy có điều gì đó đã thay đổi trong con người anh ta. Sự lạnh lùng, cảnh giác thường trực dường như đã vơi bớt, thay vào đó là một sự ấm áp kỳ lạ mỗi khi anh ta nhìn Hoàng. Có lẽ sau tất cả những gì họ đã cùng nhau trải qua, Minh đã thực sự coi Hoàng là đồng đội, là người thân duy nhất còn sót lại của dòng họ Kẻ Dẫn Hồn.
Hai Lúa là người thứ ba trong đoàn. Ông lão đã quyết định đi theo Hoàng đến tận cùng của hành trình, bất chấp những nguy hiểm đang chờ đợi. "Chú đã bỏ lỡ quá nhiều cơ hội để làm điều đúng đắn trong đời mình," ông nói khi Hoàng ngỏ ý muốn ông ở lại Huế nghỉ ngơi. "Lần này, chú sẽ không bỏ lỡ nữa. Chú sẽ đi cùng cháu đến khi nào Hồn Việt thức giấc, hoặc đến khi chú không còn thở được nữa."
Họ tìm đến một quán trà nhỏ nằm trên con dốc đá dẫn vào trung tâm thị trấn. Quán trà là một căn nhà gỗ nhỏ xíu với mái ngói âm dương phủ đầy rêu xanh, bên trong có một bếp lò than hồng đang cháy ấm áp. Chủ quán là một bà lão người H'Mông, khuôn mặt nhăn nheo như vỏ cây cổ thụ, đôi mắt đen láy và sáng lạ thường. Bà mặc bộ váy thổ cẩm sặc sỡ với những họa tiết hình học tinh xảo, trên cổ đeo một chiếc vòng bạc lớn có khắc những ký tự cổ xưa.
Thấy ba người lạ bước vào, bà lão ngước lên nhìn. Đôi mắt bà dừng lại ở Hoàng một lúc lâu, rồi một nụ cười móm mém nở trên khuôn mặt già nua.
"Thằng nhỏ này mang trong mình một sức mạnh rất lớn," bà nói bằng thứ tiếng Việt pha lẫn giọng H'Mông. "Ta đã sống ở đây hơn tám mươi năm rồi, và ta chưa từng thấy ai có luồng khí mạnh như con. Con đến đây để tìm gì?"
Hoàng không ngạc nhiên trước câu hỏi của bà lão. Cậu đã quá quen với việc những người bảo vệ Việt Dịch có thể nhận ra mình ngay từ cái nhìn đầu tiên. Cậu cúi chào kính cẩn, rồi đáp: "Cháu đến để tìm đường lên đỉnh Fansipan, thưa bà. Cháu cần đến ngôi đền cổ trên đỉnh núi ấy."
Bà lão im lặng một lúc, đôi mắt đen láy của bà nhìn Hoàng chằm chằm như thể đang đọc được những suy nghĩ sâu thẳm nhất trong đầu cậu. Rồi bà thở dài, một tiếng thở dài nặng nề như đá tảng.
"Ngôi đền trên đỉnh Fansipan," bà nói, giọng trầm hẳn xuống. "Đã rất lâu rồi không ai nhắc đến nó. Người H'Mông chúng ta gọi đó là Chín Tầng Mây, nơi đất trời giao hòa, nơi tổ tiên của muôn loài gặp gỡ. Nhưng đó cũng là nơi nguy hiểm nhất trên dãy Hoàng Liên Sơn này. Gió trên đó có thể thổi bay cả một con trâu. Băng giá quanh năm không tan. Và người ta bảo rằng có một con chim khổng lồ canh giữ đỉnh núi, không cho bất kỳ ai đến gần ngôi đền."
"Một con chim?" Minh hỏi. "Chim gì ạ?"
"Người H'Mông gọi nó là Đại Bàng Cổ, một con chim có sải cánh dài như một đám mây, mắt sáng như mặt trời, và tiếng kêu có thể làm rung chuyển cả núi rừng. Nó đã ở đó từ thời khai thiên lập địa, canh giữ ngôi đền và thứ báu vật được cất giấu bên trong. Nhiều người đã cố gắng lên đỉnh núi để tìm kho báu, nhưng không ai trở về."
Bà lão dừng lại, đôi mắt bà nhìn thẳng vào Hoàng.
"Nhưng con thì khác. Ta có thể thấy con không đến vì tham lam. Con đến vì một sứ mệnh cao cả hơn. Và có lẽ, con chính là người mà ngọn núi này đã chờ đợi từ rất lâu."
Bà đứng dậy, chậm rãi bước đến một chiếc rương gỗ ở góc quán, lấy ra một tấm bản đồ vẽ trên vải thổ cẩm đã cũ kỹ. Tấm bản đồ vẽ chi tiết con đường lên đỉnh Fansipan, với những mốc địa hình quan trọng được đánh dấu bằng những ký hiệu cổ xưa.
"Đây là con đường cổ mà tổ tiên ta đã dùng để lên đỉnh núi hàng trăm năm trước," bà nói. "Nó không giống với con đường du lịch mà người ta vẫn đi bây giờ. Nó dài hơn, hiểm trở hơn, nhưng nó sẽ dẫn con đến đúng nơi con cần đến. Và hãy nhớ, khi con đã lên đến đỉnh, đừng vội vàng. Hãy để ngọn núi nói chuyện với con trước. Nếu ngọn núi chấp nhận con, nó sẽ mở đường. Nếu không..."
Bà không nói hết câu, nhưng ánh mắt bà đã nói lên tất cả.
Sáng hôm sau, khi những tia nắng đầu tiên còn chưa kịp xuyên qua màn sương dày đặc, họ bắt đầu cuộc hành trình lên đỉnh Fansipan. Bà lão H'Mông đã giới thiệu cho họ một người dẫn đường trẻ tuổi tên là A Páo, một thanh niên người H'Mông khỏe mạnh, nước da ngăm đen, nụ cười tươi tắn và đôi chân thoăn thoắt như con sơn dương. A Páo đã leo núi từ khi mới biết đi, và cậu ta thuộc từng tấc đất, từng ngọn cây, từng con suối trên dãy Hoàng Liên Sơn.
Con đường cổ bắt đầu từ một thung lũng nhỏ phía sau thị trấn, men theo một dòng suối nước trong vắt chảy từ trên núi xuống. Những tảng đá lớn phủ đầy rêu xanh nằm rải rác hai bên bờ suối, tạo thành những bậc thang tự nhiên dẫn lên cao. Những cây pơ mu cổ thụ cao vút, thân thẳng tắp, tán lá xanh thẫm đan vào nhau che kín bầu trời. Tiếng chim rừng hót vang, tiếng suối róc rách, tiếng gió thổi qua những tán lá tạo thành một bản hòa tấu của thiên nhiên hoang dã.
Càng lên cao, không khí càng lạnh và loãng hơn. Những bậc thang đá dần biến mất, thay vào đó là những con đường mòn nhỏ hẹp, trơn trượt vì băng giá. Họ phải bám vào những sợi dây leo, những tảng đá, những gốc cây để leo lên. Mồ hôi túa ra ướt đẫm lưng áo, nhưng ngay khi dừng lại nghỉ, cái lạnh lập tức thấm vào da thịt, khiến họ run lên bần bật.
A Páo vừa đi vừa kể cho họ nghe về những truyền thuyết của người H'Mông về đỉnh Fansipan. Cậu kể về Núi Mẹ, nơi sinh ra muôn loài. Cậu kể về Chín Tầng Mây, nơi các vị thần ngự trị. Và cậu kể về Đại Bàng Cổ, con chim thần đã canh giữ đỉnh núi từ thời hồng hoang, chỉ chờ đợi một người xứng đáng đến để trao lại sứ mệnh.
"Nhưng gần đây có nhiều người lạ lắm," A Páo nói, giọng cậu ta chùng xuống. "Họ mặc đồ đen, đi vào ban đêm. Họ không nói chuyện với ai, chỉ lặng lẽ leo lên núi rồi biến mất. Già làng bảo đó là những kẻ xấu, đến để cướp báu vật của núi."
Hoàng và Minh nhìn nhau. Thiên Mệnh Hội đã đến đây trước họ.
Đến chiều tối, khi mặt trời bắt đầu lặn sau những dãy núi trùng điệp, họ dừng chân ở một trạm nghỉ nhỏ nằm ở độ cao khoảng hai ngàn mét. Trạm nghỉ chỉ là một túp lều gỗ đơn sơ, bên trong có một bếp lửa và vài tấm chăn mỏng. Gió trên này thổi mạnh như muốn cuốn bay tất cả, rít lên từng hồi qua những khe vách, mang theo những hạt băng nhỏ li ti.
Đêm ấy, khi mọi người đã chìm vào giấc ngủ sau một ngày leo núi mệt nhoài, Hoàng ngồi một mình bên bếp lửa, nhìn ra ngoài trời đêm. Bầu trời trên đỉnh núi trong vắt đến lạ thường, không một gợn mây, và những vì sao sáng lấp lánh như hàng ngàn viên kim cương rải rác trên tấm nhung đen. Cậu chưa bao giờ thấy bầu trời đẹp đến thế. Và cậu cũng chưa bao giờ cảm thấy mình nhỏ bé đến thế trước vũ trụ bao la.
Tám mảnh Cửu Cung Đồ trong tay cậu ấm áp, và chúng đang rung lên nhè nhẹ, như thể đang thì thầm với cậu điều gì đó. Cậu nhắm mắt lại, tập trung tinh thần và ngay lập tức, cậu cảm nhận được sự hiện diện của mảnh Cửu Cung Đồ cuối cùng. Nó đang ở rất gần, ngay trên đỉnh núi phía trước, tỏa ra một nguồn năng lượng mạnh mẽ đến mức cậu có thể cảm nhận được nó qua từng thớ đất, từng cơn gió, từng hơi thở của núi rừng.
"Mai thôi," cậu thì thầm với những mảnh Cửu Cung Đồ. "Ngày mai, chúng ta sẽ được đoàn tụ với mảnh cuối cùng. Và rồi tất cả sẽ kết thúc."
Nhưng trong sâu thẳm trái tim, cậu biết rằng mọi chuyện sẽ không đơn giản như vậy. Hắc Vương đã trốn thoát. Hội trưởng vẫn còn ở đâu đó ngoài kia. Và theo lời Long Quy, trên đỉnh Fansipan còn có những thế lực cổ xưa hơn cả Thiên Mệnh Hội đang chờ đợi.
Sáng hôm sau, họ tiếp tục cuộc hành trình. Đoạn đường cuối cùng lên đỉnh Fansipan là gian nan nhất. Những bậc đá biến mất hoàn toàn, thay vào đó là những vách đá dựng đứng phủ đầy băng giá. Họ phải dùng dây thừng và móc sắt để leo lên, từng bước một, chậm chạp và cẩn trọng. Gió trên này thổi mạnh như bão, mang theo những hạt băng sắc như dao cạo. Mỗi cơn gió tạt qua như muốn hất họ xuống vực sâu thăm thẳm bên dưới.
A Páo là người khỏe nhất, cậu ta leo lên trước, cắm những chiếc cọc sắt vào vách đá để làm điểm tựa cho những người phía sau. Hai Lúa dù đã lớn tuổi nhưng vẫn cố gắng bám theo, đôi tay ông run lên vì lạnh và mệt mỏi, nhưng ánh mắt ông vẫn đầy quyết tâm. Minh đi sau cùng, thỉnh thoảng lại dừng lại để quan sát phía sau, đề phòng bất kỳ kẻ thù nào có thể bám đuôi.
Và rồi, sau gần ba giờ đồng hồ leo lên vách đá dựng đứng, họ cuối cùng cũng đặt chân lên đỉnh Fansipan.
Đỉnh núi không rộng như Hoàng tưởng tượng. Nó chỉ là một khoảng đất bằng phẳng nhỏ, rộng chừng vài chục mét vuông, được bao quanh bởi những vách đá dựng đứng. Gió trên này thổi mạnh đến mức họ phải cúi thấp người xuống để khỏi bị thổi bay. Và trong màn gió và băng giá ấy, một ngôi đền cổ hiện ra.
Ngôi đền nhỏ được xây dựng hoàn toàn bằng đá, với những cột trụ vuông vức chạm khắc hình rồng, hình chim và những ký tự cổ xưa. Mái đền phủ đầy băng tuyết, nhưng bên trong lại tỏa ra một thứ ánh sáng vàng kim ấm áp. Và đậu trên nóc ngôi đền, sải cánh rộng che khuất cả bầu trời, là Đại Bàng Cổ.
Nó lớn hơn bất kỳ sinh vật nào Hoàng từng thấy. Sải cánh của nó dài như một đám mây, phủ đầy lông vũ màu trắng bạc óng ánh dưới ánh mặt trời. Đôi mắt nó sáng như hai mặt trời, long lanh và sâu thẳm. Và khi nó cất tiếng kêu, cả ngọn núi rung chuyển, những tảng băng trên vách đá vỡ ra và rơi xuống vực sâu.
Đại Bàng Cổ nhìn Hoàng, đôi mắt nó như muốn nhìn thấu tận linh hồn cậu. Và rồi nó cất tiếng, giọng nói vang vọng trong tâm trí cậu như tiếng của cả đất trời: "Kẻ Dẫn Hồn cuối cùng. Cuối cùng ngươi cũng đến. Ta đã chờ đợi ngươi suốt ba ngàn năm."
Hoàng bước lên phía trước, cúi đầu chào kính cẩn. "Thưa ngài, cháu đến đây để tìm mảnh Cửu Cung Đồ cuối cùng, Thiên Địa Giao Hòa. Xin ngài hãy cho phép cháu được vào đền."
Đại Bàng cổ nghiêng đầu, đôi mắt nó ánh lên một tia tò mò. "Ngươi đã có tám mảnh. Ngươi đã vượt qua biết bao thử thách. Ngươi đã chứng minh được lòng dũng cảm, trí tuệ và lòng nhân từ. Nhưng thử thách cuối cùng này không giống những thử thách trước. Nó không đòi hỏi ngươi phải chiến đấu, cũng không đòi hỏi ngươi phải giải câu đố. Nó đòi hỏi ngươi phải trả lời một câu hỏi, và câu trả lời của ngươi phải xuất phát từ chính trái tim mình."
Đại Bàng Cổ dang rộng đôi cánh và cả bầu trời như bị che khuất. "Câu hỏi của ta là: Ngươi tin vào điều gì?"
Hoàng im lặng. Cậu nhìn xuống tám mảnh Cửu Cung Đồ trong tay, rồi nhìn ra xa, nơi những dãy núi trùng điệp trải dài đến tận chân trời. Cậu nghĩ về hành trình mình đã đi qua, về những người đã hy sinh, về những người đã giúp đỡ, về ông nội, về bà lão Mường, về ông Nhân, về nhà sư ở chùa Hang, về Hai Lúa, về Minh. Và cậu nghĩ về Hồn Việt, về sợi dây vô hình kết nối tất cả những con người mang dòng máu Lạc Hồng.
"Cháu tin vào con người," cuối cùng cậu đáp, giọng kiên định. "Cháu tin rằng dù có phải trải qua bao nhiêu đau khổ, bao nhiêu mất mát, con người vẫn luôn hướng về điều thiện. Cháu tin rằng tình yêu thương và lòng nhân ái sẽ luôn chiến thắng hận thù và bạo lực. Cháu tin rằng Hồn Việt không phải là một thứ sức mạnh siêu nhiên nào đó, mà chính là tinh thần đoàn kết, là lòng yêu nước, là ý chí kiên cường của dân tộc này. Và cháu tin rằng chỉ cần những điều đó còn tồn tại, dân tộc Việt Nam sẽ không bao giờ bị khuất phục."
Một khoảng lặng kéo dài. Gió ngừng thổi. Mây ngừng trôi. Và rồi Đại Bàng Cổ cúi đầu, một cử chỉ đầy tôn kính.
"Ngươi đã trả lời đúng," nó nói. "Đó chính là câu trả lời mà ta đã chờ đợi suốt ba ngàn năm. Ngươi xứng đáng, Kẻ Dẫn Hồn cuối cùng."
Nó há mỏ, và từ trong mỏ nó, một mảnh mai rùa thứ chín bay ra, lơ lửng trong không trung trước mặt Hoàng. Mảnh mai rùa này tỏa ra thứ ánh sáng trắng tinh khiết như ánh ban mai, trên đó khắc ký hiệu một ngọn núi với mặt trời mọc phía sau.
Mảnh Cửu Cung Đồ cuối cùng: Thiên Địa Giao Hòa.
Hoàng đưa tay ra đón lấy. Nhưng ngay khi ngón tay cậu vừa chạm vào mảnh mai của rùa, một giọng nói vang lên từ phía sau.
"Cảm ơn ngươi đã tập hợp đủ chín mảnh cho ta."
Hoàng quay phắt lại. Một người đàn ông mặc áo choàng đen từ trong màn sương bước ra. Khuôn mặt ông ta ẩn dưới chiếc mũ trùm, chỉ để lộ đôi mắt đỏ rực như máu. Trên tay ông ta cầm một cây gậy dài, đỉnh gậy gắn một viên ngọc đen đang tỏa ra thứ ánh sáng u ám.
Hội trưởng của Thiên Mệnh Hội.
"Trò chơi kết thúc rồi, Duy Hoàng," ông ta nói, giọng lạnh lẽo như băng. "Giao chín mảnh Cửu Cung Đồ cho ta. Và ta sẽ cho ngươi một cái chết nhẹ nhàng."
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.