Chương 15: Mật Đạo Dưới Lòng Đất
Lâm Văn Dũng bước qua ngưỡng cửa gỗ lim, tiếng nước lũ từ đôi ống quần gã chảy xuống sàn nhà nghe lách tách.
Gã rút cành tre khô ném xoạch xuống sàn, vẻ mặt lạnh tanh như không có chuyện gì xảy ra.
Tạ Văn Tài đứng nép bên cột nhà, hai tay gã đan vào nhau run rẩy, đôi mắt láo liên đầy kinh hãi nhìn về phía vườn chuối mù sương ngoài kia.
Cái chết của Vũ Hoàng Nam diễn ra quá nhanh, nhanh đến mức gã chưa kịp hiểu chuyện gì thì phiến đá tảng đã sập kín lại.
Nguyễn Ngọc Anh quỳ sụp dưới sàn gỗ, hai tay cô bấu chặt lấy gấu áo Dũng, giọng cô nghẹn ngào, tràn đầy tiếng nấc:
“Anh Dũng... cậu Nam... cậu ấy chết thật rồi sao?”
Dũng không cúi đầu nhìn cô, gã chỉ lạnh lùng hất tay ra, giọng nói khô khốc:
“Nó tự tìm cái chết. Đứa nào muốn làm mồi tiếp theo thì cứ việc lội ra vườn chuối.”
Lời nói tàn nhẫn của gã cựu binh khiến cả gian nhà cổ Lê gia rơi vào một sự câm lặng đáng sợ.
Cụ Xuân co rúm người ở góc cột, hai mắt bà cụ nhắm nghiền, môi run bần bật như đang cầu nguyện điều gì đó.
Ngọc Anh nghe vậy thì buông lỏng tay, cô khóc không ra tiếng, khuôn mặt cắt không còn giọt máu.
Giữa lúc đó, ở gian phòng ngang tối tăm.
Thùy Chi đang ngồi khoanh chân trên đống chiếu rách, đầu cô hơi nghiêng về phía bức vách gỗ ẩm mốc.
Nhờ thính giác siêu nhạy bén, tai cô khẽ giật nhẹ.
Cô nghe thấy một âm thanh rất lạ.
Đó không phải tiếng gió rít bên ngoài, cũng không phải tiếng sóng lũ đập vào vách gỗ.
Mà là một tiếng nước chảy róc rách, có độ âm vang của một khoảng không lớn ngay dưới sàn gỗ lim của gian thờ chính.
Đặc biệt, xen lẫn tiếng nước chảy là những tiếng kim loại va chạm nhỏ “lách cách... lách cách...” đều đặn như tiếng các hạt cát rơi trong chiếc đồng hồ cát cổ.
Chi đứng dậy, cô đi nhẹ nhàng sang gian giữa, kéo khẽ vạt áo Gia An.
Gia An lúc này đã bình phục nhẹ, cậu gật đầu hiểu ý cô, cùng Chi tiến lại gần chiếc phản gỗ của Dũng.
Dũng đang mở chiếc ba lô sũng nước của Đạt Cận — thứ gã đã dùng sào tre móc khều lên từ kẹt thềm hiên ngay khi oán linh rút đi lúc bình minh — lấy ra một bản đồ vẽ dở bằng giấy bản thô sơ.
Gia An lên tiếng, giọng nói tuy yếu ớt nhưng vô cùng rõ ràng:
“Dưới bệ thờ... có tiếng cơ quan.”
Dũng khựng lại, gã trừng mắt nhìn Gia An, rồi lập tức cúi đầu ghé tai xuống mặt sàn gỗ lim bám đầy bùn đất.
Gần chiếc bàn thờ tổ họ Lê, tiếng “lách cách... lách cách...” vang lên ngày một rõ.
Dũng lập tức trải rộng tấm bản đồ của Đạt Cận lên phản gỗ, ngón tay gã lướt nhanh trên những nét mực tàu đã bị nhòe nước.
Trên mép bản đồ, Đạt Cận có ghi chú bằng vài dòng chữ viết tay nhỏ:
“Hệ thống dẫn nước ngầm chôn sâu dưới bệ thờ tổ Lê gia kết nối trực tiếp với đê sông Hồng - vị trí chôn giấu cổ vật chấn yểm.”
Dũng nheo mắt nhìn bản đồ, rồi ngước đầu nhìn lên chiếc bàn thờ tổ bằng gỗ gụ đen kịt, bám đầy bồ hóng và bụi bặm.
“Tài, sang đây phụ tao dịch chuyển cái bàn thờ này,” Dũng ra lệnh, giọng gã đanh lại.
Tạ Văn Tài lật đật chạy lại.
Hai người dùng hết sức bình sinh, cơ bắp nổi cuồn cuộn, đẩy mạnh chiếc bàn thờ gỗ nặng nề sang một bên.
Két kẹt ——
Tiếng gỗ cọ sát vào tường gạch tạo nên âm thanh ê răng.
Khi bệ thờ được dịch chuyển hoàn toàn, một phiến đá tảng xám xịt lộ ra ngay dưới nền đất.
Trên bề mặt phiến đá khắc đầy các đường bùa chú cổ màu đỏ nhạt, nhưng do năm tháng ẩm ướt và lũ lụt, các nét chữ bùa chú đã mờ hẳn, bong tróc từng mảng.
Dũng cúi người, dùng chuôi dao găm gõ mạnh vào phiến đá.
Cộc... cộc...
Âm thanh rỗng tuếch vang lên bên dưới.
“Có mật đạo thật,” Dũng nhếch mép.
Gã dùng mũi dao găm cạy mạnh vào mép đá, cùng Tài hợp lực bẩy phiến đá tảng lên.
Một luồng hơi lạnh thấu xương, kèm theo mùi bùn sông Hồng thối rữa và mùi ẩm mốc hàng trăm năm tích tụ từ dưới hầm ngầm phun ngược lên, khiến mọi người có mặt đều phải che mũi ho khan.
Lối đi bậc đá dẫn thẳng xuống bóng tối đen ngòm bên dưới.
Nước lũ đen kịt dâng lên, ngập đến bậc đá thứ năm.
Dũng rút chiếc đèn pin chống nước duy nhất trong túi đồ ra, chiếu thẳng xuống lòng hầm đá ẩm ướt.
Gã quay lại nhìn Tài và Ngọc Anh, giọng nói ra lệnh lạnh lùng:
“Hai đứa mày đi trước. Tao đi giữa. Có biến gì tao sẽ lắc chuông cứu.”
Tài mặt cắt không còn giọt máu, nhưng nhìn dao găm ngắn dắt bên hông Dũng, gã chỉ biết nuốt nước bọt gật đầu.
Ngọc Anh sợ hãi lùi lại, nhưng bị Dũng nắm lấy cổ tay lôi xộc đi.
Gia An và Thùy Chi im lặng đi cuối cùng để bảo toàn lực lượng, bước chân của họ vô cùng cẩn trọng trên các bậc đá trơn trượt.
Càng đi xuống sâu, không khí càng trở nên loãng và ngột ngạt.
Mỗi nhịp thở của Gia An đều trở nên khó khăn, lồng ngực cậu đau thắt lại vì thiếu oxy.
Nước lũ dưới hầm ngầm lạnh ngắt, ngập ngang bụng mọi người, khiến đôi chân tê dại.
Sau khi đi bộ khoảng mười mét dọc theo đường hầm đá tối tăm, họ bị chặn lại bởi một bức tường đá xám vững chãi.
Ngay giữa bức tường là một bệ đá tròn trồi lên khỏi mặt nước.
Trên bệ đá đặt một chiếc đĩa gốm cổ men lam vẽ họa tiết rồng uốn lượn.
Tuy nhiên, chiếc đĩa gốm này đã bị nứt vỡ hoàn toàn làm ba mảnh rời rạc, nằm nghiêng ngả trên bệ đá do sức ép của bão lũ tràn vào trước đó.
Mỗi khi nước lũ dưới chân dâng lên một chút, ba mảnh vỡ của chiếc đĩa lại va vào nhau phát ra tiếng “lách cách... lách cách...” quỷ dị.
“Đây là cơ quan chốt khóa của bức tường đá,” Dũng soi đèn pin vào bệ đá, gã nhận định.
“Mấy mảnh gốm này phải được xếp khớp lại thì cửa đá mới mở.”
Dũng đưa đèn pin cho Tài cầm, gã tự tay nhặt các mảnh gốm vỡ lên, cố gắng ráp chúng lại với nhau trên bệ đá tròn.
Nhưng các họa tiết rồng uốn khúc trên đĩa gốm vô cùng phức tạp và quỷ dị, Dũng xoay đi xoay lại vài lần vẫn không thể tạo thành một hình dạng hoàn chỉnh.
Lạch cạch...
Gã đặt sai khớp một mảnh vỡ.
Ngay lập tức, từ dưới các kẽ tường đá xung quanh, dòng nước lũ đen ngòm đột ngột phun mạnh ra dữ dội.
Đáng sợ hơn, dòng nước bắt đầu chuyển sang một màu đỏ lòm như máu loãng, bốc lên mùi tanh nồng nặc đến nghẹt thở.
Nước máu dâng nhanh từ ngang bụng lên đến sát ngực mọi người chỉ trong vòng vài giây.
“Anh Dũng! Sai rồi! Nước dâng lên rồi! Chúng ta sẽ bị chết ngạt dưới này mất!” Tài gào lên kinh hoàng, hai tay gã chèo chống loạn xạ trong làn nước đỏ.
Ngọc Anh khóc thét lên, cố bám lấy một phiến đá nhô ra trên vách tường để tránh bị chìm.
Dũng trán nổi đầy mồ hôi hột, gã tiếp tục thử xoay mảnh gốm thứ hai nhưng nước vẫn tiếp tục dâng cao, ngập đến tận cằm.
Gia An im lặng quan sát từ phía sau.
Cậu biết nếu để Dũng tiếp tục làm bừa, tất cả sẽ bị chôn sống trong mật đạo ngập máu này.
Gia An cố nén cơn đau nhức nhối ở bả vai phải, cậu tiến lên phía trước, thều thào nói:
“Để tôi.”
Dũng liếc mắt nhìn cậu một cái đầy ngờ vực, nhưng trước tình thế ngàn cân treo sợi tóc, gã đành phải buông tay lùi lại.
Gia An đón lấy ba mảnh gốm vỡ lạnh ngắt từ tay Dũng.
Cậu không hề sử dụng năng lực thấu cảm vì oán độc trên vai cậu đang rục rịch phát tác, nếu lạm dụng thấu cảm lúc này, cậu sẽ lập tức ho ra máu đen và chết tại chỗ.
Nhưng với tư cách là một thợ phục chế cổ vật chuyên nghiệp, Gia An sở hữu kiến thức sâu rộng về họa tiết mỹ thuật dân gian Việt Nam.
Cậu nhìn lướt qua các đường vân mây và vảy rồng trên mặt đĩa men lam.
Đây là họa tiết "Lưỡng long chầu nguyệt" đặc trưng thời nhà Lê.
Gia An bình tĩnh, hai tay cậu di chuyển các mảnh gốm một cách chuẩn xác, xoay nhẹ mảnh vỡ bên trái một góc bốn mươi lăm độ, rồi ráp mảnh bên phải vào khớp nối.
Cạch ——
Ba mảnh vỡ của chiếc đĩa gốm khít sát vào nhau hoàn hảo, không để lại một kẽ hở nhỏ nào.
Gia An dùng lòng bàn tay ấn mạnh chiếc đĩa gốm xuống tâm bệ đá tròn.
Ầm ầm ầm ——
Bức tường đá xám trước mặt bỗng rung chuyển dữ dội.
Dòng nước máu đỏ ngầu đang ngập đến cổ mọi người đột ngột rút đi một cách nhanh chóng qua các lỗ thoát nước ngầm dưới chân, phát ra tiếng hút sùng sục.
Chỉ trong nháy mắt, mực nước rút xuống dưới đầu gối.
Két kẹt ——
Phiến đá tảng khổng lồ của bức tường đá từ từ nâng lên phía trên, để lộ ra một không gian mật thất chật hẹp, tối tăm bên trong.
Giữa mật thất, trên một bệ đá rêu phong mục nát, đặt một chiếc hòm gỗ cổ có khóa đồng bám đầy bùn đất đỏ ngầu.
Oán khí từ chiếc hòm tỏa ra nghi ngút, tạo thành màn sương đỏ mờ ảo đầy chết chóc xung quanh.
Mọi người chưa kịp thở phào nhẹ nhõm vì thoát chết, thì từ bên trong chiếc hòm gỗ cổ, tiếng đập bành bạch liên hồi đột nhiên vang lên dữ dội, như thể có một thứ gì đó vô cùng kinh hoàng đang cố sức đập phá chiếc hòm để lao ra ngoài...
---
*Chú thích:*
[1] **Lưỡng long chầu nguyệt:** Họa tiết trang trí truyền thống trong mỹ thuật cổ Việt Nam, thể hiện hình ảnh hai con rồng hướng về vòng tròn trung tâm (tượng trưng cho mặt trăng hoặc viên ngọc hỏa châu). Trong tâm linh và phong thủy cổ, họa tiết này biểu thị cho sự hòa hợp âm dương, sinh khí vũ trụ, thường được khắc vẽ trên các khí cụ thờ cúng hoặc lăng mộ tổ tiên để trấn yểm và bảo vệ linh khí của dòng họ.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.