Chương 2: Mười Hai Chiếc Thuyền
Yêu Vương Ẩn Nguyệt
Mục lục
2 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 2/2 chương
Sống với Ba được
mười ngày, Thiên học được ba điều.
Điều thứ nhất, dân
chài ở đây dậy từ lúc trời còn tối đen, và không ai than mệt. Điều thứ hai, cá
bắt được nhiều thì hỏng nhiều, vì không ai có đủ muối để ướp hết. Điều thứ ba
là điều anh không muốn biết: trong cái xóm mười hai nóc nhà này, không có nhà
nào để dành được một bữa ăn cho ngày mai.
Ba muối cá bằng thứ
muối đen thô, loại hạt to, lẫn bùn, mua của người buôn dưới bến với giá đắt gấp
ba lần. Mỗi mẻ cá lớn, cả xóm ướp chưa kịp một phần ba, phần còn lại thối trên
cát, ruồi bu đen. Bảo nhìn cảnh đó ba ngày liền mới nói.
— Anh Ba, sao không tự làm muối?
— Làm muối phải nấu nước biển. Nấu phải có củi.
Củi phải đi xa, mà rừng bên kia có chủ rồi. — Ba vừa vá lưới vừa đáp. — Nấu một
nồi muối hết hai gánh củi. Ai làm nổi.
— Nếu không cần củi thì sao?
Ba ngừng tay.
Thiên không phải
thợ làm muối. Anh chỉ dạy sử, và có một lần, rất lâu trước đó, anh đứng xem những
thửa ruộng muối ở một vùng biển nào đó trong chuyến đi chơi với học trò. Anh nhớ
người ta dẫn nước biển vào những ô đất phẳng, để nắng và gió làm phần việc còn
lại. Không củi, không nồi, chỉ cần có đất và có thời gian.
Anh vạch trên cát
một cái hình. Mấy ô vuông nối với nhau, cao dần từ phía biển. Nước chảy từ ô
này sang ô kia, càng đi xa càng đặc. Ba ngồi xổm xuống xem, hai tay chống gối.
— Phơi nắng thì có muối, tôi biết. Nhưng muối kiểu
đó đen, hạt nhỏ, ăn đắng.
— Đất đen thì muối đen. Nếu nền ô được lèn chặt,
rải cát sạch lên trên, thì muối sẽ trắng.
— Ông đã làm bao giờ chưa?
Thiên im một nhịp.
Câu trả lời thật là chưa. Nhưng anh biết nếu nói vậy, sẽ không ai theo.
— Chưa ở chỗ này. Nhưng tôi đã thấy người ta
làm.
Ba nhìn cái hình
trên cát rất lâu. Rồi ông nói một câu làm Thiên nhớ mãi:
— Ông nói không chắc, nhưng ông không nói dối.
Tôi nghe được.
Cái ruộng muối đầu
tiên của xóm Ba hiện ra sau mười ngày khổ sở, trên một bãi đất ngập mặn bỏ
hoang phía sau rặng dương. Thiên xắn quần xuống bùn cùng Ba và hai người con
trai của lão Tư, một người thợ thuyền già có tiếng trong xóm. Lão Tư đứng trên
bờ khoanh tay, không xuống, cũng không đi.
Ngày đầu, nước rò
hết qua nền đất. Ngày thứ hai, họ lèn lại nền bằng đất sét lấy từ cửa sông.
Ngày thứ ba, nắng lên, gió tốt, nước trong những ô bắt đầu đổi màu.
Đến ngày thứ chín,
Ba lấy ngón tay quẹt một lớp mỏng trên mặt ô, đưa lên lưỡi. Ông đứng im.
— Sao? — Thiên hỏi.
— Mặn, — Ba nói. — Mặn mà không đắng.
Ông không cười.
Nhưng bàn tay ông đưa lên quệt lần nữa, rồi lần nữa, như không tin vào miệng
mình.
Lão Tư lúc này đã
xuống bùn từ lúc nào. Lão bốc một nhúm muối trắng, bỏ vào lòng bàn tay, nhìn
chăm chăm.
— Hồi còn trẻ tôi có thấy thứ muối này ở bến Luy
Lâu, — lão nói chậm rãi. — Người ta bán bằng cân vàng.
— Cân vàng thì không đến mức, — Thiên đáp. —
Nhưng giá sẽ cao hơn muối đen.
— Ông là ai vậy?
Đó là câu hỏi
Thiên đã nghe từ ngày đầu, và lần nào anh cũng chưa có câu trả lời ra hồn. Anh
nhìn lão Tư, rồi nhìn bãi muối mới tinh dưới nắng.
— Một người không có nhà, — anh nói. — Và đang
muốn làm vài việc có ích.
Tối hôm đó, cả xóm
họp trên bãi cát.
Mười hai nóc nhà,
hơn bốn mươi người lớn, trẻ con ngồi sau lưng cha mẹ. Đống lửa cháy giữa vòng
người. Ba đứng dậy nói trước, vì Thiên bảo ông nói. Ông gãi đầu, gãi cổ, lúng
túng như lần đầu đứng trước đông người.
— Mọi người, tôi không biết nói nhiều. Ông Thiên
đây chỉ cho tôi làm muối. Muối này tốt hơn muối mình mua. Tôi nếm rồi. Lão Tư
cũng nếm rồi.
— Rồi sao? — ai đó hỏi từ phía sau.
— Rồi tôi nghĩ, nếu mình làm muối, ướp hết cá,
cá khô bán được giá hơn cá tươi ế. Mình khỏi phải mua muối của bọn bến nữa.
Có tiếng xì xầm. Một
người đàn bà nói lớn:
— Nói thì dễ. Bọn lính thuế tới thì sao? Ruộng
muối cũng bị thu!
Ba nhìn sang
Thiên. Đây là lúc anh đã chuẩn bị từ mấy ngày trước. Thiên đứng dậy.
— Tôi không bảo mọi người giấu thuế. Muốn sống
yên thì phải nộp phần phải nộp. Nhưng hiện nay mỗi thuyền nộp riêng, lính muốn
lấy bao nhiêu thì lấy, vì họ biết từng nhà yếu thế. Nếu mười hai nhà gom lại
thành một nhóm, cùng bán cá khô cho thương lái, cùng nộp thuế một lần, thì người
thu thuế phải đếm theo con số chung. Muốn lấy thêm phải cãi với cả nhóm chứ
không chỉ một nhà.
Anh dừng một chút
rồi nói thêm điều quan trọng nhất.
— Và mỗi người nhận phần theo công sức, không
theo thuyền to hay nhỏ. Ai làm muối cũng có phần. Ai vá lưới, ai phơi cá, ai
trông trẻ cho người đi biển, cũng có phần.
Không ai nói gì một
lúc. Rồi lão Tư, người ngồi ngay bên lửa, hắng giọng.
— Tôi sống sáu chục năm ở bãi này, chưa nghe ai
nói vậy. Người ta từ trước tới nay chỉ nói ai mạnh thì được nhiều.
— Tôi biết, — Thiên đáp. — Chính vì thế tôi mới
nói.
Lão Tư nhìn anh thật
lâu. Ánh lửa nhảy trên những nếp nhăn dài trên mặt lão.
— Được. Tôi góp cái thuyền cũ. Nhưng ông mà lừa
tôi, lão già này chưa chết thì còn đủ sức đập ông xuống biển.
Có tiếng cười nổ
ra quanh đống lửa. Ba bật cười to nhất. Thiên thấy cổ họng mình nghẹn lại, cố
không để lộ ra ngoài.
Ba tháng sau, xóm
có hai mươi ô muối, một nhà phơi cá dựng bằng tre, và một quy ước mà Ba nhờ
Thiên viết lên tấm ván, dù chẳng ai trong xóm đọc được chữ. Thiên đọc to cho họ
nghe mỗi sáng, còn dạy Ba nhận mặt những nét đầu tiên: nét ngang, nét sổ, chữ
“nhân”, chữ “thủy”.
Ba học chậm, nhưng
không bao giờ bỏ. Mỗi tối, ông ngồi bên cây đèn dầu, ngón tay to bè cầm cành củi,
vạch đi vạch lại một chữ trên cát cho tới khi đúng.
Một đêm, khi cả
xóm đã ngủ, Thiên ngồi ngoài bãi với cây bút bi gãy nắp và một mảnh ván. Anh
không vẽ muối, cũng không vẽ lưới. Anh vẽ một cái thân thuyền dài, bụng sâu,
bên trong chia thành nhiều ngăn kín như những hộc tủ. Ba đi ra, ngồi xuống bên
cạnh.
— Cái gì đây?
— Thuyền. Thuyền lớn. Nếu một ngăn bị nước vào,
những ngăn khác vẫn nổi.
Ba nhìn rất lâu.
Ông không hỏi thêm. Ông chỉ quay sang phía biển, nơi mặt nước đang sẫm lại dưới
ánh trăng thượng huyền, mảnh như một sợi chỉ bạc.
— Ông Thiên, — Ba nói khẽ. — Nếu mình đóng được
thuyền như vậy, mình đi được tới đâu?
Thiên nhìn theo
ánh mắt ông.
— Tới đâu mình muốn.
Ba không nói gì nữa.
Nhưng Thiên thấy ông ngồi rất lâu, mắt không rời mặt biển, và lần đầu tiên, anh
nghĩ cái nhìn ấy không còn giống cái nhìn của người tìm cá.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.