Chương 1: Chắc Chắn Là Có Thù Oán Cá Nhân.
Đáng Lẽ Tôi Nên Biết Anh Sớm Hơn.
Mục lục
3 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 3/3 chương
Tôi tên là Trần Khánh Nam, sinh ra và lớn lên ở Hà Nội. Nếu có ai hỏi tôi tuổi trẻ của mình bắt đầu từ đâu, có lẽ tôi sẽ kể về một căn phòng nhỏ ngập nắng, chiếc bàn gỗ kê cạnh cửa sổ và những trang sách đã ngả màu theo năm tháng. Thuở ấy, tôi vẫn thường nghĩ cuộc đời mình sẽ cứ thế trôi đi, bình lặng mà chẳng kém phần thú vị. Tôi sẽ học thật tốt, đọc thật nhiều sách, có lẽ sẽ trở thành một người viết văn, hoặc làm một công việc nào đó có thể dùng những con chữ để nói lên điều mình nghĩ. Tôi từng yêu văn chương hơn bất cứ thứ gì. Có những buổi chiều, khi nắng đã nghiêng qua mái ngói, tôi vẫn ngồi lì bên bàn, mải mê theo chân những nhân vật trong sách đến những miền đất xa xôi. Tôi đã khóc cho những số phận bất hạnh, vui cùng những người tìm được hạnh phúc, rồi có khi gấp sách lại, ngẩn ngơ tự hỏi vì sao con người có thể đối xử với nhau tàn nhẫn đến thế, cũng có thể yêu thương nhau đến thế.
Tôi khi ấy còn trẻ, trẻ đến mức tin rằng chỉ cần mình hiểu đủ nhiều, đọc đủ rộng, suy nghĩ đủ sâu thì sẽ hiểu được cuộc đời. Mãi về sau, tôi mới biết có những điều sách vở chẳng thể dạy ta tường tận. Đó là cảm giác khi nhìn quê hương mình không còn được sống những ngày bình yên vốn có. Là nỗi băn khoăn khi nhận ra ngoài kia, có biết bao người cùng tuổi tôi đã phải gác lại những ước mơ riêng để bước vào một cuộc chiến mà chẳng ai biết ngày nào mới kết thúc. Và là câu hỏi cứ trở đi trở lại trong lòng: nếu tôi chỉ ngồi yên bên trang sách, liệu những điều mình hiểu, những điều mình yêu quý có thể tự bảo vệ lấy chúng không? Tôi không nhớ chính xác mình đã nghĩ về chuyện ấy bao nhiêu đêm. Chỉ nhớ rằng quyết định lên đường không đến trong một khoảnh khắc bồng bột. Nó âm thầm lớn dần, qua những câu chuyện nghe được, những điều tận mắt chứng kiến và cả những lần tôi tự hỏi mình sẽ phải làm gì nếu một ngày đất nước thực sự cần đến mình.
Cuối cùng, tôi rời Hà Nội. Ngày xếp hành trang, tôi mang theo không nhiều đồ đạc. Vài bộ quần áo, một ít vật dụng cần thiết, và mấy cuốn sách tôi chẳng nỡ bỏ lại. Trong số ấy có một cuốn sổ nhỏ, giấy đã hơi sờn ở góc. Tôi nghĩ mình sẽ dùng nó để ghi chép những điều mắt thấy tai nghe, cũng có thể viết đôi dòng vào những lúc nhớ nhà. Tôi đã tưởng tượng về những ngày tháng phía trước bằng tất cả nhiệt thành của tuổi hai mươi. Tôi hình dung mình sẽ học hỏi được nhiều điều, sẽ trở nên cứng cỏi hơn, sẽ làm được một việc gì đó có ích cho đất nước. Tôi không biết rằng có những bài học phải trả bằng mồ hôi, bằng những đêm dài mất ngủ, và bằng cả sự im lặng của những người đã trải qua quá nhiều điều để còn muốn kể lại.
Doanh trại nằm nép mình giữa một vùng cây cối xanh um. Khi tôi đến nơi, nắng đã lên quá đầu ngọn cây, rải những vệt sáng lốm đốm xuống khoảng sân đất. Không khí nơi đây có mùi đất ẩm, mùi gỗ cũ và mùi khói bếp từ đâu đó thoảng tới. Xa xa, tiếng người gọi nhau xen lẫn tiếng bước chân, tiếng đồ đạc va vào nhau lách cách. Tôi đứng trước sân, tay giữ chặt quai ba lô, có phần lúng túng giữa khung cảnh vừa lạ lẫm vừa náo nhiệt ấy. Những người đến trước đang giúp nhau sắp xếp chỗ nghỉ. Người thì cúi xuống buộc lại dây giày, người ngồi bên bậc cửa vá một đường chỉ bung trên áo, có người vừa làm vừa nói chuyện với giọng quê nghe lạ tai. Họ trông chẳng giống những nhân vật trong sách tôi từng đọc. Họ bình thường hơn, gần gũi hơn, và cũng thật hơn rất nhiều. Tôi còn đang mải quan sát thì một tiếng gọi vang lên, yêu cầu những tân binh tập trung ngoài sân.
Chúng tôi đứng thành hàng, người trước người sau còn chưa ngay ngắn. Tôi cố làm theo những gì được hướng dẫn, nhưng chiếc ba lô cứ trượt khỏi vai, dây đeo xoắn vào nhau khiến tôi loay hoay mãi. Đến khi chỉnh xong, ngẩng đầu lên, tôi bắt gặp một người đang đứng cách mình không xa. Anh mặc bộ quần áo đã bạc màu ở khuỷu tay, dáng người cao lớn, vai rộng, thân hình rắn rỏi của một người quen với việc nặng nhọc. Làn da anh sẫm màu, rám nắng, nổi bật dưới ánh trời ban trưa. Anh còn khá trẻ, có lẽ chỉ hơn tôi vài tuổi, nhưng vẻ mặt nghiêm nghị và đôi mắt bình tĩnh khiến anh trông già dặn hơn tuổi thật. Anh nhìn tôi từ đầu đến chân. Ánh mắt ấy dừng lại trên gương mặt tôi lâu hơn một chút, rồi chuyển xuống chiếc ba lô vẫn còn được buộc gọn gàng đến mức có phần vụng về.
“Đồng chí mới đến?”
“Vâng.”
“Trước đây làm gì?”
“Tôi học ở Hà Nội.”
Tôi vừa đáp xong, anh đã khẽ nhíu mày. Không rõ có phải tôi nhạy cảm quá hay không, nhưng dường như hai chữ Hà Nội khiến vẻ mặt anh càng thêm khó gần.
“Thế à.”
Chỉ có vậy. Anh quay đi, chẳng hỏi thêm câu nào. Sau này tôi mới biết anh tên là Nguyễn Văn Thành, hai mươi ba tuổi, đã có hai năm ở chiến trường. Khi ấy, tôi chỉ biết người đàn anh này chẳng có vẻ gì là muốn chào đón mình. Những ngày tiếp theo, tôi càng có lý do để tin như vậy. Thành là người nghiêm khắc. Anh không thích những việc làm qua loa, càng không thích ai vin vào lý do chưa quen để bỏ dở công việc. Tôi buộc dây ba lô chưa chắc, anh nhắc. Tôi đi chậm hơn mọi người, anh giục. Có lần tôi loay hoay mãi mới nhóm được bếp, anh đứng nhìn một lúc rồi lạnh lùng bảo:
“Đến cái bếp còn không biết nhóm thì sau này định xoay xở thế nào?”
Tôi nghe mà nóng cả mặt. Tôi biết mình còn nhiều điều phải học. Tôi cũng chẳng cho rằng những năm tháng ngồi trên ghế nhà trường có thể giúp mình hiểu hết mọi chuyện ở đây. Nhưng cách Thành nói khiến tôi có cảm giác anh đã sớm xếp tôi vào một loại người nào đó: những cậu trai thành phố quen sống đủ đầy, tay chân vụng về, đầu óc chỉ biết quanh quẩn với sách vở. Điều khiến tôi khó chịu hơn cả là anh dường như đặc biệt để ý đến tôi. Những người khác mắc lỗi, anh có thể chỉ nhắc một câu rồi thôi. Đến lượt tôi, anh lại nhất định phải nói thêm vài lời, cứ như thể nếu không dập tắt chút tự tin ít ỏi của tôi thì anh sẽ chẳng yên lòng. Tôi đã từng tự hỏi, không biết mình đắc tội gì với anh từ lúc nào. Mãi đến một buổi tối, tôi mới hiểu rằng sự khó chịu ấy không chỉ xuất hiện trong những việc thường ngày.
Hôm đó, sau một ngày bận rộn, chúng tôi có chút thời gian nghỉ ngơi. Mấy người lính ngồi quanh ngọn đèn dầu, người kể chuyện quê nhà, người nói về những món ăn đã lâu chưa được nếm lại. Chẳng hiểu sao, câu chuyện rồi chuyển sang sách vở. Một anh nghe nói tôi từng đọc nhiều sách, bèn bảo tôi kể thử một chuyện cho mọi người nghe. Tôi vốn chẳng phải người giỏi kể chuyện, nhưng nhắc đến văn chương thì lại quên mất sự rụt rè thường ngày. Tôi kể về một nhân vật mà mình từng yêu thích, về một chuyến phiêu lưu xa xôi, về những con người dù gặp bao khó khăn vẫn không chịu từ bỏ điều mình tin tưởng. Mọi người nghe rất chăm chú. Có người bật cười ở đoạn vui, có người xuýt xoa khi nhân vật chính gặp nạn. Đã lâu lắm rồi tôi mới có cảm giác được nói về điều mình yêu thích một cách tự nhiên đến thế. Tôi đang kể đến đoạn nhân vật vượt qua một chặng đường gian nan, cuối cùng cũng nhìn thấy ánh sáng phía trước, thì một giọng nói bỗng cắt ngang.
“Nghe hay nhỉ.”
Tôi quay lại. Thành đứng ở cửa, hai tay khoanh trước ngực, vẻ mặt chẳng rõ là cười hay không.
“Đường trong sách chắc dễ đi lắm. Có người vẽ sẵn lối, có người viết sẵn kết cục. Chỉ cần đọc đến cuối là biết ai thắng, ai thua.”
Mấy người đang ngồi quanh ngọn đèn im bặt. Tôi cố giữ giọng bình tĩnh.
“Đó chỉ là một câu chuyện thôi. Nhưng những điều nó nói cũng có ý nghĩa chứ. Chẳng hạn như lòng can đảm, hay việc con người có thể vượt qua khó khăn—”
“Lòng can đảm không giúp đồng chí đi nhanh hơn khi đường còn dài đâu.”
Thành nói, giọng đều đều.
“Cũng chẳng giúp đồng chí ngủ ngon hơn khi cả đêm phải đi dưới mưa. Ở đây, có những chuyện không phải cứ hiểu được là làm được.”
Tôi nghẹn lời. Anh không nói to, cũng chẳng có vẻ muốn gây sự. Chính sự bình thản ấy lại khiến tôi chẳng biết đáp trả thế nào. Tôi cảm thấy như câu chuyện vừa rồi của mình, cùng những điều tôi từng nâng niu, đều bị anh đặt xuống một nơi chẳng đáng để bận tâm. Thành nhìn tôi thêm một thoáng rồi quay đi.
“Ngủ sớm đi. Sáng mai còn việc.”
Tiếng bước chân anh xa dần. Một người ngồi bên cạnh khẽ ho, cố tìm lại câu chuyện đang dang dở. Tôi cũng cười theo khi có người hỏi tiếp về nhân vật trong sách, nhưng chẳng còn hào hứng như lúc đầu. Đêm ấy, tôi nằm trên chiếc giường gỗ cứng, nhìn bóng tối phủ kín mái nhà. Tôi nghĩ đến Hà Nội, đến chiếc bàn cạnh cửa sổ, đến những trang sách mình đã bỏ lại. Rồi chẳng hiểu sao, gương mặt nghiêm nghị của Nguyễn Văn Thành lại hiện lên trong đầu. Tôi không biết anh có ác cảm gì với mình. Tôi chỉ biết rằng, kể từ ngày đặt chân đến doanh trại, người khiến tôi cảm thấy mình lạc lõng nhất không phải những người xa lạ, cũng chẳng phải những công việc tôi chưa từng làm.
Mà là Nguyễn Văn Thành.
Một người chỉ lớn hơn tôi ba tuổi, nhưng dường như đã sống một cuộc đời hoàn toàn khác. Và tôi, khi ấy, chẳng thể ngờ rằng chính người đàn anh khó tính ấy sẽ trở thành một trong những người tôi nhớ nhất khi ngoảnh đầu nhìn lại những năm tháng tuổi trẻ của mình.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.