Chương 15: Cảm Xúc
Đã ba ngày trôi qua kể từ cái buổi chiều mưa kẹt lại trong quán cà phê ấy, bề mặt cuộc sống của Thư không hề xuất hiện lấy một nếp nhăn nào. Sáng cô vẫn dắt xe máy đến tiệm vàng, trưa ăn cơm hộp, chiều cặm cụi nhập những dãy số vô tri vào bảng tính điện tử, tối về ăn cơm cùng ba mẹ rồi lên gác xép ngủ. Mọi thứ vận hành trơn tru, đều đặn như một chiếc đồng hồ quả lắc đã được lên dây cót kỹ càng.
Nhưng ở sâu bên dưới cái lớp vỏ bọc bình yên và tẻ nhạt ấy, có một thứ gì đó đã vĩnh viễn trệch nhịp.
Trong đầu cô, tiếng mưa rơi lộp bộp trên mái tôn dường như chưa bao giờ dứt. Và văng vẳng giữa tiếng mưa ấy là câu nói tĩnh lặng của Trọng: "Em đang ở cái giai đoạn phải vất vả học cách nhìn nhận xem liệu bản thân mình có một thứ gì đó xứng đáng để cất công đi tìm hay không?"
Đi kèm với đó là âm thanh từ chính cuống họng cô, cái câu nói bột phát cất lên ngay trước khi cô đẩy cửa bước ra ngoài màn sương lạnh: "Cảm ơn anh... vì đã không bao giờ vặn vẹo hỏi em tại sao."
Cô ngồi thẫn thờ trước màn hình máy tính chói lóa. Cô thực sự không hiểu nổi thứ ma lực nào đã xui khiến mình thốt ra cái câu kỳ quặc đó. Cô đang cảm ơn anh vì lý do gì cơ chứ? Nhưng ngay tại cái khoảnh khắc đứng ở bậu cửa ấy, trực giác mách bảo cô rằng câu nói đó là hoàn toàn chính xác... và cho đến tận bây giờ, khi dư âm của cơn mưa đã tạnh, nhấm nháp lại từng chữ một, cô vẫn thấy nó đúng đến đau lòng.
Giờ nghỉ trưa, tiệm vàng vắng tanh vắng ngắt, cô Linh thủ quỹ đã ngả lưng xuống chiếc ghế xếp ngáy o o.
Lúc bình thường, Thư sẽ gục mặt xuống bàn ngủ vùi hoặc lướt mạng xã hội xem thiên hạ đang ăn gì, mặc gì nhưng hôm nay cô không làm vậy. Cô cũng không lấy cuốn sổ tay bìa bọc vải thô ra. Cô chỉ ngồi chống cằm, hướng đôi mắt đăm đăm nhìn ra cái ô cửa sổ nhỏ xíu nằm ở hông tiệm vàng, ngó ra một con hẻm nhỏ hẹp.
Ở đó có một chiếc xe đẩy bán bánh mì thịt nướng đã cũ mèm. Ông chủ xe đang ngồi vắt vẻo trên một chiếc ghế nhựa màu đỏ bợt bạt, một chân gác lên gióng xe inox, tay cầm tờ báo giấy nhem nhuốc, cặp kính lão trễ xuống tận cánh mũi. Thư lẳng lặng ngắm nhìn ông ấy.
Trong đầu cô, những luồng suy nghĩ bắt đầu tự động tuôn chảy. Cô tự hỏi ông chủ xe này ngày nào cũng dọn hàng ngồi đúng ở cái góc hẻm này. Sáng nướng thịt, trưa bán bánh mì, chiều muộn lại lục tục đẩy xe về. Ông làm công việc đó mỗi ngày, lặp đi lặp lại, liệu... ông có bao giờ cảm thấy ngày hôm nay giống hệt ngày hôm qua và ngày mai cũng chẳng có gì khác biệt không?
Ngay khi dòng suy nghĩ ấy vừa nảy mầm, một phản xạ tự kiểm duyệt quen thuộc lập tức xuất hiện, gõ một nhát búa vào đầu cô:
[Mày đang rảnh rỗi sinh nông nổi đấy à Thư? Mày lấy tư cách gì, có quyền hạn gì mà ngồi rỗi hơi đi suy diễn, đánh giá về cuộc đời của một người bán bánh mì xa lạ cơ chứ? Việc của mày à?]
Nhưng khác với mọi lần ngoan ngoãn cúi đầu nhận tội, lần này một tiếng nói thứ ba bỗng cất lên, phản kháng lại sự khắc nghiệt ấy:
[Đâu có! Mình không hề đánh giá hay thương hại ông ấy, mình chỉ đang... tò mò và sự tò mò, tự bản thân nó đâu có gì là tội lỗi hay sai trái?]
Những suy nghĩ xung đột, giằng xé rồi tự dàn xếp ổn thỏa với nhau chỉ trong vòng chưa đầy hai phút đồng hồ.
Thư chớp mắt, khóe môi khẽ nhúc nhích. Cô bàng hoàng nhận ra, bộ máy não bộ của mình đang vận hành theo một phương thức hoàn toàn khác biệt so với hai mươi hai năm qua. Nó không còn đóng khung trong những suy nghĩ thực dụng kiểu như "bây giờ phải làm việc gì tiếp theo", "làm thế nào để mẹ không hỏi", "trả lời sao cho người khác vừa lòng".
Nó đang suy nghĩ về một con người, về một không gian, về những câu hỏi lơ lửng giữa trời mà chẳng cần đính kèm theo bất kỳ một đáp án thực dụng nào.
Đêm cao nguyên ập xuống, mang theo cái rét thấm vào từng kẽ ván sàn.
Sau bữa cơm tối nhạt nhẽo, Thư lên phòng chốt chặt cửa lại. Cô ngồi vào bàn học, vươn tay kéo ngăn kéo, lôi cuốn sổ tay bìa cứng màu nâu đất ra, lật đến một trang giấy hãy còn trắng tinh tươm.
Ban đầu, cô cầm bút lên với một ý định rất rõ ràng. Cô sẽ ghi chép lại những quan sát khách quan ban trưa, y hệt như cái cách cô đã ghi về bà cụ bán rau hay cái móc sắt rỉ sét. Cô định viết về con hẻm nhỏ, về chiếc xe đẩy bánh mì, về tờ báo nhem nhuốc và tư thế vắt chân của ông chủ xe bánh mì.
Nhưng ngay khi ngòi bút bi chạm xuống mặt giấy, bàn tay cô khựng lại, cứng đờ.
Tận sâu trong lồng ngực cô bỗng trào dâng một cơn sóng cuộn trào. Thứ mà cô thực sự, điên cuồng muốn viết ra lúc này... hoàn toàn không phải là những dòng ghi chép quan sát khô khan của một người đứng ngoài cuộc.
Đó là một thứ gì đó vô hình, cộm lên sắc nhọn, ngự trị trong ngực cô suốt ba ngày đêm qua, dằn vặt cô, cào xé cô, khiến cô khó thở. Cô khao khát được lôi tuột nó ra, đặt nó nằm phơi bày trên trang giấy này. Cô không biết phải gọi cái hành động mình sắp làm là gì? Nó không phải là viết nhật ký kể lể chuyện trong ngày, chẳng phải là sáng tác truyện ngắn, cũng không phải một bài văn tế não nề, nó không có tên.
Cô nhắm nghiền mắt lại một giây, rồi hít một hơi sâu, bắt đầu viết.
Không thèm dàn ý, không thèm suy tính câu cú trước sau. Những con chữ cứ thế ùa ra từ đầu ngòi bút, tuôn chảy như một dòng nước ngầm bị dồn nén lâu ngày nay tìm được kẽ nứt.
Cô viết về buổi chiều mưa trắng xóa, viết về cái khoảnh khắc Trọng dứt khoát gập nắp chiếc máy tính lại, tuyên bố "Hôm nay không làm việc nữa", với một thái độ nhẹ bẫng như thể việc cho phép bản thân nghỉ ngơi là một đặc ân hiển nhiên của con người. Cô viết về câu hỏi nhỏ xíu "Em có thích mưa không?" và cái khoảnh khắc cô buông lời thú nhận sự thật mà chẳng cần rào trước đón sau.
Cô viết về ông lão bán bánh mì vô tình lọt vào tầm mắt qua ô cửa sổ tiệm vàng.
Và rồi... cô viết về những chiếc lá bàng đỏ ối, những chiếc lá xà cừ khô khốc bị ném vào sọt rác của tuổi thơ.
Ngòi bút của Thư di chuyển chậm lại. Không phải vì cô bí từ, mà bởi vì mỗi một câu chữ, mỗi một hình ảnh vừa trút ra khỏi đầu ngòi bút lại khiến chính cô cảm thấy kinh hãi. Cô có cảm giác như thể đang có một linh hồn nào đó ẩn náu bên trong đang mượn tay cô để viết, còn cô thì chỉ đang là một độc giả vừa đọc vừa bàng hoàng trước những gì mình đang tạo ra.
Khoảng hai mươi phút trôi qua, tiếng dế kêu rỉ rả ngoài cửa sổ đưa Thư về với thực tại.
Cô dừng bút, khẽ vặn nắp lại.
Nhìn xuống thành quả của mình, hai trang giấy kín đặc chữ. Nét chữ của cô vốn dĩ nắn nót nhưng đêm nay nó lại nghiêng ngả, xệch xoạc. Có vài chỗ cô gạch xóa nhem nhuốc, đè lên những từ ngữ cũ để nhét vào những từ mới, lộn xộn và vội vã.
Và đây chính là khoảnh khắc cái góc khuất tàn nhẫn, xấu xí nhất của một kẻ mang bệnh "hoàn hảo hóa" vùng lên.
Phản ứng đầu tiên dội vào não Thư hoàn toàn không phải là cái cảm giác nhẹ nhõm, thanh thản như trút được gánh nặng sau khi trải lòng... mà là sự hoảng loạn tột độ.
Cô trừng trừng mắt nhìn hai trang giấy nhàu nhĩ, mồ hôi rịn ra ươn ướt hai bên thái dương. Cảm giác lúc này y hệt như việc cô vừa vô tình tra chìa khóa, mở toang một cái ngăn kéo mà chính cô đã cẩn thận chôn giấu, khóa chặt chằng chịt từ thuở lên mười. Cô không hề có ý định mở nó ra, chỉ là bàn tay vô tình chạm vào ổ khóa đúng lúc nó đã quá rệu rã. Và bây giờ, ngăn kéo đã há miệng, những sự thật trần trụi, yếu đuối, những tổn thương mưng mủ trào cả ra ngoài.
Cô hoảng sợ tột độ vì bản thân hoàn toàn không biết phải xử lý đống hỗn độn ấy như thế nào?
Một luồng xung động dội lên cánh tay, Thư muốn vồ lấy cây bút, gạch nát bét hai trang giấy ấy đi. Cô muốn xé toạc chúng ra, vò nát thành từng mảnh vụn rồi quăng thẳng vào sọt rác. Không phải vì cô viết văn dở, không phải vì câu cú lủng củng, cô khao khát muốn tiêu hủy chúng... là bởi vì chúng quá thật.
Sự thật là một thứ vũ khí có tính sát thương hai chiều. Một khi đã viết sự thật ra thành hình hài, phơi bày nó dưới ánh sáng mặt trời, thì vĩnh viễn, vĩnh viễn cô không thể nào nhét nó ngược lại vào trong cái hố sâu tăm tối vô hình kia được nữa. Mọi lời nói dối tự an ủi bản thân từ nay về sau sẽ trở nên nực cười.
Ngón tay trỏ và ngón cái của cô đã run rẩy kẹp chặt lấy mép trang giấy, chỉ cần một lực xé nhẹ, mọi chứng cứ sẽ biến mất, cô hít thở dồn dập, lồng ngực phập phồng nhưng... rồi.
Các cơ ngón tay từ từ nới lỏng, Thư buông mép giấy ra, hơi thở chùng xuống, cô không xé.
Sáng hôm sau, ánh bình minh xé toạc lớp sương mù, rọi những vệt nắng nhạt nhẽo vào căn gác xép.
Thư cựa mình thức giấc, việc đầu tiên cô làm khi mở mắt là đánh mắt nhìn sang chiếc bàn học gỗ ép. Cuốn sổ tay bọc vải thô vẫn nằm im lìm ở đó, đã được đóng gập lại từ đêm qua, giấu kín hai trang giấy cuồng loạn vào bên trong.
Cô uể oải rời khỏi giường, đánh răng rửa mặt, thay quần áo chuẩn bị đi làm.
Lúc khoác chiếc túi xách lên vai, bước ngang qua bàn học, bàn tay cô như có một luồng phản xạ vô điều kiện, cô vươn tay chộp lấy cuốn sổ, nhét sâu vào trong túi.
Cô không hề phân tích xem tại sao mình lại làm thế, không có bất kỳ sự suy nghĩ đắn đo nào, chỉ đơn thuần là bàn tay đã hành động trước khi lý trí kịp lên tiếng cật vấn: [Mày mang sổ đến tiệm vàng làm gì?]
Giờ nghỉ trưa ở tiệm vàng, Thư ngồi thu lu ở góc khuất. Cuốn sổ vẫn nằm im trong giỏ xách, cô không hề có ý định lấy nó ra để đọc lại hay viết tiếp. Cô chỉ cần biết, nó đang nằm ở đó, áp sát vào hông cô, thế là đủ.
Cô lại chống cằm, đưa mắt ngó qua ô cửa sổ nhỏ, nhìn ra con hẻm hông.
Ông chủ bán bánh mì thịt nướng vẫn đang ở đó. Vẫn chiếc xe đẩy inox cũ kỹ, vẫn tờ báo nhem nhuốc, vẫn cái ghế nhựa bợt bạt và tư thế gác chân lên gióng xe.
Khoảng bốn giờ chiều.
Quán cà phê vách gỗ quen thuộc chào đón Thư bằng tiếng leng keng thường lệ. Cô bước vào, đảo mắt nhìn quanh, chiếc bàn sát cửa sổ hôm nay vắng bóng chiếc máy tính xách tay màu bạc, Trọng không có ở quán.
Một thoáng tĩnh lặng lướt qua tâm trí nhưng Thư không hề thấy hụt hẫng. Cô tiến về chiếc bàn quen thuộc của mình, kéo ghế, gọi một ly trà gừng nóng rồi cô thò tay vào túi xách, rút cuốn sổ tay màu nâu đất ra.
Cô không hề lật lại hai trang giấy cuồng loạn đêm qua để tự dày vò bản thân. Cô lật thẳng đến một trang giấy mới toanh, trắng muốt.
Cầm cây bút bi lên và viết.
Lần này, không còn cảm giác hoảng loạn, rợn ngợp như đêm qua nữa. Cô chỉ viết, tốc độ rất chậm rãi, hoàn toàn không cần bận tâm xem thứ mình đang viết gọi là thể loại gì, phục vụ cho mục đích gì hay để cho ai đọc.
Viết được một đoạn, Thư dừng bút. Cô chống cằm, ngước mắt nhìn ra ô cửa kính lớn của quán.
Con đường nhựa ngoài kia hãy còn ươn ướt sau trận mưa rào rớt lại từ ban sáng. Nước mưa đọng lại thành một vũng lớn ngay mép lề đường, phản chiếu mảng mây xám xịt trên cao.
Có một hai mẹ con đang dắt tay nhau đi bộ ngang qua. Đứa bé trai chừng lên năm, mặc áo mưa nilon màu vàng chóe. Trông thấy vũng nước, cặp mắt nó sáng rực lên. Nó níu tay mẹ lại, chỉ ngón tay nhỏ xíu vào vũng nước đục ngầu ấy, miệng reo lên thích thú như thể vừa phát hiện ra một vùng biển kỳ quan chứa đầy phép thuật.
Nhưng người mẹ thì đang bận rộn nhìn đồng hồ trên tay. Chị ta không thèm buông thõng tầm mắt xuống vũng nước lấy một giây, khuôn mặt cau có, giật mạnh cánh tay lôi xềnh xệch đứa nhỏ bước đi tiếp, miệng càu nhàu trách móc nó tội la cà.
Thư dán mắt vào khung cảnh ấy rồi cô cúi xuống, ngòi bút tiếp tục lướt trên mặt giấy.
Cô viết về đứa bé ngoan cường kia rồi viết về cái vũng nước đọng đục ngầu ấy.
Cô viết về cái ánh nhìn say mê, ngập tràn sự kỳ diệu của đứa trẻ khi đối diện với một thứ rất bình thường. Và rồi, cô khắc họa lại cái cách người mẹ thô bạo giật ngược cánh tay nó lôi đi, cái cách chị ta lướt qua sự kỳ diệu ấy bằng một đôi mắt khô cằn, vô cảm, vĩnh viễn không bao giờ cúi xuống.
Thư thực sự không hiểu mình đang viết cái gì. Cô không biết mình đang đồng cảm cho đứa trẻ hay đang kinh sợ cái tương lai chai sạn của người mẹ kia.
Nhưng, cô cứ viết, lần đầu tiên trong suốt chặng đường đời... Thư đang say sưa đắm chìm vào việc tạo ra một thứ gì đó, mà không hề cần phải biết cái định nghĩa, cái kết quả, hay cái công dụng của nó trước khi đặt bút bắt đầu. Cô viết, không phải vì mong đợi Trọng xuất hiện để kể lể. Cô viết, đơn thuần chỉ vì cô muốn viết cho chính mình.
Ly trà gừng trên bàn đã nguội ngắt tự lúc nào chẳng hay.
Thư chầm chậm đóng cuốn sổ lại, vươn vai, ánh mắt lại lơ đãng hướng ra ngoài ô cửa kính.
Đúng lúc đó, một chiếc xe máy chạy với tốc độ cao lao sầm sập qua vũng nước bên lề đường. Bánh xe nghiến mạnh, hất văng nước văng tung tóe. Mặt vũng nước bị cày xới, xô đẩy nhau, tạo ra những vòng sóng tròn nhỏ xíu lan rộng ra tận mép bùn, rồi từ từ... tan rã, phẳng lặng trở lại như chưa từng có chuyện gì xảy ra.
Hình bóng của người mẹ và đứa trẻ mặc áo mưa vàng đã khuất dạng từ lâu phía cuối con dốc mờ sương.
Thư ngồi tĩnh lặng, đăm đăm nhìn vào cái vũng nước cạn ấy thêm một lúc lâu nữa. Cảm giác bình yên len lỏi vào từng lỗ chân lông.
Cô từ tốn quay đầu lại, vẫy tay về phía quầy pha chế, gọi với theo: "Chị ơi... cho em thêm một ly trà nóng nữa nhé."
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.