Chương 14: Mưa
Khoảng ba giờ chiều ngày Thứ 6.
Thư đẩy cánh cửa kính bước vào quán cà phê vách gỗ quen thuộc. Quán hôm nay thưa vắng, cô nhẹ nhàng tiến về phía chiếc bàn khuất sau chậu trầu bà, kéo ghế ngồi xuống, gọi một ly trà gừng mật ong, bàn tay rút cuốn tiểu thuyết bìa màu xanh rêu ra đặt hờ trên mặt gỗ.
Chếch về phía ô cửa sổ, Trọng đã ngồi đó từ lúc nào. Hôm nay anh không có xấp giấy vẽ nháp nào cả, máy tính xách tay mở sáng trưng, một bên tai nghe nhét sâu vào vành tai, đôi mắt sắc lẹm dán chặt vào màn hình đầy những dòng mã lệnh rối rắm.
Mười lăm phút sau, trời Bảo Lộc bất thần đổ mưa.
Không phải thứ mưa sương lất phất mỏng tang đặc sản thường ngày. Trận mưa này sầm sập kéo đến như thác đổ. Mưa quất ràn rạt, gõ ầm ầm lên mái hiên tôn cũ rỉ. Nước từ trên máng xối tuôn xuống thành những dòng thác trắng xóa, mịt mù, che khuất hoàn toàn tầm nhìn ra con dốc phía ngoài mặt đường nhựa.
Vài vị khách lác đác trong quán khẽ ngừng câu chuyện đang dở dang, đứng nhỏm dậy ngó ra ngoài màn mưa, chép miệng lắc đầu ngán ngẩm rồi lại ngồi phịch xuống ghế. Mưa cỡ này thì đành chịu trận, chẳng có ai đủ can đảm mà đội áo mưa dắt xe về.
Thư ngồi bó gối, hai tay ôm lấy ly trà nóng, đăm đăm nhìn ra những vệt nước chảy ngoằn ngoèo trên tấm kính.
Bất chợt, tiếng lách cách từ bàn phím bên kia ngừng bặt. Trọng từ từ tháo một bên tai nghe ra, ánh mắt lơ đãng nhìn ra màn mưa trắng xóa rồi anh quay đầu nhìn sang phía Thư, hắng giọng: "Trời đổ mưa to cỡ này... xem chừng không có dấu hiệu tạnh sớm đâu."
Thư chớp mắt, đáp lời: "Dạ, mưa Bảo Lộc nhà em hay mắc cái chứng vậy đó. Đã không rơi thì thôi, chứ đã trút nước thì mưa dai dẳng từ chiều cho đến tận tối mịt mới dứt."
Trọng nghe xong khẽ gật gù... rồi anh vươn tay... gập màn hình chiếc máy tính xách tay lại. Một tiếng cạch vang lên dứt khoát. Đó là lần đầu tiên kể từ lúc hai người biết mặt nhau, Thư thấy anh chủ động đóng máy tính lại vào lưng chừng buổi chiều như thế.
Anh tháo nốt bên tai nghe còn lại vứt sang một bên, dựa lưng vào ghế vươn vai một cái thật dài: "Vậy thì... chiều nay anh đình công, không làm việc nữa."
Mưa vẫn xối xả gào thét trên mái tôn, thời gian trườn đi chầm chậm.
Những người khách có mang theo áo mưa hoặc có người nhà đánh xe hơi đến rước đã lác đác ra về. Quán nước bây giờ chỉ còn lại chỏng chơ hai ba bàn có người ngồi.
Không gian thu hẹp lại, lần đầu tiên, giữa hai chiếc bàn gỗ kề nhau ấy, không còn sự ngăn cách của màn hình máy tính hay những xấp giấy vẽ dang dở, Thư cũng chưa hề lật mở cuốn sách của mình ra. Cả hai người họ, hoàn toàn không có bất cứ một vật cản vật lý nào để nhìn vào, ngoại trừ khuôn mặt của nhau và cái màn mưa mịt mùng ngoài cửa kính.
Trọng vẫy tay gọi chị chủ quán, bảo pha cho anh thêm một ly đen đá. Anh quay sang hỏi Thư có muốn uống thêm gì cho ấm bụng không. Cô khẽ gật đầu, gọi thêm một tuần trà gừng.
Hai ly nước mới được mang ra. Mùi gừng cay nồng quyện với mùi cà phê rang khét lẹt.
Một sự im lặng bao trùm lấy hai người. Nhưng đó tuyệt nhiên không phải là sự im lặng ngột ngạt, sượng sùng của những kẻ phải ngồi chịu trận với nhau. Nó là một sự im lặng đọng lại thành giọt, sự im lặng của hai con người đang kiên nhẫn thăm dò, chờ đợi xem ai sẽ là người cất tiếng phá vỡ lớp băng mỏng manh này trước.
Trọng là người lên tiếng nhưng anh không khởi đầu bằng một câu hỏi mang tính chất dò xét đời tư hay nghề nghiệp. Bàn tay anh vân vê thành ly thủy tinh đọng nước lạnh, chất giọng trầm ấm cất lên: "Thư này... em có thích mưa không?"
Một câu hỏi cỏn con, không có hàm ý triết học, cũng chẳng có đáp án nào là đúng hay sai.
Thư hơi nghiêng đầu nhìn ra những bọt nước trắng xóa đang vỡ tan tành dưới gót giày người đi đường.
"Dạ, thích chứ anh." Cô đáp khe khẽ: "Nhưng... em chỉ thích khi em đang được ngồi an toàn ở trong nhà thôi."
"Thế còn lúc bị kẹt ở ngoài đường thì sao?"
"Thì em ghét cay ghét đắng."
Nói xong câu đó, khóe môi Thư tự động nhếch lên, bật ra một tiếng cười rinh rích, nụ cười ấy xuất hiện trước cả khi cô kịp ý thức. Bản thân cô tự kinh ngạc với chính mình. Lần đầu tiên trong đời, cô có thể buông một lời thừa nhận trần trụi về cái sự yếu đuối, tính toán của mình mà không cần phải tốn đến nửa giây gồng mình suy nghĩ xem câu trả lời đó có làm đối phương phật ý hay không.
Nghe thấy tiếng cười lanh lảnh của cô, Trọng cũng bật cười theo, không phải cái kiểu cười xòa lịch sự nhạt nhẽo. Anh cười vì anh thực sự thấy câu trả lời của cô rất đáng yêu và chân thật.
Và cứ thế, từ một câu hỏi bâng quơ về thời tiết, dòng chảy của cuộc trò chuyện bắt đầu được khơi thông.
Mưa vẫn chưa chịu tạnh, trời bắt đầu sập tối. Ánh đèn vàng cam sợi đốt của quán được bật lên, hắt những vệt sáng leo lét ra ngoài thềm ướt sũng.
Cuộc trò chuyện giữa hai người trôi dạt vô định. Nó không tuân theo bất kỳ một chủ đề hay một kịch bản định sẵn nào. Nó giống hệt như một dòng suối chảy tràn qua những khe đá, lúc thì rì rầm kể chuyện tuổi thơ, lúc thì ào ào chuyển sang những nỗi sợ hãi vụn vặt, sau đó lại chảy ngoặt sang chuyện khát vọng tương lai, không có logic, không ai cố tình dẫn dắt hay đóng vai người phỏng vấn.
Chờ cho Thư nhấp xong ngụm trà, Trọng chống cằm, buông một câu hỏi bâng quơ: "Hồi còn nhỏ xíu... em thích làm gì nhất? Ý anh không phải là lớn lên thích làm nghề gì để kiếm tiền đâu. Chỉ đơn giản là... cái việc mà em thích làm nhất hồi đó ấy?"
Thư khựng lại, đôi mắt đen láy nhìn chằm chằm vào những lát gừng mỏng lững lờ dưới đáy ly. Cô mất một khoảng thời gian dài hơn bình thường để vắt óc suy nghĩ.
"Dạ... em thích đọc sách, đọc truyện tranh." Cô ngập ngừng đáp, rồi giọng nhỏ đi vài phần: "Còn... em còn thích đi lượm mấy cái lá cây rụng ngoài đường mang về rồi ép vào giữa những trang vở."
Vừa dứt lời, Thư tự cắn môi mình một cái đau điếng. Cô hốt hoảng, cái thứ sở thích dở hơi, vụn vặt và vô bổ ấy, đến cả mẹ đẻ của cô còn mắng mỏ, vậy mà cô lại đi oang oang kể cho một người đàn ông xa lạ nghe.
"Vậy bây giờ em còn giữ cái thói quen ép lá cây đó không?" Trọng hỏi tiếp, giọng vẫn bình thản.
"Dạ không. Lâu lắm rồi em không làm nữa." Thư cúi gằm mặt, ánh mắt dán chặt vào đôi bàn tay gầy guộc đang xoắn vào nhau: "Mẹ em bảo... mang mấy cái lá khô lá mục đó vào nhà chẳng khác gì rác, vô tri lắm."
Nghe xong, Trọng không hề thốt ra một lời nào. Anh không hề đưa ra lời an ủi sáo rỗng kiểu "Tiếc quá nhỉ, sở thích đó lãng mạn mà", cũng chẳng hùa theo phân tích đúng sai hành động của mẹ cô, anh chỉ lẳng lặng gật đầu. Đó là cái gật đầu vô giá của một người đang thực sự lắng nghe, thực sự thấu cảm và hiểu rõ nguồn cơn của sự chôn vùi ấy mà không cần đòi hỏi thêm bất cứ một lời giải thích thừa thãi nào.
Nhận được sự tĩnh lặng dịu dàng ấy, lồng ngực Thư bỗng nhiên nhẹ bẫng, một luồng dũng khí nhỏ nhoi trỗi dậy. Lần đầu tiên, cô chủ động đặt câu hỏi ngược lại về góc khuất của anh: "Vậy còn anh... trên đời này, anh sợ hãi điều gì nhất?"
Trọng hơi nhướng mày, anh nhìn cô, không phải vì câu hỏi quá khó, mà là anh hoàn toàn không ngờ một cô gái hay khép nép như Thư lại có lúc dám đào sâu vào cái lõi tâm hồn của anh như thế.
Anh xoay xoay ly cà phê, trầm ngâm suy nghĩ thật sự trước khi cất tiếng: "Anh sợ... sợ nhất là cái viễn cảnh, mười năm nữa mở mắt tỉnh dậy, nhìn lại chặng đường đã qua và thấy mình vẫn đang loay hoay trong hành trình đi tìm kiếm."
"Anh đang tìm kiếm cái gì cơ?"
"Tìm xem rốt cuộc cái thứ mà anh khao khát muốn làm, muốn cống hiến thực sự là cái gì?" Anh nhấp một ngụm cà phê đen ngòm: "Anh bỏ Sài Gòn lên Bảo Lộc được tám tháng rồi. Có những ngày, khi chụp được một bức ảnh ưng ý, anh đinh ninh rằng mình đã tìm ra câu trả lời nhưng cũng có những đêm nằm gác tay lên trán... anh lại thấy mông lung, thấy không chắc chắn về con đường mình đang đi."
Thư sững sờ nhìn anh.
Lần đầu tiên, cô nhìn thấy một người đàn ông lớn tuổi hơn mình, từng trải hơn mình lại dám phơi bày sự hoang mang, sự không chắc chắn của bản thân ra trước mặt một người khác. Anh không hề cố gắng khoác lên mình chiếc áo của một kẻ trưởng thành thông thái, biết tuốt. Và kỳ lạ thay, chính cái sự hoang mang, chênh vênh rướm máu ấy của anh... lại khiến cô cảm thấy anh gần gũi và chân thật hơn bất kỳ lúc nào hết.
"Dạ... em cũng vậy." Thư lí nhí nói, âm lượng rất nhỏ nhưng cô tuyệt đối không thu hồi lại ánh mắt. "Em thậm chí... còn chưa biết là bản thân mình đang phải đi tìm cái gì nữa."
Nghe câu thú nhận chua chát ấy, Trọng khẽ cong khóe môi.
"Vậy thì... em đang đứng ở cái vạch xuất phát phía sau anh một bước rồi." Giọng Trọng không mang hàm ý giễu cợt, cũng chẳng phải là một lời động viên sáo rỗng, anh nói như thể đang trình bày một phép toán hiển nhiên. "Bởi vì ít ra anh còn biết rõ là anh đang đi tìm một cái gì đó. Còn em... em đang ở cái giai đoạn phải vất vả học cách nhận thức xem, liệu bản thân mình có một thứ gì đó xứng đáng để cất công đi tìm hay không?"
Ngay khoảnh khắc câu nói đó rót vào màng nhĩ, toàn bộ hệ thần kinh của Thư như bị ai đó điểm huyệt.
Câu nói ấy không hề cao siêu, vĩ đại, nó không phải là những lời khích lệ rực rỡ như diễn giả truyền cảm hứng, chỉ đơn thuần là sự quan sát sắc lẹm và một lời nói thật. Nhưng đối với Thư, thứ đang rúng động, đứt gãy và dịch chuyển dữ dội bên trong lồng ngực cô lúc này lại khủng khiếp hơn cả một trận động đất.
Từ khi sinh ra cho đến nay, những người xung quanh luôn nhìn cô bằng một lăng kính lệch lạc. Họ nhìn vào cái vị trí mà cô nên đứng để phán xét. Họ nhìn vào những bằng cấp, những công việc ổn định mà cô đã từng đứng để so sánh.
Trọng là người đầu tiên, người duy nhất trên cõi đời này... nhìn chằm chằm vào cái hố đen sâu hoắm nơi cô đang chới với ngay lúc này. Anh nhìn thấu sự trống rỗng thảm hại của cô. Anh chỉ thẳng vào việc cô đang không có lấy một mục tiêu để đi tìm.
Và điều kỳ diệu đến kinh ngạc là trong ánh mắt anh khi thốt ra sự thật trần trụi đó hoàn toàn không có sự thương hại, không có sự coi thường hay đánh giá cô là một kẻ vô dụng. Anh nhìn thấy sự trống rỗng ấy của cô và coi đó là một điều vô cùng bình thường, một giai đoạn hiển nhiên của kiếp người.
Bị nhìn thấu, góc xấu xí, hèn mọn và yếu ớt nhất của Thư bùng nổ dữ dội. Nhịp tim cô đập thình thịch, cuống cuồng như trống trận, hai má nóng ran. Và bản năng trốn chạy cố hữu lập tức chiếm quyền điều khiển.
Cô vội vã đảo mắt lảng tránh, cô nhìn xuống đôi bàn tay gầy guộc đang run rẩy của mình rồi hoảng hốt ngước lên, ánh mắt hoang dại quét nhanh ra ngoài ô cửa sổ nhòe nhoẹt nước mưa. Liếc lên cái đồng hồ quả lắc treo tít trên vách gỗ. Dán mắt vào những bọt sủi tăm li ti trong ly trà gừng đã nguội ngắt.
Cô nhìn ngấu nghiến vào bất kỳ đồ vật vô tri vô giác nào trong quán... miễn là không phải nhìn vào đôi mắt của người đàn ông đang ngồi đối diện.
Bởi vì việc bị một người khác nhìn thấu tâm can, bị lột trần mọi vỏ bọc giả tạo và không còn lấy một mảnh vải để che đậy sự yếu đuối của bản thân... là một loại áp lực kinh hoàng mà cho đến tận giây phút này, con người hèn nhát bên trong cô vẫn chưa hề biết cách làm thế nào để đối diện và chịu đựng.
Chín giờ tối, trận mưa cao nguyên cuối cùng cũng chịu ngớt, chỉ còn lất phất những bụi nước mờ mờ.
Cuộc trò chuyện giữa hai chiếc bàn gỗ tự nhiên lắng xuống. Không phải vì cả hai đã cạn kiệt vốn từ hay hết chuyện để giãi bày mà bởi vì họ hiểu, như thế là đã quá đủ cho một buổi chiều. Họ ngồi im lìm, thả lỏng cơ thể, phóng tầm mắt nhìn ra con đường ướt sũng. Ánh đèn cao áp màu cam hắt bóng xuống mặt đường nhựa loang loáng nước, tạo thành những dải lụa vàng lấp lánh và u hoài.
Thư là người phá vỡ sự tĩnh mịch. Cô thu dọn túi xách, khẽ khàng đứng dậy: "Tạnh mưa rồi, em về trước nhé."
Trọng gật đầu, anh không lên tiếng níu giữ, cũng không vội vàng xin số điện thoại dặn dò những câu rườm rà.
Thư kéo khóa áo khoác gió lên tận cằm, bước những bước chân nhẹ bẫng về phía cửa quán.
Nhưng ngay khi những ngón tay cô vừa chạm vào tay nắm cửa bằng đồng lạnh lẽo, bước chân cô khựng lại. Cô không quay đầu lại, cứ đứng chôn chân ở bậu cửa, đưa lưng về phía anh.
"Anh Trọng này." Cô cất tiếng gọi.
"Gì vậy?" Tiếng Trọng từ phía sau vọng lại, trầm thấp và tĩnh tại.
Thư đứng bất động mất một giây đồng hồ, hai bàn tay xiết chặt lấy quai túi. Rồi cô hé môi. Âm lượng của cô không to, cũng chẳng nhỏ, chỉ vừa vặn đủ để vượt qua khoảng cách giữa hai người và lọt vào tai anh: "Cảm ơn anh... vì đã không bao giờ vặn vẹo hỏi em tại sao."
Chấm hết, cô không đưa ra thêm bất kỳ một lời giải thích hay mổ xẻ nào cho câu nói kỳ lạ ấy, sau đó cô đẩy mạnh cánh cửa kính bước ra ngoài.
Tiếng chuông đồng trên vòm cửa lại ngân lên những nhịp leng keng rền rĩ, rồi cánh cửa đóng sầm lại, nhốt chặt những bí mật của đêm mưa ở lại bên trong.
Bên trong quán vắng.
Trọng vẫn giữ nguyên tư thế ngồi dựa lưng vào ghế. Anh lẳng lặng ngắm nhìn cánh cửa kính vừa đóng lại, nơi bóng dáng nhỏ bé của cô gái vừa khuất sau màn sương.
Anh cụp mắt, nhìn chằm chằm vào ly cà phê đen đá đã tan hết đá, nguội ngắt và nhạt nhẽo trên mặt bàn.
Rồi anh vươn tay, mở nắp chiếc máy tính xách tay lên. Màn hình khởi động sáng trắng cả một góc tối.
Hai bàn tay anh đặt hờ lên bàn phím. Dấu nháy soạn thảo hiện ra, nhấp nháy liên hồi chờ đợi nhưng anh không gõ xuống bất cứ một cái gì. Anh cứ ngồi bất động như một pho tượng tạc, đôi mắt đăm đăm nhìn vào khoảng không vô định trên màn hình trắng toát ấy một lúc rất lâu.
Cuối cùng, anh thở hắt ra một hơi, gập mạnh màn hình máy tính lại. Một tiếng cạch khô khốc vang lên, chìm vào bóng đêm.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.