Mình muốn gì nhỉ?

Chương 10: Người Chỉ Đường

Đăng: 29/05/2026 22:54 3,432 từ 1 lượt đọc

Một buổi chiều muộn trôi qua êm đềm trong không gian ngai ngái mùi gỗ thông của quán cà phê quen thuộc.


Bên ngoài, ánh sáng mặt trời đã nhạt dần, nhường chỗ cho màn sương xám xịt bắt đầu buông rèm xuống thị xã. Trọng vươn vai một cái, bắt đầu thu dọn đồ đạc trên bàn để chuẩn bị ra về. Anh gập chiếc máy tính xách tay lại, nhét gọn vào ngăn chống sốc rồi cuộn tròn xấp giấy phác thảo bỏ vào chiếc túi.


Thư vẫn ngồi thu lu ở cái bàn kế bên, hai bàn tay áp hờ lên thành ly trà gừng mật ong nay chỉ còn lại một vũng nước cạn đáy.


Trọng khoác quai túi lên bờ vai rộng, đáng lý ra anh sẽ gật đầu chào cô rồi quay lưng đẩy cửa bước đi như mọi bận. Nhưng hôm nay, bước chân anh chợt khựng lại, quay sang nhìn Thư, ánh mắt mang theo một sự tò mò vô thưởng vô phạt như thể vừa sực nhớ ra một điều gì đó: "Thư này, em sống ở đây từ nhỏ, chắc hay đi lại quanh Bảo Lộc nhiều lắm nhỉ?"


Thư hơi chớp mắt, khóe môi tự động bật ra một câu trả lời theo đúng cái phản xạ được lập trình sẵn của một kẻ ít giao tiếp: "Dạ... em cũng biết sơ sơ thôi anh."


Nhưng ngay khi hai chữ "sơ sơ" vừa trôi tuột khỏi cuống họng, Thư bỗng cảm thấy hai gò má mình nóng ran. Tự bản thân cô cũng nhận ra câu trả lời ấy nó nực cười và giả dối đến mức nào. Cô sinh ra ở cái thị xã này, cô lớn lên, hít thở cái bầu không khí sương lạnh này ròng rã suốt bao năm trời. Sơ sơ là thế nào? Làm sao một người có thể chỉ biết sơ sơ về chính cái gốc gác, quê hương của mình được?


Trọng nghe vậy, không mỉm cười châm chọc, chỉ khẽ gật gù: "Anh đang cần tìm một người thạo đường để chỉ giúp mấy cái góc ngách trong thị xã. Anh muốn tìm những chốn ít người biết tới hoặc những cái xó xỉnh quen thuộc mà dân địa phương ngày nào cũng lê la nhưng du khách từ xa đến thì lại chẳng bao giờ thèm để mắt tới. Cuối tuần này em có rảnh không? Làm người dẫn đường cho anh một buổi sáng được chứ?"


Một khoảnh khắc ngập ngừng kéo dài giữa hai người.


Thư lặng thinh, không phải vì cô muốn từ chối lời đề nghị của anh. Trái lại, lồng ngực cô đang khẽ đánh thóp một nhịp. Cô im lặng, bởi vì ngay lúc này, não bộ của cô đang vắt kiệt sức để cố nhớ xem: "Mình thực sự biết chỗ nào ở Bảo Lộc không?"


Đường phố thì cô thuộc tên, những con dốc cô vẫn đi lại mỗi ngày nhưng khi bị một người lạ đặt câu hỏi rằng "chỗ nào đặc biệt", "chỗ nào mang đậm chất địa phương" thì toàn bộ kho lưu trữ trong đầu cô bỗng chốc hóa thành một tờ giấy trắng toát. Cô chưa bao giờ cẩn thận quan sát, cảm nhận quê hương mình.


"Dạ... cũng được." Thư ngập ngừng cất tiếng, ngón tay bấu chặt vào quai túi xách: "Nhưng mà, anh đừng kỳ vọng nhiều quá nhé. Em rành đường nhưng em chỉ biết dẫn anh đến mấy chỗ bình thường, tẻ nhạt thôi."


Trọng nhún vai, điệu bộ nhẹ bẫng: "Bình thường là được rồi, anh đi tìm cái hồn của sự bình thường chứ anh đâu có cần mấy chỗ nổi tiếng."


Sáng sớm Chủ Nhật, không khí cao nguyên rét căm căm.


Thư ngồi thu hai chân trên giường, kéo tấm chăn mỏng đắp ngang đùi. Chiếc điện thoại thông minh đang phát sáng trên tay, cô mở ứng dụng bản đồ số, dùng ngón tay phóng to, thu nhỏ cái bản đồ quy hoạch của thị xã Bảo Lộc.


Những cái tên đường quen thuộc lần lượt hiện ra dưới mặt kính cảm ứng. Đường Trần Phú sầm uất, đường Lý Tự Trọng uốn lượn, mặt nước hồ Nam Phương êm ả, khu chợ trung tâm lúc nào cũng sình lầy ướt nhẹp. Cô rành rọt tất thảy những địa danh này, những gót giày của cô đã dẫm lên, đã đi qua chúng hàng nghìn, hàng vạn lần kể từ thuở ấu thơ.


Thế nhưng khi cô nhíu mày, căng mắt cố nghĩ xem ở những nơi chốn ấy có cái gì, có góc cạnh nào đáng để một người chụp ảnh phải đưa máy lên bấm nháy... thì não bộ cô lại hoàn toàn đình công.


Sự thật không nằm ở việc Bảo Lộc là một vùng đất tẻ nhạt không có gì để lưu luyến. Sự thật bi ai hơn rất nhiều, Thư chưa từng một lần nào đoái hoài, chưa từng một lần nhìn nhận quê hương mình như một nơi đáng được ngắm nhìn.


Từ lúc sinh ra cho đến giờ, đối với cô, Bảo Lộc chỉ đơn thuần là một cái phông nền mờ nhạt, một tấm rèm vô tri vô giác mà cuộc đời tẻ nhạt của cô diễn ra ở phía trước mặt. Cô đi trên đường chỉ để đến trường, cô đi qua chợ chỉ để mua mớ rau con cá theo lời dặn của mẹ. Mọi cảnh vật xung quanh chỉ là vật làm nền. Nó tồn tại ở đó, nhưng cô chưa bao giờ thực sự nhìn thẳng vào nó.
Thư thở dài, mở phần tin nhắn, gõ vội một dòng gửi cho Trọng: "Anh muốn chụp chủ đề như thế nào? Em cần biết cụ thể để nhắm hướng dẫn đường cho khỏi mất thời gian."


Màn hình báo hiệu người bên kia đang gõ. Chỉ vài phút sau, tin nhắn trả lời hiện lên ngắn gọn: "Em cứ dẫn anh đến cái chỗ mà ngày nào em cũng hay đi lại nhất ấy. Cái không gian bình thường nhất, quen thuộc nhất trong một ngày của em."


Thư trân trân nhìn vào dòng tin nhắn ấy. Chỗ bình thường nhất trong một ngày của mình.
Không cần phải vắt óc suy nghĩ thêm nửa giây nào nữa, cô biết ngay câu trả lời, đó là con đường từ nhà đến tiệm vàng Kim Hùng. Con đường ấy phải đi qua một con dốc nhỏ sương mù bao phủ rồi vòng ngang qua cái quán cà phê vách gỗ ngai ngái mùi mộc nhĩ này. Cô đi trên con đường đó mỗi ngày, hai lượt đi và về, lặp đi lặp lại như một con thoi vô tri. Và cô dám cá bằng cả tính mạng mình rằng trên cái đoạn đường chưa đầy ba cây số ấy chẳng có lấy một thứ gì đặc biệt.
Nhưng cô vẫn nhắn lại: "Dạ, em biết rồi, bảy giờ mình gặp nhau nhé."


Sương mai còn đọng thành từng hạt lấm tấm trên những tán lá long não dọc hai bên đường. Không khí buổi sáng thanh sạch, mang theo hơi lạnh mơn man da thịt.


Hai người đi bộ dọc theo vỉa hè, Thư đi trước, cách nửa bước chân để dẫn đường, Trọng thong thả bước theo sau. Hôm nay, trên cổ anh lủng lẳng một chiếc máy ảnh kỹ thuật số mang dáng dấp hoài cổ, lớp sơn đen ở các viền góc đã bong tróc nham nhở lộ ra mảng kim loại xám xịt, chứng tỏ nó đã theo chân người chủ đi qua biết bao tháng ngày phong sương.


Thư dẫn anh đi đúng theo cái lộ trình mà cô vẫn lầm lũi đi làm mỗi ngày.


Thỉnh thoảng, Trọng lại dừng bước. Anh đưa chiếc máy ảnh lên ngang tầm mắt, nheo một bên mày nhìn qua khe kính ngắm. Không phải lúc nào anh cũng bấm máy. Có những lúc, anh chỉ đứng lặng im, ngắm nhìn khung cảnh xuyên qua ống kính một lúc lâu rồi lại từ tốn hạ máy xuống, bước tiếp.


Và điều khiến Thư bàng hoàng nhất là những thứ khiến Trọng phải dừng chân. Anh không hề đòi cô dẫn ra hồ Nam Phương tĩnh lặng. Anh không thèm để mắt đến những đồi chè xanh mướt trải dài tít tắp hay những thác nước hùng vĩ vẫn thường được in bóng loáng trên mấy tấm cẩm nang quảng bá du lịch. Anh dừng lại ở ngã tư góc phố, nơi có một bà cụ tóc bạc phơ đang ngồi bán rau.


Một cái mẹt tre đan nhỏ xíu, bên trên bày lỏng chỏng ba mớ rau muống hái dở, dăm bó hành lá vương vãi đất đỏ và mấy củ gừng quắt queo. Bà cụ ngồi co ro trên chiếc ghế nhựa màu xanh đã nứt toác một bên mép. Ánh mắt đục ngầu của bà nhìn xa xăm ra dòng xe cộ hối hả, hai bàn tay nhăn nheo, nổi đầy đồi mồi cứ vô thức vân vê tà áo bà ba đã sờn rách ở gấu.


Trọng đưa máy lên. Hạ xuống. Anh không vội vàng bấm máy ngay như những gã thợ săn ảnh khát khao giành giật từng khung hình. Anh chỉ đứng đó, lẳng lặng ngắm nhìn bà cụ bằng một sự tĩnh tại lạ thường.


"Bà cụ này... ngồi ở cái góc đường này bao lâu rồi, em có biết không?" Anh lên tiếng hỏi, không rời mắt khỏi mẹt rau.


Thư khẽ chớp mắt, nhìn về phía bà cụ.


"Dạ... từ hồi em còn nhỏ xíu, lúc học cấp một là em đã thấy bà ngồi ở đúng cái góc này rồi."
Trọng gật đầu, anh từ từ nâng máy lên ngang mắt. Một tiếng tạch khô khốc, nhẹ bẫng vang lên, xé toạc làn sương sớm.


Đi thêm một đoạn nữa, anh lại dừng chân. Lần này, thứ níu giữ ánh nhìn của người đàn ông ấy là một bức tường của một ngôi nhà xây từ thời bao cấp.


Bức tường rêu phong, lớp sơn màu vàng đất bên ngoài đã bong tróc, lở loét ra từng mảng lớn, phơi bày cả những viên gạch nung đỏ au xỉn màu bên trong. Trên mặt tường có một vết ố nước mưa chảy dài tạo thành một hình thù kỳ dị và ngay bên dưới vết ố ấy, là một cái móc sắt hoen rỉ, mòn vẹt. Có lẽ, vào mấy chục năm về trước, cái móc sắt ấy được người ta đóng vào để treo một chiếc đèn lồng, hay một tấm biển hiệu sầm uất nào đó. Nhưng giờ đây, thứ từng được treo đã biến mất theo dòng thời gian, chỉ còn trơ lại cái móc sắt rỉ sét, trơ trọi cắm ngập vào lòng tường gạch.


Trọng lùi lại nửa bước, chọn góc độ, rồi bấm máy chụp cái móc sắt ấy.


Thư đứng bên cạnh, hai tay đút sâu vào túi áo khoác. Đôi mày cô hơi cau lại, thực sự không thể nào hiểu nổi.


"Cái đó... có gì đặc biệt vậy anh? Nó chỉ là một cái móc sắt hư hỏng vứt đi thôi mà?"


Trọng hạ máy ảnh xuống, ánh mắt vẫn nấn ná nhìn lại bức tường vàng lở loét. Giọng anh trầm ổn, hòa vào gió thoảng: "Nó đã bám trụ ở đó một thời gian rất dài rồi. Thứ mà nó từng gánh vác, từng treo lên đã vĩnh viễn biến mất nhưng bản thân nó thì vẫn còn tồn tại ở đó, ngoan cường và trơ trọi. Anh thấy cái sự bám víu ấy... rất thú vị."


Thư sững người, hơi thở khẽ chững lại một nhịp.


Sau gần hai tiếng đồng hồ lẽo đẽo đi theo sau gót giày của Trọng, lăng kính thị giác của Thư bắt đầu có sự chuyển dịch dữ dội. Cô bắt đầu nhìn con đường mình đi mỗi ngày bằng một ánh mắt hoàn toàn khác.


Không phải vì con đường hôm nay bỗng dưng sạch sẽ hơn hay mọc lên một công trình kỳ vĩ nào mà bởi vì cô đang đi cạnh một người đàn ông có khả năng nhìn mọi thứ tồn tại trên cõi đời này... như thể chúng sinh ra là để xứng đáng được ngắm nhìn. Ngay khoảnh khắc ấy, một sự xấu hổ ập đến, bóp nghẹt lấy trái tim cô gái trẻ.


Cô nhận ra mình đã đi mòn gót giày trên cái vỉa hè này suốt hai mươi hai năm trời nhưng chưa một lần nào cô thực sự nhìn thấy bà cụ bán rau tội nghiệp ấy. Chưa bao giờ cô đoái hoài đến cái móc sắt rỉ sét cắm trên bức tường vàng lở loét. Chưa bao giờ cô để ý xem cái cách tia nắng ban mai lách qua tán cây, chiếu rọi xuống những viên gạch lát vỉa hè ướt sũng sương đêm lại tạo ra một sắc vàng hổ phách lấp lánh và u buồn đến vậy.


Cái góc xấu xí nhất trong tâm lý của Thư bị phơi trần ra giữa thanh thiên bạch nhật. Cô đã sống ở cái chốn này hơn hai mươi năm, chôn vùi cả tuổi thanh xuân ở đây. Vậy mà... một người đàn ông xa lạ mới đặt chân đến cái thị xã này chưa đầy tám tháng lại có thể nhìn thấy, có thể hiểu và trân trọng cái vùng đất này nhiều hơn cả mình.


Cô thấy mình sống hời hợt, vô cảm đến đáng sợ. Thư cắn chặt môi, nuốt trôi cái cục nghẹn đắng ngắt ấy vào trong. Cô không thốt ra nửa lời, lẳng lặng bước tiếp trong sương.


Cuối buổi sáng, nắng đã bắt đầu xua tan lớp mù sương đặc quánh.


Hai người dừng chân ở một góc đường quen thuộc, cách nhà Thư chỉ chừng vài con ngõ. Dưới tán cây long não già cỗi tỏa bóng rợp mát, có một chiếc băng ghế đá cũ kỹ kiểu công viên. Lớp sơn giả gỗ đã tróc lở, phủ đầy rêu xanh, một thanh tựa lưng bằng xi măng đã sứt mẻ mất một đầu.


Trọng thong thả ngồi xuống ghế. Anh bật nguồn chiếc máy ảnh, lướt tay bấm vào nút xem lại những tấm ảnh vừa thu hoạch được trong buổi sáng.


Thư khép nép ngồi xuống bên cạnh, giữ một khoảng cách chừng một gang tay. Trọng hơi nghiêng người, xoay cái màn hình nhỏ xíu về phía cô để cùng xem.


Những khung hình lần lượt hiện ra, sắc nét và mang một màu sắc hoài niệm đặc quánh.
Bà cụ bán rau với ánh mắt đục ngầu nhìn xa xăm ra đường lớn, cái móc sắt rỉ sét cắm phập vào bức tường vàng ố, mái ngói cũ của một ngôi nhà cổ kính nào đó được chụp hất từ dưới lên, có một nhánh cây khô gầy guộc chọc ngang qua bầu trời xám xịt.


Và tấm cuối cùng... một con dốc nhỏ nhìn từ trên cao xuống. Đó chính xác là con dốc dứng mà Thư vẫn phải hì hục đạp số xe máy mỗi ngày để đến tiệm vàng nhưng dưới góc máy của Trọng, xuyên qua làn sương sớm và ánh sáng mờ ảo, con dốc bình phàm ấy trông hệt như một con đường kỳ bí, hun hút dẫn thẳng vào trong hư không.


Thư dán mắt vào bức ảnh con dốc, bờ môi cô mấp máy: "Đây... chính là con đường mà ngày nào em cũng đi làm."


"Ừ, lúc nãy đi ngang qua em có nói với anh rồi." Trọng đáp, tay bấm nút tắt nguồn, thong thả nhét chiếc máy ảnh vào lại trong túi. Anh quay sang nhìn cô, buông một câu hỏi nhẹ bẫng: "Em thấy sao? Trông nó có khác với cái nhìn thường ngày của em không?"


Thư trầm ngâm nhìn vào khoảng không trước mặt thêm một chút.


"Khác."


Chỉ một chữ duy nhất, cô không biết dùng từ ngữ nào để diễn tả cái sự "khác" ấy. Nó không phải là sự khác biệt về mặt địa lý mà là sự khác biệt về tâm thế của kẻ đang đứng nhìn.


Trọng không gặng hỏi tiếp, anh cũng không cần những lời ngợi ca hoa mỹ. Anh dứt khoát đứng dậy, khoác chiếc túi lên vai: "Hôm nay cảm ơn em nhiều nhé, nhờ em chỉ đường mà anh bắt được mấy góc ưng ý lắm. Hôm nào rảnh rỗi, anh rủ em đi cùng lang thang nữa được không?"
Một lời rủ rê trần trụi, vô cùng tự nhiên. Hoàn toàn không mang hơi hướm của một lời tán tỉnh lãng mạn, chẳng có ngụ ý sâu xa đong đưa tình cảm nào. Chỉ đơn giản là anh thấy cô là một người bạn đồng hành hữu ích, đi chung không ồn ào phiền phức, nên anh hỏi tiếp cho lần sau.


"Dạ, được ạ."


Trọng gật đầu chào rồi quay gót bước đi, bỏ lại Thư ngồi một mình trên chiếc ghế rêu phong.
Cô nán lại thêm một lúc lâu sau khi bóng anh đã khuất hẳn. Ánh mắt cô hướng thẳng về phía con dốc thật đang nằm chình ình trước mặt, rồi lại đối chiếu nó với hình ảnh con dốc mờ ảo trong bức ảnh vừa rồi. Cùng là một con đường, cùng một rặng cây, cùng một khoảng trời nhưng khi được nhìn bằng một đôi mắt biết trân trọng sự tồn tại, nó lại trở nên khác biệt hoàn toàn.
Đêm đến, trong căn gác xép vắng lặng.


Bình thường vào những lúc tâm tư bề bộn thế này, Thư sẽ ngay lập tức trùm chăn, với tay lấy điện thoại và mở cái ứng dụng ghi chú ra để trút bầu tâm sự. Nhưng tối nay, cô không làm vậy.
Cô bước tới bên khung cửa sổ. Đưa tay đẩy nhẹ cánh cửa kính sang một bên.


Cô đứng đó, lẳng lặng đưa mắt nhìn bao quát con đường phía trước nhà. Con đường quen thuộc đến mức nhắm mắt cô cũng có thể bước đi không vấp ngã, con đường mà cô đã ngắm nhìn hàng nghìn, hàng vạn lần bằng một đôi mắt mù lòa vô cảm.


Nhưng đêm nay, cô nhìn nó lâu hơn, sâu hơn.


Cô chăm chú nhìn cái cách ánh sáng vàng vọt từ ngọn đèn cao áp hắt bóng xuống mặt đường nhựa ướt sũng sương đêm, tạo thành những vệt sáng loang lổ. Cô ngắm nhìn cái cây long não già nua cắm rễ bên lề đường, thân cây nghiêng hẳn sang một bên, dáng vẻ trầm mặc như đang cúi đầu lắng nghe một bí mật nào đó của lòng đất. Và ánh mắt cô dừng lại ở mái ngói của căn nhà đối diện... nơi có căn phòng trọ của Vy. Khung cửa sổ ấy đêm nay vẫn tối đèn nhưng Thư không còn thấy sợ hãi hay cô đơn nữa.


Bảo Lộc vẫn ở đó, dãi dầu sương gió, vẫn cằn cỗi và cũ kỹ như xưa. Chẳng có công trình nào mới mọc lên, chẳng có phép màu nào thay đổi diện mạo thị xã, mọi thứ vẫn y nguyên như cũ.
Chỉ có điều... bây giờ, cô đang thực sự nhìn thấy nó.


Lúc này, Thư mới quay trở lại giường. Cầm chiếc điện thoại lên, mở ứng dụng ghi chú, ngón tay cô gõ những dòng chữ tĩnh lặng:


"Hôm nay, anh Trọng đã chụp lại hình ảnh một cái móc sắt rỉ sét cắm trên bức tường vàng lở loét."


"Anh ấy nói thứ mà nó từng gánh vác, từng treo lên đã vĩnh viễn mất đi rồi nhưng bản thân nó thì vẫn còn tồn tại ở đó."


"Mình không hiểu tại sao... câu nói đó... và cả cái móc sắt ấy, cứ lẩn khuất mãi trong đầu mình."
Thư bấm nút khóa màn hình, căn phòng tắt điện tối om.


Nhưng lần đầu tiên trong suốt nhiều năm qua, trước khi chìm vào giấc ngủ, thay vì nằm ngửa nhìn trân trân lên cái trần nhà thạch cao vô tri vô giác, cô gái nhỏ ấy quay mặt sang một bên. Đôi mắt cô hướng ra ngoài ô cửa sổ, ngắm nhìn màn sương đêm đang ôm trọn lấy cái thị xã quê hương mình.

0
Ủng hộ Miên Nhân Vạn sự tùy duyên