Chương 247: Thủy Triều
Gian kho kín không có ngày đêm.
Chỉ có ngọn đèn dầu đặt trong hốc tường cháy thấp dần, rồi được thay bằng một ngọn khác. Trần Mặc ngồi trước bàn đá, Danh Sách Vận Đơn Chín Nút mở phẳng giữa tay hắn. Hộp Gỗ Chín Rãnh nằm sát mép bàn, nắp đã tháo xuống, để lộ chín đường lõm dài ngắn khác nhau.
Hắn không thử ép quyển sổ vào những rãnh ấy.
Chín mã hàng được chép lại lên chín mảnh giấy mỏng. Mỗi mảnh chỉ giữ ba thứ: lúc chuyển giao, nơi nhận cuối cùng, dấu lạnh bất thường được người ghi sổ tiện tay lưu lại bên lề. Có nơi là giếng nổi sương giữa mùa hạ. Có nơi đất ruộng đóng rắn như vừa trải qua một đêm sương muối. Có nơi linh sa Thủy thuộc đến tay người nhận mà hàn ý đã tan sạch.
Trần Mặc xếp chúng theo thời điểm.
Xếp xong, hắn chừa lại một khoảng trống ở cuối hàng.
Một mảnh giấy có thể sai. Một người ghi sổ có thể bán tin. Một chuyến hàng cũng có thể được cố ý thả ra để dẫn kẻ khác đi lạc. Khoảng trống ấy dành cho điều chưa xuất hiện.
Đầu ngón tay hắn đặt lên mã hàng thứ ba, rồi chuyển sang mã thứ bảy.
Hai nơi cách nhau ngàn dặm. Một nơi ven bắc, một nơi nằm giữa vùng gò khô. Thứ được giao cũng không giống nhau. Nhưng thời khắc ghi trên vận đơn chỉ lệch nửa khắc.
Hắn đổi vị trí mảnh giấy.
Lại đổi lần nữa.
Đến khi chín tờ giấy nằm thành một đường cong mờ trên mặt bàn, Trần Mặc mới ngừng tay. Những tuyến hàng tưởng như phân tán không còn chỉ là đường chở quặng, linh sa hay trận khí. Chúng giống những lần thử. Có lần ép nước đổi hướng, có lần khiến đất suy kiệt, có lần đẩy người rời khỏi nơi vốn nên ở lại.
Ngoài cửa kho, không có tiếng chân.
Trần Mặc vẫn nhìn qua khe cửa, rồi liếc lên lỗ thông gió sát xà ngang. Mọi thứ đều yên.
Hắn kéo một cuốn sổ cũ từ dưới hộp gỗ ra. Trên bìa sổ có dấu của kho hồ sơ giám mạch, mực son đã bong gần hết. Giữa những tờ ghi chép ẩm mốc, một cổ ấn thanh đồng xanh bị đè dưới góc bản đồ như vật chặn giấy. Ba nét thủy đạo trên mặt ấn bị nước làm nhòe, mờ đến mức gần như không còn thấy được đầu cuối.
Bên cạnh nó có một dòng chữ viết vội: Đồ hỏng, không ai rót linh lực vào được.
Trần Mặc cầm cổ ấn lên.
Thanh đồng lạnh và nặng. Hắn không truyền linh lực, chỉ dùng khăn lau lớp bụi bám trong kẽ khắc. Ba đường nước hiện ra rõ hơn một chút, xoắn vào nhau rồi tản về ba hướng.
Hắn đặt nó sang bên phải, cạnh những báo cáo chưa giải được.
Bốn mươi năm sau đó, tin tức lần lượt về Hải Vọng.
Có tin được mang trong ống trúc giấu dưới đáy thuyền chở muối. Có tin chép trên vải lót áo tang. Có tin chỉ là một hòn đá trắng đặt ở chân cọc bến, mặt dưới khắc nửa nét mực.
Trần Mặc giữ tất cả.
Nước giếng ở một vùng núi dâng lên đúng lúc thủy triều ven biển đổi chiều. Một ao tù bị núi đá vây quanh, không thông sông ngòi, bỗng rút đến đáy rồi dồn ngược xuống lòng đất. Vài ngày sau, ở một thôn khác cách đó rất xa, ruộng lúa đang xanh đồng loạt úa đầu lá.
Người đưa tin đầu tiên là một lão nhân có ngón tay nhuộm màu thuốc cá. Mười năm sau, báo cáo đến từ một thiếu nữ chưa từng gặp Trần Mặc, chỉ biết đặt một hạt muối đen lên trang giấy trước khi rời đi. Sau nữa, người mang tin không đến. Chỉ có ký hiệu được để lại trong một hốc đá ven bờ.
Tên lão nhân vẫn được ghi trong sổ.
Tên của người biến mất cũng vậy.
Có lần, Trần Mặc đọc đến một dòng báo tin ngắn: người giữ trạm Lư Giang không trở về sau giờ mão. Đầu ngón tay hắn dừng trên nét mực. Chỉ một thoáng. Sau đó, hắn ghi thêm ngày tháng, vị trí cuối cùng và dấu hiệu đã nhận được trước khi mất liên lạc.
Không gạch đi.
Không thay bằng một ô trống.
Tin tức dần nhiều đến mức các cách truyền cũ trở thành nguy hiểm. Một dấu hiệu lặp quá lâu sẽ bị lần theo. Một người biết quá nhiều tuyến sẽ thành cái đinh dễ bị nhổ nhất.
Trần Mặc mở tấm da cá mờ lấy từ vật tư cũ của Hải Vọng Đường. Ban đầu nó bị dùng làm giấy gói hàng, mép da dính cả vụn linh sa. Hải Thất từng nhắc qua, giọng như nói một điều kiêng kỵ của người đi biển.
“Đừng ném loại da này xuống nước. Người Hải Vọng sợ gọi nhầm thuyền.”
Mặt da không có đường đi cố định. Chỉ có những vòng xoáy, vệt triều và vài dấu chấm bỏ trống. Trần Mặc trải nó ra, dùng mực nhạt đánh dấu các nơi có thể đổi người, những bến có thể bỏ hàng, các lối vòng không cần quay lại điểm cũ.
Hắn gọi nó là Tuyến Rút Lui Hải Vọng.
Sau đó, hắn đặt cổ ấn thanh đồng xanh lên giữa tấm da.
Ba nét thủy đạo trên mặt ấn không còn là vật chặn giấy vô danh. Trần Mặc định ra quy ước mới. Báo cáo về nguồn nước dùng nét thứ nhất. Báo cáo về thời điểm dùng nét thứ hai. Báo cáo về hướng chảy dùng nét thứ ba. Người đưa tin không cần ghi tên thật, cũng không cần biết bản tin của mình sẽ ghép với bản tin nào.
Quy tắc cuối cùng được viết riêng ở mặt sau tấm da.
Gặp dị thường, được tự rút.
Không cần đợi lệnh. Không cần quay lại lấy vật chứng. Không cần vì một tin chưa đưa tới mà ở lại.
Khi Hải Thất đến nhận bản quy ước, người này nhìn dòng chữ ấy rất lâu.
“Nếu rút lui, đầu mối sẽ đứt.”
“Thì đứt.” Trần Mặc đáp.
Hải Thất ngẩng lên.
“Người rút không bị truy hỏi.” Trần Mặc nói tiếp. “Ký hiệu bỏ trống giữ nguyên. Người sau chỉ tiếp nhận phần cần biết.”
Hải Thất không hỏi thêm. Người này cuộn tấm da lại, giấu vào trong áo, rồi rời khỏi kho theo lối hẹp phía sau các thùng gỗ mục.
Trần Mặc đứng dậy, thử cửa đá một lần. Sau đó mới quay lại bàn.
Một báo cáo mới nằm trên cùng chồng giấy.
Đến từ vùng đất khô phía tây. Nơi ấy không có hồ, không có sông, giếng đào xuống ba trượng cũng chỉ gặp đá đỏ. Người đưa tin không ký tên. Chỉ đóng một nét ấn nghiêng, kèm giờ nước dồn.
Giờ ấy trùng với các tuyến ven bắc.
Trần Mặc lấy Bản Đồ Nước Lệch Kinh Thành ra, đặt báo cáo lên mép phía tây. Những điểm nước dâng, nước rút, đất lạnh, ao cạn không còn men theo bất kỳ thủy đạo nào. Chúng nằm rải rác trên núi, đồng hoang, bến biển, vùng khô cằn.
Cùng một nhịp.
Hắn nhớ tới chiếc hộp châm đồng xanh Lâm Thanh Trúc từng gửi từ kho vật chứng cũ. Mặt hộp khắc một hàng chữ đã mờ: bốn hơi cùng định, một mạch tự khai. Khi ấy, hắn chỉ xem nó là dụng cụ khảo sát cổ bị bỏ lại từ thời giám mạch sư còn phải xin chứng kiến của nhiều phe.
Giờ đây, bốn chữ “một mạch tự khai” nằm yên trong đầu hắn.
Không phải một trận pháp địa phương.
Cũng không phải tranh chấp linh tuyền, hay vận tải vật liệu dẫn mạch cho riêng một phe nào. Những nơi bị ép đang cùng phục vụ một nhịp vận hành lớn hơn địa hình tự nhiên.
Nghi Thức Giám Mạch Tập Trung.
Trần Mặc không viết cái tên ấy vào bản đồ. Hắn chỉ khoanh một vòng rất nhỏ ở bên cạnh, rồi để đầu bút dừng lại.
Đèn dầu đã cháy đến đáy.
Hắn mở Ký Vong Hoa Ký, tự tay chép lại quy tắc của Hải Vọng. Người rút lui không bị truy hỏi. Người mất tích không được thay bằng một khoảng trống sạch sẽ. Mọi cái tên phải còn lại trong sổ.
Viết đến dòng cuối, hắn lấy bản sao Danh Sách Người Nghe Đất Kinh Đô đặt cạnh các thời khắc nước dồn.
Những cái tên vốn tưởng thuộc về kinh đô lại rải khắp các vùng núi, đồng khô và bến nước không liên quan. Chúng nằm đúng trên những điểm đang cùng chấn động theo một nhịp.
Những người ấy không nghe đất để tìm mạch, họ đang chờ cả nước cùng nghe một mệnh lệnh.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.