Quyển 1: Thật Hay Giả
Chương 2: Bắt Đầu
Thật Hay Giả
Mục lục
3 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 3/3 chương
Đêm ấy An không ngủ.
Cậu nằm nghiêng trên chiếc giường gỗ cứng, mắt mở trừng trừng trong bóng tối, tấm thẻ trắng nắm chặt trong lòng bàn tay. Cậu đã lật nó không biết bao nhiêu lần. Mặt trước vẫn trống. Mặt sau, những dòng chữ lúc nãy đã tan hết, chỉ còn lại một khoảng giấy trơn như chưa từng có ai viết gì.
Bát cơm trên bàn đã nguội từ lâu. An không động đến. Ai nấu? Nấu bằng gì? Và vì sao lại nấu cho một người sắp chết? Cậu không biết mình có nên ăn hay không, và chính sự không biết ấy khiến cậu giận. Ba tiếng đồng hồ trước, cậu vẫn còn là một sinh viên bỏ học bình thường. Bây giờ cậu phải cân nhắc từng hạt cơm xem có thể là cái bẫy.
Tiếng hú bắt đầu lúc nửa đêm.
Không phải một tiếng. Nhiều tiếng, đan vào nhau, bắt đầu từ phía bắc rồi lan sang các hướng, thấp và kéo dài, nghe giống một bài ca không lời. An nghe mà lông tay dựng đứng. Không phải vì sợ tiếng hú, mà vì nó có nhịp. Nó có những khoảng nghỉ, những lần lên giọng, như một cuộc trò chuyện. Họ đang nói chuyện với nhau, cậu nghĩ. Mười hai con sói đang họp.
Rồi tiếng hú dừng. Sương ngoài cửa sổ rì rào một lúc.
Và An nghe thấy một tiếng động nhỏ: tiếng một cánh cửa mở ra, rất khẽ, ở đâu đó phía bên kia quảng trường. Tiếng chân bước. Không phải tiếng giày. Tiếng móng.
Cậu nín thở.
Một tiếng kêu ngắn, tắt nghẹn. Giọng đàn bà. Cậu không nghe rõ chữ nào. Sau đó là im lặng, thứ im lặng nặng như chì, kéo dài đến khi cậu không còn phân biệt được mình đang thức hay đang mơ.
Một người đã chết, An nghĩ, và tay cậu run lên. Ngay lúc này, ở đâu đó rất gần, một người đã chết. Mình nghe thấy mà chẳng làm gì được.
Boong.
Chuông Sáng vang lên, và lần này An không nhảy dựng. Cậu ngồi dậy, người cứng đờ, tóc bết mồ hôi lạnh. Ngoài cửa sổ, sương đã nhạt đi một chút, thứ ánh xám nhợt nhạt như nước vo gạo.
Cạch.
Ổ khóa bên ngoài cửa nhà cậu tự mở.
An chờ vài giây rồi mới đẩy cửa. Trên bậc đá trước nhà có một chiếc túi vải nhỏ. Cậu mở ra: một viên đá đen, tròn trơn, to bằng quả trứng cút, nặng và lạnh. Một viên cho mỗi ngày. Giống lời luật.
Quảng trường đã lố nhố người. Họ đứng thành từng nhóm nhỏ, nhìn nhau như những người lạ trên một chuyến tàu vừa gặp tai nạn. An bắt đầu đếm theo thói quen, và đếm đến ba lần vẫn ra một con số.
Bốn mươi chín.
Thiếu một người.
"Bà Lan đâu?" Giọng Thanh Tùng vỡ ra giữa đám đông, cố tỏ ra bông đùa mà không ra tiếng cười. "Bà bán chè đâu rồi? Sáng sớm bà hay dậy sớm lắm mà."
Không ai đáp.
Ở rìa quảng trường, bên cạnh cây đa cụt, An lần đầu tiên nhìn rõ thứ mà tối qua cậu chưa kịp để ý: một khung gỗ cao, trên đó treo một chiếc chuông đồng cũ kỹ, vỏ chuông xanh xỉn vì rêu và thời gian. Và trên mặt chuông, từng nét chữ đang chảy ra, chậm rãi như máu thấm qua giấy:
VÕ THỊ LAN
Có ai đó thở hắt ra. Có ai đó bật khóc. Một tiếng "Không!" nghẹn lại ở cổ họng.
"Bà ấy… bà ấy ở căn thứ ba." — Gia Huy, chàng thanh niên tóc xanh, lắp bắp. Sáng nay trông cậu già đi mười tuổi. "Căn thứ ba bên trái. Tui nhớ. Tui nhớ rõ…"
Quốc Bảo là người đầu tiên chạy. Rồi cả đám đông cuộn theo ông.
Cánh cửa căn nhà ghi tên Võ Thị Lan đang mở hé, không phải mở toang, mà hé đúng bằng một người nghiêng mình lách qua. Bảo đẩy cửa. Ông bước vào, dừng lại, và đứng sững như hóa đá.
"Đừng cho trẻ con vào," ông nói rất khẽ.
An đứng ở ngưỡng cửa, nhìn qua vai ông. Cậu thấy bàn tay của bà bán chè, bàn tay nhăn nheo chỉ mới hôm qua còn phủi quần áo, nắm hờ trên nền đất. Cậu thấy chiếc áo bà ba xám đã thẫm màu. Cậu thấy cái bát cơm trên bàn, vẫn còn đầy, một nửa miếng cơm đã vương vãi.
Rồi cậu quay đi, vì chỉ nhìn thêm một giây nữa cậu sẽ nôn.
"Ôi trời ơi… ôi trời ơi, bà ơi…"
Bùi Ngọc Diệp từ phía sau chen lên, rồi khuỵu xuống ngay trước bậc cửa, hai tay ôm mặt. Tiếng khóc của cô không còn kịch tính như hôm qua. Nó là thứ tiếng người ta chỉ phát ra khi thật sự gục ngã. "Giá như… giá như tôi đã…"
Cô nấc lên, không nói hết câu.
"…giá như tôi chạy qua nhà bà ấy được," cô nói tiếp, giọng nhỏ lại. "Giá như tôi biết."
Kiều Nga vội ôm lấy cô. Quanh họ, ai cũng khóc, ai cũng nói những câu dang dở. Gia Huy lẩm bẩm "first blood" rồi tự tát vào miệng mình. Cù Thị Hồng, bà chủ quán cơm, run rẩy bảo "tôi đã định mang cơm sang cho bà ấy". Không câu nào trong số đó chỉ có thể hiểu theo đúng một cách.
Trịnh Tuệ Lâm đi vào trong, quỳ xuống bên thi thể, và An chợt thấy mình ghen tị với sự bình tĩnh của ông. Người bác sĩ đeo găng tay giả bằng hai lớp vải xé từ áo, chạm nhẹ vào cổ bà Lan, lật nghiêng, rồi ngẩng lên.
"Cổ họng bị xé," ông nói đều đều như đọc hồ sơ bệnh án. "Vết thương lớn, rộng, gây chảy máu tức thì, tử vong trong vòng một đến hai phút. Dấu răng nằm ngoài khả năng của một cái miệng người. Cơ thể đã lạnh, tôi ước tính tử vong cách đây năm đến sáu tiếng, tức khoảng nửa đêm đến một giờ sáng. Không có dấu hiệu vật lộn dữ dội." Ông nhìn quanh. "Bà ấy không kịp phản kháng."
"Cửa," Quốc Bảo nói, giọng khàn. "Cửa nhà này lúc đêm cũng bị khóa như tất cả. Vậy tên nào mở?"
"Chúng ta không biết," Lâm Quốc Hưng, người cảnh sát về hưu, đáp. Ông có dáng người đậm chắc, mái tóc muối tiêu cắt ngắn, và ánh mắt đã quen nhìn tội phạm. "Có hai khả năng. Một, cửa được mở từ bên ngoài bởi thứ gì đó. Hai, ngôi làng cho phép sói đi qua cửa khóa. Dù khả năng nào, kết luận cũng cùng một điều: bà Lan không tự mở cửa đón kẻ giết mình. Bà bị tấn công từ trong lúc đang ngủ hoặc vừa tỉnh."
An đứng im. Mười hai con sói, trong năm mươi người, vừa giết một bà lão ngoài sáu mươi tuổi chỉ vì bà biết nấu chè đậu.
Họ không chôn bà Lan. Không ai biết phải chôn ở đâu, và khi Thanh Tùng lẩm bẩm xin đem bà ra sau làng, sương như đặc lại, lạnh lẽo và cương quyết. Sau đó họ chỉ còn cách đắp tấm chăn lên bà, cài cửa, và đứng lặng trong mười phút. Hạnh, bà cụ lớn tuổi nhất làng, cúi đầu khấn khe khẽ bằng giọng đầy thành ngữ: "Con ơi, ăn ở có đức, về với tổ tiên…"
Trong đám đông có hai người khiến An chú ý vì sự điềm tĩnh khác thường: bà Mạc Thị Tâm, nhà tâm lý, nhẹ nhàng ôm từng người đang khóc, và ông Lục Văn Thành, vị sư hoàn tục, chắp tay lặng lẽ niệm. Cả hai bình tĩnh đến mức An không biết nên thấy yên lòng hay thấy lạnh người.
Rồi chiếc đồng hồ vô hình trong đầu mọi người bắt đầu đếm. Bảy giờ sáng. Còn năm tiếng.
"Các bạn khán giả… ý lộn. Thưa các bạn."
Nghiêm Thùy Dung, cô MC xinh xắn mặc áo sơ mi trắng đã nhàu, bước lên ngay chính giữa quảng trường, cố mỉm cười chuyên nghiệp dù đôi môi cô vẫn run. "Chúng ta cần một trật tự. Tôi xin phép điều phối nếu mọi người đồng ý. Mười hai giờ trưa là phiên bỏ phiếu. Từ giờ đến đó, ai muốn nói gì thì giơ tay."
"Khoan," Quốc Bảo cắt ngang. "Luật của tôi từ hôm qua vẫn còn hiệu lực. Mỗi người khi bỏ phiếu phải nói được lý do. Ai không nói được thì bị ghi nhớ. Không ai phản đối chứ?"
Không ai phản đối.
"Vậy trước hết, khai báo." Lâm Quốc Hưng giơ tay. "Tôi đề nghị mỗi người nói đêm qua mình ở đâu, làm gì, nghe thấy gì. Từng người một, tôi sẽ ghi lại."
"Chú Hưng," một giọng khác cất lên, thấp và chậm, từng câu như đo đạc bằng thước. Là Âu Gia Hưng, vị kiến trúc sư năm mươi mốt tuổi, đang vừa đứng vừa vạch những đường nét vô hình lên không khí bằng ngón trỏ. "Tôi xin phép góp ý. Đề nghị của chú có một vấn đề căn bản: nó vô nghĩa."
"Vô nghĩa?" Hưng nhíu mày.
"Mọi cánh cửa đều bị khóa từ ngoài. Mọi người đều ở trong nhà một mình. Không ai có nhân chứng. Vậy câu trả lời của mỗi người cho 'đêm qua anh ở đâu' sẽ đều giống hệt nhau: ở nhà. Sói nói câu ấy, dân cũng nói câu ấy. Hơn nữa, nếu ngôi làng cho sói đi qua cửa khóa, thì lời nói 'tôi ở nhà' không bao giờ có thể bị bác bỏ. Chúng ta sẽ mất một tiếng đồng hồ chỉ để nghe bốn mươi chín câu trả lời mà không rút ra được gì."
"Vậy ông có đề nghị gì hay hơn không?" Hưng gắt.
"Có." Gia Hưng nói chậm. "Đừng hỏi người ta ở đâu. Hãy hỏi người ta nghĩ gì, rồi so sánh lời họ nói hôm nay với lời họ đã nói hôm qua. Lời nói hôm qua đã được ghi lại, bằng chính trí nhớ của năm mươi người. Mâu thuẫn mới là thứ khó giả."
An thầm gật đầu. Cậu nhớ lại những gì đã nghe hôm qua, lần lượt: Hoàng Long từng đề nghị minh bạch, rồi rút ngay khi bị phản bác. Phương Thảo từng lập luận rằng khai báo không có thông tin. Quốc Bảo thì cho rằng nên căn cứ vào lý do bỏ phiếu. Mỗi người đã để lại một chữ ký lời nói.
"Tôi xin nói một điều." Hoàng Long bước ra, hai tay chắp trước bụng, vẻ buồn thật sự phủ trên gương mặt. "Hôm qua, tôi đề nghị minh bạch và bị phản bác. Tôi đã rút lại, đã chấp nhận quyết định chung. Nhưng sau cái chết của bà Lan, tôi thấy cần nói thêm. Nếu chúng ta không thể biết ai là sói bằng thẻ vai hay bằng lời khai, thì chỉ còn một thứ để xét: thái độ minh bạch trong ngày hôm nay. Ai chịu nói lý do, chịu bị chất vấn, người đó đang trả giá. Ai né tránh, người đó đang bảo vệ điều gì."
"Tôi đồng ý," Tuệ Lâm lên tiếng, đẩy gọng kính. "Về mặt xác suất, kẻ có điều cần giấu thường né những câu hỏi cụ thể. Chưa đủ để kết án, nhưng đủ để ưu tiên theo dõi."
"Vậy thì tôi hỏi trước," Quốc Bảo nói. "Chị Oanh. Chị người mẫu. Hôm qua chị bảo gì đó về chuyện giấu giếm?"
Châu Kim Oanh, trong chiếc váy lụa nhàu mà cô vẫn cố giữ phẳng phiu, ngẩng cao cằm. "Tôi không nói gì cả."
"Đúng. Chị không nói gì cả. Chị là người duy nhất chưa mở miệng sáng nay. Nói xem: chị định bỏ phiếu cho ai? Lý do?"
"Tôi không có nghĩa vụ giải thích." Giọng Oanh sắc lạnh, nhưng An thấy bàn tay cô siết chặt vạt váy. "Tôi đến đây không phải để làm thẩm phán. Mấy người muốn bỏ phiếu cho ai thì cứ bỏ. Tôi sẽ tự quyết."
"Tự quyết cái nỗi gì!" Hoàng Văn Sơn gầm lên, cái giọng to như tiếng chảo đập xuống bếp. "Không chịu nói thì treo luôn đi cho rồi! Còn chờ gì nữa!"
"Đây không phải là quyền riêng tư." Lâm Quốc Hưng nói, mắt sắc như dao. "Một người đã chết rồi."
"Chị Oanh ơi," Thanh Tùng can, "đừng cứng đầu thế, nói đại một cái tên đi cho yên chuyện."
"Tôi không muốn có máu trên tay!"
Câu nói bật ra khỏi miệng Oanh, to và khản, vang dội giữa quảng trường. Cả đám đông im bặt. Cô run lên, như thể vừa tự lỡ lời.
An nghe câu ấy và thấy lòng nhói. Cô ấy không sai. Chúng ta sắp treo cổ một người, và không ai có bằng chứng. Cậu nhìn quanh. Hoàng Long khẽ nhíu mày. Tuệ Lâm đẩy kính. Quốc Hưng cúi xuống ghi gì đó vào sổ. Sơn nghiến răng. Mỗi người một phản ứng nhỏ, và An không biết phản ứng nào là của kẻ có tội.
"Tôi hiểu nỗi lòng của cô," Long nói dịu dàng. "Nhưng có máu trên tay hay không, cô cũng không tránh được. Không bỏ phiếu cũng là một lựa chọn, và lựa chọn đó có hậu quả. Mỗi viên đá bị giữ lại là một viên đá nghiêng cán cân về phía kẻ giết bà Lan."
Oanh nhìn ông ta, miệng mở ra rồi khép lại. Cô không đáp.
Đến chín giờ rưỡi, lời qua tiếng lại đã chia quảng trường làm ba nhóm. Nhóm của Long và Thảo, nhóm của Hằng, và nhóm những người im lặng. Cuộc đấu trí thật sự bắt đầu khi Thu Hằng bước lên.
"Cô xin nói vài điều." Thu Hằng đứng thẳng, hai tay đan vào nhau trước bụng, giọng dịu như mọi khi. "Không phải để buộc tội ai. Cô chỉ muốn chia sẻ một nhận xét."
"Chị cứ nói," Dung mời.
"Hôm qua, khi đề nghị khai thẻ bị phản bác, em Phương Thảo đưa ra bốn bước lập luận. Cô nhớ rất rõ, vì cô là giáo viên văn, quen ghi nhớ các luận cứ. Bước một, có mười hai sói. Bước hai, sói biết mình là sói. Bước ba, lời khai của dân và sói giống nhau. Bước bốn, người thật sự có vai mạnh khai ra sẽ chết. Em có nhớ không, Thảo?"
Phương Thảo nhìn cô, ánh mắt không đổi. "Tôi nhớ. Và tôi vẫn giữ nguyên."
"Cô cũng thấy các bước đó đúng. Chính vì đúng nên cô mới thấy lạ." Hằng nhìn cô gái, và An không đọc được ánh mắt ấy: có thể là nghi ngờ, có thể là mệt mỏi. "Một lập luận đúng không chứng minh được người nói vô tội, vì kẻ thông minh luôn nói điều đúng khi điều đúng có lợi cho mình. Cô đang hỏi: lập luận ấy có lợi cho ai nhất? Cho dân có vai mạnh, đúng. Nhưng cũng cho sói: sói cần người có vai mạnh không dám lộ diện trước đêm đầu tiên."
"Nghe có lý," Gia Hưng gật gù.
"Cho nên cô đề nghị," Hằng nói chậm, "đừng bỏ phiếu cho người đang im lặng. Hãy bỏ phiếu cho người đang nói rất giỏi."
Một khoảng im lặng căng cứng. Rồi Phương Thảo bật cười. Không phải cười khinh, mà cười như người nghe được một lời nhận xét thú vị.
"Thưa cô giáo, cảm ơn cô đã dành cho em một lời khen hơi nguy hiểm." Cô khoanh tay. "Cô nói đúng một điều: lập luận hay không chứng minh vô tội. Nhưng cô áp dụng nó theo một chiều. Lập luận của cô cũng nghe hợp lý, và theo chính nguyên tắc ấy, nó cũng không chứng minh được cô vô tội. Vậy chúng ta quay về điểm xuất phát. Cô có bằng chứng nào cụ thể, ngoài việc em nói hay?"
Hằng im một nhịp rồi đáp.
"Không," chị đáp thẳng. "Cô không có bằng chứng. Cô chỉ có linh cảm."
"Linh cảm không phải căn cứ để treo cổ ai đó." Hoàng Long bước lên, giọng nhẹ nhàng, như người bạn khuyên một lời hay. "Xin thưa cô Hằng, tôi và cô Thảo hôm qua tranh cãi nảy lửa. Nếu chúng tôi là đồng phạm, một người sói tự nhiên bị chính đồng bọn phản bác công khai, thì cớ gì phải làm thế? Cô nhìn cho kỹ: cô muốn bỏ phiếu cho người từng phản bác tôi, hay cho người từng bị tôi phản bác? Cả hai đều không ăn khớp với giả thuyết cùng phe."
"Nếu hai người là đồng phạm," Hằng nói rất nhẹ, "thì cãi nhau là cách tốt nhất để người ngoài không nghĩ đến chuyện đó."
Một tiếng xì xào dậy lên. Long nhướng mày.
"Cô vừa đưa ra một giả thuyết không thể bác bỏ," ông nói, giọng vẫn bình tĩnh. "Nghĩa là không thể kiểm chứng. Theo logic, một giả thuyết không thể bác bỏ không nặng hơn một giả thuyết không thể chứng minh. Nó chỉ nặng bằng cảm xúc. Nếu cô muốn treo cổ người dựa vào cảm xúc, tôi xin lưu ý rằng chúng ta vừa mất bà Lan. Chúng ta không thể mất thêm người vô tội."
Lời cuối khiến cả quảng trường lặng đi. An thấy Hằng cúi đầu. Cô giáo không còn lời nào để đáp.
Chị ấy tin chắc, An nghĩ. Nhưng tin chắc không phải là biết. Người dân hoảng loạn cũng tin chắc. Một con sói khôn ngoan cũng có thể giả vờ tin chắc để lái phiếu đi. Hoặc chị ấy chỉ đang sợ. Cậu không có cách nào phân biệt ba khả năng ấy.
"Tôi có một câu hỏi."
Giọng nói nhỏ nhẹ đến từ một chỗ không ai ngờ. Cao Mai Anh, cô bé mười bốn tuổi trong bộ đồng phục nhăn, đứng ở hàng đầu, hai tay giữ chặt viên đá đen như giữ một con chim. Đôi mắt to đen nhìn quanh, ngây thơ đến lạ.
"Nếu em bỏ đá cho một người, rồi người đó chết, vậy… em có giết người không ạ?"
Câu hỏi rơi xuống quảng trường như một viên đá rơi xuống nước.
Không ai trả lời được. Tiếng thở dài lan qua đám đông. Một người phụ nữ gầy, tóc buộc đuôi ngựa, Lô Thị Mận, nhẹ nhàng kéo cô bé vào lòng. "Không, con. Con không giết ai cả. Con chỉ đang cố gắng giữ những người khác sống."
"Nhưng nếu người ta không phải sói thì sao ạ?" Cô bé hỏi, giọng run.
Mận không đáp. Chị chỉ ôm cô bé chặt hơn.
Mười hai giờ trưa. Chuông Đồng vang lên một tiếng dài.
Sương cuộn lại, và từ giữa làn sương, bốn mươi chín chiếc hũ đất nung hiện ra thành một vòng tròn quanh cây đa cụt, mỗi hũ khắc một cái tên. An đi dọc theo vòng hũ, đọc tên từng người. Hải Đăng. Quốc Bảo. Thu Hằng. Phương Thảo. Hoàng Long. Kim Oanh… Cậu bước qua hũ của chính mình và thấy rùng mình khi thấy tên mình khắc ở đó, nằm giữa những người còn sống.
"Theo thứ tự từ nhà số một," Dung nói, giọng nhỏ lại, "mỗi người bước lên, nói lý do, rồi bỏ đá. Tôi đọc tên."
Từng người một đi qua. Âm thanh duy nhất là tiếng đá rơi lách cách vào đất nung, nặng nề, như tiếng gõ cửa của số phận.
Hoàng Long bỏ vào hũ của Phương Thảo. "Vì tôi muốn cô ấy chứng minh rằng mình không phải kẻ phá hoại." Phương Thảo bỏ vào hũ của Hoàng Long. "Vì ông là người đề nghị điều làm lợi cho sói." Hai người nhìn nhau, không ai chớp mắt.
Thu Hằng bỏ vào hũ của Phương Thảo. "Vì cô tin vào linh cảm của mình. Dù không có bằng chứng, cô tin." Chị nói thế, nhưng giọng chị run.
Quốc Bảo bỏ vào hũ của Kim Oanh. "Vì chị ta từ chối nêu lý do. Đó là luật tôi đặt ra." Kim Oanh nghe xong, thoáng chốc tưởng như cô sắp gục, rồi lại ngẩng cao đầu.
Đến lượt An.
Cậu đứng trước vòng hũ, viên đá đen lạnh trong lòng bàn tay. Cậu đã nghĩ suốt buổi sáng, và kết luận của cậu không chắc chắn, chỉ là kết luận khả dĩ nhất. Cậu nhớ cách Hoàng Văn Sơn, người đầu bếp thân hình đồ sộ, từng quát to khi Oanh từ chối giải thích, một cách quá hung hăng, quá vội vàng đòi treo người, trước cả khi có ai thực sự bỏ phiếu.
"Tôi bỏ cho ông Sơn," An nói, giọng khô khốc. "Vì sáng nay ông ấy là người đầu tiên đòi treo chị Oanh, trong khi chúng ta mới chỉ có một lý do là chị ấy từ chối nói. Đòi hỏi một cái án nặng trên cơ sở nhẹ như vậy là chuyện tôi thấy… đáng ngờ."
Hoàng Văn Sơn đỏ mặt gầm lên: "Thằng nhóc! Mày nói gì?"
"Tôi nói lý do của tôi," An đáp, và cậu bỏ viên đá vào hũ.
Cạch.
Từ phía xa, An cảm thấy nhiều ánh mắt dõi theo mình: Hằng, Tuệ Lâm, Sơn với gương mặt đỏ bừng. Cậu không biết ánh mắt nào là thiện chí.
Bốn mươi chín viên đá đen rơi. Chuông Đồng ngân một tiếng, và tên của người cuối cùng được gọi.
"Kết quả," giọng nói khàn khàn của ngôi làng vang lên, không cần ai đếm, cũng không cần ai báo. "Châu Kim Oanh: hai mươi hai phiếu. Phương Thảo: mười ba phiếu. Hoàng Văn Sơn: năm phiếu. Hà Văn Phúc: bốn phiếu. Nguyễn Hoàng Long: ba phiếu. Trịnh Tuệ Lâm: hai phiếu."
Tổng cộng bốn mươi chín. An nhẩm lại ngay, và con số khớp.
"Châu Kim Oanh bị treo."
Cô không chống cự.
Đó là điều An nhớ mãi. Châu Kim Oanh đứng nguyên chỗ cũ, gương mặt xinh đẹp giờ trắng bệch, đôi môi son nhạt run lên. Cô nhìn từng người trong đám đông như muốn khắc lại gương mặt họ, rồi cười, một nụ cười nhỏ, ngắn, cay đắng.
"Các người thích lắm phải không?" cô nói. "Có thể treo cổ một người mà vẫn tự nhủ mình đang làm điều đúng."
"Chị…" Thanh Tùng lắp bắp.
"Tôi không phải sói." Giọng cô bình thản, kiêu kỳ như lúc ban đầu, nhưng An thấy nước mắt đã chảy xuống má. "Tôi không biết các người có tin không. Tôi biết dù tôi nói gì thì cũng chẳng thay đổi được gì. Nhưng tôi muốn các người nhớ: ngày đầu tiên, các người đã treo cổ một người chỉ vì cô ta không chịu nói." Cô thở ra một hơi. "Tôi chỉ… không muốn có máu trên tay. Thế thôi."
Sương cuốn quanh chân cô. Chiếc thòng lọng trên cành đa từ từ hạ xuống, không ai chạm vào, không ai cần chạm. Kim Oanh bước đến đó, từng bước chậm rãi như một nghệ sĩ bước lên sân khấu lần cuối.
Cô Bé Mai Anh bật khóc to. Mận che mắt cô bé. Có người quay mặt đi. Có người nhắm mắt. An không nhắm mắt, vì cậu nghĩ mình phải nhìn, vì cậu cũng đã bỏ một viên đá.
Rồi tất cả kết thúc. Sương nuốt lấy mọi thứ, và khi sương tan, trên mặt đất dưới cây đa chỉ còn lại một nắm tro trắng mỏng, đó là Thẻ Vai của Châu Kim Oanh, cháy thành tro, không để lại một chữ.
Chiều đó, An ngồi một mình trên bậc đá trước nhà, trong tay là một mảnh vỏ cây nhặt được và một cái que than. Cậu viết, không ai bảo, không ai yêu cầu. Cậu viết vì nếu không viết thì đầu cậu sẽ vỡ ra.
Ngày 1.
Chết đêm: Võ Thị Lan.
Bị treo: Châu Kim Oanh (22 phiếu).
Còn sống: 48. Sói: 12 (nếu luật đúng). Còn lại: 36 người không phải sói.
Nếu mỗi vòng ta treo sai: còn 12 vòng.
Cậu dừng lại, nhìn con số, rồi gạch dưới nó. Sau đó cậu viết thêm một cột khác, những điều khiến cậu lấn cấn:
Diệp khóc rất nhiều. Nhiều người khác cũng nói những câu dang dở. Không ai nhất quán hơn ai.
Long: rút đề nghị rất nhanh hôm qua; hôm nay lại đề cao minh bạch. Nhất quán, hay khéo léo?
Thảo: lập luận chặt chẽ. Nhưng lập luận đúng thì ai cũng nói được.
Hằng: tin vào Thảo là kẻ đáng nghi, nhưng không có bằng chứng. Thật lòng, hay dẫn dắt?
Sơn: đòi treo quá sớm. (Mình đã bỏ phiếu ông ấy. Nếu mình sai thì sao?)
Tuệ Lâm: quá bình tĩnh khi khám xác. Nhưng ông là bác sĩ.
Quốc Bảo: ra lệnh mọi lúc, cả làng nghe ông. Lãnh đạo, hay kẻ muốn nắm phiếu?
Cậu đọc lại cột thứ hai và thấy một điều khó chịu: mỗi dòng đều có hai cách hiểu, và không dòng nào nghiêng hẳn về một phía. Nếu mình là sói, mình cũng sẽ nói y như thế. Nếu mình là dân, mình cũng sẽ nói y như thế.
Thật hay giả?
Cậu chưa kịp viết thêm thì có tiếng bước chân. Thu Hằng đứng trước mặt cậu, hai tay đan vào nhau.
"Em viết gì vậy?"
"Em ghi lại thôi cô ạ. Để khỏi quên."
"Em thông minh hơn tuổi." Chị ngồi xuống bên cạnh, im lặng một lúc. "Hôm nay cô đã thua một ván."
"Cô nói cô chỉ có linh cảm," An nói. "Em muốn hỏi một điều. Nếu em hỏi lý do thật sự, cô có trả lời không?"
Thu Hằng nhìn cậu rất lâu. "Cô sẽ nói điều này, Minh An. Em đừng tin cô chỉ vì cô là cô giáo. Đừng tin ai chỉ vì họ hiền, hay họ giỏi nói, hay họ giỏi nói, hay họ khóc. Kể cả cô." Chị mỉm cười, nụ cười mệt mỏi. "Nếu ngày mai em thấy cô sai, cứ bỏ phiếu cho cô. Cô sẽ không giận."
"Câu đó… cô nói thật hay chỉ để em tin cô?"
"Em hỏi hay đấy," chị đáp, rồi đứng dậy. "Em về nhà trước chuông nhé."
Chị bước đi, và An nhìn theo bóng chị mờ dần trong sương, không biết mình vừa nhận được một lời khuyên chân thành, hay một nước cờ.
Chuông Chiều vang lên. Sáu tiếng.
An chạy về nhà, đóng sập cửa. Tiếng khóa kêu cạch từ bên ngoài. Cậu ngồi xuống giường, thở dốc, rút tấm thẻ trắng ra khỏi túi áo theo thói quen.
Và cậu đứng sững.
Ở mặt trước của tấm thẻ, nơi tối qua trống trơn, lúc này có một chữ. Một chữ duy nhất, nét thanh mảnh như viết bằng sương, đang hiện dần lên.
NHỚ.
An nhìn chằm chằm vào chữ ấy cho đến khi nó thấm vào mắt. Ngoài cửa sổ, tiếng hú lại bắt đầu, bắt đầu từ phía bắc rồi lan ra tám hướng.
Đêm thứ hai.
Mười hai con sói vẫn còn thức.
[HẾT CHƯƠNG 2]
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.