Chương 1: Cỗ Quan Tài Dưới Mộ Tổ
Vạn Cổ Quy Khư
Mục lục
3 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 3/3 chương
Trấn Vọng Sơn nằm lọt thỏm giữa một thung lũng đá, bốn bề là núi thấp phủ sương, quanh năm ẩm lạnh như thể mặt trời chỉ ghé qua đây cho có lệ. Người trong trấn sống bằng nghề trồng dâu, dệt vải, và một nghề mà không ai muốn nhắc tới lúc ăn cơm: giữ mộ.
Lâm Uyên năm nay mười bảy tuổi, là đời thứ ba trong nhà họ Lâm làm nghề ấy.
Nghĩa trang của trấn Vọng Sơn không giống nghĩa trang bình thường. Nó rộng gần bằng nửa cái trấn, mộ cũ chồng lên mộ cũ, có những ngôi đã hơn trăm năm không ai đến thắp nhang, bia đá mòn đến mức chữ chỉ còn là những vết lõm mơ hồ. Người giữ mộ không chỉ quét dọn, nhổ cỏ — họ còn phải canh, phải nhớ, phải biết ngôi nào "yên", ngôi nào "không yên". Ông nội Lâm Uyên từng nói, có những phần mộ chôn không phải để người chết yên nghỉ, mà để nhốt một thứ gì đó ở lại.
Lâm Uyên không tin mấy chuyện đó. Ít nhất, cho đến đêm nay.
---
Trời đã sang canh ba. Lâm Uyên ngồi xổm trước một ngôi mộ nằm lệch hẳn về góc tây nghĩa trang, nơi cỏ dại mọc cao quá đầu gối và không một tấm bia nào đứng thẳng. Trong tay hắn là cây cuốc gãy cán, được nối lại bằng dây gai, và một ngọn đèn dầu cháy leo lét trong gió núi.
Đây là phần mộ của cha hắn.
Mười năm trước, cha hắn — Lâm Chinh — rời trấn đi tìm thầy học nghề thuốc, nói là để chữa cho mẹ Lâm Uyên đang bệnh nặng. Ông đi rồi không về. Ba tháng sau, người ta khiêng về một cỗ áo quan bọc vải trắng, nói là xác đã được liệm sẵn trên đường, không thể mở ra vì "khí lạnh phạm người sống". Mẹ hắn khóc cạn nước mắt, chôn cất xong thì cũng bệnh nặng thêm mà mất theo, để lại Lâm Uyên bảy tuổi sống với ông nội.
Ông nội mất năm ngoái. Trước khi nhắm mắt, ông nắm chặt tay Lâm Uyên, thều thào một câu duy nhất:
— Mộ cha con... đừng bao giờ đào lên.
Lâm Uyên đã ngoan ngoãn nghe lời suốt một năm. Nhưng ba ngày trước, lão Đầu — người quản sổ mộ của trấn — say rượu lỡ lời, nói rằng cỗ quan tài chôn dưới mộ Lâm Chinh "nhẹ đến mức bốn người khiêng như khiêng gió", còn dặn đi dặn lại đội phu chôn phải chôn thật sâu, thật kín, "coi như không có ngôi mộ này trên đời".
Một cỗ quan tài nhẹ như gió.
Lâm Uyên không ngủ được kể từ đêm đó.
*Cạch.*
Lưỡi cuốc chạm phải gỗ. Lâm Uyên khựng tay, tim đập nhanh hơn cả nhịp thở. Hắn gạt lớp đất cuối cùng bằng tay trần, để lộ ra một mảng ván đen bóng — không phải màu gỗ mục theo năm tháng, mà là một thứ đen tuyền, trơn láng như đá được mài, ánh đèn dầu chiếu vào hắt lên vài vệt sáng mờ mờ như ánh trăng dưới nước.
Đây không phải loại gỗ quan tài mà một gia đình giữ mộ nghèo khó có thể mua nổi.
Lâm Uyên dùng hết sức đào rộng ra bốn phía, đến khi toàn bộ nắp quan tài lộ thiên. Nó dài chừng bảy thước, rộng hơn quan tài thường thấy, bốn góc chạm khắc hoa văn kỳ dị — không phải rồng phượng, không phải bát quái, mà là những đường vân xoáy tròn vào nhau như nước xoáy, như hố đen, như một thứ đang không ngừng nuốt chửng chính nó.
Và giữa nắp quan tài, khắc một hàng chữ sâu hoắm, nét chữ cổ kính đến mức Lâm Uyên phải nhìn thật lâu mới đọc được:
*"Nếu ngươi nhìn thấy chiếc quan tài này, chứng minh ta đã chết lần thứ chín."*
Lâm Uyên ngồi thụp xuống đất, tay run đến mức làm rơi cả đèn dầu. Ngọn lửa chao đảo trong gió nhưng không tắt, ánh sáng vàng vọt run rẩy trên hàng chữ khắc, như thể chính hàng chữ ấy đang thở.
*Chết lần thứ chín.*
Đây không phải mộ của cha hắn. Hoặc — cha hắn chưa từng có mặt ở đây. Vậy cái xác được khiêng về mười năm trước là gì? Ai đã chôn thứ này xuống, và tại sao lại chôn dưới danh nghĩa mộ của Lâm Chinh?
Có một phần trong Lâm Uyên hét lên, bảo hắn lấp đất lại, chạy về nhà, coi như đêm nay chưa từng đào bới gì cả. Ông nội đã dặn. Lão Đầu đã sợ đến mức không dám nhắc quá một câu.
Nhưng có một phần khác trong hắn — một phần hắn không biết đã tồn tại từ bao giờ — lại thấy dòng chữ ấy quen thuộc đến kỳ lạ, như đã đọc nó ở đâu đó trong một giấc mơ rất xa, rất cũ.
Lâm Uyên đưa tay chạm vào nắp quan tài.
Gỗ đen lạnh buốt, lạnh đến mức không giống bất cứ vật chất nào hắn từng sờ qua — không phải cái lạnh của đá, của kim loại, của băng. Nó là một loại lạnh có *trọng lượng*, như có một bàn tay vô hình đang ấn ngược từ bên trong ra, cố giữ nắp quan tài đóng chặt.
Rồi, không hiểu vì lý do gì, cái lạnh ấy bỗng dịu đi. Như thứ gì đó bên trong đã nhận ra hắn.
Nắp quan tài tự động hé ra một khe nhỏ, không một tiếng động, không bụi đất nào rơi xuống dù đã bị chôn vùi không biết bao lâu.
Lâm Uyên nín thở, dùng cả hai tay đẩy nắp quan tài trượt sang một bên.
---
Bên trong không có mùi tử khí. Không có xương trắng, không có vải liệm mục nát. Chỉ có một lớp sương mỏng bảng lảng trôi lên, và nằm giữa lớp sương ấy là một thi thể được bảo quản nguyên vẹn đến mức đáng sợ — như thể người đó chỉ vừa mới nhắm mắt cách đây một khắc, chứ không phải đã nằm dưới lòng đất hàng vạn năm như linh cảm mách bảo Lâm Uyên.
Thi thể mặc một bộ trường bào cũ kỹ, sờn rách ở gấu áo, nhưng kiểu dáng lại không giống bất cứ y phục nào Lâm Uyên từng thấy ở trấn Vọng Sơn — cổ áo cao, tay áo rộng, trên ngực thêu một đạo phù văn đã bạc màu, hình dạng giống hệt những đường vân xoáy khắc trên nắp quan tài.
Gương mặt người đó...
Lâm Uyên cầm đèn dầu đưa sát lại gần, tay run bần bật đến mức suýt làm rơi đèn lần nữa.
Đó là gương mặt của chính hắn.
Không phải giống. Không phải là một sự trùng hợp về đường nét. Đó là khuôn mặt của Lâm Uyên, từng centimet, từng nốt ruồi nhỏ dưới đuôi mắt trái mà chỉ có hắn và mẹ hắn từng biết, từng đường chân mày hơi lệch vì một vết sẹo nhỏ hồi năm tuổi ngã từ trên cây xuống.
Người nằm trong quan tài — nếu còn sống — sẽ là một bản sao hoàn hảo của Lâm Uyên. Chỉ có điều, gương mặt ấy già dặn hơn một chút, ánh lên vẻ mệt mỏi cùng cực mà một chàng trai mười bảy tuổi không thể nào có được. Đó là sự mệt mỏi của một người đã sống — và chết — quá nhiều lần.
Lâm Uyên lùi lại, va phải thành huyệt mộ, ngã ngồi xuống đất. Đầu óc hắn trống rỗng, mọi suy nghĩ logic vỡ vụn thành từng mảnh không thể ghép lại. Hắn muốn tự nhủ đây chỉ là một sự trùng hợp kỳ quái, một pho tượng, một trò đùa ác ý nào đó của số phận.
Nhưng khi ánh đèn dầu rọi vào bàn tay thi thể — bàn tay đang nắm hờ một vật gì đó — Lâm Uyên nhận ra mọi lời tự trấn an của mình đều vô nghĩa.
Trên ngón áp út bàn tay trái ấy, đeo một chiếc nhẫn bạc cũ, khắc hình một con dấu nhỏ.
Con dấu ấy, Lâm Uyên nhận ra ngay lập tức — vì hắn cũng có một chiếc y hệt, được ông nội trao lại từ nhỏ, dặn không bao giờ được tháo ra, nói đó là "vật giữ mạng của dòng họ Lâm".
Hắn đưa mắt nhìn xuống tay mình. Chiếc nhẫn bạc vẫn nằm im trên ngón áp út, ánh sáng đèn dầu phản chiếu lên bề mặt kim loại, con dấu khắc trên đó — cùng một hoa văn, cùng một góc mòn do năm tháng, giống đến mức không thể là trùng hợp.
---
Trong lúc Lâm Uyên còn đang chết lặng, một luồng gió lạ thổi qua đáy huyệt mộ, không phải gió núi bình thường, mà mang theo một thứ cảm giác như có ai đó vừa thì thầm bên tai hắn, dù xung quanh không một bóng người.
Lớp sương mỏng trong quan tài bỗng cuộn lại, tụ về phía ngực thi thể, nơi đạo phù văn hình xoáy nước đang dần sáng lên một màu xám nhạt như tro tàn.
Rồi, từ đạo phù văn ấy, một luồng ký ức không thuộc về Lâm Uyên tràn thẳng vào đầu hắn — không phải hình ảnh rõ ràng, mà là những mảnh vỡ: một thanh kiếm gãy đôi giữa trời đầy sao; một người con gái áo trắng đứng quay lưng trên đỉnh núi tuyết, mái tóc bay trong gió; tiếng gào thét của hàng vạn sinh linh; và cuối cùng, một cánh cổng khổng lồ khắc bốn chữ cổ xưa, ánh sáng từ bên trong cổng chói lòa đến mức không thể nhìn rõ điều gì nằm phía sau.
*Vĩnh Sinh Môn.*
Lâm Uyên ôm đầu, một cơn đau nhói xé qua thái dương như có ngàn mũi kim đâm vào cùng lúc. Hắn nghiến răng, cố không hét lên giữa đêm khuya, sợ đánh động cả trấn. Cơn đau kéo dài chỉ vài nhịp thở, nhưng khi nó dứt, có một cảm giác kỳ lạ đọng lại trong lồng ngực hắn — như thể một cánh cửa nào đó, đã bị khóa chặt từ khi hắn sinh ra, vừa mới hé mở một khe rất nhỏ.
Hắn nhìn lại thi thể trong quan tài. Đạo phù văn trên ngực đã tắt hẳn, trở lại màu bạc phai như cũ. Nhưng lần này, Lâm Uyên để ý thấy một chi tiết mà nãy giờ hắn bỏ sót: dưới lớp trường bào, ngay chỗ tim, vải áo bị rách toạc thành một lỗ nhỏ, mép vải cháy sém đen — dấu vết của một nhát đâm chí mạng.
Người này không chết già. Không chết bệnh.
Người này bị giết.
Và câu khắc trên nắp quan tài lại vang lên trong đầu Lâm Uyên, lần này mang một ý nghĩa lạnh người hơn nhiều so với lúc đầu:
*Nếu ngươi nhìn thấy chiếc quan tài này, chứng minh ta đã chết lần thứ chín.*
Không phải "một" cái chết. Là lần thứ chín.
Có nghĩa là, trước thi thể này, đã có tám lần khác. Tám cái chết khác. Tám phiên bản khác của khuôn mặt đang nằm trước mắt hắn — khuôn mặt của chính hắn — đã từng chết đi, và bằng cách nào đó, lại quay về đúng nơi này, dưới đúng ngôi mộ mang tên cha hắn, chờ đợi một người thứ mười tìm đến.
Lâm Uyên chậm rãi ngẩng đầu nhìn lên miệng huyệt mộ, nơi bầu trời đêm trấn Vọng Sơn vẫn tĩnh lặng như chưa từng có chuyện gì xảy ra, sao vẫn lấp lánh, gió vẫn rít qua khe núi.
Mười bảy năm, hắn chỉ là một đứa trẻ mồ côi làm nghề giữ mộ, sống qua ngày bằng vài đồng công trấn trả, mơ ước lớn nhất chẳng qua là một ngày có đủ tiền sửa lại mái nhà dột.
Giờ đây, quỳ bên một cỗ quan tài chứa chính gương mặt mình, Lâm Uyên chợt hiểu — dù chưa hiểu rõ tường tận — rằng cái thế giới hắn từng nghĩ mình biết, chỉ là một lớp vỏ mỏng phủ lên một sự thật lớn hơn rất nhiều, một sự thật đã chờ đợi hắn từ trước cả khi hắn ra đời.
Hắn đưa tay, run rẩy khép nhẹ vạt áo trên ngực thi thể, che đi vết thương chí mạng, như một cách tôn trọng cuối cùng dành cho một người mà hắn không biết gọi là ai — tổ tiên, hay chính mình của một kiếp khác.
— Ngươi là ai... — Lâm Uyên khẽ hỏi, giọng lạc đi giữa đêm thanh vắng. — Và ta... rốt cuộc là ai?
Không có tiếng trả lời nào cất lên từ đáy huyệt mộ.
Chỉ có gió núi thổi qua, mang theo mùi đất ẩm và một linh cảm mơ hồ rằng, kể từ đêm nay, cuộc đời bình lặng của một cậu giữ mộ mười bảy tuổi đã chính thức khép lại — để mở ra con đường của kẻ thứ mười, người sẽ phải tìm hiểu vì sao chín người đi trước, dù mạnh đến đâu, cuối cùng đều không thể sống sót trở về.
*(Hết chương 1)*
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.