Chương 9: Tên Của Anh
Kẻ Gìn Giữ Vọng Âm - The Keeper Of Echoes
Mục lục
19 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 19/19 chương
CHƯƠNG 009
TÊN CỦA ANH
Sáng hôm sau, cổ tay phải của Keeper được
quấn băng đàn hồi từ gốc bàn tay lên đến giữa cẳng tay, và anh đã học được cách
sống với nó: cặp táp xách bằng tay trái, cửa đẩy bằng vai, cốc cầm bằng ba ngón
thay vì năm. Hễ việc gì gần với bóp, xoay hoặc giữ lâu thì cổ tay phản đối ngay
từ khớp. Vì thế, khi mở chiếc hộp hồ sơ đầu tiên trong ngày, một hộp bìa cứng
cũ cài bằng chốt đồng hai chân xòe, anh định nhờ Iris. Nhưng tay phải đã đưa ra
trước. Ngón cái và ngón áp út luồn xuống dưới hai chân chốt, khép chúng lại,
nhấc ra mà không làm cong lá đồng nào, và chỉ khi chiếc chốt đã nằm yên trong
lòng bàn tay thì cơn đau mới đến, chậm hơn động tác chừng một hơi thở.
Anh đặt chốt xuống mặt bàn cẩn thận hơn mức
cần thiết rồi liếc sang Iris. Cô đang đọc gì đó trên màn hình, lưng thẳng,
không quay lại. Anh quyết định không nói gì, vì chuyện đó cần một buổi chiều
khác, một căn phòng khác, và có lẽ một người khác ngoài anh để chịu đựng nó.
Phòng làm việc nhỏ nằm cuối hành lang tầng
hai của Kho Lưu Trữ, cửa sổ nhìn xuống một khoảng sân lát đá, nơi gió từ phía
sông Meridian lùa qua và làm những tờ thông báo trên bảng ghim phồng lên rồi
xẹp xuống. Ba ngày nay họ làm việc trong căn phòng ấy, và ba ngày nay mọi cuộc
nói chuyện đều quay về cùng một chỗ.
“Tôi tóm lại những gì ta có, rồi anh nói tôi
sót gì,” Iris nói, vẫn nhìn màn hình. “Hai vật độc lập chứa cùng một dấu. Dấu
đó mang một chi tiết xúc giác không có trong bất kỳ hồ sơ nào. Cả hai đều gọi
anh bằng một chữ. Và toàn bộ những thứ đó, anh là người duy nhất cảm nhận
được.”
“Câu cuối là chỗ yếu.”
“Là chỗ yếu nhất. Nên tôi hỏi: ta còn chứng
minh được gì?”
Keeper nhìn chiếc chốt đồng nằm trên mặt bàn,
hai chân vẫn xòe như hai ngón tay đang chỉ về hai hướng. Ba ngày nay anh trả
lời câu hỏi đó theo cách Iris dạy, bằng cách xếp những gì đã có thành hàng và
tìm chỗ hở của hàng. Hôm nay anh thấy phương pháp ấy không sai, chỉ là nó đang
chạy theo một câu hỏi không có đích.
“Tôi nghĩ câu hỏi sai rồi,” anh nói. “Ta hỏi
‘ta còn chứng minh được gì’ trong khi ba ngày liền ta chỉ hỏi cô ấy là ai. Câu
đó không có cách nào kiểm, ta biết vậy từ đầu. Còn có một câu nhỏ hơn mà ta
chưa hỏi, vì nó nghe quá tầm thường.” Anh xoay ghế về phía cô. “Chữ đó, lần đầu
tiên nó xuất hiện trong một thứ nằm ngoài đầu tôi là khi nào?”
Iris quay lại. Cô không trả lời ngay, và cách
cô không trả lời ngay khiến anh thấy ý nghĩ của mình đang được cân.
“Một bản ghi do người khác viết,” cô nói
chậm. “Không phải Dư Âm. Không dựa trên điều anh kể. Và có ngày tháng mà người
ngoài kiểm lại được.”
“Và ngày đó phải nằm trước mốc đầu của tôi.”
Mốc đầu là cách họ gọi ngày đầu tiên của đoạn
đời anh nhớ được liên tục, từ lúc đó trở đi mọi thứ đều có thể đối chiếu, từ
lúc đó trở về trước là một tấm vải trắng. Cô gật, và việc cô gật mà không thêm
điều kiện nào khiến anh biết cô cũng muốn câu hỏi này, hoặc ít nhất đã sẵn sàng
để muốn nó.
Họ không tự lục hệ thống. Sau những gì họ đã
gặp với hệ thống tra cứu và hồ sơ chuyển đổi, cả hai đều biết người đầu tiên
cần hỏi là người hiểu dữ liệu cũ đã được chuyển sang hệ thống mới như thế nào.
Bà Odile Marchetti phụ trách hồ sơ chuyển đổi của Kho, một phụ nữ ngoài năm
mươi, tóc bạc cắt ngắn, đeo kính lão trên một sợi dây mảnh, và khi nghe Iris
nêu yêu cầu bà chỉ hỏi đúng một câu: tìm chuỗi chữ đó dưới dạng tên người, hay
dưới dạng liên kết đến một người.
“Có khác nhau sao?” Keeper hỏi.
“Khác nhau đến mức làm toàn bộ cuộc tìm của
các anh vô nghĩa, nếu các anh không hỏi trước.” Bà kéo bàn phím về phía mình.
“Cho tôi mười phút.”
Mười phút sau, bà xoay màn hình về phía họ.
Có sáu bản ghi mang chữ “Keeper” ở trường tên người, tất cả được tạo trước mốc
đầu của anh: ba bản ghi ra vào của một cơ quan hành chính, hai bản ghi dịch vụ
công, một bản ghi nhận hàng từ một điểm giao nhận. Iris đọc từ trên xuống dưới,
và Keeper thấy vai cô hạ xuống một chút, như người vừa được trao thứ mình muốn
rồi chưa kịp tin.
“Đừng mừng,” bà Marchetti nói. “Năm trong sáu
cái này là một.”
Bà mở một bản ghi ra, rồi mở lớp bên dưới của
chính bản ghi ấy. Ở ô tên người không có chữ nào cả, chỉ có một dãy ký tự dài,
là khóa định danh. Chữ “Keeper” mà màn hình hiện ra được hệ thống lắp vào lúc
hiển thị, bằng cách tra khóa ấy trong sổ đăng ký danh tính và lấy tên hiện
hành.
“Đợt chuyển đổi sáu năm trước đổi cách lưu,”
bà nói. “Mọi người từng đổi tên đều thấy tên mới xuất hiện trên bản ghi cũ. Tôi
từng thấy một bản ghi sinh năm bốn mươi năm trước hiện tên một người chỉ mới
đổi tên hồi tháng Ba.”
“Nghĩa là nếu một người gán anh vào bản ghi
cũ bằng khóa định danh,” Iris nói, “hoặc hệ thống tự gán vì một lần hợp nhất dữ
liệu…”
“Thì bản ghi đó hiện Keeper dù người viết nó
viết gì.” Bà Marchetti gật. “Năm bản ghi này vô giá trị. Chúng chỉ chứng minh
anh có mặt trong hệ thống, mà điều đó thì các anh đã biết.”
Keeper cảm thấy câu hỏi của mình vừa mất một
nửa trọng lượng, và nhận ra mình ngạc nhiên vì thấy tiếc. “Còn bản thứ sáu?”
“Bản thứ sáu không có khóa.” Bà đưa con trỏ
xuống dòng cuối. “Trường tên người của nó là chuỗi văn bản thô. Nó đến từ một
cuốn sổ giấy, được quét lúc cơ quan đó giải thể quầy tiếp tân, rồi máy đọc chữ
chép lại thành văn bản. Chuỗi này không thuộc về sổ danh tính nào, nên không ai
cập nhật được nó.”
“Nhưng máy đọc chữ có thể đọc sai,” Iris nói.
“Có thể. Và nếu các anh muốn tin nó, thì đừng
tin dòng chữ do máy chép. Tin cái ảnh.”
Ảnh quét được lưu ở một kho riêng chỉ đọc,
mỗi tệp gắn một mã băm tạo ra ngay lúc quét. Bà Marchetti mở nó trên một máy ở
cuối bàn rồi đứng dậy, nhường ghế cho Iris, và nói rằng bà sẽ ở phòng bên cạnh
nếu họ cần kiểm gì thêm về nhật ký quét.
Trang sổ hiện ra trên màn hình, ngả sang màu
trà vì năm tháng. Đó là một cuốn sổ khách đóng gáy, trang kẻ tay bằng mực xanh
thành những cột không hoàn toàn thẳng: giờ đến, tên khách, nơi đến, chữ viết
tắt của người trực, chữ ký. Mười bảy dòng trên trang, mười sáu dòng viết bằng
cùng một bàn tay đứng, hẹp, chữ K có cái thân dài hơi nghiêng như người đang cố
gạt ai đó ra khỏi dòng. Dòng thứ chín:
10:42. Keeper. Tầng ba. R.V. Và ở cột cuối,
một nét ký xoắn lại hai lần rồi bỏ lửng, bằng một loại mực khác, dày hơn.
Bên lề dòng ấy, cũng bằng bàn tay đứng hẹp,
có một ghi chú ngắn: TN — đã lưu.
“Ông ta viết chữ K như đang trả thù cái bút,”
Keeper nói.
Iris không đáp. Cô phóng to dòng chữ, kéo ra
khỏi trang để nhìn nét mực lúc mới thấm giấy. Anh nhìn theo ngón tay cô, và câu
đùa của anh rớt xuống mặt bàn, nằm đó mà không ai nhặt.
Họ kiểm tra theo trình tự Iris đặt ra, và
Keeper nhận ra mình đang làm việc đó với một sự kiên nhẫn mà một tuần trước anh
chưa có. Trước hết là ngày: con dấu ngày bằng cao su ở góc trang, mực tím, nằm
trước mốc đầu của anh nhiều tháng. Rồi đến mã băm và nhật ký quét, trong đó
ngày quét cũng nằm trước mốc đầu, cách chừng vài tuần, cuốn sổ bị niêm phong
ngay sau đó và chưa từng được mở lại. Tức là hai ngày độc lập, ngày viết và
ngày quét, cùng nằm ở phía bên kia khoảng trống. Muốn làm giả thì ai đó phải viết
thêm dòng chữ này vào cuốn sổ trước khi nó bị quét, và phải làm vậy với một chữ
ký của anh, từ trước khi có người biết anh cần nó.
Họ kiểm tiếp những trang kề bên. Dòng ngay
trên và ngay dưới là những người khác, cùng bàn tay đứng hẹp, cùng loại mực,
thời gian liền mạch từ sáng đến chiều theo đúng nhịp của một ngày làm việc.
Trang trước và trang sau mang các ngày liền kề. Ghi chú trong bảng phân công mà
bà Marchetti tìm giúp cho thấy chữ viết tắt R.V. thuộc về một nhân viên quầy
cùng cơ quan, tên Ruben Vale, vẫn còn trong danh sách nhân sự, hiện làm ở bộ
phận khác. Người đó có tồn tại, và đã trực ngày hôm đó.
Cuối cùng Iris lấy ra tờ phiếu người chứng
kiến mà anh ký hôm qua sau vụ tai nạn ở kho phụ và đặt nó cạnh màn hình. Chữ ký
trên phiếu và chữ ký trong cuốn sổ cũ có cùng một cách xoắn lại hai lần rồi bỏ
lửng. Cô không nói điều đó chứng minh được gì.
“Chữ ký không đủ làm bằng chứng,” cô nói.
“Nhưng ba thứ cộng lại thì có. Tên do người khác viết. Giấy chưa từng bị mở
lại. Và nét ký này cùng dòng với nét ký của anh.”
Keeper nhìn hai chữ ký, và tay phải của anh,
đặt trên đùi, khẽ co ngón như muốn đáp lại nét xoắn ấy trong không khí. Anh
khép tay lại.
Anh đã đi vào căn phòng này để lấy bằng
chứng, và anh có nó rồi. Chữ “Keeper” đã nằm trên giấy, trong mực xanh, trước
mốc đầu của anh, và bàn tay viết nó không phải của anh. Khoảng trắng phía sau
lưng anh giờ có một buổi sáng ở tầng ba, lúc mười giờ bốn mươi hai phút, một
người trực quầy cầm bút viết chữ K, và một người đứng trước mặt ông ta để chữ
ấy được viết ra.
“Sổ gốc còn không?” Keeper hỏi. Giọng anh
nghe bình thường hơn anh ngờ. “Bản giấy ấy.”
“Còn. Niêm phong, kho lưu trữ tầng hầm của cơ
quan cũ.”
“Ai giữ chìa?”
“Tôi sẽ hỏi bà Marchetti.” Iris không động
đậy. Cô nhìn anh hơi lâu, rồi nói tiếp, giọng thấp hơn: “Anh muốn tiếp tục
không?”
Anh định hỏi tiếp tục cái gì. Câu hỏi nằm
trên đầu lưỡi và anh nhận ra mình đã biết câu trả lời, vì ở dòng ghi chú bên lề
có hai chữ cái mà cả hai người đều đã đọc và đều chưa nhắc tới.
“Kèm theo tệp quét có một gói đính kèm,” cô
nói. “Tôi thấy nó trong nhật ký lúc nãy. Một tệp, dung lượng nhỏ. Tôi chưa mở.
Tôi cũng chưa mở danh sách nội dung của gói.” Cô khép cuốn sổ ghi chép lại và
đặt nó lên đầu gối, đầu bút còn nằm trong vỏ. “Nếu anh không muốn, tôi niêm
phong phần còn lại ở đây, hôm nay hoặc bao lâu cũng được. Nếu anh muốn nghe mà
không có ai trong phòng, tôi ra ngoài, và anh gọi khi nào cần.”
Cửa sổ ở sau lưng cô khẽ kêu vì gió. Dưới
sân, một người đẩy xe chở thùng giấy băng qua, bánh xe lăn rì rầm trên đá.
Keeper nghĩ về hai chữ cái ở bên lề, và về sự yên tĩnh mà anh từng có và vừa
mất.
“Cô ở lại,” anh nói. “Nhưng đừng nhìn màn
hình.”
Iris quay ghế một phần tư vòng, nhìn lên
những ngăn tài liệu dựng sát tường, và ngồi như vậy.
Anh mở gói bằng tay trái, vụng. Trong gói chỉ
có hai thứ: một bản quét của trang ghi chú viết tay ở quầy tiếp tân, và một tệp
âm thanh. Trang ghi chú nói rõ lý do tệp này tồn tại: cùng ngày hôm đó có một
vụ nhầm lẫn về việc ai đã để lại chìa khóa cổng phụ ở quầy, nên máy trả lời tự
động của quầy được lệnh lưu lại mọi tin nhắn gửi cho khách trong ngày, để làm
chứng. Tin nhắn đề “Gửi Keeper, 10:31”,
trước thời điểm anh đến mười một phút. Dấu thời gian tạo tệp do chính chiếc máy
ghi âm cũ ghi lại, không phải ngày nhập vào hệ thống, và nó trùng với ngày
trong sổ.
Dài sáu giây.
Anh đeo một bên tai nghe, rồi nghĩ lại, kéo
dây ra khỏi cổng và để loa tự phát. Anh không muốn nghe nó một mình, và cũng
không muốn để ai khác nghe thay mình.
Có tiếng nhiễu của một đường dây cũ, tiếng
đại sảnh phía sau, một cánh cửa xoay chuyển mình qua phần cuối cùng của vòng
quay. Rồi một giọng phụ nữ, hơi thấp, hơi vội, nói như người đang đứng dựa vào
quầy với một tay vẫn cầm gì đó:
“Keeper, chìa khóa tôi để ở quầy rồi. Lần này
nhớ trả đúng chỗ nhé.”
Cô cười, một âm rất ngắn đứt ngay ở đầu, rồi
có tiếng nhấn nút, và đường dây im.
Anh nhận ra giọng trước khi nhận ra từng chữ.
Cách cô đặt chữ Keeper xuống, nhẹ, âm cuối hạ thấp như đặt một món đồ lên mặt
bàn mà cô biết mặt bàn ở đâu, là cách anh đã nghe trong chiếc đồng hồ và trong
chiếc thìa. Nhưng lần này nó không đến qua một vật, không đến kèm cảm giác ngón
cái ở chỗ lõm giữa hai gân, không kèm thứ gì khác ngoài âm thanh của một đường
dây điện thoại cũ và một cánh cửa xoay.
Iris đã quay lại nhìn màn hình từ lúc nào anh
không rõ. Cô không nói gì. Ngón trỏ của cô nằm trên phím phát lại, cách nó
chừng một đốt tay, và dừng ở đó.
Trên màn hình, thanh thời gian đã về số
không. Dòng ngày tháng bên dưới tên tệp vẫn sáng, nằm cạnh dòng ngày của cuốn
sổ, hai con số đứng sát nhau như hai trang của cùng một cuốn sách. Bàn tay phải
của Keeper đã đặt phẳng trên mặt bàn từ lúc nào anh không biết, lớp băng ép vào
gỗ lạnh, và cổ tay đập theo mạch dưới lớp vải.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.