Chương 3: Hành Trình Dài
Nghìn Năm Nhân Gian
Mục lục
4 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 4/4 chương
Một tháng.
Ngô Đồng Nguyên biết là một tháng vì cậu có đếm. Mỗi tối, trước khi nằm xuống, cậu lại lấy con dao rựa khắc một vạch nhỏ lên cán cái gậy chống mà Thành chặt cho cậu hồi tuần thứ hai. Ban đầu cậu khắc cho vui, để có cái mà làm trước khi ngủ. Đến vạch thứ hai mươi thì cậu thôi không thấy vui nữa, nhưng vẫn cứ khắc, như một thói quen, như thể chỉ cần còn đếm được thì con đường này vẫn còn có điểm dừng.
Đoàn quân đi đầu chắc đã đến Thăng Long từ lâu rồi. Người ta bảo lính tráng đi nhẹ, ngựa khỏe, đường thông, chỉ mươi ngày là tới. Còn dân thì khác. Dân không đi nhanh hơn được cái chậm nhất trong đoàn mình, không đi nhanh hơn con bò gầy kéo chiếc xe chở cả gia tài một đời, không đi nhanh hơn người đàn bà bụng mang dạ chửa dừng lại nghỉ ba lần trong một dặm đường. Cái dải lụa người ngày đầu tiên Nguyên nhìn thấy từ trên triền dốc, bây giờ đã đứt thành từng khúc, rải rác dọc quan lộ hàng chục dặm, khúc nào cũng lê thê và mỏi mệt.
Một tháng ấy chẳng có biến cố gì lớn. Chỉ có những thay đổi nhỏ, âm thầm, tích lại từng ngày một, và đến khi người ta nhận ra thì mọi thứ đã khác hẳn.
Nguyên nhớ ông lái buôn tơ lụa đi cách đoàn cậu vài chục bước, mấy ngày đầu còn ngồi trên xe, áo the khăn xếp chỉnh tề, sai người hầu quạt cho. Tuần thứ hai, người hầu bỏ đi mất. Tuần thứ ba, ông ta ngồi bệt bên vệ đường, mở tung mấy cuộn lụa ra trải trên tấm bạt, rao bán với cái giá mà thường ngày chỉ đủ mua một tấm vải thô. Mà cũng chẳng ai mua. Người ta đi qua, liếc nhìn một cái, rồi đi tiếp — lụa thì đẹp thật, nhưng lụa không ăn được, mà vác thêm một cuộn lụa là vác thêm một phần gánh nặng trên con đường còn dài chưa biết mấy trăm dặm. Cuối cùng ông ta đổi cả một cuộn lụa màu huyết dụ lấy nửa giỏ khoai và một bầu nước. Đổi xong, ông ta ngồi thừ ra nhìn cuộn lụa trong tay người kia rất lâu, rồi mới đứng dậy đi tiếp.
Nguyên cũng nhớ những người nằm lại.
Không ai nói ra cái quy luật ấy, nhưng ai cũng hiểu. Người nào ngã bệnh giữa đường, sốt nóng không đi nổi, thì gia đình sẽ dừng lại một ngày, hai ngày. Đến ngày thứ ba, nếu người ấy vẫn không dậy được, thì cả nhà sẽ phải chọn: ở lại cùng nhau rồi cùng hết lương, hay đi tiếp. Nguyên đã thấy nhiều lần cảnh ấy — một người đàn bà quỳ bên vệ đường khóc không thành tiếng trong khi mấy đứa con kéo áo mẹ giục đi; một ông lão đặt bên cạnh đứa cháu đang mê man một nắm cơm gói lá và một cái nón, rồi quay lưng bước, đi được mươi bước lại ngoái lại, rồi lại bước.
Người đi ngang qua ai cũng muốn giúp. Nguyên tin là vậy. Nhưng ai cũng hiểu cái giá của việc giúp: dừng lại nửa ngày là tụt lại sau đoàn, tụt lại sau đoàn là đêm xuống không có lửa chung, không có người canh; chia một nắm cơm là bớt đi một bữa của con mình. Lòng tốt, hóa ra cũng là một thứ hàng hóa, mà trên con đường này thì nó đắt đến mức chẳng mấy ai mua nổi.
Cậu, so với họ, là kẻ may mắn.
Đoàn múa lân không giàu, nhưng đoàn có cái mà người ta không có: đi chung. Mười một con người, một nồi cháo, ai yếu thì người khác đỡ đồ. Nhịp bước của đoàn dần trở thành nhịp của cậu — cậu đã biết đi thế nào cho đỡ mỏi, biết buộc dép ra sao cho khỏi phồng chân, biết lúc nào nên uống nước và lúc nào nên nhịn. Gót chân cậu đã lên chai, cứng như da trâu. Vai cậu đã quen với cái đầu lân. Và bữa nào cậu cũng có ăn — không no, nhưng có ăn, ngày hai bữa, việc mà trong suốt mười mấy năm ở túp lều dưới chân đồi cậu chưa từng dám chắc.
Cậu biết cái giá của những bữa ăn ấy. Cậu đã thấy ông Tư đổi đi cái ống điếu bằng đồng, rồi đôi khuyên bạc mà ông giữ trong bọc vải, rồi cả cái trống nhỏ. Ông đổi lặng lẽ, chẳng nói với ai, và khi chú Lộc hỏi thì ông chỉ gắt lên một câu "đồ đạc chứ có phải người đâu mà tiếc". Nhưng Nguyên để ý thấy sau hôm đổi cái trống, ông ngồi bên lửa lâu hơn mọi khi.
Hôm ấy là ngày thứ ba mươi mốt.
Trời hanh, đường bụi, đoàn người lê bước qua một khúc quan lộ chạy men theo chân một dãy đồi thấp. Nguyên đang cúi đầu đi, mắt nhìn gót chân Thành phía trước như thói quen, thì nghe thấy tiếng.
Không phải tiếng kêu. Là một thứ âm thanh khàn đặc, rè rè, như tiếng gió lùa qua một cái ống tre nứt.
Cậu ngẩng lên.
Người đàn ông nằm bên vệ đường, nửa người trên tựa vào một gò đất, quần áo rách đến mức không còn phân biệt được màu. Cánh tay trái của lão cụt đến quá khuỷu, chỗ mỏm cụt bọc một mảnh vải cáu bẩn đã ngả sang màu nâu đen. Mặt lão hóp lại, gò má nhô lên, và trên làn da xám xịt ấy là những giọt mồ hôi rịn ra dù trời chẳng nóng — thứ mồ hôi của người đang lên cơn sốt. Cánh tay còn lại của lão chìa ra phía đường, bàn tay ngửa lên, run run.
Lão đang xin ăn. Cái âm thanh khàn đặc kia là lão đang nói, nhưng cổ họng đã hỏng, chẳng ra được thành tiếng nữa.
Người ta đi qua lão như đi qua một tảng đá. Có người rảo bước nhanh hơn. Có người nhìn xuống rồi vội ngoảnh đi. Một đứa bé con ngoái đầu lại nhìn thì bị mẹ nó kéo tuột đi.
Nguyên đứng lại.
Cậu không định đứng lại. Chân cậu tự dừng, và cậu cứ đứng đó nhìn, nhìn cái bàn tay ngửa lên run rẩy, nhìn đôi mắt trũng sâu trong hốc mắt đang ngước lên tìm từng gương mặt đi qua.
"Đi." Ông Tư nắm lấy cổ tay cậu, kéo.
Nguyên bước theo. Cậu đi qua lão già, được ba bước.
Rồi cậu khựng lại.
Một bàn tay đã ôm lấy cổ chân cậu.
Nguyên cúi xuống. Lão già đã lê được đến sát mép đường, bàn tay duy nhất bấu chặt lấy chân cậu, mấy ngón tay gầy guộc siết lại như một cái móc sắt. Lão không nói gì. Lão không xin gì. Miệng lão mấp máy nhưng chẳng có âm thanh nào thoát ra, chỉ có tiếng thở khò khè trong lồng ngực.
Nhưng đôi mắt thì nhìn thẳng vào mắt cậu.
Và trong đôi mắt ấy, Nguyên thấy một thứ mà cậu nhận ra ngay lập tức, nhận ra đến mức lạnh sống lưng — không phải vì nó xa lạ, mà vì nó quen thuộc. Đó là cái nhìn của một người đã đau quá lâu đến mức không còn sức để đau nữa, chỉ còn lại sự chịu đựng trần trụi. Cái nhìn ấy, cậu đã từng thấy. Trong vũng nước đọng trước cửa lều, những buổi sáng mùa đông, khi cậu cúi xuống rửa mặt.
"Buông ra." Ông Tư nói, giọng không lớn.
Lão già không buông. Có lẽ lão không nghe thấy.
Ông Tư cúi xuống, gỡ từng ngón tay lão ra khỏi chân Nguyên — không thô bạo, nhưng dứt khoát — rồi kéo cậu đi.
Họ đi được một quãng xa. Nguyên không ngoái lại, nhưng cậu biết chính xác chỗ ấy ở phía sau lưng mình bao nhiêu bước.
"Ông." Cậu nói.
"Không."
"Con chưa nói gì mà."
"Mày định nói gì tao biết." Ông Tư vẫn nhìn thẳng phía trước. "Mày định nói là ông ơi, cho con xin một nắm cơm. Hoặc mày định nói ông ơi, mình dừng lại một chút thôi."
Nguyên im lặng.
"Mày biết ông ta còn sống được mấy ngày không?" Ông Tư hỏi. "Sốt rét, tay nhiễm trùng, không thuốc, không người. Cho ông ta một nắm cơm thì ông ta chết vào ngày kia thay vì ngày mai. Còn nắm cơm ấy nếu mày không cho thì nó nằm trong bụng mày, và mày thì còn hai trăm dặm nữa phải đi."
"Con biết ạ."
"Biết thì đi đi."
Họ đi thêm một đoạn nữa. Bụi đường bốc lên khô khốc.
"Ông Tư." Nguyên nói. "Cái đêm ở đám cưới ấy. Nếu hôm đó ông cũng tính như thế, thì ông đã không nhận con vào đoàn."
Ông Tư dừng bước.
Ông quay sang nhìn cậu. Trong một thoáng, Nguyên tưởng ông sắp nổi giận — cái quai hàm ông siết lại, hai bàn tay nắm chặt. Nhưng rồi ông chỉ thở hắt ra một hơi rất dài, rất nặng, như thể đang đặt xuống một thứ gì đó mà ông đã vác từ lâu lắm.
"Khác." Ông nói. "Mày lúc đó còn đi được."
Rồi ông quay đi, bước tiếp.
Nguyên đứng lại giữa đường một lúc. Rồi cậu tháo cái bầu nước bên hông ra — cái bầu nước bằng vỏ quả bầu khô, ông Tư đưa cho cậu từ ngày đầu tiên, trên cổ còn quấn một sợi dây gai mà chính tay ông buộc lại cho chắc. Cậu lắc thử. Còn hơn nửa.
Cậu quay lại.
Chạy ngược dòng người thì khó hơn cậu tưởng, phải len, phải lách, có kẻ chửi cậu một câu. Khi đến nơi, lão già đã nằm ngửa ra, mắt lim dim, ngực phập phồng rất nông.
Nguyên quỳ xuống, luồn tay đỡ lấy đầu lão, kề miệng bầu vào môi lão và nghiêng nhẹ.
Lão nuốt. Nuốt được hai ngụm thì sặc, ho rũ rượi, nước chảy tràn ra hai bên mép, xuống cổ. Rồi lão lại nuốt tiếp.
Nguyên để cả cái bầu nước lại trên ngực lão, kéo bàn tay duy nhất của lão đặt lên đó cho chắc.
Cậu không nói gì. Lão cũng không. Nhưng khi cậu đứng dậy, cậu thấy đôi mắt kia đang nhìn theo mình, và trong đó có một cái gì đó đã khác đi so với lúc nãy — Nguyên không gọi tên được, và về sau, nhiều năm về sau, cậu vẫn không gọi tên được.
Cậu quay đi và đuổi theo đoàn.
Đoàn múa lân đã đi xa. Nguyên phải chạy một lúc lâu mới bắt kịp.
Ông Tư nhìn thấy cái hông trống trơn của cậu. Ánh mắt ông dừng lại ở đó đúng một khắc.
Ông không nói gì.
Ông không mắng, không hỏi, không lắc đầu. Ông chỉ quay đi và đi tiếp, và suốt buổi chiều hôm ấy ông không nói với cậu một câu nào. Tối đến, khi chú Lộc múc cháo, ông cũng không đưa bát cho cậu như mọi khi mà để Thành đưa. Đêm ấy Nguyên nằm bên đống lửa, khát khô cổ, không dám xin nước của ai.
Sáng hôm sau, cậu tỉnh dậy thì thấy bên cạnh chỗ nằm có một cái ống tre đựng nước, nút lá chuối, đầy ăm ắp.
Không ai nhận là của mình.
Từ hôm ấy, giữa hai người có một khoảng lặng. Không phải giận. Chỉ là một khoảng trống nhỏ, như một vết nứt trên cái đầu lân — chưa hỏng, nhưng ai cầm cũng biết là nó ở đó.
Đoàn người tiếp tục lê đi trong bầu không khí u ám ấy thêm nhiều ngày nữa. Trời chuyển mưa. Số người nằm lại bên vệ đường mỗi lúc một nhiều, và dần dần, người ta thôi cả việc ngoái nhìn.
Cho đến một buổi chiều.
Nguyên đang cúi đầu đi thì nghe phía trước có tiếng xôn xao, tiếng chân chạy dồn, và một giọng đàn ông vang lên, khỏe khoắn, dội ngược từ đầu đoàn xuống cuối đoàn như một hòn đá ném vào mặt nước tù đọng.
"Đứng lại! Tất cả đứng lại nghe tôi nói!"
Một người đàn ông trẻ đang chạy ngược dòng người, từ trên chạy xuống, vừa chạy vừa hô. Áo hắn rách vai, chân hắn lấm bùn đến đầu gối, mặt hắn đỏ bừng vì gắng sức. Nhưng giọng hắn thì không mệt chút nào.
"Cứ đi thế này thì còn chết nữa! Chúng ta cần người cầm đầu! Cần người chia lương, chia nước, sắp xếp ai đi trước ai đi sau, ai khỏe cõng ai yếu! Có thế mới không phải bỏ ai lại nữa!"
Cả một khúc đoàn người khựng lại. Người ta ngơ ngác nhìn nhau. Có người bật cười nhạo. Có người chửi đổng. Nhưng cũng có người — và Nguyên thấy rõ — có người ngẩng đầu lên lần đầu tiên sau nhiều ngày.
Nguyên đứng giữa đường, tay ôm cái đầu lân, nhìn người đàn ông ấy chạy qua trước mặt mình.
"Tên anh là gì?" Ai đó trong đám đông hét lên.
Người đàn ông dừng lại, quay đầu, đưa tay quệt mồ hôi trên trán.
"Trần Cảnh."
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.