Chương 4: Tiếng Hét
Nghìn Năm Nhân Gian
Mục lục
4 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 4/4 chương
Trần Cảnh đứng đó, giữa con đường bụi mù, chờ cho tiếng xôn xao lắng xuống.
Hắn cao lớn, đoán chừng phải đến tám thước, cao hơn hẳn một cái đầu so với những người đàn ông vạm vỡ nhất trong đoàn múa lân. Nhưng cái cao lớn ấy không có vẻ gì là đe dọa. Vai hắn không rộng đến mức gồ ghề, dáng đứng không ưỡn ngực phô trương, mà hơi khom xuống một chút, như thể hắn quen với việc cúi đầu lắng nghe người khác hơn là đứng nhìn xuống họ. Khuôn mặt hắn nhu hòa, đường nét mềm, đôi mắt hẹp mà sáng, khóe miệng lúc nào cũng như sắp nở một nụ cười hiền hậu. Từ xa nhìn vào, Nguyên nghĩ, hắn giống một ông đồ dạy chữ trong làng hơn là một kẻ đi xông pha giữa đám đông hỗn loạn.
Nhưng giọng nói thì khác hẳn vẻ ngoài. Rắn rỏi, chắc nịch, từng chữ rơi ra rõ ràng như tiếng búa gõ vào đá, không nghe ra chút run rẩy mệt nhọc dù hắn vừa chạy một quãng đường dài.
"Mọi người ơi!" Hắn cất tiếng, hai tay giơ lên, lòng bàn tay hướng ra ngoài, một tư thế trấn an. "Tôi không phải người lạ đến quấy rối. Tôi đến đây là vì mọi người, vì những người đang nằm lại dọc đường mà chẳng ai cứu được."
Đám đông dần dừng bước, vây quanh thành một vòng lỏng lẻo. Có người tò mò, có người dửng dưng, có người vẫn còn cái đa nghi của kẻ đã quá quen với việc bị lừa gạt giữa đường.
Ông Tư là người bước lên trước tiên.
Ông không nói gì, chỉ lặng lẽ đi tới, đứng chắn ngang giữa Trần Cảnh và Thành, chú Lộc, Nguyên và những người trong đoàn múa lân phía sau. Hai cánh tay để trần của ông khoanh trước ngực, ánh mắt sắc như dao nhìn thẳng vào gã đàn ông cao lớn kia, không hề bị cái vẻ hiền hòa của hắn làm cho mềm lòng.
"Anh là ai?" Ông Tư hỏi, giọng lạnh.
Trần Cảnh khẽ cúi đầu, một cái cúi đầu vừa đủ lễ độ, không quá khúm núm cũng không kiêu ngạo.
"Tại hạ Trần Cảnh, là người chạy việc cho một vị thủ lĩnh." Hắn nói. "Xin mọi người thứ lỗi vì đã làm phiền giữa đường, nhưng cơ sự này không thể chờ thêm được nữa."
"Thủ lĩnh nào?" Chú Lộc hỏi từ phía sau, giọng vẫn còn hoài nghi.
"Ngài Lưu Tĩnh."
Cái tên ấy lướt qua đám đông như một làn gió. Vài người gật gù, như đã từng nghe qua đâu đó. Một bà cụ đứng gần thì thào với người bên cạnh, "Lưu Tĩnh à, nghe nói đầu đoàn ai cũng biết tên ông ấy rồi."
Trần Cảnh nhân lúc ấy cất giọng cao lên, để cả một khúc đường đều nghe được.
"Một tháng nay, ngài Lưu Tĩnh đi cùng đoàn người ở phía trước, đã chứng kiến biết bao nhiêu cảnh đau lòng; người già ngã bệnh không ai chăm, trẻ nhỏ đói lả không ai cho ăn, kẻ mất sức bị bỏ lại bên đường mà người đi qua đành ‘sống chết mặc bay’. Ngài không đành lòng nhìn cảnh ấy tiếp diễn." Hắn dừng lại, đưa mắt nhìn một vòng, ánh mắt dừng lại ở từng gương mặt như thể đang nói riêng với từng người. "Suốt một tháng qua, ngài đã đi khắp đoàn phía trước, thu phục được lòng tin của không biết bao nhiêu gia đình. Họ đồng lòng theo ngài, bởi vì ngài mang đến điều mà trên con đường này ai cũng khao khát nhất; ấy, là một chỗ dựa."
"Chỗ dựa à?" Ông Tư vẫn không nhúc nhích.
"Kỷ luật." Trần Cảnh đáp, gọn gàng. "Có tổ chức thì mới có sức mạnh, có sức mạnh thì mới bảo vệ được lẫn nhau. Nếu tất cả đồng ý theo về dưới trướng ngài Lưu Tĩnh, ngài sẽ cắt cử người của mình đi dọc suốt đoàn, hỗ trợ ai yếu, cõng ai bệnh, chia đều nước và lương thực cho từng nhà, không để một ai phải nằm lại bên đường nữa. Đổi lại..." Hắn ngừng một chút, giọng vẫn đều đều, không hề né tránh. "Mọi người giao lương thực của mình cho ngài quản lý chung, để tránh cảnh kẻ thừa người thiếu như bây giờ."
Một khoảng lặng ngắn trùm xuống đám đông.
"Giao hết lương thực à?" Chú Lộc lẩm bẩm.
"Không, không phải mất đi." Trần Cảnh vội nói, giọng có phần tha thiết hơn. "Là góp chung. Một hạt gạo trong tay một người thì chỉ nuôi được một người, nhưng ngàn hạt gạo góp lại trong tay người biết chia sẻ thì nuôi được cả ngàn người, chẳng ai phải chết đói giữa đường nữa. Mọi người thử nghĩ mà xem, còn bao xa nữa mới đến Thăng Long? Rừng già phía trước, sông sâu phía trước, mà sức người thì có hạn. Đi một mình, mọi người chỉ có thể tự lo cho chính mình. Đi cùng nhau, có người cầm cờ dẫn đường, thì dù có chuyện gì xảy ra cũng còn có kẻ đứng ra gánh vác."
Ông Tư nheo mắt. "Nếu tôi quyết không góp thì sao?"
Trần Cảnh mỉm cười, một nụ cười kiên định vẻ hiền hòa từ đầu đến cuối. "Thì mọi người cứ tự quyết, không ai ép. Nhưng tại hạ chỉ e..." Hắn nhìn ra phía sau lưng ông Tư, nhìn Nguyên, nhìn Thành, nhìn những gương mặt hốc hác vì một tháng đường trường. "...rằng con đường một mình ấy, chẳng sớm thì muộn, rồi cũng sẽ giống như những người đang nằm lại bên vệ đường kia thôi."
Câu nói ấy đánh vào mọi lí trí như một hòn đá ném vào ao tù. Nguyên thấy Thành phía sau khẽ rùng mình. Cậu nhìn quanh, thấy trong mắt những người xung quanh, từ đoàn múa lân tới những gia đình đứng gần đó dường như có một thứ tia sáng nào đó vừa lóe lên. Không phải là niềm tin tuyệt đối, mà là một cái gì đó tựa như vậy: hy vọng, cái thứ đã cạn kiệt suốt một tháng ròng, bỗng được nhen lên lại.
"Ta không ưa cái trò này." Ông Tư khẽ lên tiếng, chỉ đủ cho những người trong đoàn nghe. "Cái gì nghe hay quá thì thường có vấn đề."
"Nhưng anh Tư này." Chú Lộc kéo tay áo ông, giọng nhỏ nhưng khẩn khoản. "Anh nhìn con Lành nhà tôi xem, nó gầy đi thấy rõ. Phía trước còn sông sâu, còn rừng già, mình đi một đoàn nhỏ thế này, lỡ có chuyện gì thì nhà tôi biết trông cậy vào ai? Có người tổ chức, có người lo lắng chung, ít ra cũng đỡ hơn tự mò mẫm."
"Ông Tư ơi." Thành cũng chen vào. "Con thấy... thấy cũng có lý mà. Với lại đường còn không xa nữa, mình chịu vài ngày thôi."
Ông Tư đứng lặng hồi lâu. Nguyên nhìn ông, thấy quai hàm ông siết lại, thấy ngón tay ông bấu chặt vào bắp tay như muốn xé toạc lớp thịt. Đằng xa, phía trước con đường, một dòng sông rộng hiện ra mờ mờ sau lớp sương chiều, nước chảy cuồn cuộn, và Nguyên biết ông Tư cũng đang nhìn về phía ấy.
"Được." Cuối cùng ông cũng nói, giọng nặng như đá. "Nhưng ta chỉ nộp phần thừa. Đồ nghề của đoàn, ta giữ."
Trần Cảnh cúi đầu, nụ cười trên môi giãn rộng hơn một chút. "Ngài Lưu Tĩnh sẽ rất vui khi biết đoàn múa lân gia nhập. Đa tạ."
Hắn không dừng lại lâu. Trần Cảnh tiếp tục sải bước xuống phía dưới đoàn, tiếng nói của hắn vọng lại xa dần, vẫn giữ cái giọng rắn rỏi, tha thiết mà trấn an ấy, lặp đi lặp lại với từng nhóm người mới về ngài Lưu Tĩnh, về kỷ luật, về việc góp chung lương thực. Nguyên đứng nhìn theo bóng hắn khuất dần sau một khúc cua, nghe tiếng xôn xao lan ra như sóng nước, hết nhóm này đến nhóm khác.
Không phải ai cũng đồng ý ngay. Có những người già cố chấp lắc đầu, có những gia đình còn dư dả chút lương thực không muốn san sẻ cho kẻ lạ mặt mà họ chưa từng thấy tận mắt. Thân họ, chính họ còn đang chật vật, huống chi là thân đám kẻ khác. Nhưng sức ép từ số đông là thứ khó cưỡng lại nhất. Khi cả một khúc đoàn đã gật đầu, khi những người nghèo khó nhất — những kẻ đã kiệt quệ đến mức chẳng còn gì để mất — bắt đầu lớn tiếng ủng hộ, thì những tiếng phản đối lẻ tẻ dần chìm nghỉm, chẳng còn ai buồn nghe nữa.
"Người ta chưa từng thấy mặt Lưu Tĩnh mà cũng nghe răm rắp ?" Nguyên hỏi, khi đoàn múa lân lại tiếp tục lên đường.
"Kẻ đói thì có màng gì cái bát ăn trông hoa văn ra sao." Ông Tư nói, không quay đầu lại. "Không cần thấy mặt cũng được. Chỉ cần thấy có người đứng ra hứa."
Nguyên im lặng, ngẫm nghĩ câu ấy suốt cả buổi chiều hôm đó.
Ba ngày sau, có người đi ngược từ cuối đoàn lên trên, ghé qua từng nhóm để thu gom lương thực.
Người ấy còn trẻ, mặc áo vải thô nhưng sạch sẽ hơn hẳn đám đông xung quanh, tay cầm một cuốn sổ nhỏ và một cây bút lông, ghi chép cẩn thận tên từng nhà, số lương thực nộp lên. Khi đến lượt đoàn múa lân, ông Tư lẳng lặng mở cái bao gạo ra, đong một phần lớn đổ vào cái thúng của người thu gom.
"Chỉ có bấy nhiêu thôi ạ?" Người kia hỏi, liếc nhìn cái bao vẫn còn phồng lên phía sau lưng chú Lộc.
"Đồ nghề biểu diễn." Ông Tư đáp gọn, giọng không chút do dự. "Không phải lương thực."
Người kia ghi ghi chép chép rồi đi tiếp, không hỏi thêm.
Nguyên đứng nhìn cái bao gạo trong tay người thu gom khuất dần vào đám đông phía trước, trong lòng có chút gì đó bứt rứt mà bất lực khó tả. Cậu không hiểu hết được, nhưng cậu tin ông Tư — người đã từng bán đi cả cái ống điếu, đôi khuyên bạc, cái trống nhỏ, chỉ để giữ cho đoàn có cái ăn — chắc chắn có lý do của mình.
Đêm hôm ấy, khi mọi người đã ngủ say quanh đống lửa, Nguyên cảm thấy có người lay nhẹ vai mình.
Là ông Tư.
Ông không nói gì, chỉ ra hiệu cho cậu im lặng, rồi lặng lẽ mở cái đầu lân ra — chỗ khung tre rỗng bên trong, nơi vẫn dùng để giấu mấy món đồ nhỏ tránh ẩm ướt. Ông nhét vào đó một túm nhỏ gạo, gói kỹ trong lá chuối khô, giấu sâu xuống dưới lớp giấy bồi lót trong đầu lân.
"Đừng kể với ai." Ông Tư thì thầm, giọng khàn đặc trong đêm tối. "Kể cả thằng Lộc, thằng Thành."
"Ông không tin bọn người họ ạ?"
"Vẫn tin." Ông Tư nói, mắt vẫn nhìn chằm chằm vào cái đầu lân đang được buộc lại cẩn thận. "Nhưng ta không tin cái đám đông kia. Người đói mà biết chỗ nào có cái ăn, thì chẳng cần ai xúi giục cũng tự thò tay vào."
Nguyên gật đầu, ôm chặt lấy cái đầu lân vào lòng, cảm nhận được cái não nề khi ôm một bí mật nặng trĩu.
Những ngày sau đó, đoàn người dần đi vào một guồng máy mới.
Cứ đến giờ nghỉ trưa hoặc lúc dừng chân buổi tối, lại có những bóng người chạy đi chạy lại dọc suốt hàng dặm đường, tay xách những giỏ tre đựng cơm nắm, đựng nước, phân phát cho từng nhóm nhỏ. Có trật tự hơn hẳn trước kia: không còn cảnh chen lấn giành giật ở mấy cái giếng ven đường, không còn cảnh trẻ con khóc ré vì đói suốt cả buổi chiều. Người ta bắt đầu có lòng tin hơn, bắt đầu kể cho nhau nghe những câu chuyện về ngài Lưu Tĩnh nhân từ, dù chẳng ai trong số họ từng nhìn thấy mặt ngài.
Chỉ có điều, Nguyên để ý, người phân phát cơm nước thay đổi liên tục, mặt lạ hoắc mỗi ngày một khác — nhưng cậu chẳng còn thấy bóng dáng Trần Cảnh đâu nữa. Cái dáng người cao lớn với giọng nói rắn rỏi ấy, kể từ hôm gặp gỡ ở giữa đường, dường như đã biến mất hoàn toàn khỏi tầm mắt cậu, như một cơn gió thổi qua rồi tan biến.
"Ông Tư, ông có thấy người tên Trần Cảnh đâu không ạ?" Có lần Nguyên hỏi.
Ông Tư lắc đầu, không nói gì thêm, nhưng ánh mắt ông có chút gì đó trầm ngâm hơn thường lệ.
Một buổi tối nghỉ chân bên một khúc suối cạn, ông Tư lôi từ trong bọc ra một tấm bản đồ đã sờn cũ, mở ra dưới ánh lửa bập bùng, ngón tay chai sạn dò theo mấy đường nét mực đã phai màu.
"Còn bao xa nữa hả ông Tư?" Thành hỏi, ngồi xổm bên cạnh.
Ông Tư im lặng một lúc, mắt vẫn dán vào tấm bản đồ, ngón tay chai sạn dừng lại ở một đường nét ngoằn ngoèo vẽ bằng mực đỏ, chạy cắt ngang con đường phía trước.
"Ta còn phải qua một con sông lớn nữa là tới được kinh đô rồi." Ông nói, giọng vừa có chút nhẹ nhõm, vừa có chút gì đó khó gọi tên.
Nguyên nhìn vào chỗ ngón tay ông chỉ, nhìn cái đường mực mảnh đỏ màu gạch ấy uốn lượn qua tấm bản đồ, và trong lòng cậu, niềm hy vọng và một nỗi bất an mơ hồ cứ đan xen vào nhau, khó phân định rạch ròi. Cậu lại chẳng thể nào biết rằng chỉ mười mấy ngày sau, thứ đón chờ họ phía trước lại chẳng phải là dòng nước ấy.
Mười lăm ngày trôi qua như thế.
Mười lăm ngày không có ai nằm lại bên vệ đường. Mười lăm ngày bữa cơm nào cũng đến đúng giờ, dù không nhiều nhưng đều đặn. Mười lăm ngày tiếng khóc trẻ con vì đói dần thưa hẳn đi, thay vào đó là những câu chuyện, những tiếng cười rải rác quanh đống lửa mỗi tối — thứ âm thanh mà Nguyên đã tưởng chừng biến mất hẳn khỏi đoàn người từ lâu lắm rồi.
Ai nấy đều thấy nhẹ lòng hơn. Có người còn nói đùa rằng có khi đến được Thăng Long rồi vẫn nên theo ngài Lưu Tĩnh mà làm ăn, dựng nghiệp, chẳng cần lo nghĩ gì nữa.
Và rồi, vào một buổi sáng sương còn giăng kín mặt đất, đoàn người đến gần bìa một khu rừng già.
Từ xa, Nguyên đã thấy nó khác hẳn những cánh rừng cậu từng đi qua trên đường. Không phải một màu xanh trải rộng bình thường, mà là một khối tối sẫm, đặc quánh, như một bức tường đen ngòm chắn ngang lấy cả chân trời. Sương không tan mà cứ luẩn quẩn mãi dưới tán cây, len lỏi giữa những thân cổ thụ to đến mức ba bốn người ôm không xuể, vỏ cây xù xì, đen bóng, có chỗ nứt toác ra như những vết thương lâu năm không lành miệng. Rễ cây trồi lên khỏi mặt đất, uốn éo, ngoằn ngoèo như những con trăn khổng lồ đang cuộn mình ngủ.
‘Không có tiếng chim.’ Nguyên nhận ra điều ấy khi đoàn người vừa bước qua rìa rừng. Cái im lặng đột ngột, nặng nề, khác hẳn với tiếng ríu rít quen thuộc vẫn vang lên mỗi sáng suốt cả tháng trời. Chỉ có tiếng gió luồn qua tán lá cao, phát ra một âm thanh rin rít khe khẽ, và thỉnh thoảng đâu đó vang lên tiếng cành khô gãy răng rắc mà chẳng rõ nguyên do.
Nguyên rùng mình, kéo chặt vạt áo.
Nhưng cứ như chẳng ai trong đoàn để ý đến điều ấy cả. Mười lăm ngày yên ổn kia đã nhen nhóm lại bao nhiêu hy vọng, người ta chỉ thấy đây là một khu rừng rậm rạp bình thường, một chặng nghỉ chân trước khi vào chặng cuối của hành trình. Chẳng ai còn nhớ đến cái đường mực đỏ trên tấm bản đồ hôm nào, chẳng ai thắc mắc vì sao phía trước lẽ ra phải là một dòng sông lớn mà bây giờ lại là rừng cây rậm rạp. Đến cả ông Tư, sau khi đứng lặng nhìn vào rừng một lúc, cũng chỉ lắc đầu, có lẽ cho rằng mình đã nhớ nhầm chỗ nào đó trên bản đồ, rồi thôi không nghĩ đến nữa. Tiếng người gọi nhau dựng trại vang lên khắp nơi, tiếng dao chặt cành làm củi, tiếng trẻ con nô đùa quanh những gốc cây cổ thụ như thể chúng chỉ là những cột nhà khổng lồ vô hại.
Đống lửa đầu tiên được nhóm lên ngay dưới tán một cây đại thụ có thân to đến mức tỏa bóng che kín cả một khoảng sân rộng.
Nguyên ngồi xuống bên đống lửa ấy, ôm chặt lấy cái đầu lân trong lòng, mắt ngước nhìn lên vòm lá đen kịt phía trên đầu, nơi ánh trăng cũng không thể nào lọt qua nổi một tia.
Tối hôm ấy, tin tức truyền tai nhau khắp trại: đêm nay, lần đầu tiên, ngài Lưu Tĩnh sẽ đích thân ra mặt gặp gỡ mọi người.
Người ta xôn xao bàn tán. Sau bao nhiêu ngày chỉ nghe tên mà chưa từng thấy mặt, cuối cùng cũng sắp được nhìn thấy vị ân nhân đã cho họ những bữa cơm đều đặn suốt nửa tháng qua. Một khoảng sân trống giữa mấy gốc cổ thụ được dọn quang, đuốc cắm thành hàng, người ta tụ tập lại mỗi lúc một đông, đứng chen chúc, thì thầm hỏi nhau xem ngài Lưu Tĩnh trông ra sao, có oai phong như trong lời đồn hay không.
Nguyên đứng cùng đoàn múa lân, ở gần rìa đám đông. Ông Tư đứng lặng, hai tay khoanh trước ngực, mắt nhìn về phía khoảng tối sâu trong rừng, nơi người ta bảo là ngài sẽ từ đó đến.
Giờ hẹn đã qua. Đuốc cháy được một nửa. Rồi cháy gần hết.
Không có ai xuất hiện.
Đám đông bắt đầu xôn xao trở lại, nhưng lần này không còn sự háo hức mà vì một nỗi bồn chồn không tên. Có đứa trẻ con bắt đầu khóc nhè vì buồn ngủ, bị mẹ nó bế vào lòng, dỗ dành trong im lặng. Có người thì thầm hỏi nhau, "Hay là có chuyện gì rồi?" Có người khác gạt đi, "Chắc ngài còn bận việc, tí nữa rồi tới thôi." Nhưng giọng nói ấy cũng run run, còn chẳng đủ sức trấn an chính người vừa nói, tính gì đến người nghe.
Nguyên cảm thấy có cái gì đó lạnh chạy dọc sống lưng, không phải vì gió đêm. Cậu nhìn vào bóng tối đặc quánh giữa những thân cây cổ thụ, nơi ánh đuốc không sao rọi tới, và có cảm giác như từ trong đó, có thứ gì đang nhìn ngược lại mình.
"Ông Tư." Cậu khẽ gọi, kéo tay áo ông.
Ông Tư không trả lời. Ông vẫn đứng đó, im lìm, cố căng tai ra lắng nghe một âm thanh nào đó mà những người khác chưa nhận ra.
Rồi, từ sâu trong rừng già, vọng ra một tiếng hét.
Tiếng hét của một người đàn bà vọng ré lên giữa màn đêm tĩnh mịch, xé toạc cái im lặng nặng nề đã trùm phủ khu rừng từ lúc đoàn người bước chân vào, rồi vụt tắt, đứt ngang giữa chừng như bị ai đó bóp nghẹt lại.
Cả khu người chết lặng.
Không ai dám nói một lời. Hàng trăm gương mặt cùng quay về một hướng, cùng nhìn chằm chằm vào bức tường đen ngòm của rừng già, nơi tiếng hét ấy vừa phát ra và giờ đã chìm hẳn vào một thứ im lặng chết người. Cái im lặng còn đáng sợ hơn cả tiếng hét lúc nãy.
Nguyên ôm chặt lấy cái đầu lân trong lòng, tay run lên mà chính cậu còn không ý thức được.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.