Chương 6: Đèn Ở Bờ Bên Kia
Chư Thiên Vô Song
Mục lục
7 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 7/7 chương
Ngày thứ bảy học trận, Cơ Vô Song làm tắt đèn của tiên sinh.
Căn phòng lập tức tối đi một nửa.
Cơ Tĩnh Xuyên ngồi bên cửa, tay còn giữ chén trà. Ông nhìn ngọn đèn trên bàn, rồi nhìn đứa trẻ đang cầm que gỗ trước mặt.
“Ta bảo con nối ba đường.”
“Con nối rồi.”
“Nối vào đâu?”
Vô Song cúi đầu nhìn tấm bảng.
Ba đường trên giấy đều đã được kéo dài. Đường thứ nhất tới hạt đá ở góc bàn, đường thứ hai vòng qua chân đèn, đường thứ ba chạm vào mép vòng dẫn lực mà Tĩnh Xuyên dùng để minh họa buổi sáng.
Lão nhân đặt chén xuống.
“Con nghĩ cái vòng ấy là gì?”
“Chỗ còn trống.”
Tĩnh Xuyên im lặng một lát, lấy thêm một tờ giấy.
Ông vẽ một hình vuông lớn, đặt vào trong đó ba nét ngắn, rồi gạch một đường bao quanh.
“Bài của con ở trong này.”
Vô Song nhìn ngọn đèn đã tắt, hơi ngập ngừng.
“Cái ngoài kia không được dùng?”
“Khi chưa biết nó nối với thứ gì thì không được dùng.”
Lão nhân tách ba đường ra. Ngọn đèn sáng lại.
Vô Song thở nhẹ, đưa tay kéo chiếc ghế đến gần bàn. Hắn đã nghĩ tìm được cách nối nhanh hơn, không ngờ vòng minh họa đang dùng chung nguồn sáng với đèn của tiên sinh.
Tĩnh Xuyên không phạt. Ông thu hết những vật không thuộc bài tập, rồi viết một dòng nhỏ vào sổ của mình.
Bàn học phải dọn sạch.
Đó là ghi chú dành cho người dạy.
Mùa đông đầu tiên theo học, Vô Song chưa được chạm vào trận bàn thật.
Hắn học vẽ đường, phân biệt chỗ nối với chỗ giao nhau, học cách nhìn một vật từ phía trên rồi từ bên cạnh. Tĩnh Xuyên đưa hắn những miếng gỗ bị cắt đôi, những chiếc hộp rỗng, vài món cơ quan có thể tháo bằng tay.
Có hôm, bài tập chỉ là đặt năm khối đá sao cho chúng không đổ.
Vô Song xếp được rất cao, ngẩng lên chờ khen. Tĩnh Xuyên thổi nhẹ, năm khối đá rơi xuống đệm.
Hôm sau, hắn xếp thấp hơn.
Tiên sinh nghiêng tấm đệm.
Lại đổ.
Đến lần thứ ba, Vô Song không vội xếp. Hắn nhìn bàn tay đang đặt cạnh đệm của lão nhân, hỏi:
“Hôm nay thầy còn làm gì nữa?”
Tĩnh Xuyên cười đến mức suýt làm đổ trà.
Ông đưa ra một chiếc khay, nói rõ nó sẽ nghiêng bao nhiêu, được phép đặt đá ở đâu. Vô Song làm rất lâu, cuối cùng giữ được cả năm khối đứng yên khi khay thay đổi.
Phần thưởng là một miếng bánh hạt sen.
Hắn chia một nửa cho Thiên Mệnh.
Cơ Thiên Mệnh hỏi vì sao hôm nay ít hơn mọi khi. Vô Song đáp rằng phải dùng năm viên đá mới đổi được, rất khó.
Người anh nghe xong, cẩn thận ăn chậm hơn một chút.
Những việc ấy không xuất hiện trong tin tức gửi ra ngoài Cơ gia.
Thương hội ở Thái Hạo Thiên Thành vẫn có người thu thập chuyện về công tử của Cơ Huyền Đình. Trong một bản ghi chép, hắn được miêu tả là đã bắt đầu nghiên cứu cổ trận. Trong bản khác, hắn ngày ngày ở cùng trưởng lão Trận Điện, chắc chắn sắp được truyền thụ một môn đại thần thông.
Thực tế, hôm bản tin ấy được gửi đi, Vô Song đang chép lại chữ mình viết thiếu nét.
Khương Tố Nguyệt xem xong tin, để sang một bên.
Nàng không cần sửa mọi lời đồn.
Trên chiếc bàn thấp ngoài sân, con trai nàng vừa làm đổ nước vào nghiên mực, đang tìm cách lau trước khi mẹ nhìn thấy.
Lần đầu Cơ Dao Quang gặp Vô Song là vào đầu xuân năm sau.
Hắn năm tuổi. Nàng hơn hắn ba tuổi, tóc buộc thành hai dải gọn phía sau, trong tay ôm một trận bàn hình bát giác.
Nàng đứng ngoài cửa lớp một lúc, nhìn Tĩnh Xuyên sửa thế cầm bút cho Vô Song.
Đợi đến khi bài học kết thúc, nàng mới bước vào hành lễ.
“Trưởng lão, con đã làm xong.”
Trận bàn được đặt xuống.
Tám viên linh thạch nhỏ sáng lên, một con cá bằng ánh sáng bơi ra khỏi mặt bàn, uốn mình xuyên qua những tia nắng. Vây cá mỏng như giấy, đuôi tách thành hai dải. Nó vòng quanh chiếc bình trên bàn rồi bơi trở lại.
Vô Song ngừng thu bút.
Dao Quang thấy ánh mắt hắn, không giấu được một chút đắc ý.
“Có thể bơi ba mươi sáu vòng.”
“Không rơi à?”
“Nó là huyễn ảnh.”
Vô Song đứng dậy nhìn dưới bụng cá.
Cơ Tĩnh Xuyên đưa tay chạm vào một góc trận bàn. Con cá chao đi, đuôi vướng vào miệng bình rồi tan thành những hạt sáng.
Dao Quang lập tức cúi đầu kiểm tra.
“Tại sao lại...”
“Con đổi linh thạch mới?”
“Vâng.”
“Đầy hơn viên cũ. Tốc độ dẫn lực đã khác.”
Dao Quang cắn nhẹ môi, lấy giấy ra tính lại. Vô Song đứng cạnh nhìn, không chen lời.
Một lát sau, nàng quay sang.
“Đệ biết chỗ nào sai?”
Hắn lắc đầu.
“Vậy nhìn gì?”
“Muốn xem nó bơi lại.”
Dao Quang ngẩn ra.
Nàng đã nghe rất nhiều chuyện về đứa em này. Có người nói chỉ cần một cái nhìn, hắn đã nhận ra điều người khác mất cả ngày mới thấy. Lúc mang trận bàn tới, nàng vốn có ý muốn xem ánh mắt ấy sẽ dừng ở đâu.
Nhưng Vô Song chỉ chờ con cá.
Nàng cúi xuống sửa hai chỗ, đổi lại viên linh thạch cũ. Cá hiện ra, lần này bơi vòng nhỏ hơn nhưng ổn định.
Vô Song nhìn đến vòng thứ mười bảy thì hỏi:
“Nó có thể đi phía ngoài bình không?”
“Có. Nhưng phải sửa đường.”
“Để đệ dời bình.”
Hắn ôm chiếc bình đặt sang bên cạnh.
Con cá tiếp tục bơi, không còn chướng ngại trước mặt.
Dao Quang nhìn chiếc bình, rồi nhìn trận bàn.
Đó không phải đáp án bài tập của nàng. Bài tập yêu cầu huyễn ảnh tự tránh vật, di chuyển cái bình không thể tính là hoàn thành.
Nhưng đứa trẻ trước mặt chỉ muốn nhìn cá bơi.
Từ hôm ấy, nàng bắt đầu hiểu rằng có lúc hai người nhìn cùng một thứ mà đang làm hai việc khác nhau.
Năm thứ hai theo học, Vô Song được phép dùng những trận cụ đã phong kín linh lực.
Hắn vẫn chưa dẫn khí vào người.
Trước mỗi thay đổi trong việc bồi dưỡng, Dược Thiên đều kiểm tra thân thể. Vô Cực Đạo Huyết của hắn ổn định về sinh cơ, nhưng một số cấu trúc nhỏ vẫn biến chuyển theo môi trường. Các trưởng bối thống nhất cho hắn học nhận biết, dưỡng thân và vận động trước, chưa cần thúc ép tốc độ.
Bản thân Vô Song không thấy mình chậm.
Mỗi ngày có quá nhiều thứ chưa biết.
Hắn đã hiểu chiếc hộp báo gió phải đổi lõi. Đã biết bộ phận làm ánh sáng hiện ra khác với bộ phận khiến nó thay đổi. Cũng đã biết dùng hai nguồn lực không giống nhau thì cùng một đường dẫn có thể cho ra kết quả khác.
Có lần hắn ngồi cả buổi xem người làm vườn dẫn nước qua những rãnh đất, về hỏi tiên sinh tại sao không làm lòng rãnh cao thấp khác nhau để khỏi dùng nhiều cửa chặn.
Tĩnh Xuyên mang hắn trở lại vườn.
Người làm vườn mở một nhánh nước khác.
Dòng chảy đổi hướng.
Vô Song ngồi xổm bên bờ, xem đến khi giày bị bùn bắn lên mới đứng dậy. Hắn không hỏi lại câu cũ, nhưng hôm sau mang theo một chiếc khay để đắp những rãnh nhỏ.
Đến cuối mùa hạ, chiếc khay đã nứt ba lần.
Thiên Mệnh giúp hắn đổi khay lớn hơn.
Dao Quang thỉnh thoảng cũng tới, nhưng không thích đắp bùn. Nàng mang theo giấy, tính xem tại sao lần này nước lại tràn.
Ba đứa trẻ thường kết thúc buổi chơi bằng ba kết luận khác nhau.
Thiên Mệnh cho rằng phải tìm một chỗ đặt khay cho ngay.
Dao Quang cho rằng miệng rãnh quá hẹp.
Vô Song thì muốn mở thêm một lối.
Tĩnh Xuyên không chọn thay. Ông cho chúng thử lần lượt.
Có hôm cả ba cách đều dùng được.
Có hôm chẳng cách nào cứu nổi chiếc khay bị thủng dưới đáy.
Khi Vô Song sáu tuổi, Trận Điện mở cuộc khảo nghiệm đầu xuân tại Tinh Kiều Hồ.
Ngày ấy, hắn đang sửa một chiếc xe gỗ thì Dao Quang mang tin đến.
“Đệ có đi không?”
“Đi đâu?”
“Dẫn Đăng.”
Nàng đặt xuống bàn một tấm thẻ bằng đồng mỏng. Trên đó có hình cây cầu vắt giữa những ngọn núi, bên dưới khắc ba ngọn đèn.
Vô Song biết Tinh Kiều Hồ.
Hồ nằm giữa ba dãy sơn phong, ban ngày mặt nước phản chiếu bầu trời, ban đêm những cây cầu ánh sáng hiện lên để người trong các viện đi lại. Hắn từng theo mẹ qua đó một lần, nhưng chỉ đi trên cầu chính.
“Đệ chưa dẫn khí.”
“Ta dẫn. Đệ xem đường.”
Vô Song ngẩng đầu.
Dao Quang khoanh tay, cố giữ giọng thản nhiên.
“Được phép đi hai người. Một người mang đèn, một người giữ đồ hình. Trưởng lão nói đệ đủ tuổi thử phần nhận đường.”
“Ca ca đâu?”
“Thiên Mệnh học việc ở ngoại viện. Huynh ấy còn phải nộp sổ trước tối.”
Vô Song nhìn tấm thẻ, rồi nhìn chiếc xe chưa lắp xong.
“Có thật sự đi trên hồ không?”
“Có.”
“Được nhìn xuống nước?”
“Đệ đi hay đi ngắm cá?”
“Cùng làm được.”
Dao Quang cố nhịn, cuối cùng vẫn bật cười.
Nàng đưa thẻ cho hắn, bảo sáng hôm sau tới cửa phía nam. Khi ra đến sân, nàng lại quay đầu nhắc đừng mang quá nhiều đồ.
Vô Song đáp rất nhanh.
Hôm sau, hắn mang một túi vải nhỏ, bên trong có que gỗ, giấy, dây, hai miếng bánh và một chiếc khăn.
Dao Quang kiểm tra, nhìn hắn đầy nghi ngờ.
“Khăn để làm gì?”
“Lau tay.”
“Ngoài hồ không đắp bùn.”
“Nhỡ có.”
Nàng quyết định không hỏi nữa.
Tinh Kiều Hồ có mười hai bến.
Bến khảo nghiệm nằm ở phía đông, nơi những cành liễu bạc rủ xuống sát nước. Sáng ấy, gần ba mươi đứa trẻ đã đến, tuổi từ sáu đến mười hai. Người đã dẫn khí đứng cùng người còn học nhận trận, ai cũng có một tấm thẻ đồng như Dao Quang.
Vô Song bước xuống xe, lập tức thấy Cơ Bắc Thần đang cầm một chiếc đèn.
Cậu bé lớn hơn hắn vài tuổi, cổ tay chắc, vẻ mặt mất kiên nhẫn. Người đi cùng là một thiếu niên gầy đang cố giảng rằng cầm cao hơn không khiến đèn sáng hơn.
Bắc Thần quay đầu trông thấy hắn.
“Vô Song, đệ cũng tới?”
“Ừ.”
“Vậy đợi ta qua trước. Nếu cầu rung thì gọi.”
Dao Quang bước tới lấy đèn của đội mình.
“Huynh lo giữ ngọn lửa đi. Cầu rung cũng không cần huynh dùng tay đỡ.”
Bắc Thần cúi nhìn đèn, đặt xuống ngay ngắn hơn một chút.
Trên bậc cao, Cơ Tĩnh Xuyên đứng cạnh một chiếc trống nhỏ. Hai trưởng bối khác phụ trách các bến trong hồ, những người giữ trận đã đi vào vị trí từ sớm.
Không có khán đài lớn.
Chỉ có vài người nhà đứng dưới tán cây, trong đó có Khương Tố Nguyệt. Nàng không tới sát con, chỉ nhìn hắn kiểm tra túi vải cùng Dao Quang.
Khi mọi người đã đủ, Tĩnh Xuyên gõ trống một tiếng.
Những cây cầu sáng từ từ hiện ra trên mặt hồ.
Vô Song ngẩng đầu.
Một cây cầu chia thành ba nhánh giữa nước. Xa hơn, những nhánh ấy lại giao nhau, nối với các đảo nhỏ, xuyên qua những màn sương mỏng. Có đoạn trông như lơ lửng giữa trời, bên dưới là bóng mây sâu không thấy đáy.
Dọc cầu có những đài đá chưa thắp đèn.
Tĩnh Xuyên chỉ sang bờ đối diện, nơi treo một chiếc chuông lớn.
“Trước tiếng chuông thứ ba, đưa đèn của đội mình đến bến đích. Trên đường phải thắp đủ ba đài có dấu của đội. Thiếu một đài, tới sớm cũng không tính.”
Ông giơ một tấm đồ hình.
“Mỗi đội có đường và đài khác nhau. Đèn dùng để mở lối; hỏa chủng có thể chia qua đài dẫn, không được tách vào đồ vật khác để mang đi. Không rời nền cầu, không vượt lan can, không công kích người khác.”
Vô Song nhìn ngọn lửa trong chiếc đèn Dao Quang vừa nhận.
Nó màu xanh nhạt, không tỏa hơi nóng.
“Muốn dừng thì bóp vỡ phù bên hông. Người giữ trận sẽ đưa về. Đèn tắt cũng có thể xin trợ giúp, nhưng cuộc khảo nghiệm kết thúc tại đó.”
Một đứa trẻ hỏi có được xem đội khác đi không.
“Được. Nhưng đường họ đúng chưa chắc đường các con đúng.”
Một người khác hỏi có được đổi đồ hình.
“Được xem, không được đổi thẻ đội. Các đài nhận thẻ chứ không nhận lời nói.”
Dao Quang khẽ gật đầu, mở đồ hình của mình.
Ba dấu mực sáng lên, nằm cách nhau khá xa. Đi theo đường gần nhất vẫn phải vòng qua đảo ở giữa hồ.
Nàng nhẩm một lượt rồi ghé sát Vô Song.
“Đệ giữ bản này. Khi ta mở cầu, nhìn xem đài kế tiếp ở bên nào.”
Vô Song nhận đồ hình, chưa vội gật. Hắn nhìn những nét trên giấy rồi nhìn cầu thật, xoay tờ giấy nửa vòng.
Dao Quang đưa tay giữ lại.
“Phía bắc ở trên.”
“Nhưng chúng ta đứng phía này.”
Nàng dừng một chút, buông tay.
“Được. Đừng xoay nữa khi đang đi.”
Tiếng trống thứ hai vang lên.
Cầu ở bến chính mở.
Các đội lần lượt bước lên mặt sáng, tiếng chân nghe như đi trên đá mỏng. Vô Song đặt thử một chân, thấy chắc chắn mới bước tiếp. Dao Quang đi phía trước, chiếc đèn trong tay chiếu ra một khoảng đường bằng phẳng.
Đến chỗ rẽ đầu, hắn quay lại nhìn mẹ.
Khương Tố Nguyệt giơ tay.
Hắn cũng giơ tay, suýt làm tuột đồ hình, vội ôm lại trước ngực.
Rồi sương khép phía sau.
Đài thứ nhất dễ tìm hơn Vô Song nghĩ.
Nó nằm ngay dưới một cây liễu mọc trên đảo nhỏ. Dấu đội khắc ở chân đài có hình hai vòng tròn giao nhau, giống tấm thẻ Dao Quang mang theo. Nàng áp thẻ vào khe đá, đưa đèn tới gần.
Một sợi lửa xanh trườn sang lòng đài.
Những đường trên mặt đá sáng lên, chạy xuống chân rồi chia làm hai nhánh dưới cầu.
Vô Song nhìn chúng.
Ánh sáng chạy rất nhanh, nhưng vẫn có thứ tự. Nhánh bên trái sáng trước, nhánh bên phải chậm hơn một chút. Trong lúc ấy ngọn lửa trên đài thấp xuống, rồi trở lại như cũ.
“Được rồi.” Dao Quang thu thẻ. “Đi.”
Vô Song chỉ chân đài.
“Lửa đi đâu?”
“Nối với trận trong cầu. Đài dẫn đều như thế.”
“Hai đường đều mở cầu?”
“Có đường dẫn lực, có đường hồi lưu. Ta chưa xem kỹ.”
Nàng quay lại nhìn, nhớ lời tiên sinh không nên đáp chắc khi chưa biết.
“Muốn xem thì về hỏi. Bây giờ tới đài thứ hai trước.”
Vô Song gật đầu, theo nàng lên nhánh phải.
Phía xa có tiếng reo.
Đội Bắc Thần đã thắp được một đài. Nhưng cậu bé vui quá, giơ đèn cao khiến ánh sáng rời khỏi mặt cầu trước chân. Đoạn đường lập tức tối đi. Người bạn đi cùng kéo tay hắn xuống, hai người đứng yên chờ cầu sáng lại rồi mới đi tiếp.
Dao Quang khẽ lắc đầu.
Vô Song nhớ việc ấy, hạ đồ hình xuống thấp hơn để không che đèn.
Càng vào giữa hồ, sương càng dày. Những bóng núi trên mặt nước nối với núi thật, có lúc nhìn như cầu đang cắm thẳng vào vách đá. Nhưng đến gần, vách đá lại tan, lộ một ngã rẽ.
Có tiếng người từ sau màn sương gọi sang:
“Bên đó có ba vệt sáng không?”
Dao Quang nhìn chân cầu.
“Có hai.”
“Vậy không phải đường của bọn ta.”
Tiếng bước chân xa dần.
Vô Song thấy nàng dùng ngón tay giữ một góc bản đồ, hỏi có phải đánh dấu nơi vừa đi không.
“Ừ. Quay về còn biết.”
Hắn lấy từ túi ra một đoạn dây nhỏ, buộc vào góc ấy để nàng rảnh tay hơn. Dao Quang nhìn chiếc túi từng bị mình chê mang nhiều đồ, không nói gì.
Đài thứ hai nằm ở đầu một cây cầu cong.
Khi họ đến, một đội khác đang đứng xem đài phía đối diện. Hai bên cách nhau một khoảng nước hẹp, nhưng không có đường đi thẳng. Bọn họ nhìn thấy nhau rõ ràng, muốn sang lại phải vòng rất xa.
Dao Quang thắp đài của mình, kiểm tra dấu đã sáng đủ.
Tiếng chuông đầu tiên vang lên.
Âm thanh từ bờ bên kia lan qua mặt hồ, làm những gợn nước nhỏ vỡ thành từng vòng bạc.
Đồ hình trong tay Vô Song chợt nóng lên.
Một đoạn đường mực sáng trên giấy nhạt đi.
Cùng lúc đó, cây cầu trước mặt hai người đóng lại. Lan can bằng ánh sáng hiện ra ngang lối, dấu cấm màu đỏ nổi giữa không trung.
Dao Quang dừng chân, không thử vượt.
Nàng cúi nhìn đồ hình. Phần đường đã thay đổi, để lộ một tuyến vòng qua ba đảo nhỏ, dài gần gấp đôi đoạn cũ.
Từ xa, giọng người giữ trận truyền tới:
“Địa thế đã đổi. Tiếp tục theo những lối đang mở.”
Bên kia khoảng nước, đội trẻ còn lại lập tức quay đi. Họ không tranh cãi, dường như đã từng gặp cách khảo nghiệm này.
Dao Quang nhìn ngọn đèn rồi tính đường.
“Phải nhanh hơn.”
Vô Song chưa bước.
Hắn đang nhìn đài thứ ba.
Nó nằm trên hòn đảo cách đó không xa, cao hơn mặt nước một chút. Từ chỗ đứng, thậm chí thấy rõ hai vòng tròn ở chân đài. Bến đích ở phía sau đảo, chỉ còn cách một cây cầu ngắn.
Con đường gần nhất vừa bị đóng.
Đường còn lại dẫn họ đi xa khỏi nơi muốn đến.
“Tỷ tỷ.”
“Gì?”
“Đèn của chúng ta phải tới kia?”
“Phải thắp đài kia trước.”
“Chúng ta cũng phải tới đó?”
Dao Quang định đáp, nhưng lời ra đến miệng lại dừng.
Vô Song cúi xuống cạnh đài thứ hai, giữ người trong lan can. Hắn không nhìn cây cầu đã đóng nữa.
Ở chân đài, hai đường sáng vẫn đang chảy.
Một đường đi theo lối cầu còn mở.
Đường kia chìm xuống mặt nước, hướng thẳng tới hòn đảo bên kia.
Hết Chương 6.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.