Chương 22: Tên Trong Sổ
Kẻ Gìn Giữ Vọng Âm - The Keeper Of Echoes
Mục lục
24 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 24/24 chương
CHƯƠNG 022
TÊN TRONG SỔ
Chiếc thuyền giấy vẫn nằm trong khay, trên tấm lót xám. Nhãn
buộc ở góc khay chỉ có một con số: 1968.
“Cái thuyền này vào Archive bằng đường
nào vậy?” Keeper hỏi.
Iris đang ghi nốt một dòng vào sổ
ca. Cô đậy nắp bút.
“Anh biết nó thuộc lô 94 rồi.”
“Lô 94 thì tôi biết. Tôi hỏi ai đem
nó vào, và đem vào kiểu gì.”
Cô đứng dậy, đi dọc dãy kệ tới chỗ để các lô hồ sơ năm 1994
và rút ra một tập hồ sơ mỏng. Keeper ngồi yên, tay phải trong nẹp gác trên mặt
bàn, và nói khi cô còn quay lưng.
“Tôi mới gặp con bé đó xong. Mình đã
ghi lại lời tôi rồi, nhưng tất cả vẫn chỉ từ một nguồn: Dư Âm.” Anh nhìn chiếc
thuyền. “Mà Dư Âm thì không được tự làm chứng cho chính nó. Tôi cần một thứ do
người khác để lại, từ trước khi tôi biết có con bé này.”
Iris đặt tập hồ sơ xuống trước mặt
anh.
“Vậy mình đi từ chỗ nó vào Archive
trước. Xong rồi mới đi ra ngoài.”
Tờ ghi chú kẹp sau phiếu tiếp nhận chính, nhỏ bằng bàn tay,
giấy ngả màu nước trà. Giấy mỏng hơn những tờ xung quanh, không có chữ ký nhận,
như được ai đó nhét thêm vào lúc nào không rõ. Bút bi xanh, nét nghiêng và dồn,
dòng cuối ghi năm: 1997.
Theo lời một người ở khu bến, chiếc
thuyền này là của một bé gái hay ngồi chờ ở đó.
Keeper đọc xong và thấy ngực mình ấm lên. Bé gái. Bến. Chờ.
Ba thứ đó khớp với những gì anh mang ra khỏi Dư Âm đến mức anh có thể gấp tờ giấy
lại, kẹp vào hồ sơ và coi như xong. Không ai trong Archive bắt bẻ anh. Có lẽ
Iris cũng không.
Anh đặt tờ giấy xuống cho phẳng, lần lượt xem xét từng điều
được ghi trên đó. Ai kể? Tờ giấy không có tên. Kể khi nào? Gần ba mươi năm sau,
và ba năm sau khi chiếc thuyền đã nằm trong kho. Người viết có tận mắt thấy cô
bé không? Hai chữ “theo lời” đã trả lời thay. Cô bé tên gì, mấy tuổi? Không có.
Còn lại chỉ là câu chuyện rất dễ
tin, bởi mọi chi tiết trùng khớp đều là điều anh đã biết qua Dư Âm.
Iris đã đưa tay ra, định lấy tờ giấy. Cô thấy anh đẩy nó
sang mép bàn trước thì rút tay về, mở nắp bút và ghi vào sổ ca: Ghi chú 1997 —
không dùng làm căn cứ.
“Tôi muốn tin tờ đó,” Keeper nói.
“Nên tôi để nó ra ngoài.”
Iris xoay cuốn sổ ca cho anh nhìn
dòng vừa ghi, rồi xoay lại.
“Giờ tôi cần một nguồn mà Archive
không dính vào. Sổ cư trú chẳng hạn. Người ta lập sổ để ghi dân trong vùng, đâu
phải để xác nhận chuyện chiếc thuyền.”
“Có sổ cư trú khu hạ lưu năm 1968, bản
số hóa. Sáu quyển, chia theo xóm. Danh mục số tra được tên, còn địa chỉ thì phải
mở bản quét mới thấy.” Iris kéo bàn phím lại gần. “Tôi gõ ‘Linh’, nữ trước.”
Danh mục quay một lúc rồi trả về mười
bảy mục.
Iris để con trỏ lên ô lọc tuổi.
“Lọc theo tuổi?”
“Tám—” Keeper mở miệng, rồi bỏ lửng.
“Khoan. Đừng lọc tuổi. Tôi muốn thấy cả những Linh không khớp trước. Lấy hai
quyển thôi, xóm Bến với xóm Chợ.”
Còn bốn mục.
Dòng đầu: Linh, nữ, mười một tuổi.
Anh muốn giữ dòng này, dù tuổi không khớp. Từ lúc ra khỏi Dư
Âm anh đã mong tìm được một cái tên như thế, và trong một thoáng anh nghe chính
mình bắt đầu tìm cách: người ghi có thể nhầm tuổi, hoặc anh đoán lệch, trẻ con
nhìn thế nào cũng có thể —
Anh dừng, mở bản quét và kéo mắt
sang cột địa chỉ.
Xóm Chợ, bên kia cầu.
“Loại.”
Iris kéo xuống mục tiếp theo.
Dòng thứ hai nằm trên một trang sổ,
mực đã ngả nâu. Cô phóng to lên, và cả hai cùng đọc.
Linh. Nữ. Tám tuổi. Nhà dãy ven
sông, xóm Bến.
Chữ viết tay, nét ngang của một người phải chép hàng trăm
dòng trong một buổi. Nét cuối chữ L kéo dài, mực nhạt dần về phía cuối nét. Người
ghi dòng này chưa từng nghe tên Keeper, tên Archive, chưa thấy chiếc thuyền
nào. Họ chỉ hỏi một cái tên, một độ tuổi, một nơi ở rồi viết xuống và sang người
kế tiếp.
Keeper đọc tên cô một lần. Rồi đọc lại,
chậm hơn.
Anh cúi sát màn hình, sườn phải nhói lên. Anh ngả người ra
ghế; một lát sau lại cúi xuống, ngón tay trái đặt cạnh dòng chữ mà không chạm
vào.
Trong Dư Âm cô bé không bao giờ đứng yên. Cô đổi chân, đếm bậc,
quay đầu mỗi lần có tiếng động ngoài sông. Ở đây cô chỉ là một dòng, nằm giữa một
bà cụ sáu mươi chín tuổi và một cậu bé bốn tuổi.
Phần chữ ở cột thông tin bên cạnh đã
nhòe vì ẩm, không đọc được.
Iris lưu bản quét, rồi tự ghi số quyển, số trang vào lề hồ
sơ, phần việc đáng lẽ của anh. Anh không bảo cô. Cô cũng không nhắc đến bàn tay
đang nằm trong nẹp.
Màn hình tự tối đi vì bỏ không. Iris
chạm vào chuột cho nó sáng lại.
“Còn cái thuyền,” Keeper nói.
“Phiếu bàn giao của lô nằm trong hộp
phiếu rời, tầng dưới cùng. Hộp đó nặng.”
Anh chống tay trái định đứng lên.
“Ngồi,” cô nói, không quay lại.
Cô đã đặt hộp xuống bàn trước khi
anh kịp thẳng người.
Phiếu nằm gần đáy, kẹp trong một bìa xanh bạc màu. Kho địa
phương lập nó năm 1994 khi chuyển lô sang Archive, dựa trên sổ tiếp nhận cũ của
trạm bến. Bốn mươi hai dòng, mỗi dòng một vật. Keeper đếm bằng ngón tay tới
dòng mười chín.
Thuyền giấy, một chiếc. Thu tại Bến
Cũ, mùa mưa 1968.
Bến Cũ. Anh biết một cái bến trong Dư Âm, nhưng tên trên tờ
phiếu có thể chỉ là cách người ta gọi lại nó nhiều năm sau. “Mùa mưa” cũng
không phải một ngày. Anh bắt mình kiểm tra cả hai thứ trước khi để mấy chữ ấy
làm anh yên lòng.
Iris mở trang đầu của quyển sổ cư trú. Một tấm bản đồ vẽ tay
đã cũ được kẹp ở đó, đánh dấu hai bến trong khu vực. Một bến nằm dưới chân cầu,
sát xóm Chợ. Bến còn lại ở cuối xóm Bến, ngay sau dãy nhà ven sông. Bên cạnh
nó, bằng mực đỏ đã nhạt, là hai chữ: Bến Cũ.
Keeper rê ngón tay từ dãy nhà tới bến.
Cô bé mười một tuổi ở xóm Chợ thuộc
bến bên kia cầu. Dòng của Linh tám tuổi nằm ở đây.
“Cùng khu. Cùng mùa,” anh nói, ngón
tay vẫn đặt trên dòng mười chín. “Nhưng cái phiếu này có nhắc gì tới con bé
đâu.”
Anh mở ngăn kéo, lấy ra một tờ nhãn trắng, loại Iris dùng để
thay nhãn khay. Anh cầm bút bằng tay trái, nhìn tờ nhãn, rồi nhìn chiếc thuyền
với vệt nước chạy dọc cánh, nếp gấp ở mũi đã mềm như vải.
Iris không với tay tới tờ nhãn.
Anh đặt bút xuống, cất tờ nhãn trở lại
ngăn kéo và đẩy ngăn kéo vào.
Tờ hồ sơ vụ việc nằm bên tay trái anh từ đầu buổi. Anh kéo
nó lại gần. Tay phải trong nẹp vẫn nằm trên bàn, nên khi anh viết dòng đầu, tờ
giấy trượt theo nét bút. Iris đặt một ngón tay lên góc giấy giữ nó lại.
LINH — tên, tuổi, nơi ở, năm 1968: có trong sổ cư trú khu hạ
lưu. Nguồn dân sự, độc lập với Archive.
THUYỀN — thu tại Bến Cũ, mùa mưa 1968. Phiếu bàn giao do kho
địa phương lập từ sổ tiếp nhận cũ của trạm bến.
LINH — THUYỀN: chỉ có Dư Âm. Chưa có
nguồn độc lập.
Dòng cuối ngắn nhất:
NGƯỜI CHA: không có nguồn.
Anh xuống dòng. Ở ô tham chiếu chéo, ô lâu nay để trống, anh
viết một chữ: LINH, rồi ghi số quyển và số trang bên cạnh theo con số Iris đã
chép vào lề.
Anh đọc lại cả tờ từ trên xuống. Trong ô trạng thái, anh gạch
ĐANG XÁC MINH. Bên dưới, bằng chữ in và bằng tay trái, anh viết:
ĐÓNG
Anh đặt bút xuống.
Nắm cơm Linh đưa vẫn còn rõ trong
trí nhớ anh. Nhưng đó là điều anh trải qua trong Dư Âm; không có chứng cứ rằng
cô bé đã gặp anh ở bến năm 1968.
Iris rút ngón tay khỏi góc giấy. Trong phòng chỉ còn tiếng
máy hút ẩm chạy và chiếc thuyền nằm yên trong khay.
Iris đặt cây bút chì xuống bàn. “Tôi đã gửi một yêu cầu sang
kho tư liệu Bến Cũ. Họ còn lưu sổ lao động và sổ giao dụng cụ của khu hạ lưu,
không nằm trong mục lục Archive.”
“Cô tra tên cha Linh à?”
“Chưa có tên để tra. Tôi chỉ xin danh mục theo bến và năm
1968. Có vật hay có người liên quan hay không, phải xem giấy gốc đã.”
Keeper nhìn chữ ĐÓNG do chính tay mình viết. “Vậy hồ sơ này
vẫn đóng.”
Một lúc sau, Iris quay lại chỉ mục lô 94 để gắn tham chiếu của
quyển sổ vào đúng hồ sơ. Trước khi lưu, cô đối chiếu số vật trên phiếu bàn giao
với danh sách điện tử, đi từng số từ 94-0301 xuống dưới.
Ngón tay cô dừng giữa 0328 và 0330.
“Thiếu 0329.”
Keeper nhìn sang.
“Thiếu ở bên phiếu hả?”
“Phiếu thì đủ bốn mươi hai dòng. Hệ
thống chỉ còn bốn mươi mốt mục có nội dung.”
Cô mở mục 94-0329. Số mục vẫn còn. Ô
nội dung trống.
“Không phải chưa nhập,” Iris nói.
“Nó từng có nội dung.”
Nhật ký thao tác cho thấy mục được tạo cùng đợt với cả lô. Một
dòng sau đó ghi việc xóa nội dung, sau ngày chốt lô.
Mã thao tác: K-11.
Iris mở bảng mã xử lý áp dụng cho lô
94, rà một lượt rồi quay lại đầu bảng.
“Bảng mã của lô này không có K-11.”
Keeper đọc dòng nhật ký đến hết, rồi đọc riêng cái mã ấy.
Tay trái anh đã đưa về phía bàn phím, nhưng mắt dừng ở tờ hồ sơ nằm ngoài mép
bàn. Chữ ĐÓNG cuối trang vẫn còn bóng mực.
Anh để tay xuống.
“Đáng tra tiếp,” Iris nói.
“Tôi tò mò muốn chết đây. Nhưng
không phải hôm nay.”
Cô chép nguyên dòng nhật ký vào một
ghi chú riêng, gắn nó với lô 94 rồi đóng cửa sổ.
Thông báo từ phòng tiếp nhận đã chờ
sẵn ở góc màn hình.
“Phòng tiếp nhận vừa nhắc lại,” Iris
nói. “Hai chị em dưới sảnh vẫn đang chờ. Cả hai đều nhớ một bài hát từ hồi nhỏ,
mà hát ra thì không giống nhau. Lịch gặp anh của họ vẫn chưa bị hủy.”
Keeper nhìn đồng hồ trên tường.
“Cho tôi mười phút. Tôi cất cái này
đã.”
Anh đứng lên, dùng tay trái bê khay chiếc thuyền ra giá.
Khay nhẹ. Anh đặt nó lại đúng chỗ cũ, xoay nhãn ra ngoài.
Nhãn vẫn chỉ ghi: 1968.
Trên bàn, tờ hồ sơ còn mở ở ô tham
chiếu chéo.
Một chữ nằm ở đó:
LINH.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.