Chương 24: Vết Cháy Trên Thép
Kẻ Gìn Giữ Vọng Âm - The Keeper Of Echoes
Mục lục
24 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 24/24 chương
CHƯƠNG 024
VẾT CHÁY TRÊN THÉP
Mảnh kim loại nằm trên khay đệm, cách tay trái Keeper chừng
một gang. Anh không đưa tay ra.
Anh vẫn thấy bàn tay ấy nằm dưới đống gạch, các ngón xòe ra.
Chừng đó là đủ để anh ngồi yên một chỗ.
Đầu ngón tay trái của anh còn đen. Iris đặt một miếng gạc ẩm
cạnh khuỷu tay anh, không nói gì. Anh lau từng ngón một. Vết đen mờ đi mà không
hết, vẫn nằm trong vân tay như mực. Iris không ngăn. Cô chỉnh tập hồ sơ cho thẳng
mép, chậm hơn mức cần thiết, như người để người khác làm xong việc của mình.
“Đừng cho tôi xem lại cái đó,” anh
nói, mắt không rời cái khay. “Kiểm giấy trước đã.”
Iris đẩy cái khay ra xa tay anh hơn
một chút, rồi kéo tập hồ sơ nhập kho về phía mình.
“Tôi không định cho. Những gì anh đã
thấy cứ để nguyên trong Dư Âm. Ở đây mình chỉ tính những thứ kiểm lại được.” Cô
liếc những ngón tay đen của anh. “Anh còn ngửi thấy gì không?”
“Sắt cháy.”
“Vậy mười phút tới anh chỉ nhìn,
không kết luận gì hết.”
“Cô cầm đi. Tôi nhìn.”
Anh kéo ghế sát bàn bằng chân. Hông trái anh nhói lên. Tay
phải trong nẹp nằm trên đùi, vẫn vô dụng như từ sáng.
“Việc tôi cần biết là cây cầu,” anh
nói. “Cầu đá, đủ rộng cho bốn cỗ xe, một con kênh sâu, nhà máy dệt sáu tầng ở bờ
đông. Cô tìm nó ở đâu?”
“Những dấu ấy chưa đủ để xác định
đúng một cây cầu,” Iris nói. “Vật này thì có số, có gỉ, có dấu. Tôi đi từ vật.”
Cô đặt ba tấm ảnh nhập kho cạnh khay. Cả ba đều được hệ thống
tiếp nhận ghi thời điểm trước khi mảnh kim loại tới phòng xử lý này. Trong ảnh
đã có vết gãy ở mép trong, và vệt cháy chạy qua khớp nối.
“Ảnh thì sau này người ta vẫn bổ
sung được,” Keeper nói.
“Được. Vì vậy tôi chưa coi ba tấm
này là đủ.”
Cô dùng nhíp nghiêng mảnh kim loại,
cho đèn rọi thẳng vào mặt gãy.
“Anh nhìn chỗ này. Gỉ ăn đều từ mép
vào tới tận những chỗ lõm sâu nhất. Mặt gãy này đã hở từ lâu, lâu trước khi nó
vào Archive.”
“Vậy là chứng minh được mảnh này
cũ,” Keeper nói. “Còn cây cầu thì chưa.”
“Đúng. Tôi sẽ ghi nó cũ, và chỉ ghi
đến đó.”
Gần bộ phận chắn tay của vũ khí có
ba rãnh song song. Keeper chỉ vào mà không chạm.
“Dấu thợ à?”
Iris đưa ảnh ba rãnh vào danh mục
tham chiếu. Màn hình nhảy ra hàng trăm kết quả.
“Dấu kiểm định phổ thông,” cô nói.
“Đã có thời hàng chục xưởng cùng dùng dấu ấy.”
“Hy vọng của tôi sống được đúng bốn
phút,” Keeper nói.
“Năm. Tôi đọc chậm.”
Anh suýt bật cười. Một đầu mối bị loại
sớm vẫn hơn một đầu mối đẹp mà sai.
Iris lật mảnh kim loại lại. Dưới mép
nhãn Archive lộ ra một dãy số khắc mờ.
“Số này không phải của mình.”
“Số kho cũ à?”
“Là định dạng từ trước khi đổi hệ thống.
Để tôi tra sổ chuyển giao.”
Bản quét cũ chỉ có hai chặng: một kho trung gian, rồi
Archive. Chặng kiểm định lẽ ra nằm giữa hai nơi ấy đã biến mất khỏi hồ sơ. Ở cột
xử lý của dòng chuyển chỉ còn đúng bốn ký tự.
“K-11,” Keeper đọc theo, rồi ngẩng
lên. “Lô 94, mục 94-0329. Mã xóa trong nhật ký.”
Iris nhìn anh một giây, rồi mở nhật ký thao tác của lô 94, dừng
ở mục ấy: nội dung mục này từng bị xóa, và mã thao tác xóa là K-11. Cô kiểm lại
nguồn của hai hồ sơ; chúng không phải bản sao của nhau. Bảng mã xử lý vẫn không
có K-11.
“Hai hồ sơ lưu chuyển độc lập, hai vật
khác nhau, mà cùng một mã không có trong quy trình,” cô nói. “Một lần thì còn
có thể là lỗi. Hai lần, từ hai nguồn độc lập, thì không còn là lỗi đơn lẻ nữa.”
Keeper đọc lại hai dòng sổ.
“Nếu muốn giấu cho kín thì đâu cần để
mã lại. Sao người ta lại ghi nó vào?”
“Có thể để sau này một người khác lần
ra được. Cũng có thể đó chỉ là cách làm việc của thời trước. Tôi không biết. Hồ
sơ không đủ để chọn.”
Thay vì tên cây cầu, anh chỉ tìm được một mã từng dùng để
xóa một mục ở hồ sơ khác.
“Mảnh này là của Phượng Hoàng. Nếu
nó bị đem đi vòng để không ai lần ra cô ấy thì—”
Anh tự ngắt lời. Hồ sơ chỉ nói vật này đã đi qua một tuyến
lưu chuyển bất thường. Nó không nói vì sao, càng không nói vì ai.
“Thôi, bỏ câu vừa rồi đi.”
“Tôi không ghi,” Iris nói. “Nhưng
anh cứ nói ra cũng được, để biết mình đang suy diễn tới đâu.”
Keeper nhìn vết cháy chạy qua khớp nối. Trong hồ sơ, nó sẽ
chỉ là “hư hại do nhiệt”. Anh đã thấy những người qua được cây cầu nhờ quyết định
của Phượng Hoàng, và cả những người nằm dưới gạch cũng vì chính quyết định ấy.
Anh không biết phải gọi lựa chọn ấy thế nào cho công bằng.
Anh để vết cháy nằm yên trên thép và kéo tờ giấy làm việc về
phía mình. Dòng đầu tiên anh viết bằng tay trái chưa phải một mã nào. Nét chữ
nghiêng, đầu dòng đè lên lề:
Cầu đá. Phía đông: nhà máy dệt, dãy nhà thợ. Có người dưới gạch.
Từ Dư Âm, chưa kiểm chứng.
Iris đọc ngược chiều chữ.
“Dòng này có thể để lại trong hồ sơ
không?” anh hỏi. “Ngoài tờ giấy của tôi.”
Iris ngừng tay trên bàn phím.
“Tôi có thể ghi kèm biên bản tiếp
xúc: tên anh, giờ và tình trạng lúc chạm vật. Phần lời kể ấy được đánh dấu chưa
kiểm chứng, không phải chứng cứ độc lập.” Cô nhìn anh. “Nhưng sau này ai đọc hồ
sơ vẫn có thể hỏi anh: cầu nào, nhà máy nào, có ai chết.”
“Tôi sẽ nói tôi không biết.”
“Họ sẽ hỏi lần nữa.”
“Tôi vẫn nói không biết. Ghi tên
tôi.”
Cô ghi. Anh nhìn tên mình hiện trong cột ghi chú bằng chữ in
của máy, nằm cạnh một dòng mà chính anh cũng không chứng minh được.
Anh kẻ một nét ngang dưới dòng ấy
trên tờ giấy của mình, rồi viết tiếp, lần này gọn hơn:
TRUY VẾT MÃ K-11.
Bên dưới là hai dòng: mảnh vũ khí —
sổ chuyển giao. Lô 94 — mục 94-0329.
“Hai việc đầu: ai ký dòng chuyển
này, và ai chốt lô 94.”
“Còn mảnh này?” Iris hỏi.
“Niêm lại. Tôi chưa cần chạm vào
nó.”
“Tốt. Chưa cần thì đừng.”
Mục lịch màu vàng vẫn sáng ở góc màn
hình. Hai chị em đã bị dời hai lần.
“Họ vẫn đang chờ ở dưới,” Iris nói.
“Tôi xin dời sang mai được. Hôm nay ai nghe lý do cũng hiểu.”
Keeper nhìn tờ giấy. Hai dòng cần tra nằm ngay đó, và anh muốn
tự tay làm, dù tay phải bó nẹp và chữ tay trái chỉ vừa đủ đọc. Dưới nhà, hai
người đã ngồi chờ qua hai lần đổi giờ để nghe câu trả lời cho một bài hát. Với
Archive, đó là một vụ nhỏ. Với họ thì không, và họ không nợ gì cây cầu của anh.
“Khỏi dời lần ba,” anh nói. “Nhưng
cho tôi rửa tay đã.”
“Hai phút,” Iris nói. “Hai việc
trong tờ của anh tôi tra luôn.”
“Cô đọc kết quả cho tôi trước khi
ghi vào hồ sơ.”
“Tôi ghi theo thứ tự tôi tìm thấy.
Anh sẽ đọc kịp.”
Anh đẩy tờ giấy sang phía cô, cầm tập hẹn bằng tay trái rồi
đứng dậy, đợi hông trái bớt cứng mới bước ra cửa.
Ở bồn nước cuối hành lang, anh vặn vòi bằng tay trái. Nước
cuốn bụi đen xuống bồn rồi trong lại. Anh lau khô vào vạt áo và xuống cầu thang
chậm, tay trái vịn lan can, mỗi bậc thang lại khiến hông trái anh nhói lên.
Miriam Vale và Elsie Vale ngồi cách nhau một cái ghế trống
trong phòng chờ. Cửa mở mà cuộc cãi của họ vẫn chưa dừng.
“Mua cái nón to.” Miriam gõ ngón tay
xuống tay vịn.
“Nón lò,” Elsie nói.
“Nón lò là cái nón gì?”
“Thì cái nón lò!”
“Chị nghe bài này hai mươi mấy năm rồi,
chưa ai nói cho chị biết nón lò là cái nón gì.”
“Vì không ai cần hỏi. Chỉ có chị cần.”
Keeper đứng ở cửa chờ họ cãi hết
câu. Hết câu rồi mà vẫn chưa ai quay sang anh.
“Xin lỗi để hai người chờ lâu,” anh
nói. “Lịch bị dời hai lần.”
Elsie quay lại trước, liếc cái nẹp
trên tay phải anh.
“Ủa, anh bị sao vậy?”
“Chuyện dài, mà không dính gì tới
bài hát.”
“Vậy thì tốt,” Miriam nói. “Chuyện của
tụi em có mười phút là xong. Ai thua thì rửa chén một tháng.”
“Hai tháng,” Elsie nói.
“Đó. Sắp thua là lại nâng cược. Lúc
nào cũng vậy.”
“Ai sắp thua? Em chưa thua.”
“Sao tới giờ hai người mới cần
Archive phân xử?” Keeper hỏi.
“Cuối tuần này nhà em họp mặt,”
Elsie nói. “Mấy đứa nhỏ lục ra tấm ảnh cũ của hai chị em hồi ở trong bếp, rồi bắt
hát lại bài này. Tụi em vừa mở miệng là cãi liền.”
“Tấm ảnh có giúp được gì không?”
“Chỉ thấy hai cái đầu với nửa cái
bàn,” Miriam nói. “Không thấy sàn, không thấy bếp, nói gì tới cái nón.”
“Nhưng thấy chị cười ngu lắm.”
“Em cũng có trong ảnh đó.”
“Em cười đẹp.”
Keeper ghi thêm một dòng. Tới đây anh đã biết họ không đến
chỉ để thắng một cuộc cãi. Họ muốn mang cùng một bài hát về, cho cả nhà ngồi
nghe.
Anh mời họ vào phòng tư vấn cạnh sảnh, nơi có một chiếc bàn
nhỏ. Anh ngồi xuống đối diện, tập hồ sơ trên đầu gối, cây bút trong tay trái.
Anh chia trang giấy làm hai cột, ghi tên mỗi người lên đầu cột.
“Tôi chưa phán được gì hết. Hai người
hát riêng cho tôi nghe, từng người một. Chị trước. Em đừng chen.”
“Em có chen đâu.”
“Chen từ lúc chị hít hơi.”
“Chị hít hơi to quá.”
“Chị,” Keeper nói.
Miriam hắng giọng rồi hát, nhỏ và nhanh, như hát cho đứa trẻ
sắp ngủ. “Mua cái nón to, đội cho mưa ngừng. Mưa ngừng chưa kịp, nón đã bay rồi.”
Bốn nốt đầu đi thẳng một mạch. Tới chữ “to”, giọng chị vút lên, rồi rơi xuống ở
câu kết.
“Giờ tới em.”
Elsie hát chậm hơn. “Mua cái nón lò, đội cho mưa ngừng.” Bốn
nốt đầu y hệt chị. Tới chữ “lò”, giọng cô tròn lại, ngân dài, không vút lên.
Câu sau cũng khác bản của chị.
“Nón lò là cái nón tròn, cứng, úp
lên đầu như cái nắp nồi,” Elsie nói, không đợi ai hỏi.
“Vậy là nón nồi.”
“Không phải nón nồi. Nón lò.”
“Bốn nốt đầu,” Keeper chen vào. “Hai
người hát trùng cả bốn nốt ấy.”
“Tại tụi em hát chung từ nhỏ,” Elsie
nói. “Đoạn đó ai cũng thuộc.”
“Hồi đó có ghi âm lại không?”
“Hồi đó nhà em làm gì có máy ghi
âm,” Miriam nói. “Chỉ có hai đứa với cái bếp.”
“Kể tôi nghe về cái bếp. Bài này ra
đời lúc nào?”
“Trong bếp—” Miriam bắt đầu.
“—hôm trời mưa,” Elsie nối.
Họ nhìn nhau. Từ lúc anh bước vào, đây là lần đầu hai người
có vẻ vui vì cùng nhớ một chuyện.
“Mưa mùa hè,” Miriam nói. “To tới mức
phải hét mới nghe nhau.”
“Rồi hai đứa hát sai,” Elsie nói.
“Rồi cười.”
“Cười tới sặc.”
Keeper ghi lại. Chữ tay trái vẫn xấu,
nhưng đọc được.
“Còn sàn nhà?”
“Sàn đá,” Miriam nói. “Chị nhớ rõ, lạnh
ngắt. Chị ngồi dưới đó cho mát.”
“Sàn gỗ,” Elsie nói. “Chị ngồi sàn gỗ,
còn em ngồi cái ghế đẩu của mẹ.”
“Cái ghế đẩu để trong kho mà.”
“Hôm đó thì không.”
Miriam mở miệng định cãi, rồi thôi,
cúi xuống nhìn bàn tay mình.
“Chị đâu có để ý cái ghế.”
“Mùi gì?” Keeper hỏi.
“Hành cháy,” Miriam nói. “Mẹ làm
cháy hành, cả nhà ho.”
“Bánh nướng. Mẹ đang làm bánh. Hành
đâu ra mà cháy.”
“Bánh mặn.”
“Bánh mặn cũng đâu có hành cháy.”
“Ai hát sai trước?” anh hỏi.
“Em,” Miriam nói.
“Chị chứ ai.”
“Rồi người kia sửa,” Elsie nói.
“Rồi người sửa bị giận,” Miriam nói.
“Rồi cả hai cười.”
Họ im. Lần này hai người lại nói giống
nhau.
Keeper nhìn trang ghi chú. Hai cột, bốn chỗ lệch: sàn, ghế,
mùi, người hát sai trước. Ba chỗ trùng: bếp, mưa, tiếng cười. Các chi tiết
trùng nhau đáng đem kiểm tra trước, nhưng chưa vì thế mà đáng tin hơn. Anh đã
trả giá đủ để nhớ sự khác biệt đó.
“Cho tôi thử một chuyện. Tôi hát dở
lắm, báo trước. Tôi lấy phần hai người cùng giữ được, ghép với những đoạn ít
cãi nhau nhất. Hai người nghe xong thì nói thật cho tôi biết.”
“Anh làm được vậy hả?” Miriam hỏi.
“Thử mới biết.”
Anh kẻ thêm một cột thứ ba, viết MASTER lên đầu cột, gạch
chân. Rồi hát khẽ, bằng giọng vụng của người chưa bao giờ hát cho ai nghe: bốn
nốt đầu chung, câu một lấy chỗ vút lên của Miriam, câu hai lấy cách Elsie ngân
chậm, tròn tiếng. Tới chữ đang tranh cãi, anh ngân một tiếng “ừm” để khỏi phải
chọn bên nào.
Anh dừng. Hai chị em nhìn anh.
“Bài của ai vậy?” Miriam hỏi.
“Nghe như bài của người lạ,” Elsie
nói.
“Mà anh còn hát lạc nữa.”
“Cái đó thì em đồng ý.”
Họ nhìn nhau. Lần này hai người đồng
ý với nhau là để chống lại anh.
“Tôi chịu hậu quả,” Keeper nói.
Nhưng anh không cười. Bản ghép dùng toàn những phần anh tưởng
là chắc nhất, vậy mà chẳng thuộc về ai.
Anh gạch bản ghép bằng tay trái, một nét dài xuống hết cột
thứ ba, rồi gạch luôn chữ MASTER.
“Tôi đổi cách làm.”
“Anh định làm gì?” hai người hỏi
cùng lúc.
“Tôi không tìm bản đúng nữa.”
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.