Kiếm Khách Đại Việt

Chương 1: Cái Nợ Đầu Tiên

Đăng: 16/10/2026 07:26 5,654 từ 9 lượt đọc

Sáng hôm ấy, sương trên núi Yên Tử dày đến mức một con cò bay ngang cũng phải xin phép mới dám đi qua.

Phạm Vô Ưu đang nằm ngửa trên phiến đá trước am, mồm ngậm cọng cỏ, mắt nhìn mây, lòng nghĩ về một chuyện hết sức hệ trọng: trưa nay nên ăn khoai lang luộc hay khoai lang nướng.

Chàng hai mươi sáu tuổi, người gầy, tóc buộc qua loa bằng một sợi dây rừng, áo nâu vá bảy chỗ, chỗ nào cũng vá bằng một màu vải khác nhau, nên nhìn từ xa giống như một cái cầu vồng đang bị ốm. Bên hông chàng đeo một thanh kiếm dài ba thước, vỏ sần sùi, lưỡi gỉ đến mức con ruồi đậu lên cũng phải ngần ngừ xem có nên tin tưởng nó không.

Từ trong am, một giọng già khàn khàn vọng ra: “Ưu! Vô Ưu! Con chết ở đâu rồi?”

“Dạ, con đang nằm, thưa sư phụ. Nằm thì chưa chết được, chết phải đứng dậy trước đã.”

“Đứng dậy, vào đây.”

Vô Ưu thở dài một hơi rất dài, như thể vừa bị lôi ra khỏi một giấc mộng đẹp. Chàng lười biếng bò dậy, phủi đít rồi đi vào am.

Am của lão sư phụ chỉ là một gian nhà tranh ba vách, cái vách thứ tư là vách đá của núi. Trong am có một cái giường tre, một bếp đất, một bình trà sứt miệng và một ông già.

Ông già ấy tên là Tùng Lão, nhưng cả núi đều gọi là Lão Tùng, vì râu tóc ông bạc trắng, thân hình khô cong mà vững chãi. Gió thổi chẳng đổ, bão táp chẳng gãy, chỉ có điều thỉnh thoảng hay rụng lá, nghĩa là rụng một hai câu đùa dai. Không ai biết ông bao nhiêu tuổi. Có kẻ bảo ông đã chống gậy lên Yên Tử từ thời vua Lý. Vô Ưu từng hỏi, ông chỉ đáp: “Ta quên rồi. Tuổi tác là thứ nặng, ta vứt từ lâu để đi cho nhẹ.”

Lúc này, Lão Tùng đang ngồi xếp bằng bên bếp. Trước mặt ông đặt hai thứ: một túi vải nhỏ và một tờ giấy dó đã ngả vàng.

“Ngồi xuống.”

Vô Ưu ngồi xuống, liếc tờ giấy rồi lại liếc túi vải, trong lòng bỗng sinh ra một dự cảm chẳng lành.

“Con theo ta bao nhiêu năm rồi?” Lão Tùng hỏi.

“Mười sáu năm, thưa sư phụ. Từ hồi con còn bé tí, bị cha mẹ bỏ lại trong chiến loạn, được người nhặt về.”

“Mười sáu năm.” Lão gật gù. “Trong mười sáu năm ấy, con ăn của ta bao nhiêu gạo, bao nhiêu khoai, bao nhiêu muối, con có tính không?”

“Dạ… con tính không nổi.”

“Ta tính được.”

Lão đẩy tờ giấy về phía chàng. “Đây.”

Vô Ưu cầm lên xem. Đó là một bản kê khai chi chít chữ Nôm, nét chữ run run nhưng rõ từng dòng. Gạo, ba trăm sáu mươi thúng. Khoai, một nghìn hai trăm củ. Muối, năm mươi lăm cân. Rượu nếp tính riêng, vì con uống lén.

Chàng giật mình ngẩng đầu. “Sư phụ! Rượu nếp con có uống đâu!”

“Hũ rượu sau am, mỗi tháng vơi một chút. Ta không hề nuôi chuột biết nhón chân và biết đóng nút bình.”

Vô Ưu gãi đầu, cười hì hì. Chàng vốn là người như thế. Đã cười thì cười thật lòng, bị bắt quả tang cũng cười, cười đến mức người đi bắt đôi khi còn cảm thấy mình hơi quá đáng.

“Tổng cộng,” Lão Tùng chậm rãi nói, “con nợ ta hai mươi quan tiền.”

“Hai… hai mươi quan?” Vô Ưu tròn mắt. “Sư phụ, cả đời con chưa thấy nổi một quan!”

“Vì thế ta đuổi con xuống núi.”

Câu nói rơi xuống giữa am như một viên đá rơi xuống giếng cạn. Không có tiếng nước, chỉ có sự im lặng. Gió lùa qua vách tranh. Trong bếp, củi nổ lách tách một tiếng.

Vô Ưu ngồi thẳng người. Nụ cười vẫn còn trên môi, nhưng đã hơi sượng. “Sư phụ đùa phải không?”

“Ta đùa nhiều, nhưng chuyện này không phải.”

Chàng nhìn mặt sư phụ rất lâu. Lão vẫn bình thản, đôi mắt sâu như đáy hồ mùa thu. Trong đó có thứ gì rất nhẹ mà rất nặng, chàng nhìn mãi cũng không thấu.

“Con đã ở trên núi này mười sáu năm.” Lão Tùng chậm rãi nói. “Kiếm pháp ta dạy, con học hết. Kinh sách ta đọc, con thuộc gần hết. Chỉ có điều, con học như người xem hát, ngồi dưới thưởng thức chứ không bao giờ bước lên sân khấu. Đạo không nằm trong sách, Ưu ạ. Đạo nằm trong cái chợ, cái bến đò, cái quán nước đầu làng. Ngồi mãi trên núi mà bảo mình tiêu dao thì chỉ là chuyện của đám mây, đâu phải chuyện của người.”

“Nhưng con thấy ở trên này cũng… vui mà.”

“Vui vì chẳng có gì để mất.” Lão mỉm cười. “Người nào chưa từng mất, chưa dám nói mình buông.”

Vô Ưu im lặng. Câu nói ấy chạm đúng chỗ đau mà chàng giấu kỹ, nhưng chàng chỉ cười, giọng nhẹ tênh như không. “Vậy sư phụ cho con xuống núi làm gì? Đi làm thuê trả nợ ạ?”

“Đúng thế.”

“Làm thuê trong bao lâu?”

“Đến khi con trả hết, hoặc đến khi con hiểu ra vì sao ta bắt con trả.”

Lão Tùng đẩy túi vải sang. “Trong này có một nắm muối. Là thứ duy nhất ta có thể cho. Cầm lấy. Muối ngày xưa là lộc, đi đường xa ai cũng cần.”

Vô Ưu mở túi ra nhìn. Đúng là muối hạt trắng, thô, nhỏ như đồng tiền. Chàng ngẩn người. “Sư phụ, đây chỉ là muối thôi mà.”

“Ừ, muối.”

“Còn lộ phí?”

“Con có đôi chân.”

“Còn lương khô?”

“Con có cái miệng. Biết ăn nói thì đói không chết.”

“Còn…” Chàng ngập ngừng, liếc xuống hông. “Còn thanh kiếm này?”

Lão Tùng nhìn thanh kiếm gỉ sét hồi lâu. Trong mắt lão thoáng qua một tia sáng rất nhanh, nhanh đến nỗi nếu Vô Ưu chớp mắt thì đã bỏ lỡ.

“Giữ lấy nó,” lão nói khẽ. “Nhưng nhớ lời ta. Nó không phải để chém người. Thanh kiếm ấy, con càng ít rút ra, nó càng nói nhiều với con.”

“Kiếm mà biết nói?” Vô Ưu bật cười. “Sư phụ lại dọa con.”

“Rồi con sẽ biết.”

Hôm ấy, trước khi mặt trời lên đến đỉnh đầu, Vô Ưu đã đứng ở chân núi với đúng ba thứ: một nắm muối, một tờ giấy nợ và một thanh kiếm gỉ.

Chàng ngoái nhìn lên con đường mòn quen thuộc. Mây trắng vẫn lững lờ trên những tầng thông. Chàng định vẫy tay chào, nhưng nghĩ lại, thấy làm thế hơi sướt mướt, bèn thôi.

“Thôi thì,” chàng tự nhủ, giọng lạc quan đến buồn cười, “đi trả nợ cũng là một cách đi chơi.”

Nói rồi, chàng bước đi, huýt sáo một khúc dân ca chẳng ra bài bản nào.

Đường từ Yên Tử xuống đồng bằng không xa, nhưng với một kẻ lười như Vô Ưu thì nó dài ngang một đời người. Đi nửa buổi, chàng ngồi nghỉ ba lần, ngắm chuồn chuồn hai lần và cãi nhau với một con trâu một lần, vì con trâu cứ đứng chắn giữa đường mà chẳng chịu nhường lối.

“Bác trâu,” chàng chắp tay rất lễ độ, “tôi là khách qua đường, bác là chủ đất, xin bác dịch sang một bên.”

Con trâu nhìn chàng bằng đôi mắt hiền lành, nhai chậm rãi, không nhúc nhích.

“Bác không nghe tôi sao?”

Con trâu đáp lại bằng một tiếng “ụm” rất đúng điệu.

“À.” Vô Ưu gật gù. “Bác bảo cứ đi vòng. Cũng phải. Vậy là bác dạy tôi bài học đầu tiên: đường thẳng chưa chắc là đường tốt.”

Chàng vòng sang bờ ruộng, dẫm một chân xuống bùn rồi ngã chổng vó, còn bị con trâu liếc cho một cái đầy vẻ thương hại.

Đến giờ Ngọ, bụng chàng bắt đầu kêu như trống làng. Vô Ưu mở túi muối ra ngó, ngẫm nghĩ rất nghiêm túc xem có thể liếm muối cho qua bữa không, rồi quyết định rằng mình vẫn chưa đến mức ấy.

Đúng lúc đó, chàng trông thấy phía trước, nơi con đường đất rẽ vào xóm, có một quán nước nhỏ dựng dưới gốc đa già.

Quán chỉ là một cái lều lợp lá cọ, bốn cây cột tre, hai cái phản gỗ và một cái nồi nước chè to đun trên bếp rơm. Chủ quán là một bà lão chừng sáu mươi tuổi, răng nhuộm đen, miệng nhai trầu bỏm bẻm, tay quạt phành phạch.

“Bà ơi, cho cháu xin bát nước chè.”

“Một văn.” Bà lão đáp mà không ngẩng đầu.

Vô Ưu cười tươi. “Bà ơi, cháu chưa có văn nào. Nhưng cháu có cái này.”

Chàng móc túi, bốc một nhúm muối đặt lên chiếc mẹt tre.

Bà lão liếc nhìn, nhướn mày. “Cậu lấy muối trả nước? Muối bây giờ cũng quý, nhưng cậu nghĩ bà là ai?”

“Bà là người cho khách qua đường một bát nước giữa trưa nắng.” Vô Ưu đáp ngay. “Mà trời đất nhân gian, ai cho người đói bát nước thì được trả bằng phúc, còn muối chỉ là chút tình mọn đi kèm.”

Bà lão phì cười, ném cho chàng cái bát sứt. “Miệng cậu ngọt hơn mật. Uống đi, tính sổ sau.”

Vô Ưu ngồi xuống phản, nhấp một ngụm chè xanh nóng. Vị chát đắng chạy dọc cuống họng rồi dịu lại thành một chút ngọt hậu. Chàng khoan khoái thở ra, tựa lưng vào cột tre, mắt lim dim nhìn lá đa đung đưa.

Chưa kịp thấm hết niềm vui nhỏ ấy, từ đầu đường đã vọng đến tiếng ồn ào.

Ba gã đàn ông vác gậy, mình trần, cơ bắp cuồn cuộn, đang ngang nhiên bước vào quán. Gã đi đầu cao to như cái cột đình, mặt đầy mụn thịt, bên hông đeo một cây đao mẻ. Hai gã đi sau, một béo một gầy, trông như một cái chum đi cạnh cái đũa.

“Mụ già!” Gã cột đình quát. “Tháng này tiền bảo kê đâu?”

Bà lão tái mặt, tay quạt khựng lại. “Các cậu ơi, tháng trước đã nộp rồi. Tháng này quán chưa bán được mấy…”

“Nộp rồi thì nộp thêm!” Gã béo chen vào, cười nhăn nhở. “Bọn ta bảo vệ mụ khỏi đạo chích, thế là có công!”

“Phải rồi,” gã gầy phụ họa, “mụ phải biết điều.”

Vô Ưu vẫn ngồi nhấp chè. Chàng thở dài trong bụng. Sư phụ đã dặn đừng rút kiếm, mà cái đám này trông cũng chẳng đáng để rút. Nhưng nhìn bàn tay run run của bà lão đang móc từng đồng tiền kẽm ra khỏi túi áo, chàng bỗng thấy bát chè trong tay mình có vị khác.

Chàng đặt bát xuống, đứng dậy rồi thong thả đi tới.

“Ba vị đại ca,” chàng chắp tay cười toe, “cho tiểu đệ hỏi một câu.”

Gã cột đình quay phắt lại, nhìn chàng từ đầu đến chân rồi bật cười khinh bỉ. “Thằng ăn mày từ đâu ra thế? Muốn ăn đòn à?”

“Không dám, không dám. Tiểu đệ chỉ thấy ba vị anh hùng khí phách hiên ngang, vậy mà lại đi thu tiền của một bà cụ bán nước chè, e rằng không xứng với cái khí phách ấy.”

“Thì sao?”

“Thì thế này.” Vô Ưu gãi đầu, vẻ mặt hết sức thành khẩn. “Tiểu đệ có một vế đối. Nếu ba vị đối được, tiểu đệ xin dâng cả nắm muối cho các vị. Còn nếu không đối được, xin các vị tha cho bà cụ tháng này. Các vị thấy thế nào?”

Gã gầy cười khùng khục. “Hừ, thằng nhãi này điên rồi. Đối thì đối, sợ gì!”

Gã béo cũng gật đầu. Gã cột đình cười gằn. “Nói đi. Nếu không đối được thì ta dẹp quán này, còn nếu đối được thì cả đám bọn mi đừng hòng sống.”

Vô Ưu mỉm cười, ánh mắt trong veo như nước hồ mùa thu. “Vế ra như sau: Nước chè xanh, xanh nước chè, chè nước xanh, trong nước chè, xanh hay đục tùy tay người nấu.”

Ba gã đứng ngẩn ra.

Gã cột đình nhíu mày, môi lẩm nhẩm. Gã béo gãi đầu gãi tai. Gã gầy đưa mắt nhìn trời, như muốn tìm đáp án trên mấy tầng lá đa. Một lúc lâu sau, gã cột đình gầm lên: “Cái gì mà nước với chè lằng nhằng! Câu hỏi của mi vô nghĩa!”

“Ồ,” Vô Ưu giả bộ ngạc nhiên, “vô nghĩa ư? Vậy là các vị không đối được?”

“Ta… ta…” Gã cột đình đỏ mặt. “Ta không thèm đối với thằng ăn mày!”

“Không đối được thì cứ nói là không đối được. Có sao đâu? Anh hùng cũng có chỗ bí chứ.”

Vô Ưu thân mật vỗ vai gã, giọng điệu như đang an ủi một người em. “Nhưng lời đã hứa thì quân tử phải giữ. Các vị thua rồi, xin tha cho bà cụ tháng này.”

Mấy kẻ vây xem từ đầu làng, vốn đã lấp ló sau các gốc cây từ nãy, bắt đầu cười khúc khích. Một người cười, hai người cười, rồi cả đám đông cười ồ lên.

Gã cột đình mặt tím gan, đưa tay vào cán đao.

Vô Ưu khẽ thở dài. Bàn tay chàng đặt nhẹ lên vỏ kiếm gỉ sét bên hông.

Chỉ một chút thôi.

Chàng chưa kịp rút kiếm, chỉ lắc nhẹ cổ tay một cái. Thanh kiếm trong vỏ khẽ rung lên một tiếng “ong” rất nhỏ, nhỏ như tiếng muỗi vo ve nơi xa. Thế nhưng, tiếng ấy chui vào tai ba gã đàn ông như một hồi chuông chùa đánh thẳng vào gáy. Cả ba đồng loạt rùng mình, chân run lên, lưng lạnh toát, trong lòng dâng lên cảm giác như vừa bị một con hổ nhìn chằm chằm từ trong bụi rậm.

Gã cột đình buông tay khỏi cán đao.

“Đi… đi thôi,” gã lắp bắp.

Ba gã quay lưng bước nhanh. Càng đi càng nhanh, đến cuối đường thì chạy như ma đuổi, để lại đám đông cười nghiêng ngả và một bà lão đứng đờ người.

Vô Ưu nhìn theo, hơi ngạc nhiên. Chàng cúi xuống nhìn thanh kiếm của mình, khẽ lẩm bẩm: “Ơ hay, ta có làm gì đâu nhỉ?”

Thanh kiếm im lặng. Nhưng chàng có cảm giác, rất mơ hồ thôi, như thể nó vừa… cười.

Bà lão chủ quán nhìn chàng thật lâu, rồi chậm rãi đặt chiếc quạt xuống. Bà rót thêm một bát nước chè đầy ắp, tự tay bê đến trước mặt chàng.

“Cậu là ai?”

“Dạ, cháu là Vô Ưu. Họ Phạm. Vô nghề nghiệp, vô gia cư, vô tiền bạc, chỉ có vô ưu là còn nhiều.”

Bà lão bật cười. Tiếng cười già nua mà ấm áp. “Cậu nói chuyện như thầy đồ. Ăn gì chưa?”

“Dạ, chưa.”

“Vào trong, bà có nồi cơm nguội với cá kho. Ăn đi rồi muốn nợ gì thì nợ.”

Mắt Vô Ưu sáng rỡ, nhưng chàng vẫn lưỡng lự. “Bà ơi, cháu đã nợ sư phụ hai mươi quan, giờ nợ thêm bà bát cơm nữa, chẳng phải càng chồng chất sao?”

“Nợ cơm là nợ nhỏ.” Bà lão xua tay. “Người ta sống ở đời, thiếu tiền thì trả được, thiếu tình mới khó trả. Cậu cứ ăn, ăn xong ra sau bếp bổ cho bà ít củi, thế là huề.”

Vô Ưu cảm động đến nghẹn họng. Chàng đứng dậy, chắp tay cúi chào thật sâu rồi đi theo bà lão vào bếp.

Trước khi bước qua ngưỡng cửa, chàng chợt nhớ ra điều gì, bèn móc tờ giấy nợ trong tay áo ra, lấy mẩu than củi dưới bếp, cẩn thận ghi thêm một dòng ở cuối: “Nợ bà chủ quán gốc đa: một bát cơm, một con cá kho. Trả bằng: hai bó củi.”

Chàng nhìn tờ giấy, khẽ cười. “Hóa ra sư phụ muốn mình học cách ghi nợ. Mà nợ cũng có cái hay: càng nợ nhiều, càng có nhiều người để nhớ.”

Chàng gấp tờ giấy lại, nhét vào ngực áo rồi bước vào bếp.

Phía sau lưng chàng, gốc đa già khẽ xào xạc trong gió. Trên cành cao nhất, một con quạ đen đã đậu ở đó từ lâu. Đôi mắt đỏ ngầu của nó chăm chú nhìn theo bóng chàng, rồi bất chợt vỗ cánh bay về phía Bắc, lặng lẽ như một đốm mực rơi vào bầu trời.

Không ai trong quán để ý.

Không ai, kể cả Vô Ưu.


Sáng hôm ấy, sương trên núi Yên Tử dày đến mức một con cò bay ngang cũng phải xin phép mới dám đi qua.

Phạm Vô Ưu đang nằm ngửa trên phiến đá trước am, mồm ngậm cọng cỏ, mắt nhìn mây, lòng nghĩ về một chuyện hết sức hệ trọng: trưa nay nên ăn khoai lang luộc hay khoai lang nướng.

Chàng hai mươi sáu tuổi, người gầy, tóc buộc qua loa bằng một sợi dây rừng, áo nâu vá bảy chỗ, chỗ nào cũng vá bằng một màu vải khác nhau, nên nhìn từ xa giống như một cái cầu vồng đang bị ốm. Bên hông chàng đeo một thanh kiếm dài ba thước, vỏ sần sùi, lưỡi gỉ đến mức con ruồi đậu lên cũng phải ngần ngừ xem có nên tin tưởng nó không.

Từ trong am, một giọng già khàn khàn vọng ra: “Ưu! Vô Ưu! Con chết ở đâu rồi?”

“Dạ, con đang nằm, thưa sư phụ. Nằm thì chưa chết được, chết phải đứng dậy trước đã.”

“Đứng dậy, vào đây.”

Vô Ưu thở dài một hơi rất dài, như thể vừa bị lôi ra khỏi một giấc mộng đẹp. Chàng lười biếng bò dậy, phủi đít rồi đi vào am.

Am của lão sư phụ chỉ là một gian nhà tranh ba vách, cái vách thứ tư là vách đá của núi. Trong am có một cái giường tre, một bếp đất, một bình trà sứt miệng và một ông già.

Ông già ấy tên là Tùng Lão, nhưng cả núi đều gọi là Lão Tùng, vì râu tóc ông bạc trắng, thân hình khô cong mà vững chãi. Gió thổi chẳng đổ, bão táp chẳng gãy, chỉ có điều thỉnh thoảng hay rụng lá, nghĩa là rụng một hai câu đùa dai. Không ai biết ông bao nhiêu tuổi. Có kẻ bảo ông đã chống gậy lên Yên Tử từ thời vua Lý. Vô Ưu từng hỏi, ông chỉ đáp: “Ta quên rồi. Tuổi tác là thứ nặng, ta vứt từ lâu để đi cho nhẹ.”

Lúc này, Lão Tùng đang ngồi xếp bằng bên bếp. Trước mặt ông đặt hai thứ: một túi vải nhỏ và một tờ giấy dó đã ngả vàng.

“Ngồi xuống.”

Vô Ưu ngồi xuống, liếc tờ giấy rồi lại liếc túi vải, trong lòng bỗng sinh ra một dự cảm chẳng lành.

“Con theo ta bao nhiêu năm rồi?” Lão Tùng hỏi.

“Mười sáu năm, thưa sư phụ. Từ hồi con còn bé tí, bị cha mẹ bỏ lại trong chiến loạn, được người nhặt về.”

“Mười sáu năm.” Lão gật gù. “Trong mười sáu năm ấy, con ăn của ta bao nhiêu gạo, bao nhiêu khoai, bao nhiêu muối, con có tính không?”

“Dạ… con tính không nổi.”

“Ta tính được.”

Lão đẩy tờ giấy về phía chàng. “Đây.”

Vô Ưu cầm lên xem. Đó là một bản kê khai chi chít chữ Nôm, nét chữ run run nhưng rõ từng dòng. Gạo, ba trăm sáu mươi thúng. Khoai, một nghìn hai trăm củ. Muối, năm mươi lăm cân. Rượu nếp tính riêng, vì con uống lén.

Chàng giật mình ngẩng đầu. “Sư phụ! Rượu nếp con có uống đâu!”

“Hũ rượu sau am, mỗi tháng vơi một chút. Ta không hề nuôi chuột biết nhón chân và biết đóng nút bình.”

Vô Ưu gãi đầu, cười hì hì. Chàng vốn là người như thế. Đã cười thì cười thật lòng, bị bắt quả tang cũng cười, cười đến mức người đi bắt đôi khi còn cảm thấy mình hơi quá đáng.

“Tổng cộng,” Lão Tùng chậm rãi nói, “con nợ ta hai mươi quan tiền.”

“Hai… hai mươi quan?” Vô Ưu tròn mắt. “Sư phụ, cả đời con chưa thấy nổi một quan!”

“Vì thế ta đuổi con xuống núi.”

Câu nói rơi xuống giữa am như một viên đá rơi xuống giếng cạn. Không có tiếng nước, chỉ có sự im lặng. Gió lùa qua vách tranh. Trong bếp, củi nổ lách tách một tiếng.

Vô Ưu ngồi thẳng người. Nụ cười vẫn còn trên môi, nhưng đã hơi sượng. “Sư phụ đùa phải không?”

“Ta đùa nhiều, nhưng chuyện này không phải.”

Chàng nhìn mặt sư phụ rất lâu. Lão vẫn bình thản, đôi mắt sâu như đáy hồ mùa thu. Trong đó có thứ gì rất nhẹ mà rất nặng, chàng nhìn mãi cũng không thấu.

“Con đã ở trên núi này mười sáu năm.” Lão Tùng chậm rãi nói. “Kiếm pháp ta dạy, con học hết. Kinh sách ta đọc, con thuộc gần hết. Chỉ có điều, con học như người xem hát, ngồi dưới thưởng thức chứ không bao giờ bước lên sân khấu. Đạo không nằm trong sách, Ưu ạ. Đạo nằm trong cái chợ, cái bến đò, cái quán nước đầu làng. Ngồi mãi trên núi mà bảo mình tiêu dao thì chỉ là chuyện của đám mây, đâu phải chuyện của người.”

“Nhưng con thấy ở trên này cũng… vui mà.”

“Vui vì chẳng có gì để mất.” Lão mỉm cười. “Người nào chưa từng mất, chưa dám nói mình buông.”

Vô Ưu im lặng. Câu nói ấy chạm đúng chỗ đau mà chàng giấu kỹ, nhưng chàng chỉ cười, giọng nhẹ tênh như không. “Vậy sư phụ cho con xuống núi làm gì? Đi làm thuê trả nợ ạ?”

“Đúng thế.”

“Làm thuê trong bao lâu?”

“Đến khi con trả hết, hoặc đến khi con hiểu ra vì sao ta bắt con trả.”

Lão Tùng đẩy túi vải sang. “Trong này có một nắm muối. Là thứ duy nhất ta có thể cho. Cầm lấy. Muối ngày xưa là lộc, đi đường xa ai cũng cần.”

Vô Ưu mở túi ra nhìn. Đúng là muối hạt trắng, thô, nhỏ như đồng tiền. Chàng ngẩn người. “Sư phụ, đây chỉ là muối thôi mà.”

“Ừ, muối.”

“Còn lộ phí?”

“Con có đôi chân.”

“Còn lương khô?”

“Con có cái miệng. Biết ăn nói thì đói không chết.”

“Còn…” Chàng ngập ngừng, liếc xuống hông. “Còn thanh kiếm này?”

Lão Tùng nhìn thanh kiếm gỉ sét hồi lâu. Trong mắt lão thoáng qua một tia sáng rất nhanh, nhanh đến nỗi nếu Vô Ưu chớp mắt thì đã bỏ lỡ.

“Giữ lấy nó,” lão nói khẽ. “Nhưng nhớ lời ta. Nó không phải để chém người. Thanh kiếm ấy, con càng ít rút ra, nó càng nói nhiều với con.”

“Kiếm mà biết nói?” Vô Ưu bật cười. “Sư phụ lại dọa con.”

“Rồi con sẽ biết.”

Hôm ấy, trước khi mặt trời lên đến đỉnh đầu, Vô Ưu đã đứng ở chân núi với đúng ba thứ: một nắm muối, một tờ giấy nợ và một thanh kiếm gỉ.

Chàng ngoái nhìn lên con đường mòn quen thuộc. Mây trắng vẫn lững lờ trên những tầng thông. Chàng định vẫy tay chào, nhưng nghĩ lại, thấy làm thế hơi sướt mướt, bèn thôi.

“Thôi thì,” chàng tự nhủ, giọng lạc quan đến buồn cười, “đi trả nợ cũng là một cách đi chơi.”

Nói rồi, chàng bước đi, huýt sáo một khúc dân ca chẳng ra bài bản nào.

Đường từ Yên Tử xuống đồng bằng không xa, nhưng với một kẻ lười như Vô Ưu thì nó dài ngang một đời người. Đi nửa buổi, chàng ngồi nghỉ ba lần, ngắm chuồn chuồn hai lần và cãi nhau với một con trâu một lần, vì con trâu cứ đứng chắn giữa đường mà chẳng chịu nhường lối.

“Bác trâu,” chàng chắp tay rất lễ độ, “tôi là khách qua đường, bác là chủ đất, xin bác dịch sang một bên.”

Con trâu nhìn chàng bằng đôi mắt hiền lành, nhai chậm rãi, không nhúc nhích.

“Bác không nghe tôi sao?”

Con trâu đáp lại bằng một tiếng “ụm” rất đúng điệu.

“À.” Vô Ưu gật gù. “Bác bảo cứ đi vòng. Cũng phải. Vậy là bác dạy tôi bài học đầu tiên: đường thẳng chưa chắc là đường tốt.”

Chàng vòng sang bờ ruộng, dẫm một chân xuống bùn rồi ngã chổng vó, còn bị con trâu liếc cho một cái đầy vẻ thương hại.

Đến giờ Ngọ, bụng chàng bắt đầu kêu như trống làng. Vô Ưu mở túi muối ra ngó, ngẫm nghĩ rất nghiêm túc xem có thể liếm muối cho qua bữa không, rồi quyết định rằng mình vẫn chưa đến mức ấy.

Đúng lúc đó, chàng trông thấy phía trước, nơi con đường đất rẽ vào xóm, có một quán nước nhỏ dựng dưới gốc đa già.

Quán chỉ là một cái lều lợp lá cọ, bốn cây cột tre, hai cái phản gỗ và một cái nồi nước chè to đun trên bếp rơm. Chủ quán là một bà lão chừng sáu mươi tuổi, răng nhuộm đen, miệng nhai trầu bỏm bẻm, tay quạt phành phạch.

“Bà ơi, cho cháu xin bát nước chè.”

“Một văn.” Bà lão đáp mà không ngẩng đầu.

Vô Ưu cười tươi. “Bà ơi, cháu chưa có văn nào. Nhưng cháu có cái này.”

Chàng móc túi, bốc một nhúm muối đặt lên chiếc mẹt tre.

Bà lão liếc nhìn, nhướn mày. “Cậu lấy muối trả nước? Muối bây giờ cũng quý, nhưng cậu nghĩ bà là ai?”

“Bà là người cho khách qua đường một bát nước giữa trưa nắng.” Vô Ưu đáp ngay. “Mà trời đất nhân gian, ai cho người đói bát nước thì được trả bằng phúc, còn muối chỉ là chút tình mọn đi kèm.”

Bà lão phì cười, ném cho chàng cái bát sứt. “Miệng cậu ngọt hơn mật. Uống đi, tính sổ sau.”

Vô Ưu ngồi xuống phản, nhấp một ngụm chè xanh nóng. Vị chát đắng chạy dọc cuống họng rồi dịu lại thành một chút ngọt hậu. Chàng khoan khoái thở ra, tựa lưng vào cột tre, mắt lim dim nhìn lá đa đung đưa.

Chưa kịp thấm hết niềm vui nhỏ ấy, từ đầu đường đã vọng đến tiếng ồn ào.

Ba gã đàn ông vác gậy, mình trần, cơ bắp cuồn cuộn, đang ngang nhiên bước vào quán. Gã đi đầu cao to như cái cột đình, mặt đầy mụn thịt, bên hông đeo một cây đao mẻ. Hai gã đi sau, một béo một gầy, trông như một cái chum đi cạnh cái đũa.

“Mụ già!” Gã cột đình quát. “Tháng này tiền bảo kê đâu?”

Bà lão tái mặt, tay quạt khựng lại. “Các cậu ơi, tháng trước đã nộp rồi. Tháng này quán chưa bán được mấy…”

“Nộp rồi thì nộp thêm!” Gã béo chen vào, cười nhăn nhở. “Bọn ta bảo vệ mụ khỏi đạo chích, thế là có công!”

“Phải rồi,” gã gầy phụ họa, “mụ phải biết điều.”

Vô Ưu vẫn ngồi nhấp chè. Chàng thở dài trong bụng. Sư phụ đã dặn đừng rút kiếm, mà cái đám này trông cũng chẳng đáng để rút. Nhưng nhìn bàn tay run run của bà lão đang móc từng đồng tiền kẽm ra khỏi túi áo, chàng bỗng thấy bát chè trong tay mình có vị khác.

Chàng đặt bát xuống, đứng dậy rồi thong thả đi tới.

“Ba vị đại ca,” chàng chắp tay cười toe, “cho tiểu đệ hỏi một câu.”

Gã cột đình quay phắt lại, nhìn chàng từ đầu đến chân rồi bật cười khinh bỉ. “Thằng ăn mày từ đâu ra thế? Muốn ăn đòn à?”

“Không dám, không dám. Tiểu đệ chỉ thấy ba vị anh hùng khí phách hiên ngang, vậy mà lại đi thu tiền của một bà cụ bán nước chè, e rằng không xứng với cái khí phách ấy.”

“Thì sao?”

“Thì thế này.” Vô Ưu gãi đầu, vẻ mặt hết sức thành khẩn. “Tiểu đệ có một vế đối. Nếu ba vị đối được, tiểu đệ xin dâng cả nắm muối cho các vị. Còn nếu không đối được, xin các vị tha cho bà cụ tháng này. Các vị thấy thế nào?”

Gã gầy cười khùng khục. “Hừ, thằng nhãi này điên rồi. Đối thì đối, sợ gì!”

Gã béo cũng gật đầu. Gã cột đình cười gằn. “Nói đi. Nếu không đối được thì ta dẹp quán này, còn nếu đối được thì cả đám bọn mi đừng hòng sống.”

Vô Ưu mỉm cười, ánh mắt trong veo như nước hồ mùa thu. “Vế ra như sau: Nước chè xanh, xanh nước chè, chè nước xanh, trong nước chè, xanh hay đục tùy tay người nấu.”

Ba gã đứng ngẩn ra.

Gã cột đình nhíu mày, môi lẩm nhẩm. Gã béo gãi đầu gãi tai. Gã gầy đưa mắt nhìn trời, như muốn tìm đáp án trên mấy tầng lá đa. Một lúc lâu sau, gã cột đình gầm lên: “Cái gì mà nước với chè lằng nhằng! Câu hỏi của mi vô nghĩa!”

“Ồ,” Vô Ưu giả bộ ngạc nhiên, “vô nghĩa ư? Vậy là các vị không đối được?”

“Ta… ta…” Gã cột đình đỏ mặt. “Ta không thèm đối với thằng ăn mày!”

“Không đối được thì cứ nói là không đối được. Có sao đâu? Anh hùng cũng có chỗ bí chứ.”

Vô Ưu thân mật vỗ vai gã, giọng điệu như đang an ủi một người em. “Nhưng lời đã hứa thì quân tử phải giữ. Các vị thua rồi, xin tha cho bà cụ tháng này.”

Mấy kẻ vây xem từ đầu làng, vốn đã lấp ló sau các gốc cây từ nãy, bắt đầu cười khúc khích. Một người cười, hai người cười, rồi cả đám đông cười ồ lên.

Gã cột đình mặt tím gan, đưa tay vào cán đao.

Vô Ưu khẽ thở dài. Bàn tay chàng đặt nhẹ lên vỏ kiếm gỉ sét bên hông.

Chỉ một chút thôi.

Chàng chưa kịp rút kiếm, chỉ lắc nhẹ cổ tay một cái. Thanh kiếm trong vỏ khẽ rung lên một tiếng “ong” rất nhỏ, nhỏ như tiếng muỗi vo ve nơi xa. Thế nhưng, tiếng ấy chui vào tai ba gã đàn ông như một hồi chuông chùa đánh thẳng vào gáy. Cả ba đồng loạt rùng mình, chân run lên, lưng lạnh toát, trong lòng dâng lên cảm giác như vừa bị một con hổ nhìn chằm chằm từ trong bụi rậm.

Gã cột đình buông tay khỏi cán đao.

“Đi… đi thôi,” gã lắp bắp.

Ba gã quay lưng bước nhanh. Càng đi càng nhanh, đến cuối đường thì chạy như ma đuổi, để lại đám đông cười nghiêng ngả và một bà lão đứng đờ người.

Vô Ưu nhìn theo, hơi ngạc nhiên. Chàng cúi xuống nhìn thanh kiếm của mình, khẽ lẩm bẩm: “Ơ hay, ta có làm gì đâu nhỉ?”

Thanh kiếm im lặng. Nhưng chàng có cảm giác, rất mơ hồ thôi, như thể nó vừa… cười.

Bà lão chủ quán nhìn chàng thật lâu, rồi chậm rãi đặt chiếc quạt xuống. Bà rót thêm một bát nước chè đầy ắp, tự tay bê đến trước mặt chàng.

“Cậu là ai?”

“Dạ, cháu là Vô Ưu. Họ Phạm. Vô nghề nghiệp, vô gia cư, vô tiền bạc, chỉ có vô ưu là còn nhiều.”

Bà lão bật cười. Tiếng cười già nua mà ấm áp. “Cậu nói chuyện như thầy đồ. Ăn gì chưa?”

“Dạ, chưa.”

“Vào trong, bà có nồi cơm nguội với cá kho. Ăn đi rồi muốn nợ gì thì nợ.”

Mắt Vô Ưu sáng rỡ, nhưng chàng vẫn lưỡng lự. “Bà ơi, cháu đã nợ sư phụ hai mươi quan, giờ nợ thêm bà bát cơm nữa, chẳng phải càng chồng chất sao?”

“Nợ cơm là nợ nhỏ.” Bà lão xua tay. “Người ta sống ở đời, thiếu tiền thì trả được, thiếu tình mới khó trả. Cậu cứ ăn, ăn xong ra sau bếp bổ cho bà ít củi, thế là huề.”

Vô Ưu cảm động đến nghẹn họng. Chàng đứng dậy, chắp tay cúi chào thật sâu rồi đi theo bà lão vào bếp.

Trước khi bước qua ngưỡng cửa, chàng chợt nhớ ra điều gì, bèn móc tờ giấy nợ trong tay áo ra, lấy mẩu than củi dưới bếp, cẩn thận ghi thêm một dòng ở cuối: “Nợ bà chủ quán gốc đa: một bát cơm, một con cá kho. Trả bằng: hai bó củi.”

Chàng nhìn tờ giấy, khẽ cười. “Hóa ra sư phụ muốn mình học cách ghi nợ. Mà nợ cũng có cái hay: càng nợ nhiều, càng có nhiều người để nhớ.”

Chàng gấp tờ giấy lại, nhét vào ngực áo rồi bước vào bếp.

Phía sau lưng chàng, gốc đa già khẽ xào xạc trong gió. Trên cành cao nhất, một con quạ đen đã đậu ở đó từ lâu. Đôi mắt đỏ ngầu của nó chăm chú nhìn theo bóng chàng, rồi bất chợt vỗ cánh bay về phía Bắc, lặng lẽ như một đốm mực rơi vào bầu trời.

Không ai trong quán để ý.

Không ai, kể cả Vô Ưu.


0
Ủng hộ tác giả ĐỨC CHÍNH HÀ Gửi một lời động viên nhỏ để tác giả có thêm cảm hứng ra chương mới.