Kiếm Khách Đại Việt

Chương 5: Hội Làng

Đăng: 16/10/2026 07:26 2,454 từ 5 lượt đọc

Sang ngày thứ mười, khoản nợ của Vô Ưu còn năm quan rưỡi, vết thương ở đùi đã lành được bảy phần, và làng Thảo Đường mở hội.

Hội làng mỗi năm tổ chức một lần, đúng vào ngày rằm tháng Chạp, để tạ ơn vị Thành hoàng đã phù hộ cho dân làng mùa màng bình yên. Từ tờ mờ sáng, cả làng đã thức dậy trong tiếng người gọi nhau í ới. Người ta quang gánh, treo cờ ngũ sắc khắp các ngõ, trải chiếu kín sân đình. Mùi xôi gấc, mùi bánh chưng, mùi hương trầm hòa quyện vào nhau, tạo thành một thứ hương vị rất riêng, thứ hương vị chỉ xuất hiện trong những ngày vui của người Việt.

Vô Ưu đứng trước cổng làng, hít một hơi thật dài, mắt sáng lên như trẻ nhỏ.

“Thầy lang, cô thấy không? Đây mới là đạo.”

“Đạo của anh nằm ở mọi nơi.” Thanh Mai đứng phía sau, tay ôm sọt thuốc, giọng vẫn khô khan như thường lệ. “Nhưng hôm nay anh có một việc phải làm. Vác cái sọt này ra gốc đa, trải chiếu bán thuốc cho tôi. Bán được bao nhiêu, trừ vào nợ bấy nhiêu.”

“Trừ thật ạ?”

“Trừ một nửa.”

“Sao lại một nửa?”

“Nửa còn lại là phí để anh đứng bán.”

Vô Ưu phá lên cười, vác sọt thuốc đi. Sáu Chuột theo sát bên cạnh, đôi mắt liên tục liếc nhìn những túi tiền đang lắc lư bên thắt lưng người qua lại, hai bàn tay ngứa ngáy như thể đã lâu không được làm việc.

“Anh Sáu,” Vô Ưu khẽ nhắc.

“Tôi có làm gì đâu!”

“Tay anh đang làm rồi.”

“À…” Sáu Chuột giật tay về, nhét vào ngực áo như thể đó là một con cá vừa lọt lưới. “Tôi không quen để tay rảnh rỗi.”

“Vậy thì giúp tôi bán thuốc đi.”

Sáu Chuột hừ một tiếng, nhưng cuối cùng cũng chịu ngồi xuống bên chiếu. Không lâu sau, y phát hiện mình có năng khiếu bán hàng hơn tưởng tượng. Y biết lúc nào nên nói thật, lúc nào nên thêm thắt vài câu, và lúc nào chỉ cần nhìn khách hàng bằng ánh mắt thành khẩn là người ta đã tự nguyện móc tiền.

Đến giữa trưa, gốc đa đầu làng trở nên náo nhiệt chẳng khác nào một phiên chợ nhỏ. Một bà cụ đến mua thuốc ho, một chị bế con đến hỏi thuốc giải nóng, một ông lực điền tìm bài thuốc ngâm chân. Vô Ưu ngồi chễm chệ giữa chiếu thuốc, vừa bán hàng vừa kể chuyện, khiến ai đến cũng phải bật cười trước khi móc tiền.

“Ông cụ ơi, thuốc ngâm chân này có bí quyết đấy. Ngâm xong phải đứng dậy đi một vòng quanh sân đình, chân mới hết đau.”

“Thế à? Sao vậy?”

“Vì ngồi nhìn đám đông vui nhộn thế này, ai mà chịu ngồi yên được nữa!”

Mấy người xung quanh phá lên cười. Thanh Mai đứng đằng xa, tay chống hông nhìn cảnh ấy. Khóe môi cô khẽ giật, nhưng rồi cô lập tức quay mặt đi, như sợ có ai bắt gặp mình đang mỉm cười.

Đến giữa trưa, trống đình đồng loạt điểm ba hồi. Dân làng lục tục kéo về sân đình, nơi những trò vui đã bắt đầu. Nào là đấu vật, kéo co, bịt mắt bắt dê, đu tiên, lại có cả trò đập chum đất treo lủng lẳng trên dây thừng. Ai đập vỡ được chum sẽ được làng thưởng một giỏ bánh, một buồng chuối và một đồng tiền đồng đã xỉn màu.

Sáu Chuột nhìn thấy chiếc chum lớn nhất được treo giữa sân, lập tức sáng mắt.

“Anh Vô Ưu! Thử đập cái chum kia đi!”

“Tôi đâu có tiền đóng.”

“Tôi đóng. Mười văn. Nếu anh thắng, chúng ta chia đôi.”

“Anh đóng tiền của ai?”

“Của…” Sáu Chuột liếc nhìn sang bên, vẻ mặt lảng tránh. “Của một ông béo vừa va phải tôi lúc nãy.”

“Anh Sáu!”

“Thôi được rồi! Tiền của tôi. Tôi nói thật!”

Vô Ưu cười khành khạch, móc mười văn đưa cho người tổ chức. Chẳng mấy chốc, chàng đã bịt kín mắt bằng một chiếc khăn đen, đứng trước hàng dây treo chum, tay cầm cây gậy tre.

“Chiếc chum ở phía trước, ba bước chân!” Một đứa bé hô lên.

“Không phải, bên trái!” Một ông lão hét.

“Bên phải mới đúng!” Một chị bán hàng đập tay xuống đùi.

Vô Ưu đứng giữa đám đông ồn ào, chẳng nhìn thấy gì, chỉ nghe hàng trăm giọng nói chồng chéo lên nhau. Chàng mỉm cười, chậm rãi nâng gậy rồi lại hạ xuống.

“Thôi, chẳng ai nói đúng đâu, mà cũng chẳng ai nói sai. Tôi đành đánh theo lòng mình vậy.”

Chàng bước ba bước, quay sang trái, rồi quay lại, tiếp tục xoay một vòng trước khi dừng dưới một chiếc chum khác nằm khá xa chiếc chum lớn. Chàng vung gậy lên.

Đám đông lập tức ồ lên. Người la “sai rồi”, người hét “dừng lại”, kẻ khác lại cười sặc sụa. Vô Ưu vẫn thản nhiên, cây gậy đã vút xuống.

Một tiếng rầm vang lên.

Nhưng đó không phải tiếng chum đất vỡ.

Chỉ thấy chất lỏng từ trong chum tràn ra, chảy ào xuống sân đình. Mùi rượu nếp thơm nồng lập tức lan khắp nơi. Vô Ưu kéo chiếc khăn bịt mắt xuống, há hốc miệng nhìn thành quả của mình.

Chàng vừa đập vỡ chum rượu của làng, thứ rượu được dành riêng để tế thần.

Cả sân đình im phăng phắc.

Rồi từ phía sau, một giọng nói khàn khàn vang lên, nghe như có men rượu lâu năm chảy qua cổ họng.

“À ha. Rượu tốt quá.”

Cả sân đình đồng loạt quay phắt lại.

Người vừa lên tiếng đứng dưới gốc đa cổ thụ ngoài cổng đình, lưng dựa vào thân cây, tay cầm một bầu rượu đã cũ. Đó là một nhà sư trung niên mặc áo cà sa vá chằng vá đụp. Đầu ông cạo trọc, mặt đỏ như quả đào tháng ba, đôi mắt mờ mờ như người đang ngủ gật. Miệng ông vừa lẩm nhẩm kinh Phật, vừa ngâm nga những câu chẳng rõ là thơ hay lời hát.

Người làng nhận ra ông, lập tức chắp tay chào, nhưng vẻ mặt ai nấy đều có chút ngại ngùng.

“Bạch thầy… Sư Tửu. Thầy đến từ bao giờ?”

“Từ lúc ngửi thấy mùi rượu.” Nhà sư đáp, rồi khẽ ợ một tiếng. “Rượu của làng này tốt, chẳng trách được ai hết. Nhưng ta không đến để uống rượu.”

“Vậy thầy đến để…?”

“Để đứng nhìn.” Sư Tửu nheo mắt, nhìn bầu rượu trong tay. “Đôi khi người ta đứng nhìn một việc thật lâu mới biết rằng đó không phải việc của mình, mà lại chính là việc của mình.”

Vô Ưu nhìn nhà sư một lúc lâu rồi bật cười, cúi đầu chào.

“Thưa sư, xin lỗi sư vì chuyện chum rượu. Tôi sẽ làm công trả lại cho làng.”

“Chum rượu?” Sư Tửu chớp chớp mắt, nhìn về phía chiếc chum đã vỡ. “À, chum đó. Không sao. Rượu như thế, đổ ra đất còn đỡ phí hơn để thần uống một mình. Thần ngồi trên cao cũng cần biết có người cười dưới đất.”

Cả sân đình đồng loạt thở phào nhẹ nhõm. Một ông lực điền đứng gần đó gãi đầu, lẩm bẩm rằng nhà sư này nói chuyện thật lạ, nhưng nghe cũng có lý.

Vô Ưu chắp tay, nhìn Sư Tửu. Trong đôi mắt mờ mờ say rượu ấy, chàng bất chợt nhận ra một thứ gì đó rất tỉnh táo và sâu sắc, tỉnh như đáy giếng cạn nhìn lên trời.

Chàng chưa kịp nghĩ thêm thì thanh kiếm gỉ sét bên hông bỗng khẽ rung lên một tiếng “ong”.

Sư Tửu liếc nhìn thanh kiếm, rồi nhấp một ngụm rượu. Ông không nói gì.

Buổi chiều, cả làng kéo nhau ra ao đình xem múa rối nước.

Ao đình rộng đến mười sáu thước, mặt nước phủ một màu xanh rêu. Hoa sen đã tàn nhưng lá vẫn xanh biếc. Giữa ao dựng một thủy đình nhỏ, mái ngói phủ rêu, cửa sổ che bằng phên tre. Phía sau thủy đình, mấy nghệ nhân đứng ngập trong nước đến thắt lưng, tay điều khiển những chiếc sào tre dài nối với các con rối.

Trống chèo nổi lên. Những con rối gỗ sơn đỏ, sơn vàng lần lượt trồi lên khỏi mặt nước, náo nhiệt chẳng khác nào người thật. Chú Tễu lém lỉnh với khuôn mặt tròn xoe xuất hiện đầu tiên, cất lời chào rồi bắt đầu giải thích đủ thứ chuyện trên đời. Các cô gái chèo thuyền dịu dàng lướt qua những chiếc lá sen, rồng phun lửa, lân múa trên mặt nước, phượng tung cánh giữa những con sóng nhỏ.

Tiếng vỗ tay vang khắp bờ ao. Trẻ con hét đến khản giọng, các bà cụ cười chảy cả nước mắt.

Vô Ưu ngồi xổm trên bờ đê, chống cằm chăm chú theo dõi. Chàng chưa từng thấy thứ gì đẹp đến thế. Những con rối gỗ kia chẳng biết đau, chẳng biết vui, nhưng những người nghệ nhân phía sau đã gửi vào chúng biết bao câu chuyện về vui buồn của con người qua nhiều thế hệ.

“Đẹp không?” Thanh Mai ngồi xuống cạnh chàng, mắt vẫn hướng về phía ao.

“Đẹp.” Vô Ưu đáp thật lòng. “Lần đầu tiên trong đời tôi thấy thứ này.”

“Tôi đã xem mười bảy lần.” Giọng Thanh Mai nhỏ đi. “Cha tôi dẫn tôi đi xem từ khi còn bé. Người qua đời năm tôi mười tám tuổi.”

Vô Ưu quay sang nhìn cô. Thanh Mai vẫn nhìn thẳng về phía trước, nhưng trong ánh chiều, đôi mắt cô dường như hơi đỏ.

“Thầy lang ở đây một mình từ đó à?”

“Từ đó.” Cô khẽ nghiêng đầu, đưa mấy sợi tóc ra sau tai. “Nhưng chuyện đã qua rồi. Anh đừng hỏi nhiều.”

“Dạ, tôi không hỏi nữa.”

Họ ngồi cạnh nhau thêm một lúc, cùng nhìn những con rối náo nhiệt giữa ao. Vô Ưu ngồi cách Thanh Mai một khoảng vừa đủ, không gần đến mức khiến người khác hiểu lầm, cũng không xa đến mức trở thành xa lạ.

Thì ra, có những lúc chẳng cần nói gì cũng là một cách trò chuyện.

Đúng lúc ấy, thanh kiếm lại cất tiếng.

Lần này không phải tiếng “ong” nhẹ như thường lệ, cũng không phải tiếng chuông trầm vang lên ở bến đò. Âm thanh ấy giống như tiếng một người đang ngủ, chợt có ai khẽ chạm vào vai.

Vô Ưu cúi đầu. Thanh kiếm trong vỏ đang run rất khẽ, như chiếc lá tre lay động trong gió, mũi kiếm hướng về phía ao đình.

Chàng ngẩng lên nhìn mặt nước.

Các con rối vẫn đang múa, tiếng trống vẫn vang. Nhưng ở sát bờ, dưới những tán lá sen, màu nước đang chậm rãi thay đổi. Không còn là màu xanh rêu quen thuộc, mà chuyển sang xám đục, như một giọt mực vừa rơi vào dòng nước trong rồi từ từ lan rộng thành những vòng tròn mờ tối.

Một con cá chép lớn bằng cánh tay nổi lên gần bờ. Nó không bơi, chỉ nằm ngửa bụng, đôi mắt trắng dã.

“Thầy lang,” Vô Ưu gọi rất khẽ.

Thanh Mai quay sang, nhìn theo ánh mắt chàng. Sắc mặt cô lập tức thay đổi.

Cô rút chiếc trâm bạc cài trên đầu, bước đến sát mép nước rồi nhúng đầu trâm xuống. Một giây trôi qua. Hai giây. Ba giây.

Khi Thanh Mai nhấc chiếc trâm lên, đầu bạc đã chuyển sang màu đen như than. Dọc theo thân trâm, những sợi đen mỏng đang chậm rãi bò lên, chẳng khác nào những sợi gân đen trên vết thương của Vô Ưu.

Cô quỵ xuống đất, bàn tay run rẩy. Không hẳn vì sợ hãi, bởi cô đã chứng kiến quá nhiều chuyện bất thường trong những ngày qua, mà vì cuối cùng cô cũng hiểu điều mình vẫn luôn lo ngại.

“Nó ở đây…” Thanh Mai thì thào. “Thứ đó ở trong nước. Nó đã đến đây rồi.”

Vô Ưu đứng dậy, đặt tay lên chuôi kiếm. Sáu Chuột từ đâu chạy tới, thở dốc, nhìn mặt nước rồi nhìn con cá chết, bất giác rùng mình.

“Lại nữa…” Y lẩm bẩm. “Nó đang theo chúng ta, hay chúng ta đang đi theo nó?”

Vô Ưu không đáp. Chàng nhìn ra ao đình, nơi những con rối vẫn đang múa giữa tiếng trống và tiếng cười. Trẻ con vẫn reo hò, các bà cụ vẫn vỗ tay. Không một ai biết rằng dưới đáy ao, có thứ gì đó đang âm thầm thức giấc.

Chàng có thể rút kiếm. Chàng cũng có thể hét lên, bảo tất cả mọi người lập tức chạy khỏi đây. Nhưng giữa đám đông đông đúc, nếu mọi người hoảng loạn, những đứa trẻ có thể bị giẫm đạp.

Vô Ưu thở dài, nhìn thanh kiếm rồi khẽ nói: “Chờ đêm nay.”

Thanh Mai ngẩng mặt lên. “Anh định làm gì?”

“Chưa biết.” Chàng cười, nụ cười mỏng như sợi tơ. “Nhưng người ta đang vui, đừng để họ sợ. Để tôi nghĩ một cách chậm rãi.”

“Cách chậm rãi của anh thường là làm đổ vỡ mấy cái chum.”

“Đúng vậy.” Chàng nghiêm túc gật đầu. “Thêm hai đồng vào nợ, thầy lang nhé.”

Thanh Mai nhìn chàng một lát rồi khẽ bật cười. Tiếng cười ngắn ngủi, thoáng qua rồi tắt, nhưng Vô Ưu vẫn nghe thấy và cẩn thận giữ lại trong một góc sâu của trí nhớ.

Bên kia ao, dưới gốc đa cổ thụ, Sư Tửu đã đứng dậy từ lúc nào. Nhà sư cầm bầu rượu, đôi mắt mờ mờ nhìn về phía họ. Ông nhấp một ngụm, khẽ gật đầu như vừa hiểu ra điều gì đó, rồi quay lưng, lảo đảo bước về phía con đường đê, vừa đi vừa ngâm nga một câu kinh nghe chẳng khác nào câu hò.

Trên ao đình, chú Tễu vẫn đang thao thao bất tuyệt, giải thích cho cả làng nghe vì sao nước lại ướt. Đám đông cười nói náo nhiệt, chẳng ai nhận ra dưới đáy ao, vệt mực đen vẫn tiếp tục lan rộng.

Nó lan đi chậm rãi, không một tiếng động, như thể đang kiên nhẫn chờ đợi một đêm không trăng.


0
Ủng hộ tác giả ĐỨC CHÍNH HÀ Gửi một lời động viên nhỏ để tác giả có thêm cảm hứng ra chương mới.