Kiếm Khách Đại Việt

Chương 3: Cô Gái Hát Dưới Sông Bến Đò

Đăng: 16/10/2026 07:26 2,640 từ 6 lượt đọc

Sáng hôm sau, Vô Ưu thức dậy với một nỗi băn khoăn mới: có một người đang ngồi xổm trước mặt chàng, chăm chú nhìn chàng ngủ.

“Anh ngáy như trâu,” Sáu Chuột nói.

“Anh ngồi đây từ bao giờ?”

“Từ lúc gà gáy lần đầu. Tôi nghĩ đi nghĩ lại cả đêm. Anh nợ tôi… à không, tôi nợ anh một nắm muối và một ân tình. Mà tôi thì không quen nợ ai. Nên tôi quyết định đi theo anh, đến khi nào trả hết thì thôi.”

“Ân tình thì khó trả lắm.”

“Vậy càng phải đi lâu.”

Vô Ưu ngồi dậy, ngáp một cái dài rồi bật cười. Chàng chẳng thấy phiền, chỉ cảm thấy lạ lùng. Mười sáu năm sống trên núi, vậy mà xuống đồng bằng mới ba ngày đã có người tình nguyện theo chân, trong khi chính chàng còn chưa biết mình định đi đâu.

Chàng đi tìm bà Tám trước. Bà đang nhóm bếp, thấy chàng thì chẳng hỏi chẳng rằng, chỉ dúi vào tay chàng hai chiếc bánh khoai. Vô Ưu ở lại chẻ nốt số củi còn thiếu để hoàn thành lời hứa trong tờ nợ, rồi cúi chào bà thật sâu.

“Cậu đi đâu?”

“Dạ, cháu định đi Thăng Long ạ. Sư phụ bảo đạo nằm ở chợ, ở bến đò, ở quán nước. Cháu nghĩ Thăng Long có đủ cả ba thứ ấy, lại nhiều hơn.”

“Đi đường nào?”

“Theo sông. Hỏi người ta, họ bảo cứ theo sông Cái mà xuôi, thế nào cũng tới.”

Bà Tám nhìn chàng một lúc, rồi nhìn Sáu Chuột đang đứng nép sau lưng chàng, cuối cùng lắc đầu. “Hai đứa bay khờ như nhau. Nhưng cái khờ ấy dễ thương. Đi đi, đường sông dạo này không yên đâu. Nghe nói bến đò Ngã Ba có chuyện.”

“Chuyện gì ạ?”

Bà Tám đưa tay quệt ngang cổ, rồi thôi, không nói thêm.

Bến đò Ngã Ba nằm nơi hai con sông gặp nhau. Nước từ hai phía đổ vào, xoáy thành một vùng đục ngầu rộng như chiếc chiếu. Bên này bờ là bãi cát vàng, mấy cây gạo già đứng nghiêng, một chòi canh bằng tre và chiếc đò nằm lặng lẽ cạnh cọc neo.

Trời đã gần trưa, nhưng bến vắng ngắt, chẳng có lấy một hành khách. Trên bờ, một ông lão đang ngồi bó gối, mặt ủ ê, tay cầm mái chèo như cầm một khúc xương. Ông gầy đét, da đen cháy, râu bạc lưa thưa như cỏ cuối mùa.

“Cụ ơi, cụ cho chúng cháu qua sông với.”

Ông lão ngẩng đầu, nhìn hai người, rồi lại nhìn xuống dòng nước, sau đó thở dài thườn thượt. “Qua sông thì được. Nhưng qua rồi có về nổi hay không, ta không dám chắc.”

“Sao vậy ạ?”

“Ba ngày nay, đã lật mất hai chuyến đò. Một chuyến chở hai bà bán rau, một chuyến chở một ông thầy đồ. Ta chống chèo bốn chục năm, nước có xiết cách mấy cũng chưa từng lật. Vậy mà…” Ông lão nuốt khan. “Ta thề với hai cậu, nước hôm đó phẳng như tờ giấy. Nhưng đò cứ tự nhiên chòng chành, như có ai kéo từ dưới lên.”

“Các bà và ông thầy đồ đâu rồi?”

“Ta kéo được họ lên cả, còn sống. Nhưng ai cũng nói một câu giống hệt nhau, mặt tái mét: ‘Có người con gái hát.’”

Sáu Chuột khẽ rùng mình, còn mắt Vô Ưu thì sáng lên.

“Hát gì ạ?”

“Hát đối. Ai đối không được, đò lật.”

Vô Ưu quay sang Sáu Chuột, cười hết cỡ. “Anh Sáu, anh thấy không? Trời còn có mắt. Tôi vừa muốn kiếm tiền trả nợ, trời đã đưa ngay cho một cuộc đối đáp.”

“Anh đừng có hớn hở quá,” Sáu Chuột nghiến răng. “Nghe thì giống chuyện yêu quái đấy.”

“Yêu quái cũng biết hát, càng đáng mến.”

“Có người nào đáng mến mà lại lật đò không?”

“Thì có ai bảo cô ấy cố ý đâu. Biết đâu cô ấy đang buồn.”

Sáu Chuột trợn mắt nhìn chàng như nhìn người điên. Ông lão chống chèo cũng nhìn chàng chẳng khác gì. Vô Ưu vẫn vui vẻ, nhấc chân bước xuống đò.

Chiếc đò rời bờ. Ông lão chèo từng nhịp chậm, hai tay run run. Nước hai bên mạn thuyền xanh sẫm, phản chiếu mây trắng và những cánh cò bay thấp. Gió thổi nhẹ, bầu trời trong xanh, cảnh vật yên bình đến mức đáng ngờ.

Đến giữa dòng, nơi hai con sông xoáy vào nhau, tiếng chèo bỗng im bặt. Ông lão buông tay. Chiếc chèo nằm xuống, bất động. Dòng nước quanh đò, vốn đang cuộn chảy, bỗng lặng đi như thể cả khúc sông vừa nín thở.

Rồi từ đâu đó dưới mặt nước, một giọng hát vọng lên.

Giọng hát trong như chuông bạc, mềm như lụa mới, nghe một lần là nhớ cả đời. Nó mang âm điệu ví quen thuộc của những cô gái làng chài, từng câu từng chữ ngân dài trên mặt sông.

“Ai ơi, đò dọc đò ngang, hỏi anh qua bến, lòng vàng để đâu?”

Ông lão chèo đò mặt tái xanh, run lẩy bẩy. Sáu Chuột lùi sát vào mạn đò, tay đặt lên lưng dao găm, nhưng ánh mắt đã cho thấy rõ rằng con dao ấy chẳng giúp ích gì trong tình cảnh này.

Trước mũi đò, một bóng người từ từ trồi lên khỏi mặt nước.

Đó là một cô gái trẻ mặc áo tứ thân ướt sũng. Mái tóc dài đen nhánh xõa xuống vai, làn da trắng như men sứ. Đôi mắt cô to tròn, tròn đến mức hơi quá, và không chớp bao giờ. Cô ngồi trên mặt nước như ngồi trên một chiếc chiếu vô hình, hai tay đặt lên gối, môi cười mà mắt chẳng cười.

“Khách qua sông,” cô cất tiếng, giọng vẫn ngân nga như hát. “Ta có một lời hỏi. Đối được, ta thả. Không đối được, mời xuống nước nghỉ.”

Vô Ưu chắp tay, lễ phép hỏi: “Cô ơi, xin cô cho biết quý danh.”

“Cô ta không có danh,” Sáu Chuột thì thào. “Đó là ngư tinh.”

“Ta là Bạch Lân,” cô gái đáp, hơi ngạc nhiên vì có người hỏi tên mình. “Nhưng ngươi hỏi để làm gì?”

“Để lát nữa thua còn biết mình thua ai.”

Bạch Lân bật cười. Tiếng cười tròn trịa như những viên sỏi lăn trên đáy sông, nhưng rất nhanh, nụ cười ấy biến mất.

“Ngươi tự tin quá. Nghe câu đây.”

Vô Ưu ngồi xuống mạn đò, thư thả như đang nghe hát chèo. Chàng không đặt tay lên kiếm. Điều ấy khiến Sáu Chuột sốt ruột đến phát điên, nhưng chàng chẳng hề bận tâm.

Bạch Lân cất giọng: “Sông sâu sông cạn anh ơi, hỏi con cá lội bao đời mới sâu?”

Ông lão chèo đò gục mặt xuống. Câu hỏi quả thực hóc búa. Sâu hay cạn vốn là chuyện của con sông, sao lại đem hỏi con cá? Mà hỏi bao đời, có ai sống được lâu đến thế?

Vô Ưu chống cằm, nhìn mặt nước rồi nhìn đôi mắt tròn xoe không chớp kia. Một lát sau, chàng chậm rãi cất giọng. Chàng hát không hay, thậm chí còn lạc điệu, nhưng giọng nói ấm áp và chân thành.

“Cá bơi chẳng biết sông sâu, sâu hay cạn cũng chỉ câu bơi đều. Người đi chẳng hỏi đò nhiều, hỏi lòng mình thấy bao nhiêu là vừa.”

Bạch Lân im lặng. Dòng nước quanh đò xoay chầm chậm.

Cô nhíu mày, rồi đưa ra câu thứ hai: “Trăm năm đáy nước lạnh lùng, ai thương con cá trong lòng sông sâu?”

Lần này, trong câu hát có một nỗi buồn rất thật, không còn giống một câu đố nữa. Sáu Chuột nhận ra điều ấy, khẽ liếc nhìn Vô Ưu.

Chàng không đáp ngay. Chàng nhìn xuống bàn tay mình, rồi nhìn lên cô gái, khẽ thở dài.

“Sông sâu không ngại cá bơi, chỉ ngại ai nhốt cá rồi quên đi. Ngày xưa cô hát trên sông, có ai đứng lại nghe cùng cô không?”

Nụ cười trên môi Bạch Lân vụt tắt.

Đôi mắt tròn, vốn không chớp bao giờ, bỗng khép lại một lần, rất chậm. Trong khoảnh khắc ấy, Vô Ưu nhìn thấy rõ thứ mà cô vừa cố giấu. Đó không phải đôi mắt của một con yêu quái, mà là đôi mắt của một người con gái đã rất lâu rồi không có ai trò chuyện.

“Ngươi…” Giọng cô run lên. “Ngươi biết gì về ta?”

“Tôi chẳng biết gì cả.” Vô Ưu đáp thật lòng. “Tôi chỉ đoán thôi. Một người hát hay đến thế, mà chỉ hát để bắt người ta thua, chắc là buồn lắm.”

Gió đột ngột nổi lên trên mặt sông. Nước xoáy mạnh hơn, chiếc đò chòng chành dữ dội. Ông lão chèo đò kêu thất thanh, ôm chặt cọc neo. Sáu Chuột nghiêng người, suýt ngã nhào xuống nước.

Bạch Lân đứng dậy trên mặt sông. Mái tóc ướt đẫm của cô bay ngược lên, quanh người bắt đầu tỏa ra một làn khí mỏng, đen như khói bếp.

“Đừng có nói nữa!” Cô thét lên, giọng đột nhiên trở nên chói tai. “Ngươi không biết gì cả! Ta ở đây từ lúc con sông còn nhỏ như cái mương! Từ trước cả khi cái bến này có tên!”

Sáu Chuột rút dao găm. Ông lão chèo đò nhắm nghiền mắt, miệng niệm A Di Đà Phật. Còn Vô Ưu, lần đầu tiên từ khi xuống núi, đặt bàn tay lên vỏ kiếm.

Thanh kiếm gỉ sét cất tiếng.

Không còn là âm thanh “ong” nhè nhẹ như những lần trước. Lần này, tiếng kiếm trầm và vang, tựa tiếng chuông cổ trong chùa vọng qua mấy dặm núi. Sóng nước đang cuồn cuộn bỗng sững lại. Làn khói đen quanh người Bạch Lân rung rinh, như thể bị một bàn tay vô hình đè xuống.

Bạch Lân ôm đầu, quỵ xuống mặt nước.

“Đừng… đừng rút ra…”

Vô Ưu nhìn thanh kiếm rồi nhìn cô gái. Chàng không rút kiếm. Chàng buông tay khỏi chuôi, lùi lại một bước và nói rất nhỏ: “Tôi không rút đâu. Tôi hứa.”

Tiếng kiếm lặng dần.

Trên mặt sông, Bạch Lân ngẩng lên, thở hổn hển. Khói đen quanh người cô tan đi từng sợi, như sương gặp nắng. Nhưng nơi cổ tay, ngay chỗ bàn tay vừa ôm lấy đầu, vẫn còn một vệt đen nhỏ bám chặt như vết mực dính vào lụa.

Vô Ưu nhìn vệt đen ấy rất lâu, khẽ nhíu mày. “Cái gì thế kia?”

Bạch Lân nhìn theo ánh mắt chàng, rồi khẽ nói, giọng đã dịu lại, nhỏ như tiếng nước chảy: “Nó đến từ phương Bắc. Một tháng trước, có một thứ gì đó được thả xuống sông, ở thượng nguồn. Nước trở nên đục, nặng, đắng. Ta uống phải. Từ đó… ta không còn là ta nữa. Ta chỉ muốn kéo người xuống, để họ… để họ ở lại với ta.”

“Ở lại với cô?”

“Ta cô đơn lắm.” Nước mắt cô rơi xuống sông, hòa vào dòng nước, không còn ai phân biệt được đâu là lệ, đâu là sóng. “Ta chỉ muốn có người nghe ta hát.”

Ông lão chèo đò mở mắt. Sáu Chuột hạ dao xuống. Cả hai nhìn cô gái trên mặt nước, rồi nhìn nhau, không ai nói gì.

Vô Ưu thở dài, sau đó nở một nụ cười nhẹ nhõm, như người vừa gỡ được một nút thắt khó.

“Vậy thì dễ thôi. Cô hát đi, chúng tôi nghe.”

“Hả?”

“Tôi nói, cô hát đi. Hát hết bài này đến bài khác. Chúng tôi ngồi đây, nghe cho đến khi nào cô thấy đủ.”

Sáu Chuột há hốc miệng. “Anh điên à? Còn đi Thăng Long thì sao?”

“Thăng Long ở đó hàng trăm năm rồi, nó chờ được.” Vô Ưu ngồi xếp bằng, chống hai tay ra sau, ngả người nhìn trời. “Còn người ta mà buồn thì không chờ được lâu đâu.”

Ông lão chèo đò khẽ gật đầu, buông tay khỏi cọc rồi ngồi xuống bên cạnh. Sáu Chuột đứng một lúc, lẩm bẩm câu gì đó nghe như “toàn người điên”, cuối cùng cũng chịu ngồi xuống.

Bạch Lân nhìn ba người thật lâu. Rồi, ngập ngừng như một đứa trẻ lần đầu được cho phép, cô cất giọng hát.

Giọng hát ấy vẫn trong như chuông bạc, vẫn mềm như lụa mới. Nhưng lần này, nó không còn là chiếc bẫy. Đó là một bài hát thật sự, kể về những đêm trăng trên sông, về tiếng chài lưới, về những cô gái làng chài hát ví trên mặt nước ngày xưa, khi con sông còn chưa có tên.

Cả ba người ngồi nghe cho đến khi mặt trời nghiêng về phía Tây.

Khi bài hát cuối cùng tắt, Bạch Lân lặng im một lúc lâu rồi mới khẽ nói: “Cảm ơn.”

Vệt đen nơi cổ tay cô đã nhạt đi, chỉ còn như một vết bụi mờ. Cô nhìn nó rồi nhìn Vô Ưu. “Nó vẫn còn đó. Nhưng ta nghĩ… nếu có người chịu nghe, nó sẽ không thắng nổi.”

“Cô định ở lại sông này?”

“Đây là nhà ta.”

“Vậy khi nào nhớ người, cứ hát lên một câu. Biết đâu có người đi ngang, dừng lại nghe.”

Bạch Lân mỉm cười. Lần này, nụ cười thật sự chạm tới đôi mắt.

Cô chìm xuống nước, lặng lẽ như chiếc lá rơi. Trên mặt sông chỉ còn vài vòng sóng tròn, phía xa thấp thoáng tiếng hát ví nhẹ nhàng vọng lên từ đáy nước.

Ông lão chèo đò nhặt mái chèo, lau mắt bằng tay áo rồi lẳng lặng chống sào. Chiếc đò trôi nhẹ qua khúc nước xoáy, giờ đã hiền hòa như mặt gương.

Đến bờ bên kia, ông lão ngần ngừ rồi nhìn Vô Ưu thật lâu. “Cậu gọi cô ấy là người, chứ không gọi là yêu.”

“Tôi không biết cô ấy là gì.” Vô Ưu nhún vai. “Nhưng cô ấy biết buồn, biết hát, biết cảm ơn. Thế là đủ để gọi là người rồi.”

Ông lão chèo đò im lặng, rồi bất ngờ cúi người thật sâu.

“Chuyến đò này ta không lấy tiền.”

“Dạ, cháu không có tiền thật.”

“Ta biết.” Ông lão bật cười, những nếp nhăn trên mặt xô lại như sóng. “Nhưng dù cậu có tiền, ta cũng không lấy.”

Vô Ưu mỉm cười, móc mẩu than ra, ghi vào tờ nợ một dòng: “Cụ lái đò Ngã Ba: một chuyến đò. Bạch Lân: một buổi nghe hát. Trả bằng: chưa biết.”

Sáu Chuột liếc nhìn, khẽ hừ mũi. “Anh ghi nợ mà không ghi ai nợ ai.”

“Có chứ. Tất cả đều là tôi nợ. Nợ người nghe, nợ người cho. Sư phụ tôi bảo, càng nợ nhiều càng có nhiều người để nhớ.”

“Lão sư phụ anh là kẻ điên, hoặc là kẻ khôn nhất thiên hạ.”

“Có thể cả hai.”

Hai người bước lên bờ, bóng họ đổ dài trên bãi cát vàng. Hoàng hôn nhuộm đỏ mặt sông. Phía sau, tiếng hát ví vẫn còn vọng lên từ đáy nước, nhẹ nhàng như hơi thở.

Trên ngọn cây gạo già bên bờ, một con quạ đen đậu từ lúc nào. Đôi mắt đỏ ngầu của nó dõi theo bóng hai người đang đi xa, rồi nó vỗ cánh bay về phương Bắc, nhanh hơn mọi lần.

Vô Ưu thì không hề hay biết. Chàng đang bận ngẫm nghĩ một chuyện rất hệ trọng: hôm nay nên ăn gì cho bữa tối.


0
Ủng hộ tác giả ĐỨC CHÍNH HÀ Gửi một lời động viên nhỏ để tác giả có thêm cảm hứng ra chương mới.