Chương 4: Nợ Lại Thêm Nợ
Kiếm Khách Đại Việt
Mục lục
6 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 6/6 chương
Người ta nói, học được bài học lớn thì đừng vội mừng, bởi trời thường ra đề thi ngay sau đó. Vô Ưu vừa biết cách không rút kiếm trước một con yêu, đêm ấy đã gặp ngay một con lợn rừng.
Họ rời bến đò Ngã Ba khi trăng đã lên cao. Con đường đê chạy dọc theo sông, hai bên là những bãi dâu trải dài, xa hơn nữa là rừng tre đen sẫm trong màn đêm. Sáu Chuột đi trước, chân nhẹ như mèo, thỉnh thoảng lại quay đầu xem Vô Ưu có còn theo kịp hay không. Vô Ưu thong thả bước phía sau, miệng ngâm năm câu ca dao trật trẹo, hát sai đến nỗi một con đom đóm đang đậu trên ngọn cỏ cũng phải giật mình bay đi.
“Anh hát nghe như gà bị bóp cổ,” Sáu Chuột góp ý thật lòng.
“Âm nhạc là chuyện của tâm, không phải chuyện của cổ họng.”
“Anh nói câu đó để an ủi mình à?”
“Đúng vậy.”
Sáu Chuột cười khành khạch. Chính lúc ấy, trong bụi tre phía trước bỗng vọng ra một tiếng gầm.
Đó không phải tiếng gầm của thú dữ bình thường. Âm thanh ấy đục ngầu, nhớt nháp, tựa như có kẻ đang nói chuyện dưới đáy giếng sâu. Sáu Chuột lập tức khựng lại, tay đặt lên chuôi dao găm. Vô Ưu cũng dừng bước, nhìn về phía bụi tre rồi khẽ nhíu mày.
Một con lợn rừng to lớn từ từ bước ra khỏi bóng tối.
Thân hình nó lớn bằng một con bê, lông dựng đứng thành từng sợi cứng như kim, hai chiếc nanh cong dài bằng cẳng tay. Nhưng điều khiến cả hai người lạnh sống lưng là những vệt đen chạy dọc thân nó, ngoằn ngoèo như dây leo đã thối rữa, cùng đôi mắt đỏ đục không còn chút thần sắc. Nó nhìn hai người chằm chằm, chẳng khác nào đang nhìn hai khúc thịt trước khi xé xác.
“Chết tiệt,” Sáu Chuột thì thào. “Cũng có mùi đó. Mùi giống lúc nãy ở sông.”
“Anh Sáu,” Vô Ưu nói nhỏ, mắt không rời con vật, “anh leo lên cây đi.”
“Còn anh?”
“Tôi sẽ nói chuyện với nó.”
“Nói chuyện với một con lợn?”
“Hôm nay tôi mới nói chuyện với một cô cá. Giờ nói chuyện với một con lợn cũng đâu có khác.”
Con lợn không đợi chàng nói hết câu.
Nó lao tới như một khối đá lăn xuống dốc, khiến đất dưới chân rung lên. Vô Ưu vội nhảy sang trái, nhanh hơn bất cứ lần nào trong đời, nhưng chiếc nanh cong vẫn kịp quệt qua đùi chàng, rạch một đường dài. Máu nóng lập tức trào ra, thấm đẫm ống quần.
“Ái!” Chàng ngã ngửa, vậy mà vẫn còn cười được. “Đau thật!”
Con lợn quay đầu, cào móng xuống đất rồi chuẩn bị lao tới lần nữa. Vô Ưu đưa tay chạm vào chuôi kiếm. Thanh kiếm gỉ sét khẽ rung, phát ra một tiếng “ong” trầm thấp, khác hẳn tiếng chuông vang lên ở bến đò. Lần này, âm thanh ấy giống một lời can ngăn hơn là cảnh cáo.
Vô Ưu thở dài. “Biết rồi. Không rút.”
Chàng vội nhặt một khúc tre khô dưới đất, dồn sức quật mạnh vào mõm con lợn. Khúc tre gãy đôi. Con vật khựng lại trong thoáng chốc, rồi gầm lên, quay đầu bỏ chạy vào rừng sâu, để lại trên mặt đất một vệt máu cùng mùi khét lẹt khó chịu.
Vô Ưu nhìn theo, gãi đầu. “Anh thấy không? Không đánh nhau cũng được.”
Nói xong, chàng ngồi phịch xuống đất, cúi nhìn cái đùi đang chảy máu rồi bắt đầu nói một câu mà Sáu Chuột về sau vẫn còn nhớ mãi: “Anh Sáu, tôi nghĩ mình sắp chết.”
Sáu Chuột chưa từng cõng ai, nhưng đêm ấy y đã cõng Vô Ưu suốt ba dặm đường. Nói là cõng thì đúng hơn phải gọi là vác, bởi Vô Ưu cao hơn y cả một cái đầu, hai chân cứ lê trên đất như hai con lươn. Mỗi bước đi, Sáu Chuột lại chực ngã, miệng chửi thề đủ kiểu, còn người trên lưng thì không ngừng thủ thỉ trò chuyện.
“Anh Sáu, anh có nghe thấy những vì sao không? Đêm nay sao nhiều ghê.”
“Anh đừng nói chuyện! Anh mất máu nhiều lắm!”
“Thế mới phải nói chuyện. Đừng để tôi ngủ gật.”
“Anh mà ngủ gật trên lưng tôi thì tôi thả anh xuống đất!”
“Anh không thả đâu. Anh là người tốt.”
“Tôi là trộm!”
“Trộm tốt.”
Sáu Chuột đành im lặng, để dành hơi sức cho đoạn đường còn lại. Trên đùi Vô Ưu, vết thương đã được buộc bằng một dải áo rách, nhưng máu vẫn rỉ ra. Đáng sợ hơn, quanh miệng vết thương xuất hiện những sợi gân đen mỏng manh, lan dần dưới da như tơ nhện.
Sáu Chuột nhìn thấy nhưng không nói. Y đã thấy màu đen ấy trên thân con lợn rừng, cũng đã nhìn thấy nó trên cổ tay Bạch Lân ở bến đò. Trong lòng y dần xuất hiện một dự cảm chẳng lành. Con đường phía trước dường như càng lúc càng dài, không phải vì đôi chân đã mỏi nhừ, mà bởi có thứ gì đó đang đứng chờ họ ở cuối đường.
Qua canh tư, cuối cùng họ cũng trông thấy ánh đèn.
Đó là một căn nhà tranh nhỏ nằm sát bờ sông, xung quanh có hàng rào dâm bụt. Dưới mái hiên, những nứa tre được xếp thành giàn, phơi đầy thảo dược đủ màu nâu, vàng, xám bạc và xanh rêu. Mùi thuốc bắc nồng nàn lan ra tận chân đê. Trước cửa treo một tấm biển gỗ cũ, trên đó có ba chữ Nôm được viết bằng nét bút đẹp đẽ, gọn gàng: “Thảo Đường”.
Sáu Chuột đứng trước cửa, thở hổn hển. Y cố gõ cửa nhưng hai tay đều đang giữ chân Vô Ưu, đành cúi đầu dùng trán đập vào cánh cửa gỗ.
Cửa mở.
Đứng trước mặt họ là một cô gái chừng hai mươi lăm, hai mươi sáu tuổi, mặc áo nâu giản dị, tóc bọc khăn vải. Tay áo cô xắn cao, để lộ đôi cánh tay gầy nhưng rắn rỏi. Trên má còn dính một mẩu bột thuốc màu vàng. Đôi mắt đen nhánh, sắc sảo của cô lướt qua hai người, dường như chỉ cần một cái nhìn đã đủ hiểu tình cảnh trước mặt: một gã trộm đang thở hổn hển, một gã áo vá bảy chỗ gần như bất tỉnh.
Cô không hỏi họ là ai, cũng chẳng tỏ vẻ kinh ngạc. Việc đầu tiên cô nói là: “Đặt anh ta xuống chiếc phản gỗ kia. Đừng để máu dính lên sàn. Còn anh, chân đất đầy bùn, rửa chân trước.”
“Cô ơi, anh ấy sắp chết rồi…”
“Người sắp chết cũng phải rửa chân.”
Sáu Chuột đứng ngẩn người. Vô Ưu nằm trên lưng y, khe khẽ bật cười. “Cô này… cô này giống sư phụ tôi.”
“Đừng nói nữa,” cô gái ngắt lời, nhưng khóe môi hơi cong lên. “Anh nói nhiều làm máu chảy nhanh hơn đấy.”
Cô gái ấy tên Thanh Mai.
Vô Ưu chỉ biết được cái tên đó sau khi tỉnh dậy, trên một chiếc phản tre, giữa mùi thảo dược nồng nàn. Đùi chàng bị buộc chặt trong ba lớp vải sạch, còn đầu thì đau như vừa bị ai bổ đôi.
Chàng mở mắt, nhìn thấy trần nhà tranh, những bó thuốc treo lủng lẳng như những chiếc đuôi dài, rồi một khuôn mặt đang chăm chú nhìn mình.
“Anh tỉnh rồi,” Thanh Mai nói, giọng không tỏ vẻ vui hay buồn. “Đúng lúc. Tôi sắp phải đổi thuốc.”
“Thưa… cô nương…”
“Thầy lang.” Cô sửa lời ngay. “Đừng gọi tôi bằng những từ nghe như đang nói chuyện với người hát chèo.”
“Dạ, thầy lang.” Vô Ưu cố gắng ngồi dậy nhưng bị cô nhẹ nhàng ấn xuống. “Tôi… đã ở đây bao lâu?”
“Hai đêm, một ngày rưỡi. Vết thương của anh sâu tới xương, lại dính một thứ trùng độc rất lạ. Tôi mất hai ngày mới khống chế được nó. Nếu không nhờ anh bạn kia cõng anh đến kịp, anh đã thành ma trên đường đê rồi.”
“Anh Sáu đâu?”
“Đang chẻ củi sau nhà.” Thanh Mai chỉ tay ra cửa sổ. Quả nhiên, ngoài sân vang lên tiếng bổ củi đều đặn, thỉnh thoảng xen lẫn tiếng chửi thề lẩm bẩm. “Anh ấy nói anh ấy là bạn anh, mà bạn anh thì phải trả tiền thuốc thay.”
Vô Ưu cười khàn. Chàng chợt nhận ra số phận đã giăng cho mình một cái bẫy rất quen thuộc.
“Thầy lang, tiền thuốc là bao nhiêu?”
Thanh Mai không đáp. Cô đứng dậy, đi đến góc nhà, lấy ra một cuốn sổ dày cộm đã sờn bìa vì năm tháng. Cô mở đến trang cuối, cầm bút lông nhúng mực, ghi nhanh vài dòng rồi đọc thành tiếng: “Vô Ưu, họ Phạm. Một đêm thức trắng ngồi chăm: một quan. Bốn lần đổi thuốc: hai quan. Sa sâm, bạch truật và hai vị thuốc quý khác để khử độc: ba quan. Tiền ăn uống một ngày rưỡi: một quan rưỡi. Tổng cộng, bảy quan rưỡi.”
Vô Ưu nuốt nước bọt, rồi phá lên cười. Chàng cười đến mức vết thương đau nhói, nước mắt cũng trào ra.
“Thầy lang ơi,” chàng thở dài, “đời tôi chưa từng có bảy quan rưỡi.”
“Vậy thì anh ở lại làm công.”
“Làm công?”
“Phơi thảo dược, giã thuốc, nhổ cỏ, gánh nước, vá mái. Mỗi ngày tính nửa quan công. Anh ở đây mười bốn ngày là hết nợ.”
“Mười bốn ngày? Nhưng tôi đã nợ sư phụ hai mươi quan nữa…”
“Đó là nợ của anh với sư phụ anh. Còn đây là nợ của anh với tôi.” Thanh Mai nhìn chàng, ánh mắt sáng như một con dao nhỏ. “Nợ có thứ tự, không được lẫn lộn.”
Vô Ưu bỗng cảm thấy trong lòng dâng lên một điều gần giống sự kính trọng. Mười sáu năm sống trên núi, chàng chưa từng gặp người nào giữ sổ sách rành mạch đến thế, ngoại trừ lão sư phụ.
Chàng móc tờ giấy nợ khỏi ngực áo, hỏi: “Thầy lang cho xin mẩu than. Tôi ghi thêm vào sổ.”
Thanh Mai liếc nhìn tờ giấy nợ đã dài gần một thước, chữ viết chen chúc nhau, có cả những dòng như “Sáu Chuột nợ: một nắm muối, một ân tình” và “Bạch Lân: một buổi nghe hát”. Khóe mắt cô giật giật.
“Anh ghi sổ kiểu gì mà người khác nợ anh đến hai lần?”
“À, đó là…” Vô Ưu gãi đầu. “Đó là phần tôi thích nhất.”
“Thế anh cho phép tôi viết vào đó một dòng chứ?”
“Dạ, xin mời.”
Thanh Mai cầm mẩu than, viết một dòng vào cuối tờ giấy. Nét chữ thẳng tắp như dây căng: “Thảo Đường: bảy quan rưỡi. Trả bằng: mười bốn ngày công.”
Thế là Vô Ưu lại có thêm một khoản nợ.
Chàng nhìn dòng chữ, nhìn cô gái rồi bất giác mỉm cười. Đó không phải nụ cười lanh lợi như mọi khi, mà là một nụ cười rất nhỏ, rất thật, như thể chàng vừa tìm thấy thứ gì đó ấm áp ở một nơi không ngờ tới.
Mười bốn ngày, hóa ra không phải là con số dễ chịu.
Sáng sớm, Vô Ưu bị đánh thức bởi tiếng gà gáy và tiếng Thanh Mai gọi vọng từ ngoài sân: “Ra nhổ cỏ, đừng ngủ nướng!”
Đến trưa, chàng phải giã thuốc, giã đến khi hai cánh tay rã rời như bún. Buổi chiều, chàng phơi thảo dược, trở từng nia theo hướng nắng, rồi bị Thanh Mai mắng vì trở sai chiều. Tối đến, chàng gánh nước từ sông lên, chân đứng không vững, làm đổ mất nửa gánh.
“Anh gánh nước hay anh tưới đường?” Thanh Mai đứng chống hông, nhìn vũng nước loang dưới đất.
“Dạ, tôi đang… đãi đất.”
“Đất không cần anh đãi. Thêm nửa quan vào nợ.”
“Thầy lang, cô tàn nhẫn quá!”
“Thêm một đồng vì cái từ ‘tàn nhẫn’.”
Sáu Chuột ngồi chẻ củi dưới gốc mít, nghe hết mọi chuyện thì phì cười. Nhưng vừa bị Thanh Mai liếc một cái, y lập tức cúi đầu, chăm chú chẻ tiếp như thể cả đời chưa từng biết cười là gì.
Thế nhưng, giữa những ngày làm công ấy, có một chuyện khiến Vô Ưu không thể không để ý.
Mỗi đêm, Thanh Mai đều đến kiểm tra vết thương của chàng. Cô thắp đèn dầu, lấy miếng vải thấm nước thuốc rồi cẩn thận đắp lên đùi chàng. Nhưng đến đêm thứ tư, bàn tay cô bỗng dừng lại rất lâu.
“Anh nhìn này,” cô nói.
Vết thương trên đùi Vô Ưu đã khép miệng gần hết, nhưng dọc theo đường sẹo vẫn còn những sợi đen mỏng như tơ, thậm chí đậm màu hơn ban đầu, sẫm như mực tàu.
“Tôi đã chữa cho ít nhất hai mươi người bị thú dữ cắn,” Thanh Mai chậm rãi nói, “nhưng chưa bao giờ thấy thứ này. Nó không giống độc. Nó giống như…” Cô ngập ngừng, dường như đang tìm một từ thích hợp. “Như một thứ gì đó còn sống. Nó đang đợi.”
“Đợi gì?”
“Không biết.”
Thanh Mai im lặng một lát rồi nhìn sang thanh kiếm gỉ sét đặt cạnh giường.
“Nhưng có một điều rất lạ. Mỗi lần anh đặt tay lên thanh kiếm ấy, những sợi đen lại lùi đi một chút.”
Vô Ưu nhìn thanh kiếm nằm cạnh chiếc phản tre, chợt nhớ lời lão sư phụ: thanh kiếm ấy, con càng ít rút ra, nó càng nói nhiều với con.
“Thầy lang biết về kiếm à?”
“Tôi chỉ biết về thuốc.” Thanh Mai đứng dậy, nhưng trước khi rời đi, cô bỗng nghiêm giọng. “Tốt nhất anh nên ngủ ngay bây giờ. Mai còn phải phơi thuốc.”
“Thầy lang này.”
“Gì nữa?”
“Cô không tàn nhẫn đâu. Cô chỉ sợ người ta nợ cô mà không trả, nên cô đòi trả càng sớm càng tốt.”
Thanh Mai đứng im. Dưới ánh đèn dầu vàng vọt, gương mặt cô hơi đỏ lên, nhưng cô chỉ đáp khẽ: “Ngủ đi. Thêm hai đồng vì cái tội nói bậy.”
Nói rồi, cô thổi tắt đèn và bước ra ngoài. Đến cửa, cô dừng lại, không quay đầu, chỉ nói rất nhỏ: “Đúng thế đấy.”
Vô Ưu nằm trong bóng tối, mắt nhìn lên trần nhà, lắng nghe tiếng sông chảy ngoài xa và tiếng Sáu Chuột ngáy khò khò ở góc nhà. Chàng mỉm cười rồi ngủ thiếp đi, không biết rằng ngoài hiên, Thanh Mai vẫn đứng đó rất lâu, tay nắm chặt chiếc khăn trên đầu, ánh mắt hướng về phương Bắc.
Trong góc nhà bên phải đặt chiếc cân thuốc của cô. Dưới đáy giỏ là một cuốn sách cũ, bìa đã mục, những nét chữ trên bìa mảnh mà cứng cáp: “Y Kinh Tạp Bút”.
Đó không phải sách thuốc thông thường. Chủ nhân của nó đã đọc đi đọc lại không biết bao nhiêu lần, chỉ để tìm một trang sách có thể giải thích thứ màu đen đang âm thầm lan rộng trên đùi một gã áo vá bảy chỗ.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.