Chương 6: Đêm Ao Đình
Kiếm Khách Đại Việt
Mục lục
6 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 6/6 chương
Đêm rằm tháng Chạp, trăng sáng như một chiếc đĩa bạc úp trên mái đình.
Hội làng đã tàn. Người ta ăn uống no nê, cười nói chán chê rồi đổ về nhà ngủ say như chết. Tiếng chó sủa xa dần, rồi tắt hẳn. Gió lùa qua những dây cờ ngũ sắc còn chưa kịp gỡ, nghe xào xạc như tiếng thì thầm của những người đã khuất.
Vô Ưu, Thanh Mai và Sáu Chuột ngồi nép cạnh bụi tre bên ao đình, không ai nói một lời. Gần đó, Sư Tửu nằm dài trên bãi cỏ, gối đầu lên bầu rượu, mắt nhìn trăng như đã ngủ từ lâu. Vô Ưu ngồi giữa, thanh kiếm gỉ nằm bên hông. Thanh Mai ngồi bên trái, ôm một túi thuốc, lưng thẳng như dây căng. Sáu Chuột ngồi bên phải, cứ ba hơi thở lại liếc nhìn mặt nước một lần rồi quẹt mồ hôi.
Một lúc sau, Vô Ưu mới lên tiếng: “Sư Tửu, sư biết trước đêm nay có chuyện?”
“Không.” Nhà sư đáp mà không mở mắt. “Ta chỉ biết có người sẽ ngồi đây, nên ta đến trước để chiếm chỗ nằm.”
“Sư đến bằng cách nào mà biết?”
“Ta không biết.” Nhà sư bật dậy, ngồi bệt xuống, giọng thiết tha như đang nói chuyện với bầu rượu. “Ta chỉ đi, rồi đến. Đường biết đâu thì ta đi đó. Người ta gọi thế là may mắn.”
“Nghe như sư là người may mắn.”
“Ta là người say. May mắn là chuyện của người tỉnh.”
Sáu Chuột ghé sát tai Vô Ưu, thì thào: “Ông sư này có đáng tin không?”
“Không biết.”
“Vậy sao anh để ông ngồi đây?”
“Vì ông ấy say, mà người say thì khó nói dối.” Vô Ưu mỉm cười. “Nói dối cần tỉnh táo, anh Sáu ạ. Anh làm nghề đó, anh biết.”
Sáu Chuột định cãi, nhưng Thanh Mai chợt giơ tay ra hiệu. “Im.”
Cả bọn nhìn ra ao.
Mặt ao đã đen như mực. Nước không còn xanh rêu, cũng chẳng còn ánh trăng. Mặt nước phẳng lặng như tấm gương đồng, nhưng lá sen rũ xuống, dập dềnh như những bàn tay chết đang trôi. Mùi tanh nồng lên, lẫn với mùi đất ẩm và một thứ gì đó ngọt lịm, như hoa nhài để quá đêm.
Trên thủy đình nhỏ giữa ao, mấy con rối gỗ từ hôm trước vẫn đứng đó. Chú Tễu nằm nghiêng, mặt tròn ngửa lên trăng, nở nụ cười cứng đơ.
Rồi mặt nước gợn sóng. Không phải sóng lớn, chỉ là một vòng tròn nhỏ, rồi hai, rồi ba, từ giữa ao chậm rãi tỏa ra. Từ những vòng sóng ấy, một bóng người trồi lên.
Bóng ấy không có mặt. Đúng hơn, nó có rất nhiều mặt, hiện rồi tan, tan rồi hiện: một ông lão, một đứa trẻ, một người đàn bà gầy gò, một người lính đội mũ. Nó đứng trên mặt nước như đứng trên mặt đất, quần áo ướt sũng, đầu cúi, hai tay buông xuôi.
“Đây là gì?” Sáu Chuột thì thào.
“Không phải người, cũng không phải yêu.” Thanh Mai đáp, giọng khô như vỏ cây. “Cha tôi từng đọc cho tôi một đoạn trong sách. Thứ này là bóng, bóng của những gì người ta không chịu buông.”
Bóng người ngập ngừng ngẩng đầu. Một đôi mắt đục như nước vét bát nhìn thẳng vào bụi tre nơi bốn người đang nép.
“Đã đến rồi à?” nó nói.
Giọng nói không phát ra từ miệng. Nó vọng lên từ mặt nước, từ đáy ao, từ những lá sen đỏ sẫm, đồng thời vang ngay trong đầu mỗi người, như một tiếng gọi thân quen đã lâu không nghe thấy.
“Đến đây. Đến đây đi. Không còn đau nữa đâu.”
Sáu Chuột là người đầu tiên đứng dậy. Y đứng như bị ai chỉ đường, mắt không chớp, hai tay buông xuôi, một chân bước ra khỏi bụi tre. Vô Ưu chộp lấy cổ tay y.
“Anh Sáu!”
“Mẹ tôi...” Sáu Chuột thì thào, nước mắt chảy dài trên má. “Mẹ tôi ở đó. Bà đang đứng đó.”
Vô Ưu nhìn ra ao. Bóng người đã đổi hình thành một người đàn bà gầy gò, mặc áo nâu, đội khăn mỏ quạ, tay đưa ra như đang đợi một đứa trẻ chạy về.
“Đó không phải mẹ anh.” Chàng nói rất khẽ.
“Bà giống!” Sáu Chuột giật tay. “Bà giống lắm! Bà nói bà không đau... bà bảo tôi đến đây...”
Một tiếng “bốp” vang lên. Thanh Mai tát mạnh vào mặt Sáu Chuột. Y đứng sững, chớp mắt, nhìn cô gái bằng ánh mắt ngơ ngác.
“Đừng nhìn vào đôi mắt đó.” Thanh Mai nói, tay vẫn run. “Nhìn vào chân nó. Nó chỉ biết mượn gương mặt người, chưa bao giờ mượn được chân.”
Sáu Chuột nín thở, cúi xuống. Vô Ưu nhìn theo ánh mắt cô. Quả nhiên, dưới gấu áo bóng người, nơi đáng lẽ phải có bàn chân chỉ là một vùng nước đen xoáy tít.
“Cô cũng thấy à?” Vô Ưu hỏi.
“Tôi thấy cha tôi.” Thanh Mai đáp mà không ngẩng đầu. “Ông đang ngồi bên chiếc cân thuốc, nhìn tôi.”
Vô Ưu quay lại ao. Bóng người lại đổi hình, lần này đứng ngay trước mặt chàng, cách chừng mười bước. Đầu nó cúi xuống, hai tay buông xuôi, gương mặt biến mất. Chỉ còn hai bàn tay, một bàn tay nhỏ gầy đang từ từ buông từng ngón khỏi bàn tay kia.
Vô Ưu đứng im. Nụ cười quen thuộc trên môi chàng chậm rãi tắt.
“Ngươi đã bỏ cuộc,” bóng người nói, giọng mềm như lụa. “Ngươi đã buông tay một lần rồi. Lần sau cùng, bỏ nốt đi. Sống một mình mãi, khổ lắm. Đến đây, ta không trách ngươi đâu.”
Bàn tay nhỏ trong bóng tối cứ buông ra, buông ra, buông ra.
Vô Ưu nhắm mắt, thở dài thật chậm. Rồi chàng mở mắt, không nhìn vào cái bóng mà nhìn xuống thanh kiếm gỉ bên hông, đang run nhẹ như có tim đập.
“Đúng.” Chàng cất tiếng. “Tôi đã buông tay. Một lần.”
Bóng người ngẩng đầu, như sắp reo lên.
“Nhưng tôi không phải người duy nhất từng buông tay.” Chàng ngẩng lên, nhìn thẳng vào chỗ đáng lẽ là mặt, một vùng nước đen trống rỗng. “Và tôi cũng không phải người duy nhất đã nắm lại.”
“Ngươi...”
“Tôi nợ sư phụ hai mươi quan, nợ thầy lang năm quan rưỡi, nợ bà bán nước hai bó củi, nợ anh Sáu một lời hứa, nợ cô Bạch Lân một bài hát.” Chàng mỉm cười, lần này nụ cười trở lại, yếu ớt nhưng rất thật. “Người nợ nhiều như tôi, không có thời giờ để chìm xuống ao. Ngươi mời tôi, được thôi. Nhưng ngươi phải trả giùm tôi hai mươi lăm quan rưỡi trước đã.”
Bóng người khựng lại. Sáu Chuột đứng bên cạnh, vừa khóc vừa cười sặc, chợt thấy lòng nhẹ đi. Thanh Mai nhắm mắt rồi mở ra, khẽ mỉm cười.
“Anh...” Giọng cô vừa buồn vừa buồn cười. “Anh nghĩ ra cách đó thế nào?”
“Không nghĩ.” Vô Ưu gãi đầu. “Nói thật, tôi chỉ đang nghe lời sư phụ. Ông nói người nào chưa từng mất thì chưa dám nói mình buông. Tôi chỉ làm ngược lại: nhận là mình đã mất, rồi xem thử mình có đứng dậy được không.”
Bóng người gầm lên. Đó không phải tiếng gầm của thú dữ, mà là tiếng gầm của hàng ngàn giọng nói cùng một lúc: người già, trẻ nhỏ, đàn ông, đàn bà, tất cả xoáy vào nhau thành âm thanh chói tai. Nước ao sôi lên. Lá sen bật khỏi mặt nước như những bàn tay vùng lên từ đáy bùn.
Bóng đen lao về phía bốn người.
Vô Ưu bước lên một bước, chắn ngang trước Sáu Chuột và Thanh Mai, tay nắm chặt chuôi kiếm. Thanh kiếm trong vỏ run bần bật, tiếng “ong” vọng lên cứng rắn, không còn như lời can ngăn. Lần này, nó như đang chờ một mệnh lệnh.
Chàng ngập ngừng, khẽ thở ra. “Chưa. Chưa phải lúc.”
Bóng đen càng lúc càng gần. Hơi lạnh tê buốt dâng lên trước mặt, mùi hoa nhài ngọt lịm trở nên đặc quánh. Sáu Chuột thét lên, còn Thanh Mai rút con dao nhỏ dùng cắt thuốc, bàn tay run bần bật.
Đúng lúc ấy, từ phía sau lưng họ vang lên một giọng nói khàn khàn, lơi lả như gọi trâu về chuồng.
“À ha. Nghe cái bài hát của các ngươi, ta thấy khát rượu quá.”
Sư Tửu chống tay đứng dậy từ bãi cỏ, khà khà như người đến dự tiệc. Ông không nhìn bóng đen, cũng chẳng nhìn ai, chỉ nhìn bầu rượu trong tay, lắc lắc nghe tiếng rượu sánh bên trong rồi gật gù vừa ý.
“Thứ này,” ông nói, chỉ vào chiếc bầu, “là rượu nếp ba năm, ủ dưới gốc đa, không có độc, không có bùa, không có chiêm bái. Chỉ có rượu. Mà rượu thì biết một điều.”
Bóng đen ngừng lại giữa không trung.
“Rượu biết rằng,” nhà sư nói, nghiêm trang như đang giảng kinh, “con người ta uống vào không phải để quên, mà để dám nhớ mà không sợ.”
Ông ngửa cổ uống một hơi dài, rồi phất tay, hắt phần rượu còn lại trong bầu về phía mặt ao. Rượu bắn thành một đường cong sáng như bạc dưới trăng, rơi xuống mặt nước đen.
Không có tiếng nổ, cũng chẳng có ánh sáng chói lòa. Chỉ một vệt sáng chậm rãi lan từ chỗ rượu rơi, như mực bị pha vào nước trong. Mùi hoa nhài ngọt lịm nhạt dần, nhường chỗ cho mùi rượu nếp thơm phức, ấm áp và rất đỗi bình thường, như mùi bếp nhà lúc chiều.
Bóng đen run lên. Những khuôn mặt chồng chéo trên nó nhòa dần rồi biến mất. Cuối cùng chỉ còn một bóng người nhỏ gầy, cúi đầu đứng giữa mặt ao đã trở lại xanh rêu dưới trăng.
Rồi nó tan như khói.
Cả bốn người đứng lặng rất lâu. Mặt ao đã trong trở lại. Lá sen rũ xuống, không còn bật lên như những bàn tay. Chú Tễu trên thủy đình vẫn nằm đó với nụ cười bằng gỗ, nhưng giờ chỉ còn là nụ cười của một con rối.
Sáu Chuột là người đầu tiên đưa tay sờ má, rồi quay sang nhìn Thanh Mai, mặt nhăn nhúm.
“Cô tát tôi đau lắm.”
“Thêm hai đồng vào nợ anh.” Thanh Mai đáp mà không nhìn y.
“Nợ gì của tôi? Tôi chưa nợ cô đồng nào!”
“Tiền thuốc mà anh đỡ tiền giùm bạn anh.” Cô ngập ngừng, hít một hơi. “Và tiền tát. Thôi, trừ hết.”
Sáu Chuột ngẩn người rồi bật cười. Vô Ưu cũng cười, nhưng chàng vẫn nhìn mặt ao thật lâu, như đang tìm điều gì đó vừa biến mất.
“Sư Tửu,” chàng khẽ hỏi, “bóng đó sẽ không quay lại chứ?”
“Có thể có, có thể không.” Nhà sư đã lại nằm dài trên cỏ, bầu rượu rỗng kê dưới đầu. “Nó là bóng. Bóng chỉ tập hợp ở nơi có người sợ. Người hết sợ thì nó hết chỗ đứng.”
“Vậy còn gốc rễ của nó?”
Nhà sư không đáp ngay. Ông nhấc tay, chỉ xuống mép nước, nơi bờ đê đất ẩm có một điểm đen nhỏ li ti nằm giữa cỏ dưới ánh trăng.
Vô Ưu bước tới, cúi xuống nhặt lên. Đó là một hạt đen tròn bằng hạt đậu, bóng như mực, lạnh như đá dưới đáy giếng. Trên mặt hạt khắc một dấu rất nhỏ: một vòng tròn khép kín, không đầu không đuôi, như con rắn tự cắn đuôi mình.
Thanh kiếm bên hông chàng bỗng lặng im hoàn toàn. Không kêu, không run, như một người đang nhìn kẻ thù cũ và biết rằng ngày gặp lại đã gần.
“Vòng tròn này,” nhà sư nói, giọng lần đầu không còn chút say, “ta đã thấy một lần, rất lâu trước, ở nơi mà bây giờ người ta gọi là Thăng Long.”
“Thăng Long?” Sáu Chuột nhíu mày. “Vậy chúng ta đúng là đang đi đúng đường.”
“Hay là đường đang đẩy chúng ta đi.” Vô Ưu khẽ nói, nhìn hạt đen trên lòng bàn tay.
Nhà sư nhắm mắt, không đáp. Chỉ sau một lúc lâu, tiếng ngáy khò khò vang lên từ bãi cỏ, đều đặn và chân thật.
Thanh Mai đứng bên cạnh Vô Ưu, nhìn hạt đen, nhìn mặt ao rồi quay sang chàng.
“Anh đã nói một câu trong bóng tối.”
“Hát à? Chắc tôi nói mê.”
“Không. Anh nói: ‘Tôi nhận là mình đã mất.’” Cô ngừng lại, bàn tay vẫn còn hơi run. “Tôi đã gánh một nỗi đau như thế mấy năm, chưa bao giờ dám nhận. Anh nói ra dễ dàng như nói chuyện ăn cơm.”
“Không dễ đâu.” Vô Ưu khẽ cười. “Tôi chỉ nói giỏi bề ngoài. Bên trong, tay chân vẫn run như cầy sấy.”
Thanh Mai nhìn chàng rất lâu rồi khẽ gật đầu. Cô không nói thêm, nhưng một lúc sau, cô đưa tay gỡ giúp chàng sợi cỏ khô dính trên áo, rồi vội rút tay về như thể chẳng có chuyện gì xảy ra.
Phía xa, trên một ngọn cây cao bên kia sông, một đốm đen đã đậu ở đó từ lâu, đôi mắt đỏ ngầu dõi theo bốn bóng người dưới ánh trăng. Nó không bay đi như mọi lần, chỉ đứng nguyên nhìn. Rồi chậm rãi, như một kẻ đã thấy đủ, nó ngửa cổ kêu một tiếng rất dài về phía Bắc.
Lần này, phía Bắc có người trả lời.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.