Chương 2: Bước Chân Dưới Bùn
Nhân Gian Có Màn
Mục lục
7 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 7/7 chương
Sau câu nói của Trần Khắc Lượng, gian nhà tranh như bị ai đó ném vào một tảng băng lớn.
Hơi lạnh không tràn qua khe liếp như gió mùa đông bắc. Nó trườn từ dưới đất nện lên, chậm chạp luồn qua gấu quần, cắn vào mắt cá chân, khiến từng sợi lông tơ trên cánh tay Vương Quang dựng đứng. Mùi khói hương trầm trên chiếc bàn thờ tạm bỗng chốc biến mất sạch sành sanh, nhường chỗ cho mùi nước tù ngâm lá mục và thứ tanh nồng lợm giọng của lòng sông sâu.
Người vợ đứng chôn chân giữa gian nhà, hai bàn tay co quắp bấu chặt lấy vạt áo xô trắng. Nàng nhìn chiếc then cửa sau bằng tre ngâm đã lên nước đen bóng, rồi nhìn lại người chồng đang ngồi bất động trên chõng tre:
"Anh... anh bảo ai đi sau lưng?"
Lượng không đáp. Hắn vẫn ngồi nguyên tư thế đó, hai bàn tay thô kệch úp sụp trên đầu gối. Dưới ánh đèn dầu vàng vọt, cơ bắp nơi bả vai hắn dường như đang xẹp xuống một cách kỳ dị, lỏng lẻo như một tấm bao tải nhồi rơm bị ngấm đẫm nước lâu ngày. Từng khớp ngón tay của người thợ đóng thuyền bắt đầu cứng đờ, móng tay thâm sì lại, đóng một lớp cáu bẩn màu xanh rêu.
Dưới gầm phản, con chó mực bỗng há mõm thở dốc. Tiếng thở của nó khò khè như có ai bóp nghẹt khí quản, hai mắt lồi ra dán chặt vào khe hở dưới chân cánh cửa sau.
Tõm.
Một âm thanh rất nhỏ vang lên từ ngoài vườn.
Không phải tiếng giọt gianh rơi xuống vại sành. Tiếng động ấy nặng và nhớp nháp, tựa như một khối bùn đặc quánh từ trên cành cây rơi phịch xuống vũng nước đọng.
Rồi sau đó là tiếng bước chân.
Bẹp. Bẹp. Bẹp.
Âm thanh cách cánh cửa sau chừng mươi bước, chậm chạp lội qua đám rười rậm rạp ven bờ ao. Tiếng bước chân không có nhịp gót rồi mũi bàn chân như người phàm đi đứng, mà là cả một khối thịt nhớp nháp, bẹt dí nện thẳng xuống mặt bùn lầy, kéo lê một vệt dài sột soạt trên lớp lá khô.
Vương Quang nén một hơi thở buốt giá vào buồng phổi. Tay phải hắn từ từ hạ thấp, ngón tay lần vào chiếc túi vải thô đeo bên hông, chạm vào cán con dao gọt bút bằng thép trắng đã mài sắc lẹm. Hắn sinh ra ở chốn thôn quê, lớn lên giữa những trang giấy bổi chép truyện ma quái, từng đọc không biết bao nhiêu tích về ma da kéo chân, quỷ sông mượn xác. Nhưng đọc trên mặt giấy là một chuyện, nghe thứ bùn thịt ngoài kia bước từng bước lại gần tấm liếp mỏng manh lại là một chuyện hoàn toàn khác.
Hắn nhìn Trần Khắc Lượng.
Lượng vẫn thở, nhưng lồng ngực phập phồng không đều, lúc nhanh lúc chậm như một cái ống bễ rách. Ánh mắt hắn đờ đẫn nhìn chăm chú vào bát nước chè gừng đã nguội ngắt trên mặt chõng. Trên mặt nước bát sành, một lớp màng váng màu xám nhờ nhờ đang từ từ kết lại, nổi lên từng chấm li ti như bèo cám.
"Bác Lượng," Vương Quang khẽ lên tiếng, giọng hắn trầm và gằn xuống, cố giữ cho không bị run rẩy. "Lúc bác từ bãi lau đi về... bờ sông có ai đi cùng bác không?"
Lượng giật thót một cái. Hắn từ từ quay cổ lại.
Cái cổ xoay chuyển phát ra tiếng rắc khô khốc của những khớp xương bị kẹt cứng. Đôi mắt đục ngầu của hắn đảo một vòng vô định, rồi dừng lại trên khuôn mặt gầy guộc của chàng thư ký trẻ tuổi. Trong đáy mắt ấy, Vương Quang nhìn thấy một nỗi kinh hoàng thuần túy của một con người bằng xương bằng thịt đang bất lực nhận ra thân thể mình không còn thuộc về mình nữa.
"Không... không có ai," môi Lượng run lẩy bẩy, bọt nước màu vàng nhạt bắt đầu rỉ ra khóe miệng. "Ta... ta chỉ thấy lạnh chân. Đi được nửa dặm trên mặt đê, ta ngoảnh lại... không thấy người. Nhưng vệt bùn dưới chân ta... cứ có hai hàng."
Hắn đưa ngón tay trỏ run rẩy chỉ xuống đất:
"Một hàng đi xuôi... một hàng... đi giật lùi ngay sau gót."
Người vợ nghe đến đó thì ngã ngồi xuống đất, úp mặt vào lòng bàn tay khóc không thành tiếng. Sự sợ hãi đã vượt quá giới hạn chịu đựng của một người đàn bà chốn đồng quê.
Tiếng bước chân ngoài vườn đã dừng lại.
Nó dừng ngay sát vách liếp phía sau nhà.
Chỉ cách một tấm phên tre đan mắt cáo đã mục nát vì mưa nắng, một luồng mùi tanh tưởi khủng khiếp thốc qua khe hở xộc thẳng vào gian phòng. Mùi tanh của cá chết thối rữa dưới đáy bùn ba tháng, lẫn với mùi ngai ngái của nước sông mùa cạn.
Xột xoạt.
Có thứ gì đó đang áp sát vào vách liếp.
Tấm phên tre khẽ oằn vào trong, kẽo kẹt như phải chịu sức nặng của một khối thịt khổng lồ đang tỳ cả người lên đó. Từng giọt nước bùn đen ngòm bắt đầu rỉ qua kẽ nứa, nhỏ tí tách xuống chiếc chậu giặt bằng gỗ đặt sát chân tường.
Lạch cạch.
Chiếc then cài bằng tre ngâm ở cửa sau bỗng nhiên khẽ động đậy.
Có vật gì đó mềm nhũn, trơn tuột đang luồn qua khe hở giữa hai cánh cửa, chầm chậm đẩy chiếc then cài sang một bên. Dưới ánh đèn le lói, Vương Quang nhìn thấy một mẩu màng da màu xám tro, nhăn nheo như da ếch luộc dở, trên đầu mút không có móng tay mà chỉ là những thớ thịt nhầy nhụa đang bám chặt lấy thanh tre.
"Anh Lượng... cứu mẹ con em..." Người vợ thất thần thều thào, bò giật lùi về phía góc phản nơi đứa con nhỏ đang ngủ say sau tấm màn rách.
Trần Khắc Lượng nghe tiếng vợ gọi, cơ mặt giật giật. Bản năng của một người chồng, người cha dường như bùng lên trong giây lát lấn át sự u mê. Hắn gầm lên một tiếng khàn đặc từ cuống họng, vung hai tay túm lấy chiếc đòn gánh bằng tre đực gác bên cột nhà, lảo đảo lao về phía cửa sau:
"Cút! Trả xác cho tao! Trả thuyền cho tao!"
"Bác Lượng, dừng lại!" Vương Quang quát lớn.
Nhưng đã muộn.
Bàn tay Lượng vừa chạm vào then cài cửa sau, chiếc then tre bỗng gãy đôi một tiếng rắc giòn tan. Hai cánh liếp bật tung ra ngoài màn đêm mưa phùn mờ mịt.
Một luồng gió sông buốt lạnh thốc ngược vào nhà, thổi tắt phụt ngọn đèn dầu hạt đỗ trên bàn thờ, chỉ còn lại ngọn đèn dầu trên chiếc bàn gỗ chao đảo dữ dội, chực tàn lụi.
Bên ngoài cửa sau, dưới màn mưa giăng mắc mịt mùng, không có bóng quỷ lừng lững, cũng không có quái vật ba đầu sáu tay như trong những trang dã sử truyền kỳ.
Chỉ có một vũng bùn non.
Vũng bùn ấy cao chừng nửa thước, nằm chình ình ngay trên bậc thềm đá rửa chân, nhớp nháp phù sa đỏ quạch lẫn rong rêu sông Đáy. Nhưng kỳ quái thay, vũng bùn ấy đang co bóp. Từng thớ bùn phập phồng như nhịp thở của một sinh linh, liên tục phòi ra những bọt khí tanh tưởi kêu lục bục.
Và ở chính giữa khối bùn nhầy nhụa ấy, cắm ngập một vật thể bằng kim loại hoen gỉ.
Dưới ánh đèn le lói còn sót lại hắt qua khung cửa mở toang, Vương Quang nheo mắt nhìn rõ: Đó là một chiếc đinh thuyền bằng sắt dài nửa gang tay, đầu đinh quấn một sợi chỉ ngũ sắc đã mục nát, cắm thẳng từ trên đỉnh vũng bùn xuống mặt thềm đá.
Khoảnh khắc cánh cửa bật mở, Trần Khắc Lượng như bị ai rút hết xương cốt.
Chiếc đòn gánh trên tay hắn rơi cheng một tiếng xuống đất. Hắn không ngã sấp, cũng không ngã ngửa, mà toàn thân sụp xuống như một đống đất sét gặp nước lớn. Từ hai ống tay áo và gấu quần của hắn, không có máu đỏ chảy ra, mà từng dòng bùn non xám ngoét trào ra cuồn cuộn, bốc khói mờ mờ trong gió lạnh.
"Quang... cháu..." Lượng quỳ sụp trên bậu cửa, hai mắt đã hoàn toàn biến thành hai hốc đen đặc ngầu bùn nước, miệng vẫn cố mấp máy từng tiếng đứt quãng: "...ba... ba tiền đồng... bảo với bác rèn... ta không... quỵt..."
Xoạt.
Thân xác vạm vỡ của người thợ đóng thuyền trong chớp mắt xẹp lép xuống sàn nhà. Chiếc áo vải nâu sồng và chiếc quần lụa đũi rỗng tuếch đổ ụp xuống nền đất nện, bọc lấy một đống phù sa nhão nhoét đang chảy tràn ra khắp thềm nhà, bốc lên mùi ngai ngái quen thuộc của lòng sông.
Không có tiếng kêu la. Không có giãy giụa.
Một con người sống sờ sờ, vừa mới húp bát chè gừng và trò chuyện với vợ mười lăm phút trước, đã tan rã thành một vũng đất bùn vô tri ngay trước mắt Vương Quang.
Người vợ nhìn đống quần áo rỗng không dưới chân cửa, hai mắt trợn trừng rồi ngửa cổ ngất lịm đi trên đống rơm khô. Con chó mực dưới gầm phản đột nhiên ngừng rên rỉ, nó cắm đầu chạy thục mạng ra cửa trước, biến mất vào màn mưa đêm mù mịt.
Gian nhà chỉ còn lại tiếng mưa rơi lộp độp trên mái rạ và tiếng thở dồn dập của Vương Quang.
Bàn tay cầm dao gọt bút của hắn ướt đẫm mồ hôi lạnh. Hắn đứng trơ trọi giữa gian nhà, ngọn đèn dầu trên bàn gỗ bấc đã lụi dần, chỉ còn một đốm đỏ như mắt muỗi.
Nhưng vũng bùn non ngoài bậu cửa sau vẫn chưa tan.
Khối phù sa cắm chiếc đinh thuyền quấn chỉ ngũ sắc vẫn đang co bóp nhè nhẹ. Chiếc đinh sắt hoen gỉ bỗng khẽ rung lên.
Keng...
Một tiếng gõ kim loại thanh mảnh vang lên giữa đêm vắng, nghe như tiếng chuông con của các thầy cúng làng khi hành lễ chiêu hồn. Ngay sau tiếng rung ấy, dòng nước phù sa đang chảy tràn trên nền đất bỗng đổi hướng. Chúng không chảy xuôi theo độ dốc ra ngoài vườn, mà như có sinh mệnh, chầm chậm trườn ngược vào trong nhà, bò về phía chân chiếc phản gỗ nơi Vương Quang đang đứng.
Đầu óc Vương Quang trống rỗng trong chớp mắt vì khiếp hãi.
Hắn chưa từng học pháp thuật, không biết trừ tà, cả đời chỉ quen với việc mài mực viết văn tự phàm trần. Nhưng nhìn thấy dòng bùn đen tanh tưởi đang trườn tới mép mũi giày vải—chỉ còn cách manh chiếu rách nơi người đàn bà ngất xỉu và đứa trẻ lên ba vài bước chân—bản năng sinh tồn và thói quen nghề nghiệp trỗi dậy một cách mù quáng.
Người làm nghề chép sổ sách luôn tin vào ranh giới của một nét mực: Mực đen định danh phận, mực đỏ định tội phúc. Trên giấy tờ nha môn, một lằn mực son kẻ ngang có thể cắt đứt kiện tụng, phân định ranh giới đất đai không ai được phép bước qua.
Trong cơn tuyệt vọng cùng cực, Vương Quang không kịp nghĩ ngợi nhiều. Hắn buông rơi con dao gọt bút, chộp lấy chiếc nghiên đá mòn mép đầy mực nho đặc quánh trên bàn, dùng hết sức bình sinh hất trọn nửa nghiên mực đen nhánh xuống nền đất, vạch thành một đường kẻ ngang sẫm màu chặn đứng lối trườn của vệt bùn.
Đó chỉ là một hành động liều lĩnh của kẻ cùng đường. Hắn không hề chắc chắn thứ nước mực tầm thường này có ích lợi gì trước quỷ vật.
Thế nhưng—
Xèo!
Một tiếng rít chói tai vang lên như sắt nung nhúng vào nước lạnh.
Nơi vệt mực nho chạm vào dòng nước bùn xám đục, một làn khói trắng khét lẹt bốc thẳng lên xà nhà. Dòng bùn non như chạm phải bức tường lửa vô hình, lập tức co rụt lại, cuộn tròn thành từng cục nhớp nháp kêu lục bục giận dữ.
Vương Quang chết trân tại chỗ. Chiếc nghiên đá trượt khỏi tay rơi phịch xuống mặt phản gỗ.
Chính bản thân hắn cũng không ngờ tới cảnh tượng này. Những dòng ghi chép tản mạn trong mớ giấy bổi của cha hắn bỗng lóe lên trong trí nhớ: Mực nho không chỉ là chữ viết, mà là ranh giới định danh của cõi trần. Hắn vừa vô tình dựng lên một lằn ranh ngăn cách.
Chiếc đinh thuyền ngoài thềm đá rung lên bần bật, sợi chỉ ngũ sắc quấn quanh thân đinh đứt phựt từng đoạn, cháy xém như bị tàn lửa rớt trúng.
Nhưng Vương Quang chưa kịp thở phào thì từ ngoài đường cái quan chạy dọc bờ đê, một âm thanh kỳ quái khác bắt đầu dội lại.
Leng keng... Leng keng...
Tiếng lục lạc đồng va chạm vào nhau, hòa lẫn với tiếng xích sắt nặng nề lê quèn quẹt trên mặt đường đá dăm ẩm ướt. Tiếng động ấy đi rất nhanh, lướt qua rặng tre đầu xóm, xé toạc màn mưa đêm mà lao thẳng về phía xóm trại Cổ Miễu.
Theo sau tiếng xích sắt là một giọng nói the thé, lạnh lẽo, vô cảm như vọng ra từ đáy mồ sâu hàng trăm năm, vang rền trong không gian:
"Huyện ngục phụng mệnh! Hồn phách Trần Khắc Lượng trốn khỏi trát câu... Kẻ nào dám can thiệp vào sổ bộ sinh tử, lập tức hiện hình chịu trói!"
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.