Chương 14: Thứ Phải Giữ
Kẻ Gìn Giữ Vọng Âm - The Keeper Of Echoes
Mục lục
15 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 15/15 chương
Ga Northbridge có hai chiếc đồng hồ lớn và không chiếc nào
chỉ đúng cùng một phút. Keeper phát hiện điều đó trong lúc chờ Arthur Bell. Một
chiếc treo trên vòm sắt phía sảnh chính chạy nhanh gần hai phút. Chiếc còn lại
trên bảng tàu chậm hơn một phút rưỡi so với điện thoại. Người đi làm dường như
không quan tâm; họ tin giờ trên màn hình chuyến tàu, tiếng loa và thói quen của
chính mình hơn những mặt đồng hồ trang trí đã sống ở đây từ trước khi nhiều
đường ray được thay.
Keeper đứng gần quầy bán báo, tay phải vẫn quấn băng mỏng
hơn hôm qua. Anh mặc áo khoác đen nhiều lớp, tóc xám khói buộc thấp, khuyên
tròn vàng ánh lên mỗi khi quay đầu về phía cửa. Arthur đã bảo đừng theo nếu ông
đổi ý. Keeper cố không biến việc quan sát mọi người đàn ông lớn tuổi mang cặp
da thành một dạng theo dõi trước khi họ gặp. Mười một giờ bảy phút, Arthur xuất
hiện.
Ông ngoài bảy mươi, gầy nhưng không khom. Tóc trắng cắt
ngắn, phần phía sau hơi dựng như thể ông đã đội mũ rồi tháo ra. Áo khoác nâu
cũ, cổ tay áo sờn. Cặp da đen ông ôm sát hông có những vết xước không giống đồ
trang trí; thứ ấy đã đi qua đủ nhiều nhà ga để mép da bóng lên ở chỗ bàn tay
thường nắm.
Arthur dừng cách Keeper hai bước.
“Cậu là Keeper?”
“Vâng.”
“Đúng là tên à?”
“Hiện tại.”
Arthur nhìn anh từ mái tóc tới cổ tay băng. “Cậu hay gặp
hàng rào à?”
Keeper bật cười. “Tin tức đi nhanh.”
“Beatrice.”
“Dĩ nhiên.”
Arthur không đưa tay bắt. Ông chỉ hất cằm về dãy ghế cạnh sơ
đồ ga. “Ngồi. Tôi có tàu sau một giờ. Nếu cậu làm tôi đổi vé, cậu trả phần
chênh.”
“Thỏa thuận công bằng.”
“Chưa chắc.”
Họ ngồi cách nhau một ghế trống. Arthur đặt cặp trên đầu
gối, hai tay giữ quai. Không mở.
Keeper không thúc.
Ở đường ray bên dưới, tàu tới. Âm thanh kim loại tràn qua
nền đá, làm cuộc nói chuyện phải đợi vài giây. Một đứa trẻ kéo vali đỏ chạy
trước mẹ; một nhân viên vệ sinh vừa lau sàn vừa né người mà không ngừng công
việc. Mùi cà phê từ quầy gần đó trộn với mùi phanh tàu nóng. Arthur nhìn cổ tay
Keeper. “Cậu làm gì mà thành thế?”
“Đuổi một người.”
“Bắt được không?”
“Không.”
Arthur nhìn lớp băng ở cổ tay anh. “Còn tay?”
“Đau, nhưng cử động được.”
Arthur khịt mũi. “Người trẻ rất thích thu nhỏ thương tích
bằng từ ngữ.”
Keeper chấp nhận bị châm chọc.
“Ông có nhớ B-17?”
Arthur nhìn thẳng phía trước. “Tôi nhớ nhiều chuyến. Không
nhớ tất cả.”
“Ông ký làm người chứng kiến.”
“Có thể.”
“Ông còn bản giấy than?”
Lần đầu Arthur quay hẳn sang anh. “Cậu đi thẳng tới thứ cậu
muốn.”
“Ông cho tôi một giờ.”
“Và tôi đang cân nhắc dùng năm mươi chín phút còn lại để
không đưa.”
Keeper cười, nhưng không hỏi lại ngay.
Arthur nhìn dòng người xuống cầu thang. “Tuần trước có người
cũng hỏi mã C/N-4.”
Keeper thấy lưng mình căng lên.
“Người đó mặc áo xanh?”
Arthur không trả lời.
Keeper nhận ra mình đã đi quá nhanh. “Xin lỗi. Ông nhớ chắc
điều gì?”
“Người đó tới văn phòng hội đường sắt. Áo khoác xanh đậm.
Đeo khẩu trang vì nói đang cảm.”
“Nam hay nữ?”
Arthur cau mày. “Giọng thấp. Tôi không chắc.”
“Có hỏi B-17?”
“Hỏi Bell & Row từng giữ ‘bản tách chuỗi’ ở đâu. Cụm từ
lạ nên tôi nhớ.”
Keeper ngồi yên.
Arthur tiếp: “Tôi nói giấy của cha tôi không ở đó. Người đó
hỏi tôi còn giữ bản riêng không. Tôi bảo không.”
“Ông nói dối?”
“Cậu hỏi kiểu rất tự nhiên.”
Keeper nghiêng đầu. “Ông vừa mang cặp tới.” Arthur nhìn cặp
rồi cười khô. “Ít nhất cậu không giả vờ không thấy.”
Ông mở khóa.
Bên trong là một bìa cứng mỏng, một cuốn sổ tay, chai nước
nhỏ và một hộp kính. Arthur không đưa bìa cứng. Ông lấy ra một tờ giấy trong
túi bảo vệ trong suốt, đặt lên cặp vẫn nằm trên đùi mình.
“Không chạm.”
“Được.”
Giấy than xanh đã nhạt tới mức nhiều chữ chỉ còn như bóng. Ở
góc trên có B-17. Bên dưới là hai dòng mã kiện. Một trong số đó Keeper đã thấy
ở chuỗi A; dòng còn lại gần giống mã chuỗi B nhưng có ký hiệu thêm ở cuối. Mép
giấy có vết gấp cũ chạy qua chữ ký Arthur.
Keeper nghiêng người nhìn, giữ tay trên đầu gối.
“Ông đã chứng kiến gì?”
Arthur nhìn tờ giấy. “Hai kiện được đưa xuống cùng một xe.
Một từ tuyến gia đình, một từ nhóm khảo sát. Người nhận ở kho tạm muốn tách
giấy tờ sau khi vào kho.”
“Vì sao?”
“Ông ấy nói một bên có dữ liệu riêng tư và một bên có quyền
lưu khác. Tôi không nhớ điều khoản.”
“C/N-4?”
Arthur chỉ bằng móng tay, không chạm mặt giấy. “Dấu này được
đóng sau khi tôi ký, hoặc ít nhất tôi không nhớ thấy nó lúc đầu.” Keeper cảm
thấy Bất Hòa rất nhẹ khi nhìn phần mã. Nhưng anh không nói. Arthur đang kể điều
mình nhớ; không cần thêm một hiện tượng từ đầu Keeper để làm câu chuyện đáng
nghe hơn.
“Ông có bản khác?”
“Không.”
“Có cho phép tôi chụp?”
Arthur nhìn anh rất lâu.
“Chỉ toàn tờ. Không phóng riêng chữ ký. Không cầm. Và ảnh
cậu giữ phải ghi là bản chụp từ bản giấy than của tôi, không phải bản gốc của
Bell & Row.”
“Được.”
Keeper lấy điện thoại bằng tay trái, chụp một khung duy
nhất. Anh cho Arthur xem ảnh ngay. Arthur bắt anh chụp lại vì mép phải bị khuất
dưới bóng tay.
Lần thứ hai đạt.
“Xóa ảnh đầu.”
Keeper xóa trước mặt ông.
Arthur nhìn thao tác, rồi khép bìa lại.
“Cậu ghi sổ kiểu gì?”
Keeper đưa cuốn sổ rẻ tiền vẫn mang theo. Arthur lật vài
trang bằng tay của mình, không để Keeper giữ hộ. Ông dừng ở đoạn Keeper ghi về
người áo xanh: thấy áo xanh sẫm, không thấy mặt, chưa xác định cùng người.
“Ít nhất cậu biết viết ‘không biết’.”
“Có người đã dạy tôi.”
Keeper nói xong mới nhận ra câu đó không hoàn toàn đúng theo
cách hiện tại.
Arthur nhìn lên. “Ai?”
Một khoảng trống mở ra trong đầu Keeper.
Không tên.
Không mặt.
Chỉ cảm giác một bàn tay từng đẩy hai tờ giấy ra xa nhau và
một giọng nói không còn âm thanh.
Keeper khép sổ. “Tôi không nhớ.”
Arthur không hỏi thêm.
Arthur cất tờ giấy than nhưng chưa đóng cặp. Ông lấy chai
nước ra, uống một ngụm rồi nhìn dòng người đi qua sảnh như người đã từng chờ
rất nhiều chuyến tàu.
“Cậu thật sự không nhớ người dạy mình à?” ông hỏi.
Keeper không thích câu hỏi đến từ một người mới gặp, nhưng
Arthur đã hỏi sau khi nhìn cách anh ghi sổ, không phải sau khi nghe một câu
chuyện thần bí.
“Không.”
“Nhưng cậu nói ‘có người đã dạy’.”
“Vì có những việc tôi biết cách làm mà không nhớ mình học ở
đâu.” Keeper giơ cổ tay băng. “Có cả những việc tôi tưởng biết nhưng cơ thể
hiện tại không đồng ý.”
Arthur nhìn hàng rào vô hình nào đó trong câu chuyện rồi
khịt mũi. “Thân thể thường thẳng thắn hơn trí óc.”
“Ông nói như đã thử.”
“Tôi bảy mươi mấy. Mỗi sáng đứng dậy là một cuộc đối chiếu.”
Keeper bật cười. Arthur cũng cười, rất nhẹ, rồi tự nhiên hơn
trước.
“Cha tôi từng tin giấy than hơn trí nhớ,” ông nói, sau một
lúc. “Không phải vì giấy không sai. Vì giấy sai theo một cách khác. Giấy và trí
nhớ không nên làm chứng thay nhau.”
Keeper nhìn chiếc cặp. “Đó là lý do ông giữ bản này?”
Arthur lắc đầu. “Đừng gán cho tôi một lý do đẹp hơn nó vốn
có. Khi công ty đóng, có một hộp được mang về nhà và tờ này nằm trong đó. Sau
này tôi nhận ra nó có thể quan trọng. Chỉ vậy thôi.”
Câu trả lời khiến Keeper thích ông hơn. Arthur kéo tay áo,
xem đồng hồ. “Con gái tôi bảo đáng ra tôi phải vứt nửa đống giấy cũ từ mười năm
trước.”
“Bà ấy có lý không?”
“Có. Đừng kể với nó.”
Keeper giơ hai tay. “Tôi chưa nói gì.”
Arthur nhìn anh rồi bật cười lần nữa. “Cậu nói nhiều vì
không nhớ hay vì sợ im?”
Câu hỏi chạm đúng hơn Keeper muốn.
Anh nhìn bảng giờ tàu. “Có lẽ cả hai.” Arthur không đòi một
lời giải thích sâu hơn. Ông chỉ đóng cặp, đặt hai tay lên quai. Việc một người
mới gặp cho phép câu trả lời dừng ở đó khiến Keeper thấy dễ thở.
Một gia đình đi ngang. Người cha cõng một bé gái đang ngủ,
chiếc balô hồng đập nhẹ sau lưng ông; người mẹ kéo vali và quay lại nhắc cậu
con trai lớn giữ vé. Arthur nhìn theo vài giây rồi lấy điện thoại kiểm tin
nhắn. Trên màn hình hiện tên một người được lưu là con gái. Ông không mở, chỉ
nhìn giờ rồi cất máy.
“Cậu có ai cần báo đang ở đâu không?” Arthur hỏi.
Keeper nghĩ tới Iris. “Có một người biết.”
“Vậy tốt.”
Không hiểu sao hai chữ ấy nghe gần với gia đình hơn với an
ninh. Arthur nhìn cổ tay băng của Keeper lần nữa rồi chỉ cằm về phía chiếc cặp.
“Cậu đừng nghĩ giữ một bản giấy lâu năm biến tôi thành người
bảo vệ lịch sử.”
“Ông đang tự phá hình tượng.”
“Tốt. Hình tượng rất tốn công giữ.”
Arthur cất điện thoại, chỉnh lại quai cặp trên đầu gối rồi
nhìn bảng giờ tàu.
Loa ga vang lên.
“Chuyến đi East Row, sân ga bốn, lối bên phải…”
Keeper nghe rõ như thế.
Arthur cũng quay đầu sang phải.
Nhưng bảng điện tử trên cao hiện mũi tên trái.
Keeper đứng khựng.
Âm thanh loa vẫn tiếp tục, lần này bị tiếng tàu vào ga nuốt
mất phần cuối.
“Ông nghe gì?” anh hỏi.
Arthur cau mày. “Sân bốn, bên phải.”
Keeper nhìn mũi tên trái.
Cảm giác sau mắt siết lại.
Nhiễu.
Hoặc không.
Có thể loa hỏng. Có thể hai người cùng nghe nhầm vì đang
nhìn về một phía. Có thể bảng đổi lối sau thông báo. Arthur đứng lên, cặp vẫn
ôm sát hông. “Sân bốn bên nào?”
“Bảng nói trái.”
“Loa vừa nói phải.”
Một người phụ nữ kéo vali đi qua, Keeper hỏi nhanh sân bốn.
Bà chỉ trái mà không dừng. Arthur lẩm bẩm: “Tôi ghét ga đổi biển.”
Họ đi theo trái.
Ở đầu cầu thang, Arthur đột ngột nắm cánh tay Keeper.
“Người đó.”
Keeper nhìn theo.
Giữa đám người đang xuống sân ga, một chiếc áo xanh sẫm vừa
lướt qua cột sắt. Mũ trùm không kéo lên. Khẩu trang tối. Dáng người tương tự
người anh đã đuổi hôm qua.
Arthur siết cặp.
“Đó là người tới văn phòng.”
“Ông chắc đến đâu?”
“Đủ để biết tôi không thích người đó.”
Người áo xanh quay đầu.
Lần này có vẻ người đó nhìn thẳng Arthur.
Rồi rẽ xuống cầu thang đối diện.
Keeper cảm giác toàn thân mình nghiêng theo. Cổ tay phải
nhói dưới băng. Đôi chân nhớ lại thất bại ở hàng rào. Nhưng khoảng cách lần này
gần hơn. Không có chợ. Không có xe tải. Nếu chạy ngay—
Arthur thở mạnh bên cạnh.
Keeper nhìn xuống.
Bàn tay ông già đang run trên khóa cặp.
“Ông ổn không?”
“Ổn.”
Nói dối.
Người áo xanh đang biến mất.
Keeper nhìn cầu thang nơi chiếc áo xanh sắp khuất, rồi nhìn
bàn tay Arthur đang run trên khóa cặp. Anh rút điện thoại bằng tay trái.
Anh chụp nhanh hướng người áo xanh vừa đi, không chạy theo.
Rồi gọi Iris.
“Ga Northbridge. Arthur nhận ra người đã tới văn phòng.
Người đó vừa rời theo cầu thang xuống sân.”
Iris hỏi ngay: “Arthur ở đâu?”
“Cạnh tôi.”
“Ở lại với ông ấy.”
Keeper nhìn bóng áo xanh lần cuối.
“Đang làm.”
Người đó khuất.
Cảm giác muốn đuổi theo đau hơn anh tưởng.
Arthur nhìn anh. “Cậu để người đó đi.”
“Vâng.”
“Cậu có thể bắt kịp.”
Keeper nhìn băng trên cổ tay. “Kinh nghiệm gần đây không ủng
hộ giả thuyết ấy.” Arthur bật ra một tiếng cười bất ngờ, rồi ngồi xuống ghế gần
sơ đồ ga.
Hai tay ông vẫn run.
Keeper ngồi cách một ghế, không giành cặp, không hỏi thêm về
B-17. Một lúc sau Arthur nói: “Tôi ghét người ta nhìn tôi như người già cần
cứu.” Keeper gật. “Tôi ghét người ta nhìn tôi như người không biết tự dừng.”
“Cậu vừa dừng.”
“Vì có ông.”
Arthur nhìn thẳng phía trước. “Đừng làm tôi xúc động. Tôi
còn tàu.”
Keeper mỉm cười.
Khi Iris tới, cô xuất hiện từ sảnh chính chứ không từ cầu
thang nơi người áo xanh biến mất. Tóc bạc vẫn buộc thấp, áo khoác đen cài tới
cổ vì bên ngoài gió mạnh. Cô nhìn Keeper trước, rồi Arthur, rồi cặp da.
“Người kia?”
“Đi rồi,” Keeper nói. “Tôi ở lại.”
Iris chỉ gật.
Vai cô hạ xuống rất nhẹ.
Keeper thấy.
Arthur cũng thấy, có vẻ vậy, vì ông nói: “Cậu ta không chạy
nữa. Lần này.” Iris ngồi xuống bên còn lại, không chạm Arthur. “Ông có cần bác
sĩ hay gọi người nhà không?”
“Cần nước.”
Keeper đứng lên ngay.
Arthur chỉ máy bán nước cách đó mười bước. “Không cần chạy.”
Keeper đi bộ.
Lúc quay lại, Arthur đã tự gọi cho con gái, báo sẽ về muộn.
Ông không nhờ Iris giải thích, không giao cặp cho cô. Iris chỉ đưa tên người sẽ
tiếp nhận buổi đối chiếu ngày mai và nói Arthur có quyền mang bản gốc về sau
khi họ chụp tình trạng, nếu ông không muốn gửi lưu. Trong lúc Iris gọi xác nhận
giờ, Keeper đứng cạnh máy bán nước. Anh đưa đồng xu vào bằng tay trái, làm rơi
một đồng xuống khe dưới chân máy. Arthur nhìn anh loay hoay cúi xuống rồi chống
đầu gối đứng dậy.
“Cậu có thể nhờ người khác,” ông nói.
“Biết.”
“Vẫn tự làm.”
Keeper lấy chai nước. “Tôi đang tập phân biệt tự làm với cố
chứng minh.” Arthur nhận chai, vặn nắp rồi đưa lại cho Keeper vì thấy tay phải
anh còn đau. “Tập chậm thôi. Cậu còn nhiều năm để khó chịu.”
Keeper bật cười. Arthur đã quay sang vặn nắp chai nước, như
thể câu vừa rồi chỉ là chuyện hiển nhiên.
Arthur viết tên người tiếp nhận vào sổ riêng.
Không ai đọc cho ông một loạt điều khoản. Ông chỉ hỏi một
câu: “Nếu giấy hỏng, ai chịu trách nhiệm?” Iris trả lời bằng tên người cụ thể.
Arthur gật.
Ông gấp sổ lại.
Trước khi ra khỏi ga, Iris nhận tin từ Sophie: mô tả cuốn sổ
hiện trường đã được chuyển tới quầy đồ thất lạc Northbridge. Sáng hôm sau, nhân
viên ga sẽ mở những tủ thuê đã quá hạn theo lịch bình thường. Nếu có vật trùng
mô tả, họ sẽ gọi.
Keeper nhìn dãy tủ ở cuối sảnh. “Cô nghĩ người áo xanh bỏ sổ
ở đây, hay tôi đang ghép quá nhanh?”
Iris đáp: “Tôi không biết. Arthur gặp người đó ở đây là
thật; phần còn lại chưa.”
Keeper gật về phía bảng giờ. “Còn việc Arthur gặp người đó ở
đây?”
Iris nói: “Đúng. Nhưng chưa đủ để nối với cái tủ.”
Keeper nhìn bảng điện tử. “Còn chuyện cái loa báo sai?”
Iris đáp: “Cũng thật. Chưa chắc cùng nguyên nhân.”
Keeper thở ra. “Tôi vẫn rất muốn ba việc ấy thành một câu
chuyện.”
Iris nhìn anh. “Tôi biết.”
Keeper chờ cô nói đừng.
Cô không.
“Anh đã ở lại,” Iris nói.
Keeper nhìn Arthur đang đứng dưới bảng giờ tàu. “Đừng khen
tôi vì đã ở lại. Tôi vẫn muốn chạy theo.”
Iris lắc đầu. “Tôi không định khen.”
Keeper cười. “Tất nhiên.”
Iris đáp khô khan: “Cảm ơn.”
Keeper liếc cô. “Đấy là lần đầu cô nhận lời khen nhanh như
vậy.”
Iris quay đi trước khi anh thấy rõ cô có cười hay không.
Arthur lên chuyến tàu muộn hơn dự định mười hai phút. Trước khi cửa đóng, ông
giơ cuốn sổ nhỏ về phía Keeper.
“Ngày mai. Mười giờ. Và cậu đừng động vào bản gốc.”
Keeper giơ tay trái. “Tôi có lịch sử tốt với việc không mở
thứ không thuộc về mình.”
Cửa tàu đóng.
Khi tàu rời ga, Keeper mới nghe lại câu mình vừa nói trong
đầu.
Anh nghĩ tới lá thư Elara.
Nó vẫn nằm nguyên niêm trong chiếc hộp ở phòng trọ. Đột
nhiên việc không mở nó không còn chỉ giống một nguyên tắc anh đang cố tuân thủ.
Nó giống một người nào đó, ở một nơi nào đó, vẫn còn quyền đối với câu chuyện
của mình.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.