Chương 1: Điềm Báo
Tiết Sương Giáng, năm thứ mười sáu triều Đại Càn.
Kinh thành chìm trong một trận mưa thu dai dẳng đã kéo dài suốt ba ngày ba đêm không dứt. Mưa không lớn — chẳng phải thứ mưa rào hung hãn quật ngã cây cối — mà là một màn mưa bụi rả rích, mịn như tơ, lất phất bay nghiêng theo từng cơn gió bắc. Thế nhưng chính cái thứ mưa tưởng chừng hiền hòa ấy lại buốt giá đến tận xương tủy, mang theo cái lạnh ẩm ướt len lỏi qua từng kẽ ngói lưu ly xanh biếc của Tạ phủ, thấm vào tận trong những bức tường gạch dày.
Nước mưa tụ lại trên những đầu đao mái đình cong vút, đọng thành giọt, rồi buông mình rơi xuống những phiến đá xanh phủ đầy rêu phong trong sân viện. Từng giọt, từng giọt, gõ xuống mặt đá đều đặn — tí tách, tí tách — một thứ âm thanh đơn điệu, buồn bã, nghe tựa như tiếng gõ mõ rời rạc của một vong linh lạc lối còn vương vấn nơi cõi trần, không tìm được đường về.
Xa xa, qua màn mưa mờ đục, những mái đình đài lầu các của kinh thành nhòe đi thành những khối bóng xám đen, im lìm như những con thú khổng lồ đang ngủ vùi. Cả thiên hạ dường như đều nín thở dưới bầu trời thấp nặng trĩu nước.
Bên trong đại sảnh rộng thênh thang của Tạ phủ, bốn chậu than thúy ngọc được đặt ở bốn góc, đốt bằng loại than không khói thượng hạng vận chuyển từ phương Nam về, đang cháy rực một màu hồng cam ấm áp. Hơi nóng dìu dịu tỏa ra, làm tan đi cái ẩm ướt bám trên những cây cột gỗ bóng loáng.
Thế nhưng — kỳ lạ thay — chút hơi ấm ấy dường như chẳng thể nào xua tan nổi tầng không khí lạnh lẽo, đặc quánh đang đè nặng lên sảnh đường. Một thứ áp lực vô hình, nặng tựa khối chì ngàn cân, treo lơ lửng trên đầu mọi người, ép xuống lồng ngực khiến ai nấy đều thấy nghẹt thở.
Đám nha hoàn áo xanh, đám gia đinh sai vặt khoanh tay, rủ mắt, đứng nép sát vào hai bên vách tường như những pho tượng. Họ cúi gằm mặt, cố thu mình lại cho thật nhỏ bé, ép cả nhịp thở của mình xuống mức thấp nhất. Không một ai dám phát ra nửa điểm âm thanh thừa thãi — bởi họ đều biết rõ, trong những bữa cơm như thế này, một tiếng động vô ý cũng có thể chuốc lấy tai họa.
Ở góc cuối của chiếc bàn ăn lớn — chiếc bàn được tạc từ thân một cây tử đàn ngàn năm tuổi, vân gỗ tím sẫm uốn lượn như mây khói — Tạ Mặc lặng lẽ ngồi đó.
Thiếu niên mười sáu tuổi mang một khuôn mặt nhợt nhạt đến mức bệnh hoạn, làn da trắng xanh tựa như quanh năm suốt tháng chẳng từng được nhìn thấy ánh mặt trời. Sống mũi cậu cao thẳng, thanh tú; hàng mi dài rậm khẽ rủ xuống, che khuất một đôi mắt trong trẻo nhưng tĩnh lặng đến mức không giống ánh mắt của một người trẻ tuổi. Trong đôi mắt ấy không có sự bồng bột của tuổi thiếu niên, không có nét kiêu ngạo của con nhà tướng môn, cũng chẳng có chút khát khao bon chen — chỉ có một mặt hồ thu phẳng lặng, sâu thẳm, không một gợn sóng.
Cậu khoác trên người một bộ trường bào màu xám tro, vải tốt nhưng cắt may giản dị đến mức khắc khổ, không một họa tiết thêu thùa. Vóc người cậu mỏng manh, gầy gò tựa một cành liễu khô giữa tiết đông, dường như chỉ cần một trận gió thu lùa qua cũng đủ bẻ gãy cậu làm đôi.
Đặt trên mặt bàn, ngay trước mặt cậu, là một bát canh bằng sứ trắng nạm viền vàng tinh xảo.
Nước canh sền sệt, đỏ bầm như máu ứ đọng lâu ngày. Trên bề mặt nổi lấm tấm những váng mỡ mỏng tang óng ánh, bốc lên một làn khói trắng lờ mờ uốn éo trong không khí. Một mùi ngai ngái của thứ rễ cây lâu năm vùi sâu trong lòng đất ẩm, hòa quyện với cái vị tanh nồng đặc trưng của huyết khí, xộc thẳng vào khoang mũi, khiến dạ dày người ta bất giác cuộn lên từng đợt buồn nôn.
Đó là Sâm Huyết Quạ vương dược tục cốt sinh cơ, đệ nhất linh dược bồi bổ khí huyết của chốn phàm trần. Tương truyền, loài sâm này chỉ mọc ở những nơi từng có đại điểu Huyết Quạ rỉ máu mà chết, hấp thụ tinh huyết trăm năm mới thành hình. Nghe đồn, người luyện võ chỉ cần uống một ngụm, khí huyết toàn thân lập tức sôi trào như nước sôi trong vạc, tự động đả thông kỳ kinh bát mạch; còn kẻ phàm phu tục tử dẫu đã hấp hối, ngậm một lát mỏng dưới lưỡi cũng có thể níu kéo thêm vài ngày dương thọ.
Một gốc Sâm Huyết Quạ hoàn chỉnh, giá trị ngang với bổng lộc mười năm của một viên quan tứ phẩm.
Tạ Mặc vươn hai bàn tay gầy guộc ra. Những ngón tay thon dài của cậu trắng bệch đến mức nổi rõ những đường gân xanh mờ mờ chằng chịt dưới làn da mỏng. Đôi tay ấy run rẩy bưng bát canh nóng rực lên — không phải run vì sợ hãi, mà vì chính cái thân thể yếu nhược kia không gánh nổi sức nặng của một bát sứ.
Cậu không nhíu mày. Cậu không oán thán nửa lời. Cậu chỉ khẽ nhắm đôi mắt lại, hàng mi dài khẽ run, rồi dứt khoát ngửa cổ dốc cạn.
Thứ chất lỏng đặc quánh, nóng rực như dung nham vừa phun trào từ lòng núi lửa, trôi qua vòm họng, trượt xuống thực quản, rồi đổ ập vào dạ dày. Thân thể Tạ Mặc lập tức phản ứng dữ dội.
Cậu rùng mình một cái thật mạnh từ đầu đến chân. Một khối nhiệt lượng khổng lồ từ Sâm Huyết Quạ bùng nổ trong ổ bụng, hóa thành một cỗ hỏa khí cuồng bạo, điên cuồng tản ra khắp tứ chi bách hài.
Dựa vào những cuốn Y lý từng đọc qua dưới ánh nến thâu đêm, Tạ Mặc hiểu rất rõ cơ chế của bát thuốc này: Huyết Quạ tính thuần hỏa, dẫn vào kinh túc quyết âm Can, sinh nhiệt, bồi đắp khí huyết cho lục phủ ngũ tạng. Một dược lý hoàn mỹ — trên giấy.
Lý thuyết là thế. Nhưng thực tại, với cậu, luôn là một lưỡi dao tàn nhẫn.
Kinh mạch bẩm sinh của Tạ Mặc teo tóp, tắc nghẽn, vỡ vụn như những cành cây khô mục lâu năm. Cỗ hỏa khí khổng lồ kia, sau khi bùng phát, hoàn toàn không tìm được một đường kinh mạch nào để lưu thông.
Nó giống như một bầy mãnh thú bị nhốt chung trong một chiếc lồng chật hẹp, hoảng loạn và phẫn nộ, bắt đầu điên cuồng cào xé tứ phía — húc đứt từng thớ thịt non, tông vỡ từng vi mạch mỏng manh bên trong lồng ngực gầy guộc của cậu.
Sắc mặt Tạ Mặc trong nháy mắt từ trắng bệch chuyển sang ửng đỏ rồi tím bầm, nóng rẫy như một khối sắt vừa rút ra từ lò rèn. Cậu vội vàng gập người xuống, một tay ôm chặt lấy ngực áo, tay kia cố bịt kín lấy miệng.
"Khụ… Khụ khụ khụ!"
Tiếng ho xé phổi vang lên, cứa nát sự tĩnh mịch ngột ngạt của sảnh đường. Tạ Mặc ho đến mức đôi bả vai gầy gò run lên bần bật, cả thân người co quắp lại như một con tôm bị thả vào nước sôi. Dẫu đã nghiến chặt răng, lấy hết sức bình sinh bịt miệng, một dòng máu đen ngòm mang theo nhiệt độ nóng rẫy vẫn rỉ ra từ kẽ tay cậu, tí tách nhỏ giọt xuống vạt trường bào màu xám tro, nở bung ra thành từng đóa hoa máu sẫm đỏ, chói mắt đến rợn người.
"Rầm!"
Một tiếng động chát chúa vang lên, rung chuyển cả sảnh đường, làm những ngọn nến chao đảo.
Tạ Bá Xuyên— đương triều Đại Tướng Quân, người thống lĩnh ba mươi vạn cấm quân, cũng là phụ thân của cậu — vừa giáng mạnh bàn tay xuống mặt bàn tử đàn. Bàn tay ấy to bè, thô ráp, trên mu bàn tay chằng chịt những vết sẹo đao kiếm lồi lõm, sẫm màu — mỗi vết sẹo là một minh chứng cho nửa đời người lăn lộn trong biển máu sa trường, giẫm lên xác kẻ thù mà bước lên đỉnh vinh quang. Cú đập không hề vận đến một tia nội lực, nhưng chỉ riêng sức mạnh cơ bắp thuần túy cũng đủ khiến những đĩa sứ trên bàn nảy bật lên, nước canh sóng sánh tràn cả ra mặt gỗ.
"Nuốt trọn một gốc Sâm Huyết Quạ đáng giá bằng bổng lộc mười năm của một viên quan tứ phẩm — để rồi hộc máu ra như một con chó sắp chết?!"
Giọng Tạ Bá Xuyên khàn đục, ồm ồm như tiếng hai phiến đá mài cọ xát vào nhau, mang theo cái uy áp của một kẻ đã quen ra lệnh chém giết hàng vạn người. Ông đứng phắt dậy. Thân hình đồ sộ, vạm vỡ như một tòa tháp đen lập tức che khuất cả ánh nến, đổ một cái bóng khổng lồ trùm lên vóc dáng bé nhỏ của Tạ Mặc, nuốt chửng cậu vào trong bóng tối.
Cặp mắt hùm của vị lão tướng vằn lên những tia máu đỏ ngầu, lườm chằm chằm vào đứa con út. Trong ánh mắt ấy đan xen sự thất vọng, cơn phẫn nộ, và một thứ cảm xúc phức tạp khó gọi thành tên — tất cả đâm thẳng vào người Tạ Mặc, còn sắc bén hơn bất kỳ mũi đao nào ông từng vung trên chiến trường.
"Mười sáu tuổi! Ở cái tuổi của ngươi, đại ca ngươi đã vác thanh trảm mã đao nặng sáu mươi cân, một người một ngựa xông vào giữa trùng vây, chém rơi đầu tướng giặc trên biên ải! Còn ngươi thì sao?! Đứng trước gió còn không vững, cầm đôi đũa còn run rẩy, mở miệng ra là ho ra máu! Cái thân thể này của ngươi — rốt cuộc là cái thứ gì vậy hả?!"
Tạ Mặc từ từ ngồi thẳng người lên. Hơi thở cậu vẫn còn dồn dập, lồng ngực đau rát như bị hàng vạn cây kim đồng loạt châm chích. Cậu chậm rãi rút chiếc khăn tay bằng lụa trắng từ trong ống tay áo, bình thản lau sạch vết máu nơi khóe miệng và trong kẽ những ngón tay. Từng động tác đều chậm rãi, từ tốn, không hề mang một chút hoảng loạn, sợ hãi, hay oán hận nào.
"Hài nhi bẩm sinh thể nhược, lại uổng phí linh dược của gia tộc, để phụ thân phải phiền lòng rồi." Cậu khẽ cúi đầu, nhẹ giọng đáp. Thanh âm thiếu niên hơi khàn vì cơn ho, nhưng từng chữ đều vô cùng rõ ràng và bình thản.
Nhìn cái thái độ bình thản đến mức cam chịu ấy — tựa như một vũng nước đọng dưới đáy giếng sâu, ném đá xuống cũng chẳng nổi nổi một gợn sóng — ngọn lửa giận trong lòng Tạ Bá Xuyên lại càng bốc cao dữ dội. Ông sải bước dài tới, thô bạo thọc tay vào trong ống tay áo rộng của cậu, giật mạnh ra một cuộn trúc giản được buộc lại cẩn thận bằng dây gai.
"Xoạch!"
Sợi dây gai đứt phựt. Tạ Bá Xuyên vung tay ném mạnh cuộn trúc xuống nền gạch gốm. Từng thẻ trúc văng tung tóe, đập vào chân cột, lăn lóc khắp mặt đất, phơi bày ra ánh nến những dòng chữ nhỏ nắn nót, ngay ngắn — chép về Luận Ngữ, về Đạo Đức Kinh, về những phép tính Thuật Số và cả những hình vẽ Kỷ Hà Cấu Trúc kỳ lạ mà Tạ Mặc đã cặm cụi thức trắng bao đêm dài để viết nên.
"Suốt ngày rúc trong xó tối đọc mấy thứ văn chương hủ lậu, đạo lý viển vông này!" Tạ Bá Xuyên thở hồng hộc, lồng ngực vạm vỡ phập phồng kịch liệt như một con mãnh thú. Ông chỉ thẳng ngón tay đeo chiếc nhẫn ban chỉ bằng ngọc thạch vào mặt cậu, gầm lên:
"Ngươi tưởng thuộc làu dăm ba cái chữ 'Nhân', chữ 'Nghĩa', tính toán được dăm ba cái đường nét thừa thãi này thì có thể sống sót sao?! Ta nói cho ngươi biết — khi quân thù vung đao chém xuống cổ ngươi, đạo lý của ngươi không làm cho cái cổ ngươi cứng thêm được một phân! Khi nạn đói ập đến, cả đống sách Lễ Nghĩa này không đáng nổi một đồng tiền kẽm! Ở cái thế đạo cá lớn nuốt cá bé này, kẻ nào nắm đấm to thì kẻ đó mới là kẻ có lý! Chữ nghĩa trong đầu ngươi, sự thông minh của ngươi — ra ngoài cõi đời kia chỉ là thứ rác rưởi để người ta giẫm đạp dưới chân!"
Từng lời mắng chửi thực dụng, trần trụi, mang theo sự tàn nhẫn của một kẻ đã từng bò ra từ cõi chết, nện xuống sảnh đường như những nhát búa.
Tạ Mặc nhìn những thẻ trúc vỡ nát nằm chỏng chơ dưới đất. Cậu khẽ cắn nhẹ môi dưới. Trong thâm tâm, cậu biết — phụ thân nói không sai. Sách Thánh hiền dạy cậu cách làm một người tốt, nhưng chưa từng dạy cậu cách cầm kiếm giết người để tự vệ. .
Sự bất lực của tri thức trước bạo lực tuyệt đối — đó chính là nỗi nhục nhã, và cũng là bi kịch lớn nhất của một kẻ sĩ.
X. Người đại ca
"Phụ thân, xin người bớt giận."
Một giọng nói trầm ấm, ôn hòa như cơn gió xuân vang lên, đánh tan bầu không khí đang căng như sợi dây đàn sắp đứt.Tạ Hành — đại ca của cậu — từ từ rời khỏi ghế.
Tạ Hành thân hình cao lớn, vạm vỡ chẳng kém gì phụ thân, khoác một bộ trường bào màu mực thêu chìm họa tiết mây vân. Mùi mồ hôi ngai ngái của thao trường và mùi kim loại lạnh lẽo của đao kiếm vẫn còn phảng phất vương trên vạt áo hắn — hắn vừa từ doanh trại trở về. Hắn sải bước tới, rồi từ từ cúi người, để đầu gối chạm xuống mặt gạch lạnh lẽo. Bàn tay to lớn ấy — bàn tay vốn sinh ra để nắm chặt Thái A kiếm chém rơi đầu giặc — giờ đây lại hết sức cẩn thận, nhẫn nại nhặt từng mảnh trúc vỡ vụn dưới đất lên.
Hắn dùng vạt áo lau sạch bụi bặm bám trên những thẻ trúc, xếp chúng lại ngay ngắn theo thứ tự, rồi cẩn thận đặt vào lòng bàn tay lạnh giá của đứa em trai. Làm xong tất cả, hắn mới ngẩng đầu nhìn phụ thân, giọng nói kiên định không chút lay chuyển:
"Tiểu Mặc bẩm sinh mệnh khuyết, không thể luyện võ, đó là ý trời, chẳng phải lỗi của đệ ấy. Đệ ấy thích đọc sách, thấu hiểu nhân tình thế thái, hiếu nghĩa, kính trên nhường dưới, có một tấm lòng lương thiện, không màng tranh quyền đoạt lợi — như vậy chẳng phải cũng là một điều tốt sao? Tạ gia ta binh cường ngựa tráng, đã có hài nhi đây gánh vác, thì đệ ấy đâu cần phải vấy máu lên đôi tay. Đại ca sẽ bảo vệ đệ ấy."
Tạ Bá Xuyên nhìn đứa con cả hoàn mỹ đang quỳ trước mặt, rồi lại đưa mắt sang đứa con út đang trầm mặc cúi đầu. Ánh mắt ông khẽ chùng xuống. Ngọn lửa giận dữ bạo liệt ban nãy dường như bị một mũi kim vô hình đâm thủng, xẹp xuống, để lộ ra phía sau một nỗi lo âu, mệt mỏi và tuyệt vọng sâu hoắm — nỗi lòng của một người cha đã già.
Ông bật cười lạnh một tiếng, khóe miệng giật giật, nụ cười méo mó chất chứa đầy bi thương:
"Bảo vệ? Ngươi lấy cái gì ra để bảo vệ nó? Hoàng thượng đang bệnh nặng liệt giường, triều đình lúc này chẳng khác nào một vạc dầu đang sôi sùng sục. Phiên vương bốn phương đều đang nhăm nhe binh quyền trong tay Tạ gia ta, kẻ thù trong tối ngoài sáng nhiều như nêm cối. Chỉ cần một bước đi sai một ly thôi — nhà tan cửa nát, tru di cửu tộc! Đến lúc ấy… ai sẽ bảo vệ được cái tấm lòng lương thiện vô dụng của nó đây?!"
Nói dứt lời, ông không buồn nhìn hai đứa con thêm một lần nào nữa, vung mạnh ống tay áo rộng, xoay người cất bước. Tiếng gót giày da nện xuống nền gạch nặng nề từng nhịp, bóng dáng cao lớn nhưng cô độc và chất chứa đầy tâm sự của vị lão tướng cứ thế khuất dần vào bức màn mưa lạnh giá buông ngoài hiên.
Bữa cơm kết thúc trong một sự tĩnh lặng ngột ngạt.
Tạ Hành ngồi nán lại bên bàn ăn. Hắn không nói những lời an ủi sáo rỗng — bởi hắn biết, với đứa em trai này, lời nói nhiều khi là thừa thãi. Vị tướng quân trẻ tuổi chỉ lặng lẽ cầm đôi đũa ngọc, gắp một miếng lườn cá hấp tương trắng nõn, rồi tỉ mỉ, kiên nhẫn gỡ sạch từng chiếc xương dăm nhỏ xíu, trước khi nhẹ nhàng đặt miếng cá đã lành lặn vào chiếc bát còn trống không của Tạ Mặc.
"Ăn chút gì đi, đệ đệ. Mọi chuyện, đã có đại ca lo." Tạ Hành mỉm cười — một nụ cười rạng rỡ và ấm áp, đủ sức xua tan đi phần nào cái lạnh lẽo của đêm thu.
Tình thương của một huynh trưởng, chưa bao giờ cần phải nói thành lời.
Đêm đã khuya. Mưa thu rả rích vẫn chưa hề có dấu hiệu ngừng rơi.
Tạ Mặc ngồi một mình trong gian phòng ngủ tĩnh mịch. Ngọn nến sáp ong leo lét cháy trên án thư, tỏa ra thứ ánh sáng vàng vọt, chập chờn, in hằn cái bóng gầy gò của cậu lên bức vách trắng, lay động theo từng cơn gió lùa.
Trên mặt án thư, cậu đang dùng một chút nhựa cây cẩn thận dán lại những thẻ trúc bị phụ thân đập nứt hồi chiều. Tạ Mặc đưa ngón tay vuốt ve những dòng chữ nắn nót do chính tay mình chép nên. Cậu không hề oán hận cha. Cậu chỉ thấy buồn — một nỗi buồn man mác, mơ hồ, không hình dạng,một cảm giác mệt mỏi đến kiệt sức bao trùm cơ thể hắn .
Cậu lật giở một trang Luận Ngữ đã sờn mép, khẽ đọc nhẩm trong miệng:
"Quân tử vụ bản, bản lập nhi đạo sinh." — Người quân tử chú trọng cái gốc; gốc có vững thì đạo lý mới sinh ra.
Tạ Mặc mỉm cười, một nụ cười nhạt nhẽo nhưng thuần khiết. Trong thế giới quan của một thiếu niên mười sáu tuổi chưa từng một lần bước chân ra khỏi cánh cổng Tạ phủ, "cái gốc" ấy chính là lòng nhân từ, là sự hiểu biết, là tình thân ấm áp trong gia đình. Cậu tin chắc rằng, chỉ cần mình sống lương thiện, không tranh giành quyền lực, không làm hại đến ai, thì rồi sẽ giống như những trang sách này từng viết: Đất Trời ắt sẽ chừa lại cho cậu một chỗ đứng bình yên.
Phụ thân bảo thế đạo ngoài kia là chốn cá lớn nuốt cá bé. Tạ Mặc khẽ thở dài, thầm nghĩ — có lẽ phụ thân đã chinh chiến trên sa trường quá lâu rồi, nhìn đâu cũng chỉ thấy máu me và mưu kế, nên mới trở nên đa nghi đến vậy. Hoàng thượng tuy bệnh nặng thật đấy, nhưng Tạ gia bao đời nay vẫn một lòng trung trinh, tận trung báo quốc — làm sao có thể nói sụp là sụp cho được?
Cậu vươn tay, khẽ đẩy cánh cửa sổ bằng gỗ chò chỉ.
Gió đêm ùa vào, mang theo hơi ẩm của mưa và mùi nồng nồng của bùn đất. Tạ Mặc ngước đôi mắt trong veo nhìn lên màn đêm đen kịt như mực. Cậu hít một hơi thật sâu, cảm thấy trong lòng vô cùng thanh thản. Đối với một kẻ sĩ đơn thuần như cậu, đêm mưa thu chỉ là một bức tranh thủy mặc đầy thi vị để ngắm nhìn, để ngâm vịnh đôi câu thơ — chứ tuyệt nhiên không mang theo bất kỳ điềm báo chết chóc nào.
Một cơn gió mạnh bất ngờ thốc qua khung cửa, làm ngọn nến trên bàn phụt tắt. Bóng tối lập tức nuốt chửng cả căn phòng.
Tạ Mặc đứng lặng trong bóng tối, định bụng quay trở lại giường đi ngủ.
"Kẻng… Kẻng… Kẻng…"
Đột nhiên, từ phía Cửu Trùng Cung uy nghiêm cách đó mười dặm, một âm thanh trầm đục mang theo sức nặng ngàn cân xé toạc màn mưa, dội thẳng vào màng nhĩ.
Bước chân Tạ Mặc khựng lại giữa chừng. Thiếu niên ngơ ngác chớp mắt trong bóng tối. Chín tiếng chuông đồng thê lương, từng tiếng một, dội vào không gian rồi ngân dài ra, tan loãng trong màn đêm — đầy mùi tang tóc.
Chín tiếng chuông… Đại tang của Hoàng thất? Rốt cuộc là ai vừa băng hà?
Tạ Mặc khẽ nhíu mày. Trong lòng cậu chỉ dâng lên một chút tò mò mơ hồ của một kẻ đứng hoàn toàn ngoài cuộc. Cậu không hề — không thể nào — ý thức được rằng, chín tiếng chuông đồng kia chính là hồi còi báo tử dành cho cả gia tộc mình.
Ngay sau khi tiếng chuông thứ chín vừa dứt, sự tĩnh lặng của con phố dài bên ngoài đột ngột bị xé nát.
Từ dưới mặt đất truyền lên những chấn động rần rật, mỗi lúc một gần. Tạ Mặc còn đang ngơ ngác tự hỏi phải chăng là đoàn xe ngựa của nha môn đi tuần đêm, thì —
"RẦM!"
Một tiếng động chấn động cả mặt đất vang lên. Cánh cổng lớn bằng gỗ lim dày tới tấc rưỡi của Tạ phủ — nơi suốt trăm năm qua vẫn là biểu tượng cho uy quyền hiển hách của gia tộc — bị một lực lượng hung hãn húc tông gãy nát, đổ sập xuống ầm ầm.
"A!!! Cứu mạng!!! Có thích khách —!"
Tiếng la hét kinh hoàng của đám gia nhân xé rách màn đêm. Tiếp ngay sau đó là tiếng giáp sắt va đập vào nhau loảng xoảng, tiếng đao kiếm lạnh lẽo bổ phập vào da thịt, và tiếng máu tươi phun trào rào rạt ngay giữa sân tiền viện.
Tạ Mặc giật mình lùi phắt lại một bước, hông đập vào chiếc ghế gỗ làm nó đổ nhào. Đôi mắt thiếu niên mở to hết cỡ, chứa đầy sự bàng hoàng, ngơ ngác và không thể nào tin nổi.
Ánh đuốc tẩm nhựa thông đỏ rực bùng cháy, nhuộm đỏ cả một góc trời đêm, hắt qua khe cửa sổ, in hằn lên khuôn mặt trắng bệch đang run rẩy của cậu.
Những người lính cấm quân mặc giáp đen — chính những kẻ lẽ ra phải bảo vệ kinh thành, bảo vệ Hoàng đế và bá quan — lúc này đang điên cuồng vung đao chém giết những lão bộc, những nha hoàn tay không tấc sắt của Tạ gia. Đầu người rơi lăn lóc trong vũng bùn. Máu đỏ hòa lẫn vào nước mưa, chảy thành từng dòng tanh tưởi, len lỏi qua những khe gạch.
Những cuốn sách Thánh hiền tuột khỏi tay, rơi lả tả dưới chân Tạ Mặc.
Lần đầu tiên trong đời, vị thiếu gia ngây thơ ấy thấu hiểu một chân lý tàn khốc: Đạo lý trong sách vở, thực sự không tài nào cản nổi một lưỡi đao của đời thực. Và sự bình yên mà cậu hằng tin tưởng không ngờ chỉ trong một đêm lại có thể bị nghiền nát theo cách tàn nhẫn nhất.
Được yêu thích bởi: Vân Tiêu Tiên Đế
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.