Chương 8: Bước Chân Đầu Tiên Trong Sương - Phố Cổ Đồng Văn, Hà Giang
Sương phủ kín phố từ lúc nào không biết, dày đến mức đưa tay ra trước mặt cũng chỉ thấy mờ mờ năm ngón. Tôi đứng ở đầu con dốc nhỏ dẫn xuống khu phố cổ, nghe tiếng bước chân mình vọng lại trên mặt đá ẩm, và ngoài tiếng ấy ra thì chẳng có gì nữa cả. Đồng Văn lúc năm giờ sáng là một thị trấn chìm trong giấc ngủ trắng, nơi mà đường viền của mái nhà, bờ tường, và những gốc cây đào già chỉ hiện ra như những nét vẽ bút chì nhạt trên nền giấy trắng đục.
Phố cổ nằm gọn trong một thung lũng nhỏ, bốn bề là núi đá tai mèo dựng đứng, nhưng sáng sớm hôm ấy tôi không nhìn thấy núi. Sương nuốt hết chỉ còn lại mặt đất dưới chân, những phiến đá lát đường đã mòn bóng, và hai dãy nhà trình tường nằm im lìm hai bên. Tường đá xám xịt, mái ngói âm dương phủ một lớp rêu mỏng, cửa gỗ đóng kín. Mỗi ngôi nhà ở đây đều thấp, nép mình vào vách núi phía sau, như thể chúng mọc ra từ đá chứ không phải do con người xây nên.
Tôi đi chậm dọc phố, nghe tiếng nước nhỏ giọt đâu đó từ mái nhà xuống rãnh đá, đều đều và kiên nhẫn. Qua một khúc ngoặt, mùi khói bếp bay ra từ khe cửa một ngôi nhà, mùi củi ẩm cháy lẫn với mùi ngô nướng, ấm và thơm giữa cái lạnh còn đọng trong từng viên đá. Rồi tôi nghe tiếng then cài lách cách.
Một cánh cửa gỗ mở ra, ánh lửa bếp hắt ra ngoài một vệt vàng nhỏ, và một người đàn ông bước ra khỏi nhà. Ông mặc áo chàm đã bạc, đầu quấn khăn, chân đi đôi ủng cao su dính đất. Ông không nhìn thấy tôi, hoặc nhìn thấy mà không bận tâm, cứ thế đi thẳng sang ngôi nhà đối diện, mở thêm một cánh cửa nữa, rồi quay vào bê ra một cái bàn gỗ nhỏ kê trước hiên.
Đó là ông Páo, người mở quán nước đầu tiên trong phố cổ mỗi sáng. Quán nước của ông Páo không có biển hiệu, không có bàn ghế đàng hoàng, chỉ có cái bàn gỗ thấp kê trước hiên nhà, bốn cái ghế nhựa xếp quanh, một cái phích nước nóng, mấy cái cốc thủy tinh dày đã mờ đi vì dùng nhiều, và một hộp chè khô đựng trong túi nilon buộc chặt. Ông bày ra từng thứ một, chậm rãi, không vội, như thể buổi sáng nào cũng giống buổi sáng nào và ông đã quen với cái nhịp ấy đến mức tay làm mà đầu vẫn nghĩ chuyện khác.
Tôi đến gần hỏi có thể ngồi uống nước được không. Ông nhìn tôi một lúc rồi gật đầu, rót cốc nước chè nóng đưa cho tôi mà chẳng nói gì. Hơi nước bốc lên từ cốc chè, tay tôi ôm lấy cốc cho ấm, và cái lạnh của Đồng Văn lùi ra xa một chút.
Ông Páo ngồi xuống ghế đối diện, cũng tự rót cho mình một cốc, rồi nhìn ra phố. Sương vẫn dày, nhưng đã bắt đầu nhạt đi ở phía đầu phố, nơi mặt trời đang cố xuyên qua. Một con gà trống từ sân nhà ai đó cất tiếng gáy, giọng khàn khàn vì lạnh, rồi im bặt, như thể chính nó cũng chưa muốn thức dậy.
"Người dưới xuôi lên à?"
Ông Páo hỏi bằng giọng nhẹ, tiếng Kinh rõ ràng nhưng chậm, mỗi từ cách nhau một khoảng im lặng ngắn.
Tôi gật đầu và ông không hỏi thêm. Ở Đồng Văn người ta không hỏi nhiều. Người Hmông quen với sự im lặng, quen với việc ngồi cạnh nhau mà không cần nói, để mặt trời lên rồi mọi thứ tự rõ.
Chừng mười phút sau, có thêm người đến. Một ông già Hmông tóc bạc, lưng hơi còng, bước tới ngồi xuống ghế mà không chào, không hỏi. Ông Páo rót nước đưa cho, ông già đỡ lấy, hai người ngồi uống mà nhìn ra hai hướng khác nhau. Rồi thêm một người nữa trẻ hơn, mặc áo khoác bộ đội cũ, ngồi xuống cái ghế còn lại và vẫn không ai nói gì. Bốn người đàn ông ngồi quanh cái bàn gỗ giữa phố cổ, uống chè nóng trong sương lạnh, và sự im lặng ấy không hề nặng nề mà tự nhiên như hơi thở.
Sương bắt đầu tan. Đầu tiên là mái nhà hiện ra, từng đường viền ngói cong, rồi đến bờ tường đá, rồi đến con đường lát đá chạy dài phía trước. Phố cổ hiện ra từ từ, mỗi lúc rõ thêm một chút, như thể ai đó đang gỡ từng lớp vải trắng phủ lên thị trấn suốt đêm. Những ngôi nhà tường hai tầng đứng sát vào nhau, tường đá xám nâu, cột gỗ, ban công gỗ có chấn song đã mục. Vài ngôi nhà treo từng chùm ngô vàng trên hiên, phơi khô cho mùa sau. Vài ngôi nhà trồng đào trước cửa, cành đào trơ trụi vì đã qua mùa hoa, chỉ còn lại lá non xanh mỏng.
Ông Páo bắt đầu nói chuyện, không phải với tôi mà với ông già tóc bạc, bằng tiếng Hmông. Giọng ông trầm và đều, nhịp nói chậm, thỉnh thoảng ngừng lại, rồi ông già kia đáp lại bằng vài từ ngắn. Tôi không hiểu họ nói gì nhưng nghe cái nhịp ấy thì biết đó là chuyện bình thường, chuyện ngày thường, có thể là chuyện con trâu nhà ai, chuyện mùa ngô năm nay, hay chuyện thằng cháu đi học dưới thị xã bao giờ về. Tiếng Hmông nghe như tiếng suối chảy qua kẽ đá, lúc lên lúc xuống nhưng không bao giờ đứt.
Anh mặc áo bộ đội đứng dậy đi trước, vẫy tay chào mà không nói. Ông già tóc bạc ngồi thêm một lúc rồi cũng đứng lên, bước đi về phía cuối phố, dáng lưng còng dần mất hút sau khúc ngoặt. Quán chỉ còn tôi và ông Páo.
"Ông ấy ngày nào cũng đến đây à?"
Tôi hỏi.
"Ờ, ngày nào cũng đến."
Ông Páo gật đầu.
"Ông ấy ở một mình, con cái đi hết rồi. Sáng ra uống nước rồi đi bộ quanh phố rồi về."
"Hai người là bạn?"
"Biết nhau từ nhỏ."
Ông Páo nói gọn, rồi thêm:
"Ở đây ai cũng biết nhau từ nhỏ."
Nắng đã xuống đến mặt phố, hắt lên tường đá một màu vàng nhạt. Sương chỉ còn vương lại ở mấy góc khuất, nơi nắng chưa với tới. Một người phụ nữ Hmông đi qua gánh hai thùng nước, đòn gánh kẽo kẹt trên vai, bước chân đều đặn trên đá. Tiếng gánh nước vọng lại trong con phố nhỏ, lẫn với tiếng gà và tiếng trẻ con ê a đâu đó phía trong nhà.
Ông Páo kể với tôi rằng khu phố cổ này xưa kia là nơi họp chợ, người Hmông, người Lô Lô, người Tày từ các bản trên núi xuống trao đổi hàng hóa, mua bán bằng cách đổi ngô lấy muối, đổi vải lanh lấy nồi gang. Ông nội ông từng bán rượu ngô ở chính cái hiên này, cũng cái bàn gỗ này, chỉ khác là hồi đó bán rượu chứ không bán nước chè.
"Rượu ngô ngày xưa ngon lắm."
Ông nói, mắt nhìn xa như đang nhớ một mùi vị nào đó.
"Ngô nếp nương nấu, uống vào nóng cả bụng, ra ngoài trời lạnh mà không sợ."
Ông ngừng một lúc rồi cười nhẹ.
"Giờ thì bán nước chè thôi, uống rượu sáng thì hỏng."
Tôi hỏi ông sống ở phố cổ này bao lâu rồi. Ông nghiêng đầu nghĩ, như thể câu hỏi ấy chưa ai hỏi ông bao giờ.
"Sinh ra ở đây, lớn lên ở đây, lấy vợ ở đây. Bao lâu thì tôi không tính. Cái nhà này là nhà ông nội để lại, tường đá này ông nội xây. Tôi ở trong cái tường ông nội xây, uống nước ở cái hiên ông nội ngồi. Vậy thôi."
Có đoàn du khách bắt đầu xuất hiện ở đầu phố, ba bốn người mang ba lô và máy ảnh, đi chậm rãi ngó nghiêng. Ông Páo nhìn họ, không tỏ vẻ gì đặc biệt, không mời chào, cũng không né tránh. Du khách đến Đồng Văn nhiều hơn mấy năm trở lại đây, ông bảo, nhất là từ khi có đường nhựa chạy lên tận cổng trời. Phố cổ giờ có mấy quán cà phê mới mở, có nhà nghỉ, có biển hiệu bằng tiếng Anh treo trên tường đá trình cũ.
"Cũng tốt, cũng được."
Ông nói, giọng không hào hứng mà cũng không phản đối, chỉ là một sự chấp nhận bình thản. "Có người đến thì phố vui hơn. Mà người đi rồi thì phố lại như cũ. Đá vẫn là đá, tường vẫn là tường."
Gần tám giờ, nắng đã vàng hẳn, sương tan hết, và phố cổ hiện ra trọn vẹn trong ánh sáng ban mai. Tôi nhìn rõ cả dãy nhà chạy dài theo con dốc, mái ngói lô nhô, tường đá nối tiếp tường đá, và phía xa là vách núi đá tai mèo sừng sững chặn ngang chân trời. Khu phố nhỏ bé quá giữa bốn bề núi, như một nắm nhà ai đặt xuống đáy lòng chảo đá rồi quên lấy đi.
Ông Páo thu dọn mấy cái cốc, rửa bằng nước lạnh múc từ chum đá trước nhà, úp lên mặt bàn cho ráo. Ông xếp lại mấy cái ghế, nhưng không cất vào trong mà để nguyên ngoài hiên.
"Chiều còn có người uống."
Ông nói.
Tôi đứng dậy chào ông, trả tiền nước. Ông xua tay, bảo cốc nước chè thì lấy gì. Tôi cảm ơn, bước đi dọc phố, nghe tiếng bước chân mình vọng lại trên mặt đá y như lúc mới đến, chỉ khác là lúc này đá đã khô và ấm hơn, sương đã nhường chỗ cho nắng, và phố cổ đã thức dậy rồi.
Ngoái lại, tôi thấy ông Páo vẫn ngồi ở hiên một mình, cốc chè trước mặt, mắt nhìn ra phố như nhìn một thứ gì quen thuộc đến mức không cần nhìn mà vẫn thấy. Phía sau ông, bức tường đá xám đứng im lìm, dày và chắc, giữ nguyên hình dáng mà ông nội ông đã xây từ mấy chục năm trước.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.