Dựng Lại Lịch Sử: Mảnh Ghép

Chương 14: Vết Sẹo Của Thời Gian

Đăng: 17/09/2026 12:36 4,686 từ 3 lượt đọc

Sơn đến nhà Nam lúc tám giờ tối, sau khi tan sở muộn hơn thường lệ nửa tiếng. Báo cáo giám sát sông Hồng đã nộp, nhưng sếp lại giao thêm một bản phân tích chất lượng nước hồ Tây cho cuộc họp tuần sau, khiến anh phải ở lại cơ quan thêm một giờ. Anh leo lên cầu thang khu tập thể Kim Liên, chân nặng trĩu, tay ôm chiếc balo chứa hộp gỗ và cuốn sổ tay của cha ông Hoàng. Mùi mì gói và mùi thuốc lá từ các căn hộ xung quanh quyện vào nhau, tạo thành thứ không khí đặc trưng của những khu tập thể cũ Hà Nội.
Nam mở cửa, tóc rối bù, mắt thâm quầng vì thiếu ngủ. Trên bàn làm việc của anh ta, ba màn hình máy tính vẫn bật sáng, xung quanh là những lon Red Bull rỗng và mấy tờ giấy in đầy biểu đồ. Nam nhìn Sơn, rồi nhìn chiếc balo, rồi lại nhìn Sơn.
- "Mày lại mang 'hàng' theo?"
Sơn đặt balo xuống, mở hộp gỗ, lấy ra mảnh gốm.
- "Tao không dám để nó ở nhà. Từ cái đêm ngăn kéo bị xê dịch, tao không tin căn phòng đó còn an toàn."
Nam gật đầu, kéo ghế cho Sơn ngồi.
- "Kể đi. Từ đầu. Mày gặp Thục Oanh sáng nay, có gì mới?"
Sơn kể lại toàn bộ cuộc gặp ở Viện Sử học. Về cuốn sổ của cha Thục Oanh, về trang bị xé ghi ngày 15 tháng 6 năm 1994, về bảy Mỏ neo phân tán khắp Thăng Long, về biểu tượng Ø đứt gãy, và về câu cuối cùng bị bỏ dở trên trang giấy. Nam lắng nghe chăm chú, tay cầm bút gõ nhịp lên mặt bàn, mắt không rời khỏi Sơn. Khi Sơn kể đến đoạn Thục Oanh nói cha cô bị giết, Nam dừng gõ bút, im lặng một lúc.
- "Vậy là có ba người."
Nam nói chậm rãi.
- "Cha ông Hoàng, cha Thục Oanh, và có thể cả bà Huệ. Ba người cùng nghiên cứu một thứ. Cùng một thời kỳ. Và ít nhất một trong số họ đã bị giết vì điều đó."
- "Bốn."
Sơn sửa.
- "Bà Huệ nói bà từng là đồng đội của họ. Nhưng bà bị buộc phải nghỉ hưu. Không phải tự nguyện."
Nam đứng dậy, đi đến màn hình chính. Anh ta mở một cửa sổ mới, kéo ra một bản đồ Hà Nội số hóa mà anh ta đã tự vẽ trong mấy ngày qua. Trên bản đồ, bảy điểm đỏ đánh dấu bảy địa điểm mà Hộ đã chỉ cho Sơn xem trên phố Mã Mây. Phố Mã Mây. Hoàng thành Thăng Long. Đền Ngọc Sơn. Chùa Trấn Quốc. Văn Miếu. Thành Cổ Loa. Và một điểm thứ bảy chưa xác định.
- "Tao đã dành cả ngày hôm nay để phân tích."
Nam nói, giọng trầm xuống.
- "Bảy địa điểm này không phải ngẫu nhiên. Mày nhìn đây."
Anh ta phóng to bản đồ, rồi chồng lên một lớp bản đồ khác, vẽ bằng tay, mô phỏng bầu trời đêm nhìn từ Thăng Long vào thế kỷ thứ mười. Bảy ngôi sao sáng nhất của chòm sao Bắc Đẩu được nối với nhau bằng những đường mảnh.
- “Bảy địa điểm khớp với bảy ngôi sao.” – Nam nói.
- "Không phải khớp một cách gần đúng. Mà khớp chính xác, nếu tính theo góc nhìn thiên văn từ kinh độ và vĩ độ của thành Thăng Long nhưng ở khoảng thời gian năm 938. Ai đó đã dùng thiên văn học để thiết kế hệ thống này. Không phải người hiện đại. Mà là người từ hơn một nghìn năm trước."
Sơn nhìn bản đồ, cảm giác ớn lạnh lại chạy dọc sống lưng.
- "Năm 938. Bạch Đằng."
- "Đúng."
Nam gật đầu.
- "Và còn một điều nữa. Tao đã khoanh vùng được vị trí của Hồ sơ 7B."
Sơn ngẩng lên.
- "Cái hồ sơ mà bà Huệ nhắc đến? Kho đặc biệt?"
- "Không phải kho đặc biệt ở Thư viện Quốc gia. Đó là nơi bà Huệ giấu bản sao. Còn bản gốc..."
Nam kéo ra một bức ảnh vệ tinh trên màn hình.
- “Tao đã đối chiếu tọa độ ghi trong báo cáo địa chất năm 1994 với bản đồ quy hoạch hiện tại. Có một khu đất bỏ hoang gần Hoàng thành, phía sau đường Hoàng Diệu. Trước đây là công trường xây dựng một tòa nhà văn phòng, nhưng dự án bị đình chỉ năm 2003 vì phát hiện di chỉ khảo cổ bên dưới. Từ đó đến nay, khu đất bị bỏ trống, rào tôn bao quanh, không ai được phép vào.”
- “Mày nghĩ Hồ sơ 7B ở dưới đó?”
- "Tao không nghĩ. Tao chắc. Tọa độ khớp hoàn toàn. Và nếu cuộc khai quật năm 1994 thực sự tìm thấy đường hầm xoắn ốc, thì lối vào phải nằm ở đâu đó dưới nền công trường đó."
Sơn nhìn bức ảnh vệ tinh. Khu đất hiện lên như một vết sẹo xám giữa lòng thành phố, bao quanh bởi những con phố nhỏ và những dãy nhà cổ. Anh cảm thấy mảnh gốm trong hộp gỗ bắt đầu ấm lên, nhẹ thôi, nhưng đủ để anh nhận ra.
- "Tao muốn đến đó."
Sơn nói.
Nam nhìn anh, ánh mắt lo lắng.
- "Mày biết bây giờ là tám giờ rưỡi tối. Khu đó không có đèn đường, không có camera, không có người qua lại. Nếu có chuyện gì xảy ra..."
- "Thì mày gọi điện cho ai đó."
Sơn nói, cố giữ giọng bình thản.
- "Tao không vào một mình. Tao chỉ muốn đến gần, xem mảnh gốm phản ứng thế nào. Nếu nó nóng lên mạnh, tao sẽ quay lại."
Nam im lặng một lúc, rồi gật đầu.
- "Được. Nhưng tao đi cùng. Và tao mang theo thiết bị đo từ trường. Nếu có gì bất thường, chúng ta rút ngay."
Họ rời khu tập thể Kim Liên lúc chín giờ mười lăm phút, bắt taxi đến cuối đường Hoàng Diệu. Sơn ngồi ở ghế sau, tay ôm hộp gỗ, cảm nhận mảnh gốm ấm dần lên khi xe tiến gần đến khu đất bỏ hoang. Nam ngồi bên cạnh, laptop mở trên đầu gối, mắt dán vào màn hình hiển thị bản đồ vệ tinh.
Taxi dừng lại cách khu đất khoảng hai trăm mét. Sơn trả tiền, hai người bước xuống. Đêm Hà Nội tháng 9 mát lạnh, gió thổi từ phía sông Hồng mang theo mùi phù sa và mùi cỏ ướt. Khu đất bỏ hoang hiện ra trước mắt họ, bao quanh bởi hàng rào tôn rỉ sét, cao khoảng hai mét, trên đỉnh cuộn dây thép gai. Bên trong, những khối bê tông dở dang nhô lên trong bóng tối như những bộ xương khổng lồ. Không có đèn. Không có tiếng người. Chỉ có tiếng gió rít qua những khe hở của hàng rào tôn, tạo thành một âm thanh rền rĩ, đều đặn, như tiếng thở của một sinh vật đang ngủ.
Nam bật đèn pin, chiếu lên hàng rào.
- "Có lối vào ở phía đông. Tao đã xem bản đồ quy hoạch. Có một cổng phụ dành cho xe tải, khóa bằng xích."
Họ đi dọc theo hàng rào, chân đạp lên cỏ ướt. Mảnh gốm trong hộp gỗ ngày càng ấm hơn, đến mức Sơn có thể cảm nhận được hơi nóng xuyên qua lớp vải bọc. Anh mở hộp, nhìn xuống. Mảnh gốm phát ra một thứ ánh sáng mờ, xanh nhạt, giống hệt đêm đầu tiên anh chạm vào nó ở phòng trọ Trung Tự. Nhưng lần này, ánh sáng không tắt. Nó giữ nguyên, đều đặn, như một ngọn đèn nhỏ đang cháy trong lòng bàn tay anh.
- "Sơn." - Nam thì thầm, giọng căng thẳng.
- "Thiết bị đo từ trường của tao đang nhảy loạn. Kim chỉ không ổn định. Có một nguồn từ rất mạnh ở phía dưới. Không phải từ trường tự nhiên."
Họ tìm thấy cổng phụ. Khóa xích đã bị cắt, hai đầu xích nằm trên mặt đất, rỉ sét nhưng vết cắt còn mới. Nam chiếu đèn pin vào bên trong. Khoảng đất trống trải rộng trước mắt họ, đầy cỏ dại và những đống gạch vụn. Ở giữa khu đất, có một hố đào lớn, đường kính khoảng ba mét, sâu chừng hai mét, được che phủ bằng những tấm ván gỗ cũ. Xung quanh hố, mặt đất bị xới tung, như thể ai đó đã đào bới gần đây.
- "Có người đã đến đây trước chúng ta." - Nam nói, chiếu đèn xuống hố.
- "Vết xới còn mới. Đất chưa kịp khô."
Sơn không trả lời. Anh đang nhìn về phía hố đào. Mảnh gốm trong tay anh bắt đầu rung, nhẹ thôi, nhưng đều đặn, như một trái tim đang đập. Và trong khoảnh khắc đó, anh nghe thấy một âm thanh. Không phải tiếng gió. Không phải tiếng côn trùng. Mà là tiếng kim loại va vào đá, vang lên từ phía dưới lòng đất, đều đặn, nhịp nhàng, như tiếng cuốc của một người đang đào.
- "Nam." - Sơn thì thầm.
- "Có người ở dưới đó."
Nam tắt đèn pin. Bóng tối ập xuống, đặc quánh. Họ đứng im, nín thở. Tiếng đào vẫn tiếp tục, đều đặn, mỗi lúc một gần hơn. Rồi đột nhiên, tiếng đào dừng lại. Im lặng hoàn toàn. Ngay cả tiếng gió cũng biến mất, như thể không khí xung quanh họ đã đông đặc lại.
Và rồi Sơn thấy nó.
Từ miệng hố đào, một bóng đen trồi lên. Không phải trèo. Không phải leo. Mà là trồi lên, như một chất lỏng đen đặc đang dâng từ dưới lòng đất, từ từ tạo thành hình dạng của một con người. Bóng đen cao hơn Sơn khoảng một cái đầu, không có khuôn mặt, không có chi tiết, chỉ là một khối đen đặc khiến không khí xung quanh nó méo đi, như nhìn qua một lớp kính cong. Nơi nó đứng, cỏ héo úa, đất nứt ra, và một mùi tanh nồng xộc lên, giống mùi máu cũ trộn với mùi bùn sông.
Sơn lùi lại một bước. Nam nắm lấy cánh tay anh, giọng run rẩy.
- "Đi! Đi ngay!"
Nhưng trước khi họ kịp quay người, bóng đen đã di chuyển. Không phải bước. Không phải chạy. Mà là lướt, nhanh đến mức Sơn chỉ thấy một vệt đen kéo dài từ miệng hố đến trước mặt họ, như một nét bút mực tàu vẽ ngang qua bóng tối. Nam hét lên một tiếng ngắn, bị hất văng sang một bên, laptop rơi xuống đất, màn hình vỡ tan. Sơn ngã ngửa, hộp gỗ tuột khỏi tay, mảnh gốm lăn trên mặt đất, ánh sáng xanh nhạt vẫn cháy đều.
Bóng đen đứng trên Sơn. Không có mắt, nhưng Sơn cảm nhận được nó đang nhìn anh. Một áp lực vô hình đè xuống ngực anh, khiến anh không thở được, không cử động được, như thể toàn bộ không khí đã bị rút ra khỏi phổi. Anh cố hét, nhưng không có âm thanh nào thoát ra. Anh cố với tay về phía mảnh gốm, nhưng cánh tay anh không nghe lời.
Và rồi, từ phía hàng rào tôn, một bóng người khác lao vào.
Không phải lướt. Không phải trồi lên. Mà là chạy, bằng hai chân, bằng xương bằng thịt, bằng một cơ thể già nua nhưng vẫn còn sức mạnh của hơn một nghìn năm canh gác. Trần Văn Hộ. Ông ta không cầm vũ khí. Ông ta không mang theo cuốn sổ nhỏ. Ông ta chỉ có hai bàn tay trần, và trên cổ ông ta, vết sẹo hình Ø bắt đầu phát sáng, đỏ rực, như một vết thương đang bị xé toạc ra từ bên trong.
Hộ lao vào bóng đen, hai tay nắm lấy khối đen đặc, đẩy nó lùi lại. Nơi tay ông chạm vào bóng đen, không khí phát ra tiếng xèo xèo, như sắt nóng nhúng vào nước. Bóng đen rít lên, một âm thanh không phải của con người, không phải của bất kỳ sinh vật nào mà Sơn từng nghe. Nó quật lại, hất Hộ văng vào một khối bê tông dở dang. Ông ta va lưng vào bê tông, nghe một tiếng rắc khô, rồi trượt xuống đất, ôm ngực.
Bóng đen quay lại phía Sơn. Nhưng lần này, nó không tấn công. Nó đứng im, nghiêng đầu, như thể đang quan sát. Rồi nó quay lại phía Hộ, lướt đến, cúi xuống, và Sơn thấy bàn tay đen đặc của nó chạm vào cổ Hộ, ngay trên vết sẹo hình Ø.
Hộ hét lên. Không phải bằng giọng. Mà bằng một thứ âm thanh khác, sâu hơn, cổ xưa hơn, như tiếng gỗ bị bẻ gãy, như tiếng nước sông tràn qua bờ. Vết sẹo trên cổ ông ta nứt ra, và từ vết nứt đó, một thứ chất lỏng đen đặc rỉ ra, không phải máu, mà là một thứ gì đó khác, tối hơn, đặc hơn, mang theo mùi của bùn sông và mùi của tro tàn.
Sơn không nghĩ. Anh không kịp nghĩ. Anh lao đến, hai tay nắm lấy cánh tay Hộ, kéo ông ta ra khỏi bóng đen. Khoảnh khắc tay anh chạm vào da Hộ, vào vết sẹo đang nứt, vào thứ chất lỏng đen đặc đang rỉ ra, thế giới xung quanh anh vỡ tan.
Không phải vỡ theo nghĩa đen. Mà là vỡ theo cách một bức tranh bị xé đôi, để lộ một bức tranh khác bên dưới. Khu đất bỏ hoang biến mất. Hàng rào tôn biến mất. Bóng đen biến mất. Nam biến mất. Đêm Hà Nội tháng 9 biến mất.
Sơn đang đứng trong nước.
Nước ngập đến thắt lưng anh, đỏ ngầu, đặc quánh, không còn là nước sông bình thường mà là một thứ hỗn hợp của nước, bùn, và máu. Mặt sông rộng mênh mông, nhưng không còn đen ngòm như trong những dư ảnh trước. Nó đỏ. Đỏ rực. Đỏ như thể ai đó đã đổ hàng nghìn thùng máu xuống lòng sông. Và mùi. Mùi tanh nồng, mùi gỗ cháy, mùi thịt khét, mùi khói lửa, tất cả trộn lẫn vào nhau, đặc quánh đến mức Sơn cảm thấy buồn nôn.
Anh đang đứng giữa một bãi cọc.
Hàng nghìn cọc gỗ bịt sắt nhọn hoắt nhô lên khỏi mặt nước, như hàm răng của một quái vật khổng lồ. Nhưng không còn thẳng hàng, không còn nguyên vẹn. Nhiều cây đã gãy, bị bẻ cong, bị đập vỡ. Xen giữa những cọc gỗ là những mảnh thuyền vỡ, những tấm ván cháy đen, những mảnh áo giáp sắt gỉ, và những thân người nổi lềnh bềnh trên mặt nước, úp mặt xuống dòng sông đỏ.
Trận chiến sắp kết thúc.
Sơn nhìn quanh, tim đập thình thịch. Phía thượng nguồn, thủy triều đang rút, nhanh, ào ạt, như thể con sông đang thở ra hơi cuối cùng. Nước rút kéo theo những mảnh thuyền vỡ, kéo theo những thân người, kéo theo máu, để lộ thêm những cọc gỗ nhọn hoắt từ dưới đáy sông nhô lên. Và trên những cọc gỗ đó, những chiến thuyền khổng lồ của quân Nam Hán đang mắc kẹt. Mạn thuyền bị xé toạc, đáy thuyền bị cọc xuyên thủng, nước tràn vào ồ ạt. Những chiếc thuyền nghiêng đi, chao đảo, rồi từ từ chìm xuống dòng sông đỏ, kéo theo hàng trăm binh lính đang la hét, đang bám víu, đang cố bơi nhưng bị dòng nước cuốn đi.
Tiếng trống trận đã ngừng. Thay vào đó là tiếng hò hét chiến thắng từ hai bên bờ, tiếng reo hò của hàng nghìn người lính quân ta, tiếng chiêng, tiếng mõ, tiếng vỗ tay. Nhưng cũng có tiếng khóc. Tiếng khóc của những người lính Nam Hán đang chìm. Tiếng khóc của những người đang bị dòng sông nuốt chửng. Tiếng khóc lẫn với tiếng cười, tiếng hò hét, tạo thành một thứ âm thanh hỗn độn, bi tráng, mà Sơn không thể nào quên.
Phía xa, trên một con thuyền lớn đang bốc cháy, Sơn thấy một người đàn ông mặc giáp sắt, tay cầm kiếm, nhưng kiếm đã gãy. Người đàn ông đó đứng trên mũi thuyền, lưng quay về phía Sơn, nhìn ra dòng sông đang chìm dần. Và rồi, từ phía sau, một ngọn giáo đâm xuyên qua lưng ông ta. Người đàn ông gục xuống, ngã vào dòng nước đỏ. Lưu Hoằng Tháo. Tướng quân Nam Hán. Chết trên sông Bạch Đằng.
Sơn muốn quay mặt đi. Nhưng anh không thể. Và rồi anh thấy Hộ.
Không phải Hộ già, tóc bạc, vết sẹo trên cổ. Mà là Hộ trẻ, hai mươi tuổi, hoặc có thể trẻ hơn, thân hình vạm vỡ, da sạm nắng, hai tay đang bám vào một cây cọc gỗ gãy, cố giữ mình khỏi bị dòng nước cuốn đi. Hộ trẻ không cầm vũ khí. Anh ta không chiến đấu. Anh ta đang lặn. Lặn xuống dưới mặt nước đỏ, nơi một thứ gì đó đang phát sáng, mờ mờ, xanh nhạt, nằm kẹt giữa hai cọc gỗ gãy.
Mỏ neo.
Sơn nhận ra nó ngay. Mảnh gốm. Cùng một thứ ánh sáng xanh nhạt. Cùng một biểu tượng vòng tròn với đường thẳng xuyên qua. Nó đang nằm dưới đáy sông Bạch Đằng, kẹt giữa những cọc gỗ, và Hộ trẻ đang cố lấy nó lên.
Nhưng từ phía thượng nguồn, một bóng đen đang lướt trên mặt nước. Nhanh. Im lặng. Không phải bóng đen của đêm Hà Nội tháng 9. Mà là một thứ khác. Cổ xưa hơn. Hung dữ hơn. Nó lướt qua những chiếc thuyền đang chìm, lướt qua những thân người đang nổi, lướt qua máu và gỗ cháy, hướng thẳng về phía Hộ trẻ. Về phía Mỏ neo.
Hộ trẻ nhìn thấy nó. Anh ta ngẩng đầu lên khỏi mặt nước, tay vẫn nắm chặt cây cọc gãy, mắt mở to. Không phải sợ hãi. Mà là nhận ra. Như thể anh ta đã biết bóng đen này sẽ đến. Như thể anh ta đã chờ đợi nó.
Bóng đen chạm vào Hộ trẻ. Ngay trên cổ. Hộ trẻ hét lên, buông cây cọc, hai tay ôm cổ. Máu phun ra, đen đặc, trộn với nước sông đỏ. Nhưng Hộ trẻ không buông. Anh ta dùng tay còn lại với xuống đáy sông, nắm lấy Mỏ neo, kéo nó lên khỏi mặt nước. Và rồi, với sức lực cuối cùng, anh ta đâm Mỏ neo vào bóng đen.
Mảnh gốm xuyên qua khối đen đặc. Bóng đen rít lên, một âm thanh không phải của con người, không phải của bất kỳ sinh vật nào. Nó co giật, vặn vẹo, rồi tan ra, như khói bị gió thổi tan. Nhưng trước khi biến mất hoàn toàn, nó để lại một thứ. Một vết sẹo. Trên cổ Hộ trẻ. Hình vòng tròn. Với một đường thẳng cắt ngang. Biểu tượng Ø.
Hộ trẻ ngã xuống nước. Cổ anh ta nát, máu đen chảy ròng ròng, trộn với máu sông. Nhưng tay anh ta vẫn nắm chặt Mỏ neo. Vẫn giữ nó. Không buông. Cho đến khi tiếng hò hét chiến thắng vang lên lần cuối, khi thủy triều đã rút hoàn toàn, và dòng sông Bạch Đằng bắt đầu lặng dần, chỉ còn tiếng nước chảy nhẹ, tiếng gỗ vỡ trôi dạt vào bờ, và tiếng khóc của những người đã mất.
"Đằng giang tự cổ huyết do hồng"
Một giọng nói vang lên, rất nhỏ, rất xa, như thể vọng về từ một thời đại khác.
Rồi tất cả biến mất.
Sơn mở mắt. Anh đang nằm trên mặt đất, tay vẫn nắm chặt cánh tay Hộ. Mảnh gốm nằm bên cạnh, ánh sáng xanh nhạt đã tắt. Bóng đen đã biến mất. Khu đất bỏ hoang im lặng trở lại, chỉ còn tiếng gió rít qua hàng rào tôn. Nam đang bò về phía anh, mặt tái mét, tay ôm cánh tay bị thương.
Hộ nằm bên cạnh Sơn, thở dốc. Vết sẹo trên cổ ông ta đã ngừng rỉ chất lỏng đen, nhưng nó nứt rộng hơn trước, như thể vừa bị xé thêm một lần nữa. Ông ta nhìn Sơn, và trong đôi mắt già nua đó, Sơn thấy một thứ mà anh chưa từng thấy ở ông ta trước đây. Không phải kiệt sức. Không phải cảnh báo. Mà là biết ơn. Như thể ông ta đã chờ đợi khoảnh khắc này hơn một nghìn năm.
Hộ giơ tay run rẩy, lấy từ trong túi áo cuốn sổ nhỏ, mở ra, viết bằng nét chữ run rẩy hơn mọi lần:
"Cậu đã thấy."
Sơn gật đầu, cổ họng nghẹn lại.
- "Tôi đã thấy. Ông là người lính năm đó. Bạch Đằng. 938. Ông đã lấy Mỏ neo lên khỏi đáy sông. Và ông đã... ông đã dùng chính cổ mình để chặn bóng đen."
Hộ nhắm mắt. Một giọt nước lăn xuống từ khóe mắt ông ta, không phải nước mắt, mà là thứ chất lỏng đen đặc, giống hệt thứ vừa rỉ ra từ vết sẹo. Ông ta viết tiếp:
"Đó là lần đầu tiên tôi thấy chúng. Những bóng đen. Chúng đến từ vết nứt. Chúng muốn bẻ cong trận chiến. Muốn thay đổi kết quả. Muốn xóa chiến thắng. Tôi đã chặn chúng. Nhưng cái giá..."
Ông ta chỉ vào vết sẹo trên cổ. Viết tiếp:
"Cái giá là giọng nói. Là tuổi trẻ. Là tất cả những gì tôi có thể trở thành. Tôi đã đổi tất cả để giữ nguyên dòng chảy. Và tôi đã canh gác từ đó đến giờ. Hơn một nghìn năm. Chờ người kế tiếp."
Sơn nhìn ông ta, và trong lòng anh, một thứ gì đó vỡ ra. Không phải sợ hãi. Không phải kinh ngạc. Mà là một nỗi buồn sâu, nặng, như phù sa lắng xuống đáy sông. Hơn một nghìn năm. Một người lính trẻ hai mươi tuổi đã đổi tất cả để giữ nguyên một trận chiến. Để giữ nguyên một chiến thắng. Để giữ nguyên một dòng sông đỏ máu không bị ai viết lại. Và rồi ông ta đã sống hơn một nghìn năm trong im lặng, trong cô độc, trong đau đớn, chỉ để canh gác một bức tường, một nút thắt, một mảnh ký ức mà không ai khác nhìn thấy.
- "Người kế tiếp?" - Sơn hỏi, giọng khàn đặc.
- "Ông nói người kế tiếp... là tôi?"
Hộ mở mắt, nhìn Sơn. Rồi ông ta viết, nét chữ run rẩy đến mức gần như không đọc được:
"Không phải kế tiếp. Mà là người cuối cùng. Dòng chảy đang yếu dần. Bảy Mỏ neo đang bị tìm kiếm. Và tâm điểm... tâm điểm sắp mở."
Ông ta dừng lại, thở dốc. Vết sẹo trên cổ lại bắt đầu rỉ chất lỏng đen. Ông ta viết dòng cuối cùng:
"Hãy đến sông. Không phải để nhìn. Mà để nghe. Dòng sông sẽ nói cho cậu biết cậu phải làm gì. Nhưng hãy nhớ: một khi cậu nghe thấy, cậu sẽ không thể giả vờ như chưa từng nghe."
Nam bò đến bên cạnh Sơn, tay run rẩy đỡ anh dậy.
- "Sơn. Mày ổn không? Cái gì vừa xảy ra? Mày nằm im như chết trong ba phút. Tao tưởng mày..."
Sơn không trả lời. Anh nhìn Hộ. Người lính già đang cố đứng dậy, tay ôm ngực, lưng còng xuống dưới sức nặng của hơn một nghìn năm. Ông ta nhìn Sơn một lần cuối, rồi quay người, bước vào bóng tối. Không ngoái lại. Không viết thêm. Chỉ là một bóng người già nua, cô độc, bước chậm rãi vào đêm, cho đến khi biến mất sau hàng rào tôn.
Sơn cúi xuống, nhặt mảnh gốm lên. Nó nguội lạnh. Im lặng. Như thể chưa từng phát sáng, chưa từng rung, chưa từng đưa anh về một dòng sông cách đây hơn một nghìn năm. Anh cất nó vào hộp gỗ, đóng nắp, rồi đứng dậy. Nam vẫn đang nhìn anh, mắt đầy câu hỏi.
- "Tao kể sau." - Sơn nói, giọng khàn.
- "Bây giờ chúng ta phải đi. Ngay."
Họ rời khu đất bỏ hoang, đi bộ ra đường Hoàng Diệu, bắt taxi về Kim Liên. Trên xe, Sơn nhìn ra cửa sổ. Phố phường Hà Nội đã khuya, đèn đường vàng vọt chiếu xuống mặt đường ướt sau cơn mưa chiều. Những ngôi nhà cổ im lặng. Những hàng cây im lặng. Nhưng Sơn không còn thấy chúng im lặng nữa. Anh thấy chúng đang thở. Đang chờ. Đang giữ trong lòng những ký ức mà không ai khác nhìn thấy.
Về đến nhà Nam, Sơn kể lại tất cả. Về dư ảnh Bạch Đằng. Về dòng sông đỏ máu. Về những chiếc thuyền mắc cọc đang chìm. Về Lưu Hoằng Tháo ngã vào dòng nước. Về Hộ trẻ lặn xuống đáy sông lấy Mỏ neo. Về bóng đen. Về vết sẹo. Về hơn một nghìn năm canh gác. Nam lắng nghe, không ngắt lời, tay cầm cốc nước nhưng không uống. Khi Sơn kể xong, Nam đặt cốc xuống, im lặng một lúc lâu.
- "Sơn." - Nam nói, giọng trầm.
- "Tao tin mày. Không phải vì tao muốn tin. Mà vì dữ liệu khớp. Quy luật thiên văn khớp. Bảy địa điểm khớp. Ngày 15 tháng 6 năm 1994 khớp. Tất cả đều khớp. Và nếu có một người đã canh gác hơn một nghìn năm, thì những gì chúng ta đang đối mặt không phải là một tổ chức. Không phải một nhóm người. Mà là một thứ gì đó cổ hơn, lớn hơn, và nguy hiểm hơn rất nhiều."
Sơn không trả lời. Anh nhìn ra cửa sổ. Trời đã bắt đầu sáng, phía đông ửng hồng, và tiếng xe máy đầu tiên trong ngày bắt đầu vang lên từ phía đường lớn. Một ngày mới đang bắt đầu. Và anh vẫn phải đến cơ quan. Vẫn phải lấy mẫu nước. Vẫn phải viết báo cáo. Vẫn phải sống cuộc sống của một kỹ sư môi trường hai mươi tám tuổi, lo tiền phòng, tiền điện, tiền gửi về quê cho mẹ.
Nhưng bây giờ, bên dưới cuộc sống đó, có một dòng sông. Một dòng sông đỏ, không phải đỏ vì phù sa, mà đỏ vì máu của hơn một nghìn năm trước. Một dòng sông mà một người lính trẻ hai mươi tuổi đã lặn xuống đáy, lấy lên một mảnh gốm, và đổi tất cả những gì mình có để giữ nó nguyên vẹn. Và dòng sông đó đang gọi anh.
Sơn đứng dậy, cầm hộp gỗ, cất vào balo.
- "Tao phải về. Sáng mai có cuộc họp lúc tám giờ."
Nam nhìn anh, ánh mắt lo lắng.
- "Mày không thể cứ tiếp tục như thế này. Mày cần nghỉ ngơi."
"Tao biết," Sơn nói.
- "Nhưng tao không nghỉ được. Không phải bây giờ."
Anh bước ra cửa, dừng lại một giây, rồi quay lại nhìn Nam.
- "Nam. Cảm ơn mày. Vì đã đi cùng tao tối nay."
Nam gật đầu, không nói gì. Sơn bước ra khỏi căn hộ, xuống cầu thang, bước ra phố. Trời Hà Nội đang sáng dần, những tia nắng đầu tiên chiếu xuống mái ngói rêu phong, tạo thành những vệt sáng vàng nhạt trên mặt đường. Anh đi bộ về phía bến xe buýt, tay ôm balo, cảm nhận hộp gỗ nằm sát lưng, im lặng, nguội lạnh.
Nhưng trong đầu anh, dòng sông vẫn chảy. Vẫn đỏ. Và một người lính già với vết sẹo trên cổ vẫn bước đi trong bóng tối, canh gác một chiến thắng mà không ai khác nhìn thấy, chờ đợi một ngày mà ông ta đã chờ hơn một nghìn năm.
Ngày mà dòng sông cuối cùng cũng được giải phóng.
---
HẾT CHƯƠNG 14

0