Chương 21: Mở Tráp Thủy Cốt
Nhân Gian Có Màn
Mục lục
23 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 23/23 chương
Màn sương tháng Chạp ngoài sông Đáy nuốt trọn cả bến đò bãi cát.
Canh ba. Đêm đen đặc quánh như một vũng mực nho chưa mài cạn nước. Gió bấc thổi thốc từng cơn mang theo cái lạnh thấu xương của phù sa mùa cạn, rít qua những bụi lau sậy ven chân đê nghe ràn rạt như tiếng vải liệm cọ vào đá buốt.
Vương Quang cúi đầu, lầm lũi bước sau bóng áo bào xanh chàm của Đàm Thông phán. Đi trước và sau lưng hắn là bốn tên lính thủy nha Đốc Vận, tay cầm đuốc bọc vải tẩm dầu trẩu đỏ quạch, lưỡi thương bịt đồng chúc xuống mặt đất nện. Trần Tam cũng lầm lũi đi trong toán lính, nhưng cánh tay phải của hắn lúc này đã được quấn kín bằng một dải vải sô thô ráp, nẹp chặt vào mạn sườn; bước chân khập khiễng, mắt nhìn chằm chằm xuống mũi hài, tuyệt nhiên không dám liếc về phía Vương Quang lấy nửa lần.
Cả đoàn người không ai hé răng một câu. Tiếng đinh giày nẹp sắt nện xuống đường đê phát ra những nhịp cộp... cộp... khô khốc, xé toạc màn sương đêm tĩnh mịch.
Khi gò mai rùa miếu Thành Hoàng hiện ra sau rặng đa cổ thụ, cảnh tượng trước mắt khiến Vương Quang lạnh buốt cả ruột gan.
Ngôi miếu không còn chút bóng dáng tôn nghiêm nào của một chốn phụng thờ bản hương. Cổng tam quan đã bị giật sập một bên trụ gạch, ngói mũi hài vỡ vụn rải rác khắp lối đi. Toàn bộ khoảng sân gạch bát tràng rêu phong bị đào bới nham nhở; những cọc tre bịt sắt của nha Đốc Vận cắm xiên xẹo khắp nơi, nối với nhau bằng những sợi dây thừng bện vỏ đay tẩm hắc ín, phong tỏa từng tấc đất như một pháp trường chuẩn bị xử chém.
Quả chuông đồng câm vẫn nằm ngửa miệng giữa hố đất sụt, bùn non bên trong đã đông cứng lại thành một khối xám xịt như tro tàn lò gạch.
Đàm Thông phán không dừng lại ngoài sân tiền tế. Hắn phất tà áo bào, sải bước qua cánh cửa bức bàn đã bị dỡ tung, dẫn thẳng vào gian hậu cung tăm tối.
Mùi trầm hương trăm năm hoàn toàn biến mất. Thay vào đó là mùi tanh nồng của bùn đáy vực, mùi sắt rỉ lâu năm và mùi đất ẩm mốc xộc thẳng vào mũi. Bức rèm điều rách nát đã bị giật phăng vứt xuống đất, dẫm nát dưới gót ủng lính tuần giang. Pho tượng Thành Hoàng bằng gỗ thị ngàn năm trên ngai cao vẫn ngồi trơ trọi, nhưng vết nứt toác giữa trán tượng thần lúc này không còn rỉ bùn nữa mà khô khốc, đen ngòm như một hốc mắt bị móc rỗng.
Ngay dưới chân bệ đá hoa sen nơi ngai thần ngự trị, một cái hố sâu trượng rưỡi đã được đám lính thủy đào bới từ mấy hôm trước.
Đất đá nẹp móng bị cạy tung, để lộ ra những rễ đa cổ thụ to bằng bắp đùi người lớn quấn chặt lấy tầng đá tảng bên dưới. Và ở tận đáy hố, ngập nửa thân trong lớp bùn non vàng đục đang rỉ nước ngầm, một vật thể bằng kim loại đen tuyền đang lặng lẽ nằm đó.
Đó là một chiếc tráp sắt.
Tráp dài chừng hai thước, rộng hơn một gang tay, thành sắt dày đúc nguội, đến lưỡi dao thường cũng khó lòng nạy nổi một vết xước. Toàn bộ bề mặt phủ kín một lớp rỉ sắt xù xì bám chặt như vảy cá chép ngàn năm. Nó không có quai xách, không có tai cài hay then khóa của người trần.
Ở chính giữa nắp tráp, có ba đường rãnh tròn dẹt khoét sâu nửa đốt ngón tay, mép rãnh sắc lẹm, ở rìa ngoài mỗi đường rãnh đều khuyết một góc hình tam giác nhỏ xíu.
"Mang đuốc lại gần!" Đàm Thông phán đứng trên mép hố đất, hất cằm ra lệnh.
Hai tên lính thủy lập tức giương cao bó đuốc dầu trẩu, ánh lửa đỏ quạch rọi thẳng xuống đáy hố, hắt lên mặt tráp sắt những vệt sáng nhờ nhờ, lạnh ngắt.
Đàm Thông phán quay sang nhìn Vương Quang, ánh mắt sắc như hai lưỡi dao cau:
"Trăm năm qua, sắc phong của Thành Hoàng đè lên ngai này, còn cái tráp Thủy Cốt này thì găm dưới đáy móng để ghì giữ ba dặm bãi bồi. Các đời Đốc Vận Sứ Ty trước đây chỉ biết dưới đất có vật này, nhưng không kẻ nào dám tự tiện đào lên, bởi vì hễ đụng vào móng miếu thì dòng nước sông Đáy sẽ lập tức dâng cao làm vỡ đê Cổ Miễu."
Hắn chỉ tay xuống ba khe rãnh mẻ góc trên nắp tráp:
"Hôm nay, chuông miếu đã câm, thần bài đã nứt, hạn trăm năm đã cạn. Xuống dưới đó đi, Vương Quang. Dùng ba đồng tiền kẽm trong ngực áo ngươi để mở cái tráp này ra."
Vương Quang nhìn xuống hố đất sâu hoắm. Nước ngầm dưới đáy hố vẫn đang ùng ục đùn lên từng bọt khí nhỏ, tanh tưởi mùi cá chết.
Hắn thò tay vào túi áo chấn thủ, chạm vào ba đồng tiền kẽm. Chúng lạnh buốt như ba mảnh băng trôi. Hắn hiểu rằng bước chân xuống cái hố này là bước qua lằn ranh giữa chốn quan nha và cõi chết, nhưng phía sau lưng hắn, bốn lưỡi thương bịt đồng của đám lính thủy đã hạ thấp, chặn đứng mọi đường lui.
Một kẻ chép mướn chỉ có thể đi tiếp trên con đường mà văn tự đã vạch sẵn.
Vương Quang cắn chặt môi, bám vào một đoạn rễ đa trườn bên vách đất, từ từ trượt chân xuống đáy hố.
Bùn non ngập đến mắt cá chân, lạnh buốt thấu xương. Hắn đứng vững hai chân trên lớp đất nhão, hít một hơi buốt giá rồi quỳ một gối xuống trước chiếc tráp sắt nguội.
Đến gần thế này, hắn mới nhận thấy bề mặt nắp tráp không hề trơn nhẵn. Dưới lớp rỉ sắt bám như vảy cá là những đường hoa văn chạm chìm hình sóng cuộn chín khúc, chạy vòng quanh ba khe rãnh tròn và cùng uốn lượn hướng về một điểm trống trơn ở rìa nắp sắt.
Vương Quang rút ba đồng tiền kẽm trong túi áo ra.
Hắn đặt đồng tiền thứ nhất—đồng đã bị mài nhẵn thín mép tròn từ sau khi bóng Lượng tan biến ở sân miếu—vào khe rãnh bên tả.
Khực.
Một tiếng khớp cơ khí khô khốc vang lên dưới lớp sắt dày. Rãnh sắt như sống lại, tự động siết chặt lấy mép đồng tiền.
Hắn đặt tiếp đồng tiền thứ hai—đồng vừa xuất hiện vết mẻ hình tam giác trong phòng hồ sơ lúc nửa đêm—vào khe rãnh bên hữu.
Khực.
Tiếng khớp sắt thứ hai ăn khớp hoàn hảo.
Đến đồng tiền thứ ba—đồng tiền có vết khuyết ban đầu từ tay người vợ thợ mộc—Vương Quang khẽ khựng lại một nhịp thở. Hắn cảm nhận rõ mạch đập của chính mình đang dồn dập nơi đầu ngón tay.
Hắn đặt đồng tiền thứ ba vào rãnh chính giữa.
Cạch!
Ba đồng tiền kẽm vừa khít ngập sâu vào ba rãnh sắt.
Nhưng chiếc tráp không hề bật mở.
Không có tiếng chốt khóa bung ra, cũng không có khe nắp nào hé lộ. Khối sắt đúc nguội dày dặn vẫn nằm trơ trọi giữa lớp bùn lầy, lạnh tanh và im lìm như một tảng đá ngâm đáy vực.
Trên miệng hố, Đàm Thông phán nheo mắt lại, gằn giọng:
"Sao thế? Tiền đã tra vào rãnh, tại sao tráp không mở?"
Vương Quang cúi đầu nhìn chăm chú vào ba khe rãnh. Thói quen nghề nghiệp của một kẻ quanh năm đối chiếu sổ sách mách bảo hắn: Ba đồng tiền nằm ở ba góc, tựa như ba phần vật chứng của các bên tham gia vào một bản giao kèo. Nhưng một bản khế ước thông thường khi đối chiếu chỉ cần các bên trực tiếp xác nhận. Đằng này, ba đồng tiền đã khớp, rãnh sắt đã ngậm chặt, mà toàn bộ khối kim loại vẫn trơ như đá.
Hắn lần theo những đường sóng cuộn chín khúc khắc chìm trên nắp tráp. Những đường vân ấy không tụ lại ở ba đồng tiền, mà cùng uốn lượn hướng về một điểm trống trơn ở rìa nắp sắt.
Vương Quang không thể trả lời bằng lý lẽ thần bí. Hắn chỉ là một kẻ đọc văn bản, hắn không phải kẻ tạo ra luật lệ của cõi này. Hắn cất giọng khàn đặc:
"Ba đồng tiền này ứng với ba phần vật chứng... nhưng trên mặt tráp vẫn còn một đường rãnh chưa có điểm dừng. Kẻ hèn không biết bên thứ tư này là ai... Bản khế này dường như vẫn thiếu một dấu hiệu đối chiếu."
Đàm Thông phán đứng trên mép hố đất, cơ mặt giật nhẹ:
"Một ngôi miếu bãi bồi, một dòng sông, một nha Đốc Vận... ngươi còn muốn tìm thêm người thứ tư nào?"
Viên quan chỉ buột miệng liệt kê những bên hữu trách mà hắn biết trong phận sự của mình, nhưng câu hỏi buông ra giữa đêm sương bỗng chốc rơi vào một khoảng trống câm lặng.
Đúng lúc Vương Quang định rút tay khỏi nắp sắt, một cảm giác buốt lạnh bỗng truyền từ lòng tráp qua da thịt.
Lòng bàn tay hắn như bị hút chặt vào mặt kim loại bởi một lớp nước bùn non quánh đặc. Hắn rùng mình định giật tay lại, nhưng không kịp nữa.
Từ bên trong không gian rỗng ruột của chiếc tráp sắt đang ngậm nước kia... có tiếng động vang lên.
Cộc.
Một tiếng đinh sắt gõ vào thành tráp từ phía bên trong.
Đó là tiếng... đếm.
Cộc.
Tiếng thứ hai. Chậm rãi. Đều đặn.
Cộc.
Tiếng thứ ba. Lớp bùn non quanh chân tráp bắt đầu sủi tăm li ti.
Cộc... Cộc... Cộc... Cộc...
Bốn. Năm. Sáu. Bảy.
Từng tiếng gõ dội vào vách kim loại dày, vang lên giữa đáy hố sâu hun hút. Trên miệng hố, đám lính thủy nha Đốc Vận xanh mặt lùi lại nửa bước, ngọn đuốc dầu trẩu trên tay Trần Tam run rẩy làm ánh lửa chao đảo điên cuồng trên vách đất nham nhở.
CỘC!
Tiếng thứ tám vang lên, nặng trịch và đanh dứt khoát, tựa như chiếc đinh sắt đã cắm ngập vào thớ kim loại dày cộp.
Rồi tất cả đột ngột ngưng bặt.
Khoảng không gian dưới đáy hố chìm vào sự tĩnh lặng tuyệt đối, chỉ còn nghe thấy tiếng gió bấc rít qua rễ đa mục nát.
Ngay sau tiếng đếm thứ tám ấy, lớp rỉ sắt xù xì bám trên nắp tráp bỗng nhiên nứt toác ra từng mảng lớn như vảy cá khô tróc vảy. Dưới lớp rỉ sắt bong rơi, từng giọt nước đỏ quạch rỉ lên từ thân kim loại, từ từ tụ lại, bò men theo những đường hoa văn sóng nước chạm chìm.
Dòng nước đỏ ấy không chảy tràn lan, mà khô lại thành một hàng chữ Hán khắc sâu vào mặt sắt nguội, hiện rõ mồn một dưới ánh đuốc bập bùng:
"Trang thứ tám không ghi món nợ của người chết. Nó ghi người đã khiến người chết phải mắc nợ."
Hàng chữ hiện ra, đen nhánh và sắc lẹm như một vết chém.
Rắc!
Nắp chiếc tráp sắt khẽ trượt ra một khe hở rộng chừng nửa đốt ngón tay, rồi khựng lại, mắc chặt vào gờ sắt bên trong.
Từ khe hở hẹp ấy, một luồng khí lạnh ngắt mang theo mùi giấy bản ẩm mốc và mùi mực nho cổ xưa phả thẳng vào mặt Vương Quang.
Hắn nín thở, ghé mắt nhìn qua khe hở mỏng dính.
Bên trong tráp sắt... không có vàng ngọc, cũng không có khối Thủy Cốt bọc đinh nào cả.
Nằm cô độc giữa đáy tráp là một tập văn khế đóng bằng giấy bản phất sáp, gáy bọc lụa xanh chàm. Nhưng cuốn văn khế ấy đã bị một nhát dao sắc ngọt phạt đứt ngang phần lớn thân sách.
Bảy trang đầu tiên đã bị xé sạch mép ngoài, chỉ còn trơ lại những cuống giấy xơ xác bám vào gáy lụa.
Và trang duy nhất còn nguyên vẹn nằm lại dưới đáy tráp sắt ngậm nước... chính là trang số tám.
Nhưng khe hở nắp tráp quá hẹp, bóng tối dưới đáy hố quá dày, Vương Quang chỉ có thể nhìn thấy mép giấy ố vàng của trang thứ tám nằm đó, hoàn toàn không thể đọc được những hàng chữ bên trong ghi tên ai hay điều khoản gì.
Trên miệng hố đất, Đàm Thông phán nhìn thấy hàng chữ vừa hiện trên nắp tráp. Khuôn mặt gầy guộc của viên quan bỗng chốc trắng bệch ra như tờ giấy dó ngâm nước. Đôi mắt ti hí trợn trừng, hơi thở của hắn nghẹn ứ nơi cuống họng, buột miệng thốt ra một câu lắp bắp:
"Trang thứ tám... Không thể nào... Bản văn tự của quan Thần Sách năm đó... làm sao lại có trang thứ tám nằm ở đây?"
Thanh âm vừa lọt khỏi kẽ môi, Đàm Thông phán bỗng khựng lại.
Hắn nhận ra mình vừa nói hớ một cái tên cấm kỵ.
Sự bàng hoàng chỉ xuất hiện trên gương mặt viên quan trong đúng hai nhịp thở, rồi lập tức biến mất dưới lớp vỏ bọc lạnh lùng, tàn nhẫn của kẻ quen nghề sai nha. Cơ má hắn giật nhẹ, đồng tử co rút lại thành hai điểm đen sắc nhọn. Hắn không nói tiếp, ngón tay khô khẳng bấu chặt vào bao đoản đao bên hông đến trắng bệch các khớp.
Dưới đáy hố, tim Vương Quang đập thắt lại một nhịp.
Hắn cúi đầu nhìn khe hở chiếc tráp sắt, nhưng trong đầu chỉ còn văng vẳng ba chữ vừa rơi ra từ miệng viên Thông phán.
Quan Thần Sách.
Một chức quan cấm quân trên kinh kỳ, chưa từng xuất hiện trong bất kỳ bản trát lệnh luồng lạch hay sổ đinh nào của phủ Sơn Nam suốt ba năm qua. Đàm Thông phán không chỉ biết bản văn khế này tồn tại; hắn biết nó thuộc về ai, và hắn biết điều gì vốn dĩ không được phép nằm lại dưới móng ngôi miếu này.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.