Quyển 1: Sinh Tồn
Chương 1: Thiết Lập Hệ Thống Trò Chơi
Để giúp các nhà mạo hiểm dễ dàng sinh tồn trong thế giới mạt thế tàn khốc của Vô Hạn Chức Nghiệp Giả, dưới đây là bảng tra cứu quy chuẩn về Cấp bậc Vật phẩm và các Chỉ số Thuộc tính cốt lõi của trò chơi.
PHẦN 1: CẤP BẬC VẬT PHẨM
Vật phẩm trong trò chơi được phân chia thành các phẩm cấp nghiêm ngặt dựa trên màu sắc hiển thị. Phẩm cấp càng cao, thuộc tính đi kèm càng mạnh mẽ:
[C] - Common (Thường): Trắng
[UC] - Uncommon (Không Phổ Biến): Xanh Lá Mạ
[R] - Rare (Hiếm): Xanh Dương
[UR] - Ultra Rare (Cực Hiếm): Xanh Dương Đậm
[SR] - Super Rare (Siêu Hiếm): Đỏ Thẫm
[E] - Epic (Sử Thi): Đỏ Tươi
[Ex] - Exotic (Ngoại Lai): Đỏ
[Un] - Unique (Độc Nhất): Tím
[L] - Legendary (Huyền Thoại): Vàng Gold
[EX] - EXTRA (Đặc Biệt): RGB (Phát sáng đa sắc)
Nguồn gốc của trang bị và vật phẩm sẽ quyết định màu sắc nhãn hiển thị nguồn của chúng:
[Craft] (Chế Tạo): Nâu (Brown)
[Drop] (Rơi Ra từ quái): Cam (Orange)
[Rewards] (Phần Thưởng): Vàng (Yellow)
[None] (Vô Danh): Trắng (Ngẫu Nhiên)
Quy tắc khóa trang bị đặc thù:
Trò chơi sở hữu hàng hà sa số chức nghiệp khác nhau. Phần lớn trang bị (bao gồm cả vũ khí và thần trang) đều đi kèm điều kiện ràng buộc chức nghiệp nghiêm ngặt. Người chơi không thuộc chức nghiệp chỉ định sẽ hoàn toàn không thể trang bị hoặc sử dụng, ngoại trừ một ngoại lệ duy nhất:
Chức nghiệp [Vô Chức Tán Nhân]: Có thể sử dụng mọi trang bị của mọi ngành nghề, bao gồm cả trang bị của các chức nghiệp ẩn. Đổi lại, nhược điểm chí mạng của Tán Nhân là không thể học hoặc sử dụng bất kỳ kỹ năng cao cấp nào của các hệ phái.
PHẦN 2: BẢN CHỈ SỐ THUỘC TÍNH
Mỗi điểm thuộc tính cộng vào sẽ trực tiếp thay đổi năng lực chiến đấu của nhân vật theo công thức sau:
Attack Damage (Sát thương Vật lý): Tăng 3 điểm cho mỗi point. Khi cấp độ lớn hơn 200, tăng thêm 6% cho mỗi point.
Magic Damage (Sát thương Phép): Tăng 3 điểm cho mỗi point. Khi cấp độ lớn hơn 200, tăng thêm 6% cho mỗi point.
HP (Sinh lực): Tăng 3.15 điểm và thêm 5% cho mỗi point.
Mana (Năng lượng): Tăng 200 điểm cho mỗi point.
Crit Rate (Tỷ lệ Chí mạng): Tăng 0.2% cho mỗi point. Giới hạn tối đa là 100%.
Crit DMG (Sát thương Chí mạng): Tăng 20% cho mỗi point. Chỉ số gốc cơ bản là 250%, hiệu ứng được cộng dồn và không có giới hạn.
Agility (Thân pháp / Tốc độ di chuyển): Tăng 1.75 m/s và thêm 1% cho mỗi point.
Att Speed (Tốc độ Tấn công): Tăng 0.5% cho mỗi point. Chỉ số gốc cơ bản là 5, giới hạn tối đa là 200%.
Piercing (Xuyên giáp Vật lý): Tăng 6 điểm cho mỗi point. Khởi đầu từ 0%.
Magic Piercing (Xuyên kháng Phép): Tăng 6 điểm cho mỗi point. Khởi đầu từ 0%.
Armor (Giáp Vật lý): Tăng 6 điểm cho mỗi point. Khởi đầu từ 0%.
Magic Armor (Kháng Phép): Tăng 6 điểm cho mỗi point. Khởi đầu từ 0%.
Effect Resistance (Kháng Hiệu ứng): Tăng 0.05% cho mỗi point. Giới hạn tối đa là 80%.
Cooldown (Giảm Thời gian hồi chiêu): Không thể cộng điểm trực tiếp, chỉ tăng khi sử dụng trang bị có thuộc tính giảm thời gian hồi chiêu. Giới hạn tối đa là 75%.
Lifesteal (Hút máu Vật lý): Tăng 0.01% cho mỗi point.
Magic Lifesteal (Hút máu Phép): Tăng 0.01% cho mỗi point.
Auto Regen HP (Hồi phục HP tự động): Tăng 2 điểm cho mỗi point.
Auto Regen Mana (Hồi Mana tự động): Tăng 10 điểm cho mỗi point.
Các Chỉ số Thuộc tính Cơ bản của nhân vật:
Strength (Sức mạnh): Tăng 1 điểm cho mỗi point.
Stamina (Thể lực): Tăng 1 điểm cho mỗi point.
Intelligence (Trí tuệ): Tăng 1 điểm cho mỗi point.
Knowledge (Kiến thức): Tăng 1 điểm cho mỗi point.
Brave (Dũng cảm): Tăng 1 điểm cho mỗi point.
Ingenious (Khéo léo / Sáng tạo): Tăng 1 điểm cho mỗi point.
Luck (May mắn): Thuộc tính vĩnh viễn, không thể cộng điểm thông thường.
Resilience (Kiên định / Bền bỉ): Thuộc tính đặc biệt.
Quy tắc phân bổ điểm thuộc tính khi thăng cấp:
Đối với NPC: Điểm thuộc tính được phân bổ cố định dựa theo vai trò thiết lập của hệ thống.
Đối với Người chơi bình thường: Khi tăng một cấp độ, người chơi nhận được tổng cộng 20 điểm thuộc tính. Trong đó, có 15 điểm tự do để tự cộng theo ý muốn và 5 điểm ngẫu nhiên do hệ thống tự động phân bổ vào các chỉ số thuộc tính phụ thuộc vào chức nghiệp hiện tại.
PHẦN 3: HỆ THỐNG CHỨC NGHIỆP
Thế giới Vô Hạn Chức Nghiệp Giả vận hành dựa trên một mạng lưới nghề nghiệp vô cùng đồ sộ và phân cấp nghiêm ngặt.
Quy tắc phân bậc Chức nghiệp:
Chức nghiệp Cơ Sở: Cột mốc khởi đầu của mọi người chơi khi đặt chân vào game. Cung cấp các chỉ số cơ bản và bộ kỹ năng nhập môn đơn giản nhất.
Chức nghiệp Cao Cấp: Bản nâng cấp trực tiếp từ chức nghiệp cơ sở sau khi hoàn thành nhiệm vụ chuyển chức. Lượng chỉ số cộng thêm bắt đầu có sự phân hóa rõ rệt.
Chức nghiệp Đặc Biệt: Những nghề nghiệp hiếm gặp, chỉ có thể mở khóa thông qua việc đạt được các thành tựu đặc thù, sở hữu danh hiệu độc đáo hoặc hoàn thành các thử thách khắc nghiệt trong thế giới mạt thế.
Chức nghiệp Ẩn: Những nghề nghiệp không hiển thị trên bảng chọn chung của hệ thống. Người chơi chỉ có thể kích hoạt thông qua việc tìm ra các đạo cụ ẩn, tiếp xúc với các NPC đặc biệt hoặc hoàn thành các chuỗi nhiệm vụ ẩn có độ khó cực cao.
Chức nghiệp Duy Nhất: Đúng như tên gọi, mỗi chức nghiệp này chỉ tồn tại một bản thể duy nhất trong toàn bộ máy chủ. Người sở hữu sẽ nắm giữ những quyền năng độc quyền không ai có thể sao chép.
Quy tắc thiết lập và tiến hóa:
Ràng buộc số lượng: Mỗi nhân vật chỉ có thể sở hữu tối đa một chức nghiệp chính và hai chức nghiệp phụ. Chức nghiệp chính quyết định hướng phát triển thuộc tính ngẫu nhiên khi lên cấp, trong khi chức nghiệp phụ hỗ trợ thêm các kỹ năng tiện ích hoặc chỉ số phụ.
Cơ chế tiến hóa: Khi đạt đủ điều kiện về cấp độ, danh hiệu, độ thuần thục kỹ năng và hoàn thành phó bản thử thách chuyển chức đặc thù, chức nghiệp có thể tiến hóa lên cấp bậc cao hơn, mở khóa các giới hạn thuộc tính mới.
Ngoại lệ [Vô Chức Tán Nhân]: Không bị giới hạn bởi bất kỳ chức nghiệp nào, có thể mặc trang bị của mọi hệ phái bao gồm cả chức nghiệp ẩn. Đổi lại, Tán Nhân thông thường bị khóa hoàn toàn khả năng học các kỹ năng từ cấp cao trở lên của mọi nhánh nghề nghiệp.
PHẦN 4: HỆ THỐNG KỸ NĂNG
Hệ thống kỹ năng trong game áp dụng chung một quy chuẩn độ hiếm như vật phẩm (từ Common [C] cho đến EXTRA [EX]), quyết định uy lực trực tiếp của chiêu thức.
Phân loại Kỹ năng:
Kỹ năng Chủ Động: Cần tiêu hao năng lượng (Mana) hoặc thể lực để kích hoạt trực tiếp, gây sát thương, khống chế hoặc tạo hiệu ứng lên mục tiêu.
Kỹ năng Bị Động: Luôn duy trì hiệu quả mà không cần kích hoạt, trực tiếp tăng cường chỉ số thuộc tính hoặc cung cấp cơ chế đặc biệt cho nhân vật.
Kỹ năng Aura (Hào Quang): Kỹ năng duy trì liên tục, tiêu hao một lượng Mana tối đa cố định để cung cấp hiệu ứng buff hoặc debuff cho toàn bộ đồng đội hoặc kẻ địch trong một phạm vi nhất định xung quanh bản thân.
Kỹ năng Ultimate (Tuyệt Chiêu/Kỹ năng Tối Thượng): Kỹ năng có uy lực hủy diệt, tiêu hao lượng lớn tài nguyên và thường đi kèm thời gian hồi chiêu rất dài.
Kỹ năng Nghề: Kỹ năng bổ trợ phục vụ cho việc sinh tồn, chế tạo, rèn đúc, thu thập hoặc giao tiếp đặc thù của từng chức nghiệp.
Kỹ năng Chủng Tộc: Kỹ năng thiên phú bẩm sinh dựa trên chủng tộc của nhân vật (hoặc quái vật, boss), không thể học được bằng các phương thức thông thường.
Quy tắc học tập, giới hạn và nâng cấp:
Giới hạn ô kỹ năng: Mỗi người chơi chỉ có tối đa 10 ô kỹ năng chủ động có thể trang bị cùng lúc để sử dụng trong chiến đấu. Kỹ năng bị động và kỹ năng nghề không bị giới hạn ô chứa nhưng bị giới hạn bởi sức chịu đựng của linh hồn (tương đương với cấp độ và chỉ số Trí tuệ).
Phương thức học tập: Người chơi học kỹ năng thông qua Sách Kỹ Năng (Skill Book) tìm được từ phó bản, quái rớt ra, hoặc được truyền thụ từ các NPC.
Cơ chế nâng cấp: Kỹ năng được nâng cấp bằng cách tích lũy Điểm Thuần Thục (thông qua việc sử dụng liên tục trong chiến đấu) kết hợp với việc tiêu hao Điểm Kỹ Năng (nhận được khi lên cấp hoặc hoàn thành nhiệm vụ). Khi đạt cấp tối đa, kỹ năng có thể đột phá phẩm cấp nếu có đạo cụ tương ứng.
Cơ chế Thời gian hồi chiêu (Cooldown): Thời gian hồi chiêu của mỗi kỹ năng là cố định và chỉ có thể bị giảm bớt thông qua thuộc tính Giảm hồi chiêu trên trang bị (giới hạn tối đa là 75%). Không thể dùng điểm thuộc tính tự do để giảm thời gian hồi chiêu của kỹ năng.
PHẦN 5: HỆ THỐNG TIỀN TỆ
Trong thế giới mạt thế của Vô Hạn Chức Nghiệp Giả, tiền tệ được chia làm hai hệ thống tách biệt tương ứng với hai thế giới thực và ảo:
Xu Lam Tinh (Tiền tệ Thế giới thực): Đồng tiền pháp định ngoài đời thực, được dùng để giao dịch trên các sàn đấu giá chính thức, mua ngoại trang (skin) không ảnh hưởng quá nhiều đến chỉ số, hoặc thực hiện các giao dịch ngoài game giữa các bang hội tài phiệt.
Tinh Thạch (Tiền tệ Trong game): Đơn vị tiền tệ duy nhất được hệ thống game công nhận, tồn tại dưới dạng các mảnh tinh thể năng lượng thu được từ việc tiêu diệt quái vật, hoàn thành nhiệm vụ mạt thế hoặc khai thác từ các vùng đất chết. Tinh Thạch được dùng để giao dịch với NPC, nâng cấp kỹ năng, sửa chữa trang bị và mua bán đạo cụ sinh tồn trực tiếp trong game. Việc nạp tiền ngoài đời thực không thể trực tiếp tạo ra Tinh Thạch trong game.
PHẦN 6: THUẬT NGỮ TIẾNG ANH DÙNG CHUNG
Để đồng bộ hóa thông tin và hiển thị trên giao diện hệ thống, các thuật ngữ tiếng Anh dưới đây được quy chuẩn hóa cho toàn bộ trò chơi:
Chức nghiệp chính: Main Class
Chức nghiệp phụ: Sub-Class
Tiến hóa chức nghiệp: Class Ascension / Class Evolution
Chuyển chức: Class Change
Vô Chức Tán Nhân: Unclassed
Sách kỹ năng: Skill Book
Điểm kỹ năng: Skill Points (SP)
Độ thuần thục kỹ năng: Skill Mastery
Thời gian hồi chiêu: Cooldown (CD)
Kháng hiệu ứng khống chế: Crowd Control Resistance (CC Res)
Hút máu vật lý/phép: Physical Lifesteal / Magical Lifesteal
Giảm thời gian hồi chiêu: Cooldown Reduction (CDR)
Điểm thuộc tính tự do: Free Attribute Points
Tinh Thạch (tiền trong game): Ether Crystal
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.