Quyển 1: Lam Giang Thiếu Niên
Chương 15: Long Ngạn Thủy Mạch
Nam Thiên Linh Kỷ
Mục lục
15 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 15/15 chương
Tiếng mõ vang khắp Tiêu thôn vào giữa giờ Mùi.
Ba hồi dài.
Hai hồi ngắn.
Rồi ba hồi dài nữa.
Không phải giờ tế.
Không phải cháy nhà.
Cũng không phải thú dữ từ Hắc Lâm xuống.
Đó là hiệu lệnh chỉ dùng khi trong thôn có người mất tích.
Tiếng thứ nhất vừa dứt, những cánh cửa dọc các con ngõ đã mở.
Đến tiếng thứ ba, người đang ngoài ruộng bắt đầu chạy về.
Khi tiếng cuối cùng lắng xuống, cái tên Lâm Hổ đã truyền từ đầu đông sang cuối tây.
Một đứa trẻ bảy tuổi biến mất.
Không phải từ sáng sớm.
Không phải trong đêm.
Nó vừa được nhìn thấy trước giờ Ngọ.
Khoảng thời gian chưa tới hai canh giờ.
Chính điều ấy khiến mọi người vừa hy vọng vừa sợ.
Hy vọng vì thời gian ngắn.
Sợ vì Tiêu thôn không lớn đến mức một đứa trẻ bảy tuổi có thể hoàn toàn biến khỏi tầm mắt trong hai canh giờ.
Lâm Thịnh, cha Lâm Hổ, chạy từ cánh đồng phía tây về khi áo còn dính đầy bùn.
Ông không kịp thay.
Chỉ hỏi vợ một câu.
“Cuối cùng ai thấy nó?”
Người mẹ khóc đến không nói tròn lời.
Tiêu Cảnh Hoài phải đứng ra.
“Nhà dì nó.”
“Rời lúc nào?”
“Khoảng cuối giờ Ngọ.”
“Đi đâu?”
“Không ai biết chắc.”
Lâm Thịnh quay người muốn chạy.
Tiêu Cảnh Hoài giữ vai.
“Chia người.”
Một người cha lúc ấy không còn đầu óc để chia đường.
Ông chỉ muốn tự đi tìm.
Nhưng hơn ba trăm hộ trong thôn nếu ai cũng chạy loạn, cuối cùng chỉ giẫm nát hết dấu.
Tiêu Cảnh Hoài sống đủ lâu để biết.
Ông lập tức chia người.
Một nhóm tìm phía ruộng.
Một nhóm lên đồi bắc.
Một nhóm kiểm tra các nhà kho, chuồng bỏ, giếng cũ.
Những ngư dân giỏi nước xuôi dọc Lam Giang.
Hai thợ săn vào rìa Hắc Lâm.
Còn phía nam—
Khúc Cạn và Vũng Sậy—
ông không cho ai tự ý xuống.
Tin Tần Liệt vừa suýt bị kéo dưới nước ngày hôm trước đã khiến khu vực ấy trở thành nơi đầu tiên mọi người nghĩ tới.
Cũng là nơi nguy hiểm nhất.
Tiêu Kinh Châu nhận tin khi đang ở ngoài bờ ruộng.
Không ai phải kể dài.
Người chạy tới chỉ nói:
“Lâm Hổ mất.”
Hắn đặt ngay bó dây trong tay xuống.
“Cuối cùng ở đâu?”
“Nhà dì phía tây.”
“Có ai thấy sau đó?”
“Đang hỏi.”
Kinh Châu không chạy thẳng về Khúc Cạn.
Hắn tới nhà dì Lâm Hổ trước.
Tiêu Cảnh Hoài cũng vừa tới.
Trong sân có bốn đứa trẻ từng chơi với Lâm Hổ trước khi nó rời đi.
Tuổi từ sáu tới chín.
Mỗi đứa kể một kiểu.
Một đứa nói Hổ muốn bắt dế.
Một đứa bảo nó định sang nhà Tần Mộc.
Đứa khác nhớ nó từng nhắc tới tổ chim.
Một đứa nữa lại chắc chắn Lâm Hổ đã đi về phía tây.
Người lớn càng hỏi, câu chuyện càng rối.
Kinh Châu ngồi xuống.
Không hỏi lại những câu họ vừa hỏi.
Hắn nhìn chân từng đứa.
“Lúc Hổ đi, nó có mang rổ không?”
Cả bốn ngẩn.
Một đứa lắc.
Một đứa không nhớ.
Đứa lớn nhất nói:
“Để lại.”
“Dép?”
“Có.”
“Áo màu gì?”
“Xám.”
“Có mang ná?”
Lần này chúng cùng lắc.
Lâm Hổ thích mang ná.
Hôm nay không mang.
Kinh Châu hỏi tiếp:
“Nó có nói sợ gì không?”
Không ai trả lời.
“Có nói muốn chứng minh gì không?”
Đứa nhỏ nhất bỗng lên tiếng.
“Hổ ca nói… ma da không dám lên bờ.”
Sân im.
Kinh Châu nhìn nó.
“Còn gì?”
“Nói… hôm qua Tần Liệt bị kéo vì xuống nước. Chỉ cần không xuống thì không sao.”
Một câu rất trẻ con.
Cũng là một câu đủ khiến người lớn lạnh sống lưng.
Lâm Hổ bảy tuổi.
Tuổi vừa đủ để biết sợ bị coi là nhát.
Cũng vừa đủ để tin rằng mình đã hiểu quy luật của thứ đáng sợ.
Không xuống nước thì không sao.
Nếu nó thật sự nghĩ vậy—
nó có thể đã quay lại nơi bị cấm chỉ để nhìn.
Hoặc để chứng minh với mấy đứa khác.
Tiêu Kinh Châu đứng.
“Vũng Sậy.”
Tiêu Cảnh Hoài không hỏi.
Chỉ quay đầu gọi người.
Cùng lúc ấy, ở căn nhà cuối phía đông thôn, Mục Uyển Thanh đang giữ ba đứa trẻ trong sân.
Tần Liệt không chịu ngồi.
Nó đi qua đi lại.
Cổ chân phải vẫn còn vết bầm từ hôm qua.
Tần Nhược Mai muốn giữ nó ở nhà nhưng thằng bé nhất định chạy sang Tiêu gia.
Lâm Thanh Dao thì hoàn toàn trái ngược.
Cô bé ngồi dưới mái hiên.
Hai tay ôm đầu gối.
Không nói gì.
Lâm Hổ là anh họ của nàng.
Không quá thân đến mức ngày nào cũng chơi cùng.
Nhưng vẫn là người nhà.
Tiêu Đế Quân đứng ở cửa.
Hắn đã xin đi tìm một lần.
Mục Uyển Thanh từ chối.
Tần Liệt xin hai lần.
Cũng bị từ chối.
Đến lần thứ ba, chính Tiêu Đế Quân kéo tay áo nó.
“Đừng.”
Tần Liệt nhìn.
“Ta biết chỗ.”
“Người lớn biết.”
“Có chỗ người lớn không biết.”
Đế Quân im.
Câu ấy không sai.
Trẻ trong thôn có những chỗ riêng.
Hốc dưới hàng rào.
Kho rơm.
Góc sau chuồng.
Mái nhà bỏ.
Những nơi người lớn đi ngang mỗi ngày nhưng chẳng bao giờ nghĩ tới.
Mục Uyển Thanh nghe.
Nàng đặt bó dược xuống.
“Các con kể.”
Tần Liệt lập tức quay sang.
“Dì cho đi?”
“Không.”
Nó xụ mặt.
“Nhưng các con kể tất cả chỗ trẻ con thường tới. Ta cho người kiểm tra.”
Lần này cả ba bắt đầu nhớ.
Tần Liệt kể nhiều nhất.
Lâm Thanh Dao bổ sung.
Tiêu Đế Quân ít nói.
Không phải không biết.
Hắn đang nhớ theo cách riêng.
Một đứa trẻ bốn tuổi không có danh sách rõ ràng trong đầu.
Ký ức của hắn là hình ảnh.
Con đường đất.
Cây dâu.
Cổng nhà họ Lâm.
Một lần mấy đứa lớn cãi nhau.
Lâm Hổ đứng trên tảng đá.
Trong tay cầm một chiếc lông chim dài.
Nó nói gì đó.
Tần Liệt cười.
Thanh Dao kéo áo hắn.
Tiêu Đế Quân nhíu mày.
Hình ảnh ở đó.
Nhưng lời chưa ra.
Mục Uyển Thanh không giục.
Một lúc sau hắn nói:
“Tổ chim.”
Tần Liệt quay phắt.
“Đúng!”
Nó nhớ theo.
“Hổ ca nói có tổ chim lớn!”
“Ở đâu?”
Mục Uyển Thanh hỏi.
Tần Liệt vừa định trả lời thì Thanh Dao đã nói trước.
“Cây sung.”
Tất cả cùng yên.
Cây sung.
Khúc Cạn.
Cũng là nơi Tần Liệt vừa suýt bị kéo ngày hôm qua.
Mục Uyển Thanh đứng dậy ngay.
Nàng không chạy.
Chỉ gọi người hàng xóm đang ngoài ngõ.
“Đi tìm Kinh Châu. Nói Lâm Hổ từng nhắc tổ chim ở cây sung Khúc Cạn.”
Người kia nghe một câu đã hiểu.
Quay đầu chạy.
Kinh Châu nhận được tin khi vừa qua nửa đường tới Vũng Sậy.
Hắn dừng.
Cây sung Khúc Cạn.
Tổ chim.
Lâm Hổ.
Ba chuyện nối lại.
“Đổi đường.”
Nhóm người rẽ.
Không ai xuống bãi trực tiếp.
Kinh Châu đi vòng phía trên.
Nếu Lâm Hổ đã tới Khúc Cạn, dấu chân từ đường đất xuống vẫn có khả năng còn.
Nhưng gần đó đã có quá nhiều người qua lại từ vụ Tần Liệt hôm trước.
Đất bị giẫm.
Bùn bị xáo.
Hắn không nhìn nơi ai cũng nhìn.
Hắn đi vào cỏ cao hơn.
Trẻ con thường chọn đường thẳng.
Nhưng nếu biết mình đang làm điều bị cấm, chúng sẽ vòng.
Lâm Hổ bảy tuổi.
Không phải ngốc.
Nó sẽ không đi qua tấm biển giữa ban ngày.
Kinh Châu lần theo mép bờ ruộng.
Chưa tới nửa khắc—
hắn thấy một nhánh cỏ tranh gãy.
Không phải mới vài phút.
Nhưng chưa qua một ngày.
Thấp.
Ngang đầu gối trẻ con.
Hắn đi tiếp.
Một vết bùn nhỏ trên đá.
Sau đó là dấu dép.
Rất mờ.
Hướng về phía nam.
Tiêu Cảnh Hoài đi sau nhìn thấy.
Không nói.
Cả nhóm lập tức tản ra, tránh giẫm lên đường dấu.
Kinh Châu lần từng đoạn.
Có chỗ mất.
Có chỗ lại hiện.
Cuối cùng dấu dẫn tới bụi tre phía trên Khúc Cạn.
Từ đó—
đổi hướng.
Không đi xuống cây sung.
Mà vòng về Vũng Sậy.
Kinh Châu dừng.
Tổ chim chỉ là cái cớ ban đầu.
Hoặc Lâm Hổ đã nghe thứ gì.
Giống như lời nó từng kể.
Một giọng gọi tên.
Dấu chân tới gần Vũng Sậy thì rối.
Bùn mềm.
Có dấu trẻ.
Có dấu chó.
Có dấu người cũ.
Kinh Châu ngồi xuống.
Một dấu dép trái.
Một dấu phải.
Sau đó—
chỉ còn chân trái.
Tiêu Cảnh Hoài cũng nhận ra.
“Dép rơi?”
Kinh Châu nhìn.
Không thấy.
Dấu chân phải sau đó hiện thành bàn chân trần.
Lâm Hổ đã mất một chiếc dép.
Đi tiếp hơn mười trượng—
bàn chân trần biến mất.
Chân trái còn dép cũng mất.
Không có dấu quay về.
Không có dấu chạy.
Không có dấu người lớn.
Không có vết kéo rõ.
Đường dấu kết thúc cách mặt nước gần ba bước.
Kinh Châu nhìn khoảng bùn trước mặt.
Nếu một đứa trẻ bảy tuổi bước xuống, phải có dấu.
Không có.
Tiêu Cảnh Hoài thấp giọng:
“Bị nhấc?”
Kinh Châu không trả lời.
Một con thú từ dưới nước có thể lao lên ba bước, chụp trẻ rồi kéo xuống mà không để lại vệt sao?
Rất khó.
Nhưng không phải không thể nếu nó đi qua lớp cỏ cao bên cạnh.
Hắn kiểm tra.
Ở một bụi sậy, một thân bị ép.
Phía dưới—
một đoạn chỉ đỏ.
Kinh Châu nhặt.
Lâm Thịnh vừa tới sau lưng.
Nhìn thấy lập tức tái mặt.
“Của nó.”
Không cần mang về hỏi mẹ.
Cha nhận ra.
Đầu năm người trong nhà buộc chỉ đỏ vào cổ chân Lâm Hổ.
Kinh Châu nhìn mặt nước.
Ánh nắng cuối chiều vẫn còn.
Không thể chờ đêm.
Nếu Lâm Hổ còn sống, mỗi khắc đều quan trọng.
“Không ai xuống.”
Hắn nói.
Lâm Thịnh bước lên.
“Con ta ở dưới!”
“Ta xuống.”
“Ta đi cùng.”
“Ngươi không biết thứ gì ở đó.”
“Vậy ngươi biết sao?”
Câu hỏi bật ra vì hoảng.
Không phải thách thức.
Kinh Châu nhìn người đàn ông trước mặt.
“Không.”
Hắn trả lời.
“Vì không biết nên càng không thể để nhiều người cùng xuống.”
Lâm Thịnh siết tay.
Muốn nói.
Nhưng không.
Một người cha không dễ đứng trên bờ khi con có thể ở dưới nước.
Kinh Châu hiểu.
Chính vì hiểu—
càng không thể để ông lao xuống.
“Buộc dây cho ta.”
Dây thừng quấn quanh eo.
Ba người giữ đầu còn lại.
Kinh Châu tháo áo ngoài.
Chỉ mang dao ngắn.
Tiêu Hoài Sơn vừa tới.
Lão nhìn hắn.
“Ta theo.”
“Không.”
“Ngươi đừng quên trong người mình có gì.”
Kinh Châu nhìn.
Hoài Sơn không nhường.
Cuối cùng hai người cùng xuống.
Không đi từ Khúc Cạn.
Mà từ Vũng Sậy.
Nơi Lâm Hổ mất dấu.
Nước ở đây sâu nhanh.
Chỉ ba bước đã tới ngực.
Đáy đầy bùn.
Kinh Châu hít sâu.
Lặn.
Hoài Sơn theo sau.
Ánh sáng dưới nước đục.
Chỉ nhìn được vài thước.
Kinh Châu dùng tay dò.
Rễ sậy.
Bùn.
Đá.
Không có lối.
Hắn nổi lên.
Đổi vị trí.
Lần hai.
Vẫn không.
Lần ba—
bàn tay chạm một mặt đá dựng.
Theo đá xuống.
Ở gần đáy có luồng nước.
Rất nhẹ.
Hút vào.
Kinh Châu mở mắt dưới nước.
Trong bóng tối có khe.
Không rộng.
Nhưng đủ cho thứ thân dẹp chui qua.
Hắn ra hiệu.
Cùng Hoài Sơn nổi lên.
“Ở dưới.”
Lâm Thịnh bước tới.
“Có người?”
“Chưa biết.”
Kinh Châu đổi cách.
Nếu cứ chui theo dưới nước, quá nguy hiểm.
Họ cần cửa cạn.
Hang có dòng nước vào thì phải có nơi thoát khí.
Hắn cho người tản quanh gò.
Không tìm dấu chân.
Tìm hơi.
Tìm đất lạnh.
Tìm chỗ cây mọc khác.
Mặt trời bắt đầu thấp.
Thời gian đang mất.
Tiếng gọi Lâm Hổ vẫn vang quanh bãi.
Người trong thôn càng lúc càng nhiều.
Tiêu Cảnh Hoài buộc phải đuổi bớt.
Quá nhiều người chỉ phá dấu.
Ở phía tây Vũng Sậy, một thanh niên tên Tiêu Phúc bỗng hét:
“Ở đây!”
Mọi người chạy.
Dưới một vạt dây leo có một khe đá.
Nhỏ.
Tối.
Từ trong thổi ra hơi lạnh.
Lâm Thịnh lập tức quỳ xuống gọi.
“Hổ!”
Không tiếng.
Ông gọi lần nữa.
“Hổ!”
Một lúc rất lâu.
Từ sâu trong hang—
có tiếng.
“Cha…”
Lâm Thịnh bật dậy.
“Con!”
Ông lao tới.
Kinh Châu chụp vai.
“Đứng.”
“Là nó!”
“Chưa chắc.”
“Ta nghe giọng con ta!”
“Đứng.”
Giọng Kinh Châu lần này nặng hơn.
Lâm Thịnh vùng.
Một người cha nghe con gọi từ bóng tối không thể bình tĩnh.
“Buông ta!”
Trong hang lại vang:
“Cha…”
Lâm Thịnh cứng người.
Tiêu Cảnh Hoài cũng biến sắc.
Chỉ Hoài Sơn và Kinh Châu không động.
Bởi tiếng thứ hai—
giống hệt tiếng thứ nhất.
Cùng cao độ.
Cùng nhịp.
Cùng cách kéo cuối âm.
Không có chút yếu đi.
Không có hơi.
Không có tiếng nấc.
Kinh Châu nhìn khe.
Một giọt nước từ trần đá rơi.
“Cha…”
Lần thứ ba.
Giống hệt.
Lâm Thịnh cuối cùng cũng hiểu.
Mặt ông trắng.
Không phải vì hết hy vọng.
Mà vì tiếng con mình đang bị thứ khác sử dụng.
Kinh Châu bảo mọi người lùi.
Hắn lấy một viên đá.
Ném sang bụi phía phải.
Rào.
Tiếng động.
Trong hang im.
Vài hơi sau—
“Hổ…”
Lần này âm thanh đổi.
Không còn “cha”.
Nó gọi chính tên đứa trẻ.
Tiêu Hoài Sơn thấp giọng:
“Nó học rất nhanh.”
Kinh Châu không thích điều ấy.
Thủy thú ngày hôm qua đã bắt chước tên Tần Liệt.
Bây giờ ở đây có thứ có thể lặp giọng Lâm Hổ.
Có phải cùng một con?
Khả năng rất cao.
Nhưng nếu nó đang ở trong hang—
Lâm Hổ ở đâu?
Sống hay chết?
“Ta vào.”
Hoài Sơn nói.
Kinh Châu lắc.
“Ta.”
Lão nhìn vai hắn.
Vết thương hôm qua chưa hết.
Kinh Châu hiểu.
Nhưng không đổi.
Hắn nhẹ hơn Hoài Sơn.
Nhanh hơn.
Quan trọng hơn—
nếu phải dùng lực trong không gian hẹp, hắn có nhiều cách hơn.
Hoài Sơn không thích.
Nhưng cuối cùng đưa hắn một đoạn dây mới.
“Ba giật.”
“Ừ.”
“Nếu dây đứt?”
Kinh Châu buộc dao.
“Thì đừng vào.”
Hoài Sơn nhìn hắn rất lâu.
Sau đó lùi.
Khe ban đầu rất thấp.
Kinh Châu phải bò.
Đất ướt.
Trên vách có vệt nhớt.
Không nhiều.
Cùng loại tìm thấy ở Khúc Cạn.
Đi được khoảng sáu trượng, đường mở hơn.
Hắn có thể khom.
Tiếng nước rõ dần.
Không còn ánh ngoài.
Chỉ chiếc đèn nhỏ được che trong lòng bàn tay.
Kinh Châu không đốt đuốc lớn.
Thiếu khí.
Lại dễ báo vị trí.
Hắn đi chậm.
Trên đất—
một chiếc dép.
Dép phải.
Quai đã đứt.
Của Lâm Hổ.
Hắn chạm.
Ướt.
Mới.
Đi thêm.
Trên vách có vết tay.
Nhỏ.
Bùn.
Lâm Hổ từng tỉnh khi bị đưa qua đây.
Đứa trẻ đã cố bám.
Kinh Châu nhìn sâu.
Ánh mắt lạnh hơn.
Bên ngoài, thời gian trôi chậm đến mức đau.
Lâm Thịnh ngồi ngay trước khe.
Không ai khuyên ông về.
Tiêu Cảnh Hoài cho người đốt đuốc.
Mặt trời gần chạm núi.
Nếu tối hẳn trước khi tìm thấy—
mọi thứ khó hơn.
Đột nhiên ở phía nam có tiếng người.
“Cứu con!”
Một phụ nữ quay phắt.
Là giọng trẻ.
Rất rõ.
Từ bụi sậy ngoài Vũng Sậy.
“Cứu con!”
Lâm Thịnh bật dậy.
Tiêu Cảnh Hoài giữ.
“Không!”
Nhưng hai thanh niên khác đã chạy.
Phản xạ.
Một đứa trẻ kêu cứu.
Người bình thường không có thời gian phân tích.
Một trong hai chạy nhanh hơn.
Vượt qua bãi bùn.
Tiếng gọi chuyển sang trước mặt.
“Cứu con!”
Anh ta lao qua sậy.
Bên dưới không phải đất.
Là một hố nước bị cỏ che.
Chân hụt.
Cả người rơi.
Người thứ hai kịp chụp áo.
Nhưng cũng bị kéo.
Tiêu Hoài Sơn lao tới.
Một tay nắm cổ người sau.
Chân ghim xuống đất.
Ba người thành một chuỗi.
Dưới hố nước—
một bóng xám hiện.
Không phải ở trong hang.
Nó ở ngoài.
Hoài Sơn thấy.
Hai mắt hẹp.
Phần đầu dẹp.
Một chi trước dài bám vào cổ chân người dưới.
“Mẹ…”
Túi cổ con vật phồng.
Âm thanh trẻ con phát ra ngay trước mặt họ.
Người bị kéo hoảng loạn đạp.
Hoài Sơn quát:
“Đừng đạp!”
Hắn không nghe.
Nước bắn.
Con vật siết.
Tiêu Cảnh Hoài cầm lao chạy tới.
Đâm.
Không trúng.
Bóng xám lặn.
Móng buông.
Ba người ngã thành đống.
Con vật biến mất dưới hố.
Hoài Sơn đứng dậy.
Nhìn khe đá nơi Kinh Châu vừa chui vào.
Nếu con vật ở ngoài—
thứ trong hang là gì?
Hay hang có nhiều lối?
Hoặc—
không chỉ một con?
Ý nghĩ cuối cùng khiến sắc mặt lão thay đổi.
Kinh Châu cũng nhận ra cùng lúc.
Hắn đang đứng trước một khoang đá.
Lớn hơn căn phòng.
Nửa dưới đầy nước.
Nửa trên là bùn.
Ánh đèn nhỏ quét qua.
Không thấy thủy thú.
Chỉ thấy Lâm Hổ.
Thằng bé nằm ở góc.
Hai chân bị thứ như rong xám quấn.
Còn thở.
Kinh Châu tiến.
Một tiếng động sau lưng.
Hắn quay.
Không có.
Chỉ nước nhỏ.
Hắn tới Lâm Hổ.
Chạm cổ.
Mạch yếu.
Nhưng đều.
“Lâm Hổ.”
Không tỉnh.
Hắn cắt dây rong.
Không phải rong thật.
Một loại sợi thực vật đã được xoắn.
Có nút.
Kinh Châu dừng.
Thú không thắt nút.
Hắn cầm lên.
Nút rất cũ.
Không phải vừa buộc.
Lâm Hổ có thể bị mắc vào một đống dây cũ.
Hoặc thứ khác dùng chúng.
Hắn không kết luận.
Bế đứa trẻ.
Ngay lúc đứng dậy—
nước trước mặt nổi bọt.
Một cái đầu nhô.
Không phải một.
Hai.
Hai đôi mắt trắng mờ.
Kinh Châu im.
Bên ngoài vừa có một con.
Trong này có hai.
Ít nhất ba con.
Không còn là một cá thể lang thang.
Đây là ổ.
Con thứ nhất lao.
Không tiếng.
Nhanh.
Kinh Châu ôm Lâm Hổ bên trái.
Tay phải rút dao.
Không chém đầu.
Chém mắt.
Dị thú né.
Con thứ hai từ dưới nước đánh lên.
Đuôi quất.
Hắn xoay.
Đuôi sượt lưng.
Cả người đập vào vách.
Lâm Hổ trong tay rên.
Kinh Châu hạ thấp thân, dùng chính lưng đỡ va.
Môi hắn mím.
Vết thương cũ trong ngực rung.
Không thể kéo dài.
Hai con vật không mạnh nếu ngoài đất.
Nhưng đây là hang của chúng.
Nước nửa khoang.
Ánh sáng ít.
Hắn lại phải bảo vệ một đứa trẻ.
Dị thú thứ nhất mở túi cổ.
“Cha…”
Giọng Lâm Hổ.
Kinh Châu không dao động.
Nó lao.
Hắn đá.
Một cú rất ngắn.
Không dùng toàn lực.
Thân con vật đập vách.
Đá rung.
Con thứ hai phun nhớt.
Kinh Châu né nhưng một phần bắn vào ống tay.
Vải lập tức trơn như phủ dầu.
Hắn cắt luôn tay áo.
Lùi về đường hẹp.
Đây mới là nơi hắn cần.
Hai con vật thân dài.
Ở khoang rộng chúng vây được.
Trong đường hẹp—
chỉ từng con tới.
Con đầu lao.
Kinh Châu đặt Lâm Hổ xuống phía sau một tảng đá.
Hắn không còn tay vướng.
Tư thế đổi.
Không giống thợ săn.
Không giống người trong thôn.
Chân trái hơi trước.
Vai hạ.
Hơi thở chìm.
Con vật vừa chui vào lối—
Kinh Châu bước.
Chỉ một bước.
Khoảng cách biến mất.
Nắm tay không đánh đầu.
Đánh phần cổ ngay dưới túi âm.
Âm thanh rất nhỏ.
Bộp.
Nhưng toàn thân dị thú giật.
Phần da từ cổ tới bụng rung thành từng lớp.
Lực không dừng ở ngoài.
Xuyên vào.
Con vật văng ngược.
Va con sau.
Hai con cùng rơi xuống nước.
Kinh Châu đứng yên một hơi.
Ngay lập tức—
hắn ho.
Máu tanh trào trong cổ.
Hắn nuốt xuống.
Không thể dùng thêm nhiều.
Thương cũ chưa lành.
Mỗi lần động lực vượt giới hạn, cơ thể đều trả giá.
Nhưng hắn đã tạo được khoảng trống.
Kinh Châu bế Lâm Hổ.
Rút.
Một con dị thú đuổi.
Con bị đánh không lên.
Con còn lại bò nhanh hơn hắn tưởng.
Móng cào nền.
Khoảng cách rút.
Kinh Châu không muốn quay lại.
Một tay giữ trẻ.
Hắn kéo dây hai lần.
Không phải ba.
Bên ngoài chưa hiểu.
Dây căng.
Hoài Sơn đang giữ.
Lão cảm nhận.
Hai giật—
đẩy.
Đó là tín hiệu cũ hai người từng dùng khi săn trong hẻm đá.
Hoài Sơn không hỏi.
Lập tức kéo mạnh dây về một bên.
Kinh Châu mượn lực.
Thân lao qua đoạn hẹp.
Dị thú vừa vồ tới—
móng trượt.
Kinh Châu quay cổ tay.
Dao ngắn phóng ngược.
Phập.
Ghim vào khe giữa mắt và mang.
Con vật rít.
Tiếng thật.
Sắc.
Nó dừng.
Kinh Châu tiếp tục.
Không quay lại lấy dao.
Khi hắn xuất hiện ở khe đá, trời ngoài đã tối.
Người đầu tiên nhìn thấy Lâm Hổ là Lâm Thịnh.
Ông không nói.
Chỉ lao tới.
Kinh Châu giao đứa trẻ.
“Còn sống.”
Hai chữ ấy khiến người đàn ông hơn ba mươi tuổi run như một đứa trẻ.
Ông ôm con.
Không cảm ơn.
Không cần.
Mọi thứ lúc đó đều dư thừa.
Mục Uyển Thanh đã được gọi tới từ trước.
Nàng lập tức kiểm tra.
Lâm Hổ lạnh.
Mất nước.
Có vết siết cổ chân.
Sau gáy có một vết trầy.
Nhưng không thương tích chí mạng.
Nàng cho uống từng ít nước ấm.
Không để mẹ nó ép tỉnh.
“Đưa về.”
Bốn người cáng.
Mẹ đi bên.
Cha không rời nửa bước.
Một phần người trong thôn cũng muốn theo.
Tiêu Cảnh Hoài ngăn.
“Còn việc.”
Không ai vui trọn được.
Bởi con vật ngoài Vũng Sậy vẫn chưa bị bắt.
Và Kinh Châu vừa nói trong hang có hai.
Hoài Sơn nhìn hắn.
“Ba?”
“Ít nhất.”
“Ổ?”
“Có thể.”
“Còn trẻ?”
Kinh Châu lắc.
Không biết.
Hai con trong hang gần bằng nhau.
Con kéo Tần Liệt hôm trước có thể là một trong số đó.
Con ngoài Vũng Sậy có thể là con thứ ba.
Nếu cả ba—
vấn đề lớn hơn dự tính.
Tiêu Cảnh Hoài hỏi:
“Phá hang?”
Kinh Châu nhìn gò.
“Không tối nay.”
“Để chúng chạy?”
“Chúng đã chạy được nhiều năm rồi.”
Câu ấy khiến mọi người yên.
Đúng.
Hang nước không phải mới xuất hiện.
Thủy thú cũng không thể lớn trong một ngày.
Nếu đã ở đây nhiều năm—
vội một đêm không giải quyết tốt hơn.
Trước hết phải giữ người.
Canh bờ.
Đóng mọi đường trẻ có thể xuống.
Sáng mai mới săn.
Khi phần lớn người đã rời, Kinh Châu quay lại khe.
Không chui sâu.
Chỉ tới nơi chiếc dép.
Hắn cần lấy con dao.
Và xem vài thứ.
Hoài Sơn theo.
Hai người tới khoang.
Nước đã yên.
Không con vật nào.
Vết máu loãng.
Dao nằm cạnh mép.
Kinh Châu nhặt.
Sau đó ánh đèn chiếu tới chỗ Lâm Hổ từng nằm.
Dưới lớp bùn có một vật.
Mảnh gỗ.
Không tự nhiên.
Hắn kéo.
Một phần tấm ván.
Dày.
Đen.
Có lớp nhựa trét chống nước.
Loại thường dùng trên thuyền lớn.
Không phải ghe cá Tiêu thôn.
Hoài Sơn cạo bùn.
Trên mặt gỗ có lỗ đinh.
Một góc còn mảnh dây kim loại.
Hắn kéo.
Một vòng sắt.
Bị gãy.
Kết tinh trắng bám dày bên trong.
Kinh Châu chạm.
Đưa lên ngửi.
Vị tanh của muối.
Hoài Sơn cũng nhận ra.
“Biển.”
Không phải kết luận chắc.
Nhưng khả năng rất lớn.
Lam Giang đoạn này là nước ngọt.
Muối không kết tinh như thế trên vật ngâm lâu ở đây nếu nó chưa từng ở nơi khác.
Kinh Châu soi tiếp.
Dưới tấm ván còn một mảnh xương cá.
Không giống cá sông quen thuộc.
Bên cạnh là một móc sắt lớn.
Đầu móc cong.
Không phải lưỡi câu.
Giống móc dùng cố định lồng hoặc thùng trên thuyền.
Trên phần sắt chưa gỉ hết—
có một ký hiệu.
Ba đường sóng.
Phía trên là một vòng nhỏ khuyết một góc.
Hoài Sơn nhìn.
“Biết?”
Kinh Châu lắc.
Không phải Hải Vân Lâu.
Không phải dấu Tiêu thị.
Không giống vòng chín tia.
Nhưng rõ ràng là dấu do người khắc.
Thủy thú không tự mang tấm ván đi từ biển.
Không tự đóng móc.
Không tự tạo thùng.
Một khả năng bắt đầu hiện ra.
Chúng từng bị nhốt.
Trên thuyền.
Từ vùng nước mặn.
Sau đó—
bằng cách nào đó—
tới Lam Giang.
Hoài Sơn tìm thêm.
Ở vách sau có một đoạn dây mục.
Dây bện rất chắc.
Một đầu còn nút.
Không giống dây dân chài địa phương.
Kinh Châu nhớ dây quấn chân Lâm Hổ.
Cùng loại.
Có thể là từ một chiếc lồng hoặc thùng cũ vỡ ra.
Những con thủy thú lấy nó làm vật kéo, làm ổ.
Nhưng một câu hỏi khác lập tức xuất hiện.
Chiếc thuyền nào đi từ vùng nước mặn lên sâu tới đây?
Nếu theo Lam Giang—
không phải không thể.
Thuyền buôn lớn vẫn qua nhiều tuyến.
Nhưng vì sao mang loại sinh vật này?
Buôn bán?
Nghiên cứu?
Thả?
Bị chìm?
Và nếu chiếc thùng vỡ trong Lam Giang—
vì sao không ai nhớ một vụ đắm thuyền lớn?
Kinh Châu nhìn tấm ván đen.
“Không ở đây.”
Hoài Sơn hiểu.
“Thùng trôi tới?”
“Hoặc hang thông nơi khác.”
Câu sau nặng hơn.
Nếu hệ đường nước dưới Lam Giang nối rất xa—
nó không chỉ là hang thú.
Có thể là phần của một thủy đạo cũ.
Tự nhiên.
Hoặc nhân tạo.
Chưa biết.
Kinh Châu không vội gọi nó là cổ tích.
Không phải cứ thấy vật cũ là di tích.
Nhưng hắn đã từng gặp những đường nước dưới lòng đất ở Đông Hải.
Một số được đào để vận chuyển.
Một số để giữ nước.
Một số—
để phong thứ không nên ra.
Ý nghĩ cuối cùng bị hắn gạt đi.
Không đủ chứng cứ.
Trước khi rời hang, Hoài Sơn bỗng dừng.
Lão chiếu đèn lên trần.
Có một vết khắc.
Rất cạn.
Bị bùn và rêu nước che.
Hai người lau.
Không phải chữ.
Một đường cong dài.
Ba vạch ngắn.
Sau đó một hình giống cánh chim.
Kinh Châu không nhận ra ngay.
Nhưng hình ấy khiến hắn nhớ.
Mảnh cổ đồng ở Đình Lam Giang.
Đồ văn trên đó cũng có chim.
Thuyền.
Nước.
Không hoàn toàn giống.
Có thể chỉ trùng.
Những hình cổ thường lặp.
Hắn không nói thành kết luận.
Chỉ lấy giấy mỏng ép lại nét.
Cất.
Hoài Sơn nhìn.
“Lại thêm một chuyện.”
“Ừ.”
“Ta già rồi.”
“Chuyện không vì người già mà ít.”
Hoài Sơn nhìn hắn.
“Ngươi học nói kiểu này từ ai?”
“Cha ta.”
Lão im.
Một thoáng.
Không khí thay đổi.
Cha ruột Kinh Châu.
Người đã để hắn lại Tiêu thôn.
Người biết Lam Giang.
Người dặn không vào Đông Hải nếu cửu liên cùng động.
Người để lại lá thư chưa trọn.
Hoài Sơn không hỏi thêm.
Hai người rời hang.
Đêm đó Tiêu thôn sáng đèn.
Không ai còn xem chuyện là một đứa trẻ đi lạc.
Lâm Hổ đã được cứu.
Nhưng nguy hiểm chưa hết.
Người lớn thay nhau canh.
Những nhà có trẻ nhỏ khóa cổng.
Chó được thả trong sân.
Không ai được tới bờ sông một mình.
Ở Tiêu gia, Tiêu Đế Quân vẫn thức.
Tần Liệt đã bị mẹ kéo về.
Thanh Dao theo người nhà sang thăm anh.
Chỉ hắn ở nhà.
Khi Kinh Châu bước vào cổng, Đế Quân chạy ra.
Không hỏi chuyện quái trước.
“Có Hổ ca?”
“Có.”
“Còn sống?”
“Ừ.”
Vai đứa trẻ thả xuống.
Một hơi thở nó không biết mình đã giữ từ chiều cuối cùng cũng ra.
Sau đó mới nhìn thấy tay áo cha rách.
Bùn khắp người.
Mu bàn tay có vết xước.
“Cha bị thương?”
“Ít.”
Tiêu Đế Quân nhìn.
Kinh Châu không nói “không sao”.
Vì rõ ràng có sao.
Chỉ không nặng.
Mục Uyển Thanh từ trong bước ra.
Nàng nhìn chồng.
Không cần hỏi đã biết hắn lại dùng lực.
Nhưng trước mặt con, nàng không nói.
“Vào rửa.”
Kinh Châu đi.
Đế Quân theo.
Sau bữa tối muộn, khi Mục Uyển Thanh băng tay cho chồng, Tiêu Đế Quân ngồi bên.
Hắn không bị đuổi.
Kinh Châu cũng không giấu.
Trẻ con không cần biết mọi bí mật.
Nhưng cũng không nên bị nuôi bằng lời giả.
“Con thủy thú bị bắt chưa?”
“Chưa.”
“Bao nhiêu?”
Kinh Châu nhìn.
“Ít nhất ba.”
Đế Quân ngẩn.
Trong đầu hắn hôm qua chỉ có một.
“Ba?”
“Có thể hơn.”
Hắn im.
Rồi hỏi:
“Chúng từ đâu?”
Đây là câu chính Kinh Châu đang nghĩ.
Hắn lấy mảnh móc sắt đã rửa sơ.
Đặt trên bàn.
Không cho con chạm.
“Cha chưa biết.”
Đế Quân nhìn lớp trắng còn bám.
“Muối?”
Mục Uyển Thanh nhìn con.
“Con biết?”
“Cá khô nhà bác Tần.”
Trẻ con nhận ra thứ từ đời sống.
Không cần tri thức lớn.
Kinh Châu gật.
“Có muối.”
“Dưới sông có muối?”
“Không.”
“Vậy từ biển?”
Một suy luận rất đơn giản.
Không phải thiên tài.
Bất cứ đứa trẻ nào biết muối tới từ đâu cũng có thể nghĩ.
Nhưng nó chạm đúng câu hỏi.
Kinh Châu không xác nhận.
“Có thể.”
Đế Quân nhìn mảnh sắt.
Thế giới ngoài Tiêu thôn trong đầu hắn lại mở thêm một chút.
Biển.
Hắn chưa từng thấy.
Chỉ nghe cha nói.
Bây giờ một vật có mùi biển đã nằm ngay trong căn nhà mình.
Không phải vỏ sò đẹp.
Không phải cá khô.
Mà là thứ gắn với con vật đã kéo Tần Liệt, bắt Lâm Hổ.
Một nơi rất xa—
có thể đã chạm tới Lam Giang từ trước khi hắn sinh ra.
Đêm sâu.
Tiêu Đế Quân ngủ.
Mục Uyển Thanh mới hỏi:
“Trong hang còn gì?”
Kinh Châu lấy bản ép vết khắc.
Nàng nhìn.
Ánh mắt dừng ở hình chim.
“Giống cổ đồng.”
“Chỉ giống.”
“Ngươi tin trùng hợp?”
“Ta không tin gì khi chưa đủ.”
Uyển Thanh gấp giấy.
“Nhưng ngươi đã nghĩ.”
Kinh Châu không phủ nhận.
Nàng lại nhìn chiếc móc.
“Muối biển.”
“Ừ.”
“Dị thú vùng nước mặn.”
“Có thể.”
“Đường nước dưới Lam Giang.”
“Có thể.”
Nàng im.
Sau đó nói:
“Cửu liên ở Đông Hải.”
Kinh Châu ngẩng.
Hai người nhìn nhau.
Không ai nối thành một kết luận.
Bởi quá sớm.
Nhưng các mảnh đang ở gần nhau.
Quá gần.
Đêm Tiêu Đế Quân sinh—
Lam Giang nghịch.
Cổ đồng cửu minh.
Đông Hải cửu liên động.
Sau đó người ngoài tới.
Gia phả bị xem.
Rồi một loài thủy thú có dấu biển xuất hiện trong hệ hang bên dưới dòng sông.
Có thể mọi chuyện không liên quan.
Nhưng nếu liên quan—
Tiêu thôn đang đứng trên thứ gì?
Kinh Châu đi ra hiên.
Trăng muộn.
Dòng Lam Giang ngoài xa không nhìn rõ.
Chỉ nghe tiếng.
Mấy năm nay hắn luôn coi con sông như một lớp màn.
Phía dưới có bí mật.
Nhưng chưa cần chạm.
Bây giờ lớp màn ấy đã bắt đầu tự mở.
Không nhiều.
Chỉ một đường.
Nhưng đủ để nhìn thấy bóng tối bên trong.
Mục Uyển Thanh đứng sau.
“Kinh Châu.”
“Hử?”
“Nếu phải chọn.”
Hắn quay.
“Giữa biết chân tướng và giữ Quân nhi an toàn.”
Nàng không nói hết.
Không cần.
Kinh Châu nhìn căn phòng con.
“Không có gì để chọn.”
Giọng hắn rất bình.
“Chân tướng có thể chờ.”
“Còn nếu nó không chờ?”
Kinh Châu nhìn về Lam Giang.
Một lúc lâu.
“Vậy ta khiến nó phải chờ.”
Không khoa trương.
Không sát khí.
Chỉ giống như nói mai sẽ sửa mái.
Nhưng Mục Uyển Thanh biết người đàn ông này khi thật sự quyết một chuyện—
thường không nói lần hai.
Cùng đêm.
Ở cách Tiêu thôn hơn ba mươi dặm về hạ lưu.
Một chiếc thuyền nhỏ không đèn mắc dưới bóng vách đá.
Hai người đứng trong khoang.
Trên bàn có một tấm bản đồ sông nước cũ.
Không phải bản đồ hành chính.
Chỉ những đường thủy.
Một người cầm bút.
“Con thứ ba mất dấu.”
Người còn lại hỏi:
“Chết?”
“Chưa biết.”
“Lồng?”
“Không thấy.”
“Dấu nhận?”
“Có thể đã lộ.”
Người kia im.
“Lam Giang vẫn có phản ứng?”
“Rất yếu.”
“Tiêu gia?”
Ngòi bút dừng.
“Chưa xác định.”
“Đứa trẻ?”
Người viết không đáp ngay.
Cuối cùng hắn gấp giấy.
“Không ghi.”
Người kia nhìn.
“Vì sao?”
“Lệnh trên.”
“Lệnh nào?”
“Ngươi không cần biết.”
Ngoài thuyền, nước đập vào đá.
Ba nhịp.
Người kia không hỏi thêm.
Trên tấm bản đồ, ở vị trí Tiêu thôn—
có một chấm đỏ.
Không mới.
Màu đã sẫm.
Nghĩa là nó được đánh dấu từ trước đêm Lam Giang nghịch lưu.
Từ rất lâu trước khi Tiêu Đế Quân chào đời.
Người cầm bút đặt ngón tay lên chấm đỏ.
“Nếu thủy đạo thật sự mở…”
“Thì sao?”
Hắn không trả lời.
Chỉ cuộn bản đồ.
Tắt đèn.
Chiếc thuyền lặng lẽ rời vách đá.
Không ai trong Tiêu thôn nhìn thấy.
Dưới lòng Lam Giang.
Ở nơi xa hơn cả Khúc Cạn lẫn Vũng Sậy.
Một đường nước tối đen kéo dài giữa những tầng đá.
Không cá.
Không ánh sáng.
Không biết sâu bao nhiêu.
Một vật bằng gỗ mục mắc giữa hai phiến đá.
Trên gỗ vẫn còn một phần ký hiệu.
Ba đường sóng.
Một vòng khuyết.
Cạnh đó—
một đoạn xích sắt cắm sâu vào bùn.
Xích đã gãy từ lâu.
Không biết đầu còn lại từng buộc thứ gì.
Dòng nước chảy qua.
Mang theo một mảnh vảy xám.
Mảnh vảy lướt xuống sâu hơn.
Qua một khe đá.
Qua một đoạn nền không còn tự nhiên.
Ở đó có những phiến đá lớn được xếp thành hàng.
Quá thẳng.
Quá đều.
Không phải do sông tạo.
Một công trình.
Đã chìm.
Đã bị bùn phủ.
Đã nằm dưới Lam Giang không biết bao nhiêu năm.
Trên phiến đá ngoài cùng có một đồ văn gần như bị xóa hết.
Chim.
Thuyền.
Nước.
Và ở giữa—
một khoảng trống hình tròn.
Giống nơi từng gắn một vật bằng đồng.
Dòng nước lướt qua.
Không có ánh sáng.
Không âm thanh.
Không lịch sử sống lại.
Chỉ có đá.
Nước.
Và dấu tích còn sót.
Nhưng từ trong một khe tối phía sau công trình—
một đôi mắt trắng chậm rãi mở.
Rồi một đôi khác.
Rồi thêm một đôi.
Không phải ba.
Nhiều hơn.
Rất nhiều.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.