Chương 24: Phiếu Điều Động Xuất Giang
Nhân Gian Có Màn
Mục lục
24 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 24/24 chương
Bóng tối trong gian Hữu Tàng Các đặc quánh, lạnh và nồng nặc mùi giấm chua ngâm giấy dó lâu năm.
Gió bấc rít qua ba khe thông ẩm khoét sát chân tường đá, mang theo hơi nước buốt giá từ sông Đáy lùa vào ngột ngạt. Vương Quang ngồi bệt dưới nền đất nện, hai đầu gối kéo sát ngực, lưng dán chặt vào phiến đá hộc xù xì bám đầy rêu khô ở góc sâu nhất sau dãy kệ gỗ thứ tư. Cả người hắn co ro trong chiếc áo chấn thủ chần bông đã rách tơi tả hai bên nách, vải thô mỏng dính không ngăn nổi cái rét thấu xương của tiết tháng Chạp. Bụng hắn quặn lên từng hồi vì đói, cuống họng rát đắng sau cả ngày trời chỉ nuốt vội vài ngụm nước lã bốc mùi phèn chua đựng trong chiếc bát sành cáu bẩn.
Mũi dùi sắt đục lỗ sổ sách giấu trong ống tay áo cứ tỳ mãi vào phần thịt mềm nơi cổ tay hắn, buốt nhói từng cơn, nhưng hắn không dám nhúc nhích.
Ngoài hành lang ván gỗ, tiếng lạo xạo của lớp cát bến sông bị đế giày nghiến nát bỗng đột ngột ngưng bặt.
Cộp... cộp... cộp...
Từ bờ kè đá ngoài xa, tiếng ủng nẹp sắt của toán tuần đinh đi đổi gác nện xuống mặt đường đá hộc vang lên từng chặp nặng trịch. Âm thanh ấy vừa dội tới đầu cầu tàu chứa dầu trám, thì ngay sát chân cánh cửa gỗ lim bọc tôn sắt của gian phòng đá liền phát ra một tiếng va chạm kim loại rất khẽ: leng keng.
Đó là tiếng chiếc móc đồng thau đeo bên hông va vào chuôi dao găm nẹp vỏ gỗ.
Ngay sau đó, có tiếng bước chân dời đi vội vã. Một bên chân nện xuống nền gạch khá chắc, nhưng bên chân còn lại kéo lê một vệt dài trên đất cát, lẹp xẹp và lệch trục.
Vương Quang từng thấy dáng đi ấy hai lần: một lần khi đám lính tuần giang giải hắn từ bờ bãi Cổ Miễu về nha môn, và một lần trên mũi thuyền ba dầm sáng hôm qua. Cái chân phải bị ngâm nước phù sa lâu năm cùng cánh tay bó nẹp vải sô của Trần Tam không thể lẫn vào đâu được.
Một làn khói thuốc lào ngai ngái cùng mùi phù sa tanh tưởi luồn qua khe thoát nước hẹp dưới bậu đá, quẩn lại trong góc tối một thoáng rồi bị gió thốc bạt đi.
Vương Quang nín thở, hai hàm răng cắn chặt vào môi dưới để ngăn tiếng run rẩy. Hắn ngồi im như một khúc gỗ mục giữa đống tráp tre, đếm thầm từng nhịp tim đập thình thịch nơi màng nhĩ, đợi cho đến khi tiếng chân kéo lê của Trần Tam mất hút hẳn sau khúc ngoặt dãy nhà kho. Xung quanh lại chìm vào sự vắng lặng chết chóc. Chỉ còn tiếng nước rỉ từ vòm đá trên trần rơi xuống mặt bàn gỗ phát ra những tiếng tỏng... tỏng... khô khốc, đều đặn như nhịp gõ của một chiếc đe rỗng dưới lòng sông.
Hắn nuốt khan một ngụm nước bọt, chống hai bàn tay tê cóng xuống nền đá lạnh buốt, chầm chậm bò từng tấc một về phía ngưỡng cửa.
Bàn tay phải của hắn thò ra, quờ quạng dọc theo rãnh thoát nước khoét hẹp dưới chân bậu đá.
Đầu ngón tay hắn chạm phải một gói nhỏ. Vật ấy mỏng và dẹt, được bọc cẩn thận trong lớp giấy bản tẩm dầu trám trơn tuột, nhét vừa khít qua khe hở bậu cửa. Lớp giấy bên ngoài vẫn còn đọng những hạt sương đêm ướt lạnh.
Vương Quang vội vã quắp lấy gói đồ, lập tức trườn thụt lùi vào bóng tối sau dãy kệ gỗ.
Hắn ngồi thụp xuống đất, hai bàn tay run lẩy bẩy kéo vội mấy chiếc tráp tre đan mắt cáo mục nát lại gần để che chắn bốn phía. Hắn thò tay vào cạp quần, rút ra một thanh đá lửa nhỏ cùng mẩu bùi nhùi bện bằng xơ mướp khô ngâm diêm tiêu.
Tách. Tách.
Tay hắn run quá, gõ trượt hai nhát vào mép đá. Đến nhát thứ ba, một tia lửa mỏng manh mới chịu bén vào bùi nhùi, đỏ rực lên như một hạt tấm. Vương Quang vội kề sát miệng thổi nhẹ, châm ngọn lửa vào mẩu bấc của đĩa dầu lạc, rồi nhanh tay lấy mảnh ngói vỡ chụp lên miệng đĩa, chỉ chừa lại một khe sáng le lói bằng hạt đỗ xanh rọi thẳng xuống đùi.
Dưới ánh sáng tù mù, hắn cẩn thận bóc lớp giấy tẩm dầu trám bên ngoài.
Nằm gọn lỏn trên lớp vải quần thô của hắn là một thanh gỗ thị dài chừng bốn tấc, rộng hơn một tấc, mép gỗ gọt vát hình đuôi cá, hai mặt đánh sáp ong đã ngả màu xỉn vì mồ hôi tay. Một đầu thanh gỗ khoan lỗ tròn xỏ sợi dây đay đã sờn, đầu kia khắc chìm hai chữ “Đốc Vận” sắc nét, bên dưới đóng vết triện hình mỏ neo màu mực đen.
Đó là Tuần thuyền bài—thẻ lệnh nhận diện quyền điều động thuyền tuần tiễu của nha Đốc Vận bến sông.
Kẹp chặt dưới sợi dây đay buộc ngang thân thẻ bài là một tờ giấy bản mỏng dính khổ nửa trang, gấp làm tư.
Vương Quang dùng móng tay run rẩy cạy nếp gấp ra.
Mặt giấy xơ xác bám đầy bụi than. Đây là một tờ “Phiếu điều động xuất giang”—loại giấy tờ chuyên dùng khi nha môn cho thuyền rời bến vào ban đêm để đi ra ngoài phạm vi quản hạt.
Ở cột trên cùng ghi niên hiệu, nét mực son viết tay hãy còn tươi tắn:
“Giờ Tý, đêm mười một tháng Chạp.”
Đầu ngón tay Vương Quang giật thót một cái.
Hôm nay mới là sáng mùng mười tháng Chạp.
Đêm mười một... tức là đêm mai.
Ánh mắt hắn dời xuống những cột mục in sẵn bằng bản khắc gỗ xám đen ở phần thân tờ phiếu. Dưới mục ghi rõ phương tiện và phu đinh cầm lái, nét chữ thảo sắc nhọn, gãy góc quen thuộc của Đàm Thông phán hiện rõ mồn một:
“Thuyền ba dầm số bốn. Cử binh đinh Trần Tam thụ lệnh cầm lái. Giải áp một tên đinh phạm xứ Sơn Nam xuất cảnh... chiếu lệ bãi xử trí.”
Chiếu lệ bãi xử trí.
Bốn chữ cuối cùng không viết bằng mực đen thường, mà dùng mực son điều đỏ quạnh, từng nét sổ thẳng cắm ngập vào mặt giấy như một vết chém.
Khớp hàm Vương Quang run bắn lên, hai hàm răng va vào nhau lập cập phát ra tiếng lách cách khô khốc.
Hắn là một tên chép mướn ba mươi đồng kẽm ở huyện nha, cả đời chỉ quanh quẩn với việc sao chép lại sổ đinh, sổ điền bạ rách mép, đối chiếu từng đấu thóc ngô thuế má của dân làng. Nhưng cái thứ ngôn ngữ quan phương nửa nạc nửa mỡ này thì hắn không lạ. Ở chốn công môn, những việc bẩn thỉu tuyệt đối không bao giờ được ghi thẳng thừng ra giấy trắng mực đen. Người ta luôn dùng những chữ mơ hồ để hợp thức hóa cái chết của một con người: “chiếu lệ bãi xử trí”, “chiếu lệ sông xử lý”.
Lệ bãi của vùng cửa sông Đáy từ bao đời nay chỉ có một: những kẻ bị coi là đinh phạm gây rối loạn luồng lạch, một khi bước lên thuyền ba dầm vào ban đêm, sẽ vĩnh viễn không bao giờ có trát hồi báo trở về.
Thuyền đi hai người, về chỉ còn một kẻ cầm sào. Con nước mùa cạn ở vực Thần Đáy sâu thăm thẳm sẽ nuốt trọn mọi dấu vết thịt da, và trên sổ sách huyện nha sẽ chỉ cần ghi thêm một dòng son nhỏ vào cột tử tuất: “Đinh phạm sơ sẩy sa chân chết đuối, xác trôi mất tích”.
Ánh mắt Vương Quang trượt sang góc dưới bên tả của tờ phiếu.
Nơi đó có một ô trống hình chữ nhật đóng khung mực đen, bên trên đề hai chữ “Tính danh”.
Ô trống ấy lúc này vẫn hoàn toàn trắng tinh, chưa hề có một nét mực nào đặt xuống. Nhưng ngay sát cạnh nó, con triện vuông bằng đồng của Ty Tuần Giang Sơn Nam đã được đóng sẵn một nửa mép trên—màu son tươi roi rói, chỉ chờ người ta điền nốt cái tên vào ô trống là sẽ lập tức dập nốt nửa phần dấu còn lại để hoàn tất thủ tục xuất bến.
Chiếc phiếu này đã được lập từ trước.
Đàm Thông phán cho hắn thời hạn ba ngày để lùng sục kho mật, nhưng chiếc thuyền đưa hắn ra bãi bồi đã được chỉ định xong xuôi từ trước khi cánh cửa đá Hữu Tàng Các khép lại.
Vương Quang nhìn chằm chằm vào ô trống bỏ trắng trên mặt giấy. Hắn không cần biết Đàm Thông phán sẽ tự tay hạ bút hay sai phái một tên thư lại nào đó điền tên hắn vào. Hắn chỉ biết chắc một điều: chỉ cần ba chữ “Vương Văn Quang” xuất hiện ở đó, mọi thủ tục phía sau sẽ trở nên hợp lệ. Cái chết của hắn sẽ được bảo chứng bằng con dấu quan phòng, trơn tru và lạnh lùng, không ai có thể kêu oan được nửa lời.
Trần Tam ném tờ giấy này qua khe cửa.
Gã lính thủy ấy không phải kẻ muốn cứu người. Gã từng cầm sào trên những chuyến thuyền đêm, từng thấy người ta bị dìm xuống đáy vực. Nhưng tên gã nằm ở cột người cầm lái. Trần Tam sợ Đàm Thông phán, nhưng gã lại càng sợ việc phải tự tay chèo một chiếc thuyền chở kẻ sống ra bãi rồi quay về với một khoang thuyền trống không. Gã ném tờ phiếu vào đây chỉ vì không muốn gánh lấy cái dớp chết chóc ấy, bỏ mặc cho kẻ sắp chết tự vùng vẫy trước khi chuyến đò đêm mười một cắm sào rời bến.
Phụt.
Vương Quang hoảng hốt đưa hai ngón tay bóp vụn mẩu bấc đèn.
Ngọn lửa tắt ngấm. Khói dầu lạc khét lẹt xộc thẳng vào mũi làm hắn ho sặc sụa, nhưng hắn vội vàng lấy mu bàn tay bịt chặt miệng lại.
Hắn ngồi bất động trong bóng đêm, mồ hôi lạnh toát ra ướt đẫm manh áo chấn thủ chần bông.
Cái chết đã cận kề trước mắt. Hắn không có quyền trượng, không có đao kiếm, không thể phá tung cánh cửa đá bọc sắt dày cộp này. Trong đầu hắn lúc này cuộn lên một nỗi hoảng loạn tột cùng của một kẻ bần cùng bị dồn vào chân tường: nếu hắn ngồi yên ở đây chờ đến đêm mai, hắn chết chắc; nếu hắn đập cửa la hét van xin, Đàm Thông phán sẽ cho lính tống hắn lên thuyền ngay trong đêm nay.
Hắn chỉ còn một thứ duy nhất trước mặt: những tập giấy má mục nát trên bàn tra cứu.
Hắn đợi cho khói đèn tan bớt, rồi lại run rẩy quẹt tia lửa thứ hai, thắp lại ngọn đèn dầu.
Vương Quang bước liêu xiêu về phía chiếc bàn gỗ, hai đầu gối va đập vào nhau. Hắn với tay kéo cuốn sổ “Cổ Miễu bãi — Trù hoạch địa bạ” lại gần đĩa dầu.
Hắn lật mở trang thứ hai—trang giấy bản mỏng manh từng bị cạo xơ xác bề mặt, nơi hắn vừa làm phát lộ một góc dấu triện vuông mẻ góc của phủ Sơn Nam và dòng chữ: “Bản âm chôn cùng Thủy Cốt dưới chân thần. Bản dương... giao cho Tri phủ Sơn Nam đương nhiệm làm bằng.”
Phía dưới vết cạo, ba dòng chữ Hán nhỏ li ti ghi mốc giới luồng lạch năm Cảnh Hưng thứ mười vẫn còn đó:
“Đông giáp bến cạn một trăm trượng, Tây giáp doi cát lở ba mươi tầm, Nam đối ngã ba Thần Đáy, Bắc gối chân miếu... Thượng triện thụ nạp: Phủ hạt Sơn Nam lưu chiếu.”
Đầu óc của một tên chép mướn quèn mách bảo hắn một toan tính non nớt: Đây là trang giấy ghi mốc giới và dấu triện gốc. Nếu Đàm Thông phán nhìn thấy trang này, Đàm sẽ biết hắn đã đọc được bí mật. Nhưng nếu hắn giấu trang này đi, Đàm sẽ không có chứng cứ để nộp lên quan trên, và có thể viên quan sẽ phải giữ mạng hắn lại để tra khảo tìm kiếm.
Hắn muốn xé trang này ra giấu đi.
Nhưng nếu xé toạc một trang, cuốn sổ sẽ bị khuyết mất một tờ, gáy sách sẽ hở ra một khoảng trống lộ liễu.
Vương Quang nảy ra một mẹo vặt—thứ mẹo bẩn mà đám lại dịch ở phòng Hộ tịch huyện nha vẫn hay dùng khi muốn rút bớt một tờ khai đinh để ăn tiền hối lộ: rọc trang thật ra, rồi tráo một tờ giấy lót trắng vào thay thế.
Hắn rút chiếc dùi sắt trong cạp quần ra.
Bàn tay hắn run lẩy bẩy. Hắn đặt cuốn sổ lên mặt bàn, dùng mũi dùi cạy mối buộc bằng sợi dây tơ tằm màu xanh chàm ở sống gáy.
Sợi tơ vốn đã giòn mục sau mấy chục năm ngâm ẩm. Vì quá vội vàng và hoảng sợ, ngón tay hắn giật mạnh một cái làm sợi tơ tằm đứt phựt ra thành hai đoạn ngắn.
Vương Quang giật bắn mình, tim thắt lại. Hắn vội cắn môi, nén tiếng thở dốc, áp sống dùi sắt tỳ vào mép trong của trang thứ hai.
Hắn rọc xuống.
Xoẹt.
Tay hắn run quá, mũi dùi sắt bị trượt ra ngoài mép gập, làm rách toạc một đường chéo xiên xẹo vào góc dưới trang giấy. Mép rách nham nhở, để lộ những sợi xơ giấy dó trắng ởn như lông tơ.
Hắn không kịp tiếc nuối, vội vã gấp nhỏ trang giấy mang dấu triện mẻ góc ấy làm tư, nhét sâu vào lớp vải lót bên trong nách áo chấn thủ, kẹp chặt sát sườn.
Sau đó, hắn quay sang chiếc tráp tre đựng hồ sơ phu đắp đê bên cạnh. Hắn lục lọi trong đống giấy mục, tìm được một tờ giấy bản trắng dùng để lót đáy tráp. Tờ giấy này dày hơn giấy của cuốn địa bạ một chút, nhưng hắn không còn lựa chọn nào khác.
Hắn nhúng ngọn bút lông thỏ vào bát dầu lạc cặn, quẹt một vệt dầu lên mép giấy, rồi lấy nắm bụi bặm trên mặt bàn miết mạnh lên bề mặt để tạo độ ố vàng giả tạo.
Đó chỉ là một trò vá víu vụng về của một đứa làm thuê cố che mắt người lơ đễnh. Tờ giấy bị xát bụi trở nên bẩn thỉu, mùi dầu lạc nồng nặc bốc lên tanh tưởi, hoàn toàn khác hẳn với mùi mục tự nhiên của những trang giấy cũ xung quanh.
Hắn luồn tờ giấy mới vào vị trí trang thứ hai vừa bị rọc. Hai đoạn dây tơ tằm đứt ngắn cũn cỡn không đủ để thắt nút kép như cũ; hắn phải chật vật nối tạm bằng một mối gút thô kệch, khiến sống gáy cuốn sổ cộm lên một cục chỉ to tướng.
Vương Quang nhìn cuốn sổ vừa bị mình chắp vá, trán vã mồ hôi hột.
Nhưng ngay khi vừa khép tập địa bạ lại, ngón tay trỏ của Vương Quang vô tình chạm vào mép trang giấy thật đang giấu trong nách áo.
Hắn khựng lại. Một cảm giác cồm cộm ở đầu ngón tay khiến hắn giật mình.
Vương Quang run rẩy lật mép trang giấy thật ra dưới ánh đèn dầu.
Ở mặt sau của trang giấy—ngay sát nếp gấp bị rách nham nhở—có một chấm mực son nhỏ li ti bằng đầu tăm.
Chấm mực son ấy đã khô khốc từ lâu, chìm sâu vào thớ giấy bản phất sáp.
Mắt Vương Quang hoa lên.
Ở huyện nha Sơn Nam, mỗi lần có đợt kiểm kê sổ sách lớn, quan khám lý của phủ đường khi lật từng trang hồ sơ cơ mật sẽ dùng đầu bút lông chấm một điểm son vào nếp gấp mặt sau để làm dấu kiểm thủ. Đó là dấu hiệu nhận diện của người kiểm kho cấp trên, chứng minh trang này đã được đối chiếu riêng biệt.
Trang giấy thật có chấm son kiểm thủ ấy.
Còn tờ giấy giả mà hắn vừa vội vã nhét vào cuốn sổ... hoàn toàn trống trơn.
Cả người Vương Quang lạnh toát như vừa bị dìm xuống sông Đáy.
Hắn nhận ra sự ngu xuẩn tột cùng của mình. Những trò vặt cạo sửa, tráo trang nơi huyện nha nghèo nàn chỉ có thể qua mắt được mấy ông lý trưởng say rượu hay đám đinh phu mù chữ. Đàm Thông phán là quan coi sông của cả một phủ, từng ra vào kho tàng cơ mật mấy chục năm trời. Viên quan chỉ cần lật nhẹ cuốn sổ, nhìn thấy cục gút chỉ thô thiển ở gáy sách, ngửi thấy mùi dầu lạc bốc lên từ tờ giấy mới, và lật mặt sau tìm chấm son kiểm thủ... là trò lừa đảo của hắn sẽ lập tức phơi bày ra ánh sáng.
Hắn không cứu được mình. Hắn vừa tự tay ký vào bản án hủy hoại văn thư công đường—tội danh đủ để bị chém đầu thị chúng ngay tại bến sông mà không cần đợi đến giờ Tý đêm mai!
Vương Quang hoảng loạn định tháo cuốn sổ ra để sửa lại, nhưng từ ba lỗ thông ẩm trên đỉnh vách đá, vạt sáng trắng đục của buổi sớm mùng mười đã bắt đầu rọi xiên xuống sàn nhà.
Rột... rột...
Tiếng chùm chìa khóa đồng thau nặng trịch va đập vào then sắt ngoài cửa lớn.
Vương Quang giật thót mình như bị ong chích. Hắn vội vàng thổi tắt ngọn đèn dầu, nhét chiếc dùi sắt vào cạp quần, rồi vơ đại mấy cuộn giấy bản mục nát trên bàn phủ lên cuốn địa bạ. Hắn ngồi thụp xuống nền đá lạnh ngắt, hai tay ôm chặt lấy đầu gối, đầu gục sát đất nện, cả người run lên bần bật như một kẻ ốm liệt giường.
Cạch!
Cánh cửa đá hé mở một khoảng rộng chừng một gang tay.
Một tên lính tuần giang thò khuôn mặt lạnh tanh, đầy vết sẹo thủy đậu vào trong. Gã đặt chiếc sọt tre con đựng hai nắm cơm nguội mốc meo và một bát nước cáu bẩn xuống mép sàn đá, rồi ngước đôi mắt đùng đục nhìn đống giấy má bừa bãi trong phòng.
Tên lính cất giọng khô khốc, từng tiếng gõ vào màng nhĩ Vương Quang như búa tạ:
"Giờ Thân quan lớn tự mình tới. Đến lúc ấy mà hồ sơ không có trên bàn, ngươi tự biết hậu quả."
RẦM!
Cánh cửa đá bọc sắt sập mạnh lại. Tiếng then cài va vào ngàm khóa đánh chát một tiếng đanh gọn, vang dội trong gian nhà đá kín mít.
Không gian lại chìm vào sự tĩnh lặng ngột ngạt.
Vương Quang ngồi trơ trọi giữa sàn đá, hai hàm răng vẫn không ngừng va vào nhau.
Từ lúc này đến giờ Thân chỉ còn vài canh giờ ngắn ngủi.
Hắn thò bàn tay ướt đẫm mồ hôi vào ngực áo chấn thủ, chạm vào tờ phiếu điều động xuất giang mà Trần Tam ném vào đêm qua. Ô trống bên tả tờ phiếu vẫn trắng tinh, như một cái hố sâu đang há miệng chờ đợi cái tên của hắn.
Và trên chiếc bàn gỗ sau lưng hắn, cuốn sổ địa bạ bị rọc rách mép, buộc bằng mối gút chỉ thô kệch, đang nằm trơ trọi dưới lớp giấy mục—một cái bẫy chết người do chính sự hiểu biết nửa vời của hắn vừa tự tay dựng lên.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.