Chương 11: Hồ Hải Tuy Đồng Thiên Địa Thủy, Khước Nhân Nhất Niệm Dị Ba Đào.
Sơn Hải Trầm Vân
Mục lục
19 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 19/19 chương
Tuyên Hòa
năm thứ nhất. Tiết tháng bảy, Bang Nguyên.
Rừng sơn ôm trọn trang viên trong một màu đen.
Gió luồn qua khe đá, mang theo mùi nhựa thông hăng hắc từ xưởng ngâm gỗ dưới
thung lũng tràn lên bậc thềm. Ánh đuốc leo lét kéo dài dọc con dốc độc đạo. Đồ
chúng đứng hai bên lối vào, áo trắng lặng im dưới ánh lửa. Những dải khăn rủ xuống,
đổ bóng dài trên nền gạch ẩm lạnh.
Trước ngưỡng đại sảnh, ba người đang chờ.
Phùng Phụng Thế ở giữa, áo choàng trắng phủ rộng.
Lão chắp tay sau lưng, những nếp nhăn nơi khóe mắt bám theo ánh nhìn về phía lối
vào. Phương Thất Phật ở cạnh lão, đại đao dựng thẳng trong tay, sương đêm đọng
trên vai áo thành một lớp ẩm, gân cổ gã giật nhẹ theo từng nhịp thở. Bên hiên,
Chu Ngôn gần như hòa vào bóng tối. Tà áo bay theo gió, ánh mắt lạnh lẽo không rời
phía cuối dốc.
Cầu gỗ dẫn ra hồ đã tháo chốt, nằm im lìm trên
mặt nước. Chỉ còn tiếng lửa lách tách, và tiếng chim rừng xa xa vọng về. Từ sâu
trong màn sương mù, vang lên tiếng lục lạc, tiếng móng ngựa nện xuống mặt đá. Một
bóng đen từ từ xuất hiện, chậm rãi và ngạo nghễ.
Vương Khánh đã đến.
Đoàn người dừng lại ở cuối dốc. Một vị chấp sự
bước ra, cúi mình hành lễ. Hắn mở cuộn da dê, giọng cất lên vang vọng:
- “Minh Thần chứng giám! Tiết tháng bảy sương
sa, Bang Nguyên trang viên đón chào minh hữu phương Bắc. Cung thỉnh Hoài Tây
quân chủ Vương Khánh, cùng Kim Kiếm Tiên sinh Lý Trợ, Đô thống chế Đỗ Học, hai
vị mãnh tướng Viên Lãng, Đặng An và đoàn tùy tùng hạ mã nhập trang!”
Vương Khánh xuống ngựa. Tà áo bào đen phủ xuống,
đường chỉ vàng loáng lên rồi tắt. Hắn khép quạt, gõ nhẹ vào lòng bàn tay, ánh mắt
lướt qua những đỉnh núi mờ ảo.
Lý Trợ bước theo sau, bộ hành khoan thai. Phất
trần khẽ bay theo nhịp tà áo xám tro, để lộ chuôi kiếm chạm rồng. Lão hơi cúi đầu,
mắt khép hờ như đang nhập định. Bên hữu, Đỗ Học thân hình hộ pháp tiến lên trước,
hướng nhìn khóa chặt vào Phùng Phụng Thế.
Phía sau, tiếng kim loại va chạm. Viên Lãng
vác song côn bước tới, mỗi bước chân nện nặng xuống nền gạch ẩm. Đặng An đi bên
cạnh, dáng người lặng lẽ, tay đặt sẵn trên chuôi đao, ngón cái tì nhẹ lên hộ thủ.
Mười thiết vệ theo sát phía sau, giáp đen khép kín, đội ngũ vẫn giữ đều khoảng
cách.
Đoàn người tiến lên bậc thềm. Phùng Phụng Thế
vuốt râu, bước xuống hai bậc, vòng tay hành lễ:
- Vương quân chủ không quản đường xá, ghé thăm
Bang Nguyên vào những ngày này, thật quý hóa. Mời ngài vào sảnh dùng chén trà
nóng, rửa bụi phong trần.
Vương Khánh chắp tay đáp lễ:
- Phùng huynh đa lễ. Đi trong đêm, ngửi thấy
mùi nhựa sơn của Bang Nguyên, lại như đã về đến nhà.
Hắn khẽ nghiêng đầu.
- Mời.
Ba người đón khách dạt sang hai bên. Cánh cửa
gỗ mở ra, mùi trầm hương thoảng vào đêm lạnh.
Vương Khánh chạm chân vào ngưỡng cửa. Hai dãy
giáo binh dọc bát trụ đồng loạt nện mạnh đốc trượng gỗ xuống sàn gạch.
Rầm! Rầm! Rầm!
Tiếng gỗ nện xuống gạch đất nung dội lên trần
cao, vang vọng khắp đại sảnh. Giữa sảnh, một chậu đồng đựng nước suối đặt trên
bệ đá rỗng. Vương Khánh nhúng đôi tay vào làn nước lạnh, khẽ vẩy nhẹ rồi nhận dải
khăn từ giáo chúng. Hắn bước qua ngưỡng cửa.
Từ bệ cao phía Bắc, một giọng nói sang sảng
vang xuống:
- Vương quân chủ đường xa vất vả. Bang Nguyên
đêm nay sương lạnh, nhưng lòng người Minh giáo thì nóng. Mời ngồi!
Đại sảnh rộng mở, sàn gạch xám đen bóng mờ,
tám cột lim lớn quấn vải đỏ đứng sừng sững. Dọc vách tường, những chậu cây cảnh
đặt trên bệ đá nằm im lìm. Hai đỉnh đồng ba chân tỏa khói, hương cuộn quanh
chân cột.
Phương Lạp ngồi thẳng lưng trên ghế gỗ trắc
đen. Hắn mặc áo bào trắng, đầu quấn khăn trắng. Gương mặt vuông chữ điền, râu
hùm rậm rạp che kín cằm, đôi bàn tay khổ lớn đặt trên gối. Sau lưng lão là bức
bình phong Nhật – Nguyệt đồ sộ.
Lệch sau ghế bên phải của Phương Lạp một bước
là Lục Quế, một nửa thân người nằm trong bóng của bình phong. Sống mũi gầy hiện
ra, môi mỏng khép kín, áo lụa xám chìm vào nền tối.
Dưới bệ cao, Phương Phì chắp tay, mình hạc
xương mai trong bộ áo nho sinh xanh nhạt. Phương Thất Phật tựa vai vào cột đá gần
đó, mình trần quấn dải lụa đỏ ngang ngực, cơ bắp cuồn cuộn. Một chiếc đại đao lớn
dựa hờ vào cạnh ghế gỗ phía sau gã.
Xa hơn về
phía hồ, Lữ Sư Nang và Chu Ngôn đứng đối diện nhau qua khoảng không của đại sảnh.
Một người khoanh tay, thanh kiếm đeo trễ ẩn dưới tà áo. Người kia buông thõng
hai tay, cây trường thương thép bạc tựa vào thân cột ngay sát bên cạnh.
Vương Khánh sải bước tới vị trí đặt ghế bành
da hổ. Hắn đứng lại, vòng tay thi lễ rồi ngẩng cao đầu, ánh mắt nhìn về phía bệ
cao:
- Phương Thánh công hữu tâm. Vương mỗ từ
phương Bắc tới đây, mang theo gió tuyết Hoài Tây để cùng đối ẩm với khí thiêng
Giang Nam. Được thấy bát trụ uy nghiêm, giáo chúng tề chỉnh, quả là không uổng
công lặn lội.
Dứt lời, hắn thong thả ngồi xuống. Lý Trợ lặng
lẽ ngồi xuống chiếc ghế gỗ thấp bên tả, phất trần đặt ngang gối. Đối diện qua
bàn trà, Phùng Phụng Thế đã ngồi đó, thanh thiết giản dựa vào cạnh bàn, tay lão
thong thả để trên đùi.
Phương Lạp khẽ đưa tay.
Từ sau bức bình phong Nhật – Nguyệt, một giáo
chúng bước ra, đôi hài vải lướt nhẹ trên sàn gạch. Trên khay gỗ, những chén sứ
trắng tỏa khói nhẹ.
Chén trà được đặt xuống mặt bàn gỗ trước Vương
Khánh, Lý Trợ và Phùng Phụng Thế. Người dâng trà lùi lại, bàn tay phải đặt lên
ngực trái, hơi cúi mình rồi đi khuất vào sau hàng cột.
Vương Khánh đưa tay lướt qua miệng sứ, đón lấy
hơi ấm phả vào lòng bàn tay. Hắn nâng chén nhấp một ngụm rồi đặt lại xuống. Tiếng
sứ chạm bàn khẽ vang, mùi trà thanh khiết len lỏi giữa mùi dầu và khói trầm.
Trên bệ cao, Phương Lạp nhìn xuống, đôi mắt
không chút cảm xúc.
Đại sảnh chỉ còn tiếng tàn hương khẽ rơi vào
lòng đỉnh đồng.
Trà đã qua một tuần. Bỗng Phương Phì khẽ tiến
lên trước. Lão chấp tay trước ngực, rồi mới hơi nghiêng mình về phía Vương
Khánh, giọng nói kính cẩn:
- Vương quân chủ từng có thời gian lưu lại nơi
kinh kỳ, vốn am tường mọi lẽ ở đời. Lão phu có một điều ngu muội bấy lâu, không
biết quân chủ có thể vì nghĩa mà chỉ giáo cho chăng?
Vương Khánh hơi nhướng mày. Phương Phì thong
thả tiếp lời:
- Nghe danh giới quý tộc Đông Kinh bấy lâu vẫn
chuộng nuôi ưng khuyển. Những loài thú đó qua tay các vị Phó bài quân thạo việc
huấn luyện, chỉ cần một cái phất tay là ưng vút lên trời tìm mồi, dưới đất thì
khuyển chạy thành bầy bám theo bóng chim không rời nửa bước. Tuyệt chiêu 'phóng
ưng đuổi thỏ' ấy, chắc quân chủ đã mục sở thị từ lâu?
Lão dừng lại một chút, ánh mắt từ từ dời khỏi
vị khách, nhìn ra phía cửa đại sảnh đang hun hút gió đêm:
- Có điều, lão phu nghe nói thỏ cáo đất Đông
Kinh bấy lâu nay đã bị ưng khuyển săn cho bằng sạch, nên giờ các quan quân lại
có ý xua chúng xuống tận phương Nam hoang sơ này. Chỉ hiềm nỗi vùng Bang Nguyên
này của chúng ta vốn chỉ có đám dân nghèo đói khổ, làm gì có thú quý mà săn? Chẳng
lẽ... các quan quân định xua cả đám dân nghèo này vào rừng để làm mồi cho cuộc
săn?
Phương Phì vừa dứt lời, không khí trong đại sảnh
bỗng chốc đông cứng lại. Đỗ Học đứng phía sau Vương Khánh, đôi lông mày rậm giật
liên hồi, bàn tay to bản đã siết chặt lấy thân thanh xà mâu đặt cạnh ghế, gân
xanh nổi lên cuồn cuộn. Hắn hừ mạnh một tiếng, định bước lên phía trước.
Vương Khánh không quay đầu lại, chỉ khẽ đưa
tay lên.
Hắn xoay chén trà, giọng thong thả:
- Chuyện xưa kể có bậc vương giả, lúc thời mạt
còn phải cầm cương ngựa cho kẻ khác, nằm gai nếm mật, ẩn nhẫn trong lòng địch
chờ thời. Đợi khi vút một tiếng gào, liền hóa rồng vùng vẫy giữa trời mây, xoay
chuyển cả càn khôn.
Hắn đặt chén trà xuống bàn, rồi ngước nhìn thẳng
vào lão quân sư:
- Tiên sinh ví dân nghèo như thỏ cáo, nhưng có
lẽ tiên sinh quên mất một điều cổ nhân đã dạy: “Thú cùng tắc bác”. Con thú khi
bị dồn vào tuyệt lộ, ắt sẽ quay đầu vồ lại thợ săn.
Vương mỗ và các vị ngồi đây, thảy đều là hạng
bị dồn đến bước đường ấy. Triều đình hôn ám, quan lại bức dân, ép người đến mức
không còn đường lui, buộc chúng ta phải dấy binh để tự cầu lấy sinh cơ. Ta và
dân nghèo Bang Nguyên này, suy cho cùng đều là kẻ cùng cảnh ngộ 'đồng bệnh
tương lân', đều là những con thú bị tuyệt lộ mà phải nhe nanh múa vuốt. Tiên
sinh hà tất phải dùng lời lẽ thợ săn để thử lòng nhau?
Hắn khẽ tựa lưng vào ghế, ung dung nói tiếp:
- Thủy tại hồ vi hồ, thủy tại bôi vi bôi.
Phương Thánh công, lời này của Vương mỗ, ngài thấy có chỗ nào chưa thỏa đáng
chăng?
* chú giải: "Dân do thủy dã, phương viên
duy khí."
Đại sảnh rơi vào im lặng.
Bỗng, một tiếng khạc mạnh vang lên.
Phương Thất Phật rời vai khỏi cột đá, nhổ búng
nước bọt xuống sàn gạch xám bóng. Gã xoay mình vác chiếc đại đao lên vai. Gã
nheo mắt nhìn Vương Khánh:
- Mẹ kiếp! 'Hồ' với chẳng 'chén'. Ngươi nói
cái thứ tiếng chim chóc gì thế? Ở Bang Nguyên này, chỉ biết ai có gạo người đó
sống, ai có đao người đó thắng. Ngươi lặn lội từ Hoài Tây đến đây chỉ để dạy bọn
ta cách uống trà sao? Có gì thì đổ thẳng ra bàn, đừng múa chữ trước mặt mãnh hổ!
Vương Khánh vẻ mặt hiền hòa, ngồi ung dung
trên ghế vuốt chòm râu, thong thả đáp:
- Vị Đinh Đầu Lĩnh đây thật là hào sảng! Song,
việc lớn thiên hạ không chỉ có đao rìu, mà còn cần cả cái lý vuông tròn. Nay
xin các vị bớt chút nộ khí, lắng nghe Lý tiên sinh đây nói một lời cho rõ ngọn
ngành.
*chú thích: ý mắng người. Mục bất thức đinh.
Dứt lời, hắn hất nhẹ tay áo. Lý Trợ bước ra giữa
sảnh, chắp tay hành lễ. Ánh mắt y lướt qua Phương Thất Phật rồi nhìn lên bệ
cao.
- Tại hạ Lý Trợ, mạo muội có vài lời.
Y hơi dừng lại:
- Phương Thánh công, ngài tụ người nơi Bang
Nguyên, tích lương, dưỡng thế… việc ấy thiên hạ chưa rõ. Nhưng trong mắt quan
phủ, chỉ một chữ ‘đông’! Triều đình chẳng quản vì sao, vì ai tụ. Hễ thấy dân
đen đen nghịt đổ về… thì bản tấu mưu nghịch đã trên án thư!
Ngài, không còn là kẻ ‘đang chuẩn bị’… mà đã
là nghịch tặc!
Đoạn, y liếc nhìn đám đông đang hầm hè:
- Thanh thế vang dội, vạn người quy phục… ngài
tưởng mình đang cầm dây cương?
Sai rồi. Đó là một con mãnh hổ đang đói! Không
cho nó vồ mồi… chính cái thế ‘triều dâng’ ấy, sẽ nhấn chìm ngài trước khi quan
quân tới chân núi!
(Đại sảnh im phăng phắc)
- Hải thượng minh ước, triều đình dồn binh về
Bắc, phía Nam tạm yên. Nhưng cái kẽ hở nghìn năm có một… đang dần khép lại. Đến
lúc Bắc binh quay đầu, quy luật triều đình chỉ có bốn chữ: ‘sát nhất cảnh
bách’! Ngài… định đợi đến lúc tự sa vào lưới sao?
Lý Trợ tiến thêm một bước:
- Giang Nam lúa nhiều, nhưng muối, sắt ở quan!
Cửa sông bị khóa, đường vận bị cắt… thì đám ô hợp ngoài kia, chưa cần đao binh…
lòng đã tự loạn. Người theo ngài vì đói… cũng sẽ lìa ngài khi thấy đường cùng.
Y hạ giọng, chậm rãi:
- Hoài Tây chúng tôi đã bước qua ranh giới ấy
rồi. Biết lúc nào nên giữ… lúc nào nên bỏ. Đừng hy vọng vào sự chậm trễ của đám
quan lại… khi máu đã đổ xuống. Ngài một mình phất cờ… ắt là đích ngắm của muôn
tên. Nhưng, hai nơi cùng động… triều đình tất phải chia đôi tâm trí.
Y đứng thẳng, nhìn trực diện Phương Lạp:
- Cho nên, điều Thánh công cần chọn… không phải
là có khởi sự hay không. Mà là… khởi sự vào lúc nào. Ngài đã vào ván cờ này rồi.
Từ giây phút này… không còn đường lui bước.
Sớm… thì còn người. Muộn… e chỉ còn danh.
Lý Trợ dứt lời, chắp tay lùi lại.
Vương Khánh ngồi ung dung, khẽ hất tay về phía
bến sông, nơi những con thuyền Hoa Thạch Cương lừng lững trôi:
- Nhìn những con thuyền kia. Chúng nuôi đám
đông của Thánh công bằng sự uất hận… nhưng cũng sẽ dẫn lối cho quan quân tìm đến
đây nhanh hơn bất cứ mật báo nào.
Phương Lạp vẫn bất động tọa trên sập cao.
Lục Quế từ sau lưng Thánh công bước ra, thanh
y phiêu dật. Y đứng lại giữa sảnh, hai tay chắp trước ngực, hơi cúi mình, giọng
nói vang vọng:
- Lục Quế hữu lễ.
Y nhìn Lý Trợ, khóe môi khẽ nhếch một nét cười
như có như không:
- Nghe danh Kim Kiếm tiên sinh bấy lâu, hôm
nay được diện kiến đại tài biện thuyết, quả là danh bất hư truyền. Lời lẽ của
tiên sinh như sấm dậy bên tai, khiến kẻ hậu học này không khỏi bàng hoàng.
Song, tiên sinh luận thế rất sắc, chỉ hiềm lại cưỡi Đại Uyển mà đến Giang Nam.
Phương Phì đứng cạnh phì cười. Lý Trợ nhìn thẳng
vào Lục Quế. Lục Quế đứng chắp tay, giọng bình thản:
- Ở dải đất này… dân đông, chưa phải là nghịch.
Giết quan, cướp kho… mới thực là biến. Ngài lấy cái ‘họa có thể’… để ép cái ‘thế
đang có’. Thánh công vẫn tọa trấn nơi đây… thì dây cương chưa từng lơi, bảo mã
cũng không chạy đi đâu được!
Lục Quế khẽ nhếch môi:
- Còn như chuyện muối sắt…
Triệu Cát chặn được đại lộ… nhưng làm sao lấp
được vạn lối mòn vùng Mục Châu? Huống hồ… người theo về Bang Nguyên… đâu phải
chỉ vì một đấu muối, một thỏi sắt.
Bang Nguyên không cầu trường kỳ chinh chiến.
Chỉ cần giữ được ngọn lửa uất hận trong lòng dân… thì một mồi lửa… cũng đủ
thiêu cả giang sơn.
Y lướt mắt qua Vương Khánh, giọng lạnh nhạt:
- Thiên thời, quy luật… ngài thấy, chúng tôi
cũng thấy. Nhưng cửa khi nào đóng… khép đến đâu, ấy là việc chưa tới. Nhưng
lòng người chưa rời, thì cái gọi là ‘tuyệt lộ’ e còn sớm. Lấy điều chưa tới để
ép người rút gươm hôm nay… e là quá vội.
Tiên sinh luận thế ‘cùng động’ để chia binh lực
triều đình nghe thật trung trinh. Song nhìn kỹ lại... tôi thấy người Hoài Tây
không phải cưỡi Đại Uyển đến Giang Nam, mà là đang cưỡi toàn Xích Thố đó.
Phương Phì vuốt râu hớn hở. Sắc mặt Lý Trợ trầm
xuống.
Lục quế hơi nghiêng đầu:
- Thánh công chọn ‘khi nào’… là quyền của
Thánh công. Lúa đầy kho, dân sẵn lòng, hay gươm kề cổ mới động. Giữ được người
thì thế tự đến. Mất người thì có thế cũng vô dụng. Người ngoài… e không tiện định
đoạt thay.
Lục Quế dứt lời, chắp tay lùi lại sau lưng
Phương Lạp.
* ghi chú:
1. Cưỡi
ngựa Đại Uyển đến giang nam rất buồn cười, vì kiểu thể hiện nhưng ko biết cách.
Toàn sông và nước
2. Nói
cưỡi xích thố chứ ko phải cưỡi đại uyển, là chửi thẳng mặt rồi, vì ở tích Lữ Bố
- Lưu Bị - Kinh Châu
Đại sảnh rơi vào im lặng, chỉ còn tiếng gió
đêm rít qua rèm cửa và ánh lửa chập chờn. Khói trầm không còn bay bổng mà lẩn
khuất dưới mặt sàn gạch xám lạnh. Mọi ánh mắt đổ dồn về phía sập cao. Phương Lạp
vẫn ngồi đó, bất động như ngọn núi sừng sững giữa đêm đen.
Vương Khánh khẽ mỉm cười, ngón tay gõ nhịp đều
đặn lên thành ghế gỗ trắc. Tiếng cộc... cộc... vang lên giữa không gian tĩnh mịch.
Mắt hắn không rời pho tượng đá trên bệ cao, thanh âm trầm tĩnh:
- Vạn lời mưu sĩ, chẳng bằng một quyết của bậc
chân chủ. Lời của Vương mỗ đã cạn, chẳng hay ý Thánh công định đoạt thế nào?
Phương Lạp không nhìn Vương Khánh, hắn cúi xuống,
nâng chén trà. Lần đầu tiên vị Thánh công cất lời:
- Vương quân chủ nói đúng. Nước vốn vô hình,
vuông tròn tại khí. Nhưng… quân chủ có từng nghĩ- nếu nước không vào hồ, cũng
chẳng vào chén, mà chỉ chảy về biển- kẻ giữ hồ… giữ nổi chăng?
Chén trà đặt xuống.
Cộp.
Đoản trượng gỗ chạm nhẹ nền gạch. Không khí nặng
nề trong sảnh đột ngột tan biến. Phương Lạp tiếp lời, giọng trầm ấm:
-Ta thắp lửa ở Bang Nguyên, không phải để tạo
mãnh hổ. Ta thắp lửa để những linh hồn bị giam cầm trong bùn đen ngoài kia nhìn
thấy đường về. Với ta, vạn dân không phải là công cụ, họ là những hạt sáng mà
ta có trách nhiệm giữ gìn sự tinh khiết.
-Niềm tin của họ là máu thịt của ta, linh hồn
họ là ánh sáng của ta.. Ta không đem máu thịt, ánh sáng của mình… ra đánh cược.
Phương Lạp ngước mắt. Ánh nhìn hiền hòa:
- Quân chủ đến đây, nếu mang một con đường cho
vạn dân, Phương mỗ nguyện tương trợ. Nhưng nếu chỉ tìm một thanh đao, thì xin
quay ngựa trong đêm nay.
Cả sảnh chìm vào yên tĩnh.
Đúng lúc này, Viên Lãng từ sau lưng Vương
Khánh đột ngột bước ra. Song côn trong tay gã khẽ va vào nhau nghe *keng* một
tiếng chói tai. Gã chỉ thẳng lên bệ cao, giọng oang oang:
- Họ Phương kia! Ngươi vốn chỉ là tên thợ sơn
gỗ, dùng tà thuyết mị hoặc dân đen mà leo lên ghế Thánh công, có tư cách gì mà
đòi thử thách Chủ thượng ta? Muốn thu nạp đám dân đói rách các ngươi về dưới
trướng là ban cho đại ân, đừng tưởng...
Viên Lãng chưa dứt câu, Phương Thất Phật đang
đứng tựa cột bỗng trợn trừng đôi mắt hổ.
Gã thét một tiếng rung chuyển cả sảnh, chân trần
dậm mạnh xuống sàn làm làn khói trầm tan tác. Thân hình hộ pháp lao vút ra, đại
đao khổng lồ xé gió bổ thẳng xuống đầu Viên Lãng. Lưỡi thép chưa chạm, kình
phong đã thổi bay tàn hương trong đỉnh đồng.
Viên Lãng chỉ kịp dâng song côn đỡ thẳng.
Keng!
Tiếng thép va chạm dội lên trần cao. Phương Thất
Phật nghiến răng, gân cổ nổi cuồn cuộn, dồn sức nặng ép lưỡi đao xuống. Viên
Lãng gồng mình chống đỡ, gạch dưới chân gã bắt đầu nứt.
Sát khí vây hãm đại sảnh. Chu Ngôn và Đỗ Học đồng
loạt siết chặt binh khí.
Giữa tiếng thép va chạm chát chúa và gạch đá nứt
vỡ, Vương Khánh vẫn ngồi bất động trên ghế da hổ. Hắn nâng chén trà nguội, đôi
mắt híp lại, nhìn cuộc quần thảo giữa sảnh.
Hắn cười lớn, giọng nói xuyên qua tiếng binh
khí:
-Thánh công hữu tâm. Đêm thanh sương lạnh, thưởng
trà lại có mãnh sĩ múa võ trợ hứng, thật là diệu sự. Cứ để hai kẻ thô lỗ này diễn
cho trọn cuộc, xem như chút náo nhiệt ngày tao ngộ.
Dứt lời, hắn khẽ hất tay áo, ra hiệu cho Đỗ Học
phía sau chớ động.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.