Sơn Hải Trầm Vân

Chương 16: Tàn Tuyết Vị Tiêu Thiên Địa Tịch, Viễn Đăng Sơ Chiếu Đãi Xuân Phong.

Đăng: 24/09/2026 19:41 2,505 từ 2 lượt đọc

Tuyên Hòa năm thứ nhất. Chiều hai mươi tám tháng Chạp, tầng ba Ức Hương Lâu, bên bến sông Tiều Khê, phía Đông Bắc thành Hồ Châu.
Tiết Đại Hàn phủ xuống Hồ Châu.
Những dải mây xám ép thấp xuống mặt hồ. Tuyết nhỏ lất phất bay, vừa chạm làn nước đã tan theo những vòng sóng nhỏ.
Gió bấc lùa qua bãi lau, đẩy rạp những thân cỏ đã úa từ cuối thu.
Ngoài phía xa, vài chiếc thuyền lá liễu thấp thoáng rồi chìm vào màn sương mịt mùng.
Trong gian phòng tầng ba, lò đồng cổ âm ỉ cháy, hương trầm quẩn quanh dưới ánh lửa. Hơi lạnh từ mặt hồ theo gió bấc len qua khung cửa sổ mở rộng.
Song Thập Bát đứng đó, lặng lẽ nhìn khoảng trắng vô tận.
Thân Thiết Chùy khom người:
— Công tử, Bang Nguyên bên kia bắt đầu động.
Thợ trong lò báo về, Phương Lạp đã gom đủ người. Kho lương cùng lò sắt đều đang âm thầm tích trữ. Đêm nào lò rèn bên ấy cũng đỏ lửa tới tận canh ba.
Song Thập Bát hơi nghiêng đầu:
— Nếu mọi thứ đã đủ, vì sao hắn còn chưa dựng cờ?
Thân Thiết Chùy đáp:
— Người trong Minh Tôn giáo truyền nhau… từ lúc nhận được tín vật phải chờ đủ một năm mới tới ngày nhận mệnh.
Gian phòng chìm vào yên lặng. Song Thập Bát hất tay.
Giang Bá Hải cùng Thân Thiết Chùy đồng thời ôm quyền:
— Thuộc hạ cáo lui.
Song Thập Bát khẽ gật đầu.
Cửa phòng mở ra rồi khép lại. Tiếng bước chân dần biến mất nơi hành lang gỗ.
Ngoài hồ, tuyết vẫn rơi.
Song Thập Bát đặt tay lên bậu cửa. Ánh đèn trong phòng chập chờn theo từng cơn gió. Mùi trầm hương từ lò đồng vẫn quẩn cùng hơi lạnh.
Một lúc sau, có tiếng thở dài:
— Thiên hạ hữu phong vũ… vạn sự bất như ý.
——
Mặt hồ phía dưới bỗng động.
Bên cửa sổ tầng ba, bóng người biến mất.
Thân ảnh áo xanh xé màn sương, lao xuống mặt hồ.
Dưới làn nước lạnh buốt, giữa những đám sen tàn đã mục rữa, một bóng đen đang chậm rãi chìm xuống.
Song Thập Bát chộp lấy thắt lưng kẻ kia, kéo mạnh rồi vọt ngược lên khỏi mặt hồ.
Giữa màn tuyết, một luồng khói trắng lướt sát mặt nước, bay thẳng về phía chiếc thuyền Thủy Long Hội đang chầm chậm rời bến.
Bịch!
Hai chân hắn đáp xuống sàn thuyền, mặt ván rung nhẹ. Đám thủy thủ đứng gần vô thức lùi lại. Hơi nước trên lớp áo của hai người vẫn bốc lên nghi ngút giữa gió bấc. Giang Bá Hải cùng Thân Thiết Chùy vội vã từ khoang thuyền bước ra.
Giang Bá Hải vừa nhìn mặt lão nhân đã nhíu mày:
— Ồ? Là lão tửu quỷ nằm lì ở quán mình mấy hôm nay.
Hắn gãi đầu, nhìn gương mặt trắng bệch của lão nhân:
— Công tử… sao không quẳng lão lên bờ tìm đại phu?
“Cốp!”
Thân Thiết Chùy vung tay đập thẳng lên gáy Giang Bá Hải.
— Ngậm miệng! Giờ tìm đại phu ở đâu?
Hắn liếc lão nhân đang mê man trong tay Song Thập Bát:
— Có chân khí hộ thân, mạng lão vẫn còn giữ được!
Nói xong, hắn quay đầu gầm lên:
— Khai thuyền! Về Động Đình Tây Sơn!

Tuyên Hòa năm thứ nhất, tiết tháng Chạp rét đậm, Động Đình Tây Sơn, phủ Hồ Châu.
Lão tửu quỷ mở mắt, thấy trần nhà với những xà gỗ lim lớn bằng vòng tay người, thẳng băng, sơn nhựa thông đen. Lão nhìn trân trân những đường vân gỗ sẫm màu chạy dọc phía trên đầu.
Bên cạnh giường, đứa trẻ chừng mười tuổi mặc áo chẽn vải bố nâu, quần quấn xà cạp xám từ cổ chân lên đầu gối, đang lom khom thêm than vào lò. Da mặt đen sạm gió hồ, nhưng cổ áo bẻ ngay ngắn, trên ngực còn cài một nhành vạn thọ nhỏ vàng rực.
Thấy lão động đậy, nó vội đứng thẳng, khoanh tay cúi đầu:
— Thưa tiên sinh, ngài đã tỉnh. Tiên sinh thấy trong mình đã bình ổn hơn chút nào chưa ạ?
Lão nhìn nó, rồi nhìn xuống đôi bàn tay gầy guộc của mình.
— Ta nằm đã bao lâu? Đây là nơi nào?
— Dạ, Công tử cứu ngài từ hai hôm trước. Đây là Động Đình Tây Sơn, hôm nay đã là ba mươi Tết. Công tử dặn nếu ngài tỉnh, thì dìu ngài ra ngoài đi lại một chút cho nhẹ người.
Lão khẽ gật đầu.
Đứa trẻ lấy cây gậy gỗ dựng bên vách đưa cho lão, rồi cẩn thận đỡ lão bước ra ngoài.
Cửa vừa mở, hơi lạnh liền ùa vào theo những hạt tuyết nhỏ lất phất ngoài hiên. Lão chống gậy, bám vai đứa trẻ đi dọc hành lang gỗ dài. Tuyết phủ trắng những nhịp cầu bắc men theo sườn núi, đọng một lớp mỏng trên mái hiên và các dãy nhà thẳng lối. Giữa màn tuyết, những dải liễn đỏ mới dán trước cửa, mực còn chưa khô hẳn, in đậm trên nền gỗ sẫm màu.
Lão chống gậy đi chậm từng bước.
Dưới các dãy nhà dọc sườn dốc, mấy người phụ nữ ngồi quây quanh bếp than gói bánh, tiếng cười nói lẫn trong mùi gạo nếp và mỡ lợn rán từ phía sau thổi tới.
Ngoài bến, đám hán tử vẫn đang khuân dỡ những kiện hàng cuối cùng trước khi trời tối. Có người cúi đầu lau lại lưỡi đao vừa đánh bóng, có người kiểm đếm hỏa hổ và cung nỏ rồi chuyển vào kho. Tiếng búa từ xưởng rèn dưới chân núi đã ngừng từ lúc nào, chỉ còn mùi nhựa thông từ xưởng đóng thuyền theo gió hồ bay lên.
Dưới gốc cây cổ thụ trụi lá mép đường, mấy đứa trẻ tụm lại một góc. Đứa lớn nhất cầm gạch non tập viết chữ “Phúc” lên phiến đá phẳng, mấy đứa còn lại đứng quanh nhìn chăm chú, thỉnh thoảng lại bật cười vang khi nét chữ bị lệch.
Lão đứng nhìn hồi lâu.
Trên những cây cầu gỗ nối dọc sườn núi, người qua lại liên tục. Có kẻ vác hàng đi sát mép cầu, có người nghiêng mình nhường lối.
Một lúc sau, lão mới khẽ bảo:
— Dẫn lão phu đi kiến diện vị Công tử kia.
Đứa trẻ dẫn lão đi lên đỉnh dốc.
Tòa sảnh Sơn Hải hiện ra giữa sườn núi. Tuyết đọng lại trong những kẽ cột và mái hiên từng đường trắng mảnh, kéo dài theo từng thớ gỗ. Trước cửa chính, hai dải lụa theo gió hồ bay phất phơ, sắc đỏ nổi lên giữa nền tối của tòa sảnh.
Ở bên trong sảnh, Song Thập Bát đang ngồi trên ghế chính, tay bưng chén trà, nói chuyện cùng sứ giả nhà Mộ Dung. Mấy gã bang chủ đứng cạnh im lặng nghe chuyện. Dưới sàn, những rương quà phủ gấm điều được đặt ngay ngắn một góc, mùi trầm nhàn nhạt tỏa ra giữa gian sảnh còn vương mùi nhựa gỗ.
Kẻ sứ giả vừa nâng chén trà lên môi thì chợt thấy lão già bước vào.
Song Thập Bát đặt chén xuống, đứng dậy chắp tay:
— Tiên sinh! Ngài tỉnh rồi?
Lão tửu quỷ không đáp, chống gậy đi thẳng tới trước mặt hắn. Cây gậy gỗ đưa lên, gõ một nhát vào giữa trán Song Thập Bát.
Cả gian sảnh lặng đi. Mấy gã bang chủ đứng chết trân tại chỗ. Song Thập Bát đưa tay lên trán, nhìn lão già gầy gò trước mặt.
Sứ giả nhà Mộ Dung bỗng biến sắc, vội buông chén trà, lách ra khỏi hàng sụp xuống khấu đầu:
— Tiểu nhân bái kiến Lý đại nhân! Không ngờ lại vẫn được diện kiến tôn nhan của ngài ở chốn này!
Hắn vẫn quỳ rạp nói tiếp:
- Mộ Dung lão gia vẫn thường nhắc, sau “Lạc Dương danh viên ký”, thiên hạ khó còn ai luận danh viên mà vượt được tiên sinh. Tiểu nhân không ngờ hôm nay lại có phúc yết kiến tiên sinh giữa Thái Hồ!
Lão già không vội đáp, lão đưa cây gậy hất nhẹ:
— Đứng lên đi. Lão phu còn chưa chết, chưa cần ngươi phải đa lễ đến thế.
Kẻ sứ giả thu tay lại, đứng dậy, hơi cúi đầu, hai tay vẫn chắp trước ngực:
— Đa tạ tiên sinh.
Lão già nhìn màn tuyết ngoài cửa sảnh, rồi hỏi:
— Mộ Dung Định dạo này thế nào? Cái chân đau của lão gặp ngày tuyết xuống còn hành hạ không?
Nghe đến đó, kẻ sứ giả khẽ giật mình, khom người đáp:
— Thưa đại nhân, gia chủ vẫn thường nhắc về ngài. Cái chân trái của gia chủ mỗi khi đông về quả có chút trắc trở, nhưng mỗi ngày vẫn tự tay luyện chữ như cũ. Nếu biết ngài ở đây, chắc chắn gia chủ sẽ đích thân giá lâm.
Song Thập lúc này mới bước lên phía trước, chỉnh lại vạt áo rồi khom người hành lễ thật sâu:
— Tiểu tử mắt vụng, không nhận ra tiên sinh. Mấy ngày qua nếu có điều thất kính, xin tiên sinh lượng thứ!
Lý Cách Phi không nhìn hắn, lão chống gậy quay người, chỉ thẳng ra phía cửa sảnh nơi mưa tuyết đang thốc vào:
— Ngươi dựng cái sảnh này để chắn hay để hứng gió?
---
Tuyên Hòa năm thứ hai. Sáng sớm đầu hạ, Thái Hồ mênh mông.
Tháng tư, sương phủ kín mặt Thái Hồ. Trời nước liền một màu trắng xám, con thuyền như nét mực đang chầm chậm rẽ sóng. Vài bóng chim lao qua, kêu vang rồi tan vào thinh không, chỉ còn tiếng mái chèo khua thi thoảng vọng lại.
Mộ Dung Thanh đứng nơi mũi thuyền, bàn tay nàng đặt lên mép lan can lạnh ẩm. Lớp màn mỏng của chiếc duy mạo khẽ lay.
Gió hồ đổi hướng, mảng trắng phía trước chợt chuyển động, để lộ một dải sậy lớn. Những cọc gỗ đen lầm lì từ từ chìm xuống, nước chảy quanh thân cọc từng vòng xoáy nhỏ.
Giang Bá Hải ngồi sau lái, ánh mắt lướt qua. Con thuyền nghiêng nhẹ, lách qua dãy cọc ngầm.
Mộ Dung Thanh quay đầu nhìn lại phía sau. Màn sương đã khép kín, chỉ còn vài đầu cọc đen mờ giữa mặt hồ.
Xuyên qua dải sậy lớn, bến dưới chân núi dần hiện ra.
Những cầu tàu đá men sát mép hồ kéo vào đến trong đảo. Mái ngói tro thấp thoáng dưới rừng thông già. Vài cánh buồm neo im lìm ngoài bến, dây neo va lộc cộc vào cột gỗ.
Người trên bến đang đi lại không ít. Kẻ cúi đầu chuyển hàng từ khoang thuyền lên bờ, vừa đi vừa gọi nhau nhường lối. Người đứng trên cầu tàu kéo dây ròng rọc, dây chão nghiến kèn kẹt giữa từng nhịp sóng vỗ vào mạn thuyền. Toán hán tử khiêng rương gỗ đi ngang qua nhau trên cầu hẹp. Gã đi đầu nghiêng vai tránh lối, tiện miệng cười chửi một câu khiến mấy người bật cười theo.
Xa hơn, nơi cuối bến, có kẻ nghêu ngao hát dở một khúc dân dao Giang Nam trong lúc buộc neo.
Một cơn gió từ mặt hồ thổi vào bến nước, mang theo mùi bùn lạnh và mùi cá tanh, rồi nhanh chóng bị mùi nhựa thông từ rừng át đi.
Mộ Dung Thanh đứng nhìn hồi lâu.
Qua khỏi bến nước, nàng bước lên con đường đá men theo sườn núi, đi vào lối rừng thông. Đá núi còn ướt sau cơn mưa đêm, nước chảy dọc những khe đá nhỏ ven đường. Thi thoảng, nước đọng trên cành rơi xuống mặt đá, vỡ tan cùng tiếng bước chân vọng lại.
Trong khe núi bắt đầu văng vẳng thanh âm của bánh nước.
Lúc đầu chỉ là dư âm mờ xa theo gió, càng lên cao, tiếng nước càng rõ hơn. Xen lẫn là nhịp búa lò rèn vọng lên từng hồi ngắn, lúc có lúc không.
Đi hết con đường đá hẹp, rừng thông lùi lại sau nhường chỗ cho không gian trải rộng.
Bên dưới thung lũng, những bánh xe lớn chậm rãi quay bên vách đá. Nước từ máng gỗ đổ xuống bắn lên lớp sương lạnh mỏng. Các dãy nhà nối tiếp nhau men theo dòng suối nhỏ, ẩn nửa dưới tán thông già. Khói từ dãy xưởng tan dần vào khe núi, hòa vào với mây sớm.
Dưới những mái hiên, người đang cúi đầu mài lưỡi đục, người chuyển gỗ lên cầu máng. Một lão thợ ngồi bên cửa sổ xoay chiếc bát đất đỏ còn chưa nung trong tay.
Xa bên mé rừng, mấy đứa trẻ đang ngồi xổm bên dòng suối thả những chiếc thuyền gỗ, tiếng cười giòn tan hòa vào vòng quay guồng nước. Vài con chim nhỏ bị giật mình, lao vút khỏi rừng thông rồi biến mất phía hồ xa.
Con đường kết thúc trước vách núi dựng đứng.
Một dải hành lang gỗ bám ngang mặt đá, kéo dài vào trong mây trắng, bên dưới là mặt hồ hun hút.
Gió luồn qua, thốc lớp màn mỏng của chiếc mũ nghiêng sang một bên. Mộ Dung Thanh đưa tay giữ mép mũ, nàng bước lên từng bậc. Mép giầy chạm nền gỗ còn ẩm hơi nước, có đoạn vách đá ép sát bên vai, có đoạn khoảng không mở rộng ngay dưới chân. Nhìn lên trước, con đường lơ lửng lúc ẩn lúc hiện ở lưng núi.
Dưới mái hiên, đèn lồng lụa khẽ đung đưa. Một khoảng nắng sớm xuyên qua rừng thông, rơi nghiêng lên mặt hành lang rồi nhanh chóng tan vào màn sương.
Đi ngang một khúc quanh, màn mây bị thổi dạt sang hai bên. Bến nước và mái nhà phía dưới lặng lẽ lộ ra trong nắng sớm. Cầu tàu đá kéo dài men theo mặt nước, các dãy nhà nối tiếp nhau ẩn mình trong rừng thông và khe núi. Từng cây cầu gỗ men theo dốc nối liền những cụm nhà nằm rải rác nơi bạt ngàn trúc và đá. Khói bếp mỏng bay lên từ mái hiên ẩn dưới tán cây, chỉ còn thấp thoáng ánh lồng đèn lụa vàng nhạt. Từ khoảng sân, một người phụ nữ vừa phơi quần áo, vừa nghiêng đầu gọi đứa trẻ đang chạy trên cầu.
Trên cao, phía khoảng mây còn chưa tan hết, một góc mái màu tro lặng lẽ hiện ra sau vách đá và những tán thông già.
Mộ Dung Thanh đứng dưới mái hành lang.
Gió hồ thổi qua dãy cầu gỗ, mang theo tiếng đọc sách mơ hồ giữa khoảng trắng bồng bềnh.

0