Chương 16: Tàn Tuyết Vị Tiêu Thiên Địa Tịch, Viễn Đăng Sơ Chiếu Đãi Xuân Phong.
Sơn Hải Trầm Vân
Mục lục
19 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 19/19 chương
Tuyên Hòa
năm thứ nhất. Chiều hai mươi tám tháng Chạp, tầng ba Ức Hương Lâu, bên bến sông
Tiều Khê, phía Đông Bắc thành Hồ Châu.
Tiết Đại
Hàn phủ xuống Hồ Châu.
Những dải
mây xám ép thấp xuống mặt hồ. Tuyết nhỏ lất phất bay, vừa chạm làn nước đã tan
theo những vòng sóng nhỏ.
Gió bấc lùa
qua bãi lau, đẩy rạp những thân cỏ đã úa từ cuối thu.
Ngoài phía
xa, vài chiếc thuyền lá liễu thấp thoáng rồi chìm vào màn sương mịt mùng.
Trong gian
phòng tầng ba, lò đồng cổ âm ỉ cháy, hương trầm quẩn quanh dưới ánh lửa. Hơi lạnh
từ mặt hồ theo gió bấc len qua khung cửa sổ mở rộng.
Song Thập Bát
đứng đó, lặng lẽ nhìn khoảng trắng vô tận.
Thân Thiết
Chùy khom người:
— Công tử,
Bang Nguyên bên kia bắt đầu động.
Thợ trong lò báo về, Phương Lạp đã gom đủ người.
Kho lương cùng lò sắt đều đang âm thầm tích trữ. Đêm nào lò rèn bên ấy cũng đỏ
lửa tới tận canh ba.
Song Thập
Bát hơi nghiêng đầu:
— Nếu mọi
thứ đã đủ, vì sao hắn còn chưa dựng cờ?
Thân Thiết
Chùy đáp:
— Người
trong Minh Tôn giáo truyền nhau… từ lúc nhận được tín vật phải chờ đủ một năm mới
tới ngày nhận mệnh.
Gian phòng
chìm vào yên lặng. Song Thập Bát hất tay.
Giang Bá Hải
cùng Thân Thiết Chùy đồng thời ôm quyền:
— Thuộc hạ
cáo lui.
Song Thập
Bát khẽ gật đầu.
Cửa phòng mở
ra rồi khép lại. Tiếng bước chân dần biến mất nơi hành lang gỗ.
Ngoài hồ,
tuyết vẫn rơi.
Song Thập
Bát đặt tay lên bậu cửa. Ánh đèn trong phòng chập chờn theo từng cơn gió. Mùi
trầm hương từ lò đồng vẫn quẩn cùng hơi lạnh.
Một lúc
sau, có tiếng thở dài:
— Thiên hạ
hữu phong vũ… vạn sự bất như ý.
——
Mặt hồ phía
dưới bỗng động.
Bên cửa sổ
tầng ba, bóng người biến mất.
Thân ảnh áo
xanh xé màn sương, lao xuống mặt hồ.
Dưới làn nước
lạnh buốt, giữa những đám sen tàn đã mục rữa, một bóng đen đang chậm rãi chìm
xuống.
Song Thập
Bát chộp lấy thắt lưng kẻ kia, kéo mạnh rồi vọt ngược lên khỏi mặt hồ.
Giữa màn
tuyết, một luồng khói trắng lướt sát mặt nước, bay thẳng về phía chiếc thuyền
Thủy Long Hội đang chầm chậm rời bến.
Bịch!
Hai chân hắn
đáp xuống sàn thuyền, mặt ván rung nhẹ. Đám thủy thủ đứng gần vô thức lùi lại.
Hơi nước trên lớp áo của hai người vẫn bốc lên nghi ngút giữa gió bấc. Giang Bá
Hải cùng Thân Thiết Chùy vội vã từ khoang thuyền bước ra.
Giang Bá Hải
vừa nhìn mặt lão nhân đã nhíu mày:
— Ồ? Là lão
tửu quỷ nằm lì ở quán mình mấy hôm nay.
Hắn gãi đầu,
nhìn gương mặt trắng bệch của lão nhân:
— Công tử…
sao không quẳng lão lên bờ tìm đại phu?
“Cốp!”
Thân Thiết
Chùy vung tay đập thẳng lên gáy Giang Bá Hải.
— Ngậm miệng!
Giờ tìm đại phu ở đâu?
Hắn liếc
lão nhân đang mê man trong tay Song Thập Bát:
— Có chân
khí hộ thân, mạng lão vẫn còn giữ được!
Nói xong, hắn
quay đầu gầm lên:
— Khai thuyền!
Về Động Đình Tây Sơn!
Tuyên Hòa
năm thứ nhất, tiết tháng Chạp rét đậm, Động Đình Tây Sơn, phủ Hồ Châu.
Lão tửu quỷ
mở mắt, thấy trần nhà với những xà gỗ lim lớn bằng vòng tay người, thẳng băng,
sơn nhựa thông đen. Lão nhìn trân trân những đường vân gỗ sẫm màu chạy dọc phía
trên đầu.
Bên cạnh
giường, đứa trẻ chừng mười tuổi mặc áo chẽn vải bố nâu, quần quấn xà cạp xám từ
cổ chân lên đầu gối, đang lom khom thêm than vào lò. Da mặt đen sạm gió hồ,
nhưng cổ áo bẻ ngay ngắn, trên ngực còn cài một nhành vạn thọ nhỏ vàng rực.
Thấy lão động
đậy, nó vội đứng thẳng, khoanh tay cúi đầu:
— Thưa tiên
sinh, ngài đã tỉnh. Tiên sinh thấy trong mình đã bình ổn hơn chút nào chưa ạ?
Lão nhìn
nó, rồi nhìn xuống đôi bàn tay gầy guộc của mình.
— Ta nằm đã
bao lâu? Đây là nơi nào?
— Dạ, Công
tử cứu ngài từ hai hôm trước. Đây là Động Đình Tây Sơn, hôm nay đã là ba mươi Tết.
Công tử dặn nếu ngài tỉnh, thì dìu ngài ra ngoài đi lại một chút cho nhẹ người.
Lão khẽ gật
đầu.
Đứa trẻ lấy
cây gậy gỗ dựng bên vách đưa cho lão, rồi cẩn thận đỡ lão bước ra ngoài.
Cửa vừa mở,
hơi lạnh liền ùa vào theo những hạt tuyết nhỏ lất phất ngoài hiên. Lão chống gậy,
bám vai đứa trẻ đi dọc hành lang gỗ dài. Tuyết phủ trắng những nhịp cầu bắc men
theo sườn núi, đọng một lớp mỏng trên mái hiên và các dãy nhà thẳng lối. Giữa
màn tuyết, những dải liễn đỏ mới dán trước cửa, mực còn chưa khô hẳn, in đậm
trên nền gỗ sẫm màu.
Lão chống gậy
đi chậm từng bước.
Dưới các
dãy nhà dọc sườn dốc, mấy người phụ nữ ngồi quây quanh bếp than gói bánh, tiếng
cười nói lẫn trong mùi gạo nếp và mỡ lợn rán từ phía sau thổi tới.
Ngoài bến,
đám hán tử vẫn đang khuân dỡ những kiện hàng cuối cùng trước khi trời tối. Có
người cúi đầu lau lại lưỡi đao vừa đánh bóng, có người kiểm đếm hỏa hổ và cung
nỏ rồi chuyển vào kho. Tiếng búa từ xưởng rèn dưới chân núi đã ngừng từ lúc
nào, chỉ còn mùi nhựa thông từ xưởng đóng thuyền theo gió hồ bay lên.
Dưới gốc
cây cổ thụ trụi lá mép đường, mấy đứa trẻ tụm lại một góc. Đứa lớn nhất cầm gạch
non tập viết chữ “Phúc” lên phiến đá phẳng, mấy đứa còn lại đứng quanh nhìn
chăm chú, thỉnh thoảng lại bật cười vang khi nét chữ bị lệch.
Lão đứng
nhìn hồi lâu.
Trên những
cây cầu gỗ nối dọc sườn núi, người qua lại liên tục. Có kẻ vác hàng đi sát mép
cầu, có người nghiêng mình nhường lối.
Một lúc
sau, lão mới khẽ bảo:
— Dẫn lão
phu đi kiến diện vị Công tử kia.
Đứa trẻ dẫn
lão đi lên đỉnh dốc.
Tòa sảnh
Sơn Hải hiện ra giữa sườn núi. Tuyết đọng lại trong những kẽ cột và mái hiên từng
đường trắng mảnh, kéo dài theo từng thớ gỗ. Trước cửa chính, hai dải lụa theo
gió hồ bay phất phơ, sắc đỏ nổi lên giữa nền tối của tòa sảnh.
Ở bên trong
sảnh, Song Thập Bát đang ngồi trên ghế chính, tay bưng chén trà, nói chuyện
cùng sứ giả nhà Mộ Dung. Mấy gã bang chủ đứng cạnh im lặng nghe chuyện. Dưới
sàn, những rương quà phủ gấm điều được đặt ngay ngắn một góc, mùi trầm nhàn nhạt
tỏa ra giữa gian sảnh còn vương mùi nhựa gỗ.
Kẻ sứ giả vừa
nâng chén trà lên môi thì chợt thấy lão già bước vào.
Song Thập
Bát đặt chén xuống, đứng dậy chắp tay:
— Tiên
sinh! Ngài tỉnh rồi?
Lão tửu quỷ
không đáp, chống gậy đi thẳng tới trước mặt hắn. Cây gậy gỗ đưa lên, gõ một
nhát vào giữa trán Song Thập Bát.
Cả gian sảnh
lặng đi. Mấy gã bang chủ đứng chết trân tại chỗ. Song Thập Bát đưa tay lên
trán, nhìn lão già gầy gò trước mặt.
Sứ giả nhà
Mộ Dung bỗng biến sắc, vội buông chén trà, lách ra khỏi hàng sụp xuống khấu đầu:
— Tiểu nhân
bái kiến Lý đại nhân! Không ngờ lại vẫn được diện kiến tôn nhan của ngài ở chốn
này!
Hắn vẫn quỳ
rạp nói tiếp:
- Mộ Dung
lão gia vẫn thường nhắc, sau “Lạc Dương danh viên ký”, thiên hạ khó còn ai luận
danh viên mà vượt được tiên sinh. Tiểu nhân không ngờ hôm nay lại có phúc yết
kiến tiên sinh giữa Thái Hồ!
Lão già
không vội đáp, lão đưa cây gậy hất nhẹ:
— Đứng lên
đi. Lão phu còn chưa chết, chưa cần ngươi phải đa lễ đến thế.
Kẻ sứ giả
thu tay lại, đứng dậy, hơi cúi đầu, hai tay vẫn chắp trước ngực:
— Đa tạ
tiên sinh.
Lão già
nhìn màn tuyết ngoài cửa sảnh, rồi hỏi:
— Mộ Dung Định
dạo này thế nào? Cái chân đau của lão gặp ngày tuyết xuống còn hành hạ không?
Nghe đến đó,
kẻ sứ giả khẽ giật mình, khom người đáp:
— Thưa đại
nhân, gia chủ vẫn thường nhắc về ngài. Cái chân trái của gia chủ mỗi khi đông về
quả có chút trắc trở, nhưng mỗi ngày vẫn tự tay luyện chữ như cũ. Nếu biết ngài
ở đây, chắc chắn gia chủ sẽ đích thân giá lâm.
Song Thập
lúc này mới bước lên phía trước, chỉnh lại vạt áo rồi khom người hành lễ thật
sâu:
— Tiểu tử mắt
vụng, không nhận ra tiên sinh. Mấy ngày qua nếu có điều thất kính, xin tiên
sinh lượng thứ!
Lý Cách Phi
không nhìn hắn, lão chống gậy quay người, chỉ thẳng ra phía cửa sảnh nơi mưa
tuyết đang thốc vào:
— Ngươi dựng
cái sảnh này để chắn hay để hứng gió?
---
Tuyên Hòa
năm thứ hai. Sáng sớm đầu hạ, Thái Hồ mênh mông.
Tháng tư,
sương phủ kín mặt Thái Hồ. Trời nước liền một màu trắng xám, con thuyền như nét
mực đang chầm chậm rẽ sóng. Vài bóng chim lao qua, kêu vang rồi tan vào thinh
không, chỉ còn tiếng mái chèo khua thi thoảng vọng lại.
Mộ Dung
Thanh đứng nơi mũi thuyền, bàn tay nàng đặt lên mép lan can lạnh ẩm. Lớp màn mỏng
của chiếc duy mạo khẽ lay.
Gió hồ đổi
hướng, mảng trắng phía trước chợt chuyển động, để lộ một dải sậy lớn. Những cọc
gỗ đen lầm lì từ từ chìm xuống, nước chảy quanh thân cọc từng vòng xoáy nhỏ.
Giang Bá Hải
ngồi sau lái, ánh mắt lướt qua. Con thuyền nghiêng nhẹ, lách qua dãy cọc ngầm.
Mộ Dung
Thanh quay đầu nhìn lại phía sau. Màn sương đã khép kín, chỉ còn vài đầu cọc
đen mờ giữa mặt hồ.
Xuyên qua dải
sậy lớn, bến dưới chân núi dần hiện ra.
Những cầu
tàu đá men sát mép hồ kéo vào đến trong đảo. Mái ngói tro thấp thoáng dưới rừng
thông già. Vài cánh buồm neo im lìm ngoài bến, dây neo va lộc cộc vào cột gỗ.
Người trên
bến đang đi lại không ít. Kẻ cúi đầu chuyển hàng từ khoang thuyền lên bờ, vừa
đi vừa gọi nhau nhường lối. Người đứng trên cầu tàu kéo dây ròng rọc, dây chão
nghiến kèn kẹt giữa từng nhịp sóng vỗ vào mạn thuyền. Toán hán tử khiêng rương
gỗ đi ngang qua nhau trên cầu hẹp. Gã đi đầu nghiêng vai tránh lối, tiện miệng
cười chửi một câu khiến mấy người bật cười theo.
Xa hơn, nơi
cuối bến, có kẻ nghêu ngao hát dở một khúc dân dao Giang Nam trong lúc buộc
neo.
Một cơn gió
từ mặt hồ thổi vào bến nước, mang theo mùi bùn lạnh và mùi cá tanh, rồi nhanh
chóng bị mùi nhựa thông từ rừng át đi.
Mộ Dung
Thanh đứng nhìn hồi lâu.
Qua khỏi bến
nước, nàng bước lên con đường đá men theo sườn núi, đi vào lối rừng thông. Đá
núi còn ướt sau cơn mưa đêm, nước chảy dọc những khe đá nhỏ ven đường. Thi thoảng,
nước đọng trên cành rơi xuống mặt đá, vỡ tan cùng tiếng bước chân vọng lại.
Trong khe
núi bắt đầu văng vẳng thanh âm của bánh nước.
Lúc đầu chỉ
là dư âm mờ xa theo gió, càng lên cao, tiếng nước càng rõ hơn. Xen lẫn là nhịp
búa lò rèn vọng lên từng hồi ngắn, lúc có lúc không.
Đi hết con
đường đá hẹp, rừng thông lùi lại sau nhường chỗ cho không gian trải rộng.
Bên dưới
thung lũng, những bánh xe lớn chậm rãi quay bên vách đá. Nước từ máng gỗ đổ xuống
bắn lên lớp sương lạnh mỏng. Các dãy nhà nối tiếp nhau men theo dòng suối nhỏ, ẩn
nửa dưới tán thông già. Khói từ dãy xưởng tan dần vào khe núi, hòa vào với mây
sớm.
Dưới những
mái hiên, người đang cúi đầu mài lưỡi đục, người chuyển gỗ lên cầu máng. Một
lão thợ ngồi bên cửa sổ xoay chiếc bát đất đỏ còn chưa nung trong tay.
Xa bên mé rừng,
mấy đứa trẻ đang ngồi xổm bên dòng suối thả những chiếc thuyền gỗ, tiếng cười
giòn tan hòa vào vòng quay guồng nước. Vài con chim nhỏ bị giật mình, lao vút
khỏi rừng thông rồi biến mất phía hồ xa.
Con đường kết
thúc trước vách núi dựng đứng.
Một dải
hành lang gỗ bám ngang mặt đá, kéo dài vào trong mây trắng, bên dưới là mặt hồ
hun hút.
Gió luồn
qua, thốc lớp màn mỏng của chiếc mũ nghiêng sang một bên. Mộ Dung Thanh đưa tay
giữ mép mũ, nàng bước lên từng bậc. Mép giầy chạm nền gỗ còn ẩm hơi nước, có đoạn
vách đá ép sát bên vai, có đoạn khoảng không mở rộng ngay dưới chân. Nhìn lên
trước, con đường lơ lửng lúc ẩn lúc hiện ở lưng núi.
Dưới mái
hiên, đèn lồng lụa khẽ đung đưa. Một khoảng nắng sớm xuyên qua rừng thông, rơi
nghiêng lên mặt hành lang rồi nhanh chóng tan vào màn sương.
Đi ngang một
khúc quanh, màn mây bị thổi dạt sang hai bên. Bến nước và mái nhà phía dưới lặng
lẽ lộ ra trong nắng sớm. Cầu tàu đá kéo dài men theo mặt nước, các dãy nhà nối
tiếp nhau ẩn mình trong rừng thông và khe núi. Từng cây cầu gỗ men theo dốc nối
liền những cụm nhà nằm rải rác nơi bạt ngàn trúc và đá. Khói bếp mỏng bay lên từ
mái hiên ẩn dưới tán cây, chỉ còn thấp thoáng ánh lồng đèn lụa vàng nhạt. Từ
khoảng sân, một người phụ nữ vừa phơi quần áo, vừa nghiêng đầu gọi đứa trẻ đang
chạy trên cầu.
Trên cao,
phía khoảng mây còn chưa tan hết, một góc mái màu tro lặng lẽ hiện ra sau vách
đá và những tán thông già.
Mộ Dung
Thanh đứng dưới mái hành lang.
Gió hồ thổi
qua dãy cầu gỗ, mang theo tiếng đọc sách mơ hồ giữa khoảng trắng bồng bềnh.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.