Quyển 1: Phù Sa Gặp Sóng
Chương 6: Bát Ô Tô Và Cái Xìa
Những ngày đầu ở Hải Phòng, Khương phát hiện ra rằng thành phố này không chỉ nói nhanh hơn quê anh mà còn nói bằng một thứ ngôn ngữ riêng, kiểu ngôn ngữ mà dù cùng là tiếng Việt nhưng cứ mỗi lần anh tưởng mình đã hiểu thì lại có thêm một từ mới khiến anh ngẩn người ra giữa đường.
Buổi trưa đầu tiên ăn ở canteen bệnh viện, Khương ngồi vào bàn, nhìn thực đơn ghi trên tấm bảng nhựa treo ở quầy, thấy quen thuộc liến gọi một suất cơm canh. Cô bán hàng bưng ra khay cơm, Khương nhìn quanh bàn không thấy muỗng, ngẩng lên hỏi lịch sự:
"Dạ chị ơi, cho em mượn cái muỗng."
Cô bán hàng nhìn anh, chớp mắt mấy cái, hỏi lại:
"Cái gì cơ?"
Khương lặp lại chậm hơn.
"Dạ, cái muỗng, cái muỗng để múc canh á chị." Cô vẫn ngơ ngác, Khương đành đứng dậy, đi đến quầy, chỉ tay vào chiếc muỗng inox đang nằm trong rổ, cô bán hàng à lên một tiếng rồi bật cười:
"Cái xìa đó em, ở đây gọi là cái xìa, lần sau nói cái xìa là chị hiểu liền."
Khương gãi đầu cười theo, cầm chiếc xìa về bàn, thầm nghĩ cùng một cái muỗng mà đi từ nam ra bắc lại đổi tên, không biết mình còn phải học bao nhiêu từ nữa mới nói chuyện được bình thường ở đất này.
Chiều hôm đó ở canteen, anh gọi thêm một tô canh, cô bán hàng hỏi "bát ô tô hay bát nhỏ". Khương nghe "bát ô tô" thì mặt ngẩn ra thật sự, miệng lắp bắp hỏi lại:
"Dạ, ô tô là sao chị, tô canh mà liên quan gì tới ô tô."
Cô bán hàng cười ngặt nghẽo, giải thích rằng bát ô tô là bát to, còn tại sao gọi vậy thì cô cũng không biết, cô chỉ biết từ nhỏ ai cũng gọi thế. Mấy người ngồi bàn bên nghe được cũng cười theo, một anh hộ lý quen mặt vỗ vai Khương, nói:
"Anh miền Tây ơi, ở đây còn nhiều cái lạ lắm, từ từ rồi quen."
Khương cười trừ, lẳng lặng rút cuốn sổ nhỏ từ túi áo blouse ra, ghi ngay tại bàn ăn:
"Bát ô tô là cái tô lớn. Cái xìa là cái muỗng."
Anh viết cẩn thận, nắn nót từng chữ, như thể đang biên soạn một cuốn từ điển thật sự.
Nhưng tình huống khiến anh nhớ đời nhất lại xảy ra vào ngày nghỉ cuối tuần, khi anh mượn chiếc xe máy cũ của bệnh viện đi mua ít đồ dùng cá nhân. Anh dừng ở ngã tư hỏi đường một bác xe ôm, bác nói rất nhanh:
"Cứ đi thẳng, qua cái cầu rồi quành trái là tới." Khương nghe rõ "đi thẳng" và "qua cầu", nhưng "quành trái" thì anh không hiểu, cứ tưởng "quành" là tên một con đường hoặc một cái chợ gì đó, nên anh đi thẳng, qua cầu, rồi tiếp tục đi thẳng, thẳng mãi, thẳng cho đến khi hai bên đường không còn nhà cửa san sát mà thưa dần ra thành ruộng rau và ao cá. Anh dừng xe nhìn quanh, nhận ra mình đã lạc ra tận vùng ven thành phố mà không biết đường quay lại. Anh ngồi bên đường gọi cho Tùng, giọng ngượng ngùng:
"Ê Tùng, tao bị lạc rồi, người ta biểu tao quành trái mà tao hổng biết quành là gì nên đi thẳng hoài."
Tùng ở đầu dây bên kia im lặng đúng hai giây rồi phá lên cười, cười đến mức Khương phải để điện thoại ra xa vì sợ loa hỏng:
"Quành là quẹo mày ơi, quành trái là quẹo trái, mày ơi trời ơi, mày đi thẳng mà hổng quẹo thì lạc là phải rồi."
Tùng chạy xe đến đón, hai anh em đứng giữa con đường vắng hoe ngoại ô Hải Phòng, một người cười ngất, một người gãi đầu cười trừ, rồi cùng nhau chạy xe về.
Trên đường về, Tùng vẫn chưa hết cười, thỉnh thoảng lại quay sang nhìn Khương rồi lắc đầu: "Tao nói thiệt nghen, mày cứ kiểu này thì hai năm ở đây mày cũng lạc hoài."
Khương cười, đáp nhẹ "thì bữa nay lạc thì mai biết đường, hổng sao". Câu trả lời đơn giản đó không chỉ nói về đường xá, nó nói về cách Khương đối mặt với tất cả những gì xa lạ ở thành phố này: không than phiền, không bỏ cuộc, chỉ ghi nhớ rồi đi tiếp.
Sáng hôm sau Khương đến bệnh viện sớm, ghé qua canteen mua phần cơm sáng, và lần này khi cô bán hàng đặt khay cơm xuống, anh nói ngay không cần nghĩ:
"Dạ chị, cho em cái xìa."
Cô bán hàng đưa thìa cho anh, gật đầu bình thường như chẳng có gì đặc biệt, nhưng Khương bưng khay cơm về bàn mà lòng thấy vui một cách kỳ lạ, cái vui nhỏ xíu của người vừa chinh phục được một thử thách mà ai nghe kể cũng sẽ cười vì nó quá tầm thường, nhưng với anh lúc đó thì không tầm thường chút nào.
Ở bệnh viện, Khương dần quen với nhịp làm việc của khoa Nội, nhưng "dần quen" không có nghĩa là hết bị mắng. Ông Hùng vẫn kiểm tra hồ sơ bệnh nhân Khương viết mỗi ngày, và hầu như ngày nào ông cũng tìm ra thứ gì đó để bắt lỗi. Có hôm là cách ghi chỉ định thuốc chưa đúng chuẩn, có hôm là thiếu một dòng ghi chú theo dõi, có hôm chỉ là chữ viết quá nhỏ khiến y tá đọc khó khăn. Khương sửa hết, không bao giờ cãi, không bao giờ tỏ ra khó chịu, chỉ "dạ" rồi cầm hồ sơ về viết lại.
Nhưng có một buổi chiều, ông Hùng gọi Khương vào phòng, đặt tập hồ sơ xuống bàn, chỉ vào một dòng ghi chép rồi nói bằng giọng lạnh, không to nhưng nặng từng chữ:
"Cậu viết y lệnh kiểu này, y tá đọc nhầm liều thuốc thì sao, bệnh nhân chết trước khi cậu kịp tìm ra bệnh."
Câu mắng nghe sắc như dao, Khương đứng im, mặt hơi tái đi một chút, nhưng anh không cúi đầu né tránh, cũng không lắp bắp giải thích. Anh chỉ nhìn vào dòng chữ ông chỉ, gật đầu, nói "dạ, em sẽ sửa lại ngay ạ", rồi cầm tập hồ sơ lui ra, bước chân bình thản như vừa rời một cuộc trò chuyện bình thường. Ông Hùng ngồi lại, nhìn theo bóng anh đi qua khung cửa, tay gõ nhẹ lên mặt bàn. Ông đã mắng nhiều bác sĩ trẻ trong đời, đủ kiểu phản ứng: có người mặt đỏ tía tai cãi lại, có người mắt ngấn nước rồi xin chuyển khoa, có người dạ dạ cho xong rồi ra ngoài lẩm bẩm chửi thầm, nhưng chưa ai nhận lỗi bình thản đến mức ông không biết nên nghĩ gì. Anh này hoặc ngu đến mức không biết giận, hoặc mạnh đến mức không cần giận, mà ông thì có linh cảm đó không phải trường hợp đầu tiên.
Tối hôm đó, sau ca trực, Khương không về ký túc xá ngay. Anh ngồi lại phòng trực bác sĩ, mở chồng hồ sơ bệnh nhân ra, đọc lại từng trang, từng dòng ghi chép, đối chiếu với sách giáo khoa chuyên khoa mà anh mang từ quê ra. Phòng trực vắng, chỉ có ánh đèn huỳnh quang trên trần phát ra thứ ánh sáng trắng lạnh, và tiếng giấy sột soạt mỗi khi anh lật trang. Anh đọc chậm, cẩn thận, thỉnh thoảng dừng lại ghi chú vào một cuốn vở nhỏ riêng dành cho công việc, khác với cuốn sổ "từ điển Hải Phòng". Mỗi lần ông Hùng chỉ ra lỗi, anh đều ghi lại, không phải để nhớ mình sai mà để hiểu tại sao mình sai. Vì anh tin rằng một bác sĩ giỏi không phải là người không bao giờ mắc lỗi mà là người không bao giờ mắc cùng một lỗi hai lần. Đêm đã khuya, hơi lạnh từ ngoài hành lang lùa vào qua khe cửa, Khương co chân lên ghế, hai tay khoanh trước ngực cho đỡ rét rồi lại mở ra tiếp tục lật trang, cứ lặp đi lặp lại như vậy, co người lại vì lạnh rồi lại gượng duỗi ra vì cần hai tay để đọc.
Hành lang bệnh viện vắng tanh, chỉ còn tiếng máy monitor nhấp nháy xa xa và tiếng dép lê của y tá trực đi tuần thỉnh thoảng vọng lại. Mai đi ngang phòng trực, bước chân nhẹ và đều đặn như thói quen mỗi đêm, nhưng khi qua khung cửa hé mở của phòng bác sĩ trực, cô dừng lại. Ánh đèn bên trong hắt ra một vệt sáng hẹp xuyên qua khe cửa, và qua khe sáng đó cô nhìn thấy Khương ngồi ở bàn, lưng hơi cong về phía trước, hai chân co lên ghế vì lạnh, mắt nhìn chăm chú vào từng dòng chữ. Anh không còn nụ cười ngượng nghịu ban ngày, không còn giọng "dạ dạ" lúng túng khi bị mắng. Ở đây chỉ có một bác sĩ trẻ ngồi một mình trong đêm khuya, đọc đi đọc lại những hồ sơ mà ban ngày anh đã bị trưởng khoa bắt lỗi, đọc như thể anh đang tự trừng phạt mình bằng sự cẩn thận. Không ai bắt anh ở lại, không ai kiểm tra anh có đọc hay không, nhưng anh vẫn ngồi đó, dưới ánh đèn trắng lạnh, giữa bệnh viện vắng, co ro vì rét mà vẫn kiên nhẫn với từng con chữ, như thể đó là cách duy nhất anh biết để trả lời cho tất cả những lời mắng mà anh không bao giờ cãi lại.
Mai đứng ngoài cửa im lặng. Cô không bước vào, không gõ cửa, không nói gì. Cô chỉ đứng đó vài giây, nhìn bóng anh qua khe cửa hé, rồi quay đi, bước tiếp trên hành lang, tiếng dép lê xa dần rồi mất hút trong đêm. Cô không biết mình dừng lại bao lâu, cũng không tự hỏi tại sao mình dừng lại, chỉ biết rằng hình ảnh đó, hình ảnh một người đàn ông co ro vì lạnh mà vẫn cắm cúi đọc hồ sơ một mình lúc nửa đêm, sẽ theo cô về phòng trực và ở lại trong đầu cô lâu hơn cô tưởng.
Về đến phòng ký túc, Khương tắm nước nóng cho đỡ lạnh, mở cửa bước vào thì thấy Tùng vẫn chưa ngủ, đang nằm lướt điện thoại trên giường dưới. Tùng ngẩng lên, nhìn Khương, hỏi:
"Bữa nay mày ở lại trễ dữ vậy."
Khương ngồi xuống mép giường, đáp:
"Đọc hồ sơ thêm chút."
Tùng nhíu mày:
"Ông trưởng khoa mày khó dữ hông, tao nghe mấy người kể ổng mắng mày hoài."
Khương cười nhẹ, lắc đầu:
"Khó mà đúng thì mình sửa, hổng sao."
Tùng nhìn bạn một lúc, nói "mày hiền quá mậy" rồi lật người quay vào trong ngủ, nhưng trước khi nhắm mắt còn lẩm bẩm đủ nghe:
"Mà ở đây mà hiền vậy người ta ăn thịt hết, tao lo cho mày quá."
Khương không đáp, chỉ cười, rồi lấy cuốn sổ nhỏ ra. Anh mở sổ, lật qua những trang trước đã ghi kín, dừng ở trang trống, viết thêm mấy mục mới: "Ba chia là cái dĩa. Quành là quẹo, rẽ. Bát ô tô là cái tô lớn (hổng biết tại sao gọi vậy, hỏi cô bán cơm cổ cũng hổng biết)." Anh ngừng bút, nghĩ một lúc, rồi viết thêm một dòng cuối, chữ nhỏ hơn, nghiêm túc hơn:
"Ông trưởng khoa mắng dữ lắm nhưng mắng đúng. Mình phải cố hơn nữa."
Anh đọc lại dòng đó, gật gù, rồi gấp sổ lại, tắt đèn, nằm xuống nghe tiếng thở đều của Tùng bên kia phòng, tiếng gió thổi ngoài cửa sổ và tiếng cây bàng ngoài sân xào xạc. Anh nhắm mắt lại mà trong đầu vẫn chạy qua từng dòng hồ sơ bệnh nhân, từng lời ông Hùng nói, từng từ Hải Phòng mới học được trong ngày, tất cả trộn lẫn vào nhau thành một thứ âm thanh lạ lùng mà anh đang dần quen.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.