Quyển 1: Phù Sa Gặp Sóng
Chương 7: Mùa Đông Đầu Tiên
Mùa đông Hải Phòng không đến từ từ như cách mùa mưa ở miền Tây hay dâng nước lên từng ngày để người ta kịp quen, nó đến như cách người Hải Phòng nói chuyện, nhanh, gấp, không báo trước, và khi người ta nhận ra thì đã muộn rồi.
Một buổi sáng Khương tỉnh dậy, cảm giác đầu tiên không phải là ánh nắng lọt qua cửa sổ như mọi ngày mà là một lớp lạnh dày đặc phủ khắp phòng, lạnh đến mức anh tưởng ai đó mở cửa sổ quên đóng. Nhưng khi anh giơ tay lên kiểm tra thì phát hiện cửa sổ vẫn đóng kín, gió không thổi vào nhưng hơi lạnh vẫn len qua từng kẽ hở của khung gỗ cũ như thể nó là thứ không cần cửa mới vào được. Anh nằm im, co chân lên, kéo chăn trùm kín cổ, thở ra một hơi dài và nhìn thấy hơi thở của mình hiện thành làn khói mỏng trước mặt. Ở Châu Đốc hai mươi mấy năm, chưa bao giờ anh thở ra mà thấy được hơi thở mình, và chưa bao giờ anh hiểu câu "mùa đông miền Bắc ác lắm" mà bệnh nhân nói mấy hôm trước có nghĩa là thế nào cho đến sáng nay.
Từ giường tầng dưới, Tùng rên rỉ, giọng ngái ngủ pha lẫn run rẩy:
"Mày ơi, mấy giờ rồi mậy, tao lạnh quá hổng muốn dậy."
Khương nhìn đồng hồ, đáp:
"Năm rưỡi rồi Tùng, dậy đi, trễ bây giờ."
Tùng kéo chăn trùm kín đầu, ú ớ:
"Mày dậy trước đi, tao nằm thêm năm phút, mà năm phút ở Hải Phòng bây giờ nó dài lắm, nó bằng nửa tiếng ở Sóc Trăng."
Khương biết nếu để Tùng "nằm thêm năm phút" thì năm phút sẽ thành ba mươi phút rồi thành một tiếng, nên anh ráng ngồi dậy trước, chân chạm xuống sàn gạch men mà giật bắn người vì cái buốt từ lòng bàn chân chạy ngược lên đầu gối rồi lan ra khắp người. Anh vội vàng xỏ dép, mở tủ lấy chiếc áo khoác mỏng duy nhất mang từ quê ra, loại áo mà ở An Giang người ta gọi là "áo lạnh" nhưng thật ra chỉ là một chiếc áo gió mỏng manh, chống gió thì được chứ chống rét thì chẳng khác gì mặc thêm một lớp giấy.
Hai anh em đi bộ sang bệnh viện trong cái lạnh mười độ của buổi sáng, gió từ phía biển thổi vào mang theo hơi ẩm mặn mòi, cắt vào mặt, vào tay, vào từng kẽ ngón tay không có găng. Khương nhét hai tay vào túi quần, co vai, cúi đầu đi, Tùng cũng chẳng khá hơn. Hai đứa con trai miền Tây lớn lên giữa nắng gió phương Nam, quen với cái nóng bốn mươi độ mùa khô, quen với mưa xối xả mùa lũ, nhưng chưa bao giờ quen với cái rét. Bởi vì ở quê họ, mùa đông chỉ là một khái niệm mơ hồ, là thứ người ta xem trên tivi khi dẫn bản tin dự báo thời tiết miền Bắc, là câu cửa miệng "ngoài đó lạnh dữ ha" rồi thôi, chứ không phải là thứ bám vào xương và ngấm vào thịt như thế này. Mấy cô y tá đi trực sáng nhìn thấy hai anh em bá vai nhau cho đỡ rét, bật cười, một cô nói vọng lại:
"Hai anh miền Tây ơi, mua áo rét đi, chứ cứ mỏng như giấy thế kia thì đến tháng chạp là chết cóng mất."
Vào đến bệnh viện, Khương thay áo blouse, rửa tay bằng nước lạnh rồi bắt đầu đi khám bệnh nhân buổi sáng. Nhưng ngay giường bệnh đầu tiên, anh gặp vấn đề: hai bàn tay anh run, run rõ rệt, đến mức khi anh giơ ống nghe lên thì bệnh nhân nhìn thấy tay anh lẩy bẩy. Anh cố nắm chặt ống nghe cho bớt run, nhưng ngón tay cứ không nghe lời, tê buốt từ đầu ngón lan xuống lòng bàn tay rồi chạy lên cổ tay. Anh dừng lại, kín đáo xoa hai bàn tay vào nhau dưới gầm bàn, xoa mãi, xoa cho đến khi cảm thấy hơi ấm trở lại, rồi mới đặt ống nghe lên ngực bệnh nhân, miệng nở nụ cười quen thuộc, giọng vẫn từ tốn:
"Dạ, bác hít sâu vào giúp con nghen."
Bệnh nhân là một ông cụ ngoài sáu mươi, nằm viện đã gần tuần, thấy Khương xoa tay trước khi khám thì nhìn anh, hỏi bằng giọng Hải Phòng chậm rãi của người lớn tuổi:
"Bác sĩ không quen lạnh à?"
Khương cười nhẹ, đáp:
"Dạ, con ở trong Nam mới ra bác ạ, chưa quen."
Ông cụ nhìn anh, gật gù, nói bằng giọng thương xót mà chẳng giấu diếm gì:
"Tội nghiệp, mùa đông Hải Phòng ác lắm, chịu được thì chịu, mà không chịu được thì cũng phải chịu thôi."
Khương nghe, cười, nhưng nụ cười hơi méo, vì lời khuyên "không chịu được thì cũng phải chịu" nghe vừa tàn nhẫn vừa hiền hậu, y như cách thành phố này đối xử với anh từ ngày đầu đặt chân đến.
Suốt buổi sáng hôm đó, anh khám từng giường, giường nào cũng phải dừng lại xoa tay trước khi chạm vào bệnh nhân vì anh sợ tay mình lạnh quá sẽ khiến họ khó chịu. Cái cẩn thận đó không ai dặn, không ai yêu cầu, nó xuất phát từ thói quen của một người luôn nghĩ đến cảm giác của người khác trước khi nghĩ đến mình, thói quen mà má anh đã dạy từ nhỏ bằng cách sống chứ không bằng lời nói.
Mai đi ngang qua phòng bệnh lúc Khương đang khám giường thứ tư, cô bước nhanh như mọi khi, tay cầm bảng theo dõi bệnh nhân, mắt nhìn thẳng phía trước. Khi đi qua cửa phòng, ánh mắt cô lướt vào trong, thấy Khương đang xoa hai bàn tay dưới gầm bàn trước khi chạm vào cổ tay bệnh nhân để bắt mạch. Cô thấy tay anh run, thấy anh cố giấu cái run bằng nụ cười và giọng nói chậm rãi, thấy anh hà hơi vào lòng bàn tay rồi mới đặt lên da bệnh nhân, nhẹ nhàng, như thể anh sợ cái lạnh trong người mình sẽ truyền sang người đang ốm. Cô không dừng lại, không nói gì, mặt vẫn bình thản như thể cô chỉ tình cờ nhìn vào một cánh cửa mở rồi đi qua. Nhưng bước chân cô sau đó chậm lại nửa nhịp, nửa nhịp mà chỉ ai quen lắng nghe tiếng bước chân mới nhận ra, rồi lại nhanh trở lại, đều đặn, dứt khoát, xa dần trên hành lang.
Đêm hôm đó, nhiệt độ tụt thêm, gió bấc từ ngoài biển thổi vào rít qua khe cửa sổ phòng ký túc, phát ra tiếng hú nhẹ mà nghe buồn não ruột. Khương nằm trên giường tầng trên, đắp cả hai chiếc chăn mỏng mang từ quê ra mà vẫn không đủ ấm, cái lạnh xuyên qua lớp vải, ngấm vào lưng, vào ngực, vào chân. Từ dưới, Tùng cũng trằn trọc, rồi cất giọng nhỏ, hơi run:
"Mày ơi, mày xuống đây ngủ chung với tao đi, hai đứa nằm chung cho ấm, chứ tao nằm một mình hổng chịu nổi nữa rồi."
Khương không đợi mời lần thứ hai, tụt xuống giường dưới, chui vào chăn của Tùng, hai đứa con trai gần ba mươi tuổi nằm co ro trên chiếc giường một người, sát vào nhau cho bớt rét. Chân đụng chân lạnh ngắt, lưng áp lưng cũng lạnh, nhưng ít ra có hơi ấm của một người khác thì đỡ hơn giữa cái rét xa nhà. Khương nằm nhìn trần nhà, nói thầm:
"Tao nhớ nắng miền Tây quá mậy."
Tùng đáp, giọng ngái ngủ:
"Tao cũng nhớ, nhưng mà nhớ thì cũng phải ở thôi chứ biết sao, mình chọn rồi mà."
Rồi Tùng ngủ trước, Khương nằm nghe tiếng thở đều của bạn, nghe tiếng gió ngoài cửa sổ, và nghĩ rằng cái lạnh ở đây không chỉ là thời tiết, nó là cảm giác mình không thuộc về nơi này, là nỗi nhớ nhà ùa đến mỗi đêm mà không biết phải kể với ai cho vơi.
Ở bệnh viện, Mai kết thúc ca trực tối, đi qua phòng hành chính ký sổ bàn giao. Hành lang vắng, đèn tối, chỉ còn vài y tá trực đêm đi lại lác đác. Cô viết xong sổ, đặt bút xuống, nhìn qua cửa sổ ra sân bệnh viện, cây bàng ngoài sân đã rụng gần hết lá, chỉ còn vài chiếc lá cuối cùng bám trên cành, run rẩy trong gió. Cô đứng dậy, bước về phía cuối hành lang, nơi có chiếc tủ sắt cũ dùng để chứa đồ dùng dự trữ của khoa.
Cô mở tủ, tay lần qua mấy bộ drap giường, mấy gói khẩu trang, cho đến khi chạm vào một chiếc áo khoác dạ gấp gọn nằm ở góc trong cùng. Cô rút chiếc áo ra, cầm trên tay, nhìn một lúc lâu. Chiếc áo dạ màu xám tro, kiểu áo nam cổ đứng, vải dày, ấm, đường may chắc chắn, bên trong lớp lót đã sờn nhẹ vì thời gian nhưng vẫn còn nguyên vẹn. Đó là áo của bố cô. Ông Nguyễn Văn Thành, y sĩ khoa Nội, mất vì đột quỵ sáu năm trước ngay tại bệnh viện này, ngay trên hành lang mà cô đang đứng. Chiếc áo này ông hay mặc mỗi mùa đông đi trực, mẹ cô giữ lại ở bệnh viện từ ngày ông mất, ban đầu vì quên mang về, sau vì không nỡ mang về, rồi lâu dần nó nằm yên trong tủ. Mai thỉnh thoảng mở tủ nhìn nó mỗi khi nhớ bố, nhưng chưa bao giờ cho ai mượn, chưa bao giờ nghĩ đến chuyện cho ai mặc, vì đó là thứ cuối cùng còn giữ được hơi của bố, dù hơi đó đã phai từ lâu lắm rồi.
Cô đứng giữa hành lang vắng, hai tay cầm chiếc áo, ngón tay vô thức vuốt nhẹ lên lớp vải dạ dày. Trong đầu cô hiện lên hình ảnh Khương xoa hai bàn tay dưới gầm bàn sáng nay, hình ảnh đôi tay run cố cầm ống nghe, hình ảnh anh hà hơi vào lòng bàn tay rồi mới chạm vào bệnh nhân, và cô nhớ đến bố. Bố cô cũng vậy, mỗi mùa đông bố cũng hay run tay khi trời trở lạnh, bố hay xoa tay trước khi khám cho bệnh nhân, y hệt cái cách Khương làm sáng nay, và cô không biết tại sao sự trùng hợp đó lại khiến lòng cô nhói lên một cái, nhẹ thôi, nhưng đủ để cô đứng im rất lâu giữa hành lang, tay nắm chặt chiếc áo, mắt nhìn vào khoảng không trước mặt.
Cô tự hỏi mình đang định làm gì. Cô tự trả lời rằng cô chỉ thấy anh ta lạnh, anh ta là đồng nghiệp, anh ta mới ra đây chưa quen thời tiết, cô để cho anh ta mượn chiếc áo thì cũng bình thường, giống như cho đồng nghiệp mượn cái ô khi trời mưa, không có gì đặc biệt. Nhưng rồi cô lại tự hỏi, nếu chỉ là bình thường thì tại sao cô lại chọn chiếc áo này, tại sao không phải bất kỳ chiếc áo nào khác, tại sao lại là chiếc áo của bố. Cô không tìm được câu trả lời, hoặc cô tìm được nhưng không dám nhìn vào nó, nên cô làm điều mà cô hay làm mỗi khi không muốn nghĩ quá nhiều: cô hành động. Cô gấp chiếc áo lại gọn gàng, bước nhanh dọc hành lang về phía phòng trực bác sĩ.
Phòng trực tối, cửa khép hờ, bên trong không có ai vì Khương đã về ký túc xá từ lúc hết ca. Mai đặt chiếc áo trước cửa phòng, ngay ngắn, gọn ghẽ, rồi đứng dậy, quay lưng bỏ đi. Cô đi nhanh, nhanh hơn bình thường, bước chân gõ xuống sàn gạch men hành lang vang trong đêm vắng, như thể cô đang chạy trốn khỏi chính hành động của mình. Khi rẽ qua góc hành lang, cô dừng lại một giây, tay vịn vào tường, tự nhủ rằng đây chỉ là chiếc áo, anh ta lạnh thì cho mượn, hết mùa đông thì lấy lại, không có gì cả. Rồi cô bước tiếp, mất hút trong bóng tối cuối hành lang, để lại sau lưng chiếc áo dạ xám nằm im lặng trước cánh cửa khép hờ, giữ trong mình sáu năm thương nhớ của một đứa con gái dành cho người cha đã khuất.
Sáng hôm sau, Khương đến bệnh viện sớm, đi dọc hành lang quen thuộc về phía phòng trực, và dừng lại khi thấy một thứ gì đó đặt ngay trước cửa, gấp vuông vắn, nằm ngay ngắn trên sàn như thể ai đó đã đặt xuống rất cẩn thận. Anh cúi xuống, nhặt lên, mở ra, và nhận ra đó là một chiếc áo khoác dạ, kiểu áo nam, dày, ấm, cổ đứng, vải dạ tốt, mặc vào chắc chắn sẽ chống được cái rét mười độ mà hai chiếc áo mỏng của anh không tài nào chống nổi. Anh nhìn quanh hành lang, không thấy ai, nhìn xuống chiếc áo, không có giấy nhắn, không có tên, không có bất kỳ dấu hiệu nào cho biết ai đã để lại.
Anh khoác thử chiếc áo lên người, hơi rộng, vai áo xệ xuống một chút, tay áo dài hơn tay anh khoảng nửa đốt ngón tay, rõ ràng đây là áo của một người đàn ông to hơn anh. Vải dạ dày ôm lấy lưng, lấy ngực, lấy hai cánh tay, hơi ấm lan ra ngay lập tức như thể chiếc áo đã giữ sẵn hơi ấm trong từng thớ vải suốt bao lâu chỉ chờ có người mặc vào. Anh đưa tay vuốt nhẹ lớp vải, cảm nhận dưới ngón tay là sự thô ráp đặc trưng, và một mùi rất nhẹ, không phải mùi nước hoa, không phải mùi thuốc giặt, mà là mùi của vải đã được cất kỹ rất lâu, mùi của kỷ niệm mà ai đó gìn giữ trong chiếc tủ nào đó suốt bao nhiêu năm. Anh hít nhẹ, không hiểu tại sao mùi đó khiến anh thấy yên lòng, kiểu yên lòng giống như khi anh ngửi mùi dầu gió xanh trên cổ áo má, kiểu yên lòng của người đang lạnh bỗng được ai đó đắp cho một lớp chăn giữa đêm.
Buổi sáng hôm đó, khi đi khám bệnh nhân, tay anh không run. Anh đặt ống nghe lên ngực bệnh nhân một cách vững vàng, không cần xoa tay trước, không cần hà hơi, và ông cụ giường bốn nhìn anh, cười, nói:
"Hôm nay bác sĩ có áo ấm rồi nhỉ, trông khỏe hẳn."
Khương cười, gật đầu, đáp:
"Dạ, có ai cho con mượn áo mà con hổng biết ai, ấm lắm bác ạ."
Ông cụ cười khà khà:
"Thế thì phúc đức rồi, trời lạnh mà có người nghĩ đến mình thì ấm hơn mặc mười cái áo."
Mai đi qua phòng bệnh, liếc vào, thấy Khương đang mặc chiếc áo dạ xám, chiếc áo của bố cô, đứng cạnh giường bệnh nhân, tay cầm ống nghe vững vàng không run. Cô không dừng lại, không thay đổi biểu cảm, bước chân vẫn đều đặn, dứt khoát, nhưng khi đã đi qua khung cửa, khi bóng cô đã khuất sau bức tường, đôi môi cô khẽ cong lên, rất nhẹ, nhẹ đến mức nếu ai đó đứng ngay trước mặt cũng chưa chắc đã nhận ra. Rồi nét cười ấy tắt đi ngay, nhanh như cách nó xuất hiện, và cô tiếp tục bước, tiếp tục làm việc, như thể chưa có gì xảy ra.
Tối hôm đó, về ký túc, Khương cẩn thận cởi chiếc áo ra, gấp lại ngay ngắn, đặt lên đầu giường. Tùng nhìn thấy, hỏi:
"Áo đâu ra mậy, đẹp dữ."
Khương lắc đầu:
"Hổng biết, sáng nay thấy ai để trước phòng trực, hổng có ghi tên gì hết."
Tùng nhíu mày, ngồi dậy, sờ vào vải áo, nói:
"Áo dạ xịn mà, ai tốt vậy, cho mày áo tốt vậy mà hổng nói tiếng nào."
Rồi Tùng ngửi ngửi chiếc áo, nói tiếp:
"Mà áo này cũ rồi, có mùi cũ, kiểu áo ai cất lâu lắm mới lấy ra, chắc hổng phải áo mới mua đâu, áo này có chuyện gì đó rồi."
Khương không nghĩ nhiều, chỉ cười, nói:
"Thì ai cho thì mình mặc, ấm là được, bữa nào biết ai thì cám ơn."
Tùng gật gù, nằm xuống, nhưng trước khi ngủ còn lẩm bẩm:
"Tao cũng muốn có người cho áo ấm quá mà hổng có ai cho, chắc tại tao hổng đủ tội nghiệp."
Khương nằm trên giường, đắp chiếc áo dạ lên người thay chăn, vải dạ dày và ấm hơn cả hai chiếc chăn mỏng cộng lại, hơi ấm ôm lấy anh từ từ, nhẹ nhàng, như bàn tay ai đó đắp chăn cho mình giữa đêm khuya. Anh nhắm mắt, hít nhẹ cái mùi vải cũ thoảng qua mũi, và lần đầu tiên kể từ khi mùa đông Hải Phòng kéo đến, anh ngủ được một giấc ngon, không trằn trọc, không lật qua lật lại, không tỉnh giấc giữa đêm vì lạnh.
Trước khi ngủ hẳn, anh còn kịp với tay lấy cuốn sổ nhỏ trên đầu giường, lật đến trang trống, viết bằng nét chữ hơi run vì buồn ngủ:
"Mùa đông đầu tiên. Lạnh dữ lắm. Có ai để chiếc áo khoác trước phòng trực cho tui mà hổng nói là ai. Áo cũ, ấm, hơi rộng, có mùi giống mùi nhà ai đó. Hổng biết ai tốt vậy, nhưng tui cám ơn."
Anh gấp sổ lại, đặt cạnh gối, nhắm mắt, và ngủ.
Anh không biết rằng chiếc áo đang đắp trên người anh là của một người cha đã mất, rằng người để chiếc áo trước cửa phòng trực đêm qua đã đắn đo rất lâu trước khi buông tay, và rằng cô gái ấy chưa bao giờ cho ai chạm vào bất cứ thứ gì của bố mình suốt sáu năm qua.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.