Quyển 1: Phế Kiếm Khai Lò
Chương 13: Bốn Loại Phế Kiếm
Tàng Phong Kiếm Tộc
Mục lục
24 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 24/24 chương
Sáng ngày thứ mười bảy.
Công văn vô danh mang dấu than đen hình nửa vòng cung vẫn nằm trong phòng sổ sách, chờ ngày đối soát. Phong Tử chỉ nhìn qua một lần rồi quay xuống sân đá; lò thử nghiệm hôm nay không thể chậm thêm.
Gió sớm thổi qua rặng thông già trên đỉnh Tàng Phong Lĩnh, cuốn theo cái lạnh buốt của sương núi đập vào những cánh cửa gỗ nặng nề nơi tầng trệt Tàng Kiếm Các.
Từ lúc trời còn mờ sương, đống phế kiếm tích tụ hơn một nghìn thanh suốt mấy mươi năm qua đã được dọn sạch khỏi các góc ẩm thấp, trải dài ra khoảng sân đá trước cửa các. Những lưỡi thép gỉ sét, mẻ sống, gãy chuôi nằm la liệt dưới ánh bình minh nhạt nhòa, toát lên mùi tanh nồng của kim loại mục rữa và bụi đá lâu năm.
Phong Tử đứng ở bậc thềm đá, tay cầm một bó thẻ tre cùng nghiên mực chu sa đỏ sẫm. Hắn không vội nhóm lò.
Phong Thạch khoác chiếc tạp dề da thú dày cộp, hai tay bưng một giỏ sắt đựng đầy những đoạn kiếm gãy, bước đến cạnh hắn. Nhìn bãi phế kiếm ngổn ngang, A Thạch gãi đầu, giọng trầm đục:
— Phong Tử, lò than đã ủ sẵn từ canh năm. Cứ thế chuyển từng gánh kiếm gãy này vào nung chảy hết ra lấy phôi thép như đợt trước chứ?
Phong Tử lắc đầu, giọng dứt khoát:
— Không được làm như vậy. Gom hết đồ bỏ đi thành một đống rồi xem là nguyên liệu miễn phí, đó là cách làm của kẻ chỉ muốn gượng gạo qua ngày. Nếu muốn lò rèn này tự nuôi sống gia tộc, trước hết phải định giá cho từng mảnh vụn.
Hắn bước xuống sân, cầm cọ mực quét lên bốn góc sân đá bốn vạch vôi trắng rõ rệt, rồi cắm bốn tấm thẻ tre đánh dấu từng khu vực:
— Phế kiếm trong kho này, từ nay chia làm bốn nhóm giá trị khác nhau. Nhóm thứ nhất: vật liệu có thể tái dung. Đó là những thanh kiếm gãy mất linh tính nhưng thớ huyền thiết bên trong còn liền mạch, không lẫn tạp chất hay tàn ý đối nghịch; loại này trực tiếp nung chảy thu hồi huyền thiết tinh quặng để làm phôi cơ bản.
Hắn chỉ sang ô vuông thứ hai:
— Nhóm thứ hai: tàn ý cần thanh tẩy. Đây là những thanh kiếm còn vướng chấp niệm hoặc kiếm khí tạp loạn của chủ cũ. Bài học thanh kiếm nứt sống ở lần rèn trước vẫn còn đó; nếu không ngâm tẩy qua dịch Dạ Hợp Thảo cùng linh lực Vô Phong Thể để gột sạch tàn ý mà ép nung chung, phôi kiếm sẽ tự xung đột mà vỡ nát từ bên trong.
Hắn bước tới ô vuông thứ ba, nơi có vài thanh đoản kiếm rỉ sét nhưng trên thân vẫn lấp lánh những đường vân xoắn tự nhiên:
— Nhóm thứ ba: cổ văn trận thớ cần bảo lưu. Những thanh mang trận văn cổ hoặc kết cấu thớ thép đặc thù thì giữ nguyên dạng, dùng làm phôi mẫu đối chiếu cấu trúc dẫn linh, tuyệt đối không được tự tiện ném vào lò lửa.
Cuối cùng, Phong Tử dừng lại trước ô vuông thứ tư ở góc trong cùng, giọng trầm hẳn xuống:
— Nhóm thứ tư: di vật lịch sử. Kiếm của tiền nhân có khắc ghi công trạng gia tộc, hoặc những mảnh vỡ mang dấu ấn truyền thừa như nhóm kiếm dưới Kiếm Trủng, chỉ được lau chùi, niêm phong và bảo hộ trong các. Đó là gốc rễ, không phải vật liệu tiêu hao. Ai dám đem nhóm này đi nấu thép, coi như phạm gia pháp.
Phong Thạch lắng nghe cẩn thận, gật đầu thật mạnh. Hắn cúi người, dùng đôi bàn tay thô ráp đầy vết chai sần nhặt từng thanh kiếm lên, ngắm nghía thớ thép rồi cẩn thận đặt vào từng ô vuông tương ứng. Mỗi cử động của A Thạch đều chậm rãi, nhưng đều đặn như nhịp chày giã gạo. Nhìn bóng lưng vững chãi của người tộc nhân chi thứ, Phong Tử hiểu rằng sự kiên nhẫn không vội vã này chính là thứ mà những kiếm tu nóng lòng cầu tiến không bao giờ có được.
---
Giờ Thìn, lò rèn dã chiến dưới tầng trệt Tàng Kiếm Các đỏ lửa.
Khói lam cuộn theo ống thông gió bằng đá tỏa ra sườn núi. Khác hẳn với những ngày thức trắng trong hạn mười ngày trước, lần này Phong Tử không đứng sát miệng lò để dùng thần thức điều chỉnh từng luồng nhiệt, cũng không chạm tay vào phôi kiếm để gánh vác mọi sai lệch. Thức hải của hắn vẫn còn di chứng, mỗi lần chạm tới Cửu Phong Kiếm Lô là một lần đau nhói như kim châm, và hắn biết rõ giới hạn không được mở lò quá mười hơi thở trong nửa tháng tới là ranh giới sống còn.
Hắn đứng cách bễ lò ba bước, hai tay chắp sau lưng, lạnh lùng lên tiếng:
— Thạch, đọc từng bước trong quy trình. Đọc đến đâu làm đến đó.
Phong Thạch hít sâu một hơi, vừa kéo bễ lò vừa cất giọng rành rọt:
— Bước một: thêm ba cân than huyền mộc, đợi ngọn lửa chuyển sang sắc xanh tím. Bước hai: nạp phôi huyền thiết nhóm một vào nồi nung, giữ gió đều tám mươi nhịp bễ. Bước ba: kẹp phôi đặt lên đe sắt, hạ búa năm mươi nhịp đầu theo phương thẳng đứng để ép bọt khí...
Tiếng búa đập *chát chát* vang dội nhịp nhàng. Phong Thạch quai búa liên tục, cơ bắp cuồn cuộn dưới làn da ướt đẫm mồ hôi. Hắn lặp lại cùng một động tác, cùng một góc hạ búa, cùng một lực phát ra.
Ba thanh kiếm đầu tiên ra lò suôn sẻ. Thớ thép sau khi tôi nguội phẳng phiu, ánh lên sắc xanh thẫm đặc trưng của huyền thiết tinh thuần, độ đồng đều gần như không tì vết.
Thế nhưng đến thanh thứ tư, khi mồ hôi trên trán chảy tràn vào khóe mắt, Phong Thạch khẽ chớp mắt một cái. Cánh tay kẹp phôi kiếm bị trượt đi nửa tấc khi dìm vào bồn linh dịch tôi nguội.
*Xèo!*
Một làn khói trắng bốc lên kèm theo tiếng rít chói tai. Khi nhấc phôi kiếm ra khỏi bồn, trên sống kiếm xuất hiện một vệt ám tím loang lổ — dấu hiệu của việc lệch nhiệt độ tôi luyện cục bộ.
Phong Thạch sững sờ, sắc mặt thoáng chốc trắng bệch. Hắn nhìn thanh kiếm lỗi, rồi ngẩng lên nhìn Phong Tử, hai tay run nhẹ. Trong các xưởng rèn thông thường, một thợ rèn gặp lỗi thường sẽ tìm cách gõ lại hoặc trát bột than che đậy để tránh bị phạt bớt khẩu phần linh thạch.
Nhưng Phong Thạch chỉ cúi đầu, đặt thanh kiếm lệch nhiệt sang một bên đe sắt, trầm giọng nói:
— Thanh thứ tư lệch nhiệt tôi nguội. Bề mặt ám tím, độ dẫn linh ước tính giảm dưới bảy mươi phần trăm. Là lỗi của ta.
Phong Tử không hề nổi giận. Hắn bước tới, nhìn vết ám tím trên sống kiếm, rồi cầm bút lông chấm mực đỏ ghi một dòng rõ ràng vào cuốn sổ tre trên bàn: *Lô đầu, thanh thứ tư: lệch nhiệt tôi nguội, phế phẩm loại bỏ.*
Hắn ngẩng lên nhìn Phong Thạch:
— Làm đúng lắm. Quy chế đã ghi rõ: sai sót được phép xảy ra, nhưng che giấu sai sót thì lò phải dừng. Thanh này tính vào chi phí hao hụt nguyên liệu của gia tộc, không trừ vào phần của huynh. Lấy phôi mới, làm lại từ bước một.
Phong Thạch thở phào một hơi dài, ánh mắt càng thêm kiên định. Hắn lau mồ hôi trên trán, lại cầm kẹp sắt bước về phía miệng lò.
Đúng lúc đó, từ góc bàn đá bên cạnh, Phong Dư Mặc rụt rè lên tiếng:
— Tử ca... đệ nghĩ có cách phát hiện lệch nhiệt sớm hơn trước khi phôi bị nhúng nước.
Phong Tử quay lại nhìn thiếu niên mười bảy tuổi. Trước mặt Dư Mặc không phải là những pho kiếm phổ hay kiếm thức gia truyền mà cậu vốn bị bài xích kinh mạch không thể học nổi, mà là một dàn chuông đồng nhỏ cùng một bàn cờ đá khắc chi chít những ký hiệu trận đạo phức tạp.
— Đệ phát hiện ra điều gì? — Phong Tử hỏi, giọng đầy khuyến khích.
Dư Mặc đưa ngón tay gõ nhẹ lên mặt bàn đá theo một tiết tấu ngắt quãng:
— Lúc nãy, trước khi Thạch ca hạ phôi vào bồn đúng ba nhịp thở, tiếng gió qua cửa bễ đã đổi từ âm trầm sang âm sắc, và tiếng sôi của linh dịch tôi kiếm cũng gắt hơn bình thường một nhịp. Đệ dùng ký hiệu trận pháp chia ngọn lửa thành sáu cung vị. Nếu chúng ta treo một chiếc chuông gió bằng đồng thau ngay trên ống dẫn khí, chỉ cần tiếng chuông đổi nhịp gõ, Thạch ca sẽ biết nhiệt độ đã vượt ngưỡng mà không cần phải dùng mắt thường phỏng đoán.
Phong Tử lắng nghe, trong mắt lóe lên tia sáng tán thưởng. Hắn không ép Dư Mặc phải cầm kiếm, bởi hắn hiểu rõ mỗi người sinh ra đều có một vị trí riêng trong đại đạo.
— Ý kiến rất hay, — Phong Tử gật đầu. — Dùng nhịp gõ và luồng gió làm mốc định lượng, đây là trận đạo bổ trợ rèn đúc độc lập của đệ. Dư Mặc, đệ phụ trách dựng chuông đo gió cho bễ lò ngay trong chiều nay. Từ nay, nhịp thở của lò rèn giao cho đệ canh giữ.
Khuôn mặt thiếu niên ửng hồng vì xúc động. Cậu nắm chặt tay, gật đầu lia lịa rồi cặm cụi dùng than non vẽ lại sơ đồ cung vị gió lên phiến đá.
---
Buổi trưa, tiếng bước chân lẹp xẹp quen thuộc vang lên từ ngoài cửa.
Trưởng lão Phong Kế Tài chống gậy bước vào, dưới nách cắp một chồng sổ sách bọc da dê dày cộp, tay kia xách theo một giỏ lớn đựng những thẻ gỗ phong mới đẽo, trên mỗi thẻ đều đục lỗ xâu dây gai.
Lão đảo mắt nhìn quanh xưởng rèn, nhìn bốn ô phế kiếm đã được phân loại ngăn nắp, nhìn ba thanh kiếm đạt chuẩn xếp trên giá gỗ và một thanh ám tím nằm riêng trong rổ phế liệu, khẽ gật gù:
— Khá lắm. Không giấu dốt, biết ghi nhận tổn thất thật, như thế sổ sách mới cân được.
Lão đặt giỏ thẻ gỗ lên bàn đá, cầm lấy một chiếc thẻ, rút bút lông viết thoăn thoắt:
— Đây là thẻ lô trách nhiệm. Quy chế hôm qua đã đóng dấu ấn gia tộc, thì hôm nay sổ sách phải theo sát từng bước chân. Trên mỗi chiếc thẻ này chia làm bốn mục: người xuất phế kiếm, người nung phôi, người quai búa và người kiểm định.
Kế Tài buộc một chiếc thẻ gỗ vào chuôi thanh kiếm mẫu chuẩn mực đã đúc từ trước, chỉ tay vào các dòng chữ:
— Thanh này: Phong Tử xuất liệu nhóm một, Phong Thạch quai búa, Phong Dư Mặc canh nhịp gió, người nghiệm thu cuối cùng là Phong Tử. Bốn người ký tên, không một ô nào được để trống. Sau này nếu giao cho phân đà Tây Lộ mà có thanh nào bị nứt gãy hay dẫn linh kém, cứ chiếu theo thẻ lô này mà truy trách nhiệm. Người làm tốt có thưởng linh thạch, người ẩu tả phải bồi thường công sức. Có như vậy thì mười lăm thanh kiếm còn lại mới không biến thành canh bạc may rủi.
Phong Tử cầm chiếc thẻ gỗ lên xem, khẽ mỉm cười:
— Tam thúc tính toán chu toàn. Có thẻ lô này, xưởng rèn mới thực sự có quy củ.
Chưa dứt lời, một bóng người thon thả mang theo mùi thảo dược và da thú nồng đượm bước vào. Phong Nhược Cầm mặc võ phục gọn gàng, bên hông đeo túi đựng thức ăn cho thú, theo sau nàng là Trầm Phong — con Kiếm Lang hộ tộc trưởng thành với bộ lông xám đen và dải kiếm mao bạc óng ánh dọc sống lưng. Con sói to lớn điềm tĩnh tiến vào, ngửi ngửi mùi phôi huyền thiết rồi ngoan ngoãn nằm phủ phục dưới chân nàng.
Nhược Cầm đặt một bản kê chi phí bằng giấy vỏ cây lên bàn trước mặt Phong Kế Tài:
— Tam thúc, đưa thêm khoản này vào sổ giá thành xuất xưởng của từng thanh kiếm.
Kế Tài nhíu mày, cầm tờ giấy lên soi qua cặp kính pha lê:
— Gì đây? Chi phí thú vệ? Ba mươi tám linh thạch của chuồng thú đã được tộc nghị phê duyệt riêng rồi cơ mà?
Nhược Cầm khoanh tay trước ngực, giọng nói lạnh tanh không chút nhượng bộ:
— Ba mươi tám linh thạch đó là khẩu phần ăn duy trì cơ bản cho năm con Kiếm Lang ở lại chuồng. Còn việc vận chuyển quặng phế kiếm từ các hầm phụ về đây, cùng việc áp tải những lô kiếm thành phẩm xuống chân núi giao cho thương đoàn, đều cần ít nhất hai con Kiếm Lang trưởng thành đi theo hộ tống để răn đe yêu thú từ Vạn Nhận Yêu Lâm và đám thám tử dòm ngó. Mỗi chuyến đi tuần tiêu hao thể lực, hao mòn móng vuốt, cần bổ sung thêm linh nhục bồi bổ và cao dán Dạ Hợp Thảo.
Nàng chỉ vào dòng số liệu chi tiết:
— Tính bình quân, mỗi thanh kiếm xuất xưởng phải gánh thêm nửa khối hạ phẩm linh thạch chi phí thú vệ. Đừng hòng bắt chuồng thú của ta còng lưng phục vụ không công cho xưởng rèn. Nếu không tính chi phí thú vệ vào giá thành, đàn sói gầy rộc đi thì lấy ai bảo vệ sơn trang khi có biến?
Kế Tài trừng mắt nhìn nàng, nhưng tay đã thoăn thoắt gõ bàn tính gỗ:
— Nửa khối linh thạch mỗi thanh... Mười lăm thanh là bảy khối rưỡi linh thạch...
Lão ngẩng lên nhìn Phong Tử, rồi lại nhìn con Kiếm Lang Trầm Phong đang lim dim mắt, thở dài một tiếng:
— Con nha đầu này tính không chừa một cắc. Được rồi! Ghi vào cột chi phí phụ trợ: thú vệ nửa khối linh thạch một thanh. Như vậy giá thành thực tế của mỗi thanh Huyền Thiết Tàng Phong Kiếm nâng từ sáu khối rưỡi lên đúng bảy khối linh thạch. Bán giá mười sáu cho Tây Lộ, ta vẫn thu ròng chín khối mỗi thanh. Con số này chấp nhận được!
Nhược Cầm nghe vậy mới gật đầu, đưa tay vỗ nhẹ lên đầu Trầm Phong, khóe môi khẽ nhếch lên một tia hài lòng hiếm thấy.
---
Đầu giờ chiều.
Ánh nắng xuyên qua kẽ lá thông rọi xuống sân Tàng Kiếm Các. Một bóng đen nhanh nhẹn lướt qua tường rào, đáp xuống sân không một tiếng động.
Đó là Phong Dạ Bạch. Trên vai hắn, con Mặc Vũ Kiếm Nha mang tên Mặc Điểm khẽ nghiêng đầu, đôi mắt đen láy đảo quanh cảnh giác.
Dạ Bạch bước nhanh vào trong xưởng, cúi đầu chào Kế Tài và Phong Tử, rồi trải một tấm bản đồ da dê nhỏ vẽ địa hình Tàng Phong Lĩnh ra bàn:
— Tử ca, Tam thúc. Cháu đã đi trinh sát thực địa hai tuyến đường vận chuyển lô kiếm mười lăm thanh xuống Bạch Lộ Thành.
Hắn chỉ ngón tay mảnh khảnh vào tuyến đường màu đỏ chạy dọc thung lũng phía Nam:
— Tuyến thứ nhất: đi theo quan đạo chính. Tuyến này bằng phẳng, xe ngựa đi mất ba ngày là tới Bạch Lộ Thành. Nhưng nhược điểm là phải đi qua trạm thu phí Hắc Thạch do liên minh thợ mỏ và người ngoài kiểm soát. Hiện tại tai mắt dưới chân núi rất nhiều, nếu chở vũ khí qua đó, hành tung của chúng ta sẽ bị ghi chép lại toàn bộ.
Ngón tay hắn chuyển sang một vệt mực đứt đoạn màu xanh men theo sườn núi phía Tây:
— Tuyến thứ hai: men theo đường mòn Hắc Tiêu Lĩnh. Đường này gập ghềnh hiểm trở, nhiều dốc đá, xe ngựa không đi được mà phải dùng người và Kiếm Lang thồ hàng. Thời gian đi mất năm ngày, chậm hơn hai ngày đường. Nhưng ưu điểm là hoàn toàn nằm trong vùng kiểm soát kín của Phong gia, không có bất kỳ trạm gác nào của người ngoài.
Kế Tài vuốt râu ngẫm nghĩ:
— Chậm hai ngày nghĩa là tăng thêm chi phí lương khô và công nhật. Nhưng nếu đi quan đạo, tin tức lò rèn tái hoạt động sẽ lộ ra trước khi chúng ta kịp giao đủ hàng...
Lão quay sang nhìn Phong Tử:
— Ngươi là người đứng đầu xưởng, ngươi quyết định thế nào?
Phong Tử không cần suy nghĩ lâu. Hắn gõ đầu ngón tay lên tuyến đường Hắc Tiêu Lĩnh, giọng đĩnh đạc:
— Chọn tuyến thứ hai. Chậm hơn hai ngày nhưng toàn bộ lộ trình nằm trong tầm mắt của ta. Trong lúc gia tộc còn yếu, sự an toàn và bảo mật là sinh mạng. Chúng ta thà tốn thêm chút công sức và linh thạch cho lộ phí, còn hơn đánh cược sự an nguy của cả xưởng rèn vào tay kẻ khác. Chậm chạp có kiểm soát chính là cái giá phải trả để giữ vững quyền chủ động.
Dạ Bạch gật đầu, thu lại tấm bản đồ:
— Đệ hiểu rồi. Đệ sẽ cùng Mặc Điểm đánh dấu các mốc trú chân an toàn trên Hắc Tiêu Lĩnh trước ngày xuất hàng.
---
Cuối buổi chiều, ánh tà dương dát một màu vàng sẫm lên những kệ sách cũ kỹ của Tàng Kiếm Các.
Trưởng lão Phong Kế Tài ngồi bên bàn con, lật giở từng trang sổ nợ cũ của gia tộc để đối chiếu lại các mốc thời gian hoàn trả với khế ước khung của Ninh gia. Phong Tử đứng cạnh, giúp lão đối soát từng khoản mục chi thu từ các năm trước.
Bỗng nhiên, ngón tay của Kế Tài dừng khựng lại trên một dòng chữ mực đen đã hơi ố vàng.
Lão chớp mắt, dí sát mặt vào trang giấy, rồi lật vội một bản sao chép khác ra so sánh. Chân mày lão nhíu chặt lại thành một búi:
— Lạ thật... Phong Tử, cháu nhìn chỗ này xem.
Phong Tử cúi đầu nhìn theo ngón tay lão.
Đó là cột ghi nhận kỳ hạn giao hàng bổ sung trong phụ lục sổ nợ của Ninh gia. Trên bản sao chép lưu tại Tàng Kiếm Các, ngày hẹn giao đủ lô hàng đầu tiên bị chép lệch sớm hơn năm ngày so với ngày ghi trên khế ước khung gốc của phân đà Tây Lộ mà Ninh Tri Vi mang tới hôm trước. Năm ngày chênh lệch này trông như một lỗi sơ suất của người ghi chép, nhưng lại đủ để biến một đơn hàng đang đúng hạn thành vi phạm khế ước nếu đối chiếu theo bản sao này.
— Có kẻ cố ý sửa ngày, hay chỉ là thư lại chép nhầm? — Phong Tử khẽ hỏi, ánh mắt lóe lên tia nhìn sắc sảo.
Kế Tài không vội vã đưa ra phán đoán. Lão rút cây bút lông chấm mực chu sa đỏ chót, khoanh một vòng tròn cẩn thận quanh con số bị lệch, rồi viết chữ *Thẩm tra* bên cạnh:
— Chưa thể quy kết ai gian lận. Chuyện sổ sách ba mươi năm qua luân chuyển qua tay bao nhiêu phòng ban, sai lệch một con số là chuyện thường thấy. Ta khoanh mực đỏ ở đây, ngày mai sẽ đối chiếu trực tiếp với bản khế ước gốc có chữ ký của Ninh Tri Vi. Giữ đúng nguyên tắc: thấy sai lệch thì ghi nhận và đối soát, không đoán mò, không kết tội bừa bãi khi chưa có chứng cứ xác thực.
Phong Tử gật đầu. Sự cẩn trọng của lão Kế Tài chính là chiếc mỏ neo giữ cho Tàng Kiếm Các không bị cuốn vào những mối nghi kỵ vô căn cứ.
Lúc này, Dạ Bạch từ trong kho chứa tài liệu cũ ở góc trong cùng bước ra, hai tay ôm một chồng hòm gỗ mục phủ đầy bụi bặm. Hắn đặt chiếc hòm lên bàn, phủi lớp mạng nhện bám ngoài rìa:
— Tam thúc, cháu tìm thấy thùng giấy tờ giao nhận khoáng vật từ mười năm trước theo lời thúc dặn.
Kế Tài gật đầu, bảo Dạ Bạch mở ra kiểm tra các phiếu vận chuyển cũ để đối chiếu lượng huyền thiết nhập kho thời kỳ trước khi mỏ sập.
Dạ Bạch cẩn thận lật từng tờ giấy bản vàng úa, giòn rụm vì thời gian. Bỗng nhiên, bàn tay hắn khựng lại giữa chừng.
Hắn rút ra một tờ biên lai vận chuyển phế kiếm đã ố màu loang lổ, đưa mắt nhìn chăm chú rồi ngẩng lên, sắc mặt có phần khác lạ:
— Tử ca... Tam thúc. Hai người nhìn tờ phiếu này xem.
Phong Tử bước lại gần, đón lấy tờ giấy bản từ tay Dạ Bạch.
Đó là một phiếu vận chuyển phế kiếm khối lượng lớn — hơn ba trăm thanh — được xuất khỏi Tàng Kiếm Các vào khoảng mười năm trước, đúng vào thời điểm sản lượng của Huyền Thiết Kiếm Mạch bắt đầu có dấu hiệu suy giảm bất thường.
Trên tờ phiếu, mục ngày tháng, số lượng và chủng loại kiếm gãy đều được ghi chép ngay ngắn bằng mực đen. Thế nhưng, ở góc dưới bên phải — nơi lẽ ra phải có họ tên, chức vụ và con dấu của người ký nhận bàn giao — tờ giấy đã bị xé rách một cách dứt khoát. Vết xé sắc gọn, làm mất hoàn toàn phần danh tính của người đã tiếp nhận số phế kiếm đó mang ra khỏi sơn trang.
Gió chiều thổi qua khe cửa sổ Tàng Kiếm Các, làm tờ giấy rách khẽ rung lên trong tay Phong Tử.
Hắn nhìn vết xé nham nhở, rồi nhìn sang chiếc hộp đất nung niêm phong ba tầng đang nằm yên trên giá gỗ phía xa — nơi mảnh bụi đen của thanh kiếm số mười hai vẫn đang lặng lẽ chỉ về hướng Huyền Thiết Kiếm Mạch.
Một sợi dây vô hình dường như đang nối liền những mảnh vỡ của quá khứ với thực tại ngổn ngang hôm nay.
Phong Tử cẩn thận gấp tờ phiếu rách lại, đặt vào góc bàn làm việc:
— Giữ lại tờ phiếu này. Ngày mai, lò rèn tiếp tục đốt thanh thứ năm.
Trời sụp tối trên Tàng Phong Lĩnh. Tiếng bễ lò tạm ngưng, nhưng ngọn lửa âm ỉ trong lòng những người giữ xưởng vẫn chưa bao giờ tắt.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.