Quyển 1: Phế Kiếm Khai Lò
Chương 22: Nhịp Lò Không Theo Khuôn
Tàng Phong Kiếm Tộc
Mục lục
24 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 24/24 chương
Tiếng búa trong sân sau vẫn đều đặn như nhịp thở của một con thú lớn. Ba bao than Hắc Nham đã được tách riêng, thẻ lô buộc bằng dây gai, tro mẫu đặt trong những chén đất có niêm phong. Phong Dư Mặc đứng bên lò, ngón tay gõ nhẹ lên thành chén, mắt không rời màu lửa đang chuyển từ đỏ sẫm sang vàng nhạt.
Phong Tử bước tới, nhìn qua bệ lò rồi nhìn sang ba phôi kiếm đặt trên giá gỗ.
Đây là ba phôi pháp thông thường?
Đúng. Phong Thạch đáp. Cùng một loại huyền thiết, cùng một lô than, cùng một lượng linh sa. Ta đã chia phần theo cân, không để Dư Mặc chạm vào trước.
Dư Mặc thu tay về khỏi thành chén. Đệ chỉ nhận phần đã được ghi số.
Phong Tử gật đầu. Quy chế rèn đúc v1 vừa được đóng dấu, mọi bước đều phải để lại dấu vết. Không ai được dùng một câu ta nhớ là thế để thay cho thẻ lô và cân đo.
Phong Thạch cầm phôi thứ nhất. Hắn đặt phôi vào kẹp, kéo lửa lên ba tấc, chờ đúng bốn nhịp thở rồi mới hạ búa. Nhát đầu trầm, nhát thứ hai nặng hơn nửa phần, nhát thứ ba thu lực ở cuối đường. Mỗi lần búa chạm xuống, tiếng rung lan qua mặt bàn đá như một vòng nước không nhìn thấy.
Sau mười hai nhịp, phôi kiếm đổi màu. Phong Thạch nhúng nó vào bồn cát, khóa nhiệt ở đáy bồn, rồi dùng thanh đồng gõ nhẹ lên sống phôi. Âm thanh trong và ngắn.
Mẫu một, đạt bước đầu. Hắn nói.
Dư Mặc bước lên thay chỗ. Cậu không cầm búa ngay mà nhìn bàn tay Phong Thạch, nhìn vị trí gót chân, nhìn khoảng cách từ mũi phôi tới mép lửa.
Lặp đúng từng động tác. Phong Tử nói. Không cần nhanh hơn.
Đệ hiểu.
Dư Mặc cầm búa. Nhát đầu giống đến mức người đứng cạnh khó phân biệt. Nhát thứ hai cũng không chệch. Đến nhát thứ ba, linh lực trong cổ tay cậu dội ngược, khiến đầu búa trượt khỏi điểm đánh nửa đốt ngón tay. Âm thanh phát ra khô và đục.
Cậu không dừng. Cậu lùi nửa bước, điều chỉnh cổ tay, tiếp tục đủ mười hai nhịp như đã ghi. Phôi đổi màu chậm hơn. Khi cậu nhúng nó vào bồn cát, lớp cát bên trái lõm xuống một đường mảnh.
Phong Thạch gõ lên sống phôi. Tiếng vang kéo dài, cuối âm có một gợn rung khó chịu.
Không đạt.
Dư Mặc siết búa. Lỗi ở nhát thứ ba.
Lỗi ở nhịp giữ lực sau nhát thứ ba. Phong Thạch sửa. Nếu chỉ lệch điểm đánh, âm cuối không kéo dài như vậy.
Phong Tử không an ủi. Hắn lấy thẻ tre, ghi rõ thời điểm, lượng than, vị trí búa và vết lõm bên trái. Dư Mặc đứng nhìn từng nét mực, vẻ mặt không đổi nhưng ngón tay đã ngừng gõ.
Làm mẫu thứ hai.
Mẫu thứ hai dùng cùng một tiêu chuẩn, chỉ đổi vị trí lửa và góc xoay phôi. Phong Thạch hoàn thành trong mười bốn nhịp. Dư Mặc làm đúng mười bốn nhịp, không sớm không muộn, nhưng linh lực trong phôi lại nổi thành ba gợn nhỏ. Bề mặt chưa nứt, song tiếng đồng sau khi nguội nghe như có một sợi cát mắc trong lòng kim loại.
Mẫu thứ ba được giữ đơn giản hơn nữa. Phong Thạch cố ý giảm một phần lực, để người không có thân lực tốt cũng có thể làm theo. Dư Mặc lặp lại từng bước, thậm chí còn đọc nhỏ số nhịp trước mỗi lần hạ búa. Kết quả vẫn không đổi: linh lực tụ ở đầu phôi rồi tản ra ngoài, vết sáng trên mặt huyền thiết bị đứt thành những đoạn ngắn.
Ba phôi đặt cạnh nhau. Một phôi của Phong Thạch, hai phôi của Dư Mặc. Không có mẫu nào bị cháy, không có bao than nào lẫn tạp, cũng không có bước nào bị bỏ qua. Thất bại không còn chỗ để đổ cho sự cẩu thả.
Phong Thạch cầm ba thẻ tre, đối chiếu một lượt. Nếu đổi người quai búa, lỗi đi theo Dư Mặc.
Nếu đổi than, lỗi vẫn chưa chắc đi theo than. Phong Tử nói.
Dư Mặc cúi nhìn hai bàn tay mình. Đệ đã làm đúng.
Đúng động tác không đồng nghĩa đúng kết quả. Phong Tử đáp. Nhưng ba lần đều thất bại trong cùng điều kiện đã loại trừ lười biếng và thiếu kỷ luật. Dữ kiện này đủ để ghi, chưa đủ để kết luận con đường của đệ.
Cậu ngẩng đầu. Kiếm Lô có tìm được cách khác không?
Câu hỏi chỉ dành cho người đứng gần. Phong Tử nhìn về phía cửa sân, nơi Phong Thạch đang đem phôi đạt chuẩn đặt lên giá nguội. Không ai khác quay lại.
Ta sẽ xem trong giới hạn.
Hắn khép hai ngón tay, dẫn một tia thần thức vào thức hải. Cửu Phong Kiếm Lô hiện lên như một bóng lò xa xôi, chín miệng lò im lìm dưới lớp sương xám. Phong Tử chỉ mở nó trong vài hơi thở. Ba phôi kiếm pháp thông thường lần lượt hiện thành những đường nét nhạt, rồi tan ra trước khi chạm được vào bất kỳ khuôn truyền thừa nào.
Không có đáp án.
Đau như kim châm chạy dọc thái dương. Phong Tử lập tức thu thần thức, bàn tay đặt lên mép bàn đá để khỏi lảo đảo. Không quá mười hơi thở, nhưng vết đau vẫn nóng ran trong đầu.
Dư Mặc nhìn sắc mặt hắn. Không có?
Không có phương án phù hợp với phôi pháp thông thường. Phong Tử lấy thẻ tre mới, viết chậm rãi bốn chữ: không có đáp án. Ghi nguyên trạng.
Phong Thạch quay lại, nhìn dòng chữ rồi nhìn Dư Mặc. Hắn không nói cố thêm lần nữa. Hắn chỉ đặt chiếc búa xuống, để cán búa nằm song song với mép bàn.
Vậy không thử nữa?
Dừng ở đây. Phong Tử đáp. Ba phôi đã cho cùng một dữ kiện. Làm thêm chỉ tăng hao hụt, không tăng hiểu biết.
Dư Mặc im lặng hồi lâu. Cậu không vui, nhưng cũng không cúi đầu như người vừa bị phán tội. Ánh lửa phản chiếu trong mắt cậu, vỡ thành nhiều đốm nhỏ.
Nếu đệ không giữ được nhịp của búa, cậu nói, có lẽ đệ nên nghe nhịp của cả lò.
Phong Thạch nhíu mày. Lò chỉ có một tiếng lửa.
Không phải một tiếng. Dư Mặc chỉ vào bồn cát. Cát khóa nhiệt có tiếng riêng. Phôi nguội có tiếng riêng. Than cháy cũng có nhịp rơi. Khi búa chạm xuống, những tiếng ấy chồng lên nhau. Nếu chỉ nghe đầu búa, ta luôn biết sai sau khi phôi đã đổi màu.
Phong Tử nhìn dãy chén tro, rồi nhìn ba phôi hỏng. Ý tưởng này không biến Dư Mặc thành người rèn giỏi hơn. Nó chỉ đổi câu hỏi: thay vì bắt cậu làm giống Phong Thạch, có thể để cậu phát hiện lúc sự giống nhau bắt đầu lệch đi.
Dựng thử.
Dư Mặc lấy dây đồng mảnh, buộc ba chiếc chuông gió nhỏ vào giá lò. Một chiếc treo gần bồn cát, một chiếc ngang miệng lửa, chiếc cuối đặt sát bàn nguội. Cậu nối chân chuông với những đường trận văn đơn giản bằng mực than, không dẫn linh lực mạnh, chỉ đủ truyền rung động.
Phong Thạch đứng bên cạnh, vẻ mặt nghiêm túc như đang xem một loại búa mới. Chuông này có đánh phôi thay ta không?
Không.
Vậy đệ đứng đây làm gì?
Dư Mặc nghĩ một chút. Để huynh biết lúc nào nên dừng.
Phong Thạch gật đầu ngay. Nếu vậy phải nói lớn. Ta nghe tiếng búa không nghe tiếng người.
Phong Tử bật cười rất khẽ. Dư Mặc cũng cong khóe miệng, nhưng lập tức cúi xuống chỉnh lại trận văn. Hệ chuông không cần đẹp, chỉ cần mỗi tiếng có thể đối chiếu với thẻ lô và số nhịp.
Đến giữa buổi, Ninh Tri Vi tới Tàng Kiếm Các. Nàng không mang tùy tùng, chỉ cầm Cửu Cung Trận Bàn bọc vải xanh và một hộp gỗ có ba thẻ số đã được tráo lẫn.
Ta nghe nói xưởng có thêm một chức danh chưa ghi trong quy chế. Nàng nói.
Chưa phải chức danh. Phong Tử đáp. Mới là giả thuyết cần kiểm chứng.
Ninh Tri Vi nhìn ba chuông, rồi nhìn những phôi đặt trên giá. Vậy hôm nay ta kiểm chứng.
Phong Tử đưa nàng xem phiếu thử. Ba mẫu được đánh dấu A, B, C, trong đó B là phôi có sai lệch rõ nhất. Ninh Tri Vi đọc xong, gấp phiếu lại.
Nếu Dư Mặc nhìn thấy dấu, thử này chỉ chứng minh trí nhớ của cậu ấy.
Ta biết.
Nếu Phong Thạch biết thứ tự, người quai búa sẽ vô tình đổi lực.
Ta cũng biết.
Nàng đặt hộp gỗ lên bàn. Vậy ta đổi thứ tự, đổi cả người đặt phôi. Phong công tử không được nói cho Dư Mặc biết mẫu nào đã được làm nguội trước.
Được.
Ninh Tri Vi tự tay lấy ba thẻ mới, đặt dưới đáy hộp rồi đóng nắp. Nàng sai một người hầu của Tàng Kiếm Các, người không tham gia buổi thử, đem từng phôi vào vị trí. Phong Thạch chỉ nhìn thấy mặt ngoài đã được phủ vải mỏng. Dư Mặc đứng quay lưng với giá phôi, hai tay đặt trên bàn trận văn.
Bắt đầu. Ninh Tri Vi nói.
Phong Thạch quai búa theo tiêu chuẩn mẫu. Tiếng lửa, cát và búa lần lượt đánh thức ba chiếc chuông. Dư Mặc không nhìn phôi, chỉ nghe. Chiếc chuông gần miệng lửa rung hai lần ngắn. Chiếc trên bồn cát rung một lần dài. Chuông bên bàn nguội im trong một nhịp rồi bật lên.
Dừng. Dư Mặc nói.
Phong Thạch lập tức hạ búa, không hỏi vì sao. Ninh Tri Vi dùng kẹp lấy phôi ra, đặt lên bàn đá. Nàng không mở vải ngay mà đối chiếu dấu rung trên trận văn với thẻ số trong hộp.
Mẫu C.
Dư Mặc lắc đầu. Không phải C. Chuông cuối trễ một nhịp, nhưng tiếng cát không gắt. Sai lệch ở mẫu A.
Ninh Tri Vi nhìn Phong Tử. Mở ra.
Vải mỏng được gỡ. Mặt phôi có một vết sáng mảnh ở mép phải, gần như không thể thấy bằng mắt thường. Thẻ gỗ bên dưới ghi A.
Phong Thạch nhìn Dư Mặc, rồi nhìn chiếc chuông nhỏ nhất. Ta không nghe thấy.
Huynh nghe tiếng búa. Dư Mặc đáp. Nó che mất tiếng cát.
Vậy lần sau ta đánh nhẹ hơn?
Không. Lần sau vẫn đánh theo chuẩn. Nếu đổi lực, dữ kiện lại mất.
Ninh Tri Vi tháo khăn bọc Cửu Cung Trận Bàn, dùng ba cung đo lại độ rung của phôi A và phôi đạt chuẩn. Nàng không đưa ra một con số làm đẹp kết quả. Nàng chỉ ghi thời điểm dừng, vị trí phôi, tiếng chuông và sai lệch quan sát được.
Thử lại một lần.
Phong Tử nhìn nàng. Lại tráo thứ tự?
Lần này tráo cả khoảng cách chuông.
Dư Mặc hơi ngẩng đầu. Nếu đổi khoảng cách, nhịp truyền sẽ khác.
Đúng. Nếu phương pháp chỉ nhớ âm thanh của một vị trí, nó sẽ thất bại. Ninh Tri Vi nói. Ta cần biết cậu nghe được sai lệch hay chỉ nghe được chiếc chuông quen.
Họ đổi giá lò, rút ngắn dây đồng của chuông giữa, kéo chiếc cuối ra sau thêm hai thước. Phong Thạch làm lại ba lượt, mỗi lượt đổi người đặt phôi. Dư Mặc không được nhìn mặt mẫu. Lần đầu cậu dừng quá sớm, vì tiếng cát của mẫu đạt chuẩn bị dội vào vách đá. Lần thứ hai cậu không dừng, để một phôi lệch qua mất một nhịp. Cả sân im đi.
Phong Tử không che giấu hai lần sai. Ninh Tri Vi ghi rõ chúng vào phiếu. Đến lượt thứ ba, khi lửa vừa ổn định, chuông nhỏ sát bàn nguội rung một tiếng mảnh hơn bình thường. Dư Mặc giơ tay.
Dừng.
Phong Thạch dừng búa. Lần này Dư Mặc không đoán tên mẫu. Cậu chỉ nói: Sai lệch ở lớp nguội, không phải ở than. Nếu tiếp tục, tiếng rung sẽ kéo dài.
Ninh Tri Vi mở thẻ. Đúng là phôi A, cùng kiểu lệch nhưng bị đổi vị trí và đổi thứ tự. Nàng đặt bút xuống.
Đủ rồi.
Phong Tử nhìn phiếu thử. Hai lần sai và một lần đúng không phải kỳ tích. Nó chỉ cho thấy phương pháp có giới hạn rõ ràng, nhưng trong giới hạn ấy vẫn có giá trị. Hắn lấy quyển Quy Chế Rèn Đúc v1, lật tới trang phân vai.
Ghi thêm một mục.
Phong Thạch lau mồ hôi trên cổ tay. Quai búa?
Giám nhịp lò. Phong Tử nói. Không trực tiếp thay người nung hay người quai búa. Có quyền phát lệnh dừng khi tín hiệu vượt ngưỡng đã định. Mọi lần phát lệnh phải ghi số lô, nhịp dừng và kết quả kiểm nguội.
Ninh Tri Vi gật đầu. Tên vai trò đứng riêng, không đặt dưới mục phụ trợ.
Dư Mặc nhìn trang giấy. Nếu đệ phát lệnh sai thì sao?
Lô chịu chi phí kiểm lại. Cậu chịu trách nhiệm ghi chép, không chịu tội thay cho một kết quả chưa biết. Phong Tử đáp. Nếu sai quá nhiều, quy trình sẽ đổi. Không ai được giữ vị trí chỉ vì đã từng đúng một lần.
Dư Mặc cúi đầu, lần đầu tiên trong ngày thở ra nhẹ nhõm. Đệ hiểu.
Chưa hiểu hết. Ninh Tri Vi nói. Cậu phải học cách nhận ra khi mình không chắc. Lần đầu cậu dừng quá sớm, lần thứ hai bỏ sót. Nếu hai lần đó bị giấu đi, chiếc chuông sẽ sớm trở thành một thứ mê tín mới.
Ta sẽ ghi cả. Dư Mặc đáp.
Phong Thạch nhìn dòng chữ mới, rồi chỉ vào chiếc búa. Vậy ta vẫn là người quai búa?
Vẫn là người quai búa. Phong Tử nói.
Tốt. Phong Thạch cầm búa lên. Ta không muốn nghe chuông cả ngày.
Ninh Tri Vi liếc hắn. Chuông cũng không muốn nghe huynh cả ngày.
Tiếng cười khẽ bật ra giữa sân, không làm nhẹ đi giá trị của buổi thử. Ba phôi hỏng vẫn nằm nguyên trên giá, thẻ tre ghi đủ từng lần thất bại. Không ai sửa số liệu để biến chúng thành bước đệm cho một thiên tài bị che giấu.
Chiều xuống, lò tắt theo đúng quy trình. Than thừa được chia về ba túi, tro của mỗi lượt rơi vào chén riêng. Phong Tử ký tên vào phiếu phân vai, Ninh Tri Vi giữ một bản sao để đối soát ở Tây Lộ. Họ không bàn thêm về mười hai thanh kiếm mất tên, cũng không dùng chuông để hỏi chuyện ký ức của những thanh kiếm cũ. Tín hiệu chỉ là tín hiệu sai lệch vật liệu; bước xa hơn vẫn cần chứng cứ khác.
Khi người trong sân đã tản đi, Phong Tử tự tay kiểm tra ba chiếc chuông. Chuông lớn nhất im hẳn. Chuông giữa chỉ còn rung theo gió núi. Chiếc nhỏ nhất đặt gần bàn nguội bỗng ngân lên một tiếng trong veo.
Hắn quay đầu. Tiếng ngân thứ hai đến chậm hơn, hướng từ bức tường đá phía bắc, nơi ô kho niêm phong chứa nhóm phế kiếm có cổ văn trận thớ bảo lưu.
Phong Tử không bước tới ngay. Hắn nhìn dây đồng, nhìn tro nguội, rồi ghi vào mặt sau phiếu thử: Rung thêm một nhịp sau khi lò đã tắt. Chưa xác định nguyên nhân. Không suy ra danh tính, ký ức hoặc nguồn gốc.
Chiếc chuông nhỏ lại rung lần nữa, rất khẽ.
Trong sân sau, không còn tiếng búa để che lấp. Chỉ còn một nhịp đơn độc treo giữa gió đêm và ô kho đã niêm phong.
Phong Tử khép cánh cửa gỗ của xưởng nguội, bước sang gian phòng trực ở cánh tây Tàng Kiếm Các. Trên chiếc bàn gỗ mộc thô nhám, ngọn đèn dầu hạt cải vừa được châm lên, tỏa ra mùi khói ấm át đi cái lạnh buốt của sương núi đầu hôm.
Cánh cửa liếp khẽ lay động. Phong Dạ Bạch bước vào, trên vạt áo tơi còn vương những vụn tuyết chưa kịp tan. Hắn không cởi áo ngoài, chỉ đưa tay phủi lớp sương giá bám trên tóc rồi trải tấm da thú vẽ bằng than đen lên mặt bàn.
Dạ Bạch chỉ đầu ngón tay chai sần vào những đường nét đen sẫm: Tuyến vòng ngoài dưới chân Tàng Phong Lĩnh có ba cọc tiêu đá cũ từ thời mỏ quặng còn mở. Giữa cọc thứ nhất và cọc thứ hai có một khe đá lòng máng, bề ngang vừa đủ cho một cỗ xe nhỏ quay đầu đổi hướng nếu gặp biến. Cách đó ba mươi trượng là một vũng nước khoáng mặn rỉ ra từ vách đá vôi, mặt đất quanh đó giẫm nát bởi dấu chân thú hoang đến liếm muối.
Hắn dùng mẩu than gạch một dấu chéo dứt khoát lên khoảng rừng rậm rạp nằm sau cọc tiêu thứ ba.
Phong Tử nhìn dấu than đen: Sau cọc thứ ba có gì?
Có dấu móng thấp, khí tức hỗn độn nhưng chưa thấy con nào vượt qua Nhất giai trung phẩm, Dạ Bạch đáp, giọng trầm và đều. Nhưng trận tuyết xế chiều đã xóa mất hơn nửa dấu vết. Đất chỉ còn sót lại vài vệt cào mờ và mùi phân cũ. Chúng ta không thể đoán được đó là vài con dã thú đi lạc hay cả một bầy linh thú đang phục kích quanh mạch nước.
Bên cạnh bàn, Phong Nhược Cầm đặt tách trà nóng xuống. Nàng cầm thẻ đường bằng gỗ dẻ lên, ngón tay miết nhẹ qua mép thẻ đã mài nhẵn rồi lấy con dấu của Yêu Vệ Doanh ấn mạnh xuống lớp mực đỏ tươi.
Nhược Cầm ngẩng đầu nhìn hai người: Khẩu phần của Mặc Điểm và bầy thú tuần tra đều đã cấp đủ, nhưng đây không phải là một chuyến đi săn lấy thịt. Ta chỉ chuẩn thuận cho các đệ khảo sát trong ranh giới giữa hai cọc tiêu đầu tiên. Nếu phát hiện con mồi, cho thú vệ dàn hàng thử phản ứng một lần rồi rút lui ngay. Tuyệt đối không truy đuổi vượt qua cọc thứ ba, không được đụng tới thú non để tránh kích động cả đàn thú mẹ, và trên hết, không một ai được phép tách khỏi tuyến đường có thể quay xe lui về.
Nàng đưa thẻ đường đã đóng dấu cho Dạ Bạch, ánh mắt nghiêm nghị không chút thỏa hiệp.
Một đệ tử trẻ tuổi đứng trực ở cửa nghe vậy liền buột miệng tiếc nuối: Nếu chỉ đi quanh hai cọc đầu thì kiếm đâu ra nhiều da lông và yêu đan? Bên ngoài đồn rừng vành đệm là kho tài nguyên hoang phế, nếu chúng ta liều một chuyến gặt về, kho bạc gia tộc sẽ bớt thắt lưng buộc bụng...
Phong Tử ngước mắt nhìn người đệ tử nọ, ánh nhìn phẳng lặng nhưng khiến không khí trong phòng chùng hẳn xuống.
Hắn mở cuốn sổ nhật trình của Tàng Kiếm Các, chấm ngọn bút lông vào nghiên mực đen, nắn nót ghi từng chữ vào trang giấy trắng: Tuyến săn vành đệm Tàng Phong Lĩnh, trạng thái khảo sát giới hạn, chờ xác minh nhân lực và mật độ dấu thú.
Ghi xong, Phong Tử đặt bút xuống mặt bàn, giọng nói chậm rãi nhưng rành rọt từng chữ: Rừng hoang chưa bao giờ là kho tài nguyên của kẻ yếu. Người ngoài có thể gọi đó là mỏ bạc, mỏ quặng, nhưng người Phong gia tuyệt đối không được phép tự lừa mình bằng cái tên kho tài nguyên. Đối với một gia tộc đang gượng dậy từng ngày, mỗi mạng người và mỗi con thú nuôi đều là cốt tủy. Một chuyến đi vào rừng sâu, việc đầu tiên phải tính toán không phải là mang về được bao nhiêu chiến lợi phẩm, mà là nắm chắc con đường nguyên vẹn để quay về. Không có đường về, thì mọi thứ săn được trên tay đều chỉ là đồ tùy táng.
Căn phòng im phăng phắc. Người đệ tử cúi đầu không dám đáp lời, Dạ Bạch siết chặt thẻ đường trong tay, còn Nhược Cầm khẽ gật đầu đồng thuận.
Ngoài song cửa sổ, bóng tối của Tàng Phong Lĩnh đã phủ kín những triền thông già, báo hiệu một chuyến khảo sát đầy thận trọng đang chờ đợi ở ngày mai.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.