Bách Việt Hùng Đồ

Quyển 1: Man Di

Chương 7: A-Phúc

Đăng: 19/05/2026 11:32 3,839 từ 193 lượt đọc

Nam Kha bước chậm theo dấu chân, mắt không rời mặt đất. Đường mòn không rõ ràng như một con đường bình thường, nó chỉ là một chuỗi đứt gãy của những dấu hiệu nhỏ nối tiếp nhau. Dấu chân ở khúc đất mềm, một cành gãy ở khúc đất cứng, một vệt nâu sẫm khô trên lá ở khúc không còn dấu chân nào cả. Nam Kha phải dừng lại nhiều lần, cúi xuống nhìn kỹ, rồi đi tiếp theo một thứ trực giác mà anh không chắc mình có quyền tin tưởng. Vì anh chưa từng theo dấu ai trong đời ngoài việc đọc về nó trong sách hoặc xem nó trong phim, và khu rừng thì không quan tâm anh đã đọc gì.

Ở một đoạn, dấu chân biến mất hoàn toàn. Đất cứng hơn, lá mục dày phủ kín, không còn gì để theo dấu. Nam Kha dừng lại, nhìn quanh, rồi lui lại vài bước về chỗ dấu chân cuối cùng còn rõ, ngồi thụp xuống, cố tìm hướng ngón chân. Anh nhận ra mình đang làm một thứ mà hồi năm ba, trong buổi thực tế khảo cổ ở Hoàng Thành, thầy Hùng gọi là "đọc mặt đất", chỉ khác là lúc đó anh đọc mặt đất để tìm mảnh gốm thế kỷ 15 còn bây giờ anh đọc mặt đất để tìm một đứa trẻ mà anh không biết có còn sống hay không. Và sự khác biệt giữa hai việc đó to đến mức nếu thầy Hùng thấy anh bây giờ thì chắc thầy cũng không biết nên nói gì, dù thầy là người hiếm khi tiết kiệm lời.

Anh đứng lên, đi chệch sang phải theo phỏng đoán, bước qua một vạt cây bụi thấp, và ở phía bên kia, mặt đất mềm trở lại, anh thấy dấu chân. Dấu chân đó lại nhỏ, lại sâu ở gót, lại xòe ngón như chân trần, nhưng lần này có thêm một dấu khác bên cạnh. Đó là dấu đầu gối in trên bùn, dấu sâu và lệch, kèm theo vệt quệt dài như ai đó đã ngã rồi lồm cồm bò dậy.

Rừng mỗi lúc một rậm hơn. Tán cây khép lại trên đầu, ánh sáng chỉ còn lọt qua thành những vệt mỏng di chuyển chậm trên mặt đất. Và cái im lặng dày lên theo từng bước chân, không phải im lặng trống rỗng mà im lặng có trọng lượng, kiểu im lặng của một nơi đang nín thở chờ xem chuyện gì sẽ xảy ra tiếp theo.

Rồi anh nghe tiếng khóc nhỏ, đứt quãng, đến từ phía trước, lệch sang trái, không phải tiếng khóc to của một đứa trẻ đang đòi mẹ giữa siêu thị, mà là một thứ âm thanh bị nén lại đến mức gần như không còn là tiếng khóc nữa. Đó chỉ còn là tiếng nấc khô, kiểu tiếng phát ra từ một người đã khóc đến mức không còn nước mắt mà cơ thể vẫn cứ co lại theo phản xạ cũ.

Nam Kha dừng lại lắng nghe, và bước nhanh hơn về hướng đó.

Tiếng khóc chợt tắt. Anh đứng giữa rừng, nín thở, tai căng ra, nhưng chỉ có tiếng lá, tiếng gì đó xào xạc rất nhỏ trên cao mà anh không biết là chim hay gió, và một sự tĩnh lặng dày đặc phủ kín mọi hướng. Như thể khu rừng vừa nuốt cái âm thanh đó vào trong mình và không trả lại.

Anh đứng yên chờ chừng một phút, có lẽ hai, rồi tiếng nấc vọng lại rất nhẹ, yếu hơn lần trước, như ai đó đã cố nín nhưng cơ thể không chịu nghe lời, tiếng nấc thoát ra một nhịp rồi bị nuốt lại ngay. Nam Kha xoay người về hướng đó, bước thêm mấy bước, và tiếng khóc lại tắt, lần này nhanh hơn, gọn hơn, như ai đó đã biết có người đang đến gần và đã bịt miệng mình lại bằng bàn tay.

Anh hiểu, bằng một cách hiểu không cần ngôn ngữ, rằng mỗi lần anh bước gần hơn thì tiếng khóc lại tắt, vì với đứa trẻ ở phía đó, tiếng bước chân của người lạ chưa bao giờ là tin tốt với nó.

Anh dừng lại. Khu rừng im lặng.

Trong đầu anh, cái giọng nói hợp lý vẫn ở đó, cái giọng đã bảo anh quay lại ở chỗ dấu máu khô trên lá, bây giờ giọng đó không lớn hơn nhưng cũng không nhỏ đi, vẫn nhắc anh rằng con đường về trại anh nhớ rõ từng gốc cây đánh dấu, rằng túi vỏ thuốc đã gần đầy, rằng Lý Trực đang chờ, rằng anh không biết cái gì đang chờ phía trước. Và nó nhắc Nam Kha rằng lần trước anh cũng không biết cái gì đang chờ phía trước thì kết quả cái đang chờ anh lại là hai con sói đói.

Anh sờ túi quần, ngón tay chạm vào sợi dây thun đỏ vẫn cuộn ở đó, nhỏ và mềm, vô dụng, và ấm hơn mọi thứ anh đang có trên người.

Được rồi.

Anh quyết định bước tiếp. Khu rừng thay đổi nhẹ ở khúc này, cây thưa hơn một chút nhưng bụi rậm dày hơn, tầng cây thấp chen nhau quanh chân những gốc cổ thụ, tạo thành từng mảng xanh đậm mà từ ngoài nhìn vào không biết bên trong chứa thứ gì. Nam Kha bước chậm, cố gắng đặt chân nhẹ nhất có thể trên lớp lá khô, và mắt anh bắt đầu tìm theo cách khác, không phải tìm dấu chân nữa mà tìm những chỗ mà một đứa trẻ sẽ chọn để trốn. Đó có thể là những hốc cây, những bụi rậm kín, những gốc cây to đủ che một thân người nhỏ. Anh không nghe tiếng khóc nữa, nhưng cái im lặng bây giờ có một chất lượng khác, như thể nó đang được giữ bởi ai đó thay vì tự nhiên tồn tại.

Rồi anh vòng qua một bụi cây thấp, và anh đã nhìn thấy một đứa trẻ co ro dưới gốc cây, lưng ép sát vào thân gỗ xù xì như đang cố biến mất vào trong đó. Hai tay đứa trẻ ôm chặt đầu gối, người gầy đến mức xương vai nhô lên dưới lớp áo vải rách te tua bám đầy đất. Bàn chân trần đen bẩn, không còn nhìn ra màu da thật, móng chân gãy ở vài chỗ. Ở ngón chân cái bên phải có một vệt xước dài đã đóng vảy, kiểu vệt của người chạy chân đất qua rễ cây nhọn mà không dừng lại được. Cổ tay phải lộ ra dưới ống tay áo rách, mang một vòng da đỏ tấy, lột từng lớp, sưng lên thành một đường gờ xấu xí chạy vòng quanh cổ tay nhỏ bé. Đó không phải vết thương của một lần bị trói mà của nhiều ngày bị trói liên tục, dây cọ vào da đến khi da không còn chịu được nữa, và bên dưới lớp da lột, thịt hồng lộ ra ở vài chỗ ướt chưa lành.

Nam Kha nhìn vết đó trước khi nhìn mặt đứa trẻ, và một cái gì đó trong ngực anh siết lại chậm và nặng. Không phải sợ, không phải hoảng, mà gần với một loại tức giận rất lặng hướng về một thứ anh chưa biết tên, một thứ đã để lại vết dây thừng trên cổ tay một đứa trẻ chín mười tuổi.

Rồi đứa trẻ ngẩng đầu lên, thấy anh và hét. Không phải tiếng hét của một đứa trẻ sợ người lạ thông thường. Đó là tiếng hét của ai đó đã từng hét trước đây, từng hét nhiều lần, và biết rõ tiếng hét chẳng có tác dụng gì, nhưng cơ thể vẫn cứ hét vì không còn cách nào khác. Đứa trẻ lăn người, chui tọt vào một bụi rậm thấp gần đó, nhanh đến mức Nam Kha gần như không kịp thấy nó di chuyển, chỉ thấy bụi lá rung lên rồi im lặng. Và sau đó là im lặng tuyệt đối, một sự im lặng quá hoàn hảo đối với một đứa trẻ vừa hét lên một giây trước, kiểu im lặng chỉ có được khi ai đó đã học cách biến mất để sống sót.

Nam Kha không bước tới. Anh đứng đó một lúc, cảm nhận cái bản năng đang giằng anh về hai hướng, một bên là muốn bước tới ngay, vạch bụi cây ra, nói "không sao đâu, anh không hại em" bằng bất cứ ngôn ngữ nào anh có. Một bên khác, chậm hơn nhưng vững hơn, bảo anh: đừng. Đứa trẻ đó không cần ai bước tới. Nó cần ai đó không bước tới.

Anh ngồi xuống ngay tại chỗ, cách bụi cây chừng sáu bảy bước. Anh ngồi xuống trên một rễ cây nổi lên, đặt túi vải đựng vỏ thuốc bên cạnh, hai tay đặt lên đầu gối, không nhìn thẳng vào bụi cây mà nhìn chếch sang một bên, về phía một đám rêu trên thân gỗ mục gần đó, cố làm cho cái nhìn của mình trở nên vô hại nhất có thể.

Rồi anh chờ đợi, không phải kiểu chờ năm mười phút rồi bỏ cuộc. Anh chờ theo cách anh chưa từng chờ ai bao giờ, một cách chờ không có đồng hồ, không có cái gì để đo ngoài việc nắng dịch chuyển trên mặt đất và bóng cây ngả dần sang một hướng khác. Khu rừng quanh anh tiếp tục sống nhịp của nó, một con chim gì đó kêu ba tiếng ngắn trên cao rồi im, gió lướt qua tán lá tạo ra tiếng rì rào rất nhẹ rồi cũng ngưng. Nam Kha bắt đầu nhận ra rằng cái rừng này có nhịp thở riêng, chậm hơn nhịp thở người rất nhiều, hít vào khi gió đến, thở ra khi gió đi, và anh đang ngồi giữa lồng ngực nó mà nó không biết và cũng không quan tâm.

Có một lúc anh nhớ đến mẹ mình, không phải nhớ kiểu nhớ nhà thông thường mà nhớ một cảnh cụ thể, lúc anh ba bốn tuổi, khóc giữa siêu thị vì lạc mẹ một phút. Và khi tìm thấy mẹ rồi, mẹ không chạy lại ôm ngay mà ngồi thụp xuống cách anh một đoạn, mở hai tay, chờ anh tự chạy đến. Vì mẹ biết, dù lúc đó anh còn quá nhỏ để hiểu, rằng một đứa trẻ đang sợ cần được phép chọn lúc nào nó hết sợ, không ai có quyền chọn thay nó.

Bụng anh kêu lên một tiếng giữa cái im lặng đặc của rừng, và anh tự hỏi bụng đứa trẻ trong bụi cây đó đã kêu như vậy bao lâu rồi, bao nhiêu ngày rồi. Và lần cuối nó được ăn là khi nào, ăn gì, có ai cho nó ăn hay nó tự tìm, và nó đã ăn những gì để sống một mình trong khu rừng này. Là rễ cây, quả dại, hay chỉ nước suối và sự gan lì của một đứa trẻ chưa biết thế nào là bỏ cuộc.

Dưới đó, sâu hơn tiếng chim và tiếng gió, gần như không phải âm thanh mà là cảm giác, anh nghe được tiếng thở của đứa trẻ trong bụi rậm.Tiếng thở nông và nhanh, tiếng thở của ai đó đang cố thở càng nhẹ càng tốt nhưng phổi không cho phép, vì phổi nhỏ và bụng đang đói. Và một đứa trẻ đang đói thì thở nhanh hơn một đứa trẻ no dù có cố nín đến mấy, đó là một thứ kiến thức mà Nam Kha không nhớ mình đã đọc ở đâu hay chỉ đang bịa ra. Nhưng nó nghe đúng, và cái đúng đó buồn đến mức anh phải nuốt khan một cái rồi mới nhìn tiếp vào đám rêu.

Anh không biết mình đã ngồi bao lâu, có lẽ đủ lâu để hai chân bắt đầu cảm thấy tê. Đủ lâu để đốm nắng từng rơi trên vai anh lúc mới ngồi xuống bây giờ đã trượt xuống đất, cách chỗ anh ngồi gần một bước chân. Đủ lâu để một con kiến bò lên mu bàn tay anh, đi hết từ ngón cái sang ngón út, rồi bò xuống lại, và anh không phẩy nó đi, vì mọi cử động lúc này đều có thể là cử động cuối cùng trước khi đứa trẻ quyết định chạy.

Rồi anh nghe tiếng lá động rất nhẹ, ở mép bụi cây. Khi anh liếc mắt sang, không quay đầu hẳn, anh thấy một khe hở nhỏ giữa các cành lá, và trong khe hở đó là hai con mắt nhỏ.

Đứa trẻ đang nhìn anh, không phải nhìn lướt qua rồi rút lại. Nó nhìn lâu, nhìn kỹ, theo cách mà một đứa trẻ chín mười tuổi không nên biết nhìn, đi từ mặt anh xuống bàn tay đặt trên đầu gối, xuống con dao đồng nhỏ giắt ở thắt lưng, Rồi lên lại mặt anh, rồi xuống tay anh một lần nữa. Nó muốn kiểm tra xem tay anh có đang với về phía dao không, rồi mới nhìn lên mắt anh, và ở trong cặp mắt nhỏ đang nhìn qua khe lá đó có một phép tính mà lẽ ra tuổi đó chưa cần phải biết. Đó là phép tính về việc người này có nguy hiểm không, có nhanh hơn mình không, và nếu phải chạy thì chạy hướng nào sẽ có nhiều bụi rậm hơn.

Nam Kha không nhìn thẳng lại. Anh giữ mắt mình ở đám rêu, chỉ để ý bằng khoé mắt, và chờ tiếp.

Một lúc sau, cành lá tách ra thêm một chút, rồi đứa trẻ nhô đầu ra chậm, từng phân một, như đang thử xem không khí bên ngoài có an toàn không trước khi đưa cả người ra theo. Nam Kha ngồi yên. Đứa trẻ nhô vai, rồi nửa người, rồi cả người, chui ra khỏi bụi không phải bằng cách đứng dậy mà bằng cách bò, bụng sát đất, như một con thú nhỏ rời hang, và khi đã ra hết, nó không đứng lên mà ngồi thụp xuống ngay tại đó, hai tay vẫn ôm đầu gối, mắt không rời Nam Kha. Nó giữ khoảng cách đúng hai bước, kiểu khoảng cách một con vật hoang dã chọn khi nó quyết định không bỏ chạy nhưng cũng chưa quyết định tin tưởng.

Nam Kha ngồi yên thêm một lúc, rồi rất chậm, đưa tay vào túi vải, lấy ra miếng bánh khô Lý Trực đưa cho sáng nay, phần ăn dọc đường mà anh chưa đụng đến. Anh không đứng lên đưa tới. Anh chỉ đặt nó xuống đất, ngay trước chân mình, rồi lại đặt tay lên đầu gối, lùi mắt về phía đám rêu.

Đứa trẻ nhìn miếng bánh, nhìn Nam Kha, rồi lại nhìn miếng bánh một lúc lâu, theo nhịp của một cuộc đấu tranh không cần lời, giữa cơn đói đang gào lên trong bụng và một bài học nào đó đã in sâu vào nó rằng đồ ăn từ tay người lạ thường đi kèm một cái giá nào đó.

Rồi nó bật ra một tiếng nhỏ, khan và ngắn. Một âm thanh hoàn toàn khác Nhã ngữ.

Nam Kha sững lại trong một phần giây. Anh đã nghe Nhã ngữ sắc và gãy, thanh điệu lên xuống dứt khoát suốt mấy ngày qua từ Lý Trực, từ Doãn Phúc, từ cả đoàn người, đủ để tai anh bắt đầu quen với cái nhịp đó. Nhưng âm vừa phát ra từ đứa trẻ này khác hẳn, mềm hơn, các âm nối vào nhau trơn hơn, thanh điệu uốn lên xuống theo một kiểu khác, và tai anh bắt được cái gì đó ở bên dưới lớp vỏ âm thanh lạ này. Đó là một thứ gì đó gần, gần theo nghĩa anh không giải thích được bằng bất cứ kiến thức ngôn ngữ nào anh có, chỉ có một cảm giác mờ nhạt trong một góc rất sâu của anh, như nghe một bài hát mà anh chắc chắn mình đã từng nghe ở đâu rồi nhưng không nhớ được lời, chỉ còn lại giai điệu. Và đột nhiên anh cảm thấy thân thuộc đến mức da cánh tay anh nổi gai cả lên.

Anh không hiểu nghĩa của âm đó. Nhưng tai anh, không cần đầu anh đồng ý, đã ghi nhận: gần hơn Nhã ngữ rất nhiều. Không biết gần theo nghĩa gì, không có một từ nào trong đầu anh đủ chính xác để gọi tên cái cảm giác đó, chỉ có sự quen thuộc như bóng đổ trong sương, đến rồi đi trước khi anh kịp nhìn rõ.

Đứa trẻ với tay chậm để lấy miếng bánh, rồi lùi lại nửa bước, nhồm nhoàm ăn ngay, nhanh đến mức như sợ Nam Kha sẽ đổi ý giật lại. Hai má nó phồng lên, mắt vẫn không rời anh, kiểu ăn của một sinh vật đã học được rằng đồ ăn có thể biến mất bất cứ lúc nào nên phải nuốt trước khi nó biến mất.

Nam Kha ngồi yên nhìn đứa trẻ ăn và không nói gì, vì không có gì để nói và cũng không có ngôn ngữ chung để nói, và vì đôi khi im lặng là thứ duy nhất đáng tin nhất.

Khi miếng bánh hết, đứa trẻ ngồi yên một lúc, nó thở, hai tay đặt trên đầu gối, và một tiếng nữa thoát ra khỏi miệng nó, nhỏ hơn lần trước, không phải nói với Nam Kha mà nói với chính nó. Kiểu lẩm bẩm của một đứa trẻ đang tự trấn an trước khi làm một điều gì đó mà nó chưa chắc có nên làm hay không.

"Người."

Nó nói, hoặc một âm rất gần với từ đó.

Nam Kha không động. Anh để cái âm đó lắng vào trong mình, không cố dịch, không cố ghép vào bất cứ hệ thống nào, chỉ giữ nó nguyên như nó vừa đến, lạ và quen cùng một lúc, một mâu thuẫn mà anh chưa có công cụ nào để giải quyết nhưng cũng không muốn vội giải quyết.

Rồi đứa trẻ nhìn xuống cổ tay mình, và bằng tay còn lại, rất chậm, nó kéo ống tay áo rách xuống, che cổ tay phải cẩn thận, từng phân một, như đang đóng lại một cánh cửa mà nó chưa cho phép ai mở ra.

Nam Kha nhìn cử động đó, và cái siết lại từ lúc nãy không giãn ra mà đổi chỗ, lùi từ ngực xuống bụng, trở thành một thứ gì đó gần với xấu hổ hơn là tức giận. Vì anh đang ngồi đây, người lớn, có dao, có đường về, có người chờ, mà đứa trẻ trước mặt anh thì tự kéo áo che vết thương bằng tay còn lại với sự thuần thục của người đã tự chăm sóc mình quá nhiều lần, và anh chưa làm được gì ngoài ngồi yên.

Nắng chiều bắt đầu xiên thấp, và rừng thay đổi quanh hai người mà không ai để ý. Bóng tối nhô lên từ chân cây, mùi lá mục nồng hơn khi đất bắt đầu thở ra hơi ẩm cuối ngày, và một thứ âm thanh mới len vào, tiếng côn trùng, không phải ồn ào mà đều đều, thấp, liên tục, kiểu tiếng nền mà rừng bật lên khi nắng sắp tắt.

Đứa trẻ nhìn lên tán cây, rồi nhìn về một hướng, phía xa về bên trái, mắt nó thay đổi khi nhìn về đó. Đồng tử nó co lại, vai hơi nhô, kiểu thay đổi rất nhỏ mà nếu không nhìn kỹ sẽ bỏ qua, nhưng Nam Kha đang nhìn kỹ, vì mấy ngày nay anh không có gì ngoài việc nhìn kỹ người khác để hiểu. Và anh thấy ở hướng đó khiến đứa trẻ sợ, sợ một cách cụ thể, không phải sợ khu rừng mà sợ một thứ gì đó ở trong rừng. Ở hướng đó, có thứ gì đó nó biết rõ hơn anh rất nhiều.

Rồi nó quay lại nhìn anh, và lần này cái nhìn khác hẳn mọi lần trước. Không còn là phép tính sống còn, không còn là kiểm tra dao ở thắt lưng. Cái nhìn này gần với một câu hỏi, hoặc gần hơn nữa, gần với một phép thử, kiểu cách một đứa trẻ đã bị quá nhiều người lớn bỏ rơi đang nhìn một người lớn mới, không phải để xem người đó có tốt không, mà để xem người đó sẽ đứng dậy đi lúc nào.

Nam Kha không biết câu trả lời cho câu hỏi đó, vì anh không biết mình sẽ làm gì tiếp, không biết mình có khả năng giúp được gì cho một đứa trẻ giữa rừng nguyên sinh ở một thời đại mà anh còn không nói nổi một câu hoàn chỉnh bằng bất cứ ngôn ngữ nào xung quanh. Nhưng anh ở đây, và anh chưa đứng dậy, và đôi khi điều đó là đủ rồi, ít nhất cho hôm nay, ít nhất cho buổi chiều đang tắt dần giữa hai người ngồi cách nhau hai bước.

Đứa trẻ nhặt một cái lá khô dưới đất, xoay xoay chậm rãi giữa hai ngón tay, theo thói quen của ai đó đã ngồi một mình lâu đến mức tìm được cách giết thời gian bằng bất cứ thứ gì trong tầm tay. Nó không nhìn Nam Kha nữa, nhưng cũng không quay lưng, chỉ ngồi đó, xoay lá, và cái cách nó ngồi đó, bình thường đến mức gần như không có gì đáng kể, lại là thứ khiến cái gì đó trong ngực Nam Kha nhẹ đi một chút. Vì một đứa trẻ đang sợ thì không ngồi xoay lá, và một đứa trẻ đang xoay lá trước mặt một người lạ thì ít nhất, ít nhất trong khoảnh khắc này, đã quyết định rằng người lạ đó chưa phải là thứ nó sợ nhất.

Nắng tắt hẳn trên mặt đất giữa hai người, chỉ còn vệt cam nhạt vướng trên ngọn cây cao nhất. Nam Kha ngồi đó, hai bước cách một đứa trẻ mà anh không biết tên, không biết tiếng, không biết từ đâu đến, chỉ biết nó gầy, nó đói, cổ tay nó mang một vết thương chưa ai băng. Và đứa trẻ đó nói một thứ tiếng mà tai anh, vì một lý do anh chưa hiểu, bắt được gần hơn bất cứ thứ tiếng nào anh đã nghe kể từ khi mở mắt ở thế giới này.

Anh không đứng dậy. Chưa, chưa cần.

Lần đầu tiên từ khi bước vào khu rừng sáng nay, anh không muốn quay về.

0