Bách Việt Hùng Đồ

Quyển 1: Man Di

Chương 11: Sau Đêm Đó

Đăng: 25/05/2026 21:34 3,709 từ 117 lượt đọc

Nam Kha không biết mình đã ngồi như vậy bao lâu. Bảy người vẫn còn nhìn anh khi anh bắt đầu nhận ra trời đang nhạt dần ở phía đông, một thứ màu xám mỏng len qua kẽ lá, không đủ sáng để gọi là ngày nhưng đủ để cái bóng tối đặc nghẹt suốt đêm bắt đầu rã ra thành hình khối. Cánh tay anh vẫn run nhưng không vì sợ mà vì một cơn mỏi rã rời đang chiếm lấy từng bắp thịt, kiểu mỏi đến từ việc giữ một tư thế gồng suốt mấy giờ liền rồi đột nhiên được phép buông lỏng. Và một khi cơ thể được phép buông, nó lập tức đòi trả nợ tất cả những gì nó đã vay trong đêm qua. Mùi đất ẩm ngấm vào áo anh từ lúc nào, lẫn với mùi lá mục và một thứ mùi hăng hắc mà anh không gọi tên được, có lẽ đó là mùi sợ hãi đã khô đi trên da. Anh nhìn xuống lòng bàn tay mình, lòng bàn tay trầy xước vì đá mài và đất rừng. Có một khoảnh khắc Nam Kha không nhận ra đó là tay mình, như thể nó thuộc về một người khác đã làm hộ anh chuyện vừa xảy ra.

Người đàn ông to lớn là người đầu tiên cử động. Ông đứng lên, khúc dây xích gãy vẫn còn vướng quanh cổ chân kêu lạch cạch nhẹ. Ông ta đi một vòng quanh chỗ nhóm đang ngồi, không nói gì, chỉ nhìn vào bóng tối xa hơn và lắng nghe. Rồi ông ta ngồi xuống lại, lưng quay về phía hướng họ vừa chạy tới, mặt hướng ra ngoài. Nam Kha hiểu, không cần ai giải thích, rằng đó là vị trí canh gác ông tự chọn cho mình ngay từ giây phút đầu tiên có thể đứng thẳng trở lại. Nhưng Nam Kha cũng nhận ra một điều khác nhỏ hơn mà anh suýt bỏ qua: ông ngồi giữa anh và phần còn lại của nhóm. Không phải ông ta canh cho cả nhóm mà ông ta canh cho nhóm khỏi anh.

Bà già là người tiếp theo lên tiếng, nhưng không phải bằng lời. Bà với tay vào một cái túi nhỏ buộc ở thắt lưng, thứ duy nhất bà còn giữ được qua những ngày bị bắt, lấy ra vài củ rễ nhăn nheo, bẻ ra từng phần, rồi bắt đầu chia. Bà chia cho bé trai trước, rồi cô gái, rồi đến cậu thiếu niên, đến ông già phần lớn nhất trong số còn lại dù ông là người ăn ít nhất, và cuối cùng mới đến phần của chính bà, một miếng nhỏ hơn tất cả những miếng bà vừa chia ra. Nam Kha không có tên trong vòng chia đó.

Anh không giận mà anh chỉ nhìn bà già ăn chậm miếng rễ của mình từng chút. Trong đầu anh, không hiểu vì sao, hiện lên không phải cảm giác bị bỏ rơi mà là hình ảnh mẹ anh đứng trong bếp, chia cơm vào bốn cái bát, bao giờ cũng cho ba và anh trước, bao giờ cũng phần mình ít nhất, bao giờ cũng ăn sau cùng khi cả nhà đã ngồi vào bàn xong. Hai nghìn bảy trăm năm, và cách một người phụ nữ chia đồ ăn vẫn không thay đổi. Anh ngồi lùi lại một chút, nuốt cái nhận ra đó xuống cùng với cơn đói đang cồn lên trong bụng.

Trời sáng dần. Ánh sáng lọt qua tán lá rừng rậm rạp thành những vệt mảnh, di chuyển chậm trên mặt đất ẩm khi gió lùa cành lá phía trên. Lần đầu tiên nam Kha nhìn rõ mặt từng người trong nhóm dưới thứ ánh sáng không phải lửa trại. Ông già ngồi dựa vào một gốc cây lớn, da xanh tái, hơi thở khò khè nhẹ mỗi lần thở ra, và bàn tay phải ông đặt trên đùi, lòng bàn tay ngửa lên, mở ra nhẹ như không còn gì để giữ. Cậu thiếu niên ngồi cách nhóm một khoảng, không quá xa để bị bỏ lại nhưng đủ xa để không thuộc về, vai cậu ta vẫn gồng lên một cách máy móc dù không có gì đang đe dọa ngay lúc này, như thể cơ thể cậu đã quên mất cách thả lỏng từ rất lâu rồi.

Cô gái ngồi sát bà già, mắt nhìn xuống, hai tay đan vào nhau trên đùi, im như một người đang cố không chiếm quá nhiều không gian trong thế giới này. A-Phúc ngồi gần Nam Kha hơn bất kỳ ai khác, bé trai vẫn bám sau lưng cậu ta dù đã không còn cần trốn. Khi Nam Kha nhìn sang, cậu bé nhìn lại, không cười, không nói, nhưng cũng không tránh ánh mắt của anh. Trong cái nhóm này, A-Phúc là người duy nhất đã chọn đứng về phía anh từ trước khi đêm qua xảy ra.

Người đàn ông quay đầu lại một lần, nhìn quanh tất cả mọi người, rồi nhìn Nam Kha lâu hơn một chút, không phải nghi ngờ, không phải đe dọa, mà là một sự cân nhắc lặng lẽ, kiểu cân nhắc của người đang quyết định xem có nên tin tưởng hay chưa. Rồi ông ta quay đi, mắt lại hướng ra ngoài rừng. Nam Kha hiểu cái nhìn đó còn lâu mới là lòng tin, đó chỉ là sự cảnh giác đang tạm gác lại để nghỉ ngơi.

Họ ngồi như thế cho đến khi mặt trời lên cao đủ để hơi ấm chạm tới mặt đất qua tán lá. Lúc này bà già đứng dậy, đi một vòng quan sát từng người, rồi bắt đầu phân việc bằng những cử chỉ ngắn, một cái chỉ tay, một cái gật đầu. Dù bà ta không nói một lời nào nhưng Nam Kha có thể hiểu nhưng cũng không cần hiểu, vì cách bà làm đã rất rõ ràng. Cô gái được giao tìm nước. A-Phúc được giao tìm thứ ăn được. Cậu thiếu niên được giao đi cùng A-Phúc, có lẽ vì bà không muốn để cậu ngồi một mình quá lâu với cái vai gồng đó.

Không ai giao việc cho Nam Kha cả. Anh đứng lên, tự đi tìm cành khô gần đó, bắt đầu nhóm một đống lửa nhỏ, không phải vì ai bảo mà vì đó là điều duy nhất anh nghĩ ra để làm. Chỉ là một việc nhỏ, không cần ngôn ngữ, chỉ cần hai tay và một chút kiên nhẫn. Khi đống lửa bắt đầu cháy, mùi khói bốc lên ấm và cay, ông già quay đầu nhìn anh. Lần đầu tiên từ lúc tỉnh lại, ông ta gật đầu, gật rất chậm, rất nhẹ. Nam Kha không chắc cái gật đó dành cho ngọn lửa hay dành cho anh, nhưng giữa cái im lặng dày đặc của buổi sáng này, anh nhận lấy nó như nhận một miếng rễ cây mà bà già không chia cho mình.

Nhóm trở về vào giữa trưa. A-Phúc cầm theo vài củ rễ và một nắm lá có vẻ ăn được, cậu thiếu niên vác một cành cây có chùm quả dại nhỏ. Cô gái mang về nước trong một cái vỏ quả bầu khô cô tìm được. Sau đó họ ngồi quanh đống lửa và chia phần, rồi ăn trong tiếng nhai lẫn tiếng lửa nổ lép bép và tiếng côn trùng giữa trưa hòa vào nhau thành một nền âm duy nhất. Lần này bà già không chia phần riêng cho Nam Kha, nhưng A-Phúc tự tay lấy một phần rễ cây, đặt xuống cạnh chỗ anh ngồi, tự nhiên như thể đó là việc hiển nhiên chẳng cần bàn. Bà già nhìn thấy và không nói gì.

Nam Kha cầm rễ cây lên cắn một miếng, vị đắng ngầm lan trong miệng rồi chuyển sang một thứ ngọt nhạt phía sau. Anh nhai chậm, nhìn A-Phúc, rồi chỉ vào củ rễ trong tay mình, hỏi bằng mắt.

A-Phúc nhìn theo tay anh chỉ, rồi nói chậm rõ từng âm một từ ngắn.

Nam Kha nhắc lại và bị sai.

A-Phúc nói lại lần nữa. Nam Kha nhắc lại nhưng vẫn sai, có điều lần này A-Phúc cười, một tiếng cười nhỏ bật ra từ mũi, kiểu cười của đứa trẻ thấy người lớn làm một việc rất đơn giản mà không được. Bé trai nghe tiếng cười, ngẩng lên từ sau lưng A Phúc và nhìn Nam Kha, rồi nó cũng cười. Nụ cười đó trên khuôn mặt một đứa bé sáu tuổi vừa trốn khỏi dây trói đêm qua, là thứ đầu tiên trong buổi sáng này khiến Nam Kha thấy ngực mình nhẹ ra.

Nam Kha chỉ tiếp vào lá cây, vào lửa, vào đất. Mỗi từ A-Phúc nói, anh nhắc lại, sai nhiều hơn đúng, thanh điệu méo mó, nhưng cậu bé vẫn kiên nhẫn sửa, kiên nhẫn theo cái cách mà Nam Kha đã quen từ những ngày đầu hai người gặp nhau, kiểu kiên nhẫn không của người dạy mà của người chờ đợi người kia. Rồi Nam Kha chỉ vào Đăng, đang ngồi quay lưng phía xa. A-Phúc nhìn theo, nói tên ông, một âm tiết ngắn gọn. Nam Kha nhắc lại, lần này gần đúng hơn vì tên người dễ bắt chước hơn tên đồ vật. Anh chỉ tiếp sang bà già đang ngồi phía đối diện, và A-Phúc nói hai âm "Bà Cả", chậm hơn hẳn, kính cẩn hơn hẳn mọi từ cậu đã nói từ nãy đến giờ. Nam Kha nhắc lại, lần này đúng ngay vì hai âm đó ngắn và rõ, và cậu bé gật, không cười, như thể cái tên này không phải để cười.

Rồi lần lượt tới cô gái tên là Mây, cậu thiếu niên tên Lĩnh, ông già tên Khiết, đứa em trai của A Phúc tên An. Mỗi người một cái tên ngắn mà Nam Kha cố nhắc lại từng cái, và mỗi cái tên khi được nói ra đều khiến khoảng cách giữa anh và nhóm người này ngắn lại thêm một chút, dù không ai trong số họ quay đầu nhìn lúc cậu bé nói tên mình. Rồi anh chỉ vào ngực mình.

"Nam Kha."

A-Phúc nhìn anh, nghiêng đầu một chút, rồi nhắc lại, phát âm hơi khác, thanh hơi cao hơn, và cái tên của anh trong miệng cậu bé nghe lạ lẫm đến mức anh suýt không nhận ra đó là tên mình. Nhưng A Phúc đã nói nó, đã nhận nó vào trong ngôn ngữ của mình, và đó là lần đầu tiên kể từ khi đến thế giới này, có ai đó gọi tên Nam Kha.

Bà Cả ngồi bên kia, lặng lẽ nhìn, sắc mặt không đổi, nhưng Nam Kha để ý bà không quay đi.

Bữa trưa qua, nắng đứng bóng, rồi bắt đầu nghiêng. Nhóm không đi đâu cả, không ai bàn tán chuyện gì, không ai hỏi gì, nhưng tất cả đều hiểu rằng hôm nay là ngày nằm yên, ngày để cơ thể trả nợ và để khoảng cách giữa họ và trại giam thêm một lớp thời gian nữa. Nam Kha nhìn cái cách nhóm tự sắp xếp lại mà không cần một lời nào: Đăng vẫn canh ở rìa, thỉnh thoảng đứng lên đi một vòng rồi quay lại ngồi, đều đặn như một cái đồng hồ mà ai đó đã lên dây cót từ rất lâu trước khi Nam Kha xuất hiện. Bà Cả ngồi giữa, gần ông Khiết và đứa trẻ, tay lúc nào cũng đang làm gì đó, vắt nước lên vải đắp trán ông Khiết, kéo An lại gần khi thằng bé bò ra xa quá, chia thêm một miếng rễ cây cho ai đó. Những cử chỉ nhỏ liên tục của bà mà chính vì nhỏ nên giữ cho cả nhóm yên, như một thứ trọng lực nhẹ nhàng ghì mọi người vào đúng chỗ của mình. A-Phúc đi ra đi vào, mỗi lần quay về lại mang theo một thứ gì đó mới, một cành cây có quả, một nắm lá mà cậu đưa cho bà Cả ngửi trước khi ai được ăn. Nam Kha để ý rằng cậu bé không bao giờ đi xa quá mức mà tiếng gọi của bà Cả có thể vọng tới.

Không ai phân công, không ai họp bàn. Mỗi người tự tìm chỗ của mình dựa vào bằng bản năng và khả năng. Cái nhóm này có thể sống sót không phải vì Nam Kha giỏi mà vì mỗi người trong đó đều biết mình giỏi cái gì.

Giữa chiều, Nam Kha đứng lên, đi một vòng quanh khu vực nhóm đang nghỉ, anh không đi xa, chỉ đủ để kiểm tra xung quanh xem có dấu hiệu gì bất thường hay không. Anh làm vì đã thấy A-Phúc làm vậy buổi sáng và anh bắt chước, dù anh biết mắt mình trong rừng kém xa cậu bé. Khi anh quay lại, một thứ nhỏ đã thay đổi mà nếu không để ý anh sẽ bỏ qua: Đăng đã dịch chỗ ngồi. Ông vẫn ở rìa nhóm, vẫn canh gác, nhưng không còn ngồi giữa Nam Kha và những người còn lại nữa. Ông dịch sang một bên, và cái khoảng trống nơi ông ngồi lúc sáng bây giờ đã mở ra cho phép Nam Kha nhìn thẳng vào đống lửa giữa nhóm mà không bị lưng ông chắn lại.

Nam Kha ngồi xuống chỗ cũ, không nói gì, nhưng anh cảm thấy cái khoảng trống đó.

Buổi chiều chậm rãi trôi, nắng nghiêng dần và những vệt sáng trên mặt đất kéo dài ra thành những dải mỏng. An ngồi gần A-Phúc, cầm một nhánh cây nhỏ, cúi xuống vạch lên đất. Nam Kha không để ý lúc đầu, anh mải nhìn đống lửa, nhưng rồi ánh mắt anh tự nhiên lướt qua và dừng lại ở những đường vạch trên mặt đất ẩm: một hình tròn nhỏ, hai cái tai dài vẽ vểnh lên, bốn cái chân ngắn cong cong. An nghiêng đầu nhìn bức vẽ của mình, đứa bé không hài lòng nên xóa đi bằng tay và vẽ lại, nó kiên nhẫn hơn bất cứ đứa trẻ sáu tuổi nào mà Nam Kha từng thấy. Cái kiểu kiên nhẫn theo cái cách chỉ có ở những đứa trẻ đã học được rằng ngồi im và chờ đợi là một kỹ năng giữ mạng từ rất sớm.

A-Phúc nhìn sang, nói một từ ngắn bằng tiếng của mình, chỉ vào bức vẽ. Nam Kha nghe nhưng không bắt kịp, và cũng không hỏi lại, chỉ mỉm cười, vì cái cảnh một đứa trẻ ngồi giữa rừng sâu sau một đêm chạy trốn vẫn còn đủ tinh thần để vẽ một con vật trên đất, là một thứ quá đỗi bình thường để có thể xuất hiện ở đây. Chính cái bình thường đó khiến lòng anh chùng xuống một cách dịu dàng.

Đăng đứng lên đi lại ngồi xuống cách Nam Kha một khoảng. Ông ta không nói gì, chỉ giơ con dao lên, chém chậm vào không khí một lần, rồi đưa nó cho Nam Kha. Đó là con dao ông ta tìm được bởi một tên lính tối qua.

Nam Kha cầm lấy, hơi ngỡ ngàng. Đăng không nhìn anh, chỉ chỉ tay vào một thân cây nhỏ gần đó, ra hiệu chém.

Anh đứng lên, vụng về vung dao, lực không đều, góc nghiêng sai, mũi dao trượt khỏi thân cây và suýt làm anh mất đà. Đăng không cười, không tỏ ra khó chịu, chỉ đứng lên và đến gần, rồi một tay nắm lấy cổ tay Nam Kha. Lực của ông ta mạnh nhưng không thô bạo, ông chỉnh lại góc cổ tay, đẩy cẳng tay anh theo một đường khác, giữ một nhịp rồi buông ra và bước lùi lại. Cách ông chỉnh không nhẹ nhàng nhưng cũng không thô, kiểu chỉnh của người quen dùng sức cả đời chứ không quen dạy dỗ, và tay ông khi buông ra để lại một vệt nóng trên cổ tay Nam Kha.

Nam Kha chém lại, lần này gần đúng hơn. Đăng gật đầu một cái ngắn, rồi quay đi không nói gì, sau đó ông ta đi về phía vị trí canh gác cũ. Nam Kha đứng đó nhìn theo lưng ông, lòng bàn tay vẫn còn nóng, và hiểu rằng cử chỉ đó không phải lòng tốt. Đăng không dạy vì thương, không dạy vì cảm ơn. Đăng dạy vì một người không biết cầm dao là một người sẽ chết ở lần kế tiếp, và nếu người đó chết thì nhóm mất đi kẻ duy nhất đang dẫn đường. Đó là tính toán của một người lính, lạnh lùng và thực tế, nhưng chính vì nó lạnh lùng và thực tế nên Nam Kha tin nó hơn bất cứ lời cảm ơn nào có thể nói ra.

Tối đến, khi mùi khói bếp bắt đầu thay thế mùi nắng trên mặt đất và bầu trời trên tán lá chuyển từ cam sang một thứ tím sẫm chậm rãi, từng người một quây lại quanh đống lửa nhỏ. Mây ngồi gần lửa, tay cầm một nắm lá khô, bắt đầu xếp chúng lại với nhau. Cô ta vụng về lúc đầu, ngón tay run nhẹ ở lá đầu tiên, nhưng đến lá thứ ba thứ tư thì các động tác bắt đầu có nhịp, lá luồn qua lá, gập, xoay, theo một trình tự mà đôi tay cô nhớ dù đầu cô có lẽ đang nghĩ về những thứ khác hẳn. Tiếng lá khô kêu sột soạt nhẹ dưới ngón tay cô đều đặn như một thứ nhịp riêng chỉ cô mới nghe thấy.

Lĩnh ngồi gần hơn tối nay. Cậu tự dịch chỗ ngồi về phía đống lửa, gần hơn hẳn so với buổi sáng, dù vai vẫn gồng. Cái gồng đó chưa mất, có lẽ sẽ còn rất lâu nữa mới mất, nhưng cái khoảng cách đã ngắn lại, và Kha để ý điều đó mà không nói, vì có những thay đổi nhỏ nếu nói ra sẽ khiến người ta co lại.

Đêm xuống sâu hơn, từng người một chìm vào giấc ngủ quanh đống lửa, trừ Đăng vẫn ngồi canh gác ở rìa. Nam Kha không buồn ngủ dù cơ thể rã rời. Anh ngồi nhìn ngọn lửa cháy chậm, nghe tiếng thở đều của những người đang yên giấc lần đầu tiên sau nhiều ngày không phải sống trong sợ hãi nữa.

Rồi Đăng đứng lên, đi ra xa khỏi vòng lửa, đến chỗ con dao đồng vẫn cắm trên mặt đất từ lúc chiều, nhổ lên, và bắt đầu luyện tập một mình trong bóng tối. Ánh lửa xa chỉ đủ hắt một quầng sáng mờ lên một bên người ông ta.

Mỗi nhát chém của Đăng chính xác và lặng lẽ, không có gì để khoa trương vì không có ai xem, và có lẽ chính vì không ai xem nên nó mới chân thật đến vậy. Một nhịp rồi ông ta dừng, rồi lại một nhịp khác, góc hơi đổi, chân chuyển trọng tâm, tất cả trong một sự tĩnh lặng tuyệt đối mà chỉ có tiếng dao cắt qua không khí và tiếng thở đều của một người đã luyện việc này không biết bao nhiêu nghìn lần trong đời. Nam Kha để ý Đăng luôn xoay mặt về hướng đông nam khi luyện, hướng mà tiếng truy đuổi đêm qua vọng tới từ đó, như thể ngay cả khi tập, cơ thể ông vẫn tự xoay về phía nguy hiểm.

Nam Kha ngồi nhìn, và một ý nghĩ thoáng qua đầu anh, không cố tìm mà nó tự đến: người này mạnh hơn mình gấp trăm lần, biết chiến đấu, biết sống sót, không cần ai dẫn, vậy tại sao lại đi theo mình. Rồi anh nhớ cái đêm bò qua hàng cọc gỗ khi chẳng có lý do gì ngoài việc nghe tiếng khóc từ rất xa và cứ thế bước tới. Có lẽ với một người như Đăng, cái bước đó nặng hơn sức mạnh gấp nhiều lần.

Anh không nghĩ thêm. Ý nghĩ đó trôi qua rồi lặng xuống, như dòng nước chảy chậm giữa đêm.

Gần nửa đêm, Nam Kha vẫn ngồi canh gác dù không ai bảo. Anh thêm một cành khô vào lửa, nhìn ngọn lửa bùng lên lại một chút, và lúc đó mới nhận ra bà Cả cũng chưa ngủ. Bà ngồi ở phía đối diện, lưng thẳng, mắt mở, nhìn anh qua ngọn lửa nhỏ giữa hai người và không nói gì. Chỉ có tiếng lửa nổ lép bép và tiếng côn trùng đều đặn ngoài bóng tối.

Nam Kha không né tránh ánh nhìn đó. Anh để bà nhìn, vì anh hiểu đây không phải lúc để chứng minh bằng lời. Nhưng lần này bà không nhìn lâu như đêm qua trong trại giam. Bà đã nhìn anh cả ngày rồi, nhìn anh nhóm lửa không cần ai bảo, nhìn anh ngồi yên không hỏi gì khi bị bỏ ra ngoài vòng chia rễ cây buổi sáng, nhìn anh nhắc lại từng từ mà A-Phúc dạy dù phát âm sai hết, nhìn anh nhường chỗ gần lửa cho ông Khiết mà không ai nhờ. Bà ta đã đánh giá xong.

Bà gật đầu nhẹ rồi nhắm mắt lại, tựa đầu vào thân cây sau lưng, và chìm vào giấc ngủ.

Nam Kha ngồi yên thêm một lúc. Anh thở ra một hơi dài, và không biết vì sao hơi thở đó nhẹ hơn mọi hơi thở anh đã thở kể từ khi tỉnh dậy ở thế giới này.

Ngọn lửa cháy chậm. Bảy người ngủ quanh anh. Anh thêm một cành khô nữa vào lửa, rồi ngồi đó, canh gác cho những người đang ngủ mà không ai bảo anh phải canh.

0