Quyển 1: Man Di
Chương 20: Việc
Sáng hôm sau, khi sương còn đọng trên mái lán và mùi cỏ khô ẩm bốc lên từ nền đất, Lý Trực gọi Nam Kha dậy sớm hơn mọi người. Ông ta dẫn anh ra phía bãi xe hàng đang chờ kiểm, nơi mấy bao tải lớn được xếp chồng lên nhau lộn xộn từ tối qua khi phu khuân dỡ hàng vội để kịp tối.
"Đếm trước khi mặt trời lên cao."
Lý Trực nói, chỉ vào một chồng bao.
"Nóng rồi khó đếm chính xác, mồ hôi rơi vào thẻ tre, chữ nhòe."
Nam Kha cầm lấy bó thẻ tre, ngồi xuống cạnh chồng bao đầu tiên và bắt đầu.
Việc đếm không khó nhưng chậm hơn anh tưởng. Mỗi bao phải mở miệng kiểm loại hàng bên trong, đối chiếu với ký hiệu khắc trên thẻ tre. Anh phải đọc chậm vì một số nét chữ Nhã ngữ khắc nông, lẫn vào thớ tre, cần nghiêng ra ánh sáng mới thấy rõ. Khi mở bao thứ bảy, mùi vải thô xộc lên nồng và ẩm, pha với mùi nước mắm muối ở bao bên cạnh đã thấm qua lớp bố. Anh nhận ra hai bao đang dính vào nhau ở góc, lớp ẩm từ bao nước mắm ngấm sang bao vải, tạo một vệt sẫm màu trên mặt vải bên ngoài.
Anh đếm tiếp, cẩn thận hơn. Đến bao thứ mười hai thì thấy một sai lệch: thẻ tre ghi mười bốn bao muối, nhưng chỉ có mười ba. Anh đếm lại chậm, từng bao một, chạm tay vào mỗi bao để đánh dấu đã đếm rồi mới sang bao tiếp. Kết quả vẫn mười ba.
Anh ngồi lại, nhìn con số trên thẻ, nhìn đống bao và suy nghĩ. Có thể bao thứ mười bốn bị lẫn sang đống khác khi dỡ hàng vội tối qua, có thể nó rơi ở đâu đó trên đường, có thể ai đó đếm sai từ đầu. Anh không biết và anh không muốn đoán, vì Lý Trực đã nói rõ:
"Sai, Doãn Phúc biết ngay ai sai."
Anh đứng dậy, đi sang đống bao bên cạnh tìm và mất thêm gần nửa buổi mới thấy bao muối thứ mười bốn nằm lẫn giữa mấy bao gạo. Miệng bao buộc bằng dây khác, ai đó đã xếp nhầm chỗ khi trời tối. Anh kéo bao muối ra, xếp lại vào đúng đống, rồi ngồi xuống ghi lại trên một mảnh vỏ cây mà Lý Trực đưa cho để ghi chú, vì anh không có quyền khắc lên thẻ tre.
Khi giao kết quả kiểm cho Lý Trực, ông lật từng thẻ, đối chiếu với ghi chú của Nam Kha, gật đầu rồi mang đi. Ông ta không khen, không chê mà chỉ mang đi. Nam Kha nhìn theo và nghĩ rằng hệ thống này vận hành bằng sự im lặng, không có gì được nói ra cho đến khi có gì sai.
Nhưng trong lúc đếm, anh đã nhìn thấy một thứ khác. Chồng bao muối, loại nặng nhất, bị xếp ở trên cùng, đè lên những bao vải nhẹ hơn ở dưới. Một góc bao vải đã hơi lõm vào, méo dạng vì sức nặng đè xuống suốt đêm. Anh nhấc thử một bao muối, nặng hơn anh tưởng, hai tay phải ôm chặt mà bao vẫn trượt trên lớp mồ hôi đã bắt đầu ri rỉ trên cẳng tay. Khi đặt xuống đất, lưng anh nhức một cái nhẹ, kiểu nhức của người chưa quen khuân vác nặng bắt đầu nhận ra cơ thể mình có giới hạn.
Anh đứng lên, nhìn quanh, thấy phu khuân tên Tốc, người vẫn hay dỡ hàng buổi tối, đang ngồi gần đó ăn sáng vội bằng một nắm cơm nguội.
"Bao muối sao xếp trên?"
Nam Kha hỏi, cố dùng câu Nhã ngữ ngắn gọn nhất mình biết.
Tốc nhìn anh, nhai chậm lại, mắt lướt từ mặt Nam Kha xuống hai tay anh rồi lên lại, kiểu nhìn của người đang cân nhắc xem có đáng trả lời không.
"Mọi khi xếp vậy."
"Nhưng xếp vậy thì bao vải bên dưới bị lõm."
Nam Kha nói tiếp, chỉ vào góc bao đã méo.
"Hàng méo thì khó bán."
Tốc không nhìn theo tay chỉ, mắt vẫn nhìn Nam Kha.
"Mọi khi xếp vậy."
Ông lặp lại, lần này giọng có chút cứng hơn, kiểu người đã nói rồi và không muốn nói lại.
Nam Kha không cãi, anh quay sang gọi Lý Trực lại, chỉ vào hai chồng bao, một xếp nặng trên nhẹ dưới, một ở góc khác ai đó đã vô tình xếp ngược lại, nặng dưới nhẹ trên, và góc bao ở đó vẫn vuông vắn. Lý Trực dịch lại, chậm và rõ ràng. Tốc nghe, cau mày, nhìn hai chồng bao, rồi nhìn Nam Kha, ánh mắt vẫn bực nhưng đã bớt phần cứng hơn lúc nãy.
Cuối cùng Tốc đứng dậy, bắt đầu xếp lại, tay vẫn còn ngại, động tác chưa dứt khoát, nhưng ông ta làm.
Anh nhớ lại một buổi sáng năm ba đại học, khi anh đứng trong nhà kho công ty thực tập, nhìn mấy chục pallet hàng xếp lộn xộn mà không dám đề xuất sắp lại vì sợ sếp chê việc không phải của mình. Sếp anh, một người đàn ông trung niên ít nói, đi ngang, nhìn cái pallet anh đang đứng cạnh, nói một câu mà lúc đó anh nghe rồi quên ngay nhưng giờ lại hiện về rõ mồn một.
"Sắp lại đi. Ai cũng biết cách sắp hàng, vấn đề là ai dám sắp lại đống hàng người khác đã xếp trước."
Lúc đó anh nghĩ câu đó chỉ để tạo động lực kiểu sếp hay nói, giờ ngồi giữa bãi xe hàng ở một nơi cách công ty đó gần ba nghìn năm, anh hiểu khác hẳn. Cái khó không bao giờ là biết cách sắp, cái khó là dám đụng vào thứ người khác đã làm, và chịu cái nhìn khó chịu của họ khi mình đụng vào.
Ở góc bãi hàng phía xa hơn, một phu khuân khác, lớn tuổi hơn Tốc, ngồi tựa lưng vào bánh xe, nhìn Nam Kha từ đầu đến giờ nhưng không nói gì. Khi Nam Kha đi sang phía ông, chỉ vào chồng bao của ông cũng xếp nặng trên, ông nhìn Nam Kha một cái dài, rồi quay đi, bắt đầu buộc lại dây trên xe mình rõ ràng và dứt khoát. Thái độ của ông ta không cần dịch cũng hiểu: ta không nghe thằng mới.
Nam Kha đứng đó một giây rồi quay đi, không ép. Anh chưa phải ai cả, chưa có vị thế gì để ép bất cứ ai. Cái "thua" nhỏ đó, cái lưng quay đi của ông phu khuân lớn tuổi, nằm trong đầu anh suốt buổi sáng, nhắc anh rằng biết đúng và làm được đúng là hai thứ cách nhau rất xa, xa bằng khoảng cách giữa một người có quyền và một người không có.
Đến giữa buổi, khi nắng đã lên cao và mồ hôi bắt đầu chảy thành dòng sau gáy, Nam Kha thấy ở một góc bãi hàng, một đống nhỏ rau củ tươi để chung với mấy bao gạo khô. Ánh nắng chiếu thẳng vào khiến lớp rau bên ngoài đã hơi héo, vài củ cà rốt mềm nhũn. Phía dưới, chỗ rau tiếp xúc với bao gạo, một vệt ẩm sẫm đang lan dần.
Anh nhớ quy tắc đầu tiên quản lý ca dạy khi anh đi làm thêm ở siêu thị hồi năm hai: tươi sống riêng khô riêng, không bao giờ để chung, vì độ ẩm từ rau sẽ hỏng cả lô hàng khô bên cạnh. Lúc đó anh chỉ nghe để tránh bị mắng, không nghĩ một ngày mình sẽ cần dùng lại quy tắc đó để cứu mấy bao gạo giữa thời Xuân Thu.
Lần này anh không hỏi ai, tự kéo đống rau ra, tìm một tấm vải rách cắt làm đôi, trải dưới đất, xếp rau củ lên rồi che lại, cách xa khu gạo khô đủ để hơi ẩm không lan sang. Tay anh dính đất, mùi rau héo bám trên ngón tay. Khi anh đứng lên, lưng nhức hơn lúc sáng, cái nhức lan từ thắt lưng xuống đùi. Kiểu nhức mà anh chưa bao giờ cảm thấy ở bất cứ đâu trong hai mươi hai năm sống trước đó, vì hai mươi hai năm đó anh chưa bao giờ khuân vác liên tục từ sáng đến trưa dưới nắng.
Một phu khuân trẻ đứng gần đó nhìn Nam Kha làm và không nói gì, rồi lặng lẽ tự đi kéo phần rau củ của mình ra theo cùng cách. Nam Kha nhìn thấy, và trong lòng có một nhịp nhẹ, không phải vui mừng lớn, chỉ là cảm giác cái đúng đôi khi không cần lời giải thích, nó chỉ cần ai đó làm mẫu trước.
Buổi trưa, khi Doãn Phúc đi kiểm tra một vòng quanh bãi xe như mọi ngày, hai tay khoanh sau lưng, tay phải nắm cổ tay trái, bước chậm. Ông ta đi ngang khu hàng vừa được sắp lại, dừng chân đúng một nhịp ngắn trước chồng bao muối giờ đã nằm dưới đúng chỗ. Rồi mắt ông ta lướt qua, dừng ở góc bao vải không còn lõm, rồi nhìn sang khu rau củ được che riêng dưới tấm vải. Ông không nói gì, không gọi ai lại hỏi, chỉ đứng đó một giây, hai giây, rồi đi tiếp, bước chân vẫn chậm như cũ, không có gì thay đổi trên khuôn mặt.
Nhưng khi ông đi ngang chồng bao của phu khuân lớn tuổi, chồng vẫn xếp nặng trên nhẹ dưới, bao vải đã lõm sâu hơn lúc sáng, ông cũng dừng và nhìn, cũng một giây hai giây. Rồi Doãn Phúc cũng đi tiếp. Cùng một cái nhìn, cùng một sự im lặng, nhưng Nam Kha đứng từ xa nhìn mà biết rằng cái nhìn thứ nhất và cái nhìn thứ hai khác nhau, dù bề ngoài giống hệt. Ông ta đã thấy, ông ta đã so và ông ta sẽ nhớ.
Chiều đến, Lý Trực mang đến cho Nam Kha một bó thẻ tre khác, dày hơn bó hôm trước. Lần này nội dung không chỉ là đếm bao mà là so sánh giá hai loại vải khác nhau, một loại mua ở ấp trước, một loại định mua ở ấp này, cần tính xem loại nào lời hơn nếu bán lại ở ấp kế tiếp.
"Doãn Phúc muốn biết?"
Nam Kha hỏi, hơi bất ngờ.
"Không hỏi trực tiếp ngươi."
Lý Trực đáp.
"Ông ấy đưa cho ta, nói ta đưa lại cho ngươi tính. Nếu ngươi tính đúng, ta đưa lại cho ông ấy."
Nam Kha hiểu. Vẫn qua trung gian và vẫn chưa phải nói thẳng, nhưng việc khó hơn. Cái khó hơn đó chính là lời khen duy nhất Doãn Phúc biết nói.
Anh ngồi xuống bên đống thẻ tre, hai chân mỏi vì đứng và đi cả ngày, lưng nhức âm ỉ. Và anh bắt đầu tính, chia nhỏ vấn đề theo cách anh học trong môn kinh tế đại cương năm nhất, thứ lúc học chỉ để qua môn, giờ trở thành công cụ duy nhất giúp anh không chìm giữa hàng chục con số khắc trên tre.
Buổi tối, khi lửa trong lán đã nhóm, Đăng từ ngoài đi vào, vai vác một bao hàng lớn mà thường cần hai phu khuân mới nhấc lên được, rồi ông ta đặt xuống nhẹ nhàng cạnh đống đồ chung, không nói gì, rồi ngồi xuống chỗ cũ, tựa lưng vào cột lán. Tiếng bao hàng chạm đất nặng và đục, và một phu khuân theo sau, đứng nhìn Đăng một lúc, ánh mắt không còn là cái nhìn dò xét của những ngày đầu nữa mà đã chuyển thành một thứ gì gần với nể phục, rồi người đó quay đi.
A-Phúc ngồi gần bếp lửa, tay vẫn còn dính sợi dây gai từ việc buộc hàng ban chiều, đang kể lại cho An nghe bằng giọng hào hứng rằng tay cậu nhỏ nên luồn vào kẽ giữa hai bao hàng để buộc dây mà tay người lớn không vào lọt. Một phu khuân lớn tuổi đã phải gọi cậu lại nhờ giúp ba lần trong ngày. An ngồi nghe, mắt tròn, một tay vẫn cầm cành cây nhỏ vẽ gì đó trên đất cạnh chân mình.
Lĩnh ngồi ở góc xa nhất của lán, gần chỗ tối, lưng tựa vào bó cỏ khô, không ra ngoài cả ngày. Nam Kha để ý từ sáng nhưng không hỏi, vì anh đã hiểu: Lĩnh không phải lười mà cậu sợ. Ở trong rừng, trong đoàn trên đường đi, không ai nhìn cậu lâu. Nhưng ở ấp, nơi có người qua lại, có lính canh, có thương nhân, cậu thu mình lại, vai gồng cứng suốt từ lúc đoàn vào cổng. Vì trên cổ tay cậu có vệt hằn mà bất kỳ ai nhìn đủ lâu cũng nhận ra đó là vết dây trói. Ở nơi này, vết dây trói trên tay có nghĩa là nô lệ, có nghĩa là hàng hóa, có nghĩa là ai đó có thể đến nói "cái này của tôi" rồi kéo cậu đi. Cậu ngồi trong bóng tối lán, hai tay ôm đầu gối. Đôi khi Lĩnh nhìn ra phía ngoài khi có tiếng bước chân đi qua, mắt nhanh và sắc, rồi quay lại ôm đầu gối tiếp khi thấy không có gì nguy hiểm. Mây ngồi cạnh cậu không nói gì, chỉ ngồi đó, tay giữ vải cho bà Cả vá ở bên kia, nhưng người thì ngồi cạnh Lĩnh, như thể sự có mặt của cô ta là đủ để cậu bớt gồng đi vài phần.
Bà Cả vá xong cái bao cuối cùng, đặt kim chỉ xuống, xoa hai tay vào nhau cho bớt mỏi. Một phu khuân đi qua, nhận lại cái bao đã vá, nhìn đường chỉ một lúc rồi gật đầu, không nói gì. Bà mỉm cười rất nhẹ, gần như không thấy được trong ánh lửa, kiểu cười của người vừa làm xong một việc nhỏ mà không ai nhờ nhưng bà biết nó cần được làm.
Nam Kha nhìn cả khung cảnh đó và nghĩ, không phải bằng lời lớn lao gì, chỉ là một ý nhỏ chạy qua đầu. Từng người đang dần có một việc, một vai, dù chưa ai gọi đó là gì. Đăng khuân vác, A-Phúc buộc đồ, Bà Cả vá. Chỉ Lĩnh chưa có, vì Lĩnh chưa dám bước ra ngoài ánh sáng. Cái "chưa" đó nhắc nhở Nam Kha rằng có chỗ đứng cho mình là một chuyện, nhưng làm cho mọi người trong nhóm đều có chỗ đứng là chuyện khác hẳn.
Tốc đi ngang lán, dừng lại một giây nhìn vào trong, mắt lướt qua nhóm Việt rồi dừng ở Nam Kha. Anh thấy trên mặt ông không còn vẻ bực bội ban sáng nữa, chỉ có một sự trung tính mà ở Tốc thì đó đã là tiến bộ lớn. Ông không gật đầu, không cười, chỉ nhìn rồi đi tiếp. Nam Kha nghĩ: ở đây, sự trung tính đã là một dạng chấp nhận.
Khi lửa đã cháy thấp và hầu hết mọi người đã nằm xuống, Lý Trực ngồi lại cạnh Nam Kha. Ông ta im lặng một lúc, nhìn lửa, rồi nói, giọng chậm hơn bình thường.
"Ngươi sắp hàng giỏi. Tính số cũng giỏi."
Ông ta ngừng.
"Nhưng sắp hàng không cứu được ai khỏi bị bán đi như món hàng."
Nam Kha quay sang nhìn ông, không hiểu hết ý, chỉ cảm nhận có gì đó quan trọng đang được mở ra.
"Nếu ngươi muốn làm được điều gì lớn hơn đóng gói hàng cho Doãn Phúc."
Lý Trực nói tiếp.
"Ngươi cần một người khác. Đó là một người Việt, sống trong xã hội Trịnh lâu hơn bất cứ ai ta biết. Ông ta quản lý hậu cần cho một doanh trại nhỏ ở rìa ấp Dĩnh. Tên ông ta là Cao Cát."
"Ông ấy giúp được gì?"
"Ông ấy biết cách nuôi sống một đội quân bằng một khoảnh ruộng nhỏ. Biết cách vận chuyển muối từ biển vào sâu trong đất mà không lỗ vốn. Biết vì sao nước này giàu nước kia nghèo."
Lý Trực nhìn vào lửa, không nhìn Nam Kha.
"Những thứ ngươi cần biết nếu muốn nhóm mình không chỉ sống sót, mà sống được."
Nam Kha im lặng một lúc, rồi hỏi.
"Ông ấy sẽ đánh giá ta bằng gì?"
Lý Trực quay sang nhìn anh, ánh lửa hắt lên một bên mặt, và một nét gì đó giống nụ cười rất nhẹ xuất hiện ở khóe miệng ông. Không phải nụ cười vui mà là nụ cười của người đã biết trước câu trả lời từ rất lâu.
"Bằng câu hỏi ngươi không trả lời được."
Nam Kha không hỏi thêm, chỉ ngồi đó nhìn lửa, Trong đầu anh câu nói đó cứ vang lại, không phải vì khó hiểu mà vì dễ hiểu đến mức đáng sợ. Anh đã quen với việc trả lời được hầu hết câu hỏi trong đời mình, từ bài kiểm tra ở trường đến câu hỏi thực tế trong công việc. Ngay cả hôm nay, việc đếm bao tìm sai lệch, việc xếp nặng dưới nhẹ trên, việc tách tươi sống khỏi khô, tất cả đều là những câu hỏi anh trả lời được. Nhưng giờ đây, có một người đang chờ sẵn ở rìa ấp Dĩnh, cầm trong tay đúng những câu hỏi mà anh chưa có câu trả lời, và cái cảm giác đó không khiến anh sợ nhiều như anh tưởng.
Nó khiến anh muốn biết câu hỏi đó là gì.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.