Quyển 1: Man Di
Chương 12: Quay Về
Nam Kha đứng nhìn về phía rừng cây thưa dần ở đường ra, nơi xa xa là hướng trại thương nhân. Trong đầu anh không phải là sự nhẹ nhõm mà là một phép tính anh không muốn làm nhưng vẫn buộc phải làm. Chín người, chín cái miệng ăn, chín cái chỗ nằm, một ông già không đi được, hai đứa trẻ, một người phụ nữ vẫn còn run mỗi khi có tiếng động lạ. Anh đem tất cả những thứ đó đến trước một người đàn ông béo ngồi trên ghế gỗ, người chỉ cần nhìn lướt qua đã tính ra lợi hại trong đầu, và anh không có gì để trả ngoài lòng tin của một người khác đã cho anh mượn tạm.
Anh nghĩ đến lúc ở nhà, mỗi lần nhờ ai việc gì lớn hơn một chút, anh đều ngại, đều áy náy, đều tự hỏi mình có gì để đền lại không, dù chỉ là nhờ bạn chở đi khám bệnh hay mượn ai vài trăm nghìn cuối tháng. Bây giờ anh đang đem bảy người xa lạ đến gõ cửa một ông chủ thương nhân mà anh mới quen được không lâu, dựa hoàn toàn vào uy tín của một người khác, và cái áy náy đó lớn gấp trăm lần bất cứ lần nhờ vả nào anh từng làm trong quá khứ. Nhưng không còn đường nào khác cả, khu rừng không có gì để nuôi sống bảy người lâu hơn vài ngày nữa. Và ông Khiết ngồi dựa vào một gốc cây gần đó với hơi thở khò khè hơn cả hôm qua, không có thời gian để chờ Nam Kha tìm một lựa chọn an toàn hơn.
"Đi."
Anh nói dù không chắc ai nghe hiểu, nhưng giọng anh đủ rõ để cả nhóm hiểu ý.
A-Phúc đi trước, nhanh nhẹn lách qua những bụi cây thấp, thỉnh thoảng dừng lại, nghiêng đầu lắng nghe, rồi vẫy tay ra hiệu an toàn. Đăng đi cuối, một tay đỡ thanh giáo gỗ thô tự làm từ cành cây vạt nhọn, mắt liên tục quét về phía sau, về hướng mà tiếng đuổi đêm trước từng vọng tới. Bà Cả đi giữa, gần ông Khiết, dù ông đã yếu đến mức bước đi của ông chỉ còn là một sự cố gắng kéo từng bước chân qua mặt đất chứ không còn là đi nữa. Lĩnh bám theo gần bà Cả, vẫn chưa biết đặt mình ở đâu trong cái đội hình đang hình thành. An bám sau lưng A-Phúc, Mây đi sát kế bên. Nam Kha đi ngay sau A-Phúc, trước nhóm chính, vì chỉ anh biết đường về trại thương nhân, và cái biết đường đó, dù nhỏ, là thứ quyền lực đầu tiên anh có trong nhóm này.
Họ đi chậm, quá chậm so với cái rủi ro vẫn còn lơ lửng phía sau, nhưng không thể nhanh hơn vì ông Khiết. Đến lần dừng thứ ba, khi ông gần như ngã quỵ xuống một gốc cây, ngực ông phập phồng dữ hơn. Lúc này Nam Kha thấy ông ta nhìn quanh, một cái nhìn mà anh đã thấy ở đêm thứ nhất trong rừng, ánh nhìn của người biết mình đang là gánh nặng và không biết phải xin lỗi bằng cách nào.
Đăng đến gần và không nói gì, ông ta chỉ quay lưng lại, khom xuống một chút, ra hiệu. Ông Khiết ngần ngừ, mắt chớp nhanh, rồi bà Cả đặt một tay lên vai ông, đẩy nhẹ, và ông để Đăng cõng lên lưng. Đầu ông Khiết gục vào bả vai của Đăng, hai tay gầy guộc bám lấy cổ ông ta một cách lỏng lẻo như sợ mình là phiền toái cho cả cái việc bám vào đó. Đăng đứng thẳng lên, tiếp tục đi, và Nam Kha nhìn cảnh đó, thấy một thứ gì đó trong ngực mình thắt lại nhẹ, vì một người đàn ông từng cầm giáo giết người trong đêm giờ cõng một ông già trên lưng qua rừng. Không vì ai bảo ông ta phải làm thế, chỉ đơn giản đó là việc cần làm và ông là người duy nhất còn đủ sức để làm.
Trại thương nhân hiện ra sau một khoảng rừng thưa, khói bếp chiều bốc lên từ vài chiếc lều, tiếng bò rống xa xa, tiếng người lao xao quanh những xe hàng. Nam Kha dừng lại ở rìa, trước khi bước vào tầm nhìn của bất cứ ai trong trại, và anh quay đầu nhìn lại nhóm mình một lần. Bảy người rách rưới, mệt lả, đứng chờ anh quyết định bước tiếp theo. Anh nhìn về phía trại, nơi anh đã khuân hàng đến rát vai, đã ăn cháo bằng đũa tự vót, đã bị một thanh niên cười vì cách dùng đũa lạ lẫm. Anh biết rằng ngay khi bước qua cái ranh giới vô hình này với bảy người đứng sau, mọi thứ anh đã xây dựng trong thời gian qua sẽ bị đặt lên một cái cân khác.
Anh hít một hơi, rồi bước tới.
Lý Trực là người đầu tiên thấy bọn họ. Ông đang đi từ phía mấy xe hàng ở rìa trại, một tay cầm cuộn dây gai, và khi mắt ông chạm vào Nam Kha, ông dừng bước. Rồi đôi mắt ông lướt qua phía sau Nam Kha, chạm vào Đăng đang cõng ông Khiết, chạm vào bà Cả, vào hai đứa trẻ, vào Lĩnh, vào Mây, rồi quay lại Nam Kha, rồi lại sang nhóm một lần nữa.
Lý Trực im lặng.
Gió thổi qua bãi trại, mang theo mùi khói bếp và bụi đất. Một con bò kéo xe ở đâu đó rống lên một hồi dài rồi tắt. Có người gọi tên ai đó từ phía bên kia trại, giọng vang rồi loãng vào tiếng ồn chung. Thế giới vẫn tiếp tục xoay trong khi Lý Trực đứng đó, ông ta không nói gì và Nam Kha cảm thấy cái im lặng đó kéo dài hơn bất cứ giây phút chờ đợi nào anh từng trải qua kể từ khi đến đây. Anh biết ông ta đang tính toán, đang cân nhắc giữa cái việc Nam Kha vừa làm và cái rối mà nó sẽ gây ra cho chính ông, người đã đứng ra bảo lãnh cho một thằng người lạ mặt không lâu trước.
Cuối cùng Lý Trực hỏi bằng Nhã ngữ, chậm, từng từ rành rọt để Nam Kha chắc chắn nghe được.
"Ngươi cứu họ?"
Kha gật đầu và không giải thích gì thêm, vì anh không đủ từ ngữ, và cũng vì anh cảm thấy không cần. Cái gật đó đã nói hết tất cả rồi.
Lý Trực nhìn Đăng lâu hơn những người khác, một cái nhìn dò xét của người đã sống đủ lâu để phân biệt ai từng cầm vũ khí giết người và ai chưa từng. Rồi ông nhìn bà Cả, nhìn cách bà đứng, lưng thẳng dù mệt, mắt vẫn quan sát xung quanh như đang đánh giá cả cái trại này ngay từ giây phút đầu tiên đặt chân vào. Rồi ông nhìn hai đứa trẻ, nhìn ông Khiết gục trên lưng Đăng, và có một thứ gì đó trong mắt ông thay đổi chậm nhưng rõ ràng. Từ một người đang đánh giá tình hình sang một người đang nhìn thấy điều gì đó ở Nam Kha mà trước đây ông chỉ nghi ngờ chứ chưa chắc.
"Nam Kha."
Ông gọi tên anh lần đầu tiên kể từ khi hai người gặp nhau. Trước đó ông chỉ gọi "ngươi" hoặc nói thẳng vào việc cần làm, chưa từng gọi tên. Cái tên phát ra từ miệng ông bằng một thanh hơi khác hẳn cách A-Phúc đã gọi anh mấy ngày trước trong rừng. Âm của Lý Trực nặng hơn, chậm hơn, như một thứ lễ rất nhẹ mà cũng rất nặng.
"Đi theo ta."
Lý Trực quay người, ra hiệu cho cả nhóm, và tự mình dẫn họ vào trại, không giao cho ai khác, không gọi người phụ việc. Tự ông ta đi trước, chỉ chỗ, sắp xếp, và cái tự tay đó Nam Kha hiểu. Đó là tán thưởng thật sự, vì Lý Trực có thể giao việc này cho bất cứ ai trong đoàn nhưng ông lại chọn tự mình làm.
Doãn Phúc ngồi trên ghế gỗ thấp như mọi khi, một tay cầm chén nước, nhìn đoàn người lạ tiến vào trại từ xa. Nam Kha thấy Lý Trực đi đến gần ông ta và nói gì đó không nghe rõ, chỉ thấy Doãn Phúc nhìn sang phía nhóm, mắt dừng lại ở Đăng một lúc lâu. Rồi mắt Doãn Phúc lướt sang hai đứa trẻ, dừng lại ngắn hơn, rồi quay lại Lý Trực, và Lý Trực nói thêm một câu ngắn.
Doãn Phúc gật đầu, không phải cái gật lần đầu nhận nam Kha vào đoàn, cái gật của một phép tính vừa được duyệt qua. Lần này ông gật vì tin người đang nói với ông, và cái tin đó khác cái tính, vì tính thì chỉ cần con số, còn tin thì cần nhiều năm cùng đi với nhau.
"Góc đó."
Lý Trực nói khi quay lại, ông ta chỉ về một khoảng đất trống gần rìa trại, xa đống lửa chính, cạnh mấy xe hàng cũ không còn dùng.
"Ở đấy."
Nam Kha nhìn khoảng đất đó. Xa trung tâm, xa lửa, xa tiếng cười và tiếng nói chuyện buổi chiều của dân đoàn. Một góc xa đúng nghĩa và cái vị trí đó nói nhiều hơn bất cứ lời nào về chỗ đứng thật sự của nhóm anh trong đoàn này.
Bà Cả bước vào khoảng đất trống, mắt quét nhanh qua một lượt kỹ càng, kiểu nhìn của người quen đánh giá một nơi ở mới trong vài giây: gió từ hướng nào, gần nước hay không, có chỗ khuất để trẻ con ngủ hay không. Rồi bà gật đầu nhẹ, không phải gật với ai, chỉ với chính mình, và bắt đầu chỉ đạo bằng vài cử chỉ ngắn. Mây giúp Đăng đặt ông Khiết xuống chỗ đất bằng nhất, Lĩnh và A-Phúc dọn cành khô, rồi sau đó Mây tìm chỗ kín gió cho An. Đăng đi một vòng quanh khu vực, không xa, chỉ đủ để tìm một vị trí có thể nhìn bao quát cả góc trại lẫn lối vào từ bên ngoài, rồi ngồi xuống đó, lưng dựa vào thành xe hàng cũ, mắt nhìn ra ngoài. Ông đã chọn xong chỗ canh gác của mình trong bối cảnh mới, nhanh như cách ông đã chọn trong rừng, bằng bản năng của người quen bảo vệ cả nhóm.
A-Phúc là người duy nhất không ở yên. Cậu bé đứng giữa khoảng đất trống, mắt mở to nhìn về phía những xe hàng lớn đậu thành hàng ở trung tâm trại, nhìn con bò kéo đang nhai cỏ cạnh một bánh xe gỗ đặc lớn hơn cả người cậu, nhìn những bao hàng chất cao trên thùng xe. Trên mặt A Phúc có một thứ gì đó mà Nam Kha chưa thấy trước đây là tò mò. Không phải tò mò dè dặt kiểu trong rừng khi cậu bé quan sát Nam Kha lần đầu, mà là tò mò thật sự, kiểu tò mò của một đứa trẻ mười hai tuổi lần đầu nhìn thấy thế giới lớn hơn khu rừng nơi nó lớn lên. An bám sau lưng anh trai như mọi khi, nhưng mắt thằng bé cũng mở to hơn bình thường, đầu nghiêng sang một bên nhìn con bò. Nam Kha nghĩ rằng có lẽ đây là lần đầu trong đời hai đứa trẻ này nhìn thấy một con bò kéo xe.
Người trong trại nhìn nhóm Nam Kha đi qua với những ánh mắt mà anh đã quen. Tên thanh niên từng cười cách anh dùng đũa hôm trước đứng gần đống lửa chính, nhìn nhóm rách rưới đi vào, nói gì đó với người bên cạnh, giọng khinh thường hơn cả lần trước, và cả hai bật cười nhỏ. Nhưng ông già từng lặng lẽ đỡ một bao hàng nặng cho Nam Kha hồi mới vào đoàn không nói gì mà chỉ đứng dậy và đi đến chỗ kho gần đó. Tiếp theo ông ta kéo ra một chồng rơm khô, mang đến đặt cạnh khoảng đất nhóm Nam Kha vừa dừng chân, rồi quay đi, không chờ ai cảm ơn.
Nam Kha đứng giữa khoảng cách từ góc trại nhóm mình đến đống lửa chính của đoàn, nhìn về một bên rồi nhìn về bên kia. Anh cảm thấy mình đang đứng giữa hai thế giới theo đúng nghĩa đen, một bên là bảy người nói thứ tiếng mà anh chỉ hiểu được vài từ nhưng đã cùng anh chạy trốn qua một đêm, một bên là vài chục người nói thứ tiếng mà anh hiểu được nhiều hơn một chút nhưng chưa bao giờ thật sự coi anh là một phần của họ. Anh không thuộc về bên nào hoàn toàn, và cái đứng giữa đó, anh bắt đầu suy nghĩ, có lẽ điều này sẽ không bao giờ biến mất.
Tối đến, khi bóng tối phủ xuống trại và hai đống lửa cháy lên, một ở trung tâm, một nhỏ hơn ở góc nhóm Nam Kha, ông già mang rơm quay lại. Lần này ông ta mang theo một nồi cháo nhỏ bốc hơi nghi ngút, đặt xuống cạnh đống lửa của nhóm, rồi lại quay đi, vẫn không nói một lời. Mùi cháo nóng bốc lên, loãng trong không khí lạnh buổi tối, và Nam Kha nhận ra đó là lần đầu tiên kể từ khi trốn khỏi trại giam, nhóm được ăn thứ gì nóng. Bà Cả múc cháo vào những chiếc bát gỗ mà Lý Trực đã mang đến lúc chiều để chia phần. Lần này, khi chia xong cho tất cả mọi người, bà múc thêm một bát, đặt xuống cạnh chỗ nam Kha ngồi. Bà ta không nhìn anh, không nói gì mà chỉ đặt xuống rồi quay lại ăn phần mình.
Nam Kha cầm bát cháo lên, hơi nóng từ bát nung vào lòng bàn tay, và anh bưng lên uống một ngụm. Vị hạt kê nhạt lẫn một chút vị mặn, có lẽ từ muối, có lẽ chỉ vì anh đã quá đói để phân biệt, nhưng dù là gì thì nó cũng là thứ ngon nhất anh từng ăn kể từ khi đến đây. Không phải vì vị mà vì nó nóng, vì nó được chia cho anh, vì bà Cả đã tự tay đặt bát xuống cạnh chỗ anh ngồi mà không cần A-Phúc làm thay. Anh nhìn sang bà Cả, bà đang ăn chậm, mắt nhìn lửa, và anh hiểu rằng cái bát cháo đó là câu trả lời cho cái vòng chia rễ cây buổi sáng hôm trước trong rừng. Khi anh không có phần, còn bây giờ anh có.
Đêm khuya hơn, nhóm Nam Kha đã ổn định trong góc trại. Đăng ngồi canh ở rìa, bà Cả đã ngủ dựa vào bó rơm, bọn trẻ đã ngủ từ lâu, kiệt sức sau một ngày đi đường. Nam Kha ngồi ngoài cùng, nhìn về phía đống lửa chính của đoàn, nơi ánh sáng và tiếng người vẫn còn rộn lên dù đã khuya, cách chỗ nhóm anh đang ở một khoảng không xa nhưng đủ để cảm thấy đó là một thế giới khác.
Lý Trực đến, ngồi xuống cạnh anh, không báo trước, tự nhiên như mọi lần ông làm bất cứ điều gì. Hai người ngồi im một lúc, không ai nói, chỉ có tiếng lửa nhỏ và tiếng côn trùng ngoài rìa trại. Cái im lặng đó khác với cái im lặng giữa Nam Kha và nhóm mình trong rừng mấy ngày trước. Vì im lặng kia là vì không có từ ngữ để dùng, còn im lặng này là vì không cần từ ngữ nào cả.
"Ngươi cho ta một bài toán khó."
Lý Trực nói cuối cùng, giọng có chút gì đó gần như cười, nhưng không phải cười thật.
"Doãn Phúc không thích bài toán khó."
Nam Kha không hiểu hết câu Lý Trực nói và cũng biết trả lời sao, chỉ nhìn ông và chờ trong im lặng. Tiếng lửa nổ lép bép. Tiếng ai đó ho khan phía đống lửa chính rồi lại yên.
"Ta nói với ông ấy."
Lý Trực nói, chậm hơn, từng từ rõ ràng.
"Người này không tầm thường."
Ông dừng lại nhìn Nam Kha, rồi nói thêm với giọng nhẹ hơn:
"Ông ấy tin ta."
Nam Kha nghe câu đó và nhận ra là cái gật của Doãn Phúc chiều nay không phải vì ông tính xong một phép tính lợi hại. Ông gật vì tin Lý Trực, và Lý Trực đã đặt cược uy tín của mình vào Nam Kha khi nói câu đó. Nếu Kha sai, Lý Trực mất đi uy tín của mình. Cái hiểu đó nặng, và Nam Kha không biết phải nói gì nên chỉ ngồi im, nhìn ngọn lửa nhỏ, để cái nặng đó lắng xuống.
Một lúc lâu trôi qua, đủ lâu để một thanh củi cháy hết và đổ sụp xuống trong đống lửa, trước khi Lý Trực nói tiếp, giọng ông trầm xuống, chậm lại, như đang cân từng chữ.
"Kẻ dám liều vì người khác, đó là khí."
Nam Kha không hiểu hết từng từ, nhưng anh ta đủ hiểu được cái ý nghĩa của câu đó. Cái hiểu đủ đó quan trọng hơn hiểu hết. Chữ "khí" làm anh nhớ đến ông nội, người duy nhất trong nhà còn dùng những từ như "khí chất" hay "khí phách" mà thế hệ anh gần như đã bỏ quên. Những lần ông nội ngồi uống trà buổi sáng kể chuyện ngày xưa, dùng những từ mà ba anh cười nhẹ bảo "ba nói kiểu cũ quá". Và bây giờ nghe lại chữ đó từ miệng một người đàn ông sống ở thế kỷ thứ bảy trước công nguyên, nó sống động hơn bao giờ hết, sống đến mức anh thấy hơi đau ở một chỗ nào đó trong ngực mà anh không gọi tên được.
Lý Trực không nói gì thêm. Ông ngồi thêm một lúc, hai người cùng nhìn ngọn lửa nhỏ cháy chậm, rồi ông đứng lên, vỗ nhẹ vào vai Nam Kha một cái. Bàn tay ông chắc và ấm, rồi ông ta đi về phía lửa chính, bóng ông khuất dần trong ánh sáng cam.
Nam Kha ngồi lại, nhìn ngọn lửa xa và nhóm người đang ngủ quanh mình. Anh nghĩ rằng trong tất cả những gì anh đã nhận được kể từ khi đến thế giới này, cái gật của bà Cả đêm trước trong rừng và câu nói của Lý Trực đêm nay là hai thứ nặng nhất. Không phải vì chúng là món quà mà vì chúng là khoản đặt cược. Và khi ai đó đặt cược vào mình, điều đó có nghĩa là mình không còn được phép sống nhẹ nhàng như trước nữa.
Anh nhìn về phía góc trại nhỏ của nhóm mình, xa đống lửa chính, xa trung tâm, nhưng là một chỗ, một chỗ thật, có rơm để nằm, có cháo để ăn, có người canh giấc cho nhau. Lần đầu tiên từ khi cứu họ ra khỏi trại giam, anh cho phép mình tin rằng có thể họ sẽ ổn.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.