Bách Việt Hùng Đồ

Quyển 1: Man Di

Chương 8: Hai Thứ Tiếng

Đăng: 21/05/2026 00:28 2,879 từ 146 lượt đọc

Nam Kha tỉnh trước khi trời sáng hẳn. Anh nằm nghiêng trên lớp lá khô anh đã vun thành một đụn mỏng đêm qua, lưng anh đau vì mặt đất cứng hơn bất cứ cái nệm anh từng chê là cứng. Và khi mở mắt, thứ đầu tiên anh thấy là A-Phúc đang ngồi cách đó không xa, hai tay bới đất quanh gốc một loại cây thấp, nó bới cẩn thận, từng nhúm nhỏ, như đang đào một thứ gì đó quý hơn nó trông như vậy.

Đứa trẻ không nhìn anh, nhưng cũng không né, một trạng thái lửng lơ giữa cảnh giác và quen thuộc mà Nam Kha đoán là kết quả của một đêm hai người ngủ cách nhau chỉ vài bước, không ai làm gì ai.

Khi A-Phúc lấy được thứ mình cần, một củ rễ nhỏ trắng, dính đất, nó đứng lên, bước tới, và đặt vào tay Nam Kha mà không nói gì. Nó chỉ đặt rồi lùi lại, ngồi xuống quan sát xem anh sẽ làm gì.

Nam Kha nhìn củ rễ, không biết nó là gì, không biết ăn được hay không. Và trong một khoảnh khắc, một phần rất nhỏ và rất hèn trong anh nghĩ đến việc giả vờ cắn một miếng rồi giấu phần còn lại. Nhưng A-Phúc đang nhìn và chờ đợi với cùng ánh mắt nó đã nhìn miếng bánh hôm qua. Nam Kha hiểu đây không phải lúc để giả vờ nền anh cắn một miếng.

Vị đắng nhẹ, sượng, nhưng có nước, có chút gì ngọt lờ lờ ở dưới lớp đắng, và bụng anh, đang trống từ tối qua, không quan tâm đó là vị gì, chỉ muốn nhiều hơn. Anh ăn hết, và A-Phúc lần đầu tiên cười. Không phải cười to, đó chỉ là một cái nhếch môi rất nhỏ, gần như chỉ là một sự thay đổi ở góc miệng. Nhưng đủ để Nam Kha nhận ra đây là lần đầu tiên anh thấy biểu cảm đó trên khuôn mặt đứa trẻ này, và nó đẹp hơn anh tưởng rất nhiều.

A-Phúc đứng lên, phủi đất ở hai đầu gối, rồi đi, không quay lại ra hiệu cho Nam Kha theo. Nó chỉ bước đi tự nhiên, như đã biết sẵn anh sẽ bước theo sau, và Nam Kha đúng là bước theo, vì ở đây anh không có lựa chọn nào khác ngoài tin vào một đứa trẻ chín tuổi biết về khu rừng hơn anh biết đường từ ký túc xá đến giảng đường, một hành trình bảy phút mà anh đi mỗi ngày suốt bốn năm mà vẫn có lúc rẽ nhầm vì đang cắm mặt vào điện thoại.

Đứa trẻ di chuyển khác anh, Nam Kha biết điều đó từ chiều hôm qua. Nhưng sáng nay, khi sương chưa tan hết và rừng còn ướt, sự khác biệt rõ hơn. A-Phúc bước không tạo tiếng động, hoặc nếu có thì nhỏ đến mức hòa lẫn vào tiếng rừng sáng sớm, trong khi mỗi bước của Nam Kha đều kèm theo tiếng lá xào xạc, tiếng cành khô gãy, tiếng đế giày mòn trượt trên rễ cây ẩm. Cậu bé biết chỗ nào đặt chân, chỗ nào tránh, bằng một kiểu hiểu mà không phải ai dạy mà bằng kinh nghiệm đã sống ở đây đủ lâu để đất và cây trở thành ngôn ngữ thứ hai. Một thứ ngôn ngữ mà Nam Kha dù có ở đây thêm bao lâu, có lẽ cũng chỉ học được phần phụ âm.

Có một lần A-Phúc dừng lại đột ngột, tay giơ ngang, và Nam Kha suýt đâm vào lưng nó. Cậu bé đứng yên chừng ba nhịp thở, mắt nhìn xuống mặt đất phía trước, rồi bước sang phải, vòng qua một vạt cỏ xanh mượt trông hoàn toàn vô hại. Nam Kha nhìn vạt cỏ đó, không thấy gì khác thường, nhưng anh chọn đặt chân theo đúng vết A-Phúc. Khi đi qua rồi ngoái lại, anh thấy mặt đất bên dưới lớp cỏ sụt xuống nhẹ dưới sức nặng bước chân gần đó, bùn nhão lộ ra ở mép, một cái bẫy đất mềm mà nếu anh đặt chân vào thì ít nhất sẽ lún đến đầu gối, còn nhiều nhất thì anh không muốn nghĩ đến. A-Phúc không quay lại giải thích, cậu bé chỉ đi tiếp, và Nam Kha theo sau, im lặng hơn, mắt dán vào lưng đứa trẻ chín tuổi đang dẫn anh qua một khu rừng mà tấm bằng đại học của anh ở đây không đáng bằng một đôi chân trần biết đọc mặt đất.

Họ đi được một lúc trong im lặng, và cái im lặng này khác hẳn cái im lặng chiều hôm qua. Im lặng hôm qua là im lặng của hai người đang thử xem có tin được nhau không. Im lặng sáng nay là im lặng của hai người đi cạnh nhau vì hôm qua đã qua rồi và hôm nay thì đang đi chung. Một cái im lặng gần với bình thường hơn bất cứ thứ gì Nam Kha đã có kể từ khi mở mắt ở thế giới này, và anh nhận ra, hơi ngạc nhiên, rằng mình đang thoải mái với điều đó.

A-Phúc dẫn anh ra một nhánh suối nhỏ, gần hơn con suối hôm qua, nước nông và trong. Cậu bé ngồi xuống, vốc nước uống, rồi chỉ tay vào dòng nước, nói một âm.

Nam Kha lắng nghe kỹ. Âm đó ngắn và tròn, kết thúc bằng một thanh hơi xuống ở cuối, khác hẳn cách Lý Trực hay dân làng gọi nước, một âm sắc hơn, gãy hơn, mà anh đã nghe vài lần trong mấy ngày qua.

Hai âm, hai từ. Cùng một thứ, hai cách gọi hoàn toàn khác nhau, không phải biến thể của nhau mà là hai hệ thống riêng biệt.

"Nước."

Nam Kha nói bằng tiếng Việt, chỉ vào dòng suối, không nghĩ ngợi, chỉ là phản xạ.

A-Phúc nghiêng đầu, lặp lại, sai âm cuối, nhưng gần đúng, gần hơn bất kỳ ai trong đoàn thương nhân từng lặp lại bất cứ từ tiếng Việt nào của Kha. Cái "gần" đó làm tim anh đập nhanh hơn một nhịp.

Anh chỉ vào mình.

"Kha. Nam Kha."

A-Phúc nhìn anh, rồi chỉ vào mình, hai tiếng ngắn.

"A-Phúc."

Nam Kha lặp lại, cố bắt đúng thanh điệu, sai thì sửa, rồi sai tiếp. Đến lần thứ tư thì A-Phúc gật đầu, một cái gật nhỏ xác nhận, kiểu gật đầu của một đứa trẻ vừa dạy xong một bài học đơn giản cho một người lớn học chậm.

Hai cái tên. Lần đầu tiên kể từ khi tỉnh dậy giữa khu rừng này, Nam Kha nói chuyện với ai đó bằng một thứ cùng lúc nhỏ hơn ngôn ngữ và lớn hơn ngôn ngữ. Dù đó chỉ là tên riêng, thứ không cần dịch.

Rồi A-Phúc bắt đầu chỉ từng thứ một, và nói tên. Cậu bé chỉ vào một hòn đá dưới suối, nói một âm dài, trọng âm ở giữa. Nam Kha lặp lại thì A-Phúc lắc đầu, nó nói lại, chậm hơn. Lần này Nam Kha để ý cách cậu bé mở miệng, cách lưỡi chạm vòm họng rồi bật ra, và cố bắt chước cái cử động đó thay vì chỉ bắt chước âm thanh. Lần hai này gần đúng hơn. A-Phúc không gật đầu nhưng cũng không lắc, một trạng thái mà Nam Kha dịch thành "chưa đúng nhưng nghe tạm được, có thể tiếp tục."

Tiếp theo là cây. Một âm ngắn, bật ở đầu, khác hoàn toàn cách Lý Trực gọi cây bằng Nhã ngữ. Rồi đến lá. Một âm mà Nam Kha phải thử bốn lần vì thanh điệu uốn theo một kiểu mà miệng anh cứ muốn đi thẳng thay vì uốn theo.

Sau đó đến tay. A-Phúc giơ tay mình lên, nói một tiếng, và Nam Kha lặp lại lần đầu đã gần đúng. A-Phúc nhìn anh với vẻ hơi bất ngờ, rồi gật đầu nhẹ, như muốn nói "được rồi".

Mỗi từ mới, Nam Kha làm cùng một việc trong đầu: đặt âm A-Phúc vừa nói cạnh âm Nhã ngữ anh đã học từ Lý Trực để so sánh. Hầu hết không có điểm chung nào anh nhận ra. Hai bộ từ vựng hoàn toàn tách biệt, kiểu tiếng Anh và tiếng Việt cùng gọi một vật mà không ai nghe ra mối liên hệ nào. Âm tiết khác nhau, thanh điệu khác nhau, cách mở đầu và kết thúc từ khác nhau. Đây là hai hệ thống, không phải hai phương ngữ.

Nhưng có vài t, rất ít, mà khi A-Phúc nói, trong đầu Nam Kha không phản ứng bằng sự trống rỗng quen thuộc của một âm thanh hoàn toàn mới. Thay vào đó, có một thứ gì đó nhúc nhích ở phía dưới, không phải nhận ra, chưa đến mức đó, mà là một cảm giác giống như khi anh nghe một từ tiếng Nhật mà lờ mờ biết nó gốc Hán vì nó vang lên giống một từ Hán Việt mà anh đã học, không giống hẳn, nhưng cùng cái bóng, cùng cái xương bên dưới dù lớp thịt khác nhau.

A-Phúc tiếp tục chỉ vào mắt và nói. Nam Kha lặp lại, và lần này không phải lần đầu nó gần đúng, mà là cái "gần" rõ hơn mọi lần trước. Âm đầu khác, thanh điệu khác, nhưng nguyên âm chính ở giữa, cái cách miệng mở ra rồi khép lại đều giống. Anh không biết giống cái gì, không có từ nào trong đầu anh đủ chính xác để chỉ ra nó giống ở đâu, nhưng tai anh biết, và tai anh đang bảo đầu anh: từ này và từ "mắt" trong tiếng Việt của mình có một cái gì đó chung rất sâu bên dưới bề mặt, sâu đến mức phải đào qua mấy lớp biến đổi mới thấy.

Nam Kha ngồi yên một lúc, nhìn A-Phúc đang bứt cỏ bên suối bỏ vào miệng nhai. Trong đầu anh, hai cột âm thanh đang đứng cạnh nhau: một cột Nhã ngữ, sắc và gãy, hệ Hán cổ mà anh đã nhận ra từ mấy ngày qua, và một cột khác, tiếng A-Phúc, mềm hơn, tròn hơn, thanh điệu uốn theo kiểu khác. Hai cột không liên quan gì đến nhau. Nhưng cột thứ hai, ở vài chỗ, ở vài từ, có cái gì đó mà tai anh bắt được gần hơn, quen hơn, và anh không hiểu vì sao, vì anh chưa từng học bất cứ ngôn ngữ nào trong hệ thống đó ngoài tiếng Việt hiện đại. Nếu tiếng của A-Phúc gần với tiếng Việt hiện đại thì cái gần đó có nghĩa gì, anh chưa biết.

Anh tự nhắc mình rằng đừng kết luận vội. Vài âm gần không phải là một ngôn ngữ gần. Trùng hợp ngữ âm không phải là chứng cứ, bất cứ giáo trình ngôn ngữ học so sánh nào cũng nói vậy ngay chương đầu tiên. Nhưng trái tim anh, phần không chịu nghe lý lẽ, đang muốn tin nhiều hơn cái đầu anh cho phép.

A-Phúc ngẩng lên nhìn anh, nói thêm một từ và chỉ vào con suối. Không phải "nước" lần nữa mà là một từ khác, có lẽ là "suối" hoặc "chảy" hoặc một cách mô tả nước đang chuyển động. Nam Kha lặp lại và sai, A-Phúc bật cười, lần này nó cười to hơn và ngắn. Một tiếng cười bật ra trước khi kịp giấu xuống, tiếng cười của một đứa trẻ thấy người lớn nói sai buồn cười chứ không phải tiếng cười xã giao. Nam Kha cười theo, vì cái cách anh vừa phát âm hẳn là sai đến mức khôi hài.

Nắng lên cao hơn, vệt sáng lọt qua tán rừng bắt đầu rộng hơn và ấm hơn trên mặt suối. Hai người ngồi đó đã lâu đủ để Nam Kha quên mất mình đang ở đâu, quên theo nghĩa tốt, quên theo nghĩa lần đầu tiên kể từ khi đến đây, anh có một buổi sáng gần giống bình thường, gần giống ngồi học bài cùng ai đó, dù bài học ở đây là tên gọi từng thứ trong khu rừng hai nghìn bảy trăm năm trước.

Rồi A-Phúc với tay lấy một củ rễ đào sẵn đưa cho Nam Kha, và ống tay áo rách tuột lên. Vết dây thừng lộ ra dưới ánh sáng ban ngày, rõ hơn chiều hôm qua, sưng đỏ tấy, thịt hồng lộ ra ở vài chỗ chưa đóng vảy.

A-Phúc thấy anh nhìn. Nó kéo nhanh ống tay áo xuống ngay để che lại, rồi quay mặt đi.

Nam Kha nhìn xuống củ rễ trong tay mình, cắn một miếng, nhai chậm, mắt không nhìn về phía đứa trẻ, vì đôi khi thứ tốt nhất có thể làm cho ai đó vừa bị nhìn thấy cái họ muốn giấu là giả vờ mình đang bận với một việc khác.

Một lúc sau, A-Phúc tự quay lại nhìn anh, và lần này ánh mắt nó khác. Không còn là phép tính sống còn của hôm qua, mà là một thứ gì đó nặng hơn, chín hơn cho cái tuổi nó đang mang, như nó vừa quyết định một điều gì đó trong đầu và đang chuẩn bị thực hiện.

Nó đứng lên, đi đến trước mặt Nam Kha, và giơ tay chỉ về một hướng. Cùng hướng mà chiều hôm trước, ngồi trong bụi rậm, mắt nó đã đổi từ bình thường sang sợ hãi khi nhìn về đó.

Nam Kha nhìn theo tay A-Phúc. Hướng đó chỉ có cây, lá, bóng tối giữa các thân gỗ, không có gì để thấy từ đây. Nhưng cái cách A-Phúc đứng đó, tay vẫn giữ thẳng, không hạ xuống, mắt không rời hướng đó rồi quay sang Nam Kha rồi lại quay về hướng đó. Nhiêu đó đã đủ để kể một câu chuyện mà không cần một từ nào.

Ở đó có người, nhiều người và họ đã trói nó lại.

Nam Kha nhìn cổ tay đứa trẻ, rồi nhìn hướng tay nó chỉ, rồi nhìn lại mặt nó. A-Phúc không khóc, không kéo tay anh, không quỳ xuống, không làm bất cứ động tác nào một đứa trẻ sợ hãi thường làm khi cầu xin người lớn giúp. Nó chỉ đứng đó, tay giơ, mắt nhìn, và chờ đợi.

Cái chờ đó im lặng đến mức Nam Kha hiểu, không cần ai giải thích, rằng đây không phải lần đầu A-Phúc xin ai giúp. Đã có những lần trước, có lẽ nhiều lần, có lẽ với những người lớn khác, và mỗi lần như vậy hẳn đã dạy nó một bài học giống nhau: van xin không đánh đổi được gì. Bây giờ nó không van xin nữa. Nó chỉ chỉ tay, và để người trước mặt tự quyết định.

Cái im lặng đó nặng hơn bất kỳ tiếng khóc nào Nam Kha từng nghe trong đời, nặng hơn cả tiếng nấc đứt quãng vọng trong rừng chiều hôm qua. Vì tiếng khóc còn là một lời cầu xin, còn cái đứng yên chỉ tay này là một đứa trẻ đã hết hy vọng được cầu xin mà vẫn cố thử một lần cuối, bằng cách duy nhất nó còn lại, là đứng thẳng và chờ.

Nm Kha ngồi đó, nhìn cánh tay nhỏ vẫn giơ thẳng không rung. Trong đầu anh, mọi tiếng nói hợp lý vẫn ở đó, rõ hơn bao giờ hết. Anh không biết đánh nhau. Anh không biết có bao nhiêu người ở hướng đó, có vũ khí gì, có bao nhiêu khả năng anh chết trước khi làm được gì đó. Anh có thể quay về trại, kể cho Lý Trực, để người lớn xử lý việc của người lớn.

Nhưng A-Phúc đã không van xin. Và một đứa trẻ không van xin nữa, đứng giơ tay chỉ về phía nỗi sợ lớn nhất của mình và chờ một người lạ quyết định, là thứ nặng hơn bất cứ lời cầu khẩn nào Nam Kha có thể tưởng tượng.

Anh đưa tay vào túi quần, ngón tay chạm sợi dây thun đỏ nhỏ và mềm, nó vẫn còn ở đó từ một thế giới đã xa hai mươi mấy thế kỷ. Và trong một khoảnh khắc, anh không nghĩ về xác suất sống chết, không nghĩ về kế hoạch, chỉ nghĩ về cái cách A-Phúc đặt củ rễ vào tay anh sáng nay mà không nói một lời.

"Được rồi."

Nam Kha nói bằng tiếng Việt, anh biết A-Phúc không hiểu nghĩa nhưng tin rằng nó sẽ hiểu giọng anh.

Rồi anh đứng lên.

"Dẫn đường đi."

A-Phúc nhìn anh một giây, rồi hạ tay xuống, quay người, bước về phía hướng nó vừa chỉ, chậm và chắc, không ngoái lại xem Nam Kha có theo không.

0