Quyển 1: Man Di
Chương 16: Câu Chuyện Văn Lang
Buổi chiều hôm đó, khi đoàn thương nhân dừng nghỉ sớm vì trời có dấu hiệu mưa mà cuối cùng không mưa, Nam Kha ngồi ở góc trại nhóm Việt, vót lại một chiếc đũa bị gãy từ tối qua, và nhìn nhóm mình.
Mây ngồi gần đống lửa chưa nhóm, tay cô ta đan lá, ngón tay thoăn thoắt theo một nhịp đều mà Nam Kha đã thấy cô làm nhiều lần, cái nhịp của người đan không phải vì cần mà vì tay cần bận với một thứ gì đó để đầu được yên. Hôm nay Mây đan chậm hơn mọi ngày, thỉnh thoảng dừng lại, nhìn về phía gốc cây nơi ông Khiết hay ngồi, rồi cúi xuống đan tiếp, không nói gì.
A-Phúc ngồi cạnh An, dạy thằng bé gọi tên mấy loại lá cây cậu hái được trên đường đi sáng nay. Cậu ta giơ lên từng lá và nói tên, An lặp lại và sai, cậu cười rồi sửa, thằng bé nói lại, vẫn sai, cậu cười tiếp. Và tiếng cười đó, dù nhỏ, dù chỉ giữa hai anh em, là âm thanh đầu tiên nghe giống tiếng cười thật kể từ sáng hôm qua. Nam Kha nghe mà thấy nhẹ người.
Bà Cả nấu cháo, tay khuấy chậm, và Nam Kha để ý nồi cháo hôm nay đặc hơn mọi ngày, nhiều rễ cây hơn, nhiều nấm hơn, như thể bà đang cố nhồi vào nồi thêm một chút gì đó mà bà biết mọi người cần sau một ngày như hôm qua. Bà không nói gì về chuyện đó, chỉ khuấy, nêm nếm, rồi khuấy tiếp, và khi chia cháo ra bát, bà múc đều hơn bình thường, phần ai cũng đầy hơn một chút.
Lĩnh xách nước về từ suối, hai tay hai bát đầy, rồi đặt xuống cạnh bà Cả mà không cần bà bảo. Sau đó Lĩnh quay đi, nhưng trước khi quay đi cậu liếc nhanh nồi cháo một cái, kiểu liếc của người muốn biết hôm nay có đủ ăn không mà không muốn ai thấy mình đang lo. Bà Cả thấy không nói gì, chỉ gật đầu nhẹ, và cái gật đó đủ để Lĩnh rời đi, vai cậu ta bớt cứng hơn lúc đi lấy nước.
Đêm xuống, lửa được nhóm sớm hơn thường lệ, bà Cả thêm củi dày hơn mọi tối, và khi ngọn lửa bắt đầu cháy ổn, bà ngồi xuống chỗ quen, lưng dựa vào gốc cây nhỏ, nhìn vào lửa một lúc lâu. Mùi khói lan ra trong không khí lạnh, bám vào tóc, vào vải, cái mùi mà Nam Kha đã quen đến mức không còn nhận ra nữa trừ những lúc gió đổi hướng thổi khói thẳng vào mặt anh.
Nhóm quây quanh lửa ăn cháo, im lặng hơn mọi tối nhưng không phải kiểu im của hôm qua. Hôm qua im vì nặng, hôm nay im vì chờ, như ai đó trong nhóm đang chuẩn bị nói điều gì mà những người còn lại đều cảm được nhưng chưa biết là gì.
An ngồi trong lòng A-Phúc, cổ tay vẫn đeo vòng lá khô. Lĩnh không ngồi ở rìa vòng lửa như thói quen cũ mà dịch lại gần hơn một chút, gần đến mức ánh lửa hắt rõ lên một bên mặt cậu. Đăng ngồi cách đó một đoạn, không vào hẳn trong vòng người nhưng cũng không quá xa, lưng tựa vào thân cây, mắt nhìn ra bóng tối, nhưng tai hơi nghiêng về phía lửa.
Ăn xong, không ai đứng lên dọn ngay. Bà Cả dừng tay bện dây, đặt sợi dây xuống đùi, nhìn vào lửa thêm một lúc. Rồi bà bắt đầu nói.
Giọng bà trầm hơn giọng nói chuyện thường ngày, chậm hơn, có một nhịp riêng mà Nam Kha chưa từng nghe bà dùng. Cái nhịp lên xuống đều đặn như một thứ gì giữa nói và hát, cái nhịp của người không kể chuyện bằng miệng mà bằng một thứ gì đã nằm sẵn trong ngực từ rất lâu. Ánh lửa nhảy trên mặt bà mỗi khi bà nghiêng đầu kể tiếp, sáng rồi tối rồi sáng, và trong cái sáng tối đó khuôn mặt bà trông khác hẳn ban ngày, già hơn nhưng cũng lớn hơn, như thể câu chuyện bà đang kể lớn hơn bà và bà chỉ là người mang theo nó.
Nam Kha không hiểu phần lớn những gì bà nói. Tiếng Lạc Việt cổ của anh còn quá ít, chỉ đủ để bắt vài từ rời rạc trôi qua giữa một dòng âm thanh dài mà anh không theo kịp. Nhưng anh ngồi yên, không hỏi, vì có thứ gì trong cái không hiểu đó cũng đáng nghe, giống như nghe một bài hát bằng thứ tiếng mình không biết mà vẫn cảm được buồn hay vui qua giai điệu.
A-Phúc ngồi cạnh anh, không dịch liên tục như mọi lần dạy tiếng. Cậu bé ngồi yên, mắt nhìn bà Cả, vì đây là chuyện cậu đã nghe nhiều lần trước, chỉ thì thầm lại với Nam Kha vài từ khi thấy anh nhíu mày cố hiểu.
"Bà kể chuyện xưa."
Cậu nói nhỏ.
"Chuyện trước cả ông bà của ông bà mình."
Bà Cả tiếp tục, tay đưa lên một cái, chỉ về phía bóng tối ngoài vòng lửa, như đang chỉ về một vùng đất nào đó rất xa, rất xưa, nơi câu chuyện bắt đầu, và ánh lửa hắt lên cánh tay bà khi bà đưa ra, run nhẹ, nhưng giọng không run. Giọng bà cao lên một nhịp ở một đoạn, rồi hạ xuống thật chậm, chậm đến mức gần hòa vào tiếng lửa tí tách phía dưới, và trong cái hạ xuống đó, Nam Kha bắt được một từ.
"Lạc."
Anh ngồi thẳng lưng lên, không kìm được. Từ đó lặp lại hai lần, ba lần, mỗi lần đặt ở một vị trí khác trong câu, và mỗi lần nó vang lên, một thứ gì trong ngực Nam Kha siết lại nhẹ.
A-Phúc thì thầm.
"Lạc Long Quân. Vua đầu tiên của người Lạc."
Nam Kha nhìn bà Cả, đang vẫn kể, tay vẫn đưa lên đưa xuống theo nhịp câu chuyện, mắt nhìn lửa nhưng như đang nhìn xuyên qua lửa về một nơi khác. Anh nghĩ đến một buổi tối ở nhà, em gái anh ngồi trên giường, sách giáo khoa lớp ba mở trên đùi, trang có hình minh họa một người đàn ông mặc áo lông chim đứng trên thuyền, dòng chữ in đậm phía dưới: Lạc Long Quân.
"Anh đọc cho em đi, em lười đọc."
Em gái nói, mắt đã ngái ngủ. Nam Kha lúc đó mười bảy tuổi, vừa đọc to vừa lướt điện thoại bằng tay kia, đọc hết trang rồi nói "nhớ chưa" mà không thèm nhìn lên xem em gái gật hay lắc. Vì với anh lúc đó đó chỉ là một bài học thuộc lòng trong vô số bài học thuộc lòng của một đứa trẻ lớp ba, một thứ đọc cho xong rồi quên.
Bây giờ anh nghe chính cái tên đó từ miệng một bà cụ ngồi bên lửa giữa rừng, kể bằng giọng không phải giọng đọc sách mà giọng kể chuyện nhà. Bỗng nhiên, cái khoảng cách giữa buổi tối đọc bài cho em gái với đêm nay ngồi đây nghe bà Cả kể, lớn hơn bất cứ khoảng cách nào anh từng biết.
Bà kể tiếp, và Nam Kha không bắt được từ nào trong đoạn sau, giọng bà trôi đi như một dòng nước mà anh đứng bên bờ nhìn mà không xuống được. Anh thôi cố hiểu, để giọng bà chảy qua tai mà không cản, và thay vào đó anh nhìn quanh.
An ngồi trong lòng A-Phúc, mắt mở to, không hiểu một từ nào nhưng bị cuốn theo nhịp giọng bà, theo ánh lửa nhảy trên mặt bà Cả, thằng bé ngồi yên hơn mọi tối, không cựa, tay nắm chặt ống áo A-Phúc. Mặt nó sáng lên rồi tối đi theo nhịp lửa, và trong cái sáng đó, nét mặt thằng bé sáu bảy tuổi trông giống bất cứ đứa trẻ nào đang nghe kể chuyện trước giờ ngủ, ở bất cứ thời đại nào, ở bất cứ đâu.
Lĩnh ngồi gần lửa hơn lúc nào trong ngày, cằm tựa vào đầu gối. Có một lúc, khi bà Cả đổi giọng sang một đoạn khác, cậu khẽ nghiêng đầu về phía bà, chỉ một chút, như có một phần nào đó trong cậu, sâu hơn cả cái cảnh giác cậu mang theo từ đêm bị xích, đang muốn tin vào câu chuyện này.
Mây ngồi gần bà Cả nhất, tay đã dừng đan từ lúc nào, mắt dán vào bà qua làn khói mỏng, và gió đổi hướng, thổi khói về phía cô, cô khẽ nheo mắt nhưng không dịch chỗ, vẫn ngồi yên, tóc bám mùi khói.
Đăng vẫn ngồi xa, lưng tựa thân cây, không nhích lại gần hơn, nhưng mắt ông không nhìn vào bóng tối như mọi khi. Ông nhìn vào khoảng không trước mặt, lửa hắt một viền sáng mỏng lên một bên vai ông, và Nam Kha nghĩ rằng có lẽ đây là lần đầu tiên anh thấy Đăng ngồi mà không canh gác. Hoặc có lẽ ông vẫn đang canh, chỉ là đêm nay ông canh bằng tai thay vì mắt, để mắt được nghỉ, để tai được nghe thứ gì khác ngoài tiếng nguy hiểm.
Bà Cả dừng lại một nhịp, hắng giọng nhẹ rồi kể tiếp, và trong khoảng dừng ngắn đó tiếng lửa tí tách nghe rõ hơn hẳn, như thể ngọn lửa cũng đang chờ bà, và khi giọng bà cất lên lại, lửa lại lui về làm nền.
Đến một đoạn, tay bà mở rộng ra cả hai bên, như đang ôm một thứ gì rất lớn, rồi gập các ngón tay lại từng cái một, đếm.
A-Phúc dịch, giọng nhỏ.
"Trăm, trăm người con."
"Trăm."
Nam Kha lặp lại trong đầu, không nói ra, vì từ đó anh đã biết, đã thuộc, từ một bài hát ru, từ một câu nói cửa miệng người Việt vẫn dùng mà chẳng ai còn nhớ vì sao lại nói thế: đồng bào, trăm trứng, một bọc.
Mây bắt đầu mấp máy môi theo nhịp bà kể, không thành tiếng, chỉ là một cử động nhỏ ở miệng, theo từng câu. Nam Kha nhìn cô làm vậy từ bên kia đống lửa, ghi lại trong đầu mà không nghĩ gì thêm.
Bà kể tiếp, giọng vẫn đều, và đến một đoạn dài hơn bà hạ tay xuống, đặt lên đùi, mắt nhìn xuống lửa, giọng chậm đi thêm nữa, nặng hơn. Nam Kha tuy không hiểu từ nào nhưng nghe được cái nặng đó, cái cách giọng bà thấp xuống khi kể đến một thứ gì buồn hoặc quan trọng đến mức phải nói chậm lại để mỗi từ kịp đặt chân xuống trước khi từ tiếp theo đến. A-Phúc bên cạnh anh cũng im, lần này cậu ta không dịch, chỉ lắng nghe, mắt cậu nhìn bà mà có gì lay động trong đó. Cái lay động của người đang nghe lại một chuyện đã biết nhưng mỗi lần nghe vẫn thấy nó khác đi, hoặc mình khác đi, hoặc cả hai.
Bà dừng lại, uống một ngụm nước từ bát cạnh chân mình, rồi đặt bát xuống, hít vào, và kể tiếp. Nam Kha nhìn bà làm vậy mà nghĩ rằng bà cũng mệt, bà vừa qua một ngày dài sau một đêm dài hơn, nhưng bà vẫn kể, vì đêm nay là đêm bà cần kể. Sau khi chôn ông Khiết sáng hôm qua, sau khi thấy rõ hơn bao giờ hết rằng người ta có thể ra đi bất cứ lúc nào mà chẳng cần lý do gì ngoài việc cơ thể đã mệt quá.
Giọng bà cao lên lại ở một đoạn mới, và A-Phúc nghiêng sang Nam Kha nói nhỏ, chọn từ cẩn thận.
"Bà nói, một nửa con theo mẹ lên núi. Một nửa theo cha xuống biển. Chia nhau giữ đất."
Nam Kha nhìn vào lửa, để câu đó lắng xuống. Anh nhớ trang sách giáo khoa đã viết gần giống vậy, ngắn gọn, một câu trong sách, một dòng chữ in. Nhưng nghe nó từ miệng A-Phúc, dịch lại từ miệng một bà cụ vừa chôn chồng mình sáng hôm qua, câu chuyện về chia ly, về một nửa lên núi một nửa xuống biển, mang một trọng lượng khác hẳn. Vì người kể nó đang sống giữa chính cái chia ly đó, xa quê, xa đất, lưu lạc trong một đoàn thương nhân không phải của mình.
Bà kể thêm một đoạn nữa, giọng mềm dần, chậm dần, như sắp đến cuối, và A-Phúc lần này dịch mà không cần Nam Kha hỏi, giọng thì thầm.
"Bà nói, đất của Lạc ở phía nam. Biển ấm, rừng sâu. Bà chưa về bao giờ nhưng mẹ bà kể cho bà, bà ngoại bà kể cho mẹ bà."
Nam Kha nghe câu đó mà ngực nhói nhẹ, vì anh hiểu ngay rằng bà Cả cũng chưa từng thấy mảnh đất đó, cũng nghe kể lại từ người trước, và người trước cũng nghe kể lại từ người trước nữa. Chuỗi kể đó đã dài bao nhiêu đời thì bà không biết, chỉ biết rằng nếu đêm nay bà không kể, câu chuyện đứt ở đây, thì mấy đứa nhỏ ngồi quanh lửa này sẽ lớn lên mà không biết mình đến từ đâu.
Anh nghĩ nhưng không nói ra, rằng anh là người duy nhất ở đây biết câu chuyện này sẽ còn được kể, sẽ còn được in trong sách, sẽ còn được một đứa trẻ lớp ba ngáp ngắn ngáp dài trong khi anh trai đọc to cho nghe gần ba nghìn năm sau, ở một đất nước mang một cái tên mà chưa ai trong vòng lửa này từng nghe qua. Anh muốn nói với bà Cả điều đó, muốn nói rằng chuyện của bà không mất, sẽ không bao giờ mất, nhưng anh không có từ để nói, và dù có từ, anh không chắc đó là điều nên nói lúc này.
Bà Cả kể xong, giọng chậm dần rồi dừng lại. Tay bà đặt lại trên đùi, lòng bàn tay úp xuống, và bà nhìn vào lửa, không nhìn ai một lúc lâu.
Không ai lên tiếng cả, tiếng lửa tí tách lấp đầy cái im đó, đều và nhỏ, và một cành củi gãy đôi trong lửa, bật ra một tiếng tách khô, tàn lửa bay lên rồi tắt trong không khí lạnh. Mùi khói đặc hơn lúc nãy, bám nặng trong không khí ẩm, và Nam Kha hít vào mà thấy mùi đó không còn là mùi khói nữa, nó đã thành mùi của đêm nay, mùi của nhóm người này ngồi quanh lửa nghe một câu chuyện cũ hơn tất cả họ cộng lại, mùi mà anh biết mình sẽ nhớ rất lâu.
Rồi bà Cả nói, giọng nhỏ hơn câu chuyện vừa kể, không còn cái nhịp hát nữa, chỉ là giọng nói bình thường, nhưng chậm, như mỗi từ đều được cân trước khi rời miệng.
A-Phúc dịch, chỉ vài từ, giọng cũng nhỏ theo.
"Bà sợ quên."
Không ai nói gì sau đó.
An, trong lòng A-Phúc, đã thiu thiu từ lúc nào, mắt khép dần, tay vẫn nắm ống áo anh. Lĩnh nhìn bà Cả một lúc rồi quay đi nhìn vào lửa, vai đã giãn hơn lúc đầu tối nhiều.
Nam Kha nhìn bà Cả, và nghĩ đến sáng hôm qua, đến bàn tay ngửa được khép lại, đến gò đất nhỏ giữa rừng không bia không dấu. Bà vừa mất một người đi cùng mình qua không biết bao nhiêu năm, và đêm nay bà ngồi đây, kể lại chuyện của cả một dòng người, như thể đang cố nhồi vào đầu mấy đứa trẻ này càng nhiều càng tốt trước khi đến lượt bà cũng không còn ngồi kể được nữa.
Mây ngồi cạnh bà, cô ta im lặng, không đứng dậy, không dọn dẹp, chỉ ngồi đó. Rồi bà Cả với mắt vẫn nhìn lửa, đưa tay sang, đặt nhẹ lên mu bàn tay Mây, giữ một lúc rồi buông. Bà không nói gì, Mây cũng không nói gì, chỉ lật bàn tay lên, nắm lại chỗ bà vừa chạm, như đang giữ một thứ gì vừa được đặt vào mà cô chưa nhìn thấy nhưng đã cảm được sức nặng.
Lửa cháy nhỏ dần khi đêm xuống sâu. Mây đứng lên, lấy một tấm vải mỏng, đắp nhẹ lên vai bà Cả đang ngồi gật gà sắp ngủ , rồi cô ta ngồi lại chỗ cũ thêm một lúc nữa trước khi đi nằm. A-Phúc đặt An nằm xuống cạnh mình, kéo vải che cho thằng bé, cổ tay An vẫn đeo vòng lá khô lệch sang một bên.
Nam Kha ngồi lại thêm một lúc, nhìn ngọn lửa co dần thành than đỏ, rồi ngước lên. Qua khoảng trống giữa các tán cây, bầu trời hiện ra đầy sao, dày hơn bất cứ bầu trời nào anh từng thấy ở thành phố. Anh nhớ đêm đầu tiên anh nhìn lên trời như thế này một mình, không biết mình đang ở đâu, không biết có ai còn sống quanh mình không.
Đêm nay anh vẫn nhìn lên cùng một bầu trời đó, nhưng quanh anh có tiếng thở đều của những người đang ngủ, có tiếng Đăng dịch người đổi thế ngồi gác phía xa, có mùi khói bám trên áo anh từ đống lửa vừa tắt. Và anh nghĩ rằng câu chuyện bà Cả vừa kể, dù anh chỉ hiểu được vài từ rời rạc, đã làm một điều mà không lời giải thích nào làm được, nó nối anh vào đúng cái dòng người đang ngủ quanh anh đêm nay, bằng những từ rất cũ mà hóa ra chưa từng cũ.
Anh nằm xuống, kéo vải che người, và trước khi nhắm mắt, anh nhìn sang Mây, đã nằm nghiêng quay lưng về phía lửa tàn, bàn tay phải vẫn nắm lại như đang giữ thứ gì đó.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.