Bách Việt Hùng Đồ

Quyển 1: Man Di

Chương 19: Ấp

Đăng: 08/08/2026 11:34 3,248 từ 2 lượt đọc

Đoàn dừng lại ở rìa một con đường mòn rộng hơn. Trước mặt, sau rặng cây thấp mà Nam Kha đã thấy từ xa lúc chiều, ấp hiện ra trọn vẹn lần đầu, không còn là vài sợi khói mỏng nữa mà là một khối tường đất thấp chạy dài, cao chừng ngang đầu người, lở loét chỗ cao chỗ thấp như một sinh vật đã sống lâu và chịu nhiều mưa nắng, bao quanh một cụm nhà tranh mái thấp xếp gần nhau. Ở giữa có một cái cổng gỗ to, một bên xiêu nhẹ, đứng đó như đã đứng từ rất lâu mà chưa ai nghĩ đến việc sửa chữa.

Mùi đến trước khi mắt nhìn rõ hết mọi thứ, mùi phân trâu khô pha với mùi đất ẩm còn sót lại từ một cơn mưa nào đó vài ngày trước. Lẫn trong đó mỏng hơn là mùi khói bếp từ những căn nhà gần cổng nhất, loại khói có mùi củi tươi chưa khô hẳn, hơi cay ở cổ họng nếu hít sâu. Tiếng gà gáy trễ vọng ra từ phía sau tường, nghe khác hẳn tiếng gà ở rừng vì nó bị tường đất chặn lại rồi dội ngược, vỡ ra thành một âm thanh hơi rỗng, hơi xa, như tiếng gọi từ trong một cái chum lớn.

Nam Kha đứng đó một lúc, để mắt mình chạy dọc theo tường đất, theo cổng gỗ, theo những mái tranh nhấp nhô phía sau. Một ý nghĩ bỗng hiện lên, không mời mà đến, rõ và cụ thể đến mức anh gần như bật cười. Năm hai đại học, môn lịch sử cổ đại, thầy giáo chiếu một slide có hình minh họa ấp thời Xuân Thu, nét vẽ sạch, màu pastel nhạt. Tường đất đều tăm tắp như được đo bằng thước, cổng gỗ đối xứng hai bên, những hình người tí hon đi lại ngay ngắn trong khung tranh như đang diễn một vở múa đã tập luyện kỹ. Bây giờ anh đứng trước cái ấp thật, tường lở một bên, cổng xiêu một bên, một con gà đang bới đất ngay trước lối vào. Nam Kha nghĩ, lịch sử trong sách giáo khoa là lịch sử đã được tắm rửa sạch sẽ, còn cái anh đang nhìn là lịch sử chưa tắm, còn nguyên mùi mồ hôi và phân gia súc bám trên người nó.

A-Phúc chạy vượt lên rồi dừng trước cổng, ngửa cổ nhìn lên đỉnh tường, rồi quay lại, mắt sáng, hỏi bằng Lạc Việt cổ một câu mà Kha đoán đại khái là "mình được vào không". Đăng đi sau cùng nhóm, chậm hơn mọi khi, mắt không nhìn cổng mà nhìn hai bên tường, nhìn khoảng tối dưới chân tường nơi có thể giấu người. Một thói quen mà Nam Kha giờ đã hiểu rõ vì sao nó hình thành.

Lý Trực bước lên trước, nói gì đó với một người lính đứng gác cổng. Người này tay cầm một cây giáo gỗ cán dài hơn người, mặt lạnh, mắt lướt qua đoàn một lượt rất nhanh, dừng lại một chút ở chỗ nhóm Việt đứng, rồi gật đầu, tránh người, để đoàn xe Doãn Phúc đi qua trước. Khi Nam Kha đi ngang, người lính nhìn anh nhưng không lâu, chỉ một giây, nhưng cái nhìn đó có gì đó khiến Nam Kha cảm thấy mình vừa bị cân đo bằng một con số trong đầu người khác. Cái cảm giác này không khác gì cái cân Doãn Phúc làm ngày đầu tiên.

Vào trong, ấp khác hẳn cái Nam Kha tưởng tượng từ ngoài tường. Không rộng như anh nghĩ, đường đi chính chỉ là một con đường đất nén chặt giữa hai hàng nhà, đủ cho hai xe bò đi song song là chật. Hai bên là những căn nhà thấp, vách đất trộn rơm, mái lá tranh đã ngả màu xám vì nắng mưa. Một bà cụ ngồi trước cửa một căn nhà gần cổng, đang vá lại một cái lưới đánh cá, tay nhanh, mắt không rời mũi kim, chỉ ngẩng lên khi nghe tiếng bánh xe rồi lại cúi xuống ngay, như đoàn người lạ đi qua chẳng đáng để bà dừng việc mình đang làm lâu hơn một nhịp thở.

Nhưng không phải ai cũng nhìn rồi quay đi nhanh như vậy.

Một người phụ nữ đứng bán rau ở góc đường, khi thấy đoàn xe đến gần, bà ta lặng lẽ thu mấy rổ rau vào sát người, không vội, không hoảng. Đó chỉ là một động tác quen thuộc, kiểu người đã làm việc đó nhiều lần đến mức không còn nhận ra mình đang làm. Khi đoàn đi qua hết, bà lại bày rổ ra như cũ, cũng không vội. Nam Kha nhìn thấy cái nhịp thu vào bày ra đó, hiểu rằng nó không nhằm vào đoàn Doãn Phúc, mà nhằm vào phần cuối đoàn, nơi nhóm Việt của anh đang đi.

Một đứa trẻ đang chơi với một con quay gỗ trước cửa nhà, thấy nhóm đi qua thì dừng tay, chạy lại gần hàng rào thấp nhìn, mắt mở to. Một người đàn bà từ trong nhà bước ra, không nói gì, chỉ nắm tay đứa trẻ kéo lùi lại với lực nhẹ nhưng chắc. Đứa trẻ bị kéo đi vẫn ngoái đầu nhìn lại, không phải vì sợ, chỉ vì tò mò bị cắt ngang giữa lúc đang xem dở. Người đàn bà thì khác, mắt bà nhìn nhóm Việt một cái rồi quay đi ngay, cái quay đi nhanh và dứt khoát của người không muốn dây vào chuyện không phải của mình.

Một ông già ngồi trên cái ghế tre thấp trước hiên, thấy đoàn đi ngang, nhìn một lúc lâu hơn những người khác, rồi quay sang nói gì đó với người ngồi cạnh, miệng mở chậm. Dù không nghe rõ, Nam Kha nhìn khẩu hình đủ để đoán ra hai âm ngắn, hai âm mà Lý Trực đã từng dạy anh nhận diện vì nó hay xuất hiện trong những câu nói về người lạ ở vùng biên. Hai âm đó nghĩa gần với "man di", loại từ người Trịnh dùng để gọi những ai không thuộc về hệ thống lễ nghi của họ.

Nam Kha không phản ứng gì. Anh đã quen nghe từ đó từ những ngày đầu bị ném đá. Bây giờ nó không còn xé vào anh như lần đầu nữa, chỉ còn đọng lại như một thứ tiếng ù quen thuộc, khó chịu nhưng không còn đủ sức làm anh dừng bước.

Đoàn đi sâu vào trong, đến gần khu trung tâm ấp, nơi có một khoảng đất trống rộng hơn dùng làm chợ nhỏ. Vài sạp hàng che bằng vải bố, người mua người bán qua lại, tiếng mặc cả lẫn vào tiếng gà tiếng chó. Doãn Phúc cho đoàn dừng lại đó, ông ta xuống ngựa, gọi vài người tin cẩn lại bàn chuyện, giọng bằng phẳng như mọi khi.

Lý Trực quay sang Nam Kha, nói bằng Lạc Việt cổ chậm để anh hiểu hết.

"Đoàn nghỉ đây hai ngày. Doãn Phúc đổi hàng, lấy thêm muối."

"Nhóm tôi ở đâu?"

Lý Trực chỉ tay về phía rìa ấp, gần khu chuồng ngựa, cách xa khu nhà trung tâm.

"Đó, ngoài kia."

Nam Kha nhìn theo hướng tay chỉ thì thấy một khoảng đất trống gần tường thành phía sau, sát chuồng ngựa, không có nhà, chỉ có một cái lán tranh nhỏ trống bốn bề dùng để chứa cỏ khô, và anh hiểu ngay không cần hỏi thêm. Nhóm Việt không có chỗ trong ấp, vì nhóm Việt không có danh phận gì để có chỗ. Họ là khách đi cùng đoàn thương nhân không hơn, và chỗ dành cho khách loại đó luôn ở rìa, gần nơi nhốt súc vật, đủ gần để dùng được khi cần, đủ xa để không làm phiền ai.

Anh không nói gì, chỉ gật đầu và dẫn nhóm đi về phía đó.

Buổi chiều, khi mọi người đã dọn chỗ tạm xong, bà Cả ngồi tựa vào một bó cỏ khô, lưng thẳng, mắt nhìn ra cái tường đất phía sau lán. Mây ngồi cạnh bà, tay đang gỡ một nút buộc trên gói đồ. Đăng đi chậm vòng quanh khu lán một lượt, mắt quét từng góc, từng chỗ có thể trèo qua tường, rồi mới ngồi xuống, lưng tựa cột lán, mặt hướng ra phía cổng sau, không rời đi.

Bà Cả đứng dậy từ bó cỏ khô, bước chậm ra phía tường đất phía sau lán, đặt lòng bàn tay lên mặt tường một lúc, lâu hơn cần thiết cho một người chỉ muốn thử đất cứng hay mềm. Rồi bà rút tay lại, nhìn lòng bàn tay mình, nhìn lớp bụi đất bám trên da, và bà quay vào ngồi chỗ cũ mà không nói gì. Nam Kha nhìn thấy nhưng không hỏi, vì anh đã biết câu trả lời từ trên đường đến đây. Đất này giống đất nhà bà, nhưng không phải.

Lĩnh ngồi sát Đăng, cậu ta im lặng, tay nghịch một cọng cỏ khô, bẻ nó thành từng đoạn nhỏ rồi vứt đi, một động tác lặp đi lặp lại không có nghĩa gì.

Nam Kha ngồi xuống cạnh đống đồ, lưng anh mỏi, hai chân tê sau cả ngày đi đường. Trong lúc nghỉ, anh nhìn ra phía xa, nơi khu nhà trung tâm ấp đang lên đèn dầu, ánh sáng vàng yếu ớt hắt ra từ vài khung cửa. Mùi cơm chiều bắt đầu lan trong gió, mùi gạo nấu lẫn với mùi rau luộc, một mùi rất quen mà Nam Kha không ngờ mình lại nhớ đến vậy ở một nơi cách bữa cơm nhà mình gần ba nghìn năm.

Doãn Phúc cho người mang qua một ít gạo và rau cho nhóm Nam Kha. Không nhiều, vừa đủ, và người mang đến là một phu khuân quen mặt, ông ta đặt gói đồ xuống đất, nói một câu ngắn rồi đi ngay, không nhìn ai lâu hơn cần thiết.

A-Phúc không ở yên được lâu. Ngay khi biết đoàn nghỉ ở đây hai ngày, cậu đã lượn quanh khu lán vài vòng rồi quay sang Nam Kha kéo tay, mắt sáng rực kiểu chỉ có ở trẻ con khi phát hiện ra một thứ gì mới.

"Anh, đi chợ. Em dẫn An đi."

An đang ngồi cạnh Mây nghịch một cành cây nhỏ vẽ gì đó trên đất, ngẩng lên nghe tên mình, lập tức bỏ cành cây, chạy lại nắm tay A-Phúc. Không cần ai giải thích thêm vì với một đứa trẻ sáu tuổi thì "đi chợ" cùng "anh lớn" đã đủ là một lời mời không thể từ chối.

Nam Kha nhìn hai đứa trẻ, định quay sang hỏi Đăng, nhưng Đăng đã đứng dậy trước khi anh mở miệng. Ông ta không nói gì, chỉ đi ra khỏi lán theo một hướng khác một cách chậm rãi, tay không cầm gì. Nam Kha dẫn hai đứa trẻ ra phía khu chợ nhỏ giữa ấp. Khi đến nơi, anh quay đầu nhìn lại một lần, thấy Đăng đứng ở góc một sạp hàng đã dọn, tựa lưng vào cột gỗ, mắt nhìn về phía hai đứa trẻ, bình thản như người đứng chờ ai đó mà không vội.

Chợ lúc chiều muộn đã vắng hơn ban ngày, vài sạp đã dọn, chỉ còn lại mấy hàng bán muộn. Trong đó có một sạp nhỏ bán kẹo mạch nha, một bà cụ ngồi sau cái mẹt tre, trên đó là vài khối mạch nha vàng nâu, dẻo, óng lên dưới ánh chiều tàn.

A-Phúc dừng phắt trước sạp, mắt dán vào mẹt kẹo. Nam Kha thấy cậu bé cố làm ra vẻ không quan tâm, quay đầu nhìn sang hướng khác một giây, rồi lại quay lại nhìn, như thể cái nhìn lần hai sẽ kém lộ liễu hơn lần một. An thì không giả vờ gì cả, thằng bé đứng thẳng trước mẹt kẹo, miệng hé mở, mắt tròn xoe, kiểu nhìn của một đứa trẻ chưa học được cách che giấu cái mình muốn.

Bà cụ bán kẹo nhìn hai đứa trẻ mà không nói gì, bà ta chỉ nhìn một lúc lâu, đủ lâu để Nam Kha nhận ra bà đang cân nhắc điều gì đó trong đầu. Có thể là chuyện cho hay không cho, có thể là chuyện hai đứa trẻ ăn mặc rách rưới này là ai, từ đâu tới, có đáng tin không. Nam Kha không can thiệp, chỉ đứng lùi lại một bước, để cái cân nhắc đó tự diễn ra.

Cuối cùng bà cụ cầm dao nhỏ, cắt hai miếng mạch nha bằng đầu ngón tay và đưa ra, một cho A-Phúc, một cho An.

A-Phúc đón lấy, nói một câu cảm ơn vội, rồi đưa lên miệng cắn nhanh ngay một miếng nhỏ, như sợ chậm thì sẽ đổi ý không ăn nữa. Ngay sau đó, A Phúc không nhìn An, mắt nhìn sang chỗ khác, cậu nhanh chóng nhét phần còn lại vào tay đứa em, giọng cố làm như không có gì.

"Anh không thèm lắm. Em ăn đi."

An cầm lấy, không hỏi lại, bỏ ngay vào miệng. Nam Kha nhìn thấy rõ A-Phúc vừa nuốt nước bọt một cái rất nhanh, trước khi quay sang nhìn chỗ khác tiếp, làm như đang chăm chú nhìn một con gà nào đó đi qua.

Nam Kha không nói gì mà chỉ nhìn. Trong lòng anh có cái gì đó ấm lên, không phải vì miếng kẹo, mà vì cái cách một đứa trẻ chín mười tuổi, chưa từng được ai dạy phải hy sinh đã tự mình làm điều đó cho em mình. Điều đó đơn giản như hít thở, không cần ai nhìn thấy để làm, chỉ là làm vì đó là điều cậu bé nghĩ là đúng.

Trên đường dẫn hai đứa trẻ về lán, Nam Kha đi ngang sạp hàng của Doãn Phúc và thoáng thấy ông ngồi trên cái ghế gỗ thấp quen thuộc, đặt ngay giữa sạp hàng của mình. Lưng ông ta tựa thùng gốm, một tay cầm chén nước, tay kia đặt trên đùi, mắt lướt qua mấy người thương nhân ấp đang đứng đối diện. Ông không đứng dậy chào ai, không cười với ai, chỉ ngồi đó. Người ta đến với ông chứ ông không đến với người ta. NamKha đi nhanh qua mà không dừng, nhưng anh ghi nhận. Ở trong ấp, trên cái ghế gỗ thấp đó, Doãn Phúc trông giống một người khác, không phải kẻ ngồi trên xe kéo giữa bãi trại nữa mà là kẻ ngồi giữa sân nhà mình, biết rõ từng góc, từng mặt hàng, từng con người đáng nói chuyện.

Tối đó, khi lửa nhỏ đã được nhóm lên giữa lán, Lý Trực gọi Nam Kha ra ngồi riêng một góc, lấy từ trong túi áo ra một cuộn vải nhỏ và mở ra. Bên trong là vài thẻ tre khắc chữ.

"Việc Doãn Phúc giao."

Ông nói và đưa cho Nam Kha.

"Ngày mai. Kiểm hàng."

Nam Kha nhìn những thẻ tre, chữ Nhã ngữ khắc nông, một số nét anh đọc được, một số còn lạ.

"Kiểm gì?"

"Số bao, số cân. Đối chiếu với thẻ ghi."

Lý Trực chỉ vào một thẻ.

"Sai, Doãn Phúc biết ngay ai sai."

"Tại sao giao cho tôi? Tại sao không nói thẳng với tôi?"

Lý Trực nhìn anh một lúc, ánh lửa hắt lên một bên mặt ông.

"Vì ngươi đếm nhanh. Lần trước ngươi sắp hàng, Doãn Phúc thấy."

Ông ngừng rồi nói thêm, giọng nhẹ hơn nhưng không hề nhẹ.

"Còn chuyện nói thẳng, Doãn Phúc chưa nói thẳng với ai mà ông ấy chưa coi là người của mình. Ngươi được giao việc qua ta, nghĩa là ngươi vẫn là người của ta, chưa phải người của ông ấy. Hiểu chưa?"

Nam Kha hiểu. Cái thẻ tre trong tay nặng hơn anh tưởng, không phải vì khối lượng mà vì cái gì đó khác, một thứ trọng lượng vô hình của khoảng cách giữa "được giao việc" và "được nhìn nhận". Anh nghĩ đến cái gật đầu rất nhỏ của Doãn Phúc ngày đầu tiên, cái gật không có chút chào đón nào, chỉ là một con số được duyệt. Con số đó chưa đổi, nhưng ít nhất là hôm nay, nó được thêm một dòng mới.

Đêm xuống, lửa trong lán cháy nhỏ. Từ phía bên kia, qua bức tường đất thấp ngăn khu chuồng ngựa với khu nhà dân, ánh lửa khác hắt qua, ấm hơn, vàng hơn, kèm theo tiếng nói chuyện rì rầm và một tiếng cười phụ nữ vang lên rồi tắt. Mùi cơm tối từ phía đó bay sang, lẫn với mùi cá nướng, một mùi khiến bụng Nam Kha cồn cào lên dù anh vừa ăn xong bát cháo loãng phần mình.

Anh ngồi ở rìa lán, nhìn qua khoảng tối giữa hai bên tường. Một bên là ánh lửa nhà dân, tiếng cười, mùi cơm nóng, một bên là đống lửa nhỏ của nhóm mình, im hơn, ít người nói. Cái khoảng cách đó, chỉ vài chục bước chân, bỗng nhiên trở nên xa hơn bất cứ khoảng cách nào anh từng đo trong đời.

Lý Trực ngồi xuống cạnh, theo hướng nhìn của Nam Kha mà nhìn sang bên kia tường, im lặng một lúc rồi nói với giọng nhỏ.

"Ngươi đang nghĩ gì?"

Nam Kha không trả lời ngay. Anh nhìn xuống hai bàn tay mình, những vết chai mới hình thành từ những ngày khuân hàng, những đường nứt nhỏ trên da vì nắng gió, rồi nhìn lại ánh lửa bên kia tường một lần nữa.

"Nhóm tôi ở đây như khách trọ."

Anh nói chậm.

"Không có chỗ thật. Mai đoàn đi, chúng tôi lại đi theo, không vì chúng tôi thuộc về đâu, chỉ vì không có chỗ nào khác để đi."

Lý Trực không phản đối, chỉ gật đầu, chờ anh nói tiếp.

"Nếu muốn nhóm tôi có chỗ đứng thật, không phải đi theo người khác mãi."

Nam Kha nói, mắt vẫn nhìn ánh lửa bên kia tường.

"Thì phải có cái gì để người ta không bỏ được. Không phải xin, mà là làm cho người ta cần."

Anh dừng lại, nhìn xuống hai bàn tay mình lần nữa. Lần này, ý nghĩ đó không còn là một câu nói suông trong đầu, mà bắt đầu nặng lại thành một thứ gì đó gần với quyết tâm.

Hai bàn tay này, anh nghĩ phải làm được gì đó. Vì nếu không, bức tường đất thấp kia, cái ngăn cách mỏng manh chỉ ngang đầu người, sẽ mãi mãi là một ranh giới mà nhóm Việt đứng ở phía sai.

Lý Trực nhìn anh một lúc, không nói gì thêm, chỉ đứng dậy. Ông ta vỗ nhẹ vai Kha một cái, rồi quay vào trong lán, để anh ngồi lại một mình với ánh lửa bên kia tường và tiếng cười xa xôi không thuộc về mình.

0