Bách Việt Hùng Đồ

Quyển 1: Man Di

Chương 21: Lý Trực Kể

Đăng: 11/08/2026 03:04 3,924 từ 3 lượt đọc

Chiều hôm đó, khi đoàn Doãn Phúc nghỉ sớm vì một chuyến hàng muối phải chờ đến sáng mai mới giao, Nam Kha ngồi tựa lưng vào thanh gỗ ngang trước lán nhóm Việt, nhìn A-Phúc cố dạy An phát âm một từ Nhã ngữ.

"Thủy."

A-Phúc nói chậm, miệng mở rõ từng âm.

"Thủy."

An nhíu mày, cố sức bắt chước, phát ra một âm thanh nghe gần với "xủi" hơn bất cứ thứ gì liên quan đến nước. A-Phúc nghiêng đầu nhìn An, rồi quay sang Nam Kha với vẻ mặt của một thầy giáo bảy tuổi vừa phát hiện học trò mình có khả năng biến mọi nguyên âm thành phụ âm.

"Nó nói sai hết."

cậu bé nói bằng tiếng Lạc Việt, giọng vừa bực vừa buồn cười.

"Dạy hoài không được."

"Từ từ."

Nam Kha nói.

"Anh cũng nói sai hoài mà."

"Anh khác. Anh sai nhưng biết mình sai."

A Phúc chỉ An, nghiêm trọng đến mức không thể không cười.

"Nó sai mà tưởng mình đúng. Khó hơn nhiều."

An không hiểu hai người đang nói gì, chỉ thấy A Phúc chỉ vào mình, liền cười toe, mắt nheo thành hai vạch, rồi nói lại "xủi" một lần nữa, dứt khoát và tự tin, như thể đó là đáp án cuối cùng và không cần bàn thêm.

Đăng ngồi gần đó, mài lại đầu giáo bằng một viên đá nhỏ, động tác đều đặn không nhìn, mắt vẫn để ý xung quanh theo cái cách mà Nam Kha đã hiểu là sẽ không bao giờ thay đổi được dù họ có sống yên ổn bao lâu đi nữa. Bà Cả đan một tấm lưới nhỏ bằng sợi gai, tay thoăn thoắt mà miệng lẩm bẩm gì đó không rõ. Có thể là đếm mắt lưới, có thể là một bài hát cũ mà bà hát cho chính mình nghe vì không còn ai nhớ lời để hát cùng. Mây ngồi cạnh bà, giữ cuộn sợi, thỉnh thoảng đưa mắt nhìn sang Lĩnh. Vái nhìn ngắn và nhẹ, không nói gì, kiểu chị gái quen để ý em mà không cần em biết.

Lĩnh ngồi ngoài rìa vòng lửa, lưng dựa vào cọc rào, mắt nhìn vào nhóm nhưng chân vẫn hướng ra ngoài, cái tư thế nửa muốn ở lại nửa sẵn sàng đứng dậy chạy bất cứ lúc nào. Nam Kha đã quen với khoảng cách đó, biết rằng ép cũng không ích gì, chỉ cần để cậu thấy cái vòng lửa này luôn có một khoảng trống vừa đủ cho cậu ngồi vào, lúc nào cậu sẵn sàng thì bước.

Một phu khuân đi qua gần lán, dừng lại nói chuyện với một thương nhân nhỏ trong đoàn, giọng đủ to để Nam Kha nghe loáng thoáng vài chữ Nhã ngữ. Trong đó có một cái tên anh chưa từng nghe, Tào Thiệu, và một câu gì đó về giá muối phía nam đang bị ai đó ép xuống, khó buôn. Người nghe gật, nói thêm vài câu Nam Kha không bắt kịp, rồi cả hai bỏ đi. Câu chuyện trôi qua nhanh như mọi câu chuyện buôn bán vẫn trôi qua mỗi ngày ở cái ấp này, không để lại gì trong đầu Nam Kha ngoài một cái tên lạ, lướt qua rồi quên.

Anh nhìn cảnh trước mặt, lửa nhỏ, người quen, tiếng cười trẻ con, bà cụ đan lưới, anh lính câm mài giáo, cô gái giữ sợi, cậu thiếu niên ngồi ngoài rìa. Nam Kha nghĩ rằng nếu ai đó ở thế giới cũ nhìn thấy cảnh này, có lẽ họ sẽ chụp một tấm ảnh rồi đăng lên mạng kèm dòng caption kiểu "chiều bình yên ở nông thôn cổ đại, không wifi, bốn sao, trừ một sao vì phải ăn kê thay cơm". Anh suýt bật cười vì cái ý nghĩ đó, rồi nhận ra rằng chính cái việc anh vẫn còn nghĩ kiểu đó, vẫn còn đặt caption trong đầu cho những thứ mình nhìn thấy, có lẽ là dấu hiệu rằng anh chưa hoàn toàn thuộc về nơi này. Hoặc cũng có thể chỉ đơn giản là dấu hiệu rằng một phần trong anh vẫn đang cố giữ lại cái thế giới cũ bằng bất cứ cách nào, kể cả bằng những câu đùa không ai nghe thấy.

Lý Trực bước đến khi trời đã nhá nhem, ngồi xuống cạnh Nam Kha không nói gì. Ông ta nhìn đống lửa một lúc, rồi quay sang, nói bằng Nhã ngữ chậm, cố ý đơn giản.

"Đi dạo không? Trăng sáng."

Nam Kha gật đầu và đứng lên. Hai người rời khỏi vòng lửa, đi ra phía bờ một con kênh nhỏ dẫn nước vào ấp, nơi cỏ mọc cao và không ai lui tới giờ này. Trăng tròn gần đầy, treo thấp trên rẻo rừng xa, ánh sáng trải xuống mặt nước thành một dải bạc run rẩy mỗi khi gió lướt qua. Không khí có mùi bùn ẩm trộn với mùi cỏ dại, thứ mùi Nam Kha đã quen đến mức không còn nhận ra nữa nếu không cố chú ý.

Họ ngồi xuống một tảng đá phẳng gần bờ, im lặng một lúc, kiểu im lặng không khó chịu, kiểu im lặng của hai người đã quen ngồi cạnh nhau đủ lâu để không cần lấp đầy nó bằng lời.

"Hôm nay"

Lý Trực nói, vẫn nhìn ra mặt nước.

"Doãn Phúc nói với ta về ngươi."

Nam Kha không hỏi nói gì vì anh đoán được. Cái nhìn của Doãn Phúc lúc chiều đã nói đủ rồi, kiểu nhìn của người vừa tìm được một con dao sắc nhưng chưa biết có dùng được trong bếp mình không.

"Ngươi biết ông ấy nói gì rồi."

Lý Trực nói.

"Biết."

Nam Kha đáp.

"Đầu óc chưa đủ."

Nam Kha không hỏi thêm ngay, chỉ ngồi nghe tiếng nước chảy, để câu đó lắng xuống. Anh đã học được rằng Lý Trực không nói câu nào dư, và mỗi câu ông bỏ lửng đều có nửa còn lại giấu ở phía sau, chờ người nghe tự tìm.

"Vậy con cần gì thêm?"

Anh hỏi, dùng từ Nhã ngữ lẫn với một từ Lạc Việt cổ anh mới học từ A-Phúc tuần trước, ghép lại thành một câu không hoàn toàn đúng ngữ pháp của bất cứ ngôn ngữ nào nhưng đủ để truyền ý.

Lý Trực quay sang nhìn anh, và có gì đó trong mắt ông khiến Nam Kha chú ý. Một sự dừng lại rất nhẹ, như người vừa nghe một nốt nhạc quen giữa một giai điệu lạ. Ông không trả lời câu hỏi, mà hỏi lại, giọng khác hẳn, chậm hơn, gần như thì thầm.

"Từ đó, ngươi vừa nói. 'Con' nghĩa là gì?"

Nam Kha hơi bất ngờ, vì anh không nhận ra mình đã dùng từ đó. Nó tuột ra tự nhiên như cách anh vẫn gọi khi nói với người lớn tuổi ở nhà, một mảnh tiếng Việt hiện đại lẻn vào giữa câu Nhã ngữ lộn xộn mà anh không kiểm soát được.

"Là... cách gọi mình khi nói với người lớn hơn. Kiểu..."

Anh tìm từ, không thấy từ Nhã ngữ nào vừa, thì nói luôn bằng Lạc Việt cổ, từ A-Phúc dạy, nghĩa gần nhất anh tìm được.

"...kính."

Lý Trực gật đầu nhẹ, nhưng không phải gật vì hiểu nghĩa, mà gật vì xác nhận một thứ gì đó trong đầu ông đã nghi hoặc từ lâu. Ông im lặng một lúc lâu hơn bình thường. Mắt ông nhìn ra mặt kênh, nhưng Nam Kha có cảm giác ông không thấy nước nữa, ông đang thấy thứ gì khác ở rất xa, rất lâu về trước.

"Mẹ ta."

Ông nói chậm từng chữ như đang lục lại một thứ đã giấu quá sâu đến mức bản thân cũng quên chỗ cất.

"Dạy ta nói từ đó. Âm y hệt như vậy."

Nam Kha ngồi yên, không dám chen lời, sợ một câu hỏi sai sẽ làm cánh cửa vừa hé mở kia đóng sập lại.

"Lâu rồi."

Lý Trực nói tiếp, giọng vẫn thấp.

"Ta không nghe ai nói âm đó nữa."

Nam Kha tưởng câu chuyện sẽ dừng ở đó, một mảnh ký ức hé ra rồi khép lại như thường lệ. Nhưng Lý Trực vẫn nhìn xa, bắt đầu nói tiếp, không cần ai hỏi, như thể cánh cửa đã mở một khe thì tự nó mở rộng thêm mà không cần ai đẩy.

"Mẹ ta là người Lạc Việt. Bà bị bắt khi còn rất trẻ, bị bán cho một thương nhân, rồi người đó bán lại cho cha ta."

Ông ta ngừng, xoa ngón tay lên mép tảng đá, một động tác nhỏ Nam Kha chưa từng thấy ở ông.

"Cha ta mua bà về làm thiếp. Không phải vì yêu,mà vì bà đẹp và rẻ."

Lý Trực nói câu đó bằng giọng phẳng, không cay đắng, kiểu người đã nói sự thật này với chính mình quá nhiều lần đến mức nó không còn cắt được nữa, chỉ còn là một sự thật cần được thuật lại đúng như nó đã xảy ra.

"Ta sinh ra trong nhà đó. Lớn lên nói Nhã ngữ, học lễ nghi Trịnh, vì cha ta muốn ta thành người Trịnh, không vương vấn gì bên ngoại."

Ông dừng, hít một hơi nhẹ.

"Nhưng mẹ ta, khi chỉ có hai người, lúc cha đi vắng, bà dạy ta tiếng của bà. Không phải dạy hẳn hoi, chỉ là... nắm tay ta, đặt lên cái gì đó, rồi nói tên nó."

Ông mở bàn tay ra, đặt lên mặt đá, ngón tay xòe nhẹ, như đang lặp lại một cử chỉ cũ mà cơ thể nhớ dù đầu óc đã quên.

"Cái chậu nước, cái rổ, con gà, mặt trăng."

Nam Kha nghe và trong đầu anh hiện lên hình ảnh một đứa trẻ ngồi trong góc nhà tối, bàn tay nhỏ bị một bàn tay lớn hơn nắm lấy, đặt lên thành chậu. Bên cạnh là một giọng phụ nữ trẻ nói một từ rất khẽ, đủ cho đứa trẻ nghe mà không đủ cho bất cứ ai khác trong nhà nghe thấy. Cái hình ảnh đó cách anh hai mươi bảy thế kỷ nhưng quen đến mức anh không cần tưởng tượng nhiều, vì nó giống hệt mọi câu chuyện anh từng đọc về những gia đình di dân giữ tiếng mẹ đẻ bằng cách thì thầm khi không ai để ý.

"Bà dạy ta hát."

Lý Trực nói tiếp. Lần đầu tiên giọng ông có gì đó run rất nhẹ, gần như không nghe ra nếu không ngồi đủ gần.

"Một bài. Ta không nhớ hết lời, chỉ nhớ giai điệu."

Ông đưa tay lên mũi, một cử chỉ kỳ lạ, rồi nói thêm, giọng thấp hơn.

"Và mùi tóc bà. Bà gội bằng nước lá sả. Mỗi khi bà ôm ta dạy hát, ta ngửi thấy mùi đó."

Ông hạ tay xuống.

"Đôi khi, bây giờ, có ai nấu nước lá sả gần đây, ta ngửi thấy, và ta..."

Ông không nói hết câu, chỉ nhìn xuống hai bàn tay mình, rồi nắm lại.

"Mẹ ông mất khi nào?"

Nam Kha hỏi nhẹ, cố không để câu hỏi nghe như gợi lại điều gì không vui.

"Khi ta tám tuổi."

Lý Trực nói nhanh gọn, kiểu người đã luyện cách nói ra sự thật đau để nó không kéo dài hơn cần thiết.

"Sau đó, cha không cho nhắc đến bà. Dần dần, ta quên. Hay ta nghĩ là quên."

Ông quay sang nhìn Nam Kha, lần này nhìn thẳng, không tránh.

"Rồi ngươi nằm bên đường hôm đó, đầu chảy máu, miệng lảm nhảm thứ tiếng không ai hiểu. Ta đi ngang, đáng ra ta đi tiếp, không phải việc của ta. Nhưng giữa cả tràng tiếng ngươi nói, ta nghe được một âm, chỉ một."

Ông giơ một ngón tay lên.

"Và cái âm đó kéo ta lại, như có ai nắm cổ áo ta giật ngược."

Nam Kha im lặng, để ông nói hết.

"Hai mươi mấy ngày nay."

Lý Trực nói, giọng chậm lại, gần như chỉ nói cho riêng mình.

"Ta nói với ngươi, với Doãn Phúc, là ta cứu ngươi vì tò mò, nhưng không phải."

Ông nhìn ra mặt kênh, ánh trăng hắt lên một bên mặt ông, phần kia chìm trong bóng tối.

"Ta cứu ngươi vì cái âm đó gợi lên trong ta một thứ ta tưởng đã chết theo mẹ ta từ khi ta tám tuổi."

Ông dừng lại, rồi nói ngắn, không có gì lớn lao trong cách nói, nhưng nặng hơn mọi câu trước đó cộng lại.

"Ta nghe ngươi nói mà nghe thấy mẹ ta."

Nam Kha không nói gì được. Anh nhìn người đàn ông ngồi cạnh mình, người đã cứu anh, dạy anh từng từ Nhã ngữ đầu tiên, mở đường cho anh có chỗ đứng trong cái thế giới lạ lẫm này. Lần đầu tiên anh thấy ông không phải một ân nhân kỳ lạ may mắn xuất hiện đúng lúc, mà là một con người mang trong mình một vết nứt mà anh dù không hề biết đã chạm vào ngay từ giây phút đầu tiên họ gặp nhau.

Trong đầu anh, một buổi chiều cũ ở thế giới cũ hiện lên, không báo trước, không mời gọi. Anh ngồi trong quán cà phê gần trường, cái quán nhỏ có quạt trần chạy chậm và mùi cà phê phin cháy nhẹ, đang đọc một bài về diaspora Việt kiều cho môn xã hội học. Lúc đo anh gạch chân, ghi note, ly đen đá mười ngàn để trên góc bàn, đá tan gần hết mà anh quên uống vì đang bận highlight đoạn "thế hệ thứ hai mang trong mình một ngôn ngữ mà họ không đủ từ để nói trọn vẹn nhưng cũng không đủ lòng để từ bỏ."

Lúc đó anh đọc như đọc bài tập, chấm điểm xong rồi quên. Bây giờ anh đang ngồi cạnh một người sống đúng câu đó. Ly cà phê đen đá mười ngàn anh uống hôm đó bỗng hiện lên trong đầu rõ đến mức anh gần như ngửi được mùi của nó.

Anh nghĩ đến những đứa trẻ gốc Việt sinh ra ở Mỹ, ở Pháp, ở Úc, lớn lên nói tiếng nước ngoài giỏi hơn tiếng mẹ đẻ nhưng trong đầu vẫn còn vài câu hát mẹ ru, vài món ăn nhớ mùi mà không nhớ tên, vài âm thanh chỉ cần nghe lại là nước mắt tự trào ra mà không hiểu vì sao. Anh từng nghĩ đó là chuyện của riêng thời đại mình, của chuyến bay xuyên đại dương, của hộ chiếu và biên giới. Hóa ra không phải, hóa ra cái việc bị bứng ra khỏi gốc, lớn lên giữa một thế giới không phải của mình, mang trong người một ngôn ngữ mà không bao giờ thật sự mất đi, là chuyện xảy ra ở bất cứ đâu, bất cứ thời nào, miễn là có người bị mang đi xa nhà.

Gốc không mất được, nó chỉ trốn đâu đó.

"Con không biết."

Nam Kha nói, chọn từng từ chậm, pha Nhã ngữ với Lạc Việt với cả thứ tiếng Việt hiện đại mà Lý Trực không hoàn toàn hiểu nhưng cảm nhận được.

"Khi con nói, con không biết mình đang... mang theo người khác."

Lý Trực không đáp ngay. Rồi ông nói chậm một từ, bằng Lạc Việt cổ, nhấn rõ. Một từ mà Nam Kha chưa từng nghe A-Phúc dùng nhưng vừa nghe đã hiểu, vì gốc âm của nó gần với một từ tiếng Việt hiện đại anh biết rõ, gần đến mức hai mươi bảy thế kỷ chỉ làm nó xê dịch vài thanh điệu chứ không xóa được.

"Nhà."

Kha lặp lại bằng tiếng Việt hiện đại.

Lý Trực gật đầu chậm.

"Y hệt. Âm gần y hệt."

Họ nhìn nhau, và trong một giây Nam Kha cảm thấy thứ gì đó kỳ lạ, như thể hai mươi bảy thế kỷ vừa co lại thành một sợi dây mỏng nối giữa hai người ngồi trên tảng đá bên bờ kênh. Sợi dây đó không phải là lịch sử hay huyết thống hay bất cứ thứ gì lớn lao, nó chỉ là một từ, một từ đơn giản nhất mà bất cứ ai trên đời cũng nói được. Hai người nói nó bằng hai phiên bản cách nhau gần ba nghìn năm, mà vẫn hiểu nhau.

"Ngươi cũng vậy."

Lý Trực nói, giọng nhẹ hơn trước.

"Ngươi nói thứ tiếng không ai ở đây hiểu. Ngươi sống ở chỗ không phải của ngươi."

Ông không nói hết câu, nhưng cái cách ông bỏ lửng không phải vì thiếu từ mà vì cả hai đều biết phần còn lại: ngươi và ta giống nhau ở chỗ đó, nói ra sẽ chỉ làm nó nhẹ đi.

Họ ngồi đó một lúc lâu, không ai nói gì, chỉ nghe tiếng nước và tiếng côn trùng. Nam Kha ngẩng đầu lên, nhìn bầu trời đầy sao phía trên, bầu trời anh đã nhìn không biết bao nhiêu lần trong những đêm đầu tiên ở thế giới này. Những đêm nằm một mình, không biết mình đang ở đâu, nhìn lên mà thấy mình nhỏ bé đến phát hoảng giữa cái mênh mông không có tên gọi.

Bầu trời vẫn vậy. Những vì sao vẫn ở đúng chỗ chúng đã ở, nhưng lần này anh không thấy mình nhỏ bé nữa.

Lý Trực cũng ngẩng lên nhìn trời rồi nói, giọng bình thường trở lại, có gì đó nhẹ hơn, như người vừa đặt xuống một thứ nặng đã mang lâu ngày.

"Sao ở đây nhiều hơn chỗ ngươi không?"

Nam Kha suýt bật cười.

"Nhiều hơn nhiều."

"Vậy chỗ ngươi nhìn lên thấy gì?"

Nam Kha nghĩ một lúc, tìm cách diễn tả ô nhiễm ánh sáng cho người sống ở thế kỷ 7 trước Công nguyên, rồi anh bỏ cuộc và chọn cách đơn giản nhất.

"Sáng. Chỗ co ở, ban đêm cũng sáng. Sáng quá nên không thấy sao."

Lý Trực im lặng một lúc, mắt nhìn lên trời đầy sao như đang cố hình dung một nơi mà ban đêm sáng đến mức che hết những thứ này. Rồi ông ta lắc đầu rất nhẹ, không phải vì không tin mà vì quyết định rằng có những thứ về chỗ Nam Kha đến từ mà ông không cần hiểu hết cũng được.

Sau một lúc, ông đứng lên, phủi tay lên vạt áo. Giọng ông chuyển sang vùng thực tế hơn, vùng đất ông cảm thấy thoải mái hơn khi đứng lâu. "Cao Cát."

Ông nói.

"Ta sẽ viết thư trên thẻ tre. Mai đưa ngươi đi gặp."

"Người này thế nào?"

Lý Trực nhìn anh, một nụ cười rất nhẹ xuất hiện ở khóe miệng, kiểu cười của người đang nghĩ đến một người bạn cũ mà vừa nể vừa lắc đầu.

"Ông ấy cũng gốc Lạc Việt, cũng lưu lạc như ta, như ngươi. Nhưng khác."

Ông ngừng.

"Ta giữ nỗi nhớ. Ông ấy giữ sự hoài nghi. Hai thứ đó không ở cùng nhà được."

"Ông ấy không tin ai?"

"Ông ấy tin được nhiều thứ. Số lương thực, đường vận chuyển, bao nhiêu quân ăn được bao nhiêu ngày."

Lý Trực cười nhẹ hơn một chút, kiểu hài hước của người đã chứng kiến quá nhiều để còn thấy gì đó nghiêm trọng.

"Ông ấy đếm muối chính xác hơn nhớ tên người. Nhưng nếu ông ấy nhớ tên ngươi, thì ngươi đã qua được nửa đường rồi."

"Vì sao ông ấy khó tin?"

"Vì có lần ông ấy tin nhầm."

Lý Trực không nói thêm, và Nam Kha hiểu rằng có những câu chuyện chưa đến lúc được kể.

Họ bắt đầu đi trở về phía lán, bước chậm, không vội. Con đường ngắn thôi, chỉ vài chục bước, nhưng Nam Kha đi mà cảm thấy gì đó đã thay đổi ở khoảng giữa hai người. Một thứ anh chưa đặt tên được, không phải tình bạn vì từ đó quá nhẹ cho những gì vừa xảy ra, không phải ân nghĩa vì từ đó chỉ đúng một chiều, mà là thứ gì đó gần hơn. Kiểu hai người lạ phát hiện mình cùng mang một vết sẹo ở cùng một chỗ, và cái phát hiện đó không cần lời thề hay nghi lễ gì cả, nó chỉ cần một đêm trăng, một tảng đá bên kênh, và một từ tuột ra vô tình.

Gần đến lán, Lý Trực dừng lại nhìn Nam Kha, cái nhìn lâu hơn bình thường, không phải đánh giá mà như đang cố tìm ra một điều gì đó vô hình mà ông cảm nhận được nhưng không gọi tên nổi.

"Ngươi lạ."

Ông ta nói, giọng không trêu chọc.

"Ta gặp nhiều người, chưa thấy ai như ngươi."

"Lạ thế nào?"

Lý Trực không trả lời, chỉ nhìn thêm một lúc, rồi lắc đầu nhẹ, như tự gạt bỏ một ý nghĩ chưa thành hình.

"Chưa biết. Chỉ là lạ."

Rồi ông bước tiếp, quay lại giọng bình thường, có chút nghiêm.

"Mai gặp Cao Cát, đừng nói nhiều. Ông ấy không thích người nói nhiều mà chưa làm gì. Để ông ấy hỏi. Ngươi trả lời, ngắn thôi, và phải thật."

"Ông ấy sẽ hỏi gì?"

"Ta không biết câu hỏi."

Lý Trực nói và nụ cười nhẹ kia trở lại ở khóe miệng.

"Nhưng ta biết: dù ngươi trả lời được bao nhiêu câu, sẽ có một câu ngươi không trả lời được. Ông ấy đợi đúng câu đó."

Lý Trực ngừng.

"Cách ngươi đứng trước câu hỏi mình không trả lời được, đó mới là thứ ông ấy thật sự muốn xem."

Nam Kha không hỏi thêm. Anh bước vào vòng sáng, nghe tiếng A-Phúc đang kể gì đó cho An bằng giọng hào hứng, An ngồi ôm gối nghe mà mắt đã lim dim. Mây đang kéo tấm vải đắp lên vai Lĩnh mà cậu không phản ứng gì, có thể vì đã ngủ, có thể vì lần đầu tiên cậu để ai đó làm điều đó mà không gạt ra. Bà Cả đã nằm xuống, tấm lưới đan dở gấp gọn đặt cạnh đầu, mái tóc bạc xổ ra trên nền đất tối.

Anh nằm xuống chỗ mình, nhìn lên trời một lần nữa qua kẽ mái lán, và nghĩ đến câu Lý Trực vừa nói. Không phải câu về Cao Cát, không phải câu về câu hỏi không trả lời được, mà câu trước đó, câu ông nói rất nhẹ, gần như chỉ cho mình ông nghe.

"Ta nghe ngươi nói, mà nghe thấy mẹ ta."

Anh nhắm mắt và trong bóng tối sau mí mắt, ly cà phê đen đá mười ngàn ở cái quán gần trường hiện lên một lần nữa. Đá đã tan hết, cà phê loãng ra, và anh ngồi đó một mình trong cái quán vắng. Anh không biết rằng mấy ngàn năm trước, có một đứa trẻ tám tuổi cũng đang ngồi một mình trong một căn nhà vắng, lắng nghe mùi lá sả phai dần trên tóc mẹ, và cố nhớ một bài hát mà mỗi ngày qua đi lại mất thêm một từ.

0