Quyển 1: Man Di
Chương 17: Đóng Gói
Sáng hôm sau, đoàn thương nhân nhổ trại sớm hơn mọi ngày, vì Doãn Phúc muốn đến trạm nghỉ kế tiếp trước khi mây đen kéo về từ hướng tây. Cả khu trại bỗng dậy lên một thứ tiếng động khác hẳn mọi sáng, tiếng dây thừng siết, tiếng thùng gỗ kéo lê trên đất, tiếng người gọi nhau qua lại bằng những câu ngắn và gấp vì không ai có thời gian nói dài.
Nam Kha quỳ một chân bên đống hàng vải, tay xếp lại từng tấm theo chiều dọc thay vì chiều ngang như mọi lần. Có một người phu trong đoàn đứng nhìn anh làm, không hiểu, rồi hỏi tại sao phải xếp vậy cho mất công. Anh giải thích bằng mớ Nhã ngữ còn vụng về, vừa nói vừa dùng tay ra hiệu, rằng xếp dọc thì trọng lượng dồn xuống đáy, xe chở đỡ tròng trành hơn khi qua đường gập ghềnh, và tấm dưới cùng cũng đỡ bị tấm trên đè nát. Trong lúc nói, tay anh vẫn xếp, và có một khoảnh khắc anh nhớ đến cái lần chuyển nhà hồi năm nhất, ba anh đứng trong phòng trọ bé tẹo ở quận Tân Bình, hai tay chống nạnh nhìn đống thùng carton cao hơn đầu, rồi bảo:
"Xếp nặng dưới nhẹ trên, con ơi. Đừng có nhét sách xuống dưới rồi để gối lên trên, muốn bẹp hết à."
Lúc đó Nam Kha cười bảo
"Ba ơi, con biết rồi."
Nhưng sự thật là anh không biết, anh chỉ nhét bừa, ba anh phải xếp lại hết từ đầu mà không cằn nhằn thêm câu nào. Bây giờ anh đang dạy lại y nguyên cái điều đó cho một người phu vác ở thế kỷ thứ bảy trước Công nguyên, bằng thứ tiếng không phải của mình, và căn phòng trọ đó thì cách đây gần ba nghìn năm.
Người phu nghe, nhìn lại đống hàng đã xếp xong từ hôm trước theo kiểu cũ, gãi đầu, rồi không nói gì thêm, bắt đầu xếp lại theo cách anh chỉ.
Lý Trực đi qua, dừng lại một nhịp, nhìn đống hàng, nhìn Kha, rồi đi tiếp mà không nói gì, nhưng Kha thấy khóe miệng ông hơi nhếch lên, cái nhếch miệng của người vừa thấy một thứ mình đã đoán trước được xác nhận.
Đến gần trưa, khi phần lớn hàng đã được chất lên xe, Doãn Phúc đích thân đi một vòng kiểm tra, dừng lại lâu hơn bình thường ở chỗ xe chở vải và đồ gốm, đưa tay gõ nhẹ vào mấy lớp vải bọc quanh bình gốm, rồi quay sang hỏi Lý Trực một câu. Lý Trực dịch chậm lại từng từ một cho Nam Kha.
"Ông hỏi cách xếp này ai chỉ."
"Tôi."
Nam Kha đáp, không thêm gì.
Doãn Phúc nhìn anh một lúc, ánh nhìn của người đang định giá một món hàng chưa rõ giá, rồi ông hỏi tiếp, lần này câu dài hơn, và Lý Trực dịch lại nguyên văn để Nam Kha tự nghe cố hiểu trước khi ông giải nghĩa.
"Còn cách nào khác để xếp nhanh hơn, mà vẫn chắc không?"
Nam Kha nghĩ một lúc, rồi chỉ vào hai xe khác, nói bằng vốn từ ít ỏi của mình kết hợp với chỉ tay, rằng nên phân hàng theo độ nặng trước khi xếp, nặng dưới nhẹ trên, dễ vỡ ở giữa được vải mềm bọc quanh chèn chặt hai bên. Ngoài ra nên cố định bằng dây ở bốn góc xe trước khi buộc giữa, vì buộc giữa trước thì khi xe lắc, hàng vẫn xô ngang dù dây giữa có chặt đến đâu. Anh nói không trôi chảy, phải dừng giữa câu tìm từ, nhưng ý đủ rõ để Lý Trực dịch lại không cần hỏi lại lần nào.
Doãn Phúc nghe xong, gật đầu một cái, rồi quay đi không nói thêm. Nhưng trước khi quay hẳn, ông ta nhìn Lý Trực, hỏi một câu rất ngắn mà Nam Kha không bắt được, giọng hạ thấp như thể không cố ý cho anh nghe. Lý Trực cũng trả lời ngắn gọn, và có một khoảnh khắc rất nhỏ, gần như không có gì, khi Lý Trực hơi nghiêng đầu sang một bên. Một cử chỉ Nam Kha đã thấy ông làm vài lần trước, mỗi lần đang cân nhắc nên nói bao nhiêu sự thật. Doãn Phúc nghe câu trả lời, không hỏi tiếp và bước đi.
Nam Kha nhìn theo, rồi quay sang Lý Trực.
"Ông ấy hỏi gì?"
"Hỏi ngươi định ở lại đoàn bao lâu."
Lý Trực nói, mắt vẫn nhìn về hướng Doãn Phúc đang khuất sau dãy xe.
"Ta nói chưa biết."
Nam Kha không hỏi thêm, nhưng câu đó cứ ở lại trong đầu anh lâu hơn anh tưởng. Vì có một thứ gì trong cách Doãn Phúc hỏi không giống như tò mò thường tình, mà giống cách người ta hỏi về một công cụ đang định mua, muốn biết còn dùng được bao lâu trước khi phải tính phương án khác.
Buổi chiều, khi hàng đã chất gần xong và đoàn nghỉ ăn trước giờ lên đường, Nam Kha ngồi cạnh Lý Trực dưới bóng một gốc cây lớn, cùng chia nhau một nắm hạt rang mà Lý Trực lấy ra từ trong túi áo. Nắng đã dịu, không còn gắt như lúc trưa mà chỉ còn một thứ vàng đặc quánh rải trên mặt đất, trên đầu người, trên mấy tấm vải phơi trên nóc xe chưa kịp gấp. Gió mang theo mùi cỏ khô lẫn mùi dầu bôi trục xe, một thứ mùi mà Nam Kha đã bắt đầu quen đến mức không còn thấy khó chịu nữa mà chỉ đơn giản là mùi của đoàn, mùi của nơi anh đang sống. Từ xa vọng lại tiếng mấy người phu đang buộc nốt dây quanh xe cuối cùng, tiếng nói lao xao, rồi nhỏ dần, và trong cái lặng xuống đó, anh hỏi.
"Nước này, ai cai trị?"
Lý Trực nhìn anh một lúc, như đang cân xem nên kể đến đâu, rồi ông ta bắt đầu kể, giọng chậm hẳn lại, khác với giọng nhanh gọn ông dùng suốt buổi sáng khi quát thợ buộc dây, khác cả với giọng đều đều khi dạy ngôn ngữ. Giọng này có nhịp riêng, nhịp của người kể chuyện mình đã nghĩ đi nghĩ lại nhiều lần mà chưa bao giờ kể cho ai nghe hết.
"Nước Trịnh. Vua hiện tại là Trịnh Trang Công."
Ông ngừng một nhịp, thả một hạt rang vào miệng và nhai chậm, rồi ông nhìn ra phía xa nơi đoàn xe đang dần xếp hàng.
"Có em trai, tên Cộng Thúc Đoạn. Người ta đồn từ nhỏ em được mẹ thương hơn. Đoạn được phong đất tốt, quân nhiều, ai cũng bảo Đoạn có chí lớn."
Lý Trực nhếch miệng, một nụ cười không hẳn là cười.
"Trang Công thì không nói gì. Cứ để vậy."
"Cứ để vậy là sao?"
"Để Đoạn làm. Đoạn càng làm, Trang Công càng để."
Lý Trực quay sang nhìn Nam Kha, ánh mắt có gì đó sâu hơn câu chuyện đang kể.
"Có người bảo Trang Công nhân từ, nhường em. Có người bảo ông ta đang đợi."
"Đợi gì?"
"Đợi Đoạn làm đủ to để không ai bảo ông ta giết em mình vì ghét. Người ta sẽ bảo ông ta giết vì Đoạn làm loạn."
Lý Trực ngừng lại, tay xoay xoay một hạt rang giữa ngón cái và ngón trỏ.
"Ta không biết Trang Công nghĩ gì thật. Ta chỉ biết nhân từ và tính toán nhiều khi trông giống nhau."
Nam Kha ngồi im một lúc, nhấm nháp câu đó nhiều hơn nhấm nháp hạt rang trong tay. Trong đầu anh, một cánh cửa vừa dứt khoát khép lại, không còn chỗ cho nghi ngờ. Trịnh Trang Công, Cộng Thúc Đoạn, hai cái tên này anh đã đọc trong một cuốn sách mỏng về Xuân Thu hồi năm hai đại học. Đó là một buổi tối ngồi ôn thi giữa kỳ, đọc lướt qua như đọc một câu chuyện cũ ai cũng biết kết thúc trước khi đọc. Bây giờ ngồi đây, nghe chính cái tên đó từ miệng một người đang sống trong câu chuyện ấy, anh không thấy cái cảm giác bàng hoàng như anh tưởng sẽ có. Anh chỉ thấy một sự yên xuống, gần giống như khi tìm được trang sách đúng trong một cuốn sách đã giở lung tung quá lâu.
"Ờ."
Anh nói và gật đầu nhẹ.
Lý Trực nhìn anh, có vẻ chờ một phản ứng khác lớn hơn, rồi khi không thấy gì. Ông hỏi nửa đùa nửa thật.
"Ngươi không ngạc nhiên?"
"Ngạc nhiên gì?"
Nam Kha nhón một hạt rang khác, nhìn ra phía đoàn xe đang dần xếp hàng chuẩn bị lên đường.
"Tôi chỉ đang nghĩ hai anh em mà đến mức đó thì khổ thật."
Anh không nói thêm, vì còn nhiều thứ anh không thể nói, rằng anh biết câu chuyện này sẽ kết thúc thế nào, biết người em sẽ thua, biết người anh sẽ thắng và mang tiếng xấu suốt hai nghìn bảy trăm năm sau vì cách ông ta thắng. Nhưng anh giữ lại, vì nói ra cũng chẳng đổi lại được gì.
Lý Trực nhìn anh thêm một lúc, rồi không hỏi nữa, quay lại nhìn ra phía đoàn xe, nhưng có gì đó trong cách ông ngồi yên đã khác, như thể câu trả lời "khổ thật" của Nam Kha vừa đặt thêm một lớp gì đó vào cách ông nhìn thằng nhóc lạ mặt mình cứu về từ đám dân làng ném đá.
Phía bên kia khu trại, nhóm Việt cũng đang chuẩn bị cho buổi rời đi, dù phần việc của họ ít hơn vì chẳng có nhiều đồ để mang.
Đăng đứng giúp khuân mấy thùng gỗ nặng nhất lên xe, mỗi lần nhấc một thùng mà hai người phu khác phải khuân chung. Và một thằng phu trẻ, đứa vẫn tự hào là khỏe nhất trong đám khuân vác của đoàn, đứng nhìn Đăng làm việc, im lặng một lúc lâu rồi quay đi không nói gì. Một phu già ngồi gần đó, đang buộc lại quai dép bằng dây gai, ngẩng lên nhìn thằng trẻ quay đi, rồi lẩm bẩm, vừa đủ cho mấy người xung quanh nghe.
"Khỏe thì cũng vẫn là man di."
Thằng phu trẻ quay lại nhìn ông một cái và không nói gì, rồi tiếp tục đi, nhưng đến giờ nghỉ ngắn giữa buổi, nó đang ngồi ở góc bóng mát hiếm hoi cạnh một thân xe, chỗ duy nhất tránh được nắng chiều gắt. Khi thấy Đăng đi ngang tìm chỗ ngồi, nó nhích sang một bên, nhường nửa phần bóng mát, không nói một lời. Đăng nhìn nó một cái rồi ngồi xuống, cũng không nói gì. Hai người ngồi cạnh nhau, không ai mở miệng, nhưng có một thứ gì giữa họ đã đổi khác so với buổi sáng.
A-Phúc chạy qua chạy lại quanh khu xe, mắt láo liên nhìn cách dân đoàn buộc dây quanh các thùng hàng, và đến lúc một người phu lớn tuổi gọi cậu lại bảo buộc giúp một cuộn dây quấn quanh bó củi. A-Phúc đã quan sát đủ lâu để biết cách thắt nút sao cho chặt mà vẫn gỡ nhanh được khi cần, lần đầu cậu ta làm còn lóng ngóng, đến lần thứ hai thì thắt gọn không thua gì người lớn. Người phu nhìn A-Phúc mà ngạc nhiên nhẹ, hỏi ai dạy. A-Phúc chỉ cười, không trả lời, vì sự thật là không ai dạy cả, cậu chỉ nhìn rồi làm, như cách cậu đã học mọi thứ từ khi còn quá nhỏ để nhớ lúc nào mình bắt đầu phải học cách sống sót bằng mắt thay vì bằng lời ai đó nói cho.
Bà Cả ngồi yên một góc, không khuân không vác, nhưng tay bà không nghỉ, vừa đan lại quai một cái giỏ tre bị sứt từ mấy hôm trước. Lâu lâu bà ngẩng lên nhìn quanh xem có ai cần vá gì không. Một bà già khác người Trịnh trong đoàn đi ngang mang theo một cái áo rách ở vai, dừng lại nhìn bà Cả đan, rồi không nói gì, ngồi xuống cạnh, đưa cái áo ra. Bà Cả nhận lấy, nhìn đường rách rồi gật đầu và bắt đầu khâu. Hai bà già ngồi cạnh nhau cả buổi, không ai hiểu tiếng người kia, nhưng tay bà Cả vẫn đưa kim qua từng mũi đều đặn. Bà già người Trịnh ngồi nhìn, thỉnh thoảng buột ra một câu gì đó bằng Nhã ngữ mà bà Cả không hiểu nhưng vẫn gật, như thể gật theo nhịp câu chuyện chứ không cần hiểu nghĩa. Và cả hai, theo cách riêng của mình, có vẻ hài lòng với buổi chiều như vậy.
Mây đứng gần đó, gấp lại mấy tấm vải nhóm dùng để trải nằm, gấp chậm và kỹ, và khi gấp đến tấm cuối, tấm ông Khiết vẫn nằm trước khi mất, cô dừng tay một lúc, rồi gấp xong, đặt nhẹ vào đống đồ chung, không tách riêng nhưng cũng không vội. Lúc bà Cả chuẩn bị lên xe, Mây đi tới trước, đỡ bà bằng một tay, tay kia kéo tấm vải mỏng đắp lên đùi bà cho đỡ nắng. Trong lúc làm, Nam Kha nghe cô lẩm bẩm gì đó rất nhỏ, một câu dài bằng Lạc Việt cổ, nhịp lên xuống giống cách bà Cả kể chuyện đêm qua. Nam Kha không chắc cô đang nhẩm lại câu chuyện Văn Lang hay chỉ đang nói chuyện với bà. Bà Cả nghe mà không quay lại, chỉ đặt tay lên tay Mây đang giữ vai mình, vỗ nhẹ hai cái rồi buông.
Lĩnh đi ngang chỗ gò đất nhỏ nơi ông Khiết nằm, cách bìa khu trại vài chục bước, gò đất không bia không dấu, chỉ có mấy hòn đá bà Cả xếp quanh hôm trước. Cậu dừng lại không lâu, chỉ đủ để nhìn, rồi cúi xuống nhặt một hòn đá nhỏ bên đường đặt lên gò, cạnh mấy hòn đá cũ, xong rồi đứng dậy đi. Vai Lĩnh vẫn cứng nhưng bước chân nhanh hơn, như thể cậu đã làm xong một việc cần làm và bây giờ không cần nghĩ về nó nữa.
Nam Kha đi ngang qua, thấy cảnh bà Cả và bà già người Trịnh ngồi cạnh nhau, thấy Mây đỡ bà lên xe, thấy Lĩnh vừa quay đi từ gò đất. Không có gì đặc biệt xảy ra, chỉ là những người đang chuẩn bị rời đi khỏi một nơi họ ở không đủ lâu để gọi là nhà nhưng đủ lâu để lưu lại một người dưới đất. Anh nhớ đến một câu bà ngoại anh từng nói lâu lắm rồi, hồi anh còn nhỏ, rằng người già ở đâu cũng giống nhau, chỉ cần có việc tay làm và có người ngồi cạnh, không cần nói gì nhiều.
Đến chiều muộn, khi đoàn đã sẵn sàng, Doãn Phúc đứng đầu đoàn ra lệnh xuất phát, và cả khu trại nhổ lên, hàng dài người và xe bắt đầu di chuyển ra khỏi bãi đất từng là chỗ nghỉ chân mười mấy ngày qua.
Nam Kha đi gần giữa đoàn, theo sau xe hàng anh giúp xếp sáng nay. Phía sau anh một đoạn, nhóm Việt đi thành một cụm nhỏ riêng, Đăng đi đầu, bà Cả ngồi trên một góc xe được Doãn Phúc cho phép. Mây và A-Phúc dắt An đi cạnh, Lĩnh đi cuối, mắt vẫn quét quanh theo thói quen cảnh giác cũ nhưng bước chân đã không còn cứng như những ngày đầu.
Khi đoàn vòng qua một khúc đường có thể nhìn lại được khu rừng phía sau, Nam Kha quay đầu, tìm trong đám cây xanh thẫm phía xa một khoảng đất cụ thể, nơi anh đã tỉnh dậy không biết mình ở đâu, không biết mình là ai trong thế giới này, chỉ biết đầu đau và miệng khát. Anh nhìn lâu hơn anh tưởng, cố nhớ lại chính xác hướng đó, như thể nếu nhớ đủ rõ, một ngày nào đó quay lại đúng chỗ ấy, cánh cửa nào đã mở ra hôm đó sẽ lại mở một lần nữa.
Rồi anh nhận ra mình đang nghĩ vậy, và bật cười nhẹ trong bụng, một tiếng cười không có âm, chỉ là một cái nhếch môi tự giễu chính mình. Không có cánh cửa nào cả, nó chưa từng có. Bụi đường bốc lên nhè nhẹ dưới chân đoàn người khô và mịn, bám vào ống quần và vào mũi. Nắng chiều nóng trên gáy anh, cái nóng không gay gắt nhưng dai dẳng, kiểu nóng phải đội nón mà không có nón để đội. Anh quay đầu lại, nhìn về phía trước, nơi con đường đất trải dài giữa hai bên đồng cỏ thấp, và bước tiếp theo nhịp chân của đoàn.
Lý Trực đi cạnh anh và không nói gì, nhưng có lẽ đã thấy anh ngoái lại. Vì khi anh quay đầu về phía trước, ông chỉ liếc sang một cái, rồi cũng nhìn thẳng, để anh yên với những gì đang nghĩ.
Họ đi như vậy một lúc lâu trong im lặng, chỉ có tiếng bánh xe lăn trên đất khô và tiếng người gọi nhau lác đác dọc đoàn. Nam Kha suy nghĩ, lần này không buồn, chỉ là một sự thật anh đang dần quen, rằng thời gian ở đây không trôi theo cách anh từng biết. Ở đây, mười mấy ngày có thể đủ để một người không còn là chính người bước vào khu rừng đó nữa.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.